Tetrachloroethylene 99.9%, còn gọi là Perchloroethylene, PCE hoặc PERC, là dung môi hữu cơ clo hóa được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.
Sản phẩm có công thức hóa học C₂Cl₄, CAS 127-18-4. Tetrachloroethylene có ngoại quan dạng chất lỏng trong suốt, không màu và có tỷ trọng cao hơn nước.
Phuy hàng trong ảnh mang thương hiệu BEFAR GROUP, ghi rõ TETRACHLOROETHYLENE, PERCHLOROETHYLENE, MADE IN CHINA và INDUSTRIAL USE ONLY.

1. Tetrachloroethylene – Perchloroethylene là gì?
Tetrachloroethylene và Perchloroethylene là hai tên gọi của cùng một hợp chất hóa học có công thức C₂Cl₄.
Trong thương mại, sản phẩm còn được gọi bằng các tên viết tắt PCE hoặc PERC.
Tetrachloroethylene thuộc nhóm dung môi clo hóa. Sản phẩm có khả năng hòa tan dầu, mỡ, sáp và nhiều hợp chất hữu cơ.
1.1. Thông tin hóa học
- Tên hóa học: Tetrachloroethylene.
- Tên khác: Perchloroethylene.
- Tên IUPAC: Tetrachloroethene.
- Tên viết tắt: PCE / PERC.
- Công thức: C₂Cl₄.
- Công thức cấu tạo: Cl₂C=CCl₂.
- CAS: 127-18-4.
- Khối lượng mol: khoảng 165.83 g/mol.
- UN: 1897.
- Nhóm: Dung môi clo hóa.
1.2. Các tên gọi thường gặp
- Tetrachloroethylene.
- Perchloroethylene.
- Tetrachloroethene.
- PCE.
- PERC.
- Dung môi PCE.
- Dung môi PERC.
- Perchloroethylene BEFAR.
- Tetrachloroethylene BEFAR.
- Perchloroethylene Trung Quốc.

2. Thông số Tetrachloroethylene BEFAR 99.9%
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tetrachloroethylene / Perchloroethylene |
| Tên viết tắt | PCE / PERC |
| Công thức | C₂Cl₄ |
| CAS | 127-18-4 |
| Khối lượng mol | Khoảng 165.83 g/mol |
| Độ tinh khiết | 99.9% theo thông tin BEFAR |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Nhiệt độ sôi tham khảo | Khoảng 121°C |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 1.62 g/cm³ ở 20°C |
| Độ tan trong nước | Rất hạn chế |
| UN | 1897 |
| Thương hiệu | BEFAR GROUP |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 300kg/phuy |
2.1. Độ tinh khiết Tetrachloroethylene BEFAR
BEFAR công bố Tetrachloroethylene của hãng đạt độ tinh khiết 99.9%.
Giá trị thực tế của từng lô hàng vẫn cần được xác nhận bằng COA đi kèm.
2.2. Các chỉ tiêu nên kiểm tra trên COA
- Purity / Tetrachloroethylene.
- Moisture.
- Color.
- Acidity.
- Non-volatile residue.
- Density.
- Stabilizer nếu specification có quy định.
Nếu cần phân biệt hồ sơ chất lượng và hồ sơ an toàn, khách hàng có thể tham khảo bài COA và MSDS là gì?.
3. Tính chất của Perchloroethylene PCE
3.1. Chất lỏng trong suốt, không màu
Tetrachloroethylene thường có ngoại quan dạng chất lỏng trong suốt và không màu.
Khi kiểm tra hàng, cần quan sát độ trong, màu sắc và tình trạng cặn của dung môi.
3.2. Tỷ trọng cao hơn nước
PCE có tỷ trọng khoảng 1.62 g/cm³ ở 20°C. Vì vậy, chất lỏng nặng hơn nước.
Đặc điểm này cần được lưu ý khi thiết kế bồn chứa và xử lý sự cố tràn đổ.
3.3. Ít tan trong nước
Tetrachloroethylene có độ tan trong nước thấp.
Ngược lại, sản phẩm có khả năng hòa tan tốt nhiều loại dầu, mỡ, sáp và hợp chất hữu cơ.
3.4. Nhiệt độ sôi khoảng 121°C
Tetrachloroethylene có nhiệt độ sôi khoảng 121°C.
So với Methylene Chloride, PCE bay hơi chậm hơn đáng kể.
3.5. Không thuộc nhóm dung môi dễ cháy thông thường
PCE không có đặc tính dễ bắt cháy như Acetone, IPA hoặc nhiều dung môi hydrocarbon.
Tuy nhiên, hơi dung môi vẫn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe khi phơi nhiễm. Do đó, khu vực sử dụng cần được thông gió tốt.
4. Tetrachloroethylene PCE dùng để làm gì?
4.1. Tẩy dầu mỡ kim loại
Tetrachloroethylene được sử dụng làm dung môi tẩy dầu và làm sạch bề mặt kim loại.
Khả năng hòa tan dầu mỡ giúp PCE phù hợp với nhiều quy trình degreasing công nghiệp.
4.2. Giặt khô công nghiệp
Perchloroethylene là một trong những dung môi được sử dụng trong ngành giặt khô.
Dung môi giúp hòa tan dầu mỡ và chất bẩn hữu cơ trên vật liệu phù hợp.
4.3. Keo dán và adhesive
BEFAR liệt kê Tetrachloroethylene trong nhóm dung môi sử dụng cho adhesive.
Khả năng tương thích cần được kiểm tra theo từng loại polymer và công thức keo.
4.4. Tẩy sơn
Tetrachloroethylene có thể được sử dụng trong một số công thức tẩy sơn và làm sạch lớp phủ.
Trong trường hợp cần dung môi clo hóa có tốc độ bay hơi nhanh hơn, có thể tham khảo Methylene Chloride – Dichloromethane CH₂Cl₂ 270kg/Phuy.
4.5. Vệ sinh công nghiệp
PCE có thể được sử dụng trong một số quy trình làm sạch dầu, mỡ và chất bẩn hữu cơ.
Quy trình cần có hệ thống thu hồi hoặc thông gió phù hợp để kiểm soát hơi dung môi.
4.6. Tổng hợp hóa học
Tetrachloroethylene còn được sử dụng làm nguyên liệu trung gian trong một số quá trình tổng hợp hóa học.
BEFAR cũng công bố ứng dụng sản phẩm trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ chứa fluor.

5. Tetrachloroethylene và Perchloroethylene có giống nhau không?
Có. Tetrachloroethylene và Perchloroethylene là hai tên gọi của cùng một hóa chất.
Cả hai đều có công thức C₂Cl₄ và CAS 127-18-4.
5.1. PCE và PERC có phải cùng một chất không?
Có. PCE và PERC đều là tên viết tắt thường gặp của Perchloroethylene.
Trong tài liệu kỹ thuật, tên Tetrachloroethylene hoặc Tetrachloroethene cũng được sử dụng.
5.2. Vì sao trên phuy có cả hai tên?
Phuy BEFAR trong ảnh in tên TETRACHLOROETHYLENE.
Nhãn phụ phía trên lại ghi PERCHLOROETHYLENE. Đây vẫn là cùng một hóa chất.
6. Perchloroethylene và Methylene Chloride khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | PCE | Methylene Chloride |
|---|---|---|
| Tên | Tetrachloroethylene | Dichloromethane |
| Công thức | C₂Cl₄ | CH₂Cl₂ |
| CAS | 127-18-4 | 75-09-2 |
| Nhiệt độ sôi | Khoảng 121°C | Khoảng 39.6°C |
| Tốc độ bay hơi | Chậm hơn | Nhanh hơn |
| Ứng dụng phổ biến | Degreasing, dry cleaning | Tẩy sơn, bóc keo, cleaning |
Hai sản phẩm đều là dung môi clo hóa nhưng có tốc độ bay hơi và đặc tính khác nhau.
Không nên thay trực tiếp theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa thử nghiệm quy trình.
Châu An Chemical hiện có bài riêng về Methylene Chloride – Dichloromethane CH₂Cl₂ 270kg/Phuy Trung Quốc.

7. An toàn khi sử dụng Tetrachloroethylene PCE
7.1. Sử dụng nơi thông gió tốt
Tetrachloroethylene là dung môi dễ bay hơi.
Khu vực sử dụng cần có hệ thống thông gió hoặc hút hơi phù hợp để hạn chế tích tụ hơi dung môi.
7.2. Tránh hít hơi dung môi
Phơi nhiễm hơi Tetrachloroethylene ở nồng độ cao có thể gây đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ và ảnh hưởng khả năng phối hợp vận động.
Không nên thao tác lâu trong khu vực kín hoặc thông gió kém.
7.3. Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt
Khi thao tác cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ và trang bị phù hợp theo SDS.
Nếu hóa chất tiếp xúc với da hoặc mắt, cần xử lý theo hướng dẫn an toàn của SDS.
7.4. Không đánh giá an toàn chỉ dựa vào khả năng cháy
PCE không thuộc nhóm dung môi dễ cháy thông thường.
Tuy nhiên, sản phẩm vẫn có nguy cơ sức khỏe khi hít phải hoặc phơi nhiễm kéo dài. Vì vậy, kiểm soát hơi dung môi vẫn rất quan trọng.
8. Cách chọn mua Tetrachloroethylene BEFAR
8.1. Kiểm tra đúng CAS
Tetrachloroethylene có CAS 127-18-4.
Đây là thông tin quan trọng để tránh nhầm với Trichloroethylene hoặc Methylene Chloride.
8.2. Kiểm tra Purity
BEFAR công bố sản phẩm Tetrachloroethylene đạt độ tinh khiết 99.9%.
Purity thực tế của lô hàng cần được đối chiếu trên COA.
8.3. Kiểm tra đúng thương hiệu
Phuy trong ảnh thể hiện rõ tên BEFAR GROUP CO., LTD..
8.4. Kiểm tra tình trạng phuy
- Phuy còn nguyên vẹn.
- Không rò rỉ.
- Nắp còn kín.
- Nhãn sản phẩm rõ ràng.
- Batch khớp với COA.
- Không có dấu hiệu móp hoặc hư hỏng nghiêm trọng.
9. Bảo quản Tetrachloroethylene PCE
- Bảo quản trong kho mát.
- Khu vực phải thông gió tốt.
- Giữ phuy đóng kín.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ cao.
- Không để nước hoặc tạp chất lọt vào phuy.
- Kiểm tra rò rỉ định kỳ.
- Quản lý theo batch và ngày sản xuất.
Phuy trong ảnh ghi rõ INDUSTRIAL USE ONLY. Vì vậy, sản phẩm cần được sử dụng theo đúng mục đích công nghiệp.

10. Quy cách Tetrachloroethylene BEFAR
Thông tin chính thể hiện trên phuy:
- BEFAR GROUP CO., LTD.
- TETRACHLOROETHYLENE.
- PERCHLOROETHYLENE.
- MADE IN CHINA.
- INDUSTRIAL USE ONLY.
- Batch No.: thay đổi theo từng lô.
- MFG Date: thay đổi theo từng lô.
- Expiry Date: thay đổi theo từng lô.
Sản phẩm Tetrachloroethylene BEFAR lưu hành trên thị trường thường được đóng phuy công nghiệp. Quy cách của lô hàng trong bài được xác định là 300kg/phuy.
11. Giá Tetrachloroethylene PCE BEFAR
Giá Perchloroethylene thay đổi theo từng thời điểm và điều kiện nhập hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Purity của sản phẩm.
- Thương hiệu và nhà sản xuất.
- Giá nguyên liệu clo hóa.
- Tỷ giá USD/VND.
- Số lượng đặt hàng.
- Tồn kho.
- Chi phí vận chuyển.
- Địa điểm giao hàng.
Khi so sánh báo giá, nên kiểm tra cùng Purity, COA, thương hiệu và quy cách thay vì chỉ so giá trên mỗi kilogram.
12. Câu hỏi thường gặp về Tetrachloroethylene PCE
Tetrachloroethylene là gì?
Tetrachloroethylene là dung môi clo hóa có công thức C₂Cl₄, thường được dùng trong giặt khô, tẩy dầu kim loại và vệ sinh công nghiệp.
Perchloroethylene và Tetrachloroethylene có giống nhau không?
Có. Đây là hai tên gọi của cùng một hóa chất.
PCE và PERC là gì?
PCE và PERC đều là tên viết tắt thường dùng của Perchloroethylene.
Công thức hóa học của PCE là gì?
Công thức hóa học của PCE là C₂Cl₄.
CAS của Tetrachloroethylene là bao nhiêu?
CAS của Tetrachloroethylene là 127-18-4.
UN của Tetrachloroethylene là bao nhiêu?
Mã UN của Tetrachloroethylene là 1897.
Tetrachloroethylene dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng trong tẩy dầu kim loại, giặt khô, adhesive, tẩy sơn, vệ sinh công nghiệp và tổng hợp hóa học.
PCE có dễ cháy không?
PCE không thuộc nhóm dung môi dễ cháy thông thường. Tuy nhiên, hơi dung môi vẫn cần được kiểm soát để hạn chế phơi nhiễm.
Tetrachloroethylene có tan trong nước không?
Sản phẩm chỉ tan rất hạn chế trong nước.
PCE có nặng hơn nước không?
Có. PCE có tỷ trọng khoảng 1.62 g/cm³ ở 20°C.
PCE và Methylene Chloride có giống nhau không?
Không. PCE có công thức C₂Cl₄, còn Methylene Chloride có công thức CH₂Cl₂ và bay hơi nhanh hơn nhiều.
Tetrachloroethylene BEFAR có hàm lượng bao nhiêu?
BEFAR công bố sản phẩm có độ tinh khiết 99.9%. Hàm lượng thực tế cần kiểm tra theo COA từng lô.
Tetrachloroethylene BEFAR xuất xứ ở đâu?
Phuy trong ảnh ghi rõ MADE IN CHINA.
Sản phẩm có dùng cho thực phẩm không?
Không nên sử dụng ngoài mục đích công nghiệp. Phuy trong ảnh ghi rõ INDUSTRIAL USE ONLY.
13. Mua Tetrachloroethylene PCE BEFAR ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp các loại dung môi phục vụ làm sạch kim loại, sơn, keo, nhựa và nhiều ngành công nghiệp.
Khách hàng cần mua Tetrachloroethylene PCE C₂Cl₄ 99.9% BEFAR Trung Quốc 300kg/Phuy có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA, SDS và báo giá.
Nếu cần dung môi clo hóa bay hơi nhanh hơn, khách hàng có thể tham khảo Methylene Chloride – Dichloromethane CH₂Cl₂ 270kg/Phuy Trung Quốc.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com









