Vì sao bể xử lý nước thải nổi nhiều bọt và cách xử lý?

Bể xử lý nước thải nổi nhiều bọt là tình trạng thường gặp tại bể điều hòa, bể Aerotank, bể sinh học hoặc những công đoạn có sục khí mạnh.

Bọt có thể xuất hiện do chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt, dầu mỡ, tải lượng hữu cơ thay đổi hoặc trạng thái của hệ vi sinh. Trong một số trường hợp, bọt chỉ xuất hiện tạm thời. Tuy nhiên, bọt dày, bền và kéo dài có thể là dấu hiệu hệ thống đang gặp vấn đề vận hành.

Vì vậy, không nên chỉ châm hóa chất khử bọt rồi bỏ qua nguyên nhân gốc. Trước tiên, cần xác định bọt xuất hiện ở đâu, có màu gì, tồn tại bao lâu và nước đầu vào có thay đổi hay không.

1. Vì sao bể xử lý nước thải lại xuất hiện bọt?

Bọt hình thành khi khí được giữ lại trong nước bởi các chất có khả năng tạo và ổn định màng bọt.

Trong hệ thống nước thải, các nguồn gây bọt thường liên quan đến:

  • Chất tẩy rửa và chất hoạt động bề mặt.
  • Dầu mỡ hoặc một số hợp chất hữu cơ.
  • Vi sinh dạng sợi trong bùn hoạt tính.
  • Tải lượng hữu cơ thay đổi đột ngột.
  • Tuổi bùn chưa phù hợp.
  • Điều kiện sục khí và oxy hòa tan.
  • Hệ thống mới khởi động hoặc vi sinh chưa ổn định.

Do đó, cùng là hiện tượng nổi bọt nhưng nguyên nhân và cách xử lý có thể hoàn toàn khác nhau.

2. Chất tẩy rửa và chất hoạt động bề mặt gây bọt

Đây là nguyên nhân phổ biến tại các hệ thống tiếp nhận nước thải từ:

  • Dệt nhuộm.
  • Giặt là.
  • Sản xuất chất tẩy rửa.
  • Thực phẩm.
  • Vệ sinh thiết bị và nhà xưởng.
  • Một số dây chuyền sử dụng chất hoạt động bề mặt.

Khi nước đầu vào chứa nhiều chất tạo bọt, quá trình khuấy hoặc sục khí có thể làm bọt xuất hiện nhanh và lan rộng trên bề mặt bể.

Dấu hiệu thường gặp là bọt xuất hiện ngay khi nước thải mới được đưa vào hệ thống hoặc tăng mạnh sau một ca sản xuất, công đoạn vệ sinh hay thay đổi nguyên liệu.

Trong trường hợp này, việc chỉ tăng hoặc giảm lượng bùn hoạt tính chưa chắc giải quyết được vấn đề. Cần kiểm tra nguồn nước đầu vào trước.

3. Bọt trắng mỏng có thể liên quan đến hệ thống mới hoặc bùn non

Trong một số hệ thống bùn hoạt tính, bọt trắng, nhẹ và dễ vỡ có thể xuất hiện khi hệ thống mới khởi động hoặc lượng sinh khối còn thấp.

Tình trạng này cũng có thể liên quan đến tải hữu cơ cao so với lượng vi sinh đang có.

Khi đó, người vận hành nên kiểm tra:

  • MLSS.
  • Tải lượng hữu cơ đầu vào.
  • F/M nếu có dữ liệu.
  • Tuổi bùn.
  • DO trong bể.
  • Tốc độ xả bùn.

Tuy nhiên, không nên kết luận chỉ dựa vào màu trắng của bọt. Chất tẩy rửa trong nước đầu vào cũng có thể tạo ra lớp bọt tương tự.

4. Bọt nâu hoặc bọt dày, bền có thể liên quan đến vi sinh dạng sợi

Một số loại vi sinh dạng sợi hoặc actinomycetes có thể tạo lớp bọt dày, bền và khó tan trên bề mặt bể sinh học.

Bọt có thể có màu nâu, nâu sẫm hoặc tạo thành lớp nổi lâu trên bể. Trong một số trường hợp, lớp bọt còn giữ theo bùn và chất béo.

Khi nghi ngờ nguyên nhân này, cần kiểm tra:

  • Tuổi bùn.
  • F/M.
  • DO.
  • Dầu mỡ trong nước đầu vào.
  • Khả năng xuất hiện vi sinh dạng sợi.
  • Đặc tính lắng của bùn.
  • SVI nếu có dữ liệu.

Việc soi kính hiển vi có thể hỗ trợ xác định rõ hơn tình trạng vi sinh thay vì chỉ quan sát bọt bằng mắt thường.

5. Sục khí mạnh có phải là nguyên nhân gây bọt không?

Sục khí có thể làm bọt xuất hiện rõ hơn khi trong nước đã có chất hoạt động bề mặt hoặc các thành phần dễ tạo bọt.

Tuy nhiên, không nên mặc định cứ có nhiều bọt là phải giảm khí.

Nếu giảm sục khí quá mức, DO có thể xuống thấp và ảnh hưởng đến hoạt động của hệ vi sinh.

Ngược lại, tăng khí liên tục cũng chưa chắc giải quyết được vấn đề nếu nguyên nhân nằm ở chất tẩy rửa, dầu mỡ hoặc vi sinh dạng sợi.

Cách phù hợp hơn là kiểm tra DO thực tế và điều chỉnh theo yêu cầu của hệ thống.

6. Dầu mỡ có thể làm bọt kéo dài hơn

Nước thải có nhiều dầu mỡ có thể ảnh hưởng đến bùn hoạt tính và tạo điều kiện cho một số dạng bọt tồn tại lâu hơn.

Tình trạng này thường đáng chú ý tại các hệ thống xử lý nước thải:

  • Thực phẩm.
  • Chế biến thịt.
  • Nhà hàng và bếp công nghiệp.
  • Sản xuất dầu hoặc sản phẩm chứa chất béo.

Nếu dầu mỡ đầu vào quá cao, nên ưu tiên kiểm soát tại nguồn hoặc tăng hiệu quả công đoạn tách dầu mỡ trước khi nước đi vào bể sinh học.

Chỉ dùng chất khử bọt mà không giảm tải dầu mỡ thường không giải quyết được nguyên nhân gốc.

7. Tải lượng hữu cơ thay đổi đột ngột cũng có thể gây bọt

Một hệ thống đang vận hành ổn định có thể xuất hiện nhiều bọt sau khi:

  • Tăng sản lượng sản xuất.
  • Thay đổi nguyên liệu.
  • Xả tập trung một dòng nước thải có COD cao.
  • Vệ sinh dây chuyền.
  • Có lượng lớn chất tẩy rửa đi vào hệ thống.

Khi tải lượng thay đổi nhanh, hệ vi sinh có thể chưa thích nghi kịp.

Do đó, cần đối chiếu thời điểm bọt xuất hiện với lịch sản xuất, lưu lượng và chất lượng nước đầu vào.

Bể điều hòa hoạt động tốt có thể giúp giảm mức độ biến động trước khi nước đi vào bể sinh học.

8. Cách xác định nguyên nhân khi bể xử lý nước thải nổi nhiều bọt

Trước khi xử lý, nên ghi nhận các thông tin sau:

  • Bọt xuất hiện ở bể nào?
  • Bọt có màu trắng, vàng, nâu hay sẫm?
  • Bọt mỏng hay dày?
  • Dễ tan hay rất bền?
  • Xuất hiện liên tục hay chỉ theo từng thời điểm?
  • Nước đầu vào có mùi hoặc màu bất thường không?
  • Có thay đổi nguyên liệu hoặc công đoạn sản xuất không?
  • DO hiện tại là bao nhiêu?
  • pH có biến động không?
  • MLSS, SVI và tuổi bùn có thay đổi không?

Một bức ảnh bề mặt bể chỉ có thể cung cấp manh mối. Để xác định chính xác hơn, cần kết hợp dữ liệu vận hành và đặc điểm nước đầu vào.

9. Cách xử lý bọt do chất tẩy rửa hoặc chất hoạt động bề mặt

Nếu nguyên nhân đến từ nước đầu vào, cần ưu tiên kiểm soát nguồn phát sinh.

Có thể xem xét:

  • Kiểm tra công đoạn vệ sinh nhà xưởng.
  • Hạn chế xả tập trung lượng lớn chất tẩy rửa.
  • Điều hòa lưu lượng trước khi vào bể sinh học.
  • Tách riêng dòng nước có nồng độ quá cao khi cần.
  • Điều chỉnh quy trình sản xuất để giảm tải đột ngột.

Trong một số trường hợp, hóa chất khử bọt có thể được dùng để kiểm soát nhanh bọt trên bề mặt. Tuy nhiên, đây không nên là giải pháp duy nhất nếu nguồn chất tạo bọt vẫn liên tục đi vào hệ thống.

10. Cách xử lý bọt liên quan đến hệ vi sinh

Khi bọt liên quan đến trạng thái bùn hoạt tính hoặc vi sinh dạng sợi, cần xem xét toàn bộ điều kiện vận hành.

Các điểm cần kiểm tra gồm:

  • Tuổi bùn có quá cao hoặc quá thấp không?
  • Tốc độ xả bùn có phù hợp không?
  • DO có đủ và ổn định không?
  • Tải hữu cơ có thay đổi không?
  • Có nhiều dầu mỡ đi vào hệ thống không?
  • F/M có nằm trong vùng phù hợp với công nghệ đang sử dụng không?

Không nên tăng xả bùn hoặc giảm xả bùn chỉ dựa trên màu bọt. Cần đánh giá cùng MLSS, SVI, tuổi bùn và đặc điểm sinh học của hệ thống.

Trong những trường hợp nghi ngờ vi sinh dạng sợi phát triển mạnh, nên đánh giá chuyên sâu trước khi áp dụng biện pháp hóa học hoặc thay đổi vận hành lớn.

11. Khi nào nên sử dụng hóa chất khử bọt?

Hóa chất khử bọt có thể được sử dụng khi bọt ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành, chẳng hạn:

  • Bọt tràn khỏi bể.
  • Bọt ảnh hưởng khu vực thao tác.
  • Bọt cản trở cảm biến hoặc thiết bị.
  • Bọt phát sinh mạnh trong một số công đoạn sản xuất.
  • Cần kiểm soát nhanh trong thời gian chờ xử lý nguyên nhân gốc.

Chất khử bọt có thể giúp phá màng bọt hoặc làm bọt xẹp nhanh hơn. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào loại bọt, nguồn nước, loại sản phẩm và liều sử dụng.

Không nên mặc định dùng càng nhiều càng tốt. Quá liều có thể làm tăng chi phí và có thể ảnh hưởng đến công đoạn phía sau tùy loại sản phẩm.

Trước khi mua số lượng lớn, nên thử nghiệm trên mẫu hoặc điều kiện vận hành thực tế khi có thể.

Xem thêm: 5 sai lầm phổ biến khi mua hóa chất công nghiệp khiến doanh nghiệp tốn thêm chi phí.

12. Cần lưu ý gì khi lựa chọn hóa chất khử bọt?

Không phải chất khử bọt nào cũng phù hợp với mọi hệ thống.

Doanh nghiệp nên cung cấp cho nhà cung cấp các thông tin như:

  • Ngành sản xuất.
  • Loại nước thải.
  • Vị trí phát sinh bọt.
  • Màu và độ bền của bọt.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • pH.
  • Công đoạn phía sau.
  • Hóa chất đang sử dụng.

Ngoài hiệu quả phá bọt, cần xem xét khả năng tương thích với quy trình và tài liệu an toàn của sản phẩm.

Xem thêm: COA và MSDS là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?.

13. Những sai lầm thường gặp khi xử lý bọt nước thải

  • Thấy bọt là lập tức châm thật nhiều chất khử bọt.
  • Không kiểm tra nguồn nước đầu vào.
  • Chỉ nhìn màu bọt rồi kết luận nguyên nhân.
  • Giảm sục khí quá mức mà không kiểm tra DO.
  • Tăng hoặc giảm xả bùn theo cảm tính.
  • Bỏ qua dầu mỡ và chất tẩy rửa từ sản xuất.
  • Không kiểm tra tải lượng hữu cơ.
  • Không theo dõi MLSS, SVI hoặc tuổi bùn khi hệ thống có dữ liệu.
  • Mua số lượng lớn chất khử bọt trước khi thử nghiệm.

Cách phù hợp hơn là xác định nguyên nhân, kiểm tra dữ liệu và xử lý từ nguồn phát sinh.

14. Checklist kiểm tra nhanh khi bể xử lý nước thải nổi nhiều bọt

Khi bọt xuất hiện bất thường, có thể kiểm tra theo thứ tự:

  • Bọt bắt đầu từ thời điểm nào?
  • Có thay đổi sản xuất hoặc vệ sinh dây chuyền không?
  • Nước đầu vào có chứa chất tẩy rửa không?
  • Có nhiều dầu mỡ không?
  • pH có thay đổi không?
  • DO hiện tại bao nhiêu?
  • MLSS có thay đổi không?
  • SVI và khả năng lắng của bùn thế nào?
  • Tuổi bùn có phù hợp không?
  • Bọt có giảm khi kiểm soát nguồn đầu vào không?

Việc ghi lại thời điểm, hình ảnh và thông số vận hành giúp tìm nguyên nhân nhanh hơn so với xử lý theo cảm tính.

15. Câu hỏi thường gặp

Vì sao bể xử lý nước thải nổi nhiều bọt?

Nguyên nhân có thể do chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt, dầu mỡ, tải hữu cơ thay đổi, bùn non, tuổi bùn chưa phù hợp hoặc vi sinh dạng sợi.

Bọt trắng trong bể sinh học có nguy hiểm không?

Không thể kết luận chỉ dựa trên màu trắng. Bọt có thể liên quan đến hệ thống mới, bùn non hoặc chất tẩy rửa trong nước đầu vào. Cần kiểm tra thêm dữ liệu vận hành.

Bọt nâu dày có phải do vi sinh dạng sợi không?

Có thể, nhưng không phải mọi trường hợp. Cần kiểm tra tuổi bùn, DO, dầu mỡ, SVI và tốt hơn là đánh giá vi sinh bằng kính hiển vi khi cần.

Có nên giảm sục khí khi bể nổi nhiều bọt?

Không nên giảm theo cảm tính. Cần đo DO trước, vì giảm khí quá mức có thể ảnh hưởng đến hoạt động của hệ vi sinh.

Hóa chất khử bọt có xử lý dứt điểm nguyên nhân không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Chất khử bọt chủ yếu giúp kiểm soát hoặc phá bọt. Nếu nguyên nhân đến từ chất tẩy rửa, dầu mỡ hoặc trạng thái vi sinh, cần xử lý nguyên nhân gốc.

Có nên dùng càng nhiều chất khử bọt càng tốt không?

Không. Cần lựa chọn đúng loại và xác định liều phù hợp bằng thử nghiệm hoặc theo hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm.

Kết bài

Bể xử lý nước thải nổi nhiều bọt có thể do chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt, dầu mỡ, tải lượng hữu cơ, chế độ sục khí hoặc trạng thái của hệ vi sinh.

Vì vậy, không nên chỉ nhìn bọt rồi châm hóa chất theo cảm tính. Cần kiểm tra nguồn nước đầu vào, DO, pH, MLSS, SVI, tuổi bùn và các thay đổi trong sản xuất nếu có.

Hóa chất khử bọt có thể hỗ trợ kiểm soát nhanh trong những trường hợp phù hợp. Tuy nhiên, giải pháp ổn định hơn vẫn là xác định và xử lý đúng nguyên nhân gốc.

Quý khách cần mua hóa chất khử bọt hoặc các hóa chất xử lý nước công nghiệp, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn theo đặc điểm hệ thống và nhu cầu thực tế.