Axit Clohydric HCl 30% – 35% – Hydrochloric Acid

Tên sản phẩm: Axit Clohydric – Hydrochloric Acid

Công thức: HCl

Số CAS: 7647-01-0

Khối lượng mol: Khoảng 36,46g/mol

Hàm lượng: HCl 30% hoặc HCl 35%

Ngoại quan: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt, mùi hăng mạnh

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,15–1,18g/cm³ tùy nồng độ

Quy cách: Can, phuy, bồn IBC hoặc xe bồn

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Axit Clohydric HCl 30% – 35% là axit vô cơ mạnh được sử dụng phổ biến trong xử lý nước, trung hòa nước thải kiềm, tẩy gỉ thép, xi mạ, tái sinh nhựa trao đổi ion và sản xuất hóa chất.

Sản phẩm là dung dịch khí hydrogen chloride hòa tan trong nước. HCl công nghiệp thường có dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt, mùi hăng mạnh và có khả năng bốc hơi axit.

Hai nồng độ thông dụng là HCl 30%HCl 35%. HCl 35% chứa nhiều hoạt chất hơn trong cùng khối lượng, nhưng phát sinh hơi axit mạnh hơn và đòi hỏi hệ thống lưu trữ nghiêm ngặt hơn.

Châu An Chemical cung cấp Axit Clohydric phục vụ nhà máy xử lý nước, khu công nghiệp, xưởng xi mạ, cơ khí, thép, hóa chất, dệt nhuộm, khai khoáng và nhiều ngành sản xuất khác.

Quý khách cần mua Axit Clohydric HCl 30% – 35%, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn nồng độ, quy cách, số lượng và phương án giao hàng phù hợp.

Axit Clohydric HCl 30% 35% Hydrochloric Acid công nghiệp
Axit Clohydric HCl 30% – 35% dùng trong xử lý nước, tẩy gỉ kim loại, xi mạ và sản xuất công nghiệp.

1. Axit Clohydric HCl là gì?

Axit Clohydric là dung dịch của khí hydrogen chloride hòa tan trong nước. Tên tiếng Anh của sản phẩm là Hydrochloric Acid.

Công thức hóa học:

HCl

HCl là một axit mạnh. Khi hòa tan trong nước, sản phẩm phân ly tạo ion hydronium và ion chloride:

HCl + H₂O → H₃O⁺ + Cl⁻

Nhờ tính axit mạnh, HCl phản ứng nhanh với bazơ, carbonate, oxide kim loại và nhiều kim loại hoạt động.

1.1. Tên gọi phổ biến

  • Axit Clohydric
  • Axit Clorhydric
  • Hydrochloric Acid
  • Hydrogen Chloride Solution
  • Axit Muriatic
  • HCl 30%
  • HCl 32%
  • HCl 35%

1.2. Ngoại quan của HCl

Axit HCl công nghiệp thường là chất lỏng trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt. Màu vàng có thể liên quan đến tạp chất sắt hoặc đặc điểm của nguyên liệu sản xuất.

Dung dịch có mùi hăng, gây kích ứng mạnh. HCl nồng độ cao có thể tạo khói trắng khi hơi axit tiếp xúc với độ ẩm trong không khí.

ngoại quan Axit Clohydric HCl dạng lỏng trong suốt
Axit Clohydric HCl có dạng chất lỏng trong suốt, mùi hăng và có thể bốc khói axit trong không khí ẩm.

2. Thông tin sản phẩm Axit HCl 30% – 35%

  • Tên sản phẩm: Axit Clohydric
  • Tên tiếng Anh: Hydrochloric Acid
  • Công thức hóa học: HCl
  • Số CAS: 7647-01-0
  • Khối lượng mol: Khoảng 36,46g/mol
  • Hàm lượng: HCl 30% hoặc HCl 35%
  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
  • Mùi: Mùi hăng, gây kích ứng mạnh
  • Độ tan: Hòa tan hoàn toàn trong nước
  • pH: Dưới 1 đối với dung dịch đậm đặc
  • Tỷ trọng HCl 30% tham khảo: Khoảng 1,15g/cm³ ở 20°C
  • Tỷ trọng HCl 35% tham khảo: Khoảng 1,18g/cm³ ở 20°C
  • Tính cháy: Không cháy
  • Đặc tính nguy hiểm: Ăn mòn mạnh, gây bỏng da và tổn thương mắt
  • Mã vận chuyển: UN 1789
  • Nhóm nguy hiểm: Class 8 – Chất ăn mòn
  • Xuất xứ: Theo hồ sơ của lô hàng thực tế
  • Quy cách: Can, phuy, bồn IBC hoặc xe bồn

Hàm lượng, tỷ trọng, màu sắc và giới hạn tạp chất cần được kiểm tra theo COA của từng lô hàng.

Không nên xác định nồng độ HCl chỉ bằng màu sắc hoặc mùi của dung dịch.

3. HCl 30% và HCl 35% khác nhau như thế nào?

3.1. Khác nhau về hàm lượng

HCl 30% chứa khoảng 30kg hydrogen chloride trong 100kg dung dịch. HCl 35% chứa lượng hoạt chất cao hơn trong cùng khối lượng sản phẩm.

Khi cùng dùng cho một phản ứng, thể tích HCl 35% cần châm thường thấp hơn HCl 30%. Lượng thực tế còn phụ thuộc vào tỷ trọng và độ tinh khiết của từng lô.

3.2. Khác nhau về tỷ trọng

HCl 30% có tỷ trọng tham khảo khoảng 1,15g/cm³. HCl 35% thường có tỷ trọng gần 1,18g/cm³ ở 20°C.

Khi cài đặt bơm định lượng, cần sử dụng tỷ trọng thực tế trên COA thay vì dùng một giá trị cố định.

3.3. Khác nhau về mức độ bốc hơi

HCl 35% phát sinh hơi axit mạnh hơn. Khu vực lưu trữ cần có hệ thống thông hơi, hút khí và vật liệu chống ăn mòn phù hợp.

HCl 30% có hàm lượng thấp hơn và thường dễ kiểm soát hơn trong các hệ thống sử dụng lượng vừa phải.

3.4. Nên chọn nồng độ nào?

HCl 30% phù hợp khi doanh nghiệp ưu tiên khả năng kiểm soát, hạn chế hơi axit hoặc đang sử dụng thiết bị được thiết kế cho nồng độ này.

HCl 35% phù hợp khi cần giảm thể tích vận chuyển và hệ thống lưu trữ đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật.

4. Tính chất hóa học của Axit Clohydric

4.1. Phản ứng trung hòa với bazơ

HCl phản ứng với NaOH, KOH, vôi và các bazơ khác để tạo muối chloride cùng nước.

HCl + NaOH → NaCl + H₂O

Đây là cơ sở cho ứng dụng trung hòa nước thải kiềm và điều chỉnh pH.

4.2. Phản ứng với carbonate

Axit HCl phản ứng với Calcium Carbonate và nhiều muối carbonate, tạo khí carbon dioxide.

2HCl + CaCO₃ → CaCl₂ + H₂O + CO₂↑

Phản ứng này giúp hòa tan cặn carbonate trong một số đường ống và thiết bị tương thích.

4.3. Phản ứng với oxide kim loại

HCl hòa tan nhiều oxide kim loại và tạo thành muối chloride.

Fe₂O₃ + 6HCl → 2FeCl₃ + 3H₂O

Tính chất này được ứng dụng trong tẩy gỉ và làm sạch bề mặt thép.

4.4. Phản ứng với kim loại

HCl phản ứng với nhiều kim loại và có thể giải phóng khí hydrogen dễ cháy.

Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂↑

Không sử dụng bồn kim loại thông thường để lưu trữ HCl khi chưa xác nhận khả năng tương thích.

công thức và tính chất hóa học của Axit Clohydric HCl
Axit Clohydric phản ứng với bazơ, carbonate, oxide kim loại và nhiều kim loại hoạt động.

5. Ứng dụng của Axit Clohydric HCl 30% – 35%

5.1. Điều chỉnh pH nước thải

HCl được dùng để hạ pH của nước thải có tính kiềm do NaOH, vôi, Soda hoặc hóa chất vệ sinh công nghiệp.

Sản phẩm thường được châm tại bể trung hòa bằng bơm định lượng và điều khiển theo tín hiệu pH.

5.2. Trung hòa nước thải kiềm

Axit HCl được sử dụng trong nước thải xi mạ, dệt nhuộm, giấy, hóa chất, thực phẩm và nhiều ngành có dòng thải pH cao.

Liều sử dụng phải dựa trên pH, độ kiềm và khả năng đệm của nước.

5.3. Tẩy gỉ thép và kim loại

HCl giúp hòa tan lớp gỉ sắt và oxide trên bề mặt thép trước công đoạn cán, kéo dây, sơn hoặc phủ bảo vệ.

Quá trình cần kiểm soát nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và chất ức chế ăn mòn.

5.4. Hoạt hóa bề mặt trong xi mạ

HCl được dùng để làm sạch và hoạt hóa bề mặt kim loại trước khi mạ kẽm, nickel, đồng hoặc các lớp phủ khác.

Nồng độ sử dụng phụ thuộc vào loại vật liệu và quy trình của từng dây chuyền.

5.5. Tái sinh nhựa trao đổi ion

Axit Clohydric được sử dụng để hoàn nguyên nhựa cation trong hệ thống làm mềm, khử khoáng và sản xuất nước demin.

HCl giúp loại các ion đã được giữ trên nhựa và đưa vật liệu về trạng thái hoạt động.

5.6. Sản xuất muối chloride

HCl là nguyên liệu để sản xuất Ferric Chloride, Ferrous Chloride, Calcium Chloride, Zinc Chloride và nhiều muối chloride khác.

5.7. Khai khoáng và chế biến quặng

Axit HCl được dùng để hòa tan carbonate, rửa khoáng, điều chỉnh pH và hỗ trợ một số quá trình thủy luyện.

Hiệu quả phụ thuộc vào thành phần quặng và công nghệ của từng nhà máy.

5.8. Vệ sinh cặn vô cơ

HCl có thể hòa tan cặn carbonate và một số cặn oxide trong đường ống, bồn chứa, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị công nghiệp.

Cần kiểm tra vật liệu thiết bị và thành phần cặn trước khi sử dụng.

5.9. Công nghiệp dầu khí

HCl được sử dụng trong một số quy trình axit hóa giếng để hòa tan khoáng carbonate và cải thiện khả năng dẫn dòng.

Đây là ứng dụng chuyên biệt, chỉ được thực hiện theo thiết kế kỹ thuật và quy trình an toàn riêng.

5.10. Ngành thực phẩm và dược phẩm

Chỉ HCl đúng Food Grade hoặc Pharma Grade, có hồ sơ phù hợp, mới được sử dụng trong thực phẩm và dược phẩm.

Không sử dụng HCl công nghiệp thông thường cho các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

 ứng dụng Axit Clohydric HCl trong xử lý nước tẩy gỉ xi mạ và sản xuất hóa chất
Axit HCl được dùng trong xử lý nước, tẩy gỉ thép, xi mạ, tái sinh nhựa trao đổi ion, sản xuất hóa chất, khai khoáng và vệ sinh cặn công nghiệp.

6. Cách sử dụng HCl trong xử lý nước thải

6.1. Kiểm tra pH và độ kiềm

Trước khi châm HCl, cần xác định pH, độ kiềm và lưu lượng nước thải.

Hai dòng nước có cùng pH nhưng độ kiềm khác nhau có thể cần lượng axit rất khác nhau.

6.2. Xác định nhu cầu axit

Nên thực hiện thử nghiệm trung hòa hoặc chuẩn độ mẫu để xác định lượng HCl cần thiết.

Không nên tính liều chỉ dựa vào pH đầu vào vì khả năng đệm ảnh hưởng lớn đến lượng axit tiêu hao.

6.3. Châm bằng bơm định lượng

HCl nên được cấp bằng bơm, đường ống, van và đầu châm có vật liệu tương thích.

Điểm châm cần có khuấy trộn tốt. Đầu đo pH nên đặt sau vùng trộn để nhận tín hiệu chính xác.

6.4. Kiểm soát tránh châm quá liều

Châm quá nhiều HCl có thể làm pH giảm sâu, gây ăn mòn thiết bị và ảnh hưởng đến vi sinh xử lý nước thải.

Nên có giới hạn điều khiển, tín hiệu cảnh báo và chế độ dừng bơm khi đầu đo pH gặp sự cố.

6.5. Theo dõi ion chloride

Sử dụng HCl làm tăng hàm lượng chloride trong nước.

Hệ thống tuần hoàn hoặc tái sử dụng nước cần đánh giá nguy cơ tích tụ chloride và ăn mòn kim loại.

7. So sánh HCl với Axit Sulfuric H₂SO₄

7.1. Khả năng giảm pH

Cả HCl và H₂SO₄ đều là axit mạnh, có thể sử dụng để trung hòa nước thải kiềm.

Lượng dùng phụ thuộc vào nồng độ thương phẩm, độ kiềm của nước và pH mục tiêu.

7.2. Ion bổ sung vào nước

HCl bổ sung ion chloride. H₂SO₄ bổ sung ion sulfate.

Doanh nghiệp cần xem xét giới hạn chloride, sulfate, TDS và khả năng ăn mòn trước khi lựa chọn.

7.3. Nguy cơ đóng cặn

HCl không bổ sung sulfate nên có thể hạn chế nguy cơ tạo cặn Calcium Sulfate trong một số hệ thống.

Tuy nhiên, chloride có thể làm tăng nguy cơ ăn mòn thép không gỉ và nhiều hợp kim.

7.4. Điều kiện lưu trữ

HCl dễ phát sinh hơi axit. H₂SO₄ ít bay hơi hơn nhưng quá trình pha loãng sinh nhiệt rất mạnh.

Cả hai loại axit đều cần thiết bị chuyên dụng và người vận hành được đào tạo.

8. Cách lựa chọn Axit HCl chất lượng

8.1. Kiểm tra đúng nồng độ

COA cần ghi rõ hàm lượng HCl theo phần trăm khối lượng.

Khách hàng phải xác nhận rõ sản phẩm là HCl 30%, 32% hay 35% trước khi nhận hàng.

8.2. Kiểm tra tỷ trọng

Tỷ trọng hỗ trợ kiểm tra nồng độ và quy đổi giữa thể tích với khối lượng.

Kết quả cần được đối chiếu với nhiệt độ đo và thông tin trên COA.

8.3. Kiểm tra tạp chất

Tùy mục đích sử dụng, khách hàng cần kiểm tra hàm lượng sắt, sulfate, kim loại nặng và cặn không tan.

Các ngành điện tử, xi mạ chính xác, thực phẩm và dược phẩm có thể yêu cầu grade riêng.

8.4. Kiểm tra bao bì

Can, phuy hoặc bồn IBC phải còn kín, không rò rỉ, không phồng bất thường và có nhãn nhận diện đầy đủ.

8.5. Kiểm tra hồ sơ sản phẩm

Khách hàng nên yêu cầu COA, SDS, hóa đơn và chứng từ nguồn gốc của lô hàng.

9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng HCl

9.1. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản tại khu vực mát và thông gió tốt.
  • Sử dụng bồn, can và đường ống tương thích với HCl.
  • Bố trí đê bao hoặc khay chống tràn.
  • Giữ kín nắp và kiểm soát hệ thống thông hơi.
  • Tách biệt với bazơ, amoniac và chất oxy hóa.
  • Không lưu trữ gần kim loại dễ phản ứng.
  • Giữ nguyên nhãn, số lô và cảnh báo ăn mòn.
  • Kiểm tra thường xuyên tình trạng bồn, van và đường ống.

9.2. Hóa chất không được trộn với HCl

  • Nước Javen hoặc Sodium Hypochlorite.
  • Calcium Hypochlorite hoặc Clorin 70%.
  • TCCA, NaDCC và hóa chất chlorine.
  • Amoniac hoặc dung dịch chứa ammonia.
  • Bazơ đậm đặc khi không có hệ thống kiểm soát.
  • Chất oxy hóa mạnh.
  • Kim loại dễ phản ứng.

HCl tiếp xúc với hypochlorite hoặc hóa chất chlorine có thể giải phóng khí chlorine độc.

9.3. Trang bị bảo hộ

  • Kính bảo hộ kín và tấm che mặt.
  • Găng tay chống axit phù hợp.
  • Quần áo, tạp dề và ủng chống hóa chất.
  • Thiết bị bảo vệ hô hấp theo SDS và đánh giá rủi ro.
  • Vòi rửa mắt và vòi tắm khẩn cấp gần khu vực thao tác.

9.4. Nguyên tắc pha loãng

Khi cần pha loãng, phải cho axit từ từ vào nước trong điều kiện khuấy và làm mát phù hợp.

Không đổ nước trực tiếp vào axit đậm đặc vì nhiệt sinh ra có thể làm dung dịch bắn ra ngoài.

9.5. Xử lý khi tiếp xúc

Nếu HCl vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế.

Nếu dính lên da, tháo bỏ quần áo nhiễm hóa chất và rửa liên tục bằng nước.

Nếu hít phải hơi axit, đưa người bị ảnh hưởng ra nơi thông thoáng và liên hệ hỗ trợ y tế.

9.6. Xử lý tràn đổ

Cô lập khu vực, đứng ở đầu hướng gió và ngăn axit chảy vào cống hoặc nguồn nước.

Chỉ nhân sự được đào tạo mới được xử lý bằng vật liệu và quy trình trung hòa phù hợp.

bảo quản Axit Clohydric HCl 30% 35% an toàn
Axit HCl phải được bảo quản bằng thiết bị tương thích, có chống tràn và tách biệt với hóa chất chlorine, bazơ cùng kim loại phản ứng.

10. Mua Axit Clohydric HCl 30% – 35% ở đâu?

Khi mua Axit Clohydric, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp đúng nồng độ, có COA, SDS và phương tiện giao hàng phù hợp với hóa chất ăn mòn.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Axit HCl 30% – 35% phục vụ xử lý nước, xi mạ, cơ khí, thép, hóa chất và các nhà máy sản xuất.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá

  • Nồng độ cần mua: HCl 30% hoặc HCl 35%.
  • Số lượng dự kiến.
  • Quy cách can, phuy, IBC hoặc xe bồn.
  • Mục đích sử dụng.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Điều kiện xe ra vào và bốc dỡ.
  • Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.

Châu An Chemical hỗ trợ tư vấn nồng độ, quy cách và phương án giao nhận phù hợp với nhu cầu thực tế.

11. Câu hỏi thường gặp về Axit HCl

Axit Clohydric là hóa chất gì?

Axit Clohydric là dung dịch hydrogen chloride hòa tan trong nước, có công thức HCl và thuộc nhóm axit vô cơ mạnh.

HCl 30% và HCl 35% loại nào tốt hơn?

Không có loại phù hợp cho mọi ứng dụng. HCl 35% chứa nhiều hoạt chất hơn, còn HCl 30% thường dễ kiểm soát hơi axit hơn.

HCl có dùng để giảm pH nước thải không?

Có. HCl được dùng để trung hòa nước thải kiềm. Liều châm phải dựa trên pH, độ kiềm, lưu lượng và kết quả thử nghiệm.

Tại sao Axit HCl công nghiệp có màu vàng?

Màu vàng nhạt có thể liên quan đến tạp chất sắt hoặc nguồn nguyên liệu. Cần kiểm tra COA để đánh giá chất lượng chính xác.

Axit HCl có cháy không?

Dung dịch HCl không cháy. Tuy nhiên, axit phản ứng với một số kim loại có thể tạo khí hydrogen dễ cháy.

Có được trộn HCl với Javen hoặc Clorin không?

Không. Phản ứng giữa axit và hypochlorite có thể giải phóng khí chlorine độc.

HCl có dùng để tẩy gỉ thép không?

Có. HCl giúp hòa tan lớp oxide sắt. Nồng độ, thời gian xử lý và chất ức chế ăn mòn cần được kiểm soát theo quy trình.

HCl có dùng để vệ sinh cặn đường ống không?

HCl có thể hòa tan cặn carbonate và một số oxide. Cần kiểm tra vật liệu đường ống và thành phần cặn trước khi sử dụng.

HCl công nghiệp có dùng trong thực phẩm không?

Không mặc định. Chỉ HCl đúng Food Grade, có hồ sơ và tiêu chuẩn phù hợp, mới được sử dụng trong ngành thực phẩm.

Axit HCl có những quy cách nào?

Sản phẩm có thể được cung cấp bằng can, phuy, bồn IBC hoặc xe bồn tùy số lượng và điều kiện giao nhận.

Axit Clohydric HCl 30% – 35% là hóa chất công nghiệp quan trọng, được sử dụng trong điều chỉnh pH, trung hòa nước thải, tẩy gỉ thép, xi mạ, tái sinh nhựa trao đổi ion và sản xuất muối chloride.

HCl 30% thường dễ kiểm soát hơn trong quá trình vận hành. HCl 35% có hàm lượng hoạt chất cao hơn nhưng yêu cầu hệ thống lưu trữ và kiểm soát hơi axit nghiêm ngặt hơn.

Do HCl có tính ăn mòn mạnh, doanh nghiệp phải sử dụng thiết bị tương thích, trang bị bảo hộ và tuyệt đối không trộn với Javen, Clorin, TCCA hoặc các chất chứa hypochlorite.

Quý khách cần mua Axit Clohydric HCl 30% – 35%, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Axit Clohydric HCl 30% – 35% – Hydrochloric Acid