Demulsifier, còn gọi là chất phá nhũ hoặc Emulsion Breaker, là nhóm hóa chất chuyên dụng giúp làm mất ổn định nhũ tương dầu – nước trong nước thải công nghiệp.
Sản phẩm hỗ trợ phá lớp màng bảo vệ quanh các giọt dầu nhỏ, tạo điều kiện để dầu kết tụ thành giọt lớn hơn và được tách khỏi nước bằng hệ thống tuyển nổi DAF, bể lắng, thiết bị gạt dầu hoặc công đoạn tách phù hợp.
Demulsifier thường được cân nhắc khi nước thải có màu trắng sữa, xám đục hoặc nâu đục; dầu không nổi sau khi để lắng; PAC tạo bông nhưng nước vẫn đục; hoặc hệ thống DAF tạo bọt nhưng dầu vẫn đi theo nước đầu ra.
Trong những trường hợp này, việc chỉ tăng PAC hoặc Polymer chưa chắc mang lại hiệu quả vì nguyên nhân chính có thể là lớp nhũ tương dầu quá bền.
Chất Phá Nhũ Demulsifier Châu An Chemical được sử dụng để hỗ trợ xử lý nước thải chứa dầu cắt gọt, dầu làm mát, dầu thủy lực, dầu cán thép, dầu khoáng, nhiên liệu và dầu mỡ bị nhũ hóa bởi chất tẩy rửa.
Khi được lựa chọn và châm đúng cách, Demulsifier có thể hỗ trợ:
- Phá vỡ hoặc làm suy yếu nhũ tương dầu – nước.
- Giúp các giọt dầu nhỏ liên kết thành giọt lớn hơn.
- Tăng khả năng tách dầu bằng tuyển nổi DAF.
- Hỗ trợ giảm độ đục và dầu mỡ trong nước.
- Giảm tải dầu và COD cho bể sinh học.
- Hạn chế dầu bám lên bùn vi sinh và thiết bị.
- Cải thiện hiệu quả của công đoạn keo tụ, tạo bông.
- Giảm tình trạng tăng hóa chất nhưng hiệu quả không cải thiện.
Tuy nhiên, không phải nước thải nào có dầu cũng cần dùng Demulsifier. Dầu tự do có thể được tách bằng trọng lực hoặc thiết bị cơ học. Chất phá nhũ thường cần thiết hơn đối với dầu phân tán và dầu nhũ hóa bền.
1. Demulsifier là gì?
Demulsifier là tên gọi chung của nhóm hóa chất có khả năng làm mất ổn định nhũ tương giữa hai pha chất lỏng không hòa tan, phổ biến nhất là hệ dầu – nước.
Trong xử lý nước thải, sản phẩm còn được gọi bằng các tên:
- Chất phá nhũ.
- Hóa chất phá nhũ.
- Chất khử nhũ.
- Emulsion Breaker.
- Oil Demulsifier.
- Hóa chất tách dầu.
- Hóa chất xử lý nước thải nhiễm dầu.
Demulsifier không phải là một hóa chất đơn chất có công thức hóa học cố định. Sản phẩm thường là hỗn hợp hoạt chất được thiết kế cho từng loại nhũ tương và nguồn nước cụ thể.
Tùy từng grade, Demulsifier có thể chứa polymer, chất hoạt động bề mặt và các thành phần hỗ trợ phá màng liên pha.
Vì vậy, không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên tên gọi Demulsifier. Hiệu quả thực tế cần được đánh giá bằng thử mẫu nước thải.
2. Nhũ tương dầu – nước hình thành như thế nào?
Dầu và nước vốn không hòa tan hoàn toàn vào nhau. Nếu để yên, các giọt dầu lớn thường có xu hướng nổi lên và hình thành lớp dầu trên bề mặt.
Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất và vệ sinh nhà xưởng, dầu có thể bị chia thành những giọt rất nhỏ do:
- Bơm và thiết bị khuấy trộn mạnh.
- Áp lực cao trong đường ống.
- Quá trình phun rửa thiết bị.
- Dầu cắt gọt và dầu làm mát tuần hoàn.
- Chất tẩy rửa và xà phòng.
- Chất hoạt động bề mặt.
- Phụ gia chống gỉ và phụ gia bôi trơn.
- Protein hoặc chất hữu cơ trong nước thải thực phẩm.
Các chất hoạt động bề mặt tạo một lớp màng bao quanh giọt dầu. Lớp màng này ngăn các giọt dầu tiếp xúc và liên kết với nhau.
Khi đó, dầu tồn tại phân tán trong nước trong thời gian dài và không tạo thành lớp dầu rõ ràng dù đã để lắng.
3. Các dạng dầu thường gặp trong nước thải
Dầu tự do
Dầu tự do tồn tại dưới dạng lớp dầu hoặc các giọt tương đối lớn. Loại dầu này thường nổi lên bề mặt và có thể được tách bằng bể tách dầu, thiết bị gạt dầu hoặc các biện pháp cơ học.
Dầu phân tán
Dầu phân tán tồn tại dưới dạng các giọt nhỏ hơn. Loại dầu này có thể cần kết hợp keo tụ, tạo bông hoặc tuyển nổi để tách khỏi nước.
Dầu nhũ hóa
Dầu nhũ hóa gồm các giọt dầu rất nhỏ được ổn định bởi lớp chất hoạt động bề mặt hoặc phụ gia.
Nước thường có màu trắng sữa, xám đục hoặc nâu đục. Dầu không dễ nổi lên và cũng không lắng xuống sau thời gian dài.
Đây là dạng dầu thường cần thử nghiệm Demulsifier.
Dầu hoặc hợp chất hữu cơ hòa tan
Một số hydrocarbon, dung môi hoặc hợp chất hữu cơ có thể hòa tan một phần trong nước.
Demulsifier chủ yếu xử lý phần dầu tồn tại dưới dạng nhũ tương hoặc phân tán. Phần chất hữu cơ hòa tan có thể cần công đoạn sinh học, hấp phụ, oxy hóa hoặc công nghệ khác.
4. Cơ chế phá nhũ của Demulsifier
Tiếp cận bề mặt giọt dầu
Sau khi được châm và khuấy trộn, hoạt chất Demulsifier phân bố trong nước và di chuyển đến bề mặt tiếp xúc giữa dầu và nước.
Làm suy yếu lớp màng bảo vệ
Demulsifier tác động lên lớp chất hoạt động bề mặt đang bao quanh giọt dầu, làm giảm độ bền của màng liên pha.
Trung hòa hoặc giảm lực đẩy
Một số grade Demulsifier hỗ trợ giảm lực đẩy giữa các giọt dầu, tạo điều kiện để chúng tiến lại gần nhau.
Kết tụ thành giọt dầu lớn
Khi lớp màng bị phá vỡ, các giọt dầu nhỏ va chạm và kết hợp thành giọt lớn hơn.
Tách dầu khỏi nước
Dầu sau phá nhũ có thể nổi lên bề mặt, bám vào bọt khí hoặc kết hợp với bông cặn.
Hệ thống DAF, bể lắng, thiết bị gạt dầu hoặc công đoạn lọc sẽ thực hiện bước tách cuối cùng.
5. Dấu hiệu nước thải có thể cần dùng Demulsifier
Một số dấu hiệu thường gặp gồm:
- Nước thải có màu trắng sữa hoặc xám đục.
- Không hình thành lớp dầu rõ sau khi để lắng.
- Dầu không nổi dù đã sử dụng bể tách dầu.
- DAF có nhiều bọt nhưng nước sau tuyển nổi vẫn đục.
- PAC tạo bông nhưng dầu vẫn đi theo nước.
- Bông cặn nhỏ, mềm hoặc khó nổi.
- COD cao do dầu cắt gọt hoặc dầu khoáng.
- Nước chứa nhiều chất tẩy rửa và chất hoạt động bề mặt.
- Dầu bám lên bùn vi sinh hoặc thành bể.
- Màng lọc và đường ống thường xuyên bị bám dầu.
Không nên kết luận chỉ dựa trên màu nước. Một số loại nước thải có màu trắng do cặn vô cơ, polymer, sơn hoặc hóa chất khác.
Doanh nghiệp nên lấy mẫu, kiểm tra khả năng tách tự nhiên và thực hiện thử nghiệm hóa chất trước khi áp dụng.
6. Khi nào không cần dùng chất phá nhũ?
Demulsifier có thể không phải là lựa chọn đầu tiên khi:
- Dầu tồn tại chủ yếu dưới dạng dầu tự do.
- Dầu nổi thành lớp rõ trên bề mặt.
- Có thể thu dầu bằng thiết bị gạt hoặc bể tách dầu.
- Nước chủ yếu chứa cặn rắn, không phải dầu nhũ hóa.
- COD cao do chất hữu cơ hòa tan.
- Vấn đề chính là pH không phù hợp.
- Thiết bị DAF đang gặp lỗi vận hành.
- Lưu lượng khí hòa tan hoặc áp suất DAF không đạt.
Đối với dầu tự do, nên ưu tiên thu gom cơ học trước khi dùng hóa chất. Việc này giúp giảm lượng Demulsifier tiêu hao và hạn chế bùn hóa lý phát sinh.
Để lựa chọn đúng nhóm hóa chất theo vấn đề thực tế, có thể tham khảo bài Cách lựa chọn hóa chất xử lý nước theo từng vấn đề thực tế.
7. Ứng dụng của Demulsifier trong công nghiệp
Nước thải cơ khí và gia công CNC
Demulsifier được sử dụng để xử lý dầu cắt gọt, dầu làm mát, dầu bôi trơn và nhũ tương phát sinh từ máy tiện, máy phay, máy mài và trung tâm gia công CNC.
Nước thải xi mạ và xử lý bề mặt
Công đoạn tẩy dầu kim loại có thể tạo nước thải chứa dầu khoáng, chất tẩy rửa và chất hoạt động bề mặt.
Dầu thường ở trạng thái nhũ hóa và cần được tách trước khi xử lý kim loại hoặc đưa vào hệ thống sinh học.
Nước thải cán thép và luyện kim
Nước thải có thể chứa dầu cán, dầu thủy lực, dầu chống gỉ và dầu bảo vệ bề mặt.
Demulsifier hỗ trợ phá nhũ trước công đoạn keo tụ và tuyển nổi.
Nước thải điện tử
Nước rửa linh kiện và vệ sinh thiết bị có thể chứa dầu gia công, chất làm sạch và phụ gia tạo nhũ.
Gara và trạm rửa xe
Nước thải có thể chứa dầu động cơ, dầu hộp số, nhiên liệu, dầu mỡ và chất tẩy rửa.
Chất tẩy rửa làm dầu phân tán thành các giọt nhỏ, khiến bể tách dầu trọng lực hoạt động kém hiệu quả.
Sản xuất dầu nhờn và kho nhiên liệu
Sản phẩm hỗ trợ xử lý dầu gốc, dầu bôi trơn, phụ gia và nhiên liệu bị cuốn theo nước rửa bồn, đường ống hoặc sàn nhà xưởng.
Sơn, mực in và hóa chất
Nước thải có thể chứa nhựa, dầu, dung môi và chất hoạt động bề mặt. Demulsifier có thể được thử nghiệm trước công đoạn keo tụ.
Nước thải thực phẩm
Một số nước thải chứa dầu thực vật, mỡ động vật, protein và chất tẩy rửa có thể tạo nhũ tương bền.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài Hóa chất xử lý nước thải thực phẩm và đồ uống gồm những gì?.
8. Lợi ích khi sử dụng Demulsifier đúng cách
Hỗ trợ tách dầu nhũ hóa
Sản phẩm xử lý dạng dầu mà bể tách dầu trọng lực thường không thể tách hiệu quả.
Cải thiện hiệu quả tuyển nổi DAF
Giọt dầu lớn hơn và bông dầu ổn định hơn có khả năng bám vào bọt khí và nổi lên bề mặt thuận lợi hơn.
Giảm tải cho bể sinh học
Tách dầu trước bể sinh học giúp giảm tải COD dạng dầu, hạn chế dầu bám lên bông bùn và cải thiện khả năng trao đổi oxy.
Hạn chế bám dính thiết bị
Loại bỏ dầu sớm có thể giảm hiện tượng bám dầu tại đường ống, bơm, đầu dò, vật liệu lọc và màng xử lý.
Hỗ trợ giảm tiêu hao hóa chất phía sau
Khi nhũ tương đã được phá đúng cách, PAC và Polymer có thể tạo bông hiệu quả hơn. Tuy nhiên, mức giảm tiêu hao cần được xác định bằng thử nghiệm thực tế.
9. Quy trình xử lý nước thải nhiễm dầu bằng Demulsifier
Bước 1: Thu gom dầu tự do
Dầu nổi, cặn lớn và lớp váng cần được thu gom bằng bể tách dầu, song chắn rác hoặc thiết bị gạt trước khi sử dụng hóa chất.
Bước 2: Điều hòa lưu lượng và nồng độ
Bể điều hòa giúp giảm dao động về lưu lượng, pH, hàm lượng dầu và chất tẩy rửa.
Bước 3: Kiểm tra và điều chỉnh pH
Độ bền của nhũ tương và hiệu quả của Demulsifier có thể thay đổi theo pH.
Khoảng pH phù hợp cần được xác định bằng thử mẫu, không nên áp dụng một giá trị cố định cho mọi nguồn nước.
Xem thêm: Nước thải có pH quá cao hoặc quá thấp nên xử lý thế nào?.
Bước 4: Châm Demulsifier
Demulsifier thường được châm tại vị trí khuấy nhanh để hoạt chất tiếp xúc đều với các giọt dầu.
Cường độ và thời gian khuấy phải đủ để phân tán hóa chất nhưng không nên quá mạnh hoặc quá lâu đến mức làm tái phân tán dầu.
Bước 5: Châm chất keo tụ khi cần
Sau khi nhũ tương mất ổn định, có thể thử bổ sung PAC để gom dầu, cặn và chất rắn nhỏ thành các cụm lớn hơn.
Sản phẩm có thể tham khảo: PAC 31 Trung Quốc – Poly Aluminium Chloride 31% 25kg/bao.
Bước 6: Châm Polymer tạo bông
Polymer có thể được bổ sung sau PAC để liên kết các hạt nhỏ thành bông dầu lớn và bền hơn.
Loại Polymer và liều lượng phải được lựa chọn theo điện tích, đặc tính bông và công nghệ tách của hệ thống.
Bước 7: Tách bằng DAF hoặc bể lắng
Bông dầu nhẹ thường phù hợp với tuyển nổi DAF. Một số loại bông nặng hơn có thể được tách bằng lắng.
Bước 8: Thu gom và xử lý bùn dầu
Bùn nổi hoặc bùn lắng sau xử lý cần được thu gom, lưu chứa và quản lý theo đặc tính thực tế.
10. Demulsifier khác PAC như thế nào?
| Tiêu chí | Demulsifier | PAC |
|---|---|---|
| Vai trò chính | Phá hoặc làm suy yếu nhũ tương dầu – nước | Keo tụ cặn nhỏ, chất keo và một phần dầu phân tán |
| Đối tượng tác động | Lớp màng bảo vệ quanh giọt dầu | Điện tích và độ ổn định của hạt keo |
| Vị trí sử dụng | Thường châm trước PAC khi dầu bị nhũ hóa | Châm tại công đoạn keo tụ |
| Có thay thế nhau không? | Không thay thế hoàn toàn PAC | Không phải lúc nào cũng phá được nhũ tương dầu bền |
| Cách đánh giá | Quan sát dầu tách, độ trong và khả năng tuyển nổi | Quan sát độ đục, kích thước bông và khả năng tách |
Trong nhiều hệ thống, Demulsifier, PAC và Polymer được sử dụng theo chuỗi chức năng khác nhau:
Phá nhũ → Keo tụ → Tạo bông → Tuyển nổi hoặc lắng.
Không nên bỏ qua bước phá nhũ rồi liên tục tăng PAC. Cách làm này có thể làm lượng bùn tăng nhưng dầu vẫn không được tách hiệu quả.
11. Cách thực hiện thử nghiệm Demulsifier
Jar-test hoặc thử mẫu quy mô nhỏ giúp xác định grade, pH và liều lượng phù hợp trước khi áp dụng cho toàn hệ thống.
- Lấy mẫu đại diện tại đúng thời điểm nước thải phát sinh.
- Ghi nhận pH, độ đục, COD và hàm lượng dầu nếu có.
- Chia mẫu thành nhiều cốc có thể tích bằng nhau.
- Điều chỉnh pH ở các khoảng cần thử.
- Châm Demulsifier ở nhiều mức liều khác nhau.
- Khuấy nhanh để hóa chất phân tán.
- Quan sát sự thay đổi của màu nước và kích thước giọt dầu.
- Thử bổ sung PAC nếu cần.
- Châm Polymer ở liều thấp để tạo bông.
- Đánh giá khả năng nổi hoặc lắng của bông dầu.
- So sánh độ trong, lượng bùn và dầu còn lại.
- Chọn phương án ổn định thay vì chỉ chọn mẫu trong nhất.
Nên giữ một cốc đối chứng không châm hóa chất để đánh giá mức cải thiện thực tế.
12. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả phá nhũ
| Tiêu chí | Nội dung cần quan sát |
|---|---|
| Màu và độ trong | Nước có giảm trắng sữa hoặc giảm đục hay không |
| Tách lớp dầu | Dầu có nổi hoặc tạo pha riêng rõ hơn không |
| Kích thước bông | Bông dầu có đủ lớn, chắc và dễ tách không |
| Tốc độ nổi hoặc lắng | Bông có tách nhanh trong thời gian lưu thực tế không |
| COD | COD sau xử lý có giảm tương ứng không |
| Dầu mỡ | Hàm lượng dầu mỡ còn lại sau tách |
| Lượng bùn | Hóa chất có tạo quá nhiều bùn hay không |
| Chi phí | Tổng mức tiêu hao Demulsifier, PAC và Polymer |
13. Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả Demulsifier
Loại dầu và phụ gia
Dầu khoáng, dầu thực vật, dầu cắt gọt, dầu thủy lực và nhiên liệu có đặc tính khác nhau. Một grade Demulsifier có thể hiệu quả với loại dầu này nhưng kém hiệu quả với loại khác.
Loại chất hoạt động bề mặt
Chất tẩy rửa anion, cation hoặc không ion có thể tạo các dạng nhũ tương với độ bền khác nhau.
pH nước thải
pH ảnh hưởng đến điện tích của giọt dầu, hoạt tính của Demulsifier và hiệu quả keo tụ phía sau.
Nhiệt độ
Nhiệt độ có thể làm thay đổi độ nhớt của dầu và tốc độ tách pha.
Cường độ khuấy
Khuấy không đủ khiến hóa chất phân bố kém. Khuấy quá mạnh hoặc kéo dài có thể làm vỡ bông và tái phân tán dầu.
Thứ tự châm hóa chất
Châm sai thứ tự có thể làm giảm hiệu quả. Với dầu nhũ hóa, thường cần thử Demulsifier trước PAC và Polymer.
Thời gian phản ứng
Hóa chất cần đủ thời gian tiếp xúc và phản ứng trước khi nước đi vào công đoạn tạo bông hoặc tuyển nổi.
14. Sai lầm thường gặp khi xử lý nước thải nhiễm dầu
- Không phân biệt dầu tự do và dầu nhũ hóa.
- Thấy nước đục là tăng PAC ngay.
- Dùng một loại Demulsifier cho mọi nguồn nước.
- Không thử pH trước khi lựa chọn liều.
- Châm Demulsifier sau Polymer.
- Khuấy quá mạnh làm vỡ bông dầu.
- Không kiểm soát lượng chất tẩy rửa tại nguồn.
- Không thu dầu tự do trước khi châm hóa chất.
- Chỉ quan sát độ trong mà không kiểm tra COD hoặc dầu mỡ.
- Châm quá liều làm tăng chi phí và bùn hóa lý.
- Không kiểm tra hoạt động của DAF.
- Mua số lượng lớn trước khi thử mẫu.
Việc châm nhiều hóa chất hơn không đồng nghĩa hiệu quả xử lý sẽ tăng. Có thể tham khảo thêm bài Vì sao châm nhiều hóa chất nhưng hiệu quả xử lý không tăng?.
15. Demulsifier có giúp giảm COD không?
Demulsifier có thể hỗ trợ giảm phần COD liên quan đến dầu nhũ hóa và chất hữu cơ có khả năng tách khỏi nước.
Sau khi nhũ tương bị phá, dầu được gom và tách bằng DAF hoặc bể lắng. Phần COD gắn với dầu được loại khỏi dòng nước cùng bùn nổi hoặc pha dầu.
Tuy nhiên, Demulsifier không trực tiếp xử lý toàn bộ COD hòa tan.
Nếu nước thải còn chứa dung môi, chất hữu cơ hòa tan hoặc các hợp chất khó phân hủy, hệ thống có thể cần thêm công đoạn sinh học, hấp phụ hoặc oxy hóa.
Do đó, không nên đánh giá hiệu quả chỉ dựa trên hình thức nước trong hơn. Cần kiểm tra COD, dầu mỡ, TSS và các chỉ tiêu đầu ra liên quan.
16. Demulsifier có làm phát sinh nhiều bùn không?
Demulsifier giúp chuyển dầu phân tán thành pha dầu hoặc bông dầu có khả năng tách. Vì vậy, lượng dầu vốn tồn tại trong nước sẽ được tập trung vào bùn nổi, bùn lắng hoặc lớp dầu thu gom.
Lượng bùn có thể tăng khi:
- Châm Demulsifier quá liều.
- Sử dụng quá nhiều PAC.
- Polymer được châm vượt nhu cầu.
- Nước thải chứa nhiều cặn rắn.
- Dầu đầu vào có nồng độ cao.
- pH không phù hợp làm hóa chất kết tủa nhiều.
Cần đánh giá đồng thời hiệu quả tách dầu và lượng bùn phát sinh để xác định phương án kinh tế nhất.
17. Cách tối ưu chi phí sử dụng Demulsifier
- Thu gom dầu tự do trước khi châm hóa chất.
- Tách riêng dòng nước có tải dầu cao.
- Kiểm soát lượng chất tẩy rửa sử dụng trong nhà máy.
- Không trộn nhiều dòng nước có đặc tính đối nghịch khi chưa đánh giá.
- Thực hiện thử mẫu để lựa chọn đúng grade.
- Xác định khoảng pH phù hợp.
- Tối ưu thứ tự châm Demulsifier, PAC và Polymer.
- Hiệu chuẩn bơm định lượng thường xuyên.
- Kiểm tra khuấy trộn và thời gian phản ứng.
- Tối ưu áp suất, lượng khí và tải bề mặt của DAF.
- Theo dõi chi phí trên mỗi mét khối nước xử lý.
- Không chỉ so sánh giá mua mỗi kilôgam hóa chất.
18. Checklist trước khi tăng liều Demulsifier
- Dầu đang ở dạng tự do, phân tán hay nhũ hóa?
- Nước có chứa nhiều chất tẩy rửa không?
- pH nước thải hiện tại là bao nhiêu?
- Đã thu gom lớp dầu tự do chưa?
- Demulsifier đang được châm trước hay sau PAC?
- Thời gian khuấy nhanh có đủ không?
- Cường độ khuấy có làm vỡ bông không?
- Polymer đang sử dụng có phù hợp không?
- DAF có đủ khí hòa tan và áp suất không?
- Bùn nổi có được gạt kịp thời không?
- COD cao do dầu hay do chất hữu cơ hòa tan?
- Đã kiểm tra nhiều mức pH và liều lượng chưa?
- Đã giữ mẫu đối chứng chưa châm hóa chất chưa?
19. Câu hỏi thường gặp về hiệu quả phá nhũ
Demulsifier có tách được mọi loại dầu không?
Không. Hiệu quả phụ thuộc vào loại dầu, chất hoạt động bề mặt, pH, nhiệt độ và grade Demulsifier. Cần thử trên mẫu nước thực tế.
Demulsifier có giúp giảm COD không?
Sản phẩm có thể hỗ trợ giảm phần COD gắn với dầu nhũ hóa được tách khỏi nước. Phần COD hòa tan có thể cần công nghệ xử lý khác.
Vì sao châm PAC nhưng nước vẫn trắng sữa?
PAC có thể keo tụ cặn nhưng chưa chắc phá được lớp màng bao quanh giọt dầu. Khi nhũ tương quá bền, cần thử Demulsifier trước bước keo tụ.
Demulsifier có thay thế PAC và Polymer không?
Không hoàn toàn. Demulsifier phá nhũ, PAC keo tụ và Polymer tạo bông. Nhiều hệ thống cần phối hợp các nhóm hóa chất theo đúng thứ tự.
20. Câu hỏi thường gặp về cách sử dụng
Demulsifier nên châm ở vị trí nào?
Sản phẩm thường được châm tại vị trí khuấy nhanh trước công đoạn keo tụ, tạo bông và tuyển nổi hoặc lắng.
Có một liều Demulsifier chung cho mọi nguồn nước không?
Không. Liều lượng phụ thuộc vào lượng dầu, loại nhũ tương, chất tẩy rửa, pH, grade sản phẩm và công nghệ tách phía sau.
Có cần điều chỉnh pH trước khi châm không?
Có thể cần. Khoảng pH tối ưu phải được xác định bằng thử nghiệm vì mỗi loại nhũ tương có đặc tính khác nhau.
Châm quá nhiều Demulsifier có tốt hơn không?
Không. Quá liều có thể làm tăng chi phí, ảnh hưởng đến bông, làm nước tái đục hoặc tăng lượng bùn phát sinh.
Có nên mua Demulsifier số lượng lớn trước khi thử mẫu không?
Không nên. Cần thử mẫu để xác định đúng grade và liều lượng trước khi áp dụng toàn hệ thống.
21. Bài viết liên quan tại Châu An Chemical
- Cách lựa chọn hóa chất xử lý nước theo từng vấn đề thực tế
- Vì sao châm nhiều hóa chất nhưng hiệu quả xử lý không tăng?
- Nước thải có pH quá cao hoặc quá thấp nên xử lý thế nào?
- Các loại hóa chất xử lý nước thải phổ biến trong nhà máy công nghiệp
- Hóa chất xử lý nước thải thực phẩm và đồ uống gồm những gì?
- Hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm gồm những loại nào?
22. Sản phẩm liên quan tại Châu An Chemical
- Chất Phá Nhũ Demulsifier Xử Lý Nước Thải Nhiễm Dầu – Hỗ trợ phá nhũ dầu và tăng khả năng tách dầu khỏi nước thải công nghiệp.
- PAC 31 Trung Quốc – Poly Aluminium Chloride 31% 25kg/bao – Hóa chất keo tụ có thể được sử dụng sau công đoạn phá nhũ trong quy trình phù hợp.
Kết luận
Demulsifier là giải pháp chuyên dụng để phá hoặc làm suy yếu nhũ tương dầu – nước trong nước thải công nghiệp.
Sản phẩm giúp các giọt dầu nhỏ kết hợp thành giọt lớn hơn, tạo điều kiện để dầu được tách bằng tuyển nổi DAF, bể lắng hoặc thiết bị thu dầu.
Tuy nhiên, Demulsifier không phải là hóa chất dùng chung cho mọi loại nước thải nhiễm dầu. Hiệu quả phụ thuộc vào loại dầu, chất tẩy rửa, pH, nhiệt độ, grade sản phẩm, thứ tự châm hóa chất và công nghệ tách phía sau.
Trước khi áp dụng, doanh nghiệp nên thu gom dầu tự do, xác định dạng dầu, thử nhiều mức pH và liều lượng, đồng thời đánh giá COD, dầu mỡ, độ trong, lượng bùn và chi phí vận hành.
Quý khách cần mua hoặc thử mẫu Chất Phá Nhũ Demulsifier Xử Lý Nước Thải Nhiễm Dầu, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ lựa chọn grade và liều lượng theo nguồn nước thực tế.

