BKC 80% là Benzalkonium Chloride dạng đậm đặc, thuộc nhóm hợp chất amoni bậc bốn – Quaternary Ammonium Compound (QAC) và chất hoạt động bề mặt cationic.
Sản phẩm được sử dụng làm nguyên liệu trong nhiều công thức và quy trình công nghiệp như xử lý nước tuần hoàn, cooling tower, kiểm soát vi sinh trong hệ thống nước công nghiệp, dầu khí, giấy và các chế phẩm làm sạch – kiểm soát vi sinh phù hợp.
Nhãn sản phẩm thực tế ghi Dodecyl Dimethyl Benzyl Ammonium Chloride (Benzalkonium Chloride) 80%. Hàng có xuất xứ Trung Quốc và được Châu An Chemical cung cấp với quy cách 200kg/phuy và 20kg/can.
BKC 80% là sản phẩm đậm đặc. Không nên sử dụng trực tiếp hoặc áp dụng một mức ppm cố định cho mọi mục đích. Nồng độ sử dụng cần được tính theo hàm lượng hoạt chất, mục tiêu xử lý, điều kiện hệ thống và hướng dẫn của TDS/SDS hoặc chế phẩm thành phẩm.
Trên can hàng thực tế có nhãn vận chuyển UN 3265 – Class 8 cùng các biểu tượng cảnh báo ăn mòn và nguy hại môi trường. Vì vậy, người thao tác cần tuân thủ nghiêm SDS của đúng lô hàng.

1. BKC 80% là gì?
BKC 80% là tên thương mại thường dùng cho Benzalkonium Chloride có hàm lượng hoạt chất cao.
Benzalkonium Chloride thuộc nhóm Quaternary Ammonium Compounds – hợp chất amoni bậc bốn và có đặc tính của chất hoạt động bề mặt cationic.
1.1. Tên gọi thường gặp
- BKC 80%.
- Benzalkonium Chloride 80%.
- Benzalkonium Chloride.
- Benzalkonium Chloride Solution.
- BKC.
- BAC.
- ADBAC.
- Alkyl Dimethyl Benzyl Ammonium Chloride.
- Dodecyl Dimethyl Benzyl Ammonium Chloride.
- Quaternary Ammonium Compound.
- Chất hoạt động bề mặt cationic.
1.2. Thành phần hóa học
Nhãn hàng trong ảnh thể hiện:
Dodecyl Dimethyl Benzyl Ammonium Chloride (Benzalkonium Chloride) 80%
Tuy nhiên, Benzalkonium Chloride thương mại có thể được mô tả dưới dạng hỗn hợp các alkyl dimethyl benzyl ammonium chloride với chiều dài mạch alkyl khác nhau.
Vì vậy, không nên tự gán một công thức phân tử hoặc một số CAS duy nhất cho mọi sản phẩm BKC.
CAS và composition cụ thể cần căn cứ SDS/COA của đúng grade sản phẩm.
Tham khảo thêm thông tin nhận diện nhóm Benzalkonium Chloride tại ECHA – Quaternary ammonium compounds, benzyl-C8-18-alkyldimethyl, chlorides.
1.3. BKC có phải chất hoạt động bề mặt cationic không?
Có. Benzalkonium Chloride thuộc nhóm chất hoạt động bề mặt mang điện tích dương.
Đặc tính này có vai trò quan trọng trong khả năng tương tác của BKC với bề mặt, màng sinh học và nhiều hệ công nghiệp.
Khả năng sử dụng và tính tương thích với các hóa chất khác phải được kiểm tra theo công thức cụ thể.
2. Thông tin sản phẩm BKC 80% Trung Quốc
2.1. Thông tin xác nhận từ nhãn hàng
- Tên sản phẩm: Benzalkonium Chloride 80%
- Tên trên nhãn: Dodecyl Dimethyl Benzyl Ammonium Chloride (Benzalkonium Chloride) 80%
- Tên viết tắt: BKC / BAC / ADBAC
- Nhóm hóa chất: Quaternary Ammonium Compound
- Loại hoạt động bề mặt: Cationic
- Hàm lượng: 80%
- Công thức phân tử: Không sử dụng một công thức chung cho mọi BKC thương mại
- CAS: Xác nhận theo SDS của đúng sản phẩm
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Quy cách: 200kg/phuy và 20kg/can
- UN trên nhãn: UN 3265
- Class trên nhãn: Class 8
2.2. Các chỉ tiêu nên kiểm tra trên COA
Đối với BKC 80%, doanh nghiệp nên kiểm tra ít nhất:
- Hàm lượng hoạt chất.
- Thành phần homolog nếu specification yêu cầu.
- Màu sắc.
- Ngoại quan.
- pH.
- Tỷ trọng.
- Độ hòa tan.
- Tạp chất hoặc giới hạn kỹ thuật khác.
Giá trị cụ thể cần căn cứ vào COA và TDS của đúng batch, không nên lấy specification của một nhà sản xuất khác để nghiệm thu hàng.
2.3. Vì sao không nên chỉ nhìn hàm lượng 80%?
Hai sản phẩm cùng ghi BKC 80% vẫn có thể khác về tỷ lệ homolog, dung môi, độ nhớt, màu và các chỉ tiêu kỹ thuật khác.
Với những quy trình nhạy cảm, doanh nghiệp nên so sánh COA và thử khả năng tương thích trước khi đổi nguồn.
3. Đặc tính nổi bật của Benzalkonium Chloride
3.1. Hợp chất amoni bậc bốn
Benzalkonium Chloride thuộc nhóm QAC – Quaternary Ammonium Compounds.
Đây là nhóm hợp chất được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp liên quan đến hoạt động bề mặt và kiểm soát vi sinh.
3.2. Chất hoạt động bề mặt cationic
BKC mang điện tích dương nên có đặc tính khác với các surfactant anion thường gặp trong chất tẩy rửa.
Khả năng tương thích giữa BKC và hệ surfactant khác cần được đánh giá trước khi phối trộn.
3.3. Hàm lượng hoạt chất cao
BKC 80% là dạng concentrate có hàm lượng hoạt chất cao.
Điều này giúp giảm lượng sản phẩm thương mại cần vận chuyển so với những grade có hàm lượng thấp hơn, nhưng đồng thời đòi hỏi kiểm soát tốt quá trình pha loãng và định lượng.
3.4. Cần kiểm soát an toàn nghiêm ngặt
Sản phẩm đậm đặc trong ảnh được dán nhãn Class 8 và có biểu tượng ăn mòn.
Không nên tiếp xúc trực tiếp với da, mắt hoặc thao tác mà không có PPE phù hợp.

4. Ứng dụng của BKC 80%
BKC 80% là nguyên liệu đậm đặc. Ứng dụng thực tế cần dựa trên grade, hồ sơ sản phẩm, quy định của ngành và công thức thành phẩm.
4.1. Hệ thống nước tuần hoàn và cooling tower
Benzalkonium Chloride được sử dụng trong nhiều chế phẩm kiểm soát vi sinh cho hệ thống nước tuần hoàn công nghiệp.
Các hệ thống có thể bao gồm cooling tower, condenser và một số hệ thống nước tuần hoàn phù hợp.
Liều sử dụng cần được thiết kế theo chất lượng nước, tải vi sinh, thể tích hệ thống và công thức chế phẩm.
4.2. Nước thải và nước công nghiệp
BKC được sử dụng trong một số quy trình và chế phẩm kiểm soát vi sinh trong nước công nghiệp hoặc wastewater system.
Tuy nhiên, BKC không phải chất keo tụ và không thay thế trực tiếp PAC hoặc Polymer.
Khách hàng quan tâm hệ hóa lý có thể tham khảo thêm Bộ hóa chất cơ bản cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
4.3. Dầu khí và hệ thống dầu mỏ
Các hợp chất ADBAC/BKC được sử dụng trong một số chế phẩm dành cho drilling mud, packer fluid, oil well injection và hệ thống nước trong ngành dầu khí.
Ứng dụng cụ thể phải căn cứ vào formulation và yêu cầu kỹ thuật của nhà máy.
4.4. Ngành giấy và bột giấy
BKC có thể được sử dụng trong một số hệ kiểm soát vi sinh, slime hoặc bảo quản liên quan đến quá trình sản xuất giấy và hệ thống nước công nghiệp.
Liều và vị trí sử dụng cần được xác định theo công nghệ thực tế.
4.5. Nguyên liệu cho chế phẩm làm sạch và kiểm soát vi sinh
Benzalkonium Chloride được sử dụng làm hoạt chất trong nhiều formulation công nghiệp và thương mại.
BKC 80% nguyên liệu không nên được hiểu là sản phẩm sử dụng trực tiếp trên người, thực phẩm hoặc bề mặt.
Các sản phẩm thành phẩm cần được pha chế, đăng ký và sử dụng theo đúng hồ sơ, nồng độ và quy định áp dụng.
4.6. Nguyên liệu chất hoạt động bề mặt cationic
BKC còn được sử dụng như một nguyên liệu cationic surfactant trong các công thức công nghiệp phù hợp.
Khả năng phối hợp với surfactant, polymer hoặc phụ gia khác cần được thử nghiệm trước khi sản xuất.

5. BKC 80% và BKC 50% khác nhau thế nào?
Đây là một trong những câu hỏi phổ biến khi doanh nghiệp tìm mua Benzalkonium Chloride.
| Tiêu chí | BKC 80% | BKC 50% |
|---|---|---|
| Hàm lượng hoạt chất | Khoảng 80% theo specification | Khoảng 50% theo specification |
| Mức độ cô đặc | Cao hơn | Thấp hơn |
| Lượng sản phẩm thương mại | Ít hơn để đạt cùng lượng hoạt chất | Nhiều hơn để đạt cùng lượng hoạt chất |
| Pha loãng | Cần kiểm soát kỹ do concentrate cao | Tùy formulation |
| Khả năng thay thế | Không thay 1:1 theo khối lượng | Cần quy đổi theo active content |
5.1. Không thay BKC 50% bằng BKC 80% theo tỷ lệ 1:1
Do hàm lượng hoạt chất khác nhau, sử dụng cùng một khối lượng hai grade sẽ tạo lượng hoạt chất khác nhau.
Doanh nghiệp cần tính lại theo active content và kiểm tra ảnh hưởng của dung môi, độ nhớt cũng như công thức tổng thể.
5.2. Không nên chọn chỉ dựa trên giá/kg
BKC 80% có giá mỗi kilogram sản phẩm có thể cao hơn grade thấp hơn, nhưng hàm lượng hoạt chất cũng cao hơn.
Khi so sánh, nên đánh giá chi phí theo hàm lượng hoạt chất thực tế và yêu cầu formulation.

6. Cách pha và sử dụng BKC 80% đúng cách
6.1. Không sử dụng một liều cố định cho mọi ứng dụng
BKC 80% là nguyên liệu concentrate.
Nồng độ sử dụng cuối cùng phụ thuộc vào:
- Mục đích sử dụng.
- Loại hệ thống.
- Lượng hoạt chất cần thiết.
- Tải vi sinh.
- Chất lượng nước.
- Thời gian tiếp xúc.
- Các hóa chất có trong công thức.
- Yêu cầu pháp lý của sản phẩm thành phẩm.
6.2. Tính theo hàm lượng hoạt chất
Khi chuyển từ BKC có nồng độ khác sang BKC 80%, cần tính lại lượng sản phẩm theo hàm lượng hoạt chất thay vì giữ nguyên kg hoặc lít đang sử dụng.
Với công thức sản xuất thương mại, nên kiểm tra lại toàn bộ formulation sau khi thay nguồn hoặc thay concentration.
6.3. Pha loãng trong thiết bị phù hợp
Sử dụng bồn, bơm và vật liệu thiết bị tương thích theo SDS/TDS.
Quá trình pha cần kiểm soát khuấy, tốc độ cấp nguyên liệu và nhiệt độ phù hợp với grade thực tế.
6.4. Kiểm tra tương thích trước khi phối trộn
Không tự trộn BKC với hóa chất khác khi chưa đánh giá tương thích.
Đặc biệt với formulation chứa nhiều surfactant hoặc polymer, nên thử ở quy mô nhỏ trước khi sản xuất số lượng lớn.
7. BKC và Chlorine khác nhau như thế nào?
BKC và Chlorine đều có thể xuất hiện trong các chương trình kiểm soát vi sinh, nhưng hai nhóm hóa chất có bản chất và cơ chế khác nhau.
| Tiêu chí | BKC | Chlorine / Hypochlorite |
|---|---|---|
| Nhóm | Quaternary Ammonium Compound | Chất oxy hóa chứa chlorine |
| Cơ chế chính | Hoạt tính bề mặt và tương tác với cấu trúc tế bào | Oxy hóa |
| Ứng dụng | Tùy formulation và hệ thống | Khử trùng, oxy hóa và các ứng dụng phù hợp |
| Thay thế trực tiếp | Không nên mặc định | Không nên mặc định |
Không nên thay Chlorine bằng BKC hoặc ngược lại chỉ dựa trên giá hóa chất.
Cần xem xét mục tiêu xử lý, chất lượng nước, vật liệu thiết bị, thời gian tiếp xúc và các quy định áp dụng.
Tham khảo thêm: Vai trò của hóa chất Chlorine trong xử lý nước.
Khách hàng cần Calcium Hypochlorite có thể tham khảo Clorin Aquafit 70 Ấn Độ.
8. An toàn và bảo quản BKC 80%
Nhãn của sản phẩm trong ảnh thể hiện UN 3265 – Class 8, biểu tượng ăn mòn, cảnh báo sức khỏe và nguy hại môi trường.
8.1. Tránh tiếp xúc trực tiếp
BKC 80% đậm đặc không nên tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
Khu vực thao tác nên bố trí phương tiện rửa mắt và xử lý sự cố phù hợp với SDS.
8.2. Trang bị bảo hộ
Người thao tác cần lựa chọn PPE theo SDS và đánh giá rủi ro, có thể gồm:
- Kính hoặc mặt nạ bảo vệ mắt.
- Găng tay chống hóa chất phù hợp.
- Quần áo bảo hộ.
- Giày bảo hộ.
- Thiết bị bảo vệ hô hấp nếu điều kiện thao tác yêu cầu.
8.3. Không xả trực tiếp ra môi trường
Nhãn sản phẩm có biểu tượng nguy hại môi trường.
Cần ngăn hóa chất đậm đặc, nước rửa hoặc dung dịch sự cố chảy trực tiếp xuống cống, ao hồ hoặc nguồn nước.
EPA cũng ghi nhận ADBAC có độc tính cao đối với sinh vật thủy sinh ở nồng độ đủ lớn. Vì vậy cần kiểm soát nghiêm việc phát tán.
8.4. Bảo quản can và phuy
- Giữ kín nắp.
- Để tại khu vực thông gió.
- Tránh ánh nắng và nhiệt độ bất lợi theo SDS.
- Đặt can/phuy trên pallet hoặc khu vực có chống tràn.
- Giữ nguyên nhãn nhận diện và số batch.
- Không sử dụng bao bì hư hỏng hoặc rò rỉ.
8.5. Xử lý tràn đổ
Cô lập khu vực và thực hiện theo SDS cũng như quy trình ứng phó hóa chất của cơ sở.
Không tự trung hòa hoặc pha loãng lượng tràn bằng hóa chất khác khi chưa đánh giá phản ứng tương thích.

9. Giá BKC 80% Trung Quốc
Giá BKC 80% phụ thuộc vào nguồn hàng, tỷ giá, hàm lượng hoạt chất, số lượng đặt mua, quy cách đóng gói và địa điểm giao hàng.
9.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Hàm lượng hoạt chất.
- Composition và specification.
- Nhà sản xuất.
- Số lượng mua.
- Quy cách 20kg/can hoặc 200kg/phuy.
- Thời điểm nhập khẩu.
- Tỷ giá.
- Địa điểm giao hàng.
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.
9.2. Không nên chỉ so sánh BKC theo giá/kg
Khi so sánh BKC 80%, doanh nghiệp cần kiểm tra cùng hàm lượng hoạt chất và specification.
Một sản phẩm giá thấp hơn nhưng active content, homolog distribution hoặc chất lượng không phù hợp có thể làm thay đổi formulation và chi phí sử dụng thực tế.
10. Mua BKC 80% Trung Quốc ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp BKC 80% – Benzalkonium Chloride Trung Quốc cho khách hàng sản xuất và sử dụng hóa chất công nghiệp.
Quy cách hiện có theo nhu cầu thương mại:
- 20kg/can.
- 200kg/phuy.
10.1. Hỗ trợ kiểm tra trước khi mua
Khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra:
- Hàm lượng BKC.
- COA.
- SDS.
- Composition.
- Tình trạng bao bì.
- Batch hàng.
- Xuất xứ.
- Quy cách.
10.2. Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh
- Số lượng cần mua.
- Quy cách 20kg hay 200kg.
- Mục đích sử dụng.
- Nồng độ BKC đang sử dụng hiện tại.
- Specification yêu cầu.
- Lượng sử dụng dự kiến hàng tháng.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian cần nhận hàng.
- Yêu cầu COA/SDS/chứng từ.
11. Câu hỏi thường gặp về BKC 80%
11.1. Thành phần và nhận diện
BKC 80% là gì?
BKC 80% là Benzalkonium Chloride dạng đậm đặc, thuộc nhóm Quaternary Ammonium Compounds và chất hoạt động bề mặt cationic.
BKC và Benzalkonium Chloride có phải cùng một chất không?
BKC là cách viết tắt thường dùng của Benzalkonium Chloride.
BKC có công thức hóa học là gì?
Benzalkonium Chloride thương mại có thể là hỗn hợp các alkyl dimethyl benzyl ammonium chlorides nên không nên dùng một công thức phân tử duy nhất cho mọi grade.
CAS của BKC là bao nhiêu?
CAS có thể phụ thuộc composition/homolog của sản phẩm thương mại. Cần sử dụng số CAS được ghi trong SDS của đúng grade hàng.
11.2. Hàm lượng và pha sử dụng
BKC 80% và BKC 50% khác nhau gì?
Khác biệt chính là hàm lượng hoạt chất. BKC 80% đậm đặc hơn nên không được thay thế theo tỷ lệ 1:1 với BKC 50%.
BKC 80% có cần pha loãng không?
Trong nhiều formulation và ứng dụng, concentrate cần được pha hoặc định lượng theo active content. Cách sử dụng cụ thể phải căn cứ TDS/SDS và công thức kỹ thuật.
Liều BKC 80% bao nhiêu ppm?
Không có một mức ppm chung cho mọi ứng dụng. Liều phụ thuộc mục tiêu xử lý, tải vi sinh, chất lượng nước, formulation và yêu cầu pháp lý.
Có thể thay BKC 50 bằng BKC 80 không?
Có thể phải tính lại formulation nếu cùng loại hoạt chất, nhưng không được thay 1:1. Cần quy đổi theo active content và kiểm tra tương thích.
11.3. Ứng dụng
BKC 80% dùng để làm gì?
BKC được sử dụng trong các formulation và quy trình phù hợp như cooling water, water system, dầu khí, giấy và các chế phẩm công nghiệp kiểm soát vi sinh.
BKC có dùng cho cooling tower không?
Các hoạt chất ADBAC/BKC được sử dụng trong nhiều sản phẩm dành cho hệ cooling water. Sản phẩm nguyên liệu 80% cần được định lượng theo formulation và yêu cầu của hệ thống.
BKC có thay PAC được không?
Không. BKC và PAC có chức năng khác nhau. PAC chủ yếu dùng cho keo tụ, trong khi BKC là hợp chất amoni bậc bốn/cationic surfactant được dùng trong các ứng dụng khác.
BKC và Chlorine có giống nhau không?
Không. BKC thuộc nhóm quaternary ammonium compounds, trong khi hypochlorite/chlorine là nhóm chất oxy hóa.
11.4. An toàn và quy cách
BKC 80% có nguy hiểm không?
Sản phẩm concentrate trong ảnh có nhãn Class 8, biểu tượng ăn mòn và nguy hại môi trường. Cần thao tác theo SDS và sử dụng PPE phù hợp.
UN của sản phẩm là bao nhiêu?
Can hàng trong ảnh ghi UN 3265. Phân loại vận chuyển cuối cùng phải căn cứ SDS của đúng lô hàng.
BKC 80% xuất xứ ở đâu?
Sản phẩm trong bài có xuất xứ Trung Quốc.
Quy cách BKC 80% là bao nhiêu?
Châu An Chemical cung cấp theo quy cách 20kg/can và 200kg/phuy.
Kết luận
BKC 80% – Benzalkonium Chloride là nguyên liệu đậm đặc thuộc nhóm Quaternary Ammonium Compounds và chất hoạt động bề mặt cationic.
Sản phẩm được sử dụng trong nhiều formulation và quá trình công nghiệp như cooling tower, hệ thống nước công nghiệp, dầu khí, giấy và các chế phẩm kiểm soát vi sinh phù hợp.
Khi lựa chọn BKC, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào hàm lượng 80% hoặc giá/kg. Cần kiểm tra composition, COA, SDS, batch và khả năng tương thích với công thức thực tế.
Đặc biệt, BKC 80% là concentrate có nhãn Class 8 nên cần được pha, định lượng, lưu trữ và thao tác theo đúng yêu cầu an toàn.
Quý khách cần mua BKC 80% Trung Quốc quy cách 200kg/phuy hoặc 20kg/can, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/













