Trilon B BASF, tên đầy đủ Trilon® B Powder / Trilon B Pulver, là chất tạo phức thuộc nhóm Tetrasodium EDTA do BASF sản xuất. Sản phẩm có khả năng liên kết với nhiều ion kim loại, đặc biệt các ion gây độ cứng hoặc ảnh hưởng đến độ ổn định của công thức.
Trilon B được sử dụng trong chất tẩy rửa công nghiệp, vệ sinh thiết bị, kiểm soát ảnh hưởng của nước cứng, formulation hóa chất và một số quy trình xi mạ – xử lý bề mặt kim loại.
BASF xác nhận Trilon B Powder có thành phần chính là tetrasodium salt of EDTA, CAS 64-02-8. Trong Product Guide của BASF, dạng Powder được công bố Active Matter 87% và pH dung dịch 1% khoảng 11,5.
Sản phẩm trong bài được đóng gói 25kg/bao. Bao hàng thực tế mang thương hiệu BASF, dòng chữ Trilon B Pulver và thông tin BASF SE – Ludwigshafen, Germany.
Lưu ý: Chỉ tiêu Active Matter 87% của BASF không nên tự chuyển thành cách ghi “độ tinh khiết 87%”. Khi nghiệm thu hàng cần sử dụng TDS/COA của đúng grade và đúng batch.

1. Trilon B BASF là gì?
Trilon B BASF là tên thương mại của một dòng chất tạo phức EDTA do BASF cung cấp.
Trilon B Powder có thành phần là Tetrasodium Ethylenediaminetetraacetate, tức muối bốn natri của EDTA.
Đặc tính quan trọng của sản phẩm là khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại. Nhờ đó, các ion kim loại có thể được giữ trong pha dung dịch và hạn chế tham gia vào những phản ứng gây đóng cặn, đổi màu hoặc làm giảm hiệu quả của chất hoạt động bề mặt.
1.1. Thông tin hóa học
- Tên thương mại: Trilon® B Powder / Trilon B Pulver
- Nhà sản xuất: BASF
- Tên hóa học: Tetrasodium Ethylenediaminetetraacetate
- Tên khác: Tetrasodium EDTA, EDTA-4Na
- Công thức: C₁₀H₁₂N₂Na₄O₈
- CAS: 64-02-8
- EC: 200-573-9
- Khối lượng mol: Khoảng 380,17g/mol
- Nhóm: Chelating Agent / Complexing Agent
- Dạng: Powder – bột
Tham khảo sản phẩm chính thức tại BASF – Trilon B Powder.
Thông tin định danh Tetrasodium EDTA có thể tham khảo tại ECHA – Tetrasodium Ethylenediaminetetraacetate.
1.2. Các tên gọi thường gặp
- Trilon B BASF
- Trilon B Powder
- Trilon B Pulver
- Trilon B Đức
- EDTA BASF
- EDTA 4Na BASF
- Tetrasodium EDTA BASF
- Tetrasodium Ethylenediaminetetraacetate
- EDTA-4Na
- Chất tạo phức BASF
- Chelating Agent BASF
- CAS 64-02-8
1.3. Ngoại quan của Trilon B Powder
Trilon B Pulver được cung cấp dưới dạng bột.
Khi đưa vào formulation gốc nước, sản phẩm được sử dụng như một nguồn Tetrasodium EDTA có khả năng tạo phức với ion kim loại.
Do sản phẩm dạng bột, quá trình cân và cấp nguyên liệu cần hạn chế phát sinh bụi và phải tuân theo SDS của đúng lô hàng.

2. Thông số kỹ thuật Trilon B Powder BASF
2.1. Thông tin sản phẩm
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên thương mại | Trilon® B Powder / Trilon B Pulver |
| Thành phần | Tetrasodium salt of EDTA |
| CAS | 64-02-8 |
| Dạng | Powder |
| Active Matter | 87% theo BASF Product Guide |
| pH | Khoảng 11,5 – dung dịch 1% trong nước cất theo BASF Product Guide |
| Nhà sản xuất | BASF |
| Xuất xứ bao hàng | Germany – Đức |
| Quy cách | 25kg/bao |
2.2. Active Matter 87% có nghĩa gì?
BASF công bố Trilon B Powder với chỉ tiêu Active Matter 87%.
Đây là cách BASF biểu thị hàm lượng hoạt chất của grade sản phẩm. Không nên tự đổi thông tin này thành “Purity 87%” nếu TDS hoặc COA không sử dụng thuật ngữ đó.
Đặc biệt, không nên ghi Trilon B BASF là EDTA 4Na 99% chỉ vì trên thị trường có nhiều grade EDTA-4Na khác đạt 99%.
2.3. pH khoảng 11,5 có ý nghĩa gì?
Tetrasodium EDTA có tính kiềm.
BASF Product Guide công bố pH của dung dịch Trilon B Powder 1% trong nước cất khoảng 11,5.
Vì vậy, khi đưa Trilon B vào formulation nhạy với pH, doanh nghiệp cần kiểm tra lại pH thành phẩm sau khi phối trộn.
2.4. Các chỉ tiêu cần kiểm tra trên COA
Khi nhập Trilon B, nên kiểm tra tài liệu của đúng batch thay vì chỉ dựa vào thông số trên website.
Các nội dung đáng quan tâm gồm:
- Active Matter.
- pH.
- Ngoại quan.
- Độ ẩm nếu COA quy định.
- Các tạp chất liên quan.
- Khả năng tạo phức nếu specification của nhà máy yêu cầu.
- Batch và ngày sản xuất.
3. Cơ chế tạo phức của Tetrasodium EDTA
3.1. EDTA liên kết với ion kim loại
EDTA là một ligand có nhiều vị trí có khả năng liên kết với ion kim loại.
Khi gặp ion phù hợp trong dung dịch, EDTA có thể hình thành phức chelate tương đối ổn định.
3.2. Kiểm soát Ca²⁺ và Mg²⁺
Calcium và Magnesium là những ion quan trọng tạo nên độ cứng của nước.
Khi được Trilon B tạo phức, các ion này ít có khả năng tham gia vào một số quá trình tạo cặn hoặc gây ảnh hưởng đến hiệu quả của chất hoạt động bề mặt.
3.3. Kiểm soát ion kim loại vết
Ngoài Calcium và Magnesium, EDTA có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại khác như Fe, Cu, Zn, Mn hoặc Ni trong điều kiện thích hợp.
Điều này đặc biệt hữu ích trong các formulation mà lượng nhỏ kim loại cũng có thể gây đổi màu, kết tủa hoặc giảm độ ổn định.

4. Ứng dụng của Trilon B BASF
Trilon B BASF được BASF định vị chủ yếu như một chelating/complexing agent cho cleaning formulations và các ứng dụng công nghiệp cần kiểm soát ion kim loại.
4.1. Sản xuất chất tẩy rửa công nghiệp
Đây là một trong những ứng dụng nổi bật của Trilon B Powder.
Trong chất tẩy rửa, ion Ca²⁺ và Mg²⁺ của nước cứng có thể làm giảm hiệu quả của một số surfactant và góp phần hình thành cặn.
Trilon B giúp liên kết các ion này, từ đó hỗ trợ:
- Giảm ảnh hưởng của nước cứng.
- Hạn chế cặn khoáng.
- Tăng hiệu quả của surfactant.
- Ổn định formulation.
- Hạn chế tác động của kim loại vết.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục Hóa chất tẩy rửa tại Châu An Chemical.
4.2. Vệ sinh công nghiệp và I&I Cleaning
Trilon B phù hợp với nhiều formulation dùng cho Industrial & Institutional Cleaning.
Sản phẩm có thể được đánh giá trong các công thức vệ sinh bề mặt, thiết bị, đường ống hoặc hệ thống làm sạch chịu ảnh hưởng của nước cứng.
Khả năng sử dụng cụ thể cần được kiểm tra theo pH, surfactant, builder và các thành phần khác trong formulation.
4.3. Chất rửa chén và hệ thống làm sạch bề mặt cứng
BASF mô tả Trilon B Powder là chelating agent giúp hạn chế scale và residue trong môi trường nước cứng.
Đặc tính này phù hợp với các formulation làm sạch bề mặt cứng hoặc hệ detergent cần kiểm soát ion kim loại.
4.4. Xi mạ và xử lý bề mặt kim loại
BASF cũng công bố Trilon B Powder như một complexing agent cho các quy trình electroplating phù hợp.
Trong dung dịch xi mạ, chelating agent có thể giúp giữ ion kim loại ở trạng thái phức và kiểm soát hoạt độ của ion trong bath.
Ứng dụng cụ thể phụ thuộc kim loại, pH, thành phần bath và yêu cầu của quy trình.
4.5. Kiểm soát ảnh hưởng của nước cứng
Trong một số formulation xử lý nước hoặc vệ sinh, Trilon B có thể được sử dụng để giữ Ca²⁺ và Mg²⁺ trong phức.
Tuy nhiên, cần phân biệt tạo phức với ion độ cứng và loại bỏ ion khỏi toàn bộ hệ thống.
Trilon B không nên được mô tả như giải pháp thay thế trực tiếp cho cột trao đổi ion hoặc một hệ water softener trong mọi trường hợp.
4.6. Ổn định formulation công nghiệp
Một lượng nhỏ ion Fe, Cu hoặc các kim loại chuyển tiếp có thể xúc tác cho phản ứng oxy hóa hoặc làm thay đổi màu của một số formulation.
Chelating agent như Trilon B có thể được sử dụng để kiểm soát các ion kim loại này khi phù hợp với công thức.
4.7. Formulation cần khả năng chelating mạnh
Trilon B có thể được đánh giá trong các công thức hóa chất kỹ thuật cần:
- Giữ ion kim loại trong dung dịch.
- Kiểm soát độ cứng.
- Hạn chế scale.
- Giảm residue.
- Ổn định hệ detergent.
- Kiểm soát ion kim loại trong electroplating.

5. Trilon B BASF khác EDTA 4Na 99% như thế nào?
Đây là phần quan trọng vì cả hai đều thuộc nhóm Tetrasodium EDTA nhưng không nên mặc định là cùng một grade.
| Tiêu chí | Trilon B BASF | EDTA 4Na 99% Jackchem |
|---|---|---|
| Nhà sản xuất | BASF | Shijiazhuang Jackchem |
| Tên thương mại | Trilon B Powder | EDTA-4Na |
| CAS công bố | 64-02-8 | 13235-36-4 đối với grade tetrahydrate trong bài Jackchem |
| Chỉ tiêu hàm lượng | Active Matter 87% theo BASF Product Guide | Content ≥99% theo grade Jackchem |
| Đặc điểm SEO / mua hàng | Khách tìm thương hiệu BASF / Trilon | Khách tìm EDTA 4Na 99% |
| Thay thế 1:1 | Không nên mặc định | Cần tính lại theo active content và formulation |
5.1. Không chỉ nhìn tên EDTA-4Na
Hai sản phẩm có cùng chức năng chelating nhưng grade, dạng hydrat hóa, active matter và specification có thể khác nhau.
Do đó, khi thay nguồn cần kiểm tra TDS/COA thay vì thay trực tiếp theo cùng số kilogram.
5.2. Quy đổi theo Active Matter
Nếu formulation hiện tại được thiết kế cho một grade EDTA-4Na khác, lượng Trilon B sử dụng phải được tính lại theo active matter và yêu cầu tạo phức.
Sau khi quy đổi vẫn cần thử nghiệm lại pH, độ tan và độ ổn định thành phẩm.
5.3. Tham khảo EDTA 4Na Jackchem
Khách hàng cần grade EDTA-4Na có Content ≥99% có thể tham khảo EDTA 4Na 99% Trung Quốc – Jackchem 25kg/Bao.
Hai trang được tách riêng theo nhà sản xuất và specification để khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm, không nên xem chúng là một mặt hàng hoàn toàn giống nhau.

6. Trilon B và Sodium Gluconate khác nhau thế nào?
Trilon B và Sodium Gluconate đều có khả năng tạo phức với ion kim loại nhưng không phải cùng một hóa chất.
6.1. Trilon B là EDTA-based chelating agent
Trilon B sử dụng Tetrasodium EDTA làm thành phần chelating.
Sản phẩm được BASF phát triển cho các formulation cần khả năng kiểm soát ion kim loại mạnh, đặc biệt trong cleaning và các ứng dụng công nghiệp.
6.2. Sodium Gluconate là gluconate-based chelant
Sodium Gluconate là muối natri của gluconic acid và cũng được sử dụng trong nhiều công thức cần kiểm soát ion kim loại.
Hai chất khác nhau về cấu trúc, pH, khả năng tạo phức và điều kiện sử dụng.
Tham khảo thêm Sodium Gluconate C₆H₁₁NaO₇ 25kg/Bao.
6.3. Không thay thế theo tỷ lệ 1:1
Việc lựa chọn Trilon B, EDTA-4Na grade khác hoặc Sodium Gluconate cần dựa trên:
- Loại ion kim loại.
- Nồng độ ion.
- pH formulation.
- Độ cứng nước.
- Khả năng tương thích.
- Hiệu quả kỹ thuật.
- Chi phí theo liều sử dụng thực tế.
7. Cách lựa chọn Trilon B BASF chính hãng
7.1. Kiểm tra đúng tên Trilon B Pulver
Trên bao hàng thực tế phải thể hiện rõ tên sản phẩm và thương hiệu BASF.
Không nên chỉ dựa vào cách gọi chung “EDTA BASF” khi đặt mua.
7.2. Kiểm tra CAS
BASF công bố CAS của Trilon B Powder là 64-02-8.
CAS nên được đối chiếu với SDS và COA của đúng lô hàng.
7.3. Kiểm tra Active Matter
BASF Product Guide hiện công bố Active Matter 87% cho Trilon B Powder.
Nếu formulation có yêu cầu hàm lượng cụ thể, cần đối chiếu thêm COA trước khi sử dụng.
7.4. Kiểm tra bao bì và nguồn gốc
Bao cần còn nguyên vẹn, khô, nhãn rõ và không có dấu hiệu bị nước xâm nhập.
Ảnh sản phẩm trong bài thể hiện BASF SE, Ludwigshafen, Germany và quy cách 25kg net.
7.5. Kiểm tra COA và SDS
Khi mua số lượng lớn, nên yêu cầu hồ sơ của đúng batch để xác minh các thông tin kỹ thuật và yêu cầu an toàn.
8. Cách sử dụng Trilon B trong formulation
8.1. Xác định ion kim loại cần kiểm soát
Trước khi chọn lượng chelating agent cần biết vấn đề đang đến từ:
- Ca²⁺.
- Mg²⁺.
- Fe.
- Cu.
- Mn.
- Ni.
- Các ion kim loại khác.
8.2. Không áp dụng một tỷ lệ chung
Lượng Trilon B cần dùng phụ thuộc vào lượng ion cần tạo phức, active matter của nguyên liệu và composition của formulation.
Không nên lấy một tỷ lệ từ sản phẩm EDTA-4Na khác rồi áp dụng trực tiếp.
8.3. Theo dõi pH
Do Trilon B Powder có tính kiềm, cần kiểm tra pH sau khi bổ sung vào formulation.
Việc điều chỉnh acid/base nên thực hiện sau khi các thành phần chính đã được phối trộn và hệ đã ổn định.
8.4. Kiểm tra độ tương thích
Trước khi thay đổi nguồn EDTA hoặc đưa Trilon B vào công thức mới, nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ.
Cần theo dõi:
- Độ tan.
- pH.
- Màu.
- Kết tủa.
- Độ trong.
- Hiệu quả chelating.
- Độ ổn định sau lưu mẫu.
9. Bảo quản và an toàn Trilon B Powder
9.1. Giữ bao khô và kín
Trilon B dạng bột cần được lưu trữ trong bao bì kín, tại kho khô và thông thoáng.
Không đặt bao trực tiếp trên nền ẩm.
9.2. Hạn chế phát sinh bụi
Khi mở bao, cân và cấp nguyên liệu nên thao tác nhẹ để hạn chế bụi phát tán.
Với lượng sử dụng lớn, khu vực cân và pha nên có hệ thống thông gió hoặc hút bụi phù hợp.
9.3. Trang bị bảo hộ
Bao hàng có các biểu tượng cảnh báo GHS. Yêu cầu PPE chính xác cần căn cứ vào SDS của đúng grade.
Tùy điều kiện thao tác, có thể cần:
- Kính bảo hộ.
- Găng tay phù hợp.
- Quần áo bảo hộ.
- Giày bảo hộ.
- Bảo vệ hô hấp nếu phát sinh bụi đáng kể.
9.4. Không sử dụng bao bị nhiễm ẩm bất thường
Nếu bao bị rách, ướt hoặc nguyên liệu vón mạnh, cần kiểm tra lại tình trạng trước khi đưa vào formulation.

10. Giá Trilon B BASF 25kg/Bao
Giá Trilon B BASF phụ thuộc vào thời điểm nhập khẩu, tỷ giá, nguồn cung, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng.
10.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Thương hiệu BASF.
- Grade sản phẩm.
- Số lượng cần mua.
- Lượng sử dụng hàng tháng.
- Tỷ giá.
- Thời điểm nhập khẩu.
- Địa điểm giao hàng.
- Yêu cầu COA/SDS/chứng từ.
10.2. Không nên so sánh trực tiếp với EDTA 4Na 99% theo giá/kg
Trilon B BASF và EDTA-4Na 99% có active matter và specification khác nhau.
Khi so sánh chi phí, doanh nghiệp nên tính theo lượng hoạt chất và hiệu quả thực tế trong formulation thay vì chỉ so giá mỗi kilogram nguyên liệu.
11. Mua Trilon B BASF ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Trilon B BASF – Tetrasodium EDTA dạng bột cho khách hàng sản xuất chất tẩy rửa, xi mạ và các ngành công nghiệp phù hợp.
11.1. Hỗ trợ kiểm tra trước khi mua
Khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra:
- Ảnh bao hàng thực tế.
- COA.
- SDS.
- CAS.
- Active Matter.
- Batch.
- Nhà sản xuất.
- Xuất xứ.
- Tình trạng bao.
11.2. Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh
- Số lượng bao cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Grade EDTA hiện đang sử dụng.
- Specification yêu cầu.
- Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian cần nhận hàng.
- Yêu cầu COA/SDS/chứng từ.
11.3. Các sản phẩm tạo phức liên quan
Khách hàng cần EDTA-4Na hàm lượng ≥99% có thể tham khảo EDTA 4Na 99% Jackchem Trung Quốc 25kg/Bao.
Nếu cần một chất tạo phức khác cho xử lý nước và tẩy rửa, có thể tham khảo Sodium Gluconate 25kg/Bao.
12. Câu hỏi thường gặp về Trilon B BASF
12.1. Thành phần và thông số
Trilon B BASF là gì?
Trilon B Powder là chất tạo phức của BASF có thành phần chính là Tetrasodium salt of EDTA.
Trilon B có CAS bao nhiêu?
BASF công bố CAS của Trilon B Powder là 64-02-8.
Công thức của Trilon B là gì?
Tetrasodium ethylenediaminetetraacetate CAS 64-02-8 có công thức C₁₀H₁₂N₂Na₄O₈.
Trilon B có phải EDTA 4Na không?
Có. Trilon B Powder của BASF là một grade Tetrasodium EDTA. Tuy nhiên, specification không nên mặc định giống mọi sản phẩm EDTA-4Na trên thị trường.
Trilon B BASF có hàm lượng 99% không?
Không nên ghi như vậy. BASF Product Guide công bố Trilon B Powder có Active Matter 87%.
12.2. Ứng dụng
Trilon B dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng làm chelating agent trong chất tẩy rửa, vệ sinh công nghiệp, formulation và một số quy trình electroplating.
Trilon B có dùng cho nước cứng không?
Có thể. Tetrasodium EDTA tạo phức với Ca²⁺ và Mg²⁺, qua đó giúp kiểm soát ảnh hưởng của độ cứng trong formulation.
Trilon B có dùng trong chất tẩy rửa không?
Có. BASF định vị Trilon B Powder cho các cleaning formulation cần liên kết ion kim loại và hạn chế scale/residue.
Trilon B có dùng trong xi mạ không?
BASF cũng công bố Trilon B Powder làm complexing agent trong một số ứng dụng electroplating phù hợp.
12.3. So sánh và thay thế
Có thể thay EDTA 4Na 99% bằng Trilon B theo tỷ lệ 1:1 không?
Không nên. Cần quy đổi theo active matter và kiểm tra lại formulation, pH cũng như khả năng tạo phức.
Trilon B và Sodium Gluconate có giống nhau không?
Không. Cả hai có khả năng chelating nhưng khác cấu trúc hóa học, đặc tính và điều kiện sử dụng.
12.4. Xuất xứ và quy cách
Trilon B trong bài của hãng nào?
Sản phẩm mang thương hiệu BASF.
Xuất xứ Trilon B trong ảnh ở đâu?
Bao hàng thể hiện BASF SE, Ludwigshafen, Germany.
Quy cách Trilon B là bao nhiêu?
Bao hàng thực tế ghi 25kg net.
13. Kết luận
Trilon B BASF là Tetrasodium EDTA dạng bột của BASF, CAS 64-02-8, được sử dụng làm chelating agent trong chất tẩy rửa, vệ sinh công nghiệp, kiểm soát ảnh hưởng của nước cứng, electroplating và nhiều formulation kỹ thuật.
BASF Product Guide công bố Trilon B Powder có Active Matter 87% và pH dung dịch 1% khoảng 11,5.
Sản phẩm trong bài có quy cách 25kg/bao và bao hàng thể hiện BASF SE – Germany.
Khi lựa chọn Trilon B, doanh nghiệp nên kiểm tra COA, SDS, Active Matter, CAS và batch của đúng lô hàng. Không nên mặc định sản phẩm tương đương 1:1 với EDTA-4Na 99% của các nhà sản xuất khác.
Quý khách cần mua Trilon B BASF 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/







