EDTA 2Na 99% Trung Quốc – Jackchem 25kg/Bao

Tên sản phẩm: EDTA 2Na 99% – Jackchem

Công thức: C₁₀H₁₄N₂O₈Na₂·2H₂O

CAS: 6381-92-6

Hàm lượng: ≥99.0%

Khối lượng mol: 372,24g/mol

Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng

pH tham khảo: 4.0–5.0 ở 50g/L, 25°C

Chelate Value: ≥256mg CaCO₃/g theo Tech Grade Jackchem

Nhà sản xuất: Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

EDTA 2Na 99% là Disodium EDTA Dihydrate – muối dinatri của Ethylenediaminetetraacetic Acid, được sử dụng chủ yếu như một chất tạo phức – chelating agent trong tẩy rửa, dệt nhuộm, vệ sinh công nghiệp và nhiều formulation cần kiểm soát ion kim loại.

Sản phẩm trong bài do Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd sản xuất tại Trung Quốc. Bao hàng thực tế ghi rõ EDTA-2Na, hàm lượng ≥99.0%, khối lượng tịnh 25kg/bao và For Industrial Use Only.

EDTA-2Na có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺, Zn²⁺ và Mn²⁺. Nhờ đó, sản phẩm có thể hỗ trợ kiểm soát độ cứng, hạn chế ảnh hưởng của kim loại vết, giảm hình thành cặn và tăng độ ổn định của một số công thức công nghiệp.

So với EDTA-4Na, EDTA-2Na có dung dịch mang tính acid nhẹ hơn. Jackchem công bố pH dung dịch 50g/L ở 25°C trong khoảng 4.0–5.0, vì vậy hai dạng EDTA không nên được thay thế trực tiếp theo tỷ lệ 1:1 khi formulation nhạy với pH.

Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng kiểm tra COA, SDS, hàm lượng, Chelate Value, pH, batch và tình trạng bao hàng trước khi sử dụng.

EDTA 2Na 99% Jackchem Trung Quốc 25kg bao
EDTA 2Na 99% Jackchem Trung Quốc, quy cách 25kg/bao.

1. EDTA 2Na 99% là gì?

EDTA 2Na 99%, còn gọi là Disodium EDTA, là muối hai natri của Ethylenediaminetetraacetic Acid – EDTA.

Sản phẩm Jackchem trong bài tồn tại ở dạng dihydrate, tức trong cấu trúc tinh thể có hai phân tử nước kết tinh.

1.1. Thông tin hóa học

  • Tên sản phẩm: EDTA-2Na
  • Tên tiếng Anh: Disodium EDTA
  • Tên đầy đủ: Ethylenediaminetetraacetic Acid Disodium Salt Dihydrate
  • Công thức: C₁₀H₁₄N₂O₈Na₂·2H₂O
  • CAS: 6381-92-6
  • Khối lượng mol: Khoảng 372,24g/mol
  • Nhóm: Chelating Agent / Sequestering Agent
  • Dạng: Bột tinh thể

Thông tin sản phẩm có thể tham khảo trực tiếp tại Jackchem – EDTA-2Na.

Thông tin định danh hóa học của Disodium EDTA Dihydrate có thể tham khảo tại PubChem – EDTA Disodium Dihydrate.

1.2. Các tên gọi thường gặp

  • EDTA 2Na
  • EDTA 2Na 99%
  • EDTA-2Na
  • Disodium EDTA
  • EDTA Disodium
  • Disodium EDTA Dihydrate
  • Disodium Edetate
  • EDTA Dinatri
  • EDTA 2Na Jackchem
  • EDTA 2Na Trung Quốc
  • Chất tạo phức EDTA
  • Chelating Agent EDTA

1.3. Ngoại quan EDTA-2Na

Jackchem mô tả EDTA-2Na dạng Tech Grade là White Crystalline Powder – bột tinh thể màu trắng.

Sản phẩm hòa tan trong nước và tạo dung dịch có pH thấp hơn đáng kể so với EDTA-4Na.

Với EDTA-2Na Tech Grade của Jackchem, pH dung dịch 50g/L ở 25°C được công bố trong khoảng 4.0–5.0.

 bột tinh thể Disodium EDTA Dihydrate màu trắng
EDTA-2Na có ngoại quan dạng bột tinh thể màu trắng.

2. Thông số kỹ thuật EDTA 2Na Jackchem

2.1. Thông tin xác nhận trên bao hàng

  • Tên sản phẩm: EDTA-2Na
  • Hàm lượng: ≥99.0%
  • Nhà sản xuất: Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Khối lượng tịnh: 25kg/bao
  • Khối lượng cả bì: 25,3kg/bao
  • Mục đích: For Industrial Use Only

Batch, ngày sản xuất và hạn sử dụng cần kiểm tra trên đúng bao hàng của từng lô giao thực tế.

2.2. Specification EDTA-2Na Tech Grade tham khảo

Chỉ tiêu Specification
Purity ≥99.00%
Chloride – Cl⁻ ≤0.01%
Sulfate – SO₄²⁻ ≤0.05%
Heavy Metal – Pb ≤0.001%
Iron – Fe ≤0.001%
Chelate Value ≥256 mg CaCO₃/g
pH – 50g/L, 25°C 4.0 – 5.0
Ngoại quan White Crystalline Powder

Lưu ý: Specification trên là Tech Grade được Jackchem công bố để tham khảo. Nghiệm thu cuối cùng phải căn cứ COA của đúng batch giao thực tế.

2.3. Jackchem còn có EDTA-2Na High Grade

Jackchem cũng công bố một dòng EDTA-2Na High Grade với Purity ≥99.50% và Chelate Value ≥267mg CaCO₃/g.

Tuy nhiên, bao hàng bạn đang có ghi Content ≥99.0%, vì vậy bài này được xây dựng theo Tech Grade 99% và không tự quảng cáo lô hàng là 99,5%.

2.4. Chelate Value có ý nghĩa gì?

Chelate Value thể hiện khả năng tạo phức của chelating agent và thường được quy đổi theo lượng CaCO₃ tương đương.

Chỉ tiêu này rất hữu ích khi so sánh các nguồn EDTA dùng để kiểm soát độ cứng hoặc ion kim loại.

Do đó, khi mua EDTA-2Na, không nên chỉ nhìn vào Purity mà bỏ qua Chelate Value.

3. EDTA-2Na tạo phức với ion kim loại như thế nào?

3.1. EDTA là một ligand đa càng

Phân tử EDTA có nhiều vị trí có khả năng liên kết đồng thời với một ion kim loại.

Khi tạo phức, ion kim loại được giữ trong cấu trúc EDTA và giảm khả năng tham gia vào một số phản ứng không mong muốn trong dung dịch.

3.2. Tạo phức với Ca²⁺ và Mg²⁺

Calcium và Magnesium là hai ion quan trọng gây độ cứng nước.

EDTA-2Na có thể tạo phức với các ion này, nhờ đó hỗ trợ giảm ảnh hưởng của nước cứng đối với detergent, quy trình giặt, dệt nhuộm và vệ sinh công nghiệp.

3.3. Kiểm soát kim loại vết

Ngoài Ca và Mg, EDTA còn có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại như:

  • Fe²⁺ và Fe³⁺.
  • Cu²⁺.
  • Zn²⁺.
  • Ni²⁺.
  • Mn²⁺.
  • Ca²⁺.
  • Mg²⁺.

Trong một số formulation, lượng kim loại rất nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến màu, độ ổn định hoặc các phản ứng oxy hóa. Chelating agent được sử dụng để hạn chế những tác động này.

 cơ chế Disodium EDTA tạo phức với ion kim loại
EDTA-2Na tạo phức với calcium, magnesium và nhiều ion kim loại khác.

4. Ứng dụng của EDTA 2Na 99%

EDTA 2Na 99% trong bài là sản phẩm dành cho công nghiệp. Bao hàng ghi rõ For Industrial Use Only, do đó các ứng dụng dưới đây tập trung vào các quy trình công nghiệp phù hợp.

4.1. Chất tẩy rửa và Detergent

Đây là một trong những ứng dụng chính được Jackchem công bố cho EDTA-2Na.

Trong công thức tẩy rửa, Ca²⁺ và Mg²⁺ trong nước cứng có thể ảnh hưởng đến hoạt tính của surfactant và tạo cặn khoáng.

EDTA-2Na giúp tạo phức với các ion này, từ đó có thể hỗ trợ:

  • Giảm ảnh hưởng của nước cứng.
  • Hạn chế cặn khoáng.
  • Hỗ trợ hiệu suất làm sạch.
  • Ổn định formulation.
  • Kiểm soát ion kim loại vết.

Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục Hóa chất tẩy rửa tại Châu An Chemical.

4.2. Vệ sinh công nghiệp – I&I Cleaning

EDTA-2Na được sử dụng trong các formulation Industrial & Institutional Cleaning cần kiểm soát cặn khoáng hoặc kim loại.

Sản phẩm có thể được đánh giá cho:

  • Chất vệ sinh thiết bị.
  • Chất làm sạch bề mặt.
  • Hệ vệ sinh nhà máy.
  • Công thức tẩy rửa kỹ thuật.

Loại acid, kiềm, surfactant và pH tổng thể của formulation cần được xem xét khi lựa chọn EDTA.

4.3. Dệt nhuộm và Textile Manufacturing

Jackchem liệt kê Textile Manufacturing là một trong những ứng dụng của EDTA-2Na.

Ion Fe, Ca, Mg và các kim loại khác có thể ảnh hưởng đến thuốc nhuộm, màu sắc và một số quá trình xử lý vải.

EDTA-2Na có thể được sử dụng để tạo phức với các ion kim loại không mong muốn, hỗ trợ:

  • Ổn định bể nhuộm.
  • Giảm ảnh hưởng của nước cứng.
  • Hỗ trợ độ đồng đều màu.
  • Kiểm soát kim loại trong các công đoạn xử lý.

4.4. Giặt công nghiệp

Trong hệ thống giặt sử dụng nước cứng, calcium và magnesium có thể làm giảm hiệu suất của một số chất tẩy rửa và gây cặn trên thiết bị hoặc vật liệu.

Chelating agent như EDTA-2Na có thể hỗ trợ kiểm soát các ion này và duy trì hiệu quả của formulation.

4.5. Công nghiệp dầu và formulation kỹ thuật

Jackchem liệt kê Oil Industry – Anti-caking Agent trong nhóm ứng dụng của EDTA-2Na.

Trong các quy trình dầu khí hoặc hóa chất chuyên dụng, chelating agent còn có thể được đánh giá khi cần kiểm soát ion kim loại.

Ứng dụng cụ thể cần căn cứ vào công thức, pH, môi trường ion và specification của từng quy trình.

4.6. Xử lý nước và kiểm soát kim loại

Jackchem xếp EDTA Series trong nhóm sản phẩm phục vụ nhiều thị trường, trong đó có Water Treatment.

EDTA-2Na có thể được sử dụng trong một số formulation xử lý nước khi cần tạo phức với các ion kim loại hoặc kiểm soát ảnh hưởng của độ cứng.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng EDTA tạo phức không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn kim loại khỏi nước. Ion kim loại có thể vẫn tồn tại trong hệ dưới dạng phức EDTA.

Đối với hệ thống cần thực sự loại Ca²⁺ và Mg²⁺ khỏi nước, cần xem xét các công nghệ như trao đổi ion hoặc giải pháp phù hợp khác.

Tham khảo thêm Hóa chất xử lý nước tại Châu An Chemical.

4.7. Phối hợp với các chất tạo phức khác

Tùy pH và ion cần kiểm soát, doanh nghiệp có thể đánh giá EDTA-2Na, EDTA-4Na, Sodium Gluconate hoặc các chelating agent khác.

Các sản phẩm không nên mặc định thay thế 1:1 vì khả năng tạo phức, pH và đặc tính formulation khác nhau.

Khách hàng có thể tham khảo Sodium Gluconate Trung Quốc 25kg/bao.

ứng dụng Disodium EDTA trong tẩy rửa dệt nhuộm và công nghiệp
Ứng dụng EDTA-2Na trong tẩy rửa, vệ sinh công nghiệp, dệt nhuộm và các hệ công nghiệp.

5. EDTA 2Na và EDTA 4Na khác nhau thế nào?

Đây là điểm doanh nghiệp rất dễ nhầm khi lựa chọn nguyên liệu.

Tiêu chí EDTA-2Na EDTA-4Na
Tên Disodium EDTA Tetrasodium EDTA
Số Na⁺ 2 4
pH Jackchem 4.0 – 5.0 ở 50g/L Khoảng 10.5 – 11.5 ở dung dịch 1%
Tính chất pH Acid nhẹ hơn Kiềm
Chelate Value Tech Grade Jackchem ≥256mg CaCO₃/g Theo specification của grade EDTA-4Na tương ứng
Thay thế 1:1 Không nên Không nên

5.1. Khác biệt lớn nhất là pH

EDTA-2Na có pH thấp hơn đáng kể so với EDTA-4Na.

Vì vậy, nếu thay đổi từ 2Na sang 4Na, pH của formulation có thể thay đổi mạnh và ảnh hưởng đến surfactant, polymer, màu hoặc các thành phần khác.

5.2. Không lựa chọn chỉ dựa trên giá

Dạng EDTA phù hợp cần được lựa chọn dựa trên:

  • pH của formulation.
  • Ion kim loại cần tạo phức.
  • Chelate Value.
  • Độ hòa tan.
  • Các thành phần khác trong công thức.
  • Mục đích sử dụng cuối cùng.
 so sánh EDTA 2Na và EDTA 4Na
EDTA-2Na và EDTA-4Na khác nhau rõ về dạng muối và pH dung dịch.

6. Cách lựa chọn EDTA 2Na 99% chất lượng

6.1. Kiểm tra Purity

Bao Jackchem trong bài ghi Content ≥99.0%.

Khi nhận hàng, cần đối chiếu hàm lượng với COA của đúng batch.

6.2. Kiểm tra Chelate Value

Đối với chất tạo phức, Chelate Value là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất.

EDTA-2Na Tech Grade Jackchem được công bố với Chelate Value tối thiểu 256mg CaCO₃/g.

6.3. Kiểm tra pH

Nếu công thức nhạy với pH, cần kiểm tra giá trị của đúng batch.

Không nên mặc định tất cả EDTA đều có pH giống nhau.

6.4. Kiểm tra Fe và Heavy Metals

Fe và các kim loại không mong muốn có thể ảnh hưởng đến màu hoặc độ ổn định của một số formulation.

Do đó, cần đối chiếu giới hạn tạp chất khi ứng dụng có yêu cầu cao.

6.5. Kiểm tra Chloride và Sulfate

Jackchem đưa Chloride và Sulfate vào specification của EDTA-2Na.

Đối với các hệ nhạy với ion, đây là những chỉ tiêu nên kiểm tra khi thay nguồn nguyên liệu.

6.6. Kiểm tra đúng grade

Jackchem có cả Tech Grade và High Grade.

Sản phẩm trong ảnh ghi Content ≥99.0%, vì vậy doanh nghiệp không nên mặc định đây là High Grade 99.5% nếu COA không xác nhận.

6.7. Kiểm tra COA của đúng batch

COA cần khớp với số batch trên bao.

Không sử dụng một COA mẫu để nghiệm thu nhiều lô khác nhau.

7. Cách sử dụng EDTA-2Na trong formulation

7.1. Xác định ion cần kiểm soát

Trước khi tính lượng EDTA-2Na, cần biết vấn đề đang đến từ Ca, Mg, Fe, Cu hoặc kim loại nào khác.

Các thông số hữu ích gồm:

  • Độ cứng tổng.
  • Ca²⁺.
  • Mg²⁺.
  • Fe.
  • Cu.
  • Mn.
  • pH.
  • Các thành phần cạnh tranh trong formulation.

7.2. Không có một tỷ lệ sử dụng chung

Lượng EDTA phụ thuộc vào lượng ion cần tạo phức và mục tiêu của formulation.

Không nên lấy một tỷ lệ phần trăm từ công thức khác rồi áp dụng trực tiếp.

7.3. Hòa tan trong nước

Cho EDTA-2Na từ từ vào lượng nước phù hợp trong khi khuấy.

Tiếp tục khuấy đến khi nguyên liệu được phân tán và hòa tan đồng đều trước khi bổ sung các thành phần tiếp theo theo quy trình sản xuất.

7.4. Theo dõi pH

Do EDTA-2Na có pH thấp hơn EDTA-4Na, việc bổ sung nguyên liệu có thể ảnh hưởng đến pH của hệ.

Nên kiểm tra pH sau phối trộn trước khi điều chỉnh bằng acid hoặc base.

7.5. Thử nghiệm trước khi thay nguồn

Nếu nhà máy đang sử dụng EDTA từ nhà sản xuất khác, nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước.

Cần so sánh ít nhất:

  • Purity.
  • Chelate Value.
  • pH.
  • Độ hòa tan.
  • Màu thành phẩm.
  • Độ ổn định formulation.

8. Bảo quản và an toàn EDTA-2Na

8.1. Bảo quản khô và thông gió

Jackchem khuyến nghị EDTA-2Na được lưu trữ trong kho khô, thông gió và tránh ánh nắng trực tiếp.

Bao nên được kê trên pallet và không đặt trực tiếp trên nền ẩm.

8.2. Đóng kín bao sau khi mở

Phần sản phẩm chưa sử dụng cần được giữ kín để hạn chế hút ẩm, bụi bẩn và nhiễm tạp chất.

8.3. Tránh tiếp xúc với mắt và da

Trên bao hàng có biểu tượng cảnh báo kích ứng.

Khi cân, pha hoặc xử lý lượng lớn nguyên liệu cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với bột và dung dịch.

8.4. Hạn chế bụi

Không đổ bao từ độ cao lớn hoặc thao tác mạnh làm phát tán bụi.

Khu vực cân nguyên liệu nên được thông gió phù hợp.

8.5. Trang bị bảo hộ

Tùy SDS và đánh giá rủi ro, người thao tác có thể cần:

  • Kính bảo hộ.
  • Găng tay phù hợp.
  • Khẩu trang hoặc bảo vệ hô hấp khi phát sinh nhiều bụi.
  • Quần áo bảo hộ.
  • Giày bảo hộ.
 bao Disodium EDTA bảo quản trong kho khô ráo
EDTA-2Na cần được bảo quản khô ráo và kê trên pallet.

9. Giá EDTA 2Na 99% Trung Quốc 25kg/Bao

Giá EDTA 2Na 99% thay đổi theo nhà sản xuất, specification, số lượng đặt mua, tỷ giá và thời điểm nhập hàng.

9.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Purity.
  • Tech Grade hay High Grade.
  • Chelate Value.
  • Giới hạn tạp chất.
  • Nhà sản xuất.
  • Số lượng đặt mua.
  • Lượng sử dụng hàng tháng.
  • Thời điểm nhập khẩu.
  • Tỷ giá.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.

9.2. Không nên chỉ so sánh giá/kg

Hai sản phẩm cùng ghi EDTA-2Na 99% vẫn có thể khác về Chelate Value, pH, Fe, Heavy Metals và các tạp chất khác.

Doanh nghiệp nên so sánh hàng trên cùng specification để tránh chọn nguồn giá thấp nhưng không phù hợp với formulation.

10. Mua EDTA 2Na 99% Jackchem ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp EDTA 2Na 99% Jackchem Trung Quốc, quy cách 25kg/bao cho khách hàng sản xuất và sử dụng hóa chất công nghiệp.

10.1. Hỗ trợ kiểm tra trước khi mua

Khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra:

  • Hình ảnh bao thực tế.
  • Purity.
  • Chelate Value.
  • pH.
  • COA.
  • SDS.
  • Batch.
  • Ngày sản xuất.
  • Hạn sử dụng.
  • Nhà sản xuất và xuất xứ.

10.2. Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh

  • Số lượng cần mua.
  • Mục đích sử dụng.
  • EDTA đang sử dụng: 2Na hay 4Na.
  • Specification yêu cầu.
  • Chelate Value nếu có yêu cầu riêng.
  • pH của formulation.
  • Lượng sử dụng hàng tháng.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Thời gian cần hàng.
  • Yêu cầu COA/SDS/chứng từ.

10.3. Sản phẩm tạo phức liên quan

Khách hàng cần chelating agent khác có thể tham khảo Sodium Gluconate C₆H₁₁NaO₇ Trung Quốc 25kg/bao.

EDTA-2Na và Sodium Gluconate đều có khả năng tạo phức nhưng không nên thay thế trực tiếp theo tỷ lệ 1:1. Lựa chọn cần dựa trên ion kim loại, pH và yêu cầu formulation.

11. Câu hỏi thường gặp về EDTA 2Na 99%

11.1. Thành phần và tính chất

EDTA 2Na là gì?

EDTA-2Na là Disodium EDTA, muối hai natri của Ethylenediaminetetraacetic Acid và được sử dụng chủ yếu làm chất tạo phức.

CAS của EDTA 2Na là bao nhiêu?

Disodium EDTA Dihydrate trong bài có CAS 6381-92-6.

Công thức EDTA-2Na là gì?

Jackchem công bố dạng dihydrate có công thức C₁₀H₁₄N₂O₈Na₂·2H₂O.

Khối lượng mol là bao nhiêu?

Khối lượng mol của dạng dihydrate khoảng 372,24g/mol.

EDTA-2Na có dạng gì?

Sản phẩm Tech Grade có dạng bột tinh thể màu trắng.

11.2. Hàm lượng và pH

EDTA-2Na Jackchem trong bài có hàm lượng bao nhiêu?

Bao hàng ghi Content ≥99.0%.

pH EDTA-2Na là bao nhiêu?

Jackchem công bố pH dung dịch 50g/L ở 25°C trong khoảng 4.0–5.0 đối với Tech Grade.

Chelate Value là bao nhiêu?

EDTA-2Na Tech Grade Jackchem có Chelate Value ≥256mg CaCO₃/g theo specification của hãng.

Có loại EDTA-2Na 99,5% không?

Có. Jackchem có High Grade ≥99,5%, nhưng bao hàng trong bài ghi ≥99,0% nên không nên tự coi lô này là High Grade.

11.3. Ứng dụng

EDTA 2Na dùng để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng như chelating agent trong detergent, vệ sinh công nghiệp, dệt nhuộm, giặt công nghiệp và nhiều formulation kỹ thuật.

EDTA 2Na có dùng trong chất tẩy rửa không?

Có. EDTA-2Na có thể giữ Ca²⁺, Mg²⁺ và các ion kim loại khác, giúp hạn chế ảnh hưởng của nước cứng và cặn khoáng.

EDTA 2Na có dùng trong dệt nhuộm không?

Có thể được sử dụng để kiểm soát ion kim loại trong các bath xử lý và nhuộm phù hợp.

EDTA 2Na có dùng trong xử lý nước không?

Có thể được đánh giá trong các formulation cần kiểm soát ion kim loại hoặc độ cứng. Tuy nhiên, quá trình tạo phức không đồng nghĩa với loại bỏ hoàn toàn kim loại khỏi nước.

11.4. EDTA 2Na và EDTA 4Na

EDTA 2Na và EDTA 4Na có giống nhau không?

Không. Hai sản phẩm là hai dạng muối khác nhau của EDTA và khác biệt rõ nhất nằm ở pH dung dịch.

EDTA 2Na và 4Na loại nào tốt hơn?

Không có loại nào tốt hơn cho mọi trường hợp. Lựa chọn phụ thuộc pH, ion kim loại cần tạo phức và formulation cụ thể.

Có thể thay EDTA 4Na bằng EDTA 2Na theo tỷ lệ 1:1 không?

Không nên. Cần kiểm tra lại pH, Chelate Value và toàn bộ formulation.

11.5. Xuất xứ và quy cách

EDTA-2Na trong bài của hãng nào?

Sản phẩm do Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd sản xuất.

Sản phẩm xuất xứ ở đâu?

Bao hàng ghi Made in China.

EDTA-2Na đóng bao bao nhiêu?

Sản phẩm có khối lượng tịnh 25kg/bao.

EDTA-2Na này có dùng cho thực phẩm không?

Không nên sử dụng lô hàng này cho thực phẩm chỉ vì EDTA-2Na có những grade khác trên thị trường. Bao sản phẩm cụ thể trong bài ghi rõ For Industrial Use Only. Ứng dụng thực phẩm hoặc chuyên ngành khác cần đúng grade và hồ sơ tương ứng.

12. Kết luận

EDTA 2Na 99% Jackchem là Disodium EDTA Dihydrate dạng bột tinh thể màu trắng, có khả năng tạo phức với calcium, magnesium và nhiều ion kim loại khác.

Sản phẩm phù hợp cho các formulation công nghiệp như chất tẩy rửa, vệ sinh I&I, dệt nhuộm, giặt công nghiệp và các hệ cần kiểm soát ion kim loại.

Hàng trong bài do Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd sản xuất tại Trung Quốc, hàm lượng trên bao ≥99.0% và quy cách 25kg/bao.

Điểm cần đặc biệt lưu ý là EDTA-2Na có pH thấp hơn EDTA-4Na. Vì vậy, doanh nghiệp không nên thay đổi giữa hai sản phẩm theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa kiểm tra lại formulation.

Khi mua hàng, nên kiểm tra Purity, Chelate Value, pH, Fe, Heavy Metals, COA, SDS và batch thực tế thay vì chỉ so sánh giá/kg.

Quý khách cần mua EDTA 2Na 99% Jackchem Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua EDTA 2Na 99% Trung Quốc – Jackchem 25kg/Bao