1,2,4-Trimethylbenzene 98.5% là hydrocarbon thơm dạng lỏng, còn được biết đến với tên Pseudocumene. Sản phẩm có khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ và được sử dụng trong sản xuất Hydrogen Peroxide, sơn – coating, mực in và tổng hợp hóa chất.
1,2,4-Trimethylbenzene 98.5% trong bài có công thức phân tử C₉H₁₂, CAS 95-63-6 và được đóng trong phuy thép với khối lượng tịnh 180kg.
Nhãn SDS trên phuy thể hiện nhà cung cấp Jiangsu Hualun Chemical, Trung Quốc. Nhãn hàng ghi rõ PRODUCT NAME: 1,2,4-Trimethylbenzene 98.5%, NET WEIGHT: 180KGS, GROSS WEIGHT: 198KGS và MADE IN CHINA.
Nhãn vận chuyển của đúng lô hàng này ghi HYDROCARBONS, LIQUID, N.O.S., UN 3295 và CLASS 3. Do phân loại vận chuyển có thể phụ thuộc composition và SDS của từng grade, khách hàng nên sử dụng SDS của đúng lô hàng khi vận chuyển.
Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng kiểm tra COA, SDS, batch, tình trạng phuy và thông số kỹ thuật trước khi đưa sản phẩm vào dây chuyền.

1. 1,2,4-Trimethylbenzene 98.5% là gì?
1,2,4-Trimethylbenzene 98.5% là một hydrocarbon thơm thuộc nhóm alkylbenzene. Phân tử gồm vòng benzene gắn ba nhóm methyl tại các vị trí 1, 2 và 4.
Chất này còn được gọi phổ biến là Pseudocumene hoặc 1,2,4-TMB.
1.1. Công thức và thông tin định danh
- Tên hóa học: 1,2,4-Trimethylbenzene
- Công thức phân tử: C₉H₁₂
- Công thức cấu tạo thu gọn: C₆H₃(CH₃)₃
- CAS: 95-63-6
- EC: 202-436-9
- Khối lượng mol: Khoảng 120,2g/mol
Thông tin định danh CAS, công thức và cấu trúc có thể tham khảo tại PubChem – 1,2,4-Trimethylbenzene.
1.2. Các tên gọi thường gặp
- 1,2,4-Trimethylbenzene
- 1,2,4-TMB
- TMB 98.5%
- Pseudocumene
- Psi-Cumene
- Asymmetrical Trimethylbenzene
- 1,2,4-Trimethylbenzene C₉H₁₂
- Trimethylbenzene Hualun
- Dung môi Trimethylbenzene
1.3. Ngoại quan sản phẩm
1,2,4-TMB ở điều kiện thường là chất lỏng trong, không màu và có mùi hydrocarbon thơm đặc trưng.
Sản phẩm có tỷ trọng thấp hơn nước và chỉ tan rất ít trong nước. Ngược lại, chất này tương thích với nhiều dung môi và hợp chất hữu cơ.
2. Thông số kỹ thuật 1,2,4-Trimethylbenzene 98.5%
2.1. Thông tin xác nhận trên phuy hàng
- Tên sản phẩm: 1,2,4-Trimethylbenzene
- Hàm lượng: ≥98.5%
- Công thức: C₉H₁₂
- CAS: 95-63-6
- Grade: Công nghiệp
- Ngoại quan: Chất lỏng trong, không màu
- Nhà cung cấp trên nhãn SDS: Jiangsu Hualun Chemical
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Khối lượng tịnh: 180kg/phuy
- Khối lượng cả bì: 198kg/phuy
- Proper Shipping Name trên nhãn: HYDROCARBONS, LIQUID, N.O.S.
- UN trên phuy: UN 3295
- Class trên phuy: Class 3
2.2. Thành phần của grade 98.5%
Nhãn tiếng Trung trên phuy ghi hàm lượng 1,2,4-Trimethylbenzene từ 98.5% trở lên.
Khoảng 1,5% còn lại được nhãn sản phẩm mô tả là Toluene và 1,3,5-Trimethylbenzene.
Đối với công thức nhạy với thành phần phụ, khách hàng nên kiểm tra chromatogram hoặc COA của đúng batch trước khi sản xuất.
2.3. Tính chất vật lý tham khảo
- Khối lượng mol: Khoảng 120,2g/mol
- Điểm sôi: Khoảng 168–169°C
- Điểm nóng chảy: Khoảng -43,7°C
- Tỷ trọng: Khoảng 0,88g/cm³
- Điểm chớp cháy: Khoảng 48°C, cốc kín
- Áp suất hơi: Khoảng 2,3hPa ở 20°C
- Độ tan trong nước: Khoảng 0,057g/L ở 25°C, rất ít tan
- Giới hạn nổ dưới: Khoảng 0,9% thể tích
- Giới hạn nổ trên: Khoảng 6,4% thể tích
Các số liệu vật lý trên là giá trị tham khảo của 1,2,4-Trimethylbenzene. Grade thương mại 98.5% có thể chênh lệch nhẹ do composition thực tế, vì vậy COA và SDS của lô hàng được ưu tiên khi nghiệm thu.
3. Đặc tính nổi bật của Pseudocumene C₉H₁₂
3.1. Thuộc nhóm dung môi hydrocarbon thơm
Cấu trúc vòng benzene mang ba nhóm methyl tạo cho 1,2,4-TMB đặc tính của một hydrocarbon thơm.
Sản phẩm có thể hòa tan nhiều chất hữu cơ và được sử dụng như dung môi hoặc thành phần dung môi trong các hệ công nghiệp phù hợp.
3.2. Điểm sôi tương đối cao
Điểm sôi khoảng 168–169°C cao hơn đáng kể so với Toluene và nhiều dung môi bay hơi nhanh.
Đặc điểm này hữu ích khi công thức cần thời gian bay hơi dài hơn hoặc cần duy trì pha dung môi trong quá trình gia công.
3.3. Chỉ tan rất ít trong nước
1,2,4-TMB là hydrocarbon không phân cực và chỉ tan rất ít trong nước.
Vì vậy, sản phẩm phù hợp hơn với các hệ dung môi hữu cơ so với những công thức yêu cầu dung môi hòa tan mạnh trong nước.
3.4. Nguyên liệu trung gian hóa học
Ngoài vai trò dung môi, Pseudocumene còn là nguyên liệu đầu cho một số quá trình tổng hợp hóa học.
Một ứng dụng quan trọng là sản xuất Trimellitic Anhydride và các hóa chất trung gian khác.
3.5. Là chất lỏng dễ cháy
Điểm chớp cháy khoảng 48°C khiến sản phẩm phải được kiểm soát nghiêm ngặt về nguồn lửa, nhiệt, tia lửa điện và tĩnh điện.

4. Ứng dụng của 1,2,4-Trimethylbenzene 98.5%
1,2,4-Trimethylbenzene 98.5% trên nhãn hàng được nhà sản xuất chỉ rõ các ứng dụng gồm Hydrogen Peroxide, coating và mực in. Ngoài ra, Hualun còn công bố Pseudocumene là nguyên liệu cho nhiều quá trình hóa học.
4.1. Sản xuất Hydrogen Peroxide – H₂O₂
1,2,4-TMB được sử dụng trong một số hệ dung môi của quá trình sản xuất Hydrogen Peroxide theo công nghệ phù hợp.
Hualun mô tả Pseudocumene có thể được sử dụng như chất chiết trong quá trình sản xuất H₂O₂.
Việc sử dụng trong working solution cần tuân theo thiết kế công nghệ, thành phần dung môi và tiêu chuẩn của từng nhà máy.
4.2. Sơn và coating công nghiệp
Khả năng hòa tan hữu cơ và nhiệt độ sôi cao giúp Pseudocumene được sử dụng trong một số hệ sơn và coating dung môi.
Sản phẩm có thể hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt, thời gian bay hơi và khả năng gia công khi tương thích với hệ resin.
4.3. Mực in
Nhãn sản phẩm ghi mực in là một trong các mục đích sử dụng của grade này.
Trong công thức phù hợp, dung môi thơm có thể hỗ trợ hòa tan resin và điều chỉnh tốc độ khô của hệ mực.
4.4. Sản xuất Trimellitic Anhydride
Pseudocumene là nguyên liệu quan trọng để tổng hợp Trimellitic Anhydride – TMA.
TMA tiếp tục được sử dụng làm trung gian cho các hệ polymer, chất hóa dẻo và vật liệu kỹ thuật phù hợp.
4.5. Sản xuất resin và hóa chất trung gian
Hualun liệt kê Pseudocumene trong nhóm nguyên liệu sử dụng cho resin và nhiều hóa chất trung gian.
Ứng dụng cụ thể cần dựa trên phản ứng, độ tinh khiết và yêu cầu composition của từng quy trình.
4.6. Hóa chất điện tử và ứng dụng công nghiệp khác
Hydrocarbon thơm có độ tinh khiết phù hợp còn được sử dụng trong một số quy trình điện tử và hóa chất chuyên dụng.
Đối với các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao hơn 98.5%, khách hàng cần kiểm tra specification riêng thay vì mặc định grade công nghiệp phù hợp.
Có thể tham khảo thêm thông tin ứng dụng trực tiếp từ Hualun – Trimethylbenzene.

5. Khi nào nên chọn 1,2,4-TMB thay cho dung môi khác?
Việc lựa chọn dung môi cần dựa trên khả năng hòa tan resin, nhiệt độ sôi, tốc độ bay hơi, độ phân cực và yêu cầu an toàn của công thức.
5.1. So với Toluene
Cả 1,2,4-TMB và Toluene đều thuộc nhóm hydrocarbon thơm. Tuy nhiên, Pseudocumene có điểm sôi cao hơn nên thường bay hơi chậm hơn.
Nếu công thức cần một dung môi thơm có thời gian lưu lâu hơn, 1,2,4-TMB là sản phẩm đáng đánh giá.
Với hệ cần tốc độ bay hơi nhanh hơn, khách hàng có thể so sánh với Dung môi Toluene tại Châu An Chemical.
5.2. So với MIBK
MIBK – Methyl Isobutyl Ketone thuộc nhóm ketone nên có đặc tính hòa tan và độ phân cực khác với hydrocarbon thơm.
Hai dung môi không nên thay thế trực tiếp cho nhau chỉ dựa trên giá hoặc tốc độ bay hơi.
5.3. So với Butyl Cellosolve BCS
Butyl Cellosolve BCS thuộc nhóm glycol ether và có đặc tính phân cực khác đáng kể so với Pseudocumene.
BCS thường được đánh giá trong những công thức khác với hydrocarbon thơm. Lựa chọn cuối cùng cần căn cứ vào hệ resin và kết quả thử nghiệm thực tế.
5.4. Không thay dung môi chỉ dựa trên điểm sôi
Hai dung môi có điểm sôi tương đương vẫn có thể tạo khả năng hòa tan, độ nhớt và chất lượng màng hoàn toàn khác nhau.
Nhà máy nên thực hiện thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi thay đổi nguồn hoặc loại dung môi.
6. Cách lựa chọn 1,2,4-Trimethylbenzene 98.5% chất lượng
Khi mua 1,2,4-Trimethylbenzene 98.5%, doanh nghiệp nên kiểm tra đồng thời purity, composition, COA, SDS và tình trạng phuy thay vì chỉ so sánh giá mỗi kilogram.
6.1. Kiểm tra đúng CAS 95-63-6
CAS 95-63-6 giúp phân biệt 1,2,4-TMB với các đồng phân 1,3,5-Trimethylbenzene và 1,2,3-Trimethylbenzene.
Đây là bước quan trọng khi nguyên liệu được sử dụng cho tổng hợp hóa học.
6.2. Kiểm tra Purity
Phuy hàng trong bài ghi rõ hàm lượng 98.5%.
Với quy trình nhạy với độ tinh khiết, khách hàng cần kiểm tra kết quả GC hoặc Purity trên COA của đúng batch.
6.3. Kiểm tra thành phần phụ
Nhãn hàng cho biết khoảng 1,5% còn lại gồm Toluene và 1,3,5-Trimethylbenzene.
Đối với sản xuất H₂O₂ hoặc tổng hợp hóa học, composition này có thể cần được đánh giá theo yêu cầu công nghệ cụ thể.
6.4. Kiểm tra màu và ngoại quan
Dung môi cần trong, đồng đều và không xuất hiện nước, cặn hoặc tạp chất bất thường.
Nếu phuy có dấu hiệu nhiễm nước hoặc thay đổi màu rõ, nên kiểm tra trước khi cấp vào bồn sản xuất.
6.5. Kiểm tra COA và SDS đúng batch
COA được dùng để xác nhận các chỉ tiêu chất lượng, còn SDS cung cấp thông tin về nguy cơ, bảo quản, PPE và xử lý sự cố.
Không nên sử dụng một COA hoặc SDS của nguồn khác để thay thế cho hồ sơ của đúng sản phẩm đang giao.
6.6. Kiểm tra tình trạng phuy
Phuy phải kín, không móp nghiêm trọng, không rò rỉ và nhãn nhận diện còn rõ.
Hai nắp phuy cần được đóng kín sau khi lấy mẫu hoặc chiết rót để hạn chế phát tán hơi dung môi.
7. Bảo quản và an toàn khi sử dụng 1,2,4-TMB
7.1. Nguy cơ cháy
1,2,4-TMB là chất lỏng dễ cháy. Điểm chớp cháy tham khảo khoảng 48°C.
Cần loại bỏ ngọn lửa, tia lửa, thiết bị phát nhiệt và những nguồn có khả năng gây cháy tại khu vực lưu trữ hoặc chiết rót.
7.2. Đảm bảo thông gió
Hơi dung môi có thể gây kích ứng và ảnh hưởng đến hệ thần kinh khi phơi nhiễm ở mức không phù hợp.
Khu vực sử dụng cần có thông gió tổng thể hoặc hút hơi cục bộ phù hợp với đánh giá rủi ro của nhà máy.
7.3. Kiểm soát tĩnh điện
Khi bơm, chiết hoặc chuyển dung môi dễ cháy với lượng lớn, cần áp dụng hệ thống thiết bị phù hợp cho môi trường có nguy cơ cháy nổ.
Biện pháp nối đất và liên kết chống tĩnh điện cần được thực hiện theo quy trình an toàn của cơ sở.
7.4. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ phù hợp.
- Găng tay chống hóa chất phù hợp với thời gian tiếp xúc.
- Quần áo và giày bảo hộ.
- Trang phục chống tĩnh điện khi đánh giá nguy cơ yêu cầu.
- Bảo vệ hô hấp khi thông gió không đủ hoặc đánh giá phơi nhiễm yêu cầu.
7.5. Bảo quản phuy
- Giữ phuy đóng kín.
- Bảo quản tại nơi khô và thông gió tốt.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nguồn nhiệt và nguồn gây cháy.
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh.
- Không để dung môi chảy vào cống hoặc nguồn nước.
- Giữ nguyên nhãn, số batch và SDS.
7.6. Xử lý khi nuốt phải hoặc phơi nhiễm
Không được tự gây nôn khi nuốt phải dung môi do nguy cơ hóa chất lọt vào phổi.
Khi có phơi nhiễm đáng kể, cần thực hiện sơ cứu theo SDS của sản phẩm và nhanh chóng liên hệ cơ sở y tế hoặc bộ phận ứng phó hóa chất.
Có thể tham khảo thêm thông tin nghề nghiệp tại NIOSH Pocket Guide – 1,2,4-Trimethylbenzene.
8. Giá 1,2,4-Trimethylbenzene 98.5% 180kg/Phuy
Giá 1,2,4-Trimethylbenzene 98.5% thay đổi theo nguồn hàng, tỷ giá, giá hydrocarbon thơm, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng.
8.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá
- Số lượng phuy cần mua.
- Lượng sử dụng hàng tháng.
- Thời điểm nhập khẩu.
- Biến động tỷ giá.
- Địa điểm giao hàng.
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.
- Yêu cầu đặc biệt về purity hoặc composition.
8.2. Không nên chỉ so sánh giá/kg
Hai nguồn hàng cùng ghi 1,2,4-TMB nhưng có thể khác Purity, thành phần hydrocarbon phụ hoặc specification.
Với ứng dụng H₂O₂ và tổng hợp hóa học, sự khác biệt về composition có thể quan trọng hơn chênh lệch nhỏ về giá.
Doanh nghiệp nên so sánh trên cùng grade, purity và yêu cầu kỹ thuật.
9. Mua 1,2,4-Trimethylbenzene 98.5% ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp 1,2,4-Trimethylbenzene 98.5% Trung Quốc, quy cách 180kg/phuy cho khách hàng sản xuất và thương mại hóa chất công nghiệp.
9.1. Hỗ trợ kiểm tra hồ sơ kỹ thuật
Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng kiểm tra COA, SDS, hàm lượng, batch và tình trạng phuy trước khi sử dụng.
Khách hàng đang thay đổi nguồn 1,2,4-TMB nên cung cấp specification hiện tại để đối chiếu trước khi nhập số lượng lớn.
9.2. Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh
- Số lượng phuy cần mua.
- Mục đích sử dụng: H₂O₂, coating, mực in hay tổng hợp hóa học.
- Purity yêu cầu.
- Specification đang sử dụng.
- Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian cần nhận hàng.
- Yêu cầu COA, SDS hoặc chứng từ liên quan.
9.3. Dung môi liên quan tại Châu An Chemical
Nếu công thức cần hydrocarbon thơm có tốc độ bay hơi nhanh hơn, khách hàng có thể tham khảo Toluene Hàn Quốc.
Đối với hệ cần ketone, có thể so sánh với MIBK Hàn Quốc.
Với các công thức cần glycol ether, có thể tham khảo Butyl Cellosolve BCS.
10. Câu hỏi thường gặp về 1,2,4-Trimethylbenzene 98.5%
10.1. Thông tin cơ bản
1,2,4-Trimethylbenzene là hóa chất gì?
Đây là hydrocarbon thơm thuộc nhóm alkylbenzene, còn được gọi là Pseudocumene hoặc 1,2,4-TMB.
Công thức của 1,2,4-Trimethylbenzene là gì?
Công thức phân tử là C₉H₁₂, công thức cấu tạo thu gọn C₆H₃(CH₃)₃.
CAS của Pseudocumene là bao nhiêu?
CAS của 1,2,4-Trimethylbenzene là 95-63-6.
1,2,4-TMB có tan trong nước không?
Sản phẩm chỉ tan rất ít trong nước nhưng tương thích với nhiều dung môi hữu cơ.
Điểm sôi của 1,2,4-TMB là bao nhiêu?
Điểm sôi tham khảo của chất tinh khiết khoảng 168–169°C.
10.2. Hàm lượng và ứng dụng
Hàm lượng sản phẩm trong bài là bao nhiêu?
Phuy hàng ghi 1,2,4-Trimethylbenzene 98.5%; nhãn tiếng Trung thể hiện hàm lượng từ 98.5% trở lên.
Phần còn lại của grade 98.5% gồm gì?
Nhãn sản phẩm cho biết khoảng 1,5% còn lại gồm Toluene và 1,3,5-Trimethylbenzene. COA của đúng batch nên được dùng để xác nhận composition thực tế.
1,2,4-TMB dùng trong sản xuất Hydrogen Peroxide không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng được ghi trực tiếp trên nhãn sản phẩm và được Hualun công bố cho Pseudocumene.
1,2,4-TMB có dùng trong sơn và mực in không?
Có. Sơn/coating và mực in đều được ghi trong phần ứng dụng trên nhãn hàng.
Pseudocumene có dùng để sản xuất TMA không?
Có. 1,2,4-TMB là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất Trimellitic Anhydride.
10.3. An toàn, xuất xứ và quy cách
1,2,4-TMB có dễ cháy không?
Có. Đây là chất lỏng dễ cháy, có điểm chớp cháy tham khảo khoảng 48°C.
Số UN của phuy hàng này là bao nhiêu?
Nhãn vận chuyển của đúng phuy trong bài ghi UN 3295, HYDROCARBONS, LIQUID, N.O.S., Class 3. Khi vận chuyển cần sử dụng phân loại trên SDS của đúng sản phẩm.
Nhà cung cấp sản phẩm là ai?
Nhãn SDS trên phuy thể hiện Jiangsu Hualun Chemical, Trung Quốc.
Quy cách đóng gói là bao nhiêu?
Sản phẩm có khối lượng tịnh 180kg/phuy và khối lượng cả bì ghi trên nhãn là 198kg.
Có cần kiểm tra COA trước khi sử dụng không?
Có. Đặc biệt với H₂O₂ và tổng hợp hóa học, nên kiểm tra Purity và composition của đúng batch trước khi đưa vào dây chuyền.
1,2,4-Trimethylbenzene 98.5% là hydrocarbon thơm C₉H₁₂ có điểm sôi tương đối cao, chỉ tan rất ít trong nước và được sử dụng trong nhiều quá trình công nghiệp.
Sản phẩm trong bài có ứng dụng trực tiếp được ghi trên nhãn gồm Hydrogen Peroxide, coating và mực in. Pseudocumene còn là nguyên liệu cho Trimellitic Anhydride, resin và nhiều hóa chất trung gian phù hợp.
Phuy hàng mang thông tin Jiangsu Hualun Chemical, xuất xứ Trung Quốc, hàm lượng 98.5% và khối lượng tịnh 180kg/phuy.
Khi mua hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra Purity, composition, COA, SDS và tình trạng phuy của đúng batch.
Quý khách cần mua 1,2,4-Trimethylbenzene 98.5% Trung Quốc 180kg/phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/






