Dimethyl Carbonate DMC C₃H₆O₃ 99.9% Trung Quốc 200kg/Phuy

Tên sản phẩm: Dimethyl Carbonate DMC 99.9% – Dung môi Dimethyl Carbonate

Công thức: C₃H₆O₃

CAS: 616-38-6

Khối lượng mol: Khoảng 90,08 g/mol

Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu

Dạng sản phẩm: Liquid – dạng lỏng

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,07 g/cm³ ở 20°C

Nhiệt độ sôi: Khoảng 90°C

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 200kg/phuy

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Dimethyl Carbonate DMC 99.9% là dung môi hữu cơ thuộc nhóm carbonate ester. Sản phẩm có công thức hóa học C₃H₆O₃, CAS 616-38-6 và mã vận chuyển UN 1161.

Nhãn sản phẩm trong ảnh thể hiện hàm lượng Dimethyl Carbonate 99.9%, Methanol 0.02% và Water 0.02%. Nhà sản xuất là Tongling Jintai Chemical Industrial Co., Ltd., Trung Quốc.

DMC có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, bay hơi nhanh và dễ cháy. Sản phẩm được sử dụng trong sơn, coating, mực in, keo dán, chất tẩy rửa, tổng hợp hóa học và một số hệ điện phân pin lithium-ion phù hợp.

Dimethyl Carbonate DMC C₃H₆O₃ 99.9% Trung Quốc 200kg/Phuy – Tongling Jintai
Phuy Dimethyl Carbonate DMC 99.9%, UN 1161, sản xuất bởi Tongling Jintai Chemical Industrial Co., Ltd., Trung Quốc.

1. Dimethyl Carbonate DMC là gì?

Dimethyl Carbonate là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm carbonate ester. Tên viết tắt phổ biến là DMC.

Phân tử DMC gồm một nhóm carbonate liên kết với hai nhóm methyl. Công thức phân tử là C₃H₆O₃.

1.1. Thông tin hóa học

  • Tên hóa học: Dimethyl Carbonate.
  • Tên viết tắt: DMC.
  • Tên khác: Carbonic Acid Dimethyl Ester.
  • Công thức: C₃H₆O₃.
  • CAS: 616-38-6.
  • Khối lượng mol: khoảng 90,08 g/mol.
  • UN: 1161.
  • Nhóm vận chuyển: Class 3 – Flammable Liquid.

1.2. Các tên gọi thường gặp

  • Dimethyl Carbonate.
  • DMC.
  • Carbonic Acid Dimethyl Ester.
  • Dimethyl Ester Carbonic Acid.
  • Dung môi DMC.
  • DMC 99.9%.
  • Dimethyl Carbonate Trung Quốc.
  • DMC Tongling Jintai.
  • C₃H₆O₃.

Công thức hóa học Dimethyl Carbonate DMC C₃H₆O₃ và cấu trúc carbonate ester
Dimethyl Carbonate có công thức C₃H₆O₃ và cấu trúc gồm một nhóm carbonate liên kết với hai nhóm methyl.

2. Thông số Dimethyl Carbonate DMC 99.9%

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Dimethyl Carbonate
Tên viết tắt DMC
Công thức C₃H₆O₃
CAS 616-38-6
Khối lượng mol Khoảng 90,08 g/mol
Hàm lượng trên nhãn Dimethyl Carbonate 99.9%
Methanol trên nhãn 0.02%
Water trên nhãn 0.02%
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Tỷ trọng tham khảo Khoảng 1,07 g/cm³ ở 20°C
Nhiệt độ sôi Khoảng 90°C
Điểm chớp cháy Khoảng 14–17°C tùy phương pháp thử
UN 1161
Nhóm nguy hiểm vận chuyển Class 3 / Packing Group II
Nhà sản xuất Tongling Jintai Chemical Industrial Co., Ltd.
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 200kg/phuy

2.1. Vì sao cần kiểm tra COA?

Hàm lượng DMC, Methanol, Water, acidity, color và các chỉ tiêu khác cần được kiểm tra theo COA của đúng lô hàng.

Trong các ứng dụng nhạy với nước như pin hoặc điện tử, hàm lượng nước có thể cần thấp hơn nhiều so với grade công nghiệp thông thường.

Nếu cần phân biệt COA với SDS, khách hàng có thể tham khảo bài COA và MSDS là gì? của Châu An Chemical.

3. Tính chất của Dimethyl Carbonate DMC

3.1. Chất lỏng trong suốt, không màu

DMC có ngoại quan thông thường là chất lỏng trong suốt và không màu. Khi kiểm tra lô hàng, cần quan sát độ trong, màu sắc và tình trạng cặn.

3.2. Bay hơi tương đối nhanh

DMC có nhiệt độ sôi khoảng 90°C. Vì vậy, dung môi bay hơi nhanh hơn nhiều glycol ether có nhiệt độ sôi cao.

Đặc tính này có thể hữu ích trong các công thức cần rút ngắn thời gian thoát dung môi.

3.3. Khả năng hòa tan dung môi hữu cơ

DMC có thể phối trộn với nhiều dung môi hữu cơ như alcohol, ketone và ester.

Khả năng tương thích với nhựa hoặc polymer cần được kiểm tra trong công thức thực tế.

3.4. Là chất lỏng rất dễ cháy

DMC có điểm chớp cháy thấp và được phân loại là chất lỏng dễ cháy. Hơi sản phẩm có thể tạo hỗn hợp cháy với không khí.

Do đó, kho và khu vực chiết rót cần kiểm soát nguồn lửa, tia lửa và tĩnh điện.

4. Dimethyl Carbonate DMC dùng để làm gì?

4.1. Dung môi cho sơn và coating

DMC được sử dụng làm dung môi trong một số hệ sơn và coating. Sản phẩm có thể giúp điều chỉnh độ nhớt và tốc độ bay hơi của công thức.

DMC của Tongling Jintai cũng được ghi nhận trong dữ liệu nhập khẩu vào Việt Nam với mục đích sử dụng cho ngành sơn.

4.2. Mực in

DMC có thể được sử dụng trong một số hệ mực in nhờ khả năng hòa tan các thành phần hữu cơ và tốc độ bay hơi tương đối nhanh.

Khả năng tương thích với resin, pigment và phụ gia cần được kiểm tra trước khi áp dụng.

4.3. Keo dán và adhesive

Dimethyl Carbonate được sử dụng trong một số công thức keo dán và sealant như một thành phần dung môi.

4.4. Chất tẩy rửa công nghiệp

DMC có thể được đánh giá trong các hệ làm sạch dầu mỡ và chất bẩn hữu cơ phù hợp.

Do bay hơi nhanh và dễ cháy, hệ tẩy rửa cần được thiết kế với biện pháp an toàn phù hợp.

4.5. Dung môi điện phân pin lithium-ion

DMC được sử dụng rộng rãi trong hỗn hợp dung môi điện phân của pin lithium-ion.

Ứng dụng pin yêu cầu grade riêng với độ tinh khiết và hàm lượng nước rất thấp. Không nên mặc định DMC công nghiệp 99.9% là battery grade.

4.6. Tổng hợp hóa học

Dimethyl Carbonate còn được sử dụng làm nguyên liệu hoặc reagent trong một số phản ứng methyl hóa, carbonyl hóa và tổng hợp hợp chất hữu cơ.

Ứng dụng Dimethyl Carbonate DMC trong sơn coating, mực in, keo dán, tẩy rửa và pin lithium-ion
Dimethyl Carbonate DMC được sử dụng trong coating, mực in, keo dán, chất tẩy rửa, tổng hợp hóa học và một số hệ điện phân pin lithium-ion.

5. Dimethyl Carbonate có phải là “dung môi xanh” không?

5.1. Vì sao DMC thường được gọi là greener solvent?

DMC thường được nghiên cứu và sử dụng như một lựa chọn thay thế cho một số hóa chất và dung môi có mức độc tính cao hơn.

Sản phẩm cũng được sử dụng làm reagent trong các quy trình hóa học theo hướng giảm sử dụng một số chất methyl hóa hoặc carbonyl hóa truyền thống.

5.2. “Greener” không có nghĩa là không nguy hiểm

DMC vẫn là chất lỏng rất dễ cháy. Sản phẩm có UN 1161 và được xếp vào nhóm nguy hiểm vận chuyển Class 3.

Vì vậy, mọi quy trình lưu kho, chiết rót và sử dụng vẫn phải tuân thủ SDS và quy định an toàn hóa chất.

6. So sánh Dimethyl Carbonate DMC và dung môi DPM

Tiêu chí DMC DPM
Tên Dimethyl Carbonate Dipropylene Glycol Monomethyl Ether
Công thức C₃H₆O₃ C₇H₁₆O₃
CAS 616-38-6 34590-94-8
Nhiệt độ sôi Khoảng 90°C Khoảng 190°C
Tốc độ bay hơi Nhanh hơn Chậm hơn
Khả năng trộn với nước Hạn chế hơn DPM Tan hoàn toàn trong nước

6.1. DMC có thay trực tiếp DPM được không?

Không nên. Hai dung môi có cấu trúc, tốc độ bay hơi và độ tương thích với nước khác nhau.

Nếu công thức cần dung môi glycol ether bay hơi chậm và tan hoàn toàn trong nước, khách hàng có thể tham khảo Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM C₇H₁₆O₃ Đài Loan 197kg/phuy.

So sánh Dimethyl Carbonate DMC và Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM
DMC bay hơi nhanh hơn, còn DPM có nhiệt độ sôi cao và tan hoàn toàn trong nước.

7. Cách sử dụng Dimethyl Carbonate DMC

7.1. Xác định chức năng của DMC

Cần xác định DMC được dùng để pha loãng, hòa tan resin, điều chỉnh tốc độ bay hơi hay làm dung môi phản ứng.

7.2. Kiểm tra khả năng tương thích

Nên thử DMC trên mẻ nhỏ với resin, pigment và phụ gia trước khi sản xuất số lượng lớn.

Cần theo dõi độ trong, độ nhớt, độ hòa tan, tốc độ khô và chất lượng bề mặt.

7.3. Kiểm soát tốc độ bay hơi

DMC bay hơi khá nhanh. Trong coating hoặc mực in, tỷ lệ sử dụng cần phù hợp để tránh màng khô quá nhanh hoặc xuất hiện lỗi bề mặt.

7.4. Sử dụng hệ thống kín

Nên sử dụng bơm, đường ống hoặc thiết bị định lượng kín khi chiết rót số lượng lớn.

Thiết bị cần được nối đất và kiểm soát tĩnh điện.

8. Cách chọn mua Dimethyl Carbonate DMC 99.9%

8.1. Kiểm tra đúng CAS

CAS của Dimethyl Carbonate là 616-38-6. Đây là thông tin quan trọng để tránh nhầm với các carbonate ester khác.

8.2. Kiểm tra hàm lượng DMC

Nhãn sản phẩm trong ảnh thể hiện DMC 99.9%. Chỉ tiêu chính xác của từng lot cần được đối chiếu với COA.

8.3. Kiểm tra hàm lượng nước

Water content có ảnh hưởng lớn đến một số ứng dụng nhạy ẩm. Nhãn trong ảnh thể hiện Water 0.02%, nhưng cần kiểm tra lại theo COA của lô thực tế.

8.4. Kiểm tra tình trạng phuy

  • Phuy còn nguyên vẹn.
  • Không rò rỉ.
  • Nắp và seal kín.
  • Nhãn rõ tên DIMETHYL CARBONATE.
  • UN 1161 rõ ràng.
  • Số lot phù hợp COA.
  • Khối lượng tịnh đúng quy cách.

9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Dimethyl Carbonate

9.1. Tránh nguồn lửa và nhiệt

DMC là chất lỏng rất dễ cháy. Không lưu trữ hoặc sử dụng gần ngọn lửa, tia lửa điện, bề mặt nóng hoặc khu vực hàn cắt.

9.2. Bảo quản tại nơi thông gió tốt

Kho cần mát, khô và thông gió tốt. Thùng chứa phải luôn đóng kín khi không sử dụng.

9.3. Nối đất thiết bị

Phuy, bồn và thiết bị chiết rót cần được nối đất để hạn chế nguy cơ tích tụ tĩnh điện.

9.4. Trang bị bảo hộ

  • Kính bảo hộ phù hợp.
  • Găng tay chống hóa chất.
  • Quần áo bảo hộ.
  • Thiết bị bảo vệ hô hấp khi thông gió không đảm bảo.

9.5. Xử lý khi tràn đổ

Loại bỏ nguồn đánh lửa, thông gió khu vực và ngăn hóa chất lan rộng. Sử dụng vật liệu hấp thụ phù hợp và xử lý chất thải theo quy định.

Bảo quản Dimethyl Carbonate DMC 99.9% Trung Quốc 200kg trong kho dung môi dễ cháy
Dimethyl Carbonate DMC cần được bảo quản trong phuy kín, tại kho mát, thông gió và tránh nguồn nhiệt, tia lửa.

10. Quy cách Dimethyl Carbonate DMC Trung Quốc

10.1. Thông tin thể hiện trên phuy

  • Product Name: DIMETHYL CARBONATE.
  • Dimethyl Carbonate: 99.9%.
  • Methanol: 0.02%.
  • Water: 0.02%.
  • UN: 1161.
  • Manufacturer: TONGLING JINTAI CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.
  • Made in China.
  • Net Weight: khoảng 200kg/phuy.

10.2. Kiểm tra lot và ngày sản xuất

Số lot, ngày sản xuất và thời hạn sử dụng thay đổi theo từng lô. Khách hàng cần kiểm tra trực tiếp trên phuy và chứng từ của hàng nhận thực tế.

11. Giá Dimethyl Carbonate DMC 99.9%

11.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Giá nguyên liệu quốc tế.
  • Giá Methanol và nguồn nguyên liệu carbonate.
  • Nguồn cung DMC tại Trung Quốc.
  • Tỷ giá USD/VND.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Tình trạng tồn kho.
  • Chi phí vận chuyển hàng dễ cháy.
  • Địa điểm giao hàng.

11.2. Không nên chỉ so giá theo kg

Khi so sánh báo giá DMC, cần kiểm tra đồng thời purity, water content, methanol, nhà sản xuất, quy cách và grade.

DMC công nghiệp và battery grade có thể khác nhau đáng kể về giới hạn nước và tạp chất.

12. Mua Dimethyl Carbonate DMC C₃H₆O₃ 99.9% ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp dung môi và hóa chất phục vụ ngành sơn, coating, mực in, nhựa, keo dán và sản xuất công nghiệp.

Khách hàng cần mua Dimethyl Carbonate DMC C₃H₆O₃ 99.9% Trung Quốc 200kg/phuy có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA, SDS và báo giá.

12.1. Khi cần dung môi bay hơi chậm hơn

Nếu công thức cần dung môi có thời gian mở dài hơn DMC, khách hàng có thể đánh giá Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM C₇H₁₆O₃ Đài Loan 197kg/phuy.

DMC và DPM có tốc độ bay hơi, độ tan trong nước và khả năng hòa tan resin khác nhau. Vì vậy, không nên thay trực tiếp nếu chưa thử nghiệm công thức.

13. Câu hỏi thường gặp về Dimethyl Carbonate DMC

Dimethyl Carbonate là gì?

Dimethyl Carbonate là một carbonate ester hữu cơ, thường được sử dụng làm dung môi và nguyên liệu tổng hợp.

DMC là viết tắt của gì?

DMC là viết tắt của Dimethyl Carbonate.

Công thức hóa học của DMC là gì?

Công thức hóa học của Dimethyl Carbonate là C₃H₆O₃.

CAS của Dimethyl Carbonate là bao nhiêu?

CAS của DMC là 616-38-6.

UN của Dimethyl Carbonate là bao nhiêu?

Mã vận chuyển của Dimethyl Carbonate là UN 1161.

Dimethyl Carbonate có dễ cháy không?

Có. DMC là chất lỏng rất dễ cháy và phải được giữ xa nhiệt, tia lửa cùng ngọn lửa.

DMC có ngoại quan như thế nào?

DMC thường là chất lỏng trong suốt và không màu.

DMC dùng để làm gì?

DMC được dùng trong sơn, coating, mực in, keo dán, chất tẩy rửa, tổng hợp hóa học và một số hệ điện phân pin lithium-ion.

DMC có phải battery grade không?

Không nên mặc định. Battery grade yêu cầu giới hạn nước và tạp chất rất thấp. Cần kiểm tra COA và specification cụ thể.

DMC và DPM có giống nhau không?

Không. DMC là carbonate ester, còn DPM là glycol ether. Hai sản phẩm có công thức, nhiệt độ sôi và độ tan khác nhau.

Hàm lượng DMC trên phuy trong bài là bao nhiêu?

Nhãn sản phẩm thể hiện Dimethyl Carbonate 99.9%.

DMC Tongling Jintai đóng phuy bao nhiêu kg?

Sản phẩm trong bài có quy cách khoảng 200kg/phuy.

14. Kết luận

Dimethyl Carbonate DMC là dung môi carbonate ester có công thức C₃H₆O₃, CAS 616-38-6 và UN 1161.

Sản phẩm trong ảnh có hàm lượng DMC 99.9%, được sản xuất bởi Tongling Jintai Chemical Industrial Co., Ltd. tại Trung Quốc và đóng phuy khoảng 200kg.

DMC được sử dụng trong sơn, coating, mực in, keo dán, chất tẩy rửa và tổng hợp hóa học. Một số grade đặc biệt còn được sử dụng trong điện phân pin lithium-ion.

Quý khách cần mua Dimethyl Carbonate DMC C₃H₆O₃ 99.9% Trung Quốc 200kg/Phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng, COA và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Dimethyl Carbonate DMC C₃H₆O₃ 99.9% Trung Quốc 200kg/Phuy