Jar Test Demulsifier: Cách xác định khả năng phá nhũ trên mẫu nước thải thực tế

Khả năng phá nhũ Demulsifier không nên được đánh giá chỉ dựa trên tên sản phẩm, giá/kg hoặc liều do một nhà máy khác đang sử dụng. Cùng một Demulsifier có thể phá nhũ rất tốt với dầu cắt gọt của nhà máy A nhưng cho hiệu quả thấp với Coolant, dầu thủy lực hoặc nước rửa có Surfactant của nhà máy B.

Nguyên nhân là mỗi hệ nhũ tương dầu – nước có loại dầu, chất tạo nhũ, chất hoạt động bề mặt, pH, độ mặn, TSS và thành phần hóa học khác nhau. Vì vậy, Jar Test Demulsifier trên chính mẫu nước thải thực tế là bước quan trọng trước khi lựa chọn grade, xác định liều và đưa hóa chất lên hệ thống.

Một Jar Test tốt không chỉ trả lời câu hỏi “cốc nào trong nhất?”. Mục tiêu cần xác định được: nhũ tương có thực sự bị phá hay không, dầu có hợp nhất thành giọt lớn hơn không, có thể tách bằng nổi/lắng hay không, PAC – Polymer phía sau có hoạt động tốt hơn không và tổng chi phí xử lý có hợp lý không.

Bài viết này tập trung vào cách đánh giá khả năng phá nhũ của Demulsifier. Sau khi xác định được grade phù hợp, doanh nghiệp mới nên thực hiện bước tiếp theo là tối ưu vùng liều vận hành.

1. Jar Test Demulsifier là gì?

Jar Test Demulsifier là thử nghiệm quy mô nhỏ trên mẫu nước thải nhằm đánh giá khả năng làm mất ổn định nhũ tương dầu – nước của một hoặc nhiều grade Demulsifier.

Thử nghiệm giúp trả lời các câu hỏi:

  • Nước có thực sự chứa dầu nhũ hóa hay không?
  • Demulsifier đang thử có phù hợp với loại nhũ tương này không?
  • Giọt dầu có hợp nhất sau phá nhũ không?
  • Dầu có nổi hoặc tạo bông dễ tách không?
  • pH có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả không?
  • PAC – Polymer phía sau có cần thiết không?
  • Grade nào đáng tiếp tục tối ưu liều?

Có thể hình dung quy trình:

Mẫu nước thực tế → Demulsifier → Quan sát phá nhũ → PAC/Polymer nếu cần → Tách → Đánh giá đầu ra

2. Vì sao phải thử Demulsifier trên mẫu nước thực tế?

Demulsifier không phải một hóa chất đơn chất có một cơ chế và một liều cố định cho mọi nguồn nước.

Độ bền của nhũ tương có thể thay đổi theo:

  • Loại dầu.
  • Hàm lượng dầu.
  • Surfactant.
  • Xà phòng.
  • Phụ gia dầu cắt gọt.
  • Chất chống gỉ.
  • pH.
  • Độ mặn/TDS.
  • TSS và hạt kim loại.
  • Nhiệt độ.

Các nghiên cứu về phá nhũ nước thải dầu cũng thường phải khảo sát riêng ảnh hưởng của liều, pH, độ mặn và thời gian tách thay vì sử dụng một điều kiện chung. Có thể tham khảo nghiên cứu về Bottle Test Demulsifier trên nước thải dầu.

3. Trước Jar Test phải xác định dầu đang ở trạng thái nào

Không phải nước thải có dầu nào cũng cần Demulsifier.

Dầu tự do thường tạo lớp dầu rõ và có thể thu bằng Skimmer hoặc bể tách dầu.

Dầu nhũ hóa thường tồn tại dưới dạng giọt rất nhỏ và không dễ tự hợp nhất.

Một số dấu hiệu đáng thử Demulsifier:

  • Nước trắng sữa.
  • Nước xám đục hoặc đục bền.
  • Để nhiều giờ nhưng không xuất hiện lớp dầu rõ.
  • Oil & Grease cao nhưng Skimmer thu được rất ít.
  • Tăng PAC nhưng nước vẫn trắng.
  • DAF hoạt động nhưng dầu vẫn đi theo nước.

Xem thêm Dầu nhũ hóa là gì? Vì sao rất khó xử lý?

4. Nước trắng sữa có chắc chắn là dầu nhũ hóa không?

Không.

Màu trắng hoặc đục cũng có thể xuất phát từ:

  • Hydroxide kim loại.
  • Muối kết tủa.
  • Silica.
  • TSS rất mịn.
  • Polymer dư.
  • PAC hoặc hóa chất khác tạo cặn.

Vì vậy, nếu có điều kiện nên đối chiếu thêm:

  • Oil & Grease.
  • COD.
  • TSS.
  • Độ đục.
  • Nguồn phát sinh nước thải.

5. Lấy mẫu Jar Test Demulsifier ở đâu?

Mẫu phải đại diện cho dòng nước mà Demulsifier thực tế sẽ tiếp xúc.

Nếu hệ thống dự kiến châm Demulsifier sau bể điều hòa, nên lấy mẫu tại đầu ra bể điều hòa hoặc vị trí có đặc tính tương đương.

Không nên lấy mẫu:

  • Sau khi đã châm PAC.
  • Sau khi đã châm Polymer.
  • Sau khi dầu đã được tách phần lớn.
  • Tại một thời điểm bất thường không đại diện cho vận hành.

Nếu tải dầu biến động lớn giữa các ca, nên thử ít nhất các nhóm mẫu đại diện cho tải thấp, tải bình thường và tải cao.

6. Những thông tin cần ghi lại trước khi Jar Test

Một Jar Test có giá trị nên đi kèm dữ liệu của mẫu.

Nên ghi:

  • Ngày và giờ lấy mẫu.
  • Công đoạn sản xuất đang chạy.
  • Vị trí lấy mẫu.
  • pH.
  • Nhiệt độ nếu liên quan.
  • COD nếu có.
  • Oil & Grease nếu có.
  • TSS hoặc độ đục.
  • Loại dầu/coolant đang sử dụng.
  • Chất tẩy rửa hoặc Surfactant có mặt.

7. Jar Test khả năng phá nhũ khác Jar Test tối ưu liều như thế nào?

Mục tiêu Câu hỏi cần trả lời
Screening khả năng phá nhũ Grade Demulsifier nào có khả năng làm nhũ tương mất ổn định?
Tối ưu liều Với grade đã chọn, vùng liều nào cho hiệu quả và chi phí tốt nhất?

Bài này tập trung vào bước đầu tiên.

Sau khi chọn được grade phù hợp, xem thêm Cách xác định liều lượng Demulsifier bằng Jar Test.

8. Luôn phải có mẫu đối chứng

Một trong những lỗi phổ biến nhất là chỉ thử các cốc có hóa chất mà không giữ mẫu đối chứng.

Nên có ít nhất:

  • Cốc đối chứng: không có Demulsifier.
  • Cốc thử: có Demulsifier.

Mẫu đối chứng cho biết nhũ tương có tự thay đổi chỉ do khuấy, thời gian hoặc pH hay không.

Nếu cốc đối chứng cũng tự tách gần giống cốc Demulsifier thì chưa thể kết luận hóa chất đang tạo ra hiệu quả đáng kể.

9. Khi có nhiều grade Demulsifier nên bố trí thử như thế nào?

Nếu đang lựa chọn giữa nhiều Demulsifier, giai đoạn Screening nên giữ các biến khác càng giống nhau càng tốt.

Ví dụ bố trí:

Cốc Điều kiện
0 Đối chứng – không Demulsifier
A Grade A – cùng điều kiện thử
B Grade B – cùng điều kiện thử
C Grade C – cùng điều kiện thử

Sau khi loại các grade gần như không phá được nhũ mới nên tối ưu liều cho những sản phẩm còn lại.

10. Phải giữ những điều kiện nào giống nhau giữa các cốc?

Để so sánh có ý nghĩa, các cốc nên giữ giống nhau về:

  • Thể tích mẫu.
  • Mẫu nước ban đầu.
  • pH nếu chưa khảo sát pH.
  • Điều kiện khuấy.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Nhiệt độ.
  • Thời gian quan sát.

Nếu vừa đổi Demulsifier, vừa đổi pH, PAC và Polymer cùng lúc thì rất khó biết yếu tố nào thực sự tạo ra sự khác biệt.

11. Nên thử Demulsifier riêng trước khi thêm PAC

Nếu mục tiêu là đánh giá khả năng phá nhũ Demulsifier, giai đoạn đầu nên quan sát tác động của Demulsifier trước.

Điều này giúp trả lời:

  • Màu trắng sữa có giảm không?
  • Giọt dầu có lớn hơn không?
  • Dầu bắt đầu nổi hay hợp nhất không?
  • Nhũ tương có biểu hiện mất ổn định không?

Nếu châm PAC ngay từ đầu, hiệu ứng keo tụ của PAC có thể che mất tác động riêng của Demulsifier.

12. Dấu hiệu Demulsifier đang phá nhũ tốt

Tùy loại nước, một hoặc nhiều biểu hiện sau có thể xuất hiện:

  • Màu trắng sữa giảm.
  • Xuất hiện các giọt dầu lớn hơn.
  • Các giọt nhỏ bắt đầu hợp nhất.
  • Xuất hiện cụm dầu hoặc vùng phân pha.
  • Dầu bắt đầu nổi lên.
  • Sau PAC, bông hình thành dễ hơn.
  • Sau Polymer, bông dầu lớn và tách rõ hơn.
  • Nước sau tách giảm Oil & Grease.

Các nghiên cứu thực nghiệm về Demulsifier cũng thường theo dõi sự tăng kích thước giọt dầu và khả năng tách dầu sau khi nhũ tương mất ổn định. Có thể tham khảo nghiên cứu Demulsifier trên nước thải dầu.

13. Nước trong hơn chưa chắc Demulsifier đã tốt nhất

Không nên lựa chọn Demulsifier chỉ bằng mắt và chỉ dựa vào độ trong.

Một cốc nhìn rất trong vẫn có thể:

  • Còn dầu hòa tan hoặc phân tán rất nhỏ.
  • Có COD hòa tan cao.
  • Tạo lượng bùn quá lớn.
  • Cần quá nhiều PAC/Polymer.
  • Dùng lượng Demulsifier không kinh tế.

Vì vậy cần đánh giá cả khả năng tách dầu lẫn chất lượng nước phía sau.

14. Dầu nổi hay dầu lắng mới là phá nhũ tốt?

Không có một biểu hiện bắt buộc cho mọi Demulsifier.

Sau phá nhũ, dầu có thể:

  • Hợp nhất rồi nổi lên.
  • Bám vào bông và nổi bằng DAF.
  • Bị cuốn vào bông hóa lý rồi lắng.

Điều cần quan tâm là dầu được chuyển từ trạng thái nhũ hóa khó tách sang trạng thái có thể thu gom hiệu quả bằng công nghệ phía sau.

15. Khi nào mới thêm PAC sau Demulsifier?

Sau khi Demulsifier đã có đủ thời gian tiếp xúc và nhũ tương bắt đầu mất ổn định, có thể tiếp tục thử PAC nếu quy trình thực tế sử dụng keo tụ.

Trình tự đáng thử:

Demulsifier → Thời gian phản ứng → PAC → Polymer → Lắng/DAF

PAC giúp gom các giọt dầu đã mất ổn định và TSS thành vi bông để Polymer tiếp tục phát triển bông.

Không nên mặc định tăng PAC để thay cho bước phá nhũ. Xem thêm Khi nào nên dùng Demulsifier thay vì tăng PAC?

16. Polymer có vai trò gì trong Jar Test Demulsifier?

Polymer không phải chất thay thế Demulsifier.

Trong một quy trình điển hình:

  • Demulsifier: làm nhũ tương mất ổn định.
  • PAC: hỗ trợ keo tụ.
  • Polymer: phát triển bông lớn hơn.
  • DAF/Lắng: tách bông khỏi nước.

Xem thêm Demulsifier có thay thế Polymer được không?

17. Có cần khảo sát pH khi Jar Test không?

Có nếu kết quả phá nhũ chưa tốt hoặc nguồn nước có pH biến động.

pH có thể ảnh hưởng đến:

  • Điện tích bề mặt giọt dầu.
  • Trạng thái của Surfactant.
  • Tương tác giữa Demulsifier và giao diện dầu – nước.
  • Hiệu quả PAC phía sau.

Không có một khoảng pH tối ưu cố định cho mọi Demulsifier.

Có thể bố trí các nhóm mẫu tại một số điều kiện pH khác nhau và giữ các biến còn lại giống nhau để tìm xu hướng.

Xem thêm Có cần điều chỉnh pH trước khi sử dụng Demulsifier?

18. Khuấy mạnh có giúp phá nhũ nhanh hơn không?

Không phải lúc nào cũng vậy.

Giai đoạn đầu cần đủ trộn để Demulsifier phân bố vào mẫu nước.

Nhưng lực cắt quá lớn hoặc kéo dài có thể:

  • Chia nhỏ lại giọt dầu.
  • Tái nhũ hóa một phần dầu.
  • Phá bông sau PAC/Polymer.

Do đó nên giữ cùng điều kiện khuấy giữa các cốc và mô phỏng hợp lý trình tự của hệ thống thực tế.

19. Thời gian phản ứng ảnh hưởng thế nào?

Demulsifier cần thời gian để tương tác với bề mặt giọt dầu và lớp chất tạo nhũ.

Nếu vừa châm Demulsifier đã bổ sung PAC ngay, có thể chưa nhìn thấy đầy đủ khả năng phá nhũ.

Ngược lại, để mẫu quá lâu trong Jar Test nhưng hệ thống thật chỉ có thời gian lưu rất ngắn cũng có thể tạo ra kết quả khó Scale-up.

Do đó thời gian phản ứng phải được ghi nhận và sau đó đối chiếu với thể tích bể, lưu lượng và thời gian lưu thực tế của nhà máy.

20. Jar Test có mô phỏng hoàn toàn DAF được không?

Không.

Jar Test rất tốt để đánh giá:

  • Khả năng phá nhũ.
  • Khả năng tạo bông.
  • Độ bền bông.
  • Khả năng lắng hoặc nổi tự nhiên.

Nhưng DAF còn phụ thuộc:

  • Kích thước vi bọt.
  • Áp suất hòa tan khí.
  • Tỷ lệ nước hồi lưu.
  • Tải thủy lực.
  • Vùng tiếp xúc bọt – bông.

Vì vậy nếu Jar Test tốt nhưng DAF thực tế vẫn kém, cần kiểm tra thiết bị thay vì mặc định tăng Demulsifier.

Xem thêm DAF không tách được dầu – Những nguyên nhân thường gặp.

21. Những chỉ tiêu nên đánh giá sau Jar Test

Nên kết hợp quan sát trực quan và phân tích.

Chỉ tiêu Ý nghĩa
Màu trắng sữa Đánh giá sơ bộ mức độ mất nhũ
Kích thước giọt dầu Cho thấy xu hướng hợp nhất dầu
Phân lớp Cho biết khả năng tách pha
Bông sau PAC/Polymer Đánh giá khả năng xử lý phía sau
Oil & Grease Đánh giá trực tiếp hiệu quả tách dầu
COD Đánh giá phần tải hữu cơ được kéo ra cùng dầu/bông
TSS/Độ đục Đánh giá chất lượng nước sau tách
Lượng bùn Liên quan chi phí ép và xử lý bùn

22. Cách chấm điểm các cốc Jar Test

Để tránh lựa chọn cảm tính, có thể xây dựng bảng chấm điểm nội bộ.

Tiêu chí Đánh giá
Mức mất màu trắng sữa Kém / Trung bình / Tốt
Khả năng hợp nhất giọt dầu Kém / Trung bình / Tốt
Khả năng tách pha Kém / Trung bình / Tốt
Bông sau PAC/Polymer Nhỏ / Vừa / Lớn và bền
Nước sau tách Đục / Khá / Trong
Bùn phát sinh Cao / Trung bình / Thấp

Sau đó mới kết hợp Oil & Grease, COD và chi phí hóa chất để chọn grade tốt nhất.

23. Dấu hiệu Demulsifier chưa đủ hoặc grade chưa phù hợp

  • Nước gần như không thay đổi so với cốc đối chứng.
  • Màu trắng sữa vẫn rất ổn định.
  • Không xuất hiện giọt dầu lớn hơn.
  • PAC phía sau vẫn chỉ tạo bông rất nhỏ.
  • Dầu vẫn đi theo nước sau tách.
  • Tăng Demulsifier một mức nhưng hiệu quả gần như không thay đổi.

Nếu thay đổi liều trong phạm vi thử hợp lý nhưng xu hướng vẫn rất kém, nên cân nhắc thử grade khác thay vì tiếp tục tăng vô hạn một sản phẩm không phù hợp.

24. Dấu hiệu Demulsifier có thể đang quá liều

Quá liều không phải lúc nào cũng làm nước tệ ngay, nhưng có thể xuất hiện:

  • Tăng Demulsifier nhưng khả năng tách không cải thiện.
  • Nước sau tách đục trở lại.
  • Bông thay đổi bất lợi.
  • Lượng bùn tăng.
  • Nhu cầu PAC/Polymer thay đổi theo hướng không kinh tế.
  • COD đầu ra có thể tăng tùy bản chất formulation.

Do đó:

Liều Demulsifier tốt nhất ≠ Liều Demulsifier cao nhất

25. Công thức quy đổi liều Jar Test sang hệ thống

Sau khi đã xác định được vùng liều phù hợp, có thể ước tính nhu cầu hóa chất theo lưu lượng.

Demulsifier (kg/ngày) = Liều (mg/L) × Lưu lượng (m³/ngày) / 1.000

Ví dụ công thức này chỉ dùng để quy đổi lượng hoạt động theo liều thử. Khi Scale-up vẫn phải kiểm tra:

  • Nồng độ sản phẩm thương mại.
  • Bơm định lượng.
  • Điểm châm.
  • Thời gian phản ứng.
  • Biến động lưu lượng và tải dầu.

Không nên lấy kết quả một cốc Jar Test rồi áp dụng nguyên trạng cho nhà máy mà không chạy thử và hiệu chỉnh thực tế.

26. Vì sao Jar Test tốt nhưng chạy thực tế lại không đạt?

Nếu kết quả phòng thử tốt nhưng Scale-up kém, cần kiểm tra:

  • Mẫu Jar Test không còn đại diện cho nước hiện tại.
  • Bơm định lượng sai lưu lượng.
  • Điểm châm Demulsifier không phù hợp.
  • Demulsifier và PAC được châm quá gần nhau.
  • Thời gian phản ứng thực tế quá ngắn.
  • pH thực tế biến động.
  • Bơm hoặc máy khuấy gây lực cắt lớn.
  • DAF/lắng phía sau đang quá tải.

27. Jar Test nước thải CNC trắng sữa cần chú ý gì?

Nước thải CNC là một trong những nguồn rất phù hợp để đánh giá Demulsifier vì dầu cắt gọt thường được thiết kế để tạo nhũ tương bền trong quá trình gia công.

Ngoài dầu, mẫu còn có thể chứa:

  • Coolant.
  • Surfactant.
  • Chất chống gỉ.
  • Hạt kim loại.
  • Dung dịch vệ sinh máy.
  • COD hòa tan.

Do đó nước hết trắng sau phá nhũ chưa đồng nghĩa COD đã đạt.

Xem thêm Nước thải CNC trắng sữa: Nguyên nhân và cách xử lý hiệu quả.

28. Những sai lầm thường gặp khi Jar Test Demulsifier

  • Không có cốc đối chứng.
  • Lấy mẫu không đại diện.
  • Chỉ thử một grade Demulsifier.
  • Chỉ thử một mức liều.
  • Thay đổi nhiều biến cùng lúc.
  • Châm PAC quá sớm nên không quan sát được tác dụng riêng của Demulsifier.
  • Khuấy quá mạnh.
  • Không ghi lại thời gian phản ứng.
  • Chỉ nhìn độ trong.
  • Không kiểm tra Oil & Grease.
  • Không tính PAC – Polymer và lượng bùn.
  • Scale-up ngay từ một mẫu thử duy nhất.

29. Câu hỏi thường gặp

Jar Test Demulsifier dùng để làm gì?

Jar Test giúp xác định Demulsifier có khả năng phá nhũ trên đúng mẫu nước thải thực tế hay không, đồng thời hỗ trợ lựa chọn grade, pH và vùng liều đáng tiếp tục tối ưu.

Làm sao biết Demulsifier đã phá được nhũ?

Các dấu hiệu có thể gồm giảm màu trắng sữa, giọt dầu lớn dần, xuất hiện phân lớp hoặc dầu dễ tạo bông và tách hơn. Nên xác nhận thêm bằng Oil & Grease nếu có điều kiện.

Jar Test Demulsifier có cần PAC không?

Nếu mục tiêu đầu tiên là đánh giá khả năng phá nhũ, nên quan sát Demulsifier trước. Sau đó có thể bổ sung PAC để đánh giá toàn bộ quá trình hóa lý.

Demulsifier và PAC châm loại nào trước?

Đối với nước có nhũ tương dầu bền, một trình tự đáng thử là Demulsifier trước, sau đó PAC và Polymer. Trình tự thực tế cần được xác nhận bằng Jar Test.

Có cần chỉnh pH trước khi Jar Test không?

Không phải lúc nào cũng cần. Nên thử mẫu ở pH hiện tại trước; nếu hiệu quả chưa tốt hoặc pH biến động lớn thì tiếp tục khảo sát các điều kiện pH khác.

Cốc trong nhất có phải cốc tốt nhất không?

Chưa chắc. Cần kiểm tra thêm khả năng tách dầu, Oil & Grease, COD, TSS, bùn và tổng lượng Demulsifier – PAC – Polymer.

Liều Demulsifier bao nhiêu ppm?

Không có một mức ppm cố định cho mọi loại nước thải. Sau khi chọn được grade có khả năng phá nhũ, cần tiếp tục Jar Test nhiều mức liều để xác định vùng tối ưu.

Jar Test tốt nhưng DAF vẫn không tách dầu thì sao?

Cần kiểm tra bông trước DAF, kích thước bọt khí, hệ hòa tan khí, hồi lưu, tải thủy lực và khả năng bông bị vỡ trước khi tiếp tục tăng Demulsifier.

Có cần thử nhiều mẫu nước khác nhau không?

Nên làm nếu tải dầu thay đổi theo ca, loại sản phẩm hoặc quá trình vệ sinh. Một liều được xác định từ một mẫu duy nhất có thể không đại diện cho toàn bộ vận hành.

30. Demulsifier xử lý nước thải nhiễm dầu tại Châu An Chemical

Châu An Chemical cung cấp Demulsifier – chất phá nhũ xử lý nước thải nhiễm dầu để đánh giá trên mẫu nước thực tế.

Sản phẩm có thể được Jar Test cho:

  • Nước thải CNC.
  • Dầu cắt gọt.
  • Coolant.
  • Dầu thủy lực.
  • Dầu khoáng.
  • Nước rửa linh kiện.
  • Xi mạ – tẩy dầu.
  • Cán thép và gia công kim loại.
  • Các hệ DAF đang gặp dầu nhũ hóa khó tách.

Khi cần đánh giá khả năng phá nhũ Demulsifier, khách hàng nên cung cấp:

  • Mẫu nước chưa châm hóa chất.
  • Nguồn phát sinh nước.
  • Loại dầu/Coolant nếu biết.
  • pH.
  • COD.
  • Oil & Grease nếu có.
  • TSS nếu có.
  • PAC và Polymer đang dùng.
  • Lưu lượng m³/ngày.
  • Công nghệ tách cuối: DAF hay lắng.

Sau khi xác định được Demulsifier phù hợp, bước tiếp theo mới là tối ưu liều, pH, PAC, Polymer, thời gian phản ứng và điểm châm trên hệ thống.

Có thể tham khảo thêm bài tổng quan Demulsifier là gì? Cơ chế phá nhũ và ứng dụng xử lý nước thải.

31. Kết luận

Khả năng phá nhũ Demulsifier phải được xác định trên đúng mẫu nước thải thực tế vì hiệu quả phụ thuộc loại dầu, chất tạo nhũ, Surfactant, pH, TDS và điều kiện vận hành của từng nhà máy.

Một Jar Test đúng không chỉ tìm cốc trong nhất mà cần đánh giá cả:

Mất ổn định nhũ tương → Giọt dầu hợp nhất → Tạo bông → Tách dầu → Oil & Grease/COD/TSS → Bùn → Chi phí

Quy trình hợp lý là:

Lấy mẫu đại diện → Có mẫu đối chứng → Screening Demulsifier → Khảo sát pH nếu cần → PAC/Polymer → Đánh giá tách → Chọn grade → Tối ưu liều → Chạy thử hệ thống

Đặc biệt, không nên dùng kết quả của một nhà máy khác làm liều chuẩn cho hệ thống của mình. Khi nhũ tương khác nhau, cùng một Demulsifier có thể cho khả năng phá nhũ và liều tối ưu hoàn toàn khác nhau.

Khách hàng có mẫu nước trắng sữa, nước thải CNC hoặc dầu nhũ hóa khó tách có thể tham khảo Demulsifier xử lý nước thải nhiễm dầu tại Châu An Chemical và đánh giá trực tiếp trên mẫu nước trước khi Scale-up.