Sáp Paraffin Kunlun 58# PetroChina Trung Quốc – Fully Refined Paraffin Wax 50kg/Bao

Tên sản phẩm: Sáp Paraffin Kunlun 58# – Fully Refined Paraffin Wax

Tên tiếng Anh: 58# Fully-Refined Paraffin Wax

Số CAS: 8002-74-2

Thành phần: Hỗn hợp hydrocarbon no mạch dài

Grade: 58#

Ngoại quan: Chất rắn dạng sáp màu trắng đến trắng hơi trong

Khoảng nóng chảy tham khảo: 58 đến dưới 60°C

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 50kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Sáp Paraffin Kunlun 58 là dòng Fully Refined Paraffin Wax dùng trong sản xuất công nghiệp. Sản phẩm có màu trắng sáng, dạng sáp rắn và vùng nóng chảy đặc trưng của grade 58#.

Sáp Paraffin Kunlun 58 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất nến, giấy – bao bì, cao su, đúc chính xác, coating, keo nóng chảy và các sản phẩm sáp kỹ thuật.

Bao hàng thực tế mang thương hiệu KunLun, thể hiện tên 58# FULLY-REFINED PARAFFIN WAX cùng thông tin PETROCHINA COMPANY LIMITED – Fushun Petrochemical Company.

Sản phẩm ghi tiêu chuẩn GB/T 446-2023, mục đích sử dụng INDUSTRY USE ONLY và khối lượng tịnh 50kg/bao.

Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng kiểm tra COA, SDS, tình trạng bao bì và các chỉ tiêu kỹ thuật của từng lô hàng trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất.

Sáp Paraffin Kunlun 58 PetroChina Trung Quốc 50kg bao
Sáp Paraffin Kunlun 58# PetroChina Trung Quốc, quy cách 50kg/bao.

1. Sáp Paraffin Kunlun 58 là gì?

Sáp Paraffin Kunlun 58 là paraffin wax được tinh luyện từ các phân đoạn có nguồn gốc dầu mỏ. Trên bao sản phẩm, nhà sản xuất ghi rõ Fully-Refined Paraffin Wax.

Cụm từ Fully Refined dùng để phân biệt với những dòng paraffin có mức độ tinh luyện khác như Semi Refined Paraffin Wax.

1.1. Thành phần hóa học của Paraffin Wax

Paraffin wax không phải một hóa chất đơn chất. Đây là hỗn hợp các hydrocarbon no mạch dài, vì vậy sản phẩm không có một công thức phân tử duy nhất.

Công thức tổng quát của các alkane thành phần có thể biểu diễn:

CnH2n+2

Số CAS thường được sử dụng cho Paraffin Wax là 8002-74-2. Khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin định danh tại PubChem – Paraffin.

1.2. Các tên gọi thường gặp

  • Sáp Paraffin 58
  • Paraffin Wax 58
  • Paraffin 58#
  • Paraffin 58/60
  • Fully Refined Paraffin Wax
  • Fully Refined Paraffin Wax 58#
  • 58# Fully-Refined Paraffin Wax
  • Kunlun Paraffin Wax
  • Paraffin PetroChina
  • Sáp Paraffin Fushun
  • Sáp dầu mỏ tinh luyện

1.3. Ngoại quan sản phẩm

Ở nhiệt độ thường, Fully Refined Paraffin Wax tồn tại ở trạng thái rắn, màu trắng đến trắng hơi trong và có bề mặt đặc trưng của sáp.

Sản phẩm thường được tạo thành dạng tấm hoặc khối để thuận tiện cho đóng bao, vận chuyển, cân nguyên liệu và đưa vào thiết bị nóng chảy.

Paraffin hầu như không tan trong nước. Khi được gia nhiệt vượt vùng nóng chảy, sáp chuyển sang trạng thái lỏng để phục vụ phối trộn, tạo hình hoặc phủ bề mặt.

khối sáp tinh luyện màu trắng trong khay inox
Ngoại quan Fully Refined Paraffin Wax dạng khối màu trắng.

2. Thông số kỹ thuật Sáp Paraffin Kunlun 58

2.1. Thông tin nhận diện trên bao sản phẩm

  • Tên sản phẩm: 58# Fully-Refined Paraffin Wax
  • Thương hiệu: KunLun
  • Nhóm sản phẩm: Fully Refined Paraffin Wax
  • CAS: 8002-74-2
  • Thành phần: Hỗn hợp hydrocarbon no mạch dài
  • Grade: 58#
  • Ngoại quan: Sáp rắn màu trắng đến trắng hơi trong
  • Độ tan trong nước: Hầu như không tan
  • Tiêu chuẩn trên bao: GB/T 446-2023
  • Đơn vị thể hiện trên bao: PetroChina Company Limited – Fushun Petrochemical Company
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Mục đích sử dụng: Industry Use Only
  • Quy cách: 50kg/bao

2.2. Các chỉ tiêu quan trọng cần kiểm tra trên COA

  • Melting Point: Điểm hoặc vùng nóng chảy.
  • Oil Content: Hàm lượng dầu.
  • Color Saybolt: Chỉ tiêu màu của sáp.
  • Needle Penetration: Chỉ tiêu liên quan đến độ cứng.
  • Light Stability: Độ ổn định ánh sáng.
  • Odor: Mùi.
  • Water-soluble Acid and Alkali: Acid và kiềm tan trong nước.
  • Mechanical Impurities and Water: Tạp chất cơ học và nước.

Với grade 58#, vùng nóng chảy thường được tham khảo quanh 58 đến dưới 60°C. Tuy nhiên, giá trị nghiệm thu cụ thể cần căn cứ vào COA của đúng batch hàng thực tế.

2.3. Tiêu chuẩn GB/T 446-2023

Bao hàng thực tế ghi tiêu chuẩn GB/T 446-2023 dành cho Fully Refined Paraffin Wax.

Khách hàng cần đối chiếu tiêu chuẩn, COA và yêu cầu của công thức đang sử dụng trước khi thay đổi nguồn nguyên liệu.

Có thể tham khảo thông tin tiêu chuẩn tại hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc: GB/T 446-2023.

3. Đặc tính nổi bật của Fully Refined Paraffin Wax 58#

3.1. Vùng nóng chảy phù hợp nhiều quy trình

Grade 58# thuộc nhóm paraffin có vùng nóng chảy quanh 58–60°C.

Mức nhiệt này giúp wax duy trì trạng thái rắn trong điều kiện môi trường thông thường nhưng vẫn thuận tiện nóng chảy bằng hệ thống gia nhiệt công nghiệp.

3.2. Mức độ tinh luyện cao

Fully Refined Paraffin Wax được tinh luyện sâu nhằm kiểm soát tốt hơn các chỉ tiêu như hàm lượng dầu, màu, mùi và tạp chất.

Đặc tính này phù hợp với các quy trình cần sáp có ngoại quan sáng và chất lượng ổn định.

3.3. Tính kỵ nước

Paraffin wax hầu như không tan trong nước và có tính kỵ nước.

Đặc điểm này được khai thác trong một số hệ vật liệu cần tạo lớp wax hoặc hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp của bề mặt với độ ẩm.

3.4. Khả năng tạo lớp phủ

Wax sau khi nóng chảy có thể được phủ hoặc tẩm lên vật liệu phù hợp.

Khi nhiệt độ giảm, sáp đông lại và hình thành lớp bề mặt đặc trưng.

3.5. Dễ phối trộn khi gia nhiệt

Sáp có thể phối hợp với các loại wax khác, acid béo, polymer hoặc resin tương thích tùy yêu cầu công thức.

Tỷ lệ sử dụng cần được xác định bằng thử nghiệm thực tế thay vì áp dụng một tỷ lệ chung cho mọi sản phẩm.

quá trình gia nhiệt và nóng chảy sáp công nghiệp
Quá trình nóng chảy Fully Refined Paraffin Wax trong thiết bị gia nhiệt.

4. Ứng dụng của Sáp Paraffin Kunlun 58

Việc lựa chọn Sáp Paraffin Kunlun 58 cho từng ngành cần dựa trên điểm nóng chảy, Oil Content, độ cứng, màu và yêu cầu của thành phẩm.

4.1. Sản xuất nến

Paraffin wax là một trong những nguyên liệu phổ biến trong ngành sản xuất nến.

Wax được nóng chảy trước khi tạo khuôn, phối màu hoặc kết hợp với các thành phần khác để điều chỉnh độ cứng và bề mặt của nến.

Trong một số công thức, nhà sản xuất có thể phối hợp với Stearic Acid Wilfarin Indonesia. Tỷ lệ cần được thử nghiệm theo từng công thức cụ thể.

4.2. Giấy và bao bì

Paraffin wax được sử dụng trong một số công nghệ phủ hoặc tẩm giấy nhằm tạo bề mặt có tính kỵ nước.

Khi lớp wax nguội và đông lại, bề mặt vật liệu được tạo thêm một lớp sáp hỗ trợ hạn chế tiếp xúc với độ ẩm.

Loại giấy, nhiệt độ phủ và lượng wax phải được thử nghiệm theo yêu cầu thành phẩm.

4.3. Cao su và polymer

Paraffin có thể được sử dụng trong một số hệ cao su và polymer như một thành phần wax hoặc phụ gia kỹ thuật.

Hiệu quả phụ thuộc vào polymer nền, hệ phụ gia, nhiệt độ gia công và yêu cầu của sản phẩm cuối.

Khách hàng ngành cao su có thể tham khảo thêm Axit Stearic để xây dựng hệ nguyên liệu phù hợp.

4.4. Đúc chính xác

Fully Refined Paraffin Wax được sử dụng trong một số hệ wax phục vụ quá trình tạo mẫu cho công nghệ đúc chính xác.

Ở ứng dụng này, điểm nóng chảy, độ cứng, độ co và khả năng tạo hình cần được đánh giá theo quy trình cụ thể của từng nhà máy.

4.5. Coating và xử lý bề mặt

Paraffin wax có thể tham gia một số hệ coating hoặc xử lý bề mặt nhằm điều chỉnh tính kỵ nước, độ trượt hoặc đặc tính bề mặt của vật liệu.

Khả năng sử dụng cần được xác nhận theo loại resin, vật liệu nền và yêu cầu của lớp phủ.

4.6. Keo nóng chảy và sản phẩm wax kỹ thuật

Wax có thể tham gia một số hệ hot melt và sản phẩm sáp công nghiệp nhằm điều chỉnh độ cứng, độ chảy hoặc quá trình gia công.

Trong công thức sử dụng hydrocarbon resin, khách hàng có thể tham khảo Petroleum Resin SK-120 Đài Loan.

Paraffin Wax và Petroleum Resin có chức năng khác nhau và không thay thế trực tiếp cho nhau. Cần thử nghiệm khả năng tương thích trước khi sản xuất.

ứng dụng wax công nghiệp trong nến bao bì cao su coating và keo
Ứng dụng của Fully Refined Paraffin Wax trong nến, giấy bao bì, cao su, đúc, coating và hot melt.

5. Paraffin 58#, Paraffin 58/60 và Semi Refined khác nhau thế nào?

5.1. Paraffin 58# có phải Paraffin 58/60 không?

Trên thị trường thường xuất hiện các cách gọi Paraffin 58#, Paraffin 58 hoặc Paraffin 58/60.

Những tên gọi này thường hướng đến nhóm wax có vùng nóng chảy quanh 58–60°C. Tuy nhiên, cách ghi grade giữa các nhà sản xuất và nhà cung cấp có thể khác nhau.

Doanh nghiệp nên kiểm tra tên sản phẩm trên bao, specification và COA thay vì chỉ dựa vào cách gọi thương mại.

5.2. Fully Refined và Semi Refined khác nhau thế nào?

Tiêu chí Fully Refined Paraffin Semi Refined Paraffin
Mức độ tinh luyện Tinh luyện sâu hơn Mức tinh luyện khác
Oil Content Kiểm soát theo specification Fully Refined Giới hạn có thể khác
Màu và mùi Thường yêu cầu kiểm soát chặt hơn Phụ thuộc grade và specification
Khả năng thay thế Cần kiểm tra COA và chạy thử Không tự thay thế chỉ vì cùng vùng nóng chảy

Hai dòng wax có thể có điểm nóng chảy gần nhau nhưng không nên tự thay thế nếu chưa đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng.

6. Cách lựa chọn Sáp Paraffin Kunlun 58 chất lượng

Khi mua Sáp Paraffin Kunlun 58, khách hàng nên đánh giá đồng thời grade, tình trạng bao bì và COA thay vì chỉ so sánh giá trên mỗi kilogram.

6.1. Kiểm tra đúng Fully Refined Paraffin Wax

Trên bao cần thể hiện rõ cụm FULLY-REFINED PARAFFIN WAX.

Không nên nhầm với Semi Refined Paraffin, Slack Wax hoặc Microcrystalline Wax vì đặc tính và phạm vi sử dụng khác nhau.

6.2. Kiểm tra đúng grade 58#

Grade ảnh hưởng trực tiếp đến vùng nóng chảy và điều kiện gia công.

Nếu dây chuyền đang sử dụng grade 58#, việc đổi sang grade khác có thể làm thay đổi nhiệt độ nóng chảy, thời gian nguội và quá trình đông đặc.

6.3. Kiểm tra Oil Content

Hàm lượng dầu là một trong những chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá Fully Refined Paraffin Wax.

Oil Content có thể ảnh hưởng đến độ cứng, bề mặt và đặc tính của thành phẩm.

6.4. Kiểm tra Color Saybolt

Với nến trắng, lớp phủ sáng màu hoặc sản phẩm yêu cầu ngoại quan sạch, chỉ tiêu màu cần được quan tâm.

Color của lô hàng nên được đối chiếu với yêu cầu của công thức đang sử dụng.

6.5. Kiểm tra Needle Penetration

Needle Penetration phản ánh một phần đặc tính độ cứng của wax trong điều kiện thử quy định.

Thông số này cần được quan tâm với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát khả năng tạo hình hoặc tính chất cơ học của sáp.

6.6. Kiểm tra COA của đúng batch

Không nên sử dụng một COA mẫu để nghiệm thu mọi lô hàng.

COA cần khớp với batch thực tế. Các chỉ tiêu nên ưu tiên kiểm tra gồm Melting Point, Oil Content, Color, Light Stability, Needle Penetration và Odor.

6.7. Chạy thử trước khi đổi nguồn

Ngay cả khi hai nguồn wax cùng grade, giá trị thực tế của từng chỉ tiêu vẫn có thể khác nhau trong phạm vi specification.

Với dây chuyền nhạy cảm, doanh nghiệp nên chạy thử trước khi nhập số lượng lớn.

7. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Paraffin Wax 58#

7.1. Bảo quản nơi khô ráo

Giữ sản phẩm trong bao bì gốc và kê trên pallet sạch.

Không đặt bao trực tiếp trên nền ẩm hoặc tại khu vực có nguy cơ nhiễm nước, bụi và tạp chất.

7.2. Tránh nguồn nhiệt và nguồn phát lửa

Paraffin là vật liệu hữu cơ có khả năng cháy.

Khu vực lưu kho cần tránh ngọn lửa, tia lửa, bề mặt nóng và các nguồn phát nhiệt không cần thiết.

7.3. Kiểm soát nhiệt độ khi nóng chảy

Nên sử dụng bồn hoặc thiết bị gia nhiệt có khả năng kiểm soát nhiệt độ.

Không gia nhiệt trực tiếp bằng ngọn lửa và tránh để wax quá nhiệt trong thời gian dài.

7.4. Đảm bảo thông gió

Khu vực nóng chảy và phối trộn cần có thông gió phù hợp.

Khi gia nhiệt paraffin ở quy mô công nghiệp, doanh nghiệp nên đánh giá nguy cơ phát sinh fume và áp dụng biện pháp kiểm soát phù hợp. Có thể tham khảo thêm hướng dẫn về Paraffin Wax Fume của NIOSH.

7.5. Trang bị bảo hộ

  • Kính bảo hộ phù hợp.
  • Găng tay thao tác.
  • Quần áo và giày bảo hộ.
  • Găng hoặc thiết bị chống bỏng khi làm việc với wax nóng.
  • Thông gió hoặc hút khí khi điều kiện vận hành yêu cầu.

7.6. Lưu ý Industry Use Only

Bao hàng trong bài ghi rõ INDUSTRY USE ONLY.

Vì vậy, không nên tự mặc định sản phẩm phù hợp cho thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm hoặc các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với cơ thể.

Những mục đích đặc biệt cần đúng grade, tiêu chuẩn và hồ sơ phù hợp.

 bao sáp công nghiệp bảo quản trên pallet trong kho khô ráo
Paraffin Wax cần được kê pallet, bảo quản khô và tránh nguồn nhiệt.

8. Giá Sáp Paraffin Kunlun 58 50kg/Bao

Giá Sáp Paraffin Kunlun 58 thay đổi theo thời điểm nhập hàng, giá nguyên liệu, tỷ giá, số lượng đặt mua, chi phí vận chuyển và địa điểm giao hàng.

8.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Số lượng mua mỗi đơn hàng.
  • Số lượng sử dụng dự kiến hàng tháng.
  • Thời điểm nhập khẩu.
  • Biến động giá nguyên liệu.
  • Tỷ giá ngoại tệ.
  • Chi phí và khoảng cách vận chuyển.
  • Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.

8.2. Không nên chỉ so sánh giá mỗi kg

Khi nhận báo giá, doanh nghiệp nên kiểm tra đồng thời thương hiệu, Fully Refined hay Semi Refined, grade, quy cách và COA.

Đặc biệt cần đối chiếu Melting Point, Oil Content, Color và các chỉ tiêu ảnh hưởng trực tiếp đến công thức hiện tại.

Một nguồn wax có giá thấp hơn nhưng khác specification có thể làm thay đổi điều kiện gia công và chất lượng thành phẩm.

9. Mua Sáp Paraffin Kunlun 58 PetroChina ở đâu?

Khách hàng cần mua Sáp Paraffin Kunlun 58 có thể liên hệ CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN để được hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng, COA và báo giá theo số lượng thực tế.

Sản phẩm trong bài có quy cách 50kg/bao, phù hợp với nhu cầu sản xuất và thương mại hóa chất công nghiệp.

9.1. Hỗ trợ kiểm tra trước khi đổi nguồn nguyên liệu

Doanh nghiệp đang sử dụng Paraffin Wax từ nguồn khác có thể cung cấp specification hoặc COA hiện tại để đối chiếu trước khi đặt hàng số lượng lớn.

Việc so sánh kỹ thuật giúp hạn chế nguy cơ thay đổi nhiệt độ gia công, độ cứng, màu hoặc bề mặt thành phẩm.

9.2. Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh

  • Số lượng cần mua.
  • Mục đích sử dụng.
  • Grade đang sử dụng.
  • Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
  • Yêu cầu về Melting Point.
  • Yêu cầu Oil Content hoặc Color.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Thời gian cần nhận hàng.
  • Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.

Khách hàng sản xuất nến hoặc cao su có thể tham khảo thêm Stearic Acid Wilfarin Indonesia.

Đối với coating, keo nóng chảy hoặc hệ vật liệu sử dụng hydrocarbon resin, có thể tham khảo Petroleum Resin SK-120 Đài Loan.

10. Câu hỏi thường gặp về Sáp Paraffin Kunlun 58

10.1. Thông tin cơ bản về sản phẩm

Sáp Paraffin Kunlun 58 là gì?

Đây là Fully Refined Paraffin Wax grade 58# dùng cho các ứng dụng công nghiệp phù hợp.

Paraffin Wax có công thức hóa học không?

Paraffin wax là hỗn hợp nhiều hydrocarbon no nên không có một công thức phân tử duy nhất. Công thức tổng quát của alkane có thể biểu diễn CnH2n+2.

CAS của Paraffin Wax là bao nhiêu?

Số CAS thường dùng cho Paraffin Wax là 8002-74-2.

Grade 58# có ý nghĩa gì?

Grade 58# gắn với vùng nóng chảy của wax, thường được tham khảo quanh 58 đến dưới 60°C.

Paraffin Wax có tan trong nước không?

Paraffin hầu như không tan trong nước và có đặc tính kỵ nước.

10.2. Phân biệt và lựa chọn

Paraffin 58# và Paraffin 58/60 có giống nhau không?

Hai cách gọi thường cùng hướng đến nhóm wax có vùng nóng chảy quanh 58–60°C. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra grade, specification và COA của từng nguồn hàng.

Fully Refined và Semi Refined Paraffin có giống nhau không?

Không. Hai dòng có mức độ tinh luyện và các giới hạn kỹ thuật khác nhau.

Có cần kiểm tra COA khi mua không?

Có. COA giúp xác nhận các chỉ tiêu của đúng batch như Melting Point, Oil Content, Color, Light Stability, Needle Penetration và Odor.

Có nên chạy thử khi đổi sang nguồn Kunlun?

Nên chạy thử nếu dây chuyền nhạy với điểm nóng chảy, độ cứng, màu, bề mặt hoặc thời gian đông đặc.

10.3. Ứng dụng, xuất xứ và quy cách

Paraffin Wax 58# dùng để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng trong nến, giấy – bao bì, cao su, đúc chính xác, coating, hot melt và các sản phẩm wax kỹ thuật phù hợp.

Sản phẩm thuộc thương hiệu nào?

Bao hàng thể hiện thương hiệu KunLun cùng thông tin PetroChina Company Limited – Fushun Petrochemical Company.

Sản phẩm xuất xứ ở đâu?

Sản phẩm trong bài có xuất xứ Trung Quốc.

Tiêu chuẩn của sản phẩm là gì?

Bao hàng ghi tiêu chuẩn GB/T 446-2023.

Quy cách đóng gói là bao nhiêu?

Sản phẩm có khối lượng tịnh 50kg/bao.

Sản phẩm có dùng cho thực phẩm hoặc mỹ phẩm không?

Không nên tự mặc định sử dụng. Bao hàng ghi rõ Industry Use Only. Các ứng dụng đặc biệt cần đúng grade và hồ sơ phù hợp riêng.

Sáp Paraffin Kunlun 58 là Fully Refined Paraffin Wax công nghiệp của thương hiệu KunLun, bao hàng thể hiện PetroChina – Fushun Petrochemical Company.

Sản phẩm thuộc grade 58#, có vùng nóng chảy đặc trưng quanh 58–60°C và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như nến, giấy – bao bì, cao su, đúc chính xác, coating và các sản phẩm wax kỹ thuật.

Khi lựa chọn hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra Melting Point, Oil Content, Color, Needle Penetration và COA của đúng batch thay vì chỉ so sánh giá.

Quý khách cần mua Sáp Paraffin Kunlun 58 PetroChina Trung Quốc 50kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Sáp Paraffin Kunlun 58# PetroChina Trung Quốc – Fully Refined Paraffin Wax 50kg/Bao