Sodium Persulfate ADEKA Nhật Bản Na₂S₂O₈ – Natri Persulfate SPS 25kg/Bao

Tên sản phẩm: Sodium Persulfate – SPS ADEKA

Công thức: Na₂S₂O₈

Số CAS: 7775-27-1

Khối lượng mol: Khoảng 238,1g/mol

Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế

Ngoại quan: Tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,1g/cm³ theo ICSC

Xuất xứ: Nhật Bản

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Sodium Persulfate ADEKA Nhật Bản, còn gọi là Natri Persulfate hoặc SPS, là chất oxy hóa mạnh có công thức Na₂S₂O₈. Sản phẩm được sử dụng trong etching bảng mạch PCB, xử lý bề mặt kim loại, sản xuất polymer, biến tính tinh bột, dệt sợi và nhiều quá trình hóa học cần nguồn oxy hóa mạnh.

Sản phẩm trong bài mang thương hiệu ADEKA Corporation, xuất xứ Nhật Bản và đóng gói 25kg/bao. Bao hàng thể hiện rõ SODIUM PERSULFATE, UN 1505 và ký hiệu OXIDIZING AGENT – Class 5.1.

Điểm nổi bật của Sodium Persulfate là khả năng tạo gốc sulfate có hoạt tính cao khi được kích hoạt trong điều kiện thích hợp. Nhờ đó, SPS vừa được sử dụng như chất oxy hóa vừa có thể đóng vai trò chất khơi mào trong một số phản ứng polymer hóa.

Quý khách cần mua Sodium Persulfate Na₂S₂O₈ ADEKA Nhật Bản 25kg/bao có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra COA, SDS, tình trạng hàng và nhận báo giá theo số lượng thực tế.

Sodium Persulfate ADEKA Nhật Bản Na2S2O8 25kg bao
Sodium Persulfate Na₂S₂O₈ ADEKA Nhật Bản, quy cách 25kg/bao.

1. Sodium Persulfate Na₂S₂O₈ là gì?

Sodium Persulfate là muối natri của Peroxydisulfuric Acid, thuộc nhóm persulfate có khả năng oxy hóa mạnh.

Công thức hóa học:

Na₂S₂O₈

Trong phân tử có liên kết peroxide O–O. Khi được kích hoạt bởi nhiệt hoặc điều kiện phản ứng thích hợp, ion persulfate có thể tạo các gốc sulfate có hoạt tính cao.

1.1. Các tên gọi phổ biến

  • Sodium Persulfate
  • Sodium Persulphate
  • Natri Persulfate
  • Sodium Peroxydisulfate
  • Disodium Peroxydisulfate
  • SPS
  • Na₂S₂O₈
  • Sodium Persulfate ADEKA
  • SPS Nhật Bản

1.2. Ngoại quan sản phẩm

Sodium Persulfate thường có dạng tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng, không có mùi rõ rệt.

Sản phẩm tan tốt trong nước. Dung dịch có tính axit yếu và tính oxy hóa, vì vậy bồn chứa, đường ống và thiết bị tiếp xúc cần sử dụng vật liệu phù hợp.

2. Thông số kỹ thuật Sodium Persulfate ADEKA

  • Tên sản phẩm: Sodium Persulfate
  • Tên viết tắt: SPS
  • Tên tiếng Việt: Natri Persulfate
  • Công thức hóa học: Na₂S₂O₈
  • Số CAS: 7775-27-1
  • Số EC: 231-892-1
  • Khối lượng mol: Khoảng 238,1g/mol
  • Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế
  • Ngoại quan: Tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng
  • Độ tan trong nước tham khảo: Khoảng 55,6g/100ml ở 20°C
  • Nhiệt độ phân hủy tham khảo: Khoảng 180°C
  • Đặc tính: Chất oxy hóa mạnh
  • Mã vận chuyển: UN 1505
  • Phân loại vận chuyển: Class 5.1 – Oxidizing Substance
  • Nhóm đóng gói: III
  • Thương hiệu: ADEKA
  • Nhà sản xuất: ADEKA Corporation
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Quy cách: 25kg/bao

Độ tinh khiết, độ ẩm, sắt, chloride, cặn không tan và các chỉ tiêu tạp chất cần được kiểm tra theo COA của từng lô hàng. Không nên tự suy đoán hàm lượng từ hình ảnh bao bì.

3. Sodium Persulfate hoạt động như thế nào?

3.1. Cung cấp ion persulfate

Khi hòa tan trong nước, Sodium Persulfate cung cấp ion persulfate S₂O₈²⁻ có khả năng tham gia nhiều phản ứng oxy hóa – khử.

3.2. Tạo gốc sulfate hoạt tính

Khi được kích hoạt trong điều kiện phù hợp, liên kết peroxide trong ion persulfate có thể phân cắt:

S₂O₈²⁻ → 2SO₄•⁻

Gốc sulfate SO₄•⁻ có khả năng phản ứng cao và là cơ sở cho nhiều ứng dụng oxy hóa cũng như khơi mào polymer hóa.

3.3. Khơi mào phản ứng polymer hóa

Trong hệ polymer phù hợp, gốc sulfate tác động lên monomer và tạo tâm hoạt động để chuỗi polymer bắt đầu phát triển.

Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ SPS, loại monomer và các thành phần khác trong công thức.

 cơ chế Sodium Persulfate Na2S2O8 tạo gốc sulfate
Sodium Persulfate tạo gốc sulfate hoạt tính khi được kích hoạt trong điều kiện phù hợp.

4. Ưu điểm của Sodium Persulfate ADEKA Nhật Bản

4.1. Khả năng oxy hóa mạnh

SPS phù hợp với nhiều quy trình cần tác nhân oxy hóa vô cơ mạnh trong ngành điện tử, kim loại, polymer và hóa chất.

4.2. Không đưa ion ammonium vào hệ

Khác với Ammonium Persulfate, Sodium Persulfate cung cấp ion Na⁺ thay vì NH₄⁺. Đây có thể là yếu tố quan trọng với các công thức cần hạn chế ammonium.

4.3. Tan tốt trong nước

Sản phẩm có thể được pha thành dung dịch để châm định lượng hoặc sử dụng trong các dây chuyền xử lý bề mặt và phản ứng hóa học.

4.4. Phù hợp với nhiều ngành sản xuất

ADEKA liệt kê SPS cho bảng mạch in, xử lý kim loại, biến tính tinh bột, polymer, sợi tổng hợp và các quá trình oxy hóa khác.

4.5. Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng

Bao hàng thể hiện rõ ADEKA Corporation, Made in Japan, Sodium Persulfate, UN 1505 và Class 5.1, thuận tiện cho truy xuất và quản lý kho.

5. Ứng dụng của Sodium Persulfate SPS

5.1. Etching và xử lý bảng mạch PCB

Sodium Persulfate được sử dụng trong một số quá trình etching và xử lý bề mặt đồng trên bảng mạch in.

Nồng độ SPS, nhiệt độ và thời gian xử lý cần được kiểm soát để duy trì tốc độ etching và chất lượng bề mặt.

5.2. Xử lý bề mặt kim loại

SPS được dùng làm chất oxy hóa trong một số công đoạn làm sạch, hoạt hóa và chuẩn bị bề mặt kim loại.

ADEKA cũng liệt kê Sodium Persulfate trong nhóm tác nhân xử lý bề mặt đồng cho ngành điện tử.

5.3. Chất khơi mào sản xuất polymer

Sodium Persulfate có thể được sử dụng làm chất khơi mào trong một số phản ứng trùng hợp nhựa tổng hợp và polymer tan trong nước.

Liều sử dụng phụ thuộc vào hệ monomer, nhiệt độ, tốc độ phản ứng và khối lượng phân tử polymer cần đạt.

5.4. Sản xuất và xử lý sợi tổng hợp

SPS được sử dụng trong một số quá trình hóa học liên quan đến sợi tổng hợp và vật liệu dệt.

Điều kiện sử dụng cần được thiết lập theo loại polymer, loại sợi và mục tiêu của từng công đoạn.

5.5. Biến tính tinh bột

Sodium Persulfate có thể được sử dụng làm tác nhân oxy hóa trong một số quy trình biến tính tinh bột công nghiệp.

Quá trình cần kiểm soát lượng SPS để đạt độ nhớt, khối lượng phân tử và đặc tính thành phẩm theo yêu cầu.

5.6. Sản xuất hóa chất và phản ứng oxy hóa

Nhờ khả năng oxy hóa và tạo gốc sulfate, SPS được sử dụng trong một số phản ứng tổng hợp hóa chất và quy trình cần nguồn oxy hóa mạnh.

Liều lượng phải được xác định theo phản ứng và specification của sản phẩm cuối.

ứng dụng Sodium Persulfate SPS trong PCB kim loại polymer và dệt
Ứng dụng của Sodium Persulfate trong etching PCB, xử lý kim loại, polymer hóa, sợi tổng hợp, biến tính tinh bột và sản xuất hóa chất.

6. Sodium Persulfate và Ammonium Persulfate khác nhau thế nào?

Tiêu chí Sodium Persulfate Ammonium Persulfate
Công thức Na₂S₂O₈ (NH₄)₂S₂O₈
Tên viết tắt SPS APS
Cation Na⁺ NH₄⁺
Khối lượng mol Khoảng 238,1g/mol Khoảng 228,2g/mol
Ion đưa vào hệ Sodium Ammonium
Ứng dụng chung PCB, kim loại, polymer, hóa chất PCB, kim loại, polymer, hóa chất

Không nên thay SPS và APS theo tỷ lệ khối lượng 1:1. Khi đổi nguồn persulfate, cần tính lại theo số mol S₂O₈²⁻, độ tinh khiết và ảnh hưởng của Na⁺ hoặc NH₄⁺ đối với hệ.

7. Khi nào nên lựa chọn Sodium Persulfate SPS?

7.1. Khi cần hạn chế ammonium

SPS phù hợp với hệ thống muốn sử dụng persulfate nhưng không muốn đưa thêm ion NH₄⁺ từ Ammonium Persulfate.

7.2. Khi sử dụng cho xử lý bề mặt

Đối với PCB và bề mặt kim loại, cần lựa chọn loại persulfate phù hợp với công nghệ etching, tốc độ xử lý và yêu cầu của bề mặt sau công đoạn.

7.3. Khi dùng làm chất khơi mào

Với polymer, việc lựa chọn SPS phải dựa vào độ hòa tan, nhiệt độ hoạt hóa, tốc độ tạo gốc và loại polymer cần sản xuất.

7.4. Khi thay thế loại persulfate đang dùng

Nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi đổi APS hoặc KPS sang SPS.

Cần so sánh tốc độ phản ứng, lượng sử dụng, chất lượng thành phẩm và chi phí trên một mẻ sản xuất thay vì chỉ so sánh giá mỗi kilôgam.

8. Hướng dẫn pha và sử dụng Sodium Persulfate

8.1. Xác nhận hàm lượng trên COA

Độ tinh khiết ảnh hưởng trực tiếp đến lượng SPS thực tế cần dùng. Cần kiểm tra COA trước khi tính công thức.

8.2. Cho nước vào bồn trước

Chuẩn bị lượng nước cần thiết trong bồn có vật liệu tương thích và khởi động hệ thống khuấy.

8.3. Thêm SPS từ từ

Bổ sung Sodium Persulfate từ từ vào nước để sản phẩm hòa tan đều.

Không để lượng lớn hóa chất tích tụ tại một điểm hoặc tiếp xúc với vật liệu dễ cháy.

8.4. Kiểm soát nhiệt độ

Persulfate có thể phân hủy khi nhiệt độ tăng cao. Nhiệt độ pha và nhiệt độ sử dụng phải được kiểm soát theo quy trình.

8.5. Pha lượng vừa đủ

Nên chuẩn bị lượng dung dịch phù hợp với nhu cầu sản xuất thay vì lưu dung dịch lâu không cần thiết.

Với dây chuyền định lượng liên tục, cần theo dõi nồng độ và hiệu quả phản ứng để điều chỉnh lượng châm.

9. Cách lựa chọn Sodium Persulfate ADEKA chất lượng

9.1. Kiểm tra đúng bao ADEKA Nhật Bản

Bao hàng cần thể hiện rõ SODIUM PERSULFATE, ADEKA CORPORATION, MADE IN JAPAN, NET WT. 25kg và UN 1505.

9.2. Kiểm tra độ tinh khiết

COA cần thể hiện hàm lượng Sodium Persulfate và các chỉ tiêu tạp chất của lô hàng.

Không nên chỉ dựa vào thương hiệu hoặc ngoại quan để xác định độ tinh khiết.

9.3. Kiểm tra ngoại quan

Sản phẩm cần có dạng tinh thể hoặc bột trắng, khô và không xuất hiện màu sắc hoặc tạp chất bất thường.

9.4. Kiểm tra tạp chất theo ngành

Ngành điện tử và PCB có thể yêu cầu kiểm soát Fe, kim loại, chloride và chất không tan chặt hơn các ứng dụng công nghiệp phổ thông.

Ngành polymer cần quan tâm độ ổn định giữa các lô vì tạp chất có thể ảnh hưởng đến phản ứng khơi mào.

9.5. Kiểm tra COA và SDS

COA dùng để xác nhận chất lượng thực tế của lô hàng. SDS cung cấp thông tin an toàn, điều kiện lưu kho, PPE và vật liệu không tương thích.

10. Bảo quản và an toàn khi sử dụng SPS

10.1. Sodium Persulfate là chất oxy hóa mạnh

SPS không phải chất dễ cháy nhưng có thể làm tăng sự cháy của vật liệu khác.

Không để sản phẩm tiếp xúc với vật liệu dễ cháy hoặc chất khử.

10.2. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản trong bao bì gốc và giữ kín sau khi mở.
  • Đặt tại kho khô, mát và thông gió.
  • Kê bao trên pallet sạch và khô.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
  • Tách khỏi vật liệu dễ cháy.
  • Tách khỏi chất khử.
  • Tách khỏi bazơ mạnh.
  • Tách khỏi kim loại dạng bột.
  • Giữ nguyên nhãn và cảnh báo Class 5.1.

10.3. Kiểm soát bụi

Bụi Sodium Persulfate có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Tiếp xúc lặp lại có thể gây mẫn cảm ở một số người.

Khu vực mở bao, cân và pha hóa chất cần có thông gió hoặc hút bụi cục bộ phù hợp.

10.4. Trang bị bảo hộ

  • Kính bảo hộ kín.
  • Găng tay bảo hộ phù hợp.
  • Quần áo và giày bảo hộ.
  • Thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp khi có bụi.
  • Vòi rửa mắt tại khu vực cân và pha hóa chất.

10.5. Xử lý tràn đổ

Không dùng mùn cưa hoặc vật liệu hấp thụ dễ cháy để thu gom Sodium Persulfate.

Thu gom hóa chất vào vật chứa phù hợp, hạn chế phát tán bụi và xử lý theo SDS của lô hàng.

 bảo quản Sodium Persulfate ADEKA Nhật Bản an toàn
Sodium Persulfate ADEKA cần được bảo quản khô, mát và tách biệt với vật liệu dễ cháy cùng chất khử.

11. Giá Sodium Persulfate ADEKA Nhật Bản

Giá Sodium Persulfate SPS thay đổi theo số lượng đặt mua, lô nhập khẩu, tỷ giá, chi phí vận chuyển và địa điểm giao hàng.

Khi so sánh giá, khách hàng nên kiểm tra đúng thương hiệu ADEKA, xuất xứ Nhật Bản, quy cách 25kg/bao và hàm lượng trên COA.

Với các dây chuyền PCB hoặc polymer, nên so sánh thêm tạp chất, độ ổn định giữa các lô và lượng SPS thực tế cần sử dụng cho mỗi mẻ sản xuất.

12. Mua Sodium Persulfate ADEKA Nhật Bản ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Sodium Persulfate Na₂S₂O₈ ADEKA Nhật Bản, quy cách 25kg/bao.

Sản phẩm phục vụ các doanh nghiệp sản xuất bảng mạch PCB, xử lý bề mặt kim loại, polymer, sợi tổng hợp, tinh bột biến tính và hóa chất công nghiệp.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá

  • Số lượng Sodium Persulfate cần mua.
  • Mục đích sử dụng.
  • Yêu cầu thương hiệu ADEKA.
  • Hàm lượng hoặc specification cần đạt.
  • Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Thời gian cần nhận hàng.
  • Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.

Châu An Chemical hỗ trợ kiểm tra bao bì, COA, SDS và báo giá theo số lượng thực tế của doanh nghiệp.

13. Câu hỏi thường gặp về Sodium Persulfate

Sodium Persulfate là hóa chất gì?

Sodium Persulfate là muối persulfate có công thức Na₂S₂O₈, thuộc nhóm chất oxy hóa mạnh.

SPS là viết tắt của hóa chất gì?

SPS là cách viết tắt thường dùng của Sodium Persulfate.

Sodium Persulfate ADEKA dùng để làm gì?

Sản phẩm được dùng trong etching PCB, xử lý kim loại, polymer hóa, sợi tổng hợp, biến tính tinh bột và các quá trình oxy hóa công nghiệp.

Sodium Persulfate có tan trong nước không?

Có. SPS tan tốt trong nước và có thể được pha thành dung dịch để sử dụng trong các quy trình phù hợp.

Sodium Persulfate có dùng để etching PCB không?

Có. ADEKA liệt kê Sodium Persulfate trong nhóm sản phẩm dùng cho bảng mạch in và xử lý bề mặt kim loại.

Sodium Persulfate có dùng sản xuất polymer không?

Có. SPS có thể được dùng làm chất khơi mào cho một số phản ứng trùng hợp nhựa tổng hợp và polymer.

SPS và APS có giống nhau không?

Không. SPS là Na₂S₂O₈, còn APS là (NH₄)₂S₂O₈. Hai hóa chất cùng chứa persulfate nhưng khác cation.

Có thể thay APS bằng SPS theo tỷ lệ 1:1 không?

Không nên. Cần quy đổi theo số mol persulfate, hàm lượng thực tế và kiểm tra ảnh hưởng của ion sodium đối với quy trình.

Sodium Persulfate có phải chất dễ cháy không?

Không phải nhiên liệu dễ cháy, nhưng SPS là chất oxy hóa mạnh và có thể làm tăng sự cháy của vật liệu khác.

Sodium Persulfate ADEKA có hàm lượng bao nhiêu?

Mặt bao trong hình không ghi phần trăm độ tinh khiết. Cần kiểm tra COA của lô hàng thực tế.

Sodium Persulfate ADEKA được sản xuất ở đâu?

Sản phẩm trong hình mang thương hiệu ADEKA và có xuất xứ Nhật Bản.

Quy cách Sodium Persulfate ADEKA là bao nhiêu?

Sản phẩm trong hình có khối lượng tịnh 25kg/bao.

Sodium Persulfate ADEKA Nhật Bản Na₂S₂O₈ là chất oxy hóa mạnh dạng tinh thể trắng, nổi bật trong etching PCB, xử lý bề mặt kim loại và khơi mào polymer hóa.

Sản phẩm mang thương hiệu ADEKA Corporation, xuất xứ Nhật Bản, quy cách 25kg/bao và có mã vận chuyển UN 1505 – Class 5.1.

Khi lựa chọn hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra đúng thương hiệu, độ tinh khiết trên COA, ngoại quan và các chỉ tiêu tạp chất phù hợp với dây chuyền.

Quý khách cần mua Sodium Persulfate SPS ADEKA Nhật Bản 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Sodium Persulfate ADEKA Nhật Bản Na₂S₂O₈ – Natri Persulfate SPS 25kg/Bao