Copper Sulfate Feed Grade Max Chemicals Đài Loan – Cu 25% 25kg/Bao

Tên sản phẩm: Copper Sulfate Feed Grade – Max Chemicals

Tên hóa học: Copper(II) Sulfate Pentahydrate

Công thức: CuSO₄·5H₂O

Số CAS: 7758-99-8

Hàm lượng: Cu 25% theo bao sản phẩm

Ngoại quan: Tinh thể hoặc hạt màu xanh lam

Cấp sản phẩm: Feed Grade

Xuất xứ: Đài Loan – Max Chemicals Co., Ltd

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Copper Sulfate Feed Grade là Đồng Sunfat ngậm 5 nước – Copper Sulfate Pentahydrate có công thức CuSO₄·5H₂O, được sản xuất theo cấp sử dụng cho ngành thức ăn chăn nuôi và phụ gia khoáng.

Sản phẩm trong bài thuộc Max Chemicals Co., Ltd – Taiwan. Bao hàng thực tế ghi rõ FEED GRADE COPPER SULFATE PENTAHYDRATE, hàm lượng đồng Cu 25% và khối lượng tịnh 25kg/bao.

Copper Sulfate Feed Grade được sử dụng như một nguồn cung cấp đồng trong premix khoáng và các công thức thức ăn chăn nuôi phù hợp. Liều sử dụng không được xác định chỉ dựa trên hàm lượng Cu 25% mà phải căn cứ công thức dinh dưỡng, đối tượng vật nuôi và quy định áp dụng.

Khách hàng sử dụng cho thức ăn chăn nuôi nên kiểm tra COA của đúng lô hàng, đặc biệt các chỉ tiêu Copper, tạp kim loại, độ ẩm và những thông số chất lượng được yêu cầu trong specification.

Copper Sulfate Feed Grade Max Chemicals Cu 25% Đài Loan
Copper Sulfate Feed Grade Max Chemicals Đài Loan, hàm lượng Cu 25%, quy cách 25kg/bao.

1. Copper Sulfate Feed Grade là gì?

Copper Sulfate Feed Grade là Copper(II) Sulfate Pentahydrate được sản xuất theo cấp nguyên liệu sử dụng trong ngành thức ăn chăn nuôi.

Sản phẩm có công thức:

CuSO₄·5H₂O

Đây là dạng Copper Sulfate liên kết với năm phân tử nước kết tinh.

1.1. Thông tin hóa học

  • Tên hóa học: Copper(II) Sulfate Pentahydrate
  • Tên tiếng Việt: Đồng Sunfat ngậm 5 nước
  • Tên khác: Copper Sulphate Pentahydrate, Cupric Sulfate Pentahydrate
  • Công thức: CuSO₄·5H₂O
  • CAS: 7758-99-8
  • Khối lượng mol: Khoảng 249,68–249,69g/mol
  • Ion kim loại chính: Cu²⁺

PubChem xác nhận Copper Sulfate Pentahydrate có CAS 7758-99-8 và tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu xanh lam. Tham khảo tại PubChem – Copper Sulfate Pentahydrate.

1.2. Các tên gọi thường gặp

  • Copper Sulfate Feed Grade
  • Copper Sulphate Feed Grade
  • Copper Sulfate Pentahydrate Feed Grade
  • Đồng Sunfat Feed Grade
  • Đồng Sulfat thức ăn chăn nuôi
  • CuSO₄·5H₂O Feed Grade
  • Copper Sulfate Cu 25%
  • Đồng Sunfat Cu 25%
  • Copper Sulfate Max Chemicals
  • Đồng Sunfat Đài Loan

1.3. Ngoại quan sản phẩm

Copper Sulfate Pentahydrate thường có dạng tinh thể hoặc hạt màu xanh lam đặc trưng.

Sản phẩm tan trong nước và tạo dung dịch chứa ion Cu²⁺ có màu xanh.

Màu sắc, kích thước hạt và độ đồng đều thực tế cần được đánh giá theo đúng lô hàng và specification của nhà sản xuất.

tinh thể đồng sunfat ngậm 5 nước màu xanh lam
Copper Sulfate Pentahydrate có ngoại quan tinh thể màu xanh lam đặc trưng.

2. Thông số kỹ thuật Copper Sulfate Feed Grade Max Chemicals

2.1. Thông tin xác nhận trên bao hàng

  • Tên sản phẩm: Feed Grade Copper Sulfate Pentahydrate
  • Công thức: CuSO₄·5H₂O
  • CAS: 7758-99-8
  • Cấp sản phẩm: Feed Grade
  • Hàm lượng đồng ghi trên bao: Cu 25%
  • Nhà sản xuất: Max Chemicals Co., Ltd
  • Xuất xứ: Taiwan R.O.C – Đài Loan
  • Khối lượng tịnh: 25kg/bao
  • Khối lượng cả bì: 25,1kg/bao

2.2. Các chỉ tiêu cần kiểm tra trên COA

Đối với nguyên liệu sử dụng trong thức ăn chăn nuôi, khách hàng không nên chỉ kiểm tra màu sắc hoặc hàm lượng Cu ghi trên bao.

Tùy specification, COA có thể cần được đối chiếu các chỉ tiêu như:

  • Hàm lượng Copper – Cu.
  • Hàm lượng CuSO₄·5H₂O.
  • Độ ẩm.
  • Chất không tan.
  • Arsenic – As.
  • Lead – Pb.
  • Cadmium – Cd.
  • Các kim loại hoặc tạp chất khác nếu specification yêu cầu.
  • Ngoại quan và kích thước hạt.

Giới hạn cụ thể phải căn cứ vào COA/TDS của đúng grade và đúng batch, không nên sao chép specification từ một thương hiệu khác.

2.3. Max Chemicals và Feed Grade Copper Sulfate

Max Chemicals công bố riêng dòng Feed Grade Copper Sulfate cho ứng dụng Feed và Animal Additives.

Nhà sản xuất cũng công bố sử dụng nguyên liệu đồng tinh khiết cho dòng sản phẩm này và có hệ thống chứng nhận FAMI-QS liên quan đến sản xuất feed-grade Copper Sulfate.

Tham khảo thông tin trực tiếp tại Max Chemicals – Feed Grade Copper Sulfate.

3. Hàm lượng Cu 25% trên bao có ý nghĩa gì?

Đây là điểm rất dễ bị nhầm khi đọc thông tin Copper Sulfate.

3.1. Cu 25% là hàm lượng đồng nguyên tố

Dòng Cu 25% trên bao thể hiện tỷ lệ khối lượng của nguyên tố Copper trong sản phẩm.

Nó không có nghĩa sản phẩm chỉ chứa 25% Copper Sulfate Pentahydrate.

3.2. Vì sao CuSO₄·5H₂O có khoảng 25% đồng?

Khối lượng mol của CuSO₄·5H₂O khoảng 249,69g/mol, trong đó nguyên tử Cu chiếm khoảng 63,55g/mol.

Tỷ lệ đồng lý thuyết:

63,55 ÷ 249,69 × 100 ≈ 25,45%

Do đó, Copper Sulfate Pentahydrate tinh khiết về mặt lý thuyết chứa khoảng 25,45% đồng nguyên tố.

Bao Max Chemicals ghi Cu 25% phù hợp với cách biểu thị hàm lượng đồng của sản phẩm Feed Grade.

3.3. Không nên tự quy đổi Cu 25% thành “độ tinh khiết 99%”

Ảnh bao bạn cung cấp không ghi Purity 98%, 99% hay 99,5%.

Vì vậy, khi đăng bài sản phẩm không nên tự bổ sung một con số độ tinh khiết chưa được COA xác nhận.

Khách hàng cần kiểm tra COA nếu công thức yêu cầu chính xác hàm lượng CuSO₄·5H₂O hoặc giới hạn tạp chất.

tỷ lệ đồng nguyên tố trong công thức CuSO4 5H2O
Copper Sulfate Pentahydrate tinh khiết có tỷ lệ đồng nguyên tố lý thuyết khoảng 25,45%.

4. Đặc tính của Copper Sulfate Pentahydrate Feed Grade

4.1. Cung cấp ion đồng

Khi hòa tan trong nước, Copper Sulfate tạo ion Cu²⁺ và sulfate.

Đây là cơ sở để sản phẩm được sử dụng như một nguồn Copper trong các công thức khoáng và thức ăn phù hợp.

4.2. Dạng pentahydrate màu xanh đặc trưng

Dạng CuSO₄·5H₂O thường có màu xanh lam, giúp dễ phân biệt với Copper Sulfate khan có ngoại quan khác.

4.3. Tan tốt trong nước

Khả năng hòa tan giúp sản phẩm thuận tiện cho nhiều quá trình phối trộn hoặc chuẩn bị premix theo quy trình sản xuất phù hợp.

4.4. Cấp Feed Grade riêng biệt

Điểm quan trọng của sản phẩm trong bài không chỉ là công thức CuSO₄·5H₂O mà còn là cấp Feed Grade.

Đối với nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, nguồn nguyên liệu, kiểm soát tạp chất và hồ sơ chất lượng có ý nghĩa quan trọng hơn việc chỉ xác nhận đúng công thức hóa học.

5. Ứng dụng của Copper Sulfate Feed Grade

Copper Sulfate Feed Grade được sử dụng làm nguồn Copper trong các sản phẩm và công thức thức ăn chăn nuôi phù hợp.

Ủy ban châu Âu cũng có hồ sơ riêng cho Copper(II) Sulphate Pentahydrate trong hệ thống feed additives. Tuy nhiên, quy định sử dụng, hàm lượng và đối tượng vật nuôi phải tuân theo pháp luật tại thị trường nơi sản phẩm được sử dụng.

5.1. Sản xuất premix khoáng vi lượng

Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của Copper Sulfate Feed Grade.

Sản phẩm được đưa vào premix như một nguồn cung cấp Copper trước khi premix được phối vào thức ăn theo công thức dinh dưỡng đã thiết kế.

5.2. Sản xuất thức ăn cho heo

Copper Sulfate Pentahydrate có thể được sử dụng làm nguồn đồng trong công thức thức ăn cho heo khi đáp ứng đúng cấp chất lượng và giới hạn sử dụng áp dụng.

Không nên tự xác định liều chỉ dựa trên hàm lượng Cu 25%.

5.3. Sản xuất thức ăn gia cầm

Trong thức ăn gia cầm, nguồn khoáng đồng được lựa chọn và phối trộn theo công thức của nhà sản xuất thức ăn hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Độ đồng đều của premix đặc biệt quan trọng vì Copper Sulfate là nguyên liệu có hàm lượng khoáng cao.

5.4. Thức ăn gia súc

Sản phẩm có thể được sử dụng trong các premix hoặc thức ăn dành cho các nhóm gia súc phù hợp.

Liều Copper tổng trong khẩu phần cần được kiểm soát dựa trên nhu cầu dinh dưỡng và quy định áp dụng cho từng đối tượng.

5.5. Thức ăn thủy sản

Copper Sulfate Pentahydrate Feed Grade cũng được sử dụng làm nguồn khoáng Copper trong một số công thức thức ăn thủy sản.

Sản phẩm phải được phối trộn theo công thức kỹ thuật, không nên sử dụng trực tiếp cho vật nuôi hoặc tự suy ra liều sử dụng.

5.6. Sản xuất phụ gia khoáng và compound feed

Các nhà máy premix, phụ gia và thức ăn hỗn hợp có thể sử dụng Copper Sulfate Feed Grade như một trong các nguyên liệu khoáng vi lượng.

Khách hàng nên cung cấp specification về hàm lượng Cu và giới hạn tạp chất để lựa chọn đúng grade.

nguồn khoáng đồng dùng trong premix và sản xuất thức ăn chăn nuôi
Copper Sulfate Feed Grade được sử dụng làm nguồn Copper trong premix, thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy sản phù hợp.

6. Copper Sulfate Feed Grade khác Industrial Grade thế nào?

Cùng là Copper Sulfate Pentahydrate nhưng các grade không nên được xem là hoàn toàn tương đương.

Tiêu chí Feed Grade Industrial Grade
Mục đích chính Premix, thức ăn và phụ gia khoáng phù hợp Các quy trình công nghiệp phù hợp
Yêu cầu chất lượng Ưu tiên kiểm soát các chỉ tiêu phù hợp với feed Theo specification của ứng dụng công nghiệp
Tạp chất cần quan tâm Đặc biệt cần kiểm tra theo COA và tiêu chuẩn Feed Grade Theo yêu cầu của mạ, khai khoáng, hóa chất hoặc ứng dụng khác
Khả năng thay thế Không tự thay bằng Industrial Grade Không mặc định phù hợp cho thức ăn chăn nuôi

6.1. Không nên chỉ nhìn công thức CuSO₄·5H₂O

Hai sản phẩm có cùng công thức hóa học vẫn có thể khác về nguồn nguyên liệu, mức tạp chất, quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và hồ sơ áp dụng.

6.2. Không sử dụng Industrial Grade thay cho Feed Grade

Đối với sản xuất thức ăn chăn nuôi, cần lựa chọn đúng sản phẩm có hồ sơ và cấp chất lượng phù hợp.

Khách hàng cần Copper Sulfate cho mạ điện, khai khoáng hoặc các mục đích công nghiệp có thể tham khảo riêng sản phẩm Copper Sulfate CuSO₄·5H₂O Đài Loan 25kg/bao tại Châu An Chemical.

Việc tách riêng hai trang giúp khách hàng lựa chọn đúng grade thay vì sử dụng một sản phẩm cho mọi mục đích.

7. Cách lựa chọn Copper Sulfate Feed Grade chất lượng

7.1. Kiểm tra đúng dòng chữ Feed Grade

Trên bao sản phẩm Max Chemicals trong bài có ghi rõ FEED GRADE.

Đây là thông tin đầu tiên cần xác nhận khi nguyên liệu được mua cho sản xuất thức ăn chăn nuôi.

7.2. Kiểm tra hàm lượng Copper

Bao hàng ghi Cu 25%.

Khi nhập kho, doanh nghiệp nên đối chiếu với COA để xác nhận hàm lượng của đúng batch.

7.3. Kiểm tra tạp kim loại

Với nguyên liệu Feed Grade, các chỉ tiêu về kim loại không mong muốn cần được kiểm soát theo specification và quy định áp dụng.

Không nên chỉ dựa vào màu xanh đẹp hoặc độ tan để đánh giá sản phẩm.

7.4. Kiểm tra nhà sản xuất và xuất xứ

Bao hàng thực tế thể hiện:

  • Manufacturer: Max Chemicals Co., Ltd.
  • Xuất xứ: Made in Taiwan.
  • Quy cách: 25kg net.

Max Chemicals công bố Copper Sulfate gồm nhiều cấp sản phẩm khác nhau, trong đó có Feed Grade.

7.5. Kiểm tra COA, SDS và hồ sơ lô hàng

Doanh nghiệp nên kiểm tra tài liệu của đúng batch thay vì sử dụng một COA mẫu cho nhiều lô hàng.

Có thể tham khảo thêm bài COA và MSDS là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?.

7.6. Không mua chỉ dựa trên giá/kg

Hai nguồn Copper Sulfate có thể cùng ghi Cu 25% nhưng khác nhau về grade, tạp chất, hồ sơ chất lượng và mức độ phù hợp với thức ăn chăn nuôi.

Vì vậy, cần so sánh trên cùng một specification.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Copper Sulfate Feed Grade

8.1. Bảo quản nơi khô ráo

Giữ sản phẩm trong bao bì kín và đặt trên pallet sạch.

Không để bao tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm, nước hoặc khu vực có nguy cơ nhiễm bẩn.

8.2. Ngăn nhiễm chéo

Feed Grade nên được lưu trữ và quản lý theo quy trình phù hợp với nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Không để lẫn với hóa chất công nghiệp không liên quan, nguyên liệu không rõ nguồn hoặc vật liệu có nguy cơ gây nhiễm chéo.

8.3. Hạn chế phát sinh bụi

Khi cân và phối trộn cần hạn chế phát tán bụi Copper Sulfate vào không khí.

Thiết bị hút bụi hoặc thông gió cục bộ nên được sử dụng khi đánh giá rủi ro yêu cầu.

8.4. Trang bị bảo hộ

  • Kính bảo hộ.
  • Găng tay phù hợp.
  • Quần áo bảo hộ.
  • Giày bảo hộ.
  • Bảo vệ hô hấp khi phát sinh bụi và đánh giá rủi ro yêu cầu.

8.5. Không xả ra môi trường nước

Copper Sulfate có thể gây tác động nghiêm trọng đến sinh vật thủy sinh nếu phát tán không được kiểm soát.

Nguyên liệu rơi vãi, nước rửa hoặc chất thải chứa Copper cần được thu gom và xử lý theo quy trình phù hợp.

8.6. Không cho vật nuôi sử dụng trực tiếp

Đây là nguyên liệu để sản xuất premix hoặc thức ăn theo công thức phù hợp.

Không nên cho vật nuôi ăn trực tiếp Copper Sulfate dạng nguyên liệu hoặc tự xác định liều nếu không có công thức và hướng dẫn chuyên môn.

bao đồng sunfat bảo quản trên pallet trong kho nguyên liệu
Copper Sulfate Feed Grade cần được bảo quản khô ráo và kiểm soát nhiễm chéo trong kho nguyên liệu.

9. Giá Copper Sulfate Feed Grade 25kg/Bao

Giá Copper Sulfate Feed Grade phụ thuộc vào lô nhập khẩu, giá nguyên liệu đồng, tỷ giá, số lượng mua và địa điểm giao hàng.

9.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Nhà sản xuất.
  • Xuất xứ.
  • Feed Grade hay Industrial Grade.
  • Hàm lượng Copper.
  • Specification tạp chất.
  • Số lượng đặt mua.
  • Thời điểm nhập khẩu.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.

9.2. Cần so sánh đúng cùng grade

Không nên so sánh giá Copper Sulfate Feed Grade với một sản phẩm Industrial Grade chỉ dựa trên công thức CuSO₄·5H₂O.

Với ngành feed, chi phí nguyên liệu cần được đánh giá cùng hồ sơ chất lượng, nguồn sản xuất và các chỉ tiêu COA.

10. Mua Copper Sulfate Feed Grade Max Chemicals ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Copper Sulfate Feed Grade Max Chemicals Đài Loan, Cu 25%, quy cách 25kg/bao cho khách hàng có nhu cầu nguyên liệu sản xuất.

10.1. Hỗ trợ kiểm tra hàng và hồ sơ

Khách hàng có thể yêu cầu hỗ trợ kiểm tra:

  • Thông tin bao bì.
  • Nhà sản xuất.
  • Xuất xứ.
  • Hàm lượng Cu.
  • COA của batch.
  • SDS.
  • Tình trạng bao hàng.

10.2. Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh

  • Số lượng cần mua.
  • Mục đích sử dụng.
  • Hàm lượng Cu yêu cầu.
  • Specification tạp chất nếu có.
  • Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Thời gian cần nhận hàng.
  • Yêu cầu COA, SDS hoặc chứng từ.

10.3. Sản phẩm Copper liên quan

Khách hàng cần Copper Sulfate cho các ứng dụng công nghiệp có thể tham khảo Copper Sulfate CuSO₄·5H₂O Đài Loan.

Đối với nhu cầu nguyên liệu Copper Oxide công nghiệp, có thể tham khảo Đồng Oxit CuO 98.96% Trung Quốc.

11. Câu hỏi thường gặp về Copper Sulfate Feed Grade

11.1. Thông tin sản phẩm

Copper Sulfate Feed Grade là gì?

Đây là Copper Sulfate Pentahydrate CuSO₄·5H₂O được sản xuất theo cấp sử dụng cho ngành thức ăn chăn nuôi và phụ gia khoáng phù hợp.

Công thức của Copper Sulfate Feed Grade là gì?

Sản phẩm trong bài có công thức CuSO₄·5H₂O.

CAS của Copper Sulfate Pentahydrate là bao nhiêu?

CAS là 7758-99-8.

Copper Sulfate Pentahydrate có màu gì?

Dạng pentahydrate thường có màu xanh lam đặc trưng.

11.2. Hàm lượng Cu và Feed Grade

Cu 25% trên bao có nghĩa là gì?

Đây là hàm lượng đồng nguyên tố trong sản phẩm, không có nghĩa Copper Sulfate chỉ đạt độ tinh khiết 25%.

CuSO₄·5H₂O tinh khiết chứa bao nhiêu phần trăm đồng?

Tính theo khối lượng mol, tỷ lệ Copper lý thuyết khoảng 25,45%.

Sản phẩm này có phải Copper Sulfate 99% không?

Không nên tự khẳng định. Bao hàng trong ảnh chỉ thể hiện Cu 25%. Độ tinh khiết hoặc hàm lượng CuSO₄·5H₂O cụ thể cần kiểm tra COA.

Feed Grade có giống Industrial Grade không?

Không nên xem hai grade là giống nhau. Yêu cầu về nguồn nguyên liệu, tạp chất, hồ sơ chất lượng và mục đích sử dụng có thể khác.

11.3. Ứng dụng và sử dụng

Copper Sulfate Feed Grade dùng để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng làm nguồn Copper trong premix khoáng, phụ gia và các công thức thức ăn chăn nuôi phù hợp.

Có thể cho vật nuôi ăn trực tiếp Copper Sulfate không?

Không nên. Đây là nguyên liệu có hàm lượng Copper cao và cần được phối trộn theo công thức phù hợp.

Copper Sulfate Feed Grade dùng bao nhiêu kg/tấn thức ăn?

Không có một mức dùng chung cho mọi công thức. Liều phải được tính dựa trên hàm lượng Copper của toàn khẩu phần, đối tượng vật nuôi và quy định áp dụng.

Sản phẩm có dùng cho thức ăn thủy sản không?

Có thể được sử dụng như nguồn khoáng Copper trong công thức thức ăn thủy sản phù hợp khi đáp ứng specification và quy định liên quan.

11.4. Xuất xứ và quy cách

Nhà sản xuất Copper Sulfate Feed Grade này là ai?

Bao hàng thể hiện MAX CHEMICALS CO., LTD.

Sản phẩm xuất xứ ở đâu?

Bao hàng ghi MADE IN TAIWAN.

Quy cách bao nhiêu?

Khối lượng tịnh 25kg/bao và khối lượng cả bì 25,1kg.

Có cần kiểm tra COA không?

Có. Đặc biệt khi sử dụng trong ngành feed, nên đối chiếu hàm lượng Cu và các chỉ tiêu tạp chất của đúng batch hàng.

Kết luận

Copper Sulfate Feed Grade Max Chemicals là Copper Sulfate Pentahydrate CuSO₄·5H₂O cấp thức ăn chăn nuôi, bao hàng thực tế thể hiện hàm lượng Cu 25%.

Sản phẩm được sử dụng làm nguồn Copper trong premix khoáng, phụ gia và các công thức thức ăn chăn nuôi phù hợp.

Điểm quan trọng khi lựa chọn sản phẩm là phải phân biệt rõ Feed Grade với Industrial Grade, đồng thời kiểm tra hàm lượng Copper, specification tạp chất, COA và hồ sơ của đúng batch.

Sản phẩm trong bài do Max Chemicals Co., Ltd sản xuất tại Đài Loan và có quy cách 25kg/bao.

Quý khách cần mua Copper Sulfate Feed Grade Max Chemicals Đài Loan Cu 25% 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Copper Sulfate Feed Grade Max Chemicals Đài Loan – Cu 25% 25kg/Bao