Nonyl Phenol Ethoxylated NP9 Đài Loan – 210kg/phuy

Tên sản phẩm: Nonyl Phenol Ethoxylated NP9

Công thức: C₁₅H₂₄O(C₂H₄O)n, với n trung bình khoảng 9

Số CAS: 9016-45-9 hoặc 127087-87-0 theo SDS nhà sản xuất

Khối lượng mol: Trung bình khoảng 616–617g/mol đối với NP9

Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế

Ngoại quan: Chất lỏng sánh, trong đến vàng nhạt, có mùi nhẹ đặc trưng

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,04–1,06g/cm³ ở 25°C

Xuất xứ: Đài Loan

Quy cách: 210kg/phuy

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Nonyl Phenol Ethoxylated NP9 là chất hoạt động bề mặt không ion thuộc nhóm Nonylphenol Ethoxylate. Sản phẩm còn được gọi là NP9, NPE-9, Nonylphenol Ethoxylate 9EO hoặc Nonylphenyl Polyethylene Glycol Ether.

NP9 thường có dạng chất lỏng sánh, trong đến vàng nhạt. Sản phẩm có khả năng làm ướt, nhũ hóa, phân tán và hỗ trợ loại bỏ dầu mỡ trên bề mặt.

Nhờ đặc tính hoạt động bề mặt tốt, NP9 được sử dụng trong chất tẩy rửa công nghiệp, dệt nhuộm, giấy, sơn phủ, gia công kim loại và một số quy trình sản xuất nhũ tương.

Sản phẩm trong ảnh mang nhãn NONYL 9, xuất xứ Đài Loan và có khối lượng tịnh 210kg/phuy. Quý khách cần mua NP9 Đài Loan có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Nonyl Phenol Ethoxylated NP9 Đài Loan 210kg phuy
Nonyl Phenol Ethoxylated NP9 Đài Loan, chất hoạt động bề mặt không ion quy cách 210kg/phuy.

1. Nonyl Phenol Ethoxylated NP9 là gì?

Nonyl Phenol Ethoxylated NP9 là sản phẩm tạo thành từ phản ứng ethoxyl hóa Nonylphenol với Ethylene Oxide. Chỉ số 9 biểu thị số mol Ethylene Oxide trung bình trong cấu trúc sản phẩm.

Công thức tổng quát của Nonylphenol Ethoxylate được biểu diễn như sau:

C₁₅H₂₄O(C₂H₄O)n

Đối với NP9, giá trị n trung bình khoảng 9. Công thức trung bình có thể biểu diễn là C₃₃H₆₀O₁₀, nhưng sản phẩm thương mại thực tế là hỗn hợp các cấu tử có độ ethoxyl hóa khác nhau.

Các tên gọi phổ biến gồm:

  • Nonyl Phenol Ethoxylated NP9
  • Nonylphenol Ethoxylate 9EO
  • Nonyl Phenol 9EO
  • NP9
  • NPE-9
  • Nonoxynol-9 công nghiệp
  • Nonylphenyl Polyethylene Glycol Ether
  • Nonylphenol Polyethoxylate
  • Chất hoạt động bề mặt NP9

NP9 thuộc nhóm chất hoạt động bề mặt không ion. Sản phẩm không phân ly thành ion mang điện khi hòa tan hoặc phân tán trong nước.

Đặc điểm này giúp NP9 hoạt động trong nhiều công thức có chứa muối, chất hoạt động bề mặt anion hoặc một số hóa chất khác. Tuy nhiên, khả năng tương thích vẫn phải được thử nghiệm trước khi sản xuất số lượng lớn.

2. Thông tin sản phẩm NP9 Đài Loan

  • Tên sản phẩm: Nonyl Phenol Ethoxylated NP9
  • Tên trên nhãn: Nonylphenol Polyethylene Glycol Ether – NONYL 9
  • Tên gọi khác: Nonylphenol Ethoxylate 9EO, NPE-9, Nonylphenyl Polyethylene Glycol Ether
  • Công thức tổng quát: C₁₅H₂₄O(C₂H₄O)n, với n trung bình khoảng 9
  • Công thức trung bình tham khảo: C₃₃H₆₀O₁₀
  • Số CAS tham khảo: 9016-45-9 hoặc 127087-87-0 tùy hồ sơ nhà sản xuất
  • Khối lượng mol trung bình: Khoảng 616–617g/mol đối với 9 mol EO
  • Hàm lượng hoạt chất: Theo COA của lô hàng thực tế
  • Ngoại quan: Chất lỏng sánh, trong đến vàng nhạt
  • Mùi: Mùi nhẹ đặc trưng
  • Tính ion: Không ion
  • Độ tan: Phân tán hoặc hòa tan trong nước tùy nhiệt độ và thành phần sản phẩm
  • Chỉ số HLB tham khảo: Khoảng 13
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,04–1,06g/cm³ ở 25°C
  • Điểm đục tham khảo: Thường trong khoảng 50–60°C với dung dịch 1%, tùy grade
  • Nhà sản xuất theo nhãn: Pan Asia Chemical Corporation
  • Xuất xứ: Đài Loan
  • Khối lượng tịnh: 210kg/phuy
  • Khối lượng cả bì theo nhãn: Khoảng 228kg/phuy

Do NP9 là hỗn hợp ethoxylate, công thức, khối lượng mol, độ tan và các chỉ tiêu vật lý có thể dao động giữa các nhà sản xuất.

Khi mua hàng, khách hàng cần kiểm tra COA và SDS để xác nhận số CAS, hàm lượng hoạt chất, độ ẩm, màu sắc, pH, HLB và điểm đục của lô hàng thực tế.

3. Công thức và tính chất của NP9

3.1. Cấu trúc hóa học

Phân tử NP9 gồm hai phần chính:

  • Phần Nonylphenol có tính ưa dầu.
  • Chuỗi Polyethylene Oxide có tính ưa nước.

Cấu trúc gồm cả phần ưa dầu và ưa nước giúp NP9 tập trung tại bề mặt tiếp xúc giữa dầu và nước. Qua đó, sản phẩm làm giảm sức căng bề mặt và hỗ trợ hình thành nhũ tương.

3.2. Chất hoạt động bề mặt không ion

NP9 không tạo ion dương hoặc ion âm trong dung dịch. Vì vậy, sản phẩm thường ít bị ảnh hưởng bởi độ cứng của nước hơn một số chất hoạt động bề mặt ion.

NP9 có thể phối hợp với nhiều hệ chất hoạt động bề mặt anion, cation hoặc không ion. Khả năng tương thích cần được kiểm tra theo từng công thức.

3.3. Khả năng làm ướt

NP9 giúp dung dịch trải đều hơn trên bề mặt kim loại, vải, nhựa hoặc các vật liệu khác.

Đặc tính làm ướt hỗ trợ hóa chất tiếp xúc với dầu mỡ và chất bẩn nhanh hơn. Nhờ đó, hiệu quả tẩy rửa hoặc xử lý bề mặt có thể được cải thiện.

3.4. Khả năng nhũ hóa

NP9 hỗ trợ phân tán dầu vào pha nước và duy trì hệ nhũ tương trong điều kiện phù hợp.

Sản phẩm được sử dụng trong công thức có dầu khoáng, dung môi, nhựa, sáp hoặc chất hữu cơ khó hòa tan trực tiếp trong nước.

3.5. Khả năng tẩy rửa

NP9 giúp làm mềm, phân tán và đưa chất bẩn dầu mỡ ra khỏi bề mặt.

Hiệu quả tẩy rửa phụ thuộc vào nồng độ NP9, nhiệt độ, pH, thời gian tiếp xúc và thành phần của hệ chất tẩy.

3.6. Ảnh hưởng của nhiệt độ

Dung dịch chất hoạt động bề mặt ethoxylate có thể trở nên đục khi nhiệt độ tăng đến điểm đục.

Điểm đục phụ thuộc vào số mol EO, nồng độ dung dịch, muối hòa tan và các thành phần khác trong công thức.

công thức cấu trúc Nonyl Phenol Ethoxylated NP9 9EO
vNP9 gồm phần Nonylphenol ưa dầu và chuỗi Ethylene Oxide ưa nước, tạo khả năng hoạt động bề mặt.

4. Ứng dụng của Nonyl Phenol Ethoxylated NP9

4.1. Sản xuất chất tẩy rửa công nghiệp

NP9 được sử dụng làm chất làm ướt, nhũ hóa và tẩy dầu trong một số công thức chất tẩy rửa công nghiệp.

Sản phẩm có thể hỗ trợ làm sạch:

  • Dầu và mỡ công nghiệp
  • Cặn hữu cơ trên bề mặt
  • Vết bẩn trên kim loại
  • Dầu gia công cơ khí
  • Mực, sáp và một số loại nhựa

NP9 thường được phối hợp với chất kiềm, chất tạo phức, chất hoạt động bề mặt khác và dung môi phù hợp.

4.2. Dệt nhuộm

Trong ngành dệt nhuộm, NP9 có thể được dùng làm chất thấm ướt, chất giặt, chất phân tán hoặc chất nhũ hóa.

Sản phẩm hỗ trợ dung dịch tiếp xúc đều với sợi vải. Qua đó, quá trình giặt, tẩy dầu và xử lý trước nhuộm có thể ổn định hơn.

Cần kiểm tra quy định của thị trường xuất khẩu vì Nonylphenol Ethoxylate bị hạn chế trong một số sản phẩm và chuỗi cung ứng dệt may.

4.3. Sơn, mực in và lớp phủ

NP9 được dùng trong một số hệ sơn và mực với vai trò chất làm ướt, nhũ hóa hoặc hỗ trợ phân tán.

Sản phẩm giúp các thành phần như nhựa, chất màu và phụ gia phân bố đồng đều hơn trong hệ nước hoặc nhũ tương.

4.4. Trùng hợp nhũ tương

Nonylphenol Ethoxylate có thể được sử dụng làm chất ổn định bề mặt trong một số quá trình trùng hợp nhũ tương.

Sản phẩm hỗ trợ tạo và duy trì các hạt polymer phân tán trong pha nước. Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào monomer, chất khởi tạo và yêu cầu kích thước hạt.

4.5. Công nghiệp giấy

NP9 có thể được dùng làm chất thấm ướt, chất phân tán hoặc chất hỗ trợ làm sạch trong một số công đoạn sản xuất giấy.

Việc sử dụng cần kiểm soát nước thải vì sản phẩm và chất phân hủy có thể gây ảnh hưởng đến môi trường thủy sinh.

4.6. Gia công và xử lý kim loại

NP9 được sử dụng trong một số chất tẩy dầu, dung dịch gia công kim loại và công thức vệ sinh bề mặt.

Sản phẩm hỗ trợ nhũ hóa dầu gia công và đưa cặn bẩn ra khỏi chi tiết kim loại trước khi sơn, mạ hoặc xử lý tiếp theo.

4.7. Một số công thức hóa chất kỹ thuật

NP9 còn có thể được sử dụng làm chất nhũ hóa, chất phân tán hoặc chất hỗ trợ hòa tan trong các công thức công nghiệp khác.

Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật, quy định môi trường và khả năng sử dụng chất hoạt động bề mặt thay thế.

5. Cách sử dụng NP9

5.1. Xác định mục đích sử dụng

Trước khi dùng, cần xác định NP9 được sử dụng để làm ướt, tẩy rửa, nhũ hóa hay hỗ trợ phân tán.

Mỗi mục đích có yêu cầu khác nhau về nồng độ, pH, nhiệt độ và chất hoạt động bề mặt phối hợp.

5.2. Thử nghiệm ở quy mô nhỏ

Nên pha thử NP9 với các thành phần của công thức trước khi đưa vào sản xuất số lượng lớn.

Cần theo dõi độ trong, độ nhớt, khả năng tạo bọt, độ ổn định nhũ tương và hiện tượng phân lớp.

5.3. Bổ sung từ từ trong khi khuấy

Cho nước hoặc pha nền vào bồn trước. Sau đó, bổ sung NP9 từ từ trong khi duy trì khuấy.

Nếu sản phẩm có độ nhớt cao do nhiệt độ thấp, có thể điều chỉnh nhiệt độ phù hợp theo hướng dẫn kỹ thuật. Không gia nhiệt trực tiếp bằng ngọn lửa.

5.4. Kiểm soát lượng bọt

NP9 có thể tạo bọt trong quá trình khuấy hoặc phun tuần hoàn.

Cần lựa chọn tốc độ khuấy, vị trí cấp liệu và chất kiểm soát bọt phù hợp với dây chuyền.

5.5. Không sử dụng theo cảm tính

Dùng thiếu NP9 có thể làm giảm khả năng làm ướt hoặc nhũ hóa. Dùng quá nhiều có thể gây bọt cao, khó rửa và làm tăng tải lượng hữu cơ trong nước thải.

Liều lượng phải được xác định bằng công thức kỹ thuật và kết quả thử nghiệm.

6. So sánh NP9 với một số chất hoạt động bề mặt khác

6.1. NP9 và NP10

NP9 có số mol EO trung bình thấp hơn NP10. Vì vậy, NP9 thường có tính ưa dầu cao hơn một chút, trong khi NP10 có tính ưa nước cao hơn.

Sự khác biệt thực tế còn phụ thuộc vào nhà sản xuất, phân bố số mol EO và công thức sử dụng.

6.2. NP9 và chất hoạt động bề mặt anion

NP9 không mang điện tích, còn chất hoạt động bề mặt anion tạo ion âm trong nước.

Chất anion thường có khả năng tạo bọt và tẩy rửa tốt. NP9 nổi bật về khả năng làm ướt, nhũ hóa và hoạt động trong nước cứng.

6.3. NP9 và Alcohol Ethoxylate

Alcohol Ethoxylate cũng là chất hoạt động bề mặt không ion nhưng được sản xuất từ alcohol béo thay vì Nonylphenol.

Nhiều dòng Alcohol Ethoxylate được lựa chọn để thay thế NPE trong các công thức cần đáp ứng yêu cầu môi trường hoặc thị trường xuất khẩu.

Không thay thế hai sản phẩm theo cùng tỷ lệ khi chưa đánh giá lại khả năng tẩy rửa, bọt, HLB và độ ổn định của công thức.

7. Cách lựa chọn Nonyl Phenol Ethoxylated NP9

7.1. Kiểm tra đúng grade NP9

Cần xác nhận sản phẩm có số mol EO trung bình khoảng 9 và phù hợp với mục đích sử dụng.

Không lựa chọn chỉ dựa vào tên NP vì các grade NP4, NP6, NP9, NP10 và NP15 có HLB cùng độ tan khác nhau.

7.2. Kiểm tra COA và SDS

COA nên thể hiện các chỉ tiêu quan trọng như:

  • Màu sắc
  • Độ ẩm
  • pH
  • HLB hoặc số mol EO
  • Điểm đục
  • Hàm lượng hoạt chất
  • Tỷ trọng
  • Hàm lượng Nonylphenol tự do nếu có yêu cầu

7.3. Kiểm tra độ đồng nhất

Sản phẩm phải đồng nhất, không có cặn lạ hoặc lớp tách pha bất thường.

NP9 có thể thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ. Hiện tượng đặc hơn khi trời lạnh không nhất thiết là dấu hiệu sản phẩm bị hỏng.

7.4. Kiểm tra yêu cầu thị trường

NPE bị hạn chế trong một số thị trường và ngành hàng. Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu của khách hàng, tiêu chuẩn xuất khẩu và quy định áp dụng trước khi đưa NP9 vào công thức.

Với sản phẩm cần tiêu chí môi trường cao, nên đánh giá các chất hoạt động bề mặt không chứa Alkylphenol Ethoxylate.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng NP9

8.1. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản tại nơi khô ráo, mát và thông gió.
  • Giữ kín nắp phuy khi không sử dụng.
  • Đặt phuy đứng trên pallet hoặc khu vực có biện pháp chống tràn.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
  • Tách biệt với chất oxy hóa mạnh.
  • Không để nước hoặc tạp chất rơi vào phuy.
  • Giữ nguyên nhãn, số lô và thông tin sản phẩm.
  • Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.

8.2. Trang bị bảo hộ

  • Kính bảo hộ chống bắn hóa chất.
  • Găng tay chống hóa chất phù hợp.
  • Quần áo và giày bảo hộ.
  • Thiết bị bảo vệ hô hấp nếu phát sinh sương hoặc hơi trong không gian kín.
  • Vòi rửa mắt tại khu vực chiết rót và phối trộn.

8.3. Xử lý khi tiếp xúc

Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút và liên hệ cơ sở y tế.

Nếu tiếp xúc với da, tháo quần áo bị nhiễm và rửa vùng tiếp xúc bằng nước cùng xà phòng.

Nếu hít phải sương hóa chất, đưa người bị ảnh hưởng ra nơi có không khí sạch.

Nếu nuốt phải, không tự gây nôn. Cần liên hệ cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc.

8.4. Kiểm soát môi trường

Không xả NP9 hoặc nước thải chứa nồng độ cao sản phẩm trực tiếp xuống cống, ao hồ hay nguồn nước.

Nước thải cần được thu gom và xử lý theo đặc tính của hệ thống. Cần theo dõi COD, khả năng tạo bọt và ảnh hưởng đến công đoạn xử lý sinh học.

Không để sản phẩm tràn vào đất hoặc hệ thống thoát nước mưa.

8.5. Xử lý khi tràn đổ

Cô lập khu vực và ngăn hóa chất lan rộng.

Sử dụng cát, đất hoặc vật liệu thấm hút phù hợp để thu gom. Chuyển chất thải vào vật chứa kín, có nhãn nhận diện.

Không dùng vòi nước áp lực cao làm hóa chất phát tán vào hệ thống thoát nước.

9. Mua Nonyl Phenol Ethoxylated NP9 ở đâu?

Khi mua Nonyl Phenol Ethoxylated NP9, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, phuy nguyên vẹn và hỗ trợ COA, SDS theo từng lô.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp chất hoạt động bề mặt và hóa chất phục vụ ngành tẩy rửa, dệt nhuộm, sơn phủ, giấy và sản xuất công nghiệp.

Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua
  • Mục đích sử dụng
  • Yêu cầu về HLB hoặc số mol EO
  • Địa điểm giao hàng
  • Yêu cầu COA, SDS và chứng từ
  • Thời gian dự kiến nhận hàng

Quý khách cần mua Nonyl Phenol Ethoxylated NP9 Đài Loan 210kg/phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

10. Câu hỏi thường gặp về NP9

NP9 là hóa chất gì?

NP9 là Nonylphenol Ethoxylate có số mol Ethylene Oxide trung bình khoảng 9, thuộc nhóm chất hoạt động bề mặt không ion.

NP9 có công thức hóa học như thế nào?

Công thức tổng quát là C₁₅H₂₄O(C₂H₄O)n, với n trung bình khoảng 9. Do là hỗn hợp ethoxylate, sản phẩm không có một công thức tuyệt đối cho mọi cấu tử.

Số CAS của NP9 là bao nhiêu?

SDS thương mại có thể sử dụng CAS 9016-45-9 hoặc 127087-87-0, tùy cấu trúc và cách đăng ký của nhà sản xuất.

NP9 dùng để làm gì?

Sản phẩm được dùng làm chất làm ướt, nhũ hóa, phân tán và tẩy rửa trong nhiều quy trình công nghiệp.

NP9 có tan trong nước không?

NP9 có khả năng phân tán hoặc hòa tan trong nước. Độ tan thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ, số mol EO và thành phần của sản phẩm.

NP9 có phải chất hoạt động bề mặt không ion không?

Có. NP9 không phân ly thành ion mang điện trong dung dịch.

NP9 có ảnh hưởng đến môi trường không?

Có. Nonylphenol Ethoxylate và các sản phẩm phân hủy có thể gây độc cho sinh vật thủy sinh. Không được xả trực tiếp sản phẩm ra nguồn nước.

NP9 có dùng trong thực phẩm không?

Không sử dụng NP9 công nghiệp trong thực phẩm khi chưa có tiêu chuẩn và hồ sơ pháp lý xác nhận phạm vi sử dụng phù hợp.

Sản phẩm NP9 Đài Loan có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm trong ảnh có khối lượng tịnh 210kg/phuy.

Nonyl Phenol Ethoxylated NP9 là chất hoạt động bề mặt không ion có khả năng làm ướt, nhũ hóa, phân tán và hỗ trợ tẩy dầu tốt.

Sản phẩm được sử dụng trong chất tẩy rửa công nghiệp, dệt nhuộm, sơn phủ, giấy, gia công kim loại và một số quá trình trùng hợp nhũ tương.

Khi lựa chọn, khách hàng cần kiểm tra số CAS, số mol EO, HLB, điểm đục, hàm lượng hoạt chất và các chỉ tiêu theo COA.

Do có nguy cơ ảnh hưởng đến môi trường thủy sinh, NP9 phải được kiểm soát chặt trong quá trình sử dụng và xử lý nước thải.

Quý khách cần mua NP9 Đài Loan quy cách 210kg/phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Nonyl Phenol Ethoxylated NP9 Đài Loan – 210kg/phuy