Glycerin 99,7% WILFARIN là Glycerine tinh luyện của Wilmar, xuất xứ Indonesia, có hàm lượng Glycerine tối thiểu 99,7%. Sản phẩm trong bài được đóng phuy 250kg tương đương 198,2 lít và trên nhãn hàng tại Việt Nam thể hiện mục đích sử dụng là phụ gia thực phẩm.
Glycerin, còn gọi là Glycerol hoặc Glycerine, có công thức C₃H₈O₃, CAS 56-81-5. Đây là chất lỏng trong suốt, không màu, có độ nhớt cao và tính hút ẩm mạnh. Trong ngành thực phẩm, Glycerol được biết đến với mã phụ gia INS 422 (E422).
Nhờ khả năng giữ ẩm, tạo cấu trúc và đặc tính hòa tan tốt, Glycerin tinh khiết được ứng dụng trong thực phẩm, đồ uống và nhiều ngành sản xuất khác. Việc sử dụng trong từng sản phẩm thực phẩm cần tuân theo quy định áp dụng cho đúng nhóm thực phẩm và công thức cụ thể.

1. Glycerin 99,7% WILFARIN là gì?
Glycerin WILFARIN 99,7% là Glycerine tinh luyện do Wilmar sản xuất. Theo specification của Wilmar, dòng WILFARIN USP-997 có hàm lượng Glycerine tối thiểu 99,7% và độ ẩm tối đa 0,3%.
Về hóa học, Glycerin là một polyol có ba nhóm hydroxyl (-OH), tên hóa học là 1,2,3-Propanetriol. Ba nhóm hydroxyl giúp Glycerin có ái lực cao với nước và tạo nên đặc tính hút ẩm đặc trưng.
Glycerin có vị ngọt, độ nhớt cao và khả năng hòa tan tốt trong nước. Trong sản xuất thực phẩm, đặc tính giữ ẩm của Glycerol đặc biệt hữu ích đối với những sản phẩm cần hạn chế mất nước hoặc điều chỉnh cấu trúc.
2. Thông số kỹ thuật Glycerin WILFARIN 99,7%
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Glycerin / Glycerine / Glycerol |
| Dòng sản phẩm | WILFARIN |
| Công thức | C₃H₈O₃ |
| CAS | 56-81-5 |
| Khối lượng phân tử | 92,09 g/mol |
| INS | 422 |
| Hàm lượng Glycerine | ≥ 99,7% |
| Độ ẩm | ≤ 0,3% |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt |
| Tỷ trọng theo specification | ≥ 1,2612 tại 25°C |
| Thương hiệu | WILFARIN / Wilmar |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Quy cách trên nhãn | 198,2 lít – 250kg/phuy |
Các chỉ tiêu trên được tổng hợp từ nhãn sản phẩm và specification WILFARIN USP-997 của Wilmar. Khi nhập hàng cho sản xuất, khách hàng nên đối chiếu COA của đúng lô để xác nhận các chỉ tiêu thực tế.
Đối với nguyên liệu thực phẩm, việc kiểm tra hồ sơ chất lượng đặc biệt quan trọng. Khách hàng có thể tham khảo thêm bài COA và MSDS là gì? để biết những thông tin cần đối chiếu khi mua hóa chất và phụ gia.

3. Đặc tính của Glycerin 99,7%
3.1. Khả năng hút ẩm và giữ ẩm
Glycerin có khả năng tương tác mạnh với nước nhờ ba nhóm hydroxyl trong phân tử. Vì vậy, một trong những chức năng nổi bật của Glycerol là humectant – chất giữ ẩm.
Đặc tính này giúp Glycerin được sử dụng trong những công thức cần duy trì độ ẩm, hạn chế sản phẩm bị khô hoặc điều chỉnh trạng thái của thành phẩm.
3.2. Chất lỏng có độ nhớt cao
Ở điều kiện thông thường, Glycerin tinh khiết là chất lỏng trong, có độ nhớt cao hơn nước đáng kể. Đặc tính này cũng góp phần ảnh hưởng đến cấu trúc và cảm quan của một số công thức.
3.3. Hòa tan tốt trong nước
Glycerol có khả năng trộn lẫn với nước. Nhờ đó, nguyên liệu thuận tiện khi đưa vào nhiều hệ công thức nền nước.
3.4. Độ tinh khiết cao
WILFARIN USP-997 có hàm lượng Glycerine tối thiểu 99,7%. Với những ứng dụng yêu cầu nguyên liệu tinh luyện, ngoài hàm lượng Glycerine còn cần quan tâm đến độ ẩm, màu, chloride, sulphate, kim loại nặng và các tạp chất liên quan.
4. Glycerol E422 là gì?
Glycerol E422 hay INS 422 là tên/mã phụ gia thực phẩm của Glycerol. Trong hệ thống Codex, Glycerol được xếp vào các nhóm chức năng bao gồm chất giữ ẩm (humectant) và chất làm đặc (thickener).
Tuy nhiên, việc một chất có mã INS/E-number không đồng nghĩa có thể sử dụng tùy ý trong mọi thực phẩm. Phạm vi và mức sử dụng cần căn cứ vào loại thực phẩm, công thức, tiêu chuẩn sản phẩm và quy định hiện hành áp dụng tại thị trường lưu hành.
5. Glycerin 99,7% dùng để làm gì trong thực phẩm?
5.1. Hỗ trợ giữ ẩm
Đây là một trong những chức năng quan trọng nhất của Glycerol. Glycerin có thể giúp duy trì độ ẩm và hỗ trợ hạn chế sự mất nước của sản phẩm trong những ứng dụng được phép.
5.2. Điều chỉnh cấu trúc
Nhờ độ nhớt và khả năng tương tác với nước, Glycerin có thể góp phần điều chỉnh cấu trúc và cảm quan của một số hệ thực phẩm.
5.3. Chất mang và dung môi
Glycerol có khả năng hòa tan hoặc phân tán một số thành phần trong formulation nên có thể được sử dụng làm chất mang hoặc dung môi trong những ứng dụng phù hợp.
5.4. Điều chỉnh đặc tính của sản phẩm
Trong các công thức được phép sử dụng, Glycerin có thể góp phần kiểm soát độ ẩm, độ mềm và một số đặc tính vật lý của thành phẩm. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào hàm lượng sử dụng và toàn bộ hệ công thức.
6. Ứng dụng khác của Glycerin WILFARIN
Ngoài thực phẩm, Wilmar còn giới thiệu Refined Glycerine cho nhiều ngành sản xuất khác. Việc sử dụng cần lựa chọn đúng grade và đáp ứng tiêu chuẩn của ngành tương ứng.
6.1. Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
Glycerin là nguyên liệu giữ ẩm phổ biến trong nhiều hệ mỹ phẩm và personal care. Khả năng hút và giữ nước giúp Glycerin được quan tâm trong các công thức cần kiểm soát độ ẩm.
6.2. Dược phẩm
Glycerol cũng xuất hiện trong nhiều formulation dược phẩm. Đối với mục đích này, nguyên liệu phải đáp ứng đúng tiêu chuẩn, hồ sơ và yêu cầu chất lượng của sản phẩm dược cụ thể.
6.3. Hóa chất và sản xuất công nghiệp
Glycerin còn được sử dụng làm nguyên liệu, dung môi hoặc chất trung gian trong nhiều quá trình hóa học và sản xuất công nghiệp.

7. Glycerin, Glycerine và Glycerol có khác nhau không?
Glycerin, Glycerine và Glycerol thường được sử dụng để nói về cùng hợp chất có công thức C₃H₈O₃ và CAS 56-81-5.
Glycerol là tên hóa học được sử dụng phổ biến trong tài liệu khoa học. Glycerin/Glycerine là tên thương mại rất phổ biến khi nói đến sản phẩm Glycerol tinh luyện.
Do khách hàng có thể tìm kiếm bằng cả ba cách gọi, trang sản phẩm nên sử dụng tự nhiên các từ Glycerin, Glycerine và Glycerol thay vì chỉ tối ưu một biến thể duy nhất.
8. Glycerin thực phẩm và Glycerin công nghiệp khác nhau thế nào?
Không nên đánh giá Glycerin chỉ dựa trên phần trăm hàm lượng. Hai sản phẩm đều ghi 99,5% hoặc 99,7% chưa chắc có cùng grade và phù hợp cho cùng mục đích.
| Tiêu chí | Glycerin Food Grade | Glycerin công nghiệp |
|---|---|---|
| Mục đích | Ứng dụng thực phẩm phù hợp | Sản xuất công nghiệp |
| Yêu cầu chất lượng | Phải đáp ứng tiêu chuẩn và quy định thực phẩm áp dụng | Theo specification công nghiệp |
| Tạp chất | Kiểm soát theo specification của grade | Yêu cầu phụ thuộc ứng dụng |
| Thay thế trực tiếp | Không nên thay thế chỉ dựa trên % Glycerin | |
Đối với thực phẩm, cần kiểm tra đúng hồ sơ của sản phẩm, specification, COA và yêu cầu pháp lý thay vì sử dụng một nguồn Glycerin công nghiệp chỉ vì có hàm lượng cao.
9. Glycerin 99,7% và Glycerin 99,5% khác nhau thế nào?
Con số 99,7% và 99,5% thể hiện hàm lượng Glycerin theo specification tương ứng, nhưng chênh lệch 0,2 điểm phần trăm không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng.
Đối với người mua nguyên liệu, cần xem thêm độ ẩm, màu APHA, tỷ trọng, chloride, sulphate, kim loại nặng, DEG, EG và các tạp chất liên quan.
Do đó, nếu hai nguồn có mức giá khác nhau, nên đặt hai COA/specification cạnh nhau trước khi kết luận nguồn nào phù hợp hơn.
10. Các chỉ tiêu quan trọng khi mua Glycerin 99,7%
10.1. Hàm lượng Glycerine
WILFARIN USP-997 có specification Glycerine tối thiểu 99,7%. COA của từng lô là căn cứ để xác nhận kết quả thực tế.
10.2. Độ ẩm
Specification của Wilmar quy định độ ẩm tối đa 0,3%. Đây là thông số đáng quan tâm vì Glycerin có tính hút ẩm mạnh.
10.3. Màu APHA
Đối với các sản phẩm trong hoặc màu sáng, chỉ số màu của Glycerin có thể ảnh hưởng đến ngoại quan thành phẩm. WILFARIN USP-997 có specification màu tối đa 10 APHA.
10.4. DEG và EG
Đây là nhóm chỉ tiêu đặc biệt quan trọng cần kiểm soát đối với Glycerin tinh luyện. Specification WILFARIN USP-997 của Wilmar giới hạn Diethylene Glycol và Ethylene Glycol ở mức tối đa 0,1% cho từng chỉ tiêu.
10.5. Kim loại nặng và ion vô cơ
Chloride, sulphate, kim loại nặng và residue on ignition cũng là những chỉ tiêu cần đối chiếu khi đánh giá chất lượng nguyên liệu.
11. Vì sao không nên chỉ mua Glycerin theo giá/kg?
Hai phuy Glycerin có thể đều được quảng cáo là “Glycerin tinh khiết” nhưng khác nhau về grade, hàm lượng, độ ẩm, màu, tạp chất, nhà sản xuất và hồ sơ chất lượng.
Đặc biệt với nguyên liệu sử dụng cho thực phẩm, việc chọn nguồn chỉ dựa trên giá có thể không phản ánh đúng mức độ phù hợp của sản phẩm.
Doanh nghiệp nên yêu cầu specification và COA, sau đó đối chiếu các chỉ tiêu quan trọng trước khi chạy thử hoặc đưa nguyên liệu vào sản xuất.
12. Cách bảo quản Glycerin 99,7%
- Bảo quản nguyên liệu trong bao bì kín.
- Đặt phuy tại nơi khô ráo và thông thoáng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
- Hạn chế mở nắp phuy trong thời gian dài do Glycerin có tính hút ẩm.
- Không để nước, bụi hoặc tạp chất xâm nhập vào nguyên liệu.
- Dụng cụ lấy hàng cần sạch và phù hợp với yêu cầu của sản phẩm.
- Đối với nguyên liệu thực phẩm, cần kiểm soát vệ sinh trong quá trình sang chiết và sử dụng.
- Tuân thủ hướng dẫn bảo quản trên nhãn, TDS và SDS của nhà sản xuất.

13. Quy cách Glycerin WILFARIN Wilmar Indonesia
- Tên sản phẩm: Glycerin / Glycerine / Glycerol.
- Dòng sản phẩm: WILFARIN.
- Hàm lượng: ≥ 99,7%.
- Công thức: C₃H₈O₃.
- CAS: 56-81-5.
- INS: 422.
- Nhà sản xuất: Wilmar.
- Xuất xứ: Indonesia.
- Quy cách: 198,2 lít – 250kg/phuy.
Thông tin batch, ngày sản xuất và hạn sử dụng thay đổi theo từng lô hàng. Khi mua số lượng lớn, khách hàng nên kiểm tra COA và hồ sơ của đúng lô hàng thực tế.
14. Giá Glycerin 99,7% WILFARIN 250kg
Giá Glycerin 99,7% phụ thuộc vào nguồn hàng, giá nguyên liệu quốc tế, tỷ giá, số lượng mua, chi phí vận chuyển và tồn kho tại từng thời điểm.
Đối với khách hàng sản xuất thực phẩm, ngoài giá/kg nên đối chiếu grade, hàm lượng Glycerine, độ ẩm, màu, DEG/EG và hồ sơ chất lượng của sản phẩm.
Khách hàng cần báo giá Glycerin 99,7% WILFARIN Wilmar Indonesia 250kg/phuy có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra hàng và nhận báo giá theo số lượng thực tế.
15. Câu hỏi thường gặp về Glycerin 99,7%
15.1. Glycerin và Glycerol
Glycerin là gì?
Glycerin là tên gọi phổ biến của Glycerol, hợp chất có công thức C₃H₈O₃ và CAS 56-81-5, đặc trưng bởi độ nhớt và khả năng hút ẩm.
Glycerin và Glycerol có phải cùng một chất không?
Trong thực tế thương mại, hai tên này thường cùng chỉ hợp chất Glycerol. Glycerin hoặc Glycerine là cách gọi rất phổ biến của sản phẩm Glycerol tinh luyện.
E422 là gì?
E422 hay INS 422 là mã phụ gia thực phẩm của Glycerol.
15.2. Ứng dụng Glycerin
Glycerin có tác dụng gì trong thực phẩm?
Một trong những chức năng của Glycerol là chất giữ ẩm. Codex cũng xếp Glycerol vào nhóm chức năng humectant và thickener. Việc sử dụng cụ thể phải phù hợp với loại thực phẩm và quy định áp dụng.
Glycerin có dùng trong mỹ phẩm không?
Có. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ đặc tính giữ ẩm.
Glycerin 99,7% có phải lúc nào cũng là Food Grade không?
Không. Hàm lượng 99,7% không tự động xác định grade. Cần kiểm tra tiêu chuẩn, nhà sản xuất, specification và hồ sơ của đúng sản phẩm.
15.3. Glycerin WILFARIN
Glycerin WILFARIN có hàm lượng bao nhiêu?
Dòng WILFARIN USP-997 của Wilmar có specification Glycerine tối thiểu 99,7%.
Glycerin WILFARIN xuất xứ ở đâu?
Sản phẩm trong bài có xuất xứ Indonesia.
Một phuy Glycerin WILFARIN bao nhiêu kg?
Sản phẩm trong hình có khối lượng tịnh 250kg, tương đương 198,2 lít theo nhãn.
Khi mua Glycerin thực phẩm cần kiểm tra gì?
Nên kiểm tra specification, COA, hàm lượng Glycerine, độ ẩm, màu, DEG, EG, kim loại nặng, hồ sơ xuất xứ và các yêu cầu chất lượng liên quan đến ứng dụng thực tế.
16. Mua Glycerin 99,7% WILFARIN Wilmar ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Glycerin tinh khiết phục vụ khách hàng sản xuất thực phẩm và các ngành công nghiệp phù hợp.
Khách hàng cần mua Glycerin 99,7% WILFARIN Wilmar Indonesia 250kg/phuy có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA và nhận báo giá theo số lượng thực tế.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/





