CASO® FCC FLAKES là Calcium Chloride Dihydrate cấp phụ gia thực phẩm của Solvay. Sản phẩm có công thức CaCl₂·2H₂O, CAS 10035-04-8 và mã phụ gia thực phẩm INS509 / E509.
CASO FCC Flakes được sản xuất bởi Solvay Chimica Italia S.p.A. tại Ý. Bao sản phẩm có khối lượng tịnh 25kg và thể hiện các chỉ tiêu Ca min. 27%, Cl min. 50%.
Theo Solvay, sản phẩm được sử dụng làm nguồn calcium và processing aid trong thực phẩm. Các ứng dụng nổi bật gồm sản xuất phô mai, chế biến rau quả và điều chỉnh khoáng trong nước dùng cho ngành bia.

1. CASO FCC Flakes là gì?
CASO® FCC FLAKES là dòng Calcium Chloride của Solvay được phát triển cho các ứng dụng thực phẩm yêu cầu tiêu chuẩn Food Chemicals Codex.
Sản phẩm thuộc dạng Calcium Chloride Dihydrate. Công thức hóa học là CaCl₂·2H₂O.
1.1. Thông tin hóa học
- Tên hóa học: Calcium Chloride Dihydrate.
- Tên tiếng Việt: Canxi Clorua ngậm 2 nước.
- Công thức: CaCl₂·2H₂O.
- CAS: 10035-04-8.
- Khối lượng mol: khoảng 147,01 g/mol.
- Mã phụ gia: INS509 / E509.
- Thương hiệu: CASO® / Solvay.
1.2. Các tên gọi thường gặp
- CASO FCC Flakes.
- CASO® FCC FLAKES INS509.
- Calcium Chloride Food Grade.
- Calcium Chloride Dihydrate Food Grade.
- Canxi Clorua thực phẩm.
- Calcium Chloride E509.
- Calcium Chloride INS509.
- CaCl₂·2H₂O Food Grade.
- Calcium Chloride Solvay.

2. Thông số CASO FCC Flakes Solvay 25kg
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | CASO® FCC FLAKES |
| Thành phần | Calcium Chloride Dihydrate |
| Công thức | CaCl₂·2H₂O |
| CAS | 10035-04-8 |
| Khối lượng mol | Khoảng 147,01 g/mol |
| Cấp sử dụng | Food Additive / FCC |
| Mã phụ gia | INS509 / E509 |
| Dạng sản phẩm | Flakes – dạng vảy |
| Ngoại quan | Vảy màu trắng |
| Calcium trên bao | Ca min. 27% |
| Chloride trên bao | Cl min. 50% |
| Thương hiệu | CASO® / Solvay |
| Nhà sản xuất | Solvay Chimica Italia S.p.A. |
| Xuất xứ | Ý |
| Quy cách | 25kg/bao |
2.1. Hàm lượng CaCl₂ của CASO FCC Flakes
Mặt bao trong ảnh thể hiện Ca min. 27% và Cl min. 50%. Đây là các chỉ tiêu nguyên tố thể hiện trực tiếp trên bao.
Một số lô CASO FCC Flakes nhập khẩu vào Việt Nam được khai báo ở mức khoảng 77% CaCl₂. Tuy nhiên, khi đăng hàng hoặc tính công thức, doanh nghiệp nên sử dụng assay trên COA của đúng batch.
2.2. Các chỉ tiêu khác cần kiểm tra
Ngoài Calcium và Chloride, specification có thể kiểm soát pH, magnesium, alkali chlorides, fluoride, kim loại nặng và các chỉ tiêu khác theo FCC.
COA dùng để xác nhận chất lượng lô hàng, còn SDS tập trung vào an toàn hóa chất. Bài COA và MSDS là gì? giải thích rõ sự khác nhau giữa hai tài liệu.
3. FCC và INS509 trên CASO FCC Flakes có ý nghĩa gì?
3.1. FCC là gì?
FCC là viết tắt của Food Chemicals Codex. Đây là hệ thống specification được sử dụng cho nhiều nguyên liệu và phụ gia thực phẩm.
Solvay công bố CASO FCC Flakes tương thích với các ứng dụng thực phẩm cần specification của FCC.
3.2. INS509 và E509
INS509 và E509 là mã nhận diện Calcium Chloride trong hệ thống phụ gia thực phẩm.
Mã E509 không phải hàm lượng, độ tinh khiết hoặc mã CAS của sản phẩm.
3.3. HACCP và ISO 22000
Theo công bố của Solvay, CASO FCC Flakes được sản xuất trong điều kiện HACCP và hệ thống sản xuất được chứng nhận ISO 22000.
Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra hồ sơ của lô hàng và quy định pháp lý tại thị trường nơi sản phẩm được sử dụng.
4. Ngoại quan và tính chất của CASO FCC Flakes
4.1. Dạng vảy màu trắng
CASO FCC Flakes được cung cấp ở dạng vảy rắn màu trắng. Dạng flakes thuận lợi cho việc định lượng và hòa tan trong nhiều quy trình thực phẩm.
4.2. Tan tốt trong nước
Calcium Chloride Dihydrate tan tốt trong nước. Khi hòa tan, sản phẩm cung cấp ion Calcium Ca²⁺ và Chloride Cl⁻.
4.3. Có tính hút ẩm
Calcium Chloride có khả năng hút ẩm. Vì vậy, bao sau khi mở cần được đóng kín để hạn chế hút nước và thay đổi trạng thái sản phẩm.

5. CASO FCC Flakes dùng để làm gì?
5.1. Sản xuất phô mai và sản phẩm sữa
Theo Solvay, Calcium Chloride được bổ sung vào sữa để hỗ trợ quá trình đông tụ và tăng độ chắc của khối curd.
Đây là một trong những ứng dụng nổi bật của CASO FCC Flakes trong ngành dairy.
5.2. Duy trì độ chắc của rau quả
Calcium Chloride có thể giúp duy trì độ chắc của mô rau và trái cây trong những quy trình chế biến phù hợp.
Liều lượng và phương pháp sử dụng cần được xác định theo từng sản phẩm cụ thể.
5.3. Điều chỉnh khoáng trong sản xuất bia
CASO FCC Flakes có thể được sử dụng để điều chỉnh hàm lượng khoáng Calcium trong nước nấu bia.
Việc điều chỉnh thành phần nước giúp nhà sản xuất kiểm soát tốt hơn điều kiện công nghệ và tính ổn định giữa các mẻ.
5.4. Nguồn Calcium trong thực phẩm
Calcium Chloride cung cấp ion Ca²⁺ và có thể được sử dụng như nguồn Calcium trong những quy trình thực phẩm phù hợp.
5.5. Các công thức thực phẩm khác
Trong sản xuất thực phẩm, Calcium Chloride có thể đóng vai trò firming agent, stabilizer hoặc processing aid tùy quy định và loại sản phẩm.
Trong cùng nhóm nguyên liệu Food Additive của Solvay, Châu An Chemical cũng có BICAR®food Solvay Ý – Sodium Bicarbonate E500(ii). Hai nguyên liệu phục vụ các chức năng công nghệ khác nhau và chỉ được phối hợp khi công thức yêu cầu.

6. So sánh CASO FCC Flakes và Calcium Chloride Dihydrate 96%
| Tiêu chí | CASO FCC Flakes | CaCl₂·2H₂O 96% |
|---|---|---|
| Công thức | CaCl₂·2H₂O | CaCl₂·2H₂O |
| CAS | 10035-04-8 | 10035-04-8 |
| Grade | Food / FCC / INS509 | Cần kiểm tra grade trên hồ sơ lô hàng |
| Dạng | Flakes | Powder |
| Hàm lượng | Theo specification/COA CASO FCC | CaCl₂·2H₂O 96% MIN theo bao |
| Có thay trực tiếp? | Không nên nếu chưa kiểm tra grade, assay và yêu cầu sử dụng | |
6.1. Cùng công thức không có nghĩa cùng grade
Hai sản phẩm có thể cùng công thức CaCl₂·2H₂O nhưng specification, tạp chất, hồ sơ chất lượng và mục đích sử dụng khác nhau.
Nếu nhu cầu là Calcium Chloride cho quy trình công nghiệp, Châu An Chemical đang có Calcium Chloride Dihydrate CaCl₂·2H₂O 96% Trung Quốc 25kg/Bao. Không nên mặc định sản phẩm đó tương đương Food Grade CASO FCC.

7. Cách sử dụng CASO FCC Flakes
7.1. Xác định mục tiêu sử dụng
Cần xác định Calcium Chloride được sử dụng để hỗ trợ đông tụ sữa, điều chỉnh độ chắc rau quả, bổ sung Calcium hay điều chỉnh nước nấu bia.
7.2. Kiểm tra COA và công thức
Trước khi tính lượng sử dụng, cần kiểm tra specification và COA của đúng batch.
Không nên sử dụng một liều chung cho mọi loại thực phẩm.
7.3. Pha dung dịch
Khi quy trình yêu cầu dung dịch Calcium Chloride, nên chuẩn bị nước trước và bổ sung flakes từ từ trong khi khuấy.
Cần kiểm soát nồng độ và điều kiện công nghệ theo công thức thực tế.
8. Cách chọn mua CASO FCC Flakes Solvay
8.1. Kiểm tra đúng tên CASO FCC FLAKES
Bao sản phẩm cần thể hiện đúng thương hiệu CASO®, dòng FCC FLAKES và Solvay.
8.2. Kiểm tra đúng dạng Dihydrate
CASO FCC Flakes chính hãng là Calcium Chloride Dihydrate. Công thức tương ứng là CaCl₂·2H₂O và CAS 10035-04-8.
8.3. Kiểm tra mã INS509 / E509
Mã phụ gia đúng của Calcium Chloride là INS509 hoặc E509. Nếu nhãn hoặc hình quảng cáo ghi mã khác, cần kiểm tra lại trước khi sử dụng.
8.4. Kiểm tra COA và batch
COA cần khớp với batch/lot thực tế. Các chỉ tiêu phải được đối chiếu với specification mà nhà máy đang yêu cầu.
9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng CASO FCC Flakes
9.1. Bảo quản tránh ẩm
Calcium Chloride hút ẩm. Vì vậy, bao sản phẩm cần được giữ kín và bảo quản tại nơi khô ráo.
9.2. Điều kiện kho
- Kê hàng trên pallet sạch.
- Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
- Tránh nước mưa và độ ẩm cao.
- Đóng kín bao sau khi mở.
- Tránh nhiễm chéo với nguyên liệu khác.
- Tuân thủ SDS của Solvay.
9.3. An toàn khi thao tác
Cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp và hạn chế để bụi hoặc dung dịch Calcium Chloride tiếp xúc trực tiếp với mắt.
10. Quy cách CASO FCC Flakes Solvay Ý
10.1. Quy cách đóng gói
CASO FCC Flakes được đóng trong bao PE với khối lượng tịnh 25kg/bao.
10.2. Thông tin cần đối chiếu khi nhận hàng
- CASO FCC FLAKES.
- Calcium Chloride Dihydrate.
- INS509 / E509.
- Ca min. 27%.
- Cl min. 50%.
- NET 25kg.
- SOLVAY.
- Solvay Chimica Italia S.p.A.
11. Giá CASO FCC Flakes Solvay 25kg
11.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Giá nhập khẩu từ châu Âu.
- Tỷ giá EUR/USD/VND.
- Số lượng đặt hàng.
- Tình trạng tồn kho.
- Chi phí vận chuyển.
- Địa điểm giao hàng.
11.2. Không nên chỉ so giá Calcium Chloride/kg
CASO FCC Flakes là dòng Food Additive theo FCC. Vì vậy, không nên so trực tiếp giá với Calcium Chloride Technical Grade hoặc loại công nghiệp chỉ dựa trên giá mỗi kilogram.
12. Mua CASO FCC Flakes Solvay Ý ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp nguyên liệu hóa chất và phụ gia phục vụ ngành thực phẩm.
Khách hàng cần mua CASO FCC Flakes Calcium Chloride Dihydrate CaCl₂·2H₂O INS509 Solvay Ý 25kg/Bao có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA và báo giá.
12.1. Nhóm phụ gia thực phẩm Solvay
Ngoài Calcium Chloride CASO FCC, Châu An Chemical còn có BICAR®food Solvay Ý – Sodium Bicarbonate E500(ii) 25kg/Bao. Hai dòng sản phẩm đều phục vụ ngành thực phẩm nhưng có chức năng công nghệ khác nhau.
Trong những công thức cần điều chỉnh độ acid, Citric Acid Anhydrous E330 cũng là một nguyên liệu thực phẩm phổ biến tại Châu An Chemical.
13. Câu hỏi thường gặp về CASO FCC Flakes
CASO FCC Flakes là gì?
CASO FCC Flakes là Calcium Chloride Dihydrate cấp phụ gia thực phẩm của Solvay.
CASO FCC Flakes là Anhydrous hay Dihydrate?
Sản phẩm chính thức của Solvay là Calcium Chloride Dihydrate, công thức CaCl₂·2H₂O.
Công thức của CASO FCC Flakes là gì?
Công thức hóa học là CaCl₂·2H₂O.
CAS của CASO FCC Flakes là bao nhiêu?
CAS là 10035-04-8.
Mã phụ gia của Calcium Chloride là E509 hay E1509?
Mã phụ gia đúng của Calcium Chloride là E509 / INS509.
FCC có nghĩa là gì?
FCC là viết tắt của Food Chemicals Codex, hệ thống specification được sử dụng cho nguyên liệu và phụ gia thực phẩm.
CASO FCC Flakes dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng trong phô mai, chế biến rau quả, điều chỉnh khoáng nước nấu bia và các ứng dụng thực phẩm phù hợp.
Ca min. 27% trên bao có nghĩa gì?
Đây là chỉ tiêu hàm lượng nguyên tố Calcium tối thiểu được thể hiện trên bao sản phẩm.
Cl min. 50% có nghĩa gì?
Đây là chỉ tiêu Chloride tối thiểu được thể hiện trên bao. Hàm lượng CaCl₂ thực tế nên kiểm tra theo COA.
CASO FCC Flakes có phải Food Grade không?
Đây là dòng Calcium Chloride của Solvay dành cho ứng dụng thực phẩm yêu cầu FCC và được công bố dưới mã INS509.
Sản phẩm đóng bao bao nhiêu kg?
CASO FCC Flakes có quy cách 25kg/bao.
CASO FCC Flakes sản xuất ở đâu?
Sản phẩm được sản xuất bởi Solvay Chimica Italia S.p.A. tại Ý.
14. Kết luận
CASO FCC Flakes là Calcium Chloride Dihydrate cấp phụ gia thực phẩm của Solvay. Công thức là CaCl₂·2H₂O, CAS 10035-04-8 và mã phụ gia INS509 / E509.
Sản phẩm có dạng flakes, quy cách 25kg/bao và được sản xuất bởi Solvay Chimica Italia S.p.A. tại Ý.
CASO FCC Flakes được sử dụng trong sản xuất phô mai, chế biến rau quả, điều chỉnh khoáng nước nấu bia và nhiều ứng dụng thực phẩm phù hợp.
Quý khách cần mua CASO FCC Flakes Calcium Chloride Dihydrate CaCl₂·2H₂O INS509 Solvay Ý 25kg/Bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra hàng, COA và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
