Ammonium Persulfate 98.5% là chất oxy hóa vô cơ mạnh, có công thức hóa học (NH₄)₂S₂O₈. Sản phẩm còn được gọi là Amoni Persulfat, Ammonium Peroxydisulfate hoặc APS.
Hóa chất thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không có mùi rõ rệt và tan tốt trong nước. Ammonium Persulfate được sử dụng làm chất khởi tạo phản ứng trùng hợp, xử lý bề mặt kim loại, ăn mòn bảng mạch, dệt nhuộm và oxy hóa trong một số quy trình công nghiệp.
Sản phẩm có hàm lượng 98.5%, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao. Hàm lượng cùng các chỉ tiêu tạp chất cần được xác nhận theo COA của từng lô hàng.
Quý khách cần mua Ammonium Persulfate (NH₄)₂S₂O₈ Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Ammonium Persulfate (NH₄)₂S₂O₈ Trung Quốc, hàm lượng 98.5%, quy cách 25kg/bao.
Ammonium Persulfate 98.5% Trung Quốc Amoni Persulfat 25kg bao

1. Ammonium Persulfate là gì?
Ammonium Persulfate là muối amoni của axit peroxydisulfuric. Đây là hợp chất persulfate có tính oxy hóa mạnh và khả năng tạo gốc sulfate trong điều kiện hoạt hóa phù hợp.
Công thức hóa học của sản phẩm là:
(NH₄)₂S₂O₈
Ammonium Persulfate thường được viết tắt là APS. Hóa chất được sử dụng rộng rãi trong sản xuất polymer, cao su tổng hợp, nhựa acrylic, bảng mạch điện tử và nhiều quy trình oxy hóa kỹ thuật.
Các tên gọi phổ biến gồm:
- Ammonium Persulfate
- Amoni Persulfat
- Ammonium Peroxydisulfate
- Diammonium Peroxydisulfate
- Diammonium Persulfate
- APS
- (NH₄)₂S₂O₈
Ammonium Persulfate không cháy trong điều kiện thông thường. Tuy nhiên, sản phẩm có thể làm vật liệu khác cháy mạnh hơn do đặc tính oxy hóa.
Sản phẩm 98.5% trong bài là hóa chất công nghiệp. Không sử dụng cho thực phẩm, mỹ phẩm hoặc các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với cơ thể khi chưa có hồ sơ xác nhận đúng cấp chất lượng.

2. Thông tin sản phẩm Ammonium Persulfate 98.5%
- Tên sản phẩm: Ammonium Persulfate
- Tên tiếng Việt: Amoni Persulfat
- Tên hóa học: Ammonium Peroxydisulfate
- Tên viết tắt: APS
- Công thức hóa học: (NH₄)₂S₂O₈
- Số CAS: 7727-54-0
- Số EC: 231-786-5
- Khối lượng mol: Khoảng 228,20g/mol
- Hàm lượng: APS ≥98.5% hoặc theo COA
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng
- Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,98g/cm³
- Nhiệt độ phân hủy: Khoảng 120°C
- Mã vận chuyển: UN 1444
- Nhóm nguy hiểm: 5.1 – Chất oxy hóa
- Nhóm đóng gói: III
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Quy cách: 25kg/bao
Các chỉ tiêu về hàm lượng, độ ẩm, sắt, kim loại nặng, cặn không tan và độ ổn định cần được kiểm tra theo COA của lô hàng thực tế.
Khi nhận hàng, khách hàng nên kiểm tra tình trạng bao, số lô, ngày sản xuất, hạn sử dụng và nhãn cảnh báo chất oxy hóa.
3. Công thức và tính chất của Amoni Persulfat
3.1. Công thức hóa học
Công thức phân tử của Ammonium Persulfate là:
(NH₄)₂S₂O₈
Hợp chất gồm hai ion amoni NH₄⁺ và một ion peroxydisulfate S₂O₈²⁻. Trong ion persulfate có liên kết peroxide O–O, tạo nên khả năng oxy hóa mạnh của sản phẩm.
3.2. Tính chất vật lý
Ammonium Persulfate thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng. Sản phẩm không có mùi rõ rệt và tan tốt trong nước.
Dung dịch APS có tính axit. Giá trị pH thực tế phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ và chất lượng nước pha.
Sản phẩm không bay hơi ở điều kiện thường. Tuy nhiên, bụi mịn có thể phát tán khi đổ bao, cân hoặc cấp liệu.
3.3. Tính oxy hóa mạnh
Ammonium Persulfate là chất oxy hóa mạnh. Hóa chất phản ứng với chất khử, vật liệu hữu cơ và một số kim loại trong điều kiện phù hợp.
Sản phẩm không tự cháy nhưng có thể làm tăng tốc độ cháy của giấy, gỗ, vải, dầu, dung môi hoặc vật liệu dễ cháy khác.
Không để APS nhiễm dầu, mỡ, mùn cưa, giẻ lau, chất hữu cơ hoặc hóa chất khử.
3.4. Khả năng tạo gốc sulfate
Khi được hoạt hóa bằng nhiệt, tia UV, kim loại chuyển tiếp hoặc điều kiện phù hợp, ion persulfate có thể tạo gốc sulfate:
S₂O₈²⁻ → 2SO₄•⁻
Gốc sulfate có khả năng oxy hóa mạnh. Đặc điểm này được ứng dụng trong phản ứng trùng hợp và một số quá trình xử lý oxy hóa nâng cao.
3.5. Phân hủy khi gia nhiệt
Ammonium Persulfate phân hủy khi bị nung nóng. Quá trình phân hủy có thể tạo khí và khói gây kích ứng hoặc ăn mòn, gồm hợp chất của nitơ, lưu huỳnh và amoniac.
Không để sản phẩm gần nguồn nhiệt, bề mặt nóng hoặc khu vực có nguy cơ cháy.
3.6. Ảnh hưởng đến sức khỏe
Bụi Ammonium Persulfate có thể gây kích ứng mắt, da, mũi và cổ họng. Người nhạy cảm có thể xuất hiện phản ứng dị ứng da hoặc triệu chứng hen khi hít phải.
Do nguy cơ mẫn cảm đường hô hấp, khu vực cân và pha hóa chất cần có hút bụi cục bộ hoặc hệ thống thông gió phù hợp.

4. Ứng dụng của Ammonium Persulfate
4.1. Chất khởi tạo trong sản xuất polymer
Ammonium Persulfate được sử dụng làm chất khởi tạo gốc tự do trong nhiều phản ứng trùng hợp.
Sản phẩm thường xuất hiện trong quá trình sản xuất:
- Nhựa acrylic
- Polyacrylamide
- Latex tổng hợp
- Cao su tổng hợp
- Polymer nhũ tương
- Keo và chất phủ gốc nước
APS phân hủy tạo gốc tự do để bắt đầu chuỗi phản ứng. Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nhiệt độ, pH, nồng độ và hệ xúc tiến sử dụng.
4.2. Sản xuất bảng mạch điện tử
Ammonium Persulfate được sử dụng trong một số dung dịch ăn mòn đồng khi sản xuất bảng mạch in.
Sản phẩm giúp oxy hóa đồng trên bề mặt theo khu vực cần loại bỏ. Quá trình cần kiểm soát nhiệt độ, nồng độ, thời gian và hàm lượng đồng trong dung dịch.
Dung dịch sau sử dụng chứa kim loại và chất oxy hóa dư phải được thu gom, xử lý theo quy trình của nhà máy.
4.3. Làm sạch và xử lý bề mặt kim loại
APS có thể được sử dụng trong một số công thức làm sạch, vi khắc hoặc hoạt hóa bề mặt kim loại.
Ứng dụng này thường gặp trong ngành điện tử, xi mạ và xử lý bề mặt kỹ thuật. Không bổ sung trực tiếp vào bể khi chưa có công thức và thử nghiệm tương thích.
4.4. Dệt nhuộm và xử lý sợi
Trong ngành dệt nhuộm, Ammonium Persulfate có thể được dùng làm chất oxy hóa trong một số công đoạn tẩy, xử lý sợi hoặc chuẩn bị bề mặt vật liệu.
Liều lượng cần được điều chỉnh theo loại sợi, màu nhuộm, nhiệt độ và yêu cầu của thành phẩm.
4.5. Sản xuất hóa chất và chất trung gian
Ammonium Persulfate được dùng trong một số phản ứng oxy hóa và tổng hợp hóa học.
Sản phẩm cũng có thể làm nguồn persulfate trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất chuyên dụng và phân tích kỹ thuật.
4.6. Xử lý oxy hóa nâng cao
Persulfate hoạt hóa có thể được sử dụng để oxy hóa một số hợp chất hữu cơ khó phân hủy trong nước hoặc đất.
Ứng dụng này yêu cầu thiết kế kỹ thuật, thử nghiệm mẫu và kiểm soát chặt pH, nhiệt độ, chất hoạt hóa cùng lượng chất oxy hóa dư.
Không tự châm APS vào hệ thống xử lý nước khi chưa đánh giá phản ứng, vật liệu thiết bị và ảnh hưởng đến công đoạn sinh học phía sau.

5. Cách sử dụng Ammonium Persulfate
5.1. Xác định đúng mục đích
Trước khi sử dụng, cần xác định APS được dùng làm chất khởi tạo, chất oxy hóa, chất ăn mòn hay chất xử lý bề mặt.
Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau về nồng độ, nhiệt độ, pH và thời gian phản ứng.
5.2. Kiểm tra COA và SDS
Người vận hành cần kiểm tra hàm lượng APS, độ ẩm, tạp chất kim loại và độ ổn định của lô hàng.
SDS phải được phổ biến cho nhân sự cân, pha, vận chuyển và xử lý sự cố.
5.3. Pha bằng nước sạch
Cho nước vào bồn pha trước. Sau đó, bổ sung Ammonium Persulfate từ từ trong khi khuấy.
Không đổ cả bao vào một điểm. Cách này có thể làm sản phẩm vón, phát sinh nhiều bụi và khó kiểm soát tốc độ hòa tan.
5.4. Sử dụng thiết bị tương thích
Dung dịch APS có tính oxy hóa và có thể phản ứng với một số kim loại hoặc vật liệu không phù hợp.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra vật liệu bồn, đường ống, van, bơm và gioăng theo hướng dẫn của đơn vị thiết kế.
5.5. Không pha lẫn tùy ý
Không trộn APS với chất khử, dung môi hữu cơ, dầu mỡ, chất dễ cháy hoặc hóa chất không tương thích.
Không để dụng cụ lấy hóa chất bị dính tạp chất rồi đưa trở lại bao hàng.
5.6. Thử nghiệm trước khi dùng số lượng lớn
Nên thử ở quy mô nhỏ để đánh giá tốc độ phản ứng, nhiệt sinh ra, khả năng hòa tan và chất lượng sản phẩm đầu ra.
Không dùng một liều lượng cố định cho mọi quy trình.
6. Phân biệt Ammonium, Potassium và Sodium Persulfate
6.1. Ammonium Persulfate
- Công thức (NH₄)₂S₂O₈
- Tan tốt trong nước
- Cung cấp ion amoni vào hệ thống
- Thường dùng làm chất khởi tạo trùng hợp
- Viết tắt là APS
6.2. Potassium Persulfate
- Công thức K₂S₂O₈
- Không đưa ion amoni vào công thức
- Độ tan trong nước thấp hơn APS
- Dùng trong polymer, điện tử và xử lý bề mặt
- Viết tắt là KPS
6.3. Sodium Persulfate
- Công thức Na₂S₂O₈
- Tan tốt trong nước
- Không chứa amoni
- Thường dùng trong oxy hóa, xử lý bề mặt và xử lý môi trường
- Viết tắt là SPS
Không thay thế ba loại persulfate theo cùng khối lượng khi chưa tính lại khối lượng mol, độ tan, loại ion đi kèm và điều kiện phản ứng.
7. Cách lựa chọn Ammonium Persulfate 98.5%
7.1. Kiểm tra hàm lượng
Sản phẩm cần có COA xác nhận hàm lượng APS đạt tối thiểu 98.5% theo yêu cầu.
Không đánh giá độ tinh khiết chỉ dựa vào màu trắng của sản phẩm.
7.2. Kiểm tra độ ẩm
Độ ẩm cao có thể làm sản phẩm vón cục và giảm độ ổn định trong quá trình bảo quản.
Bao hàng phải khô, kín và không có dấu hiệu ngấm nước.
7.3. Kiểm tra tạp chất
Tùy ứng dụng, khách hàng nên kiểm tra:
- Hàm lượng (NH₄)₂S₂O₈
- Độ ẩm
- Cặn không tan
- Sắt
- Mangan
- Kim loại nặng
- Chloride
- pH dung dịch
7.4. Kiểm tra bao bì
Bao phải còn nguyên vẹn, có lớp lót phù hợp và không bị rách.
Nhãn cần thể hiện tên sản phẩm, hàm lượng, khối lượng, số lô, xuất xứ và cảnh báo chất oxy hóa.
8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng
8.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo, mát và thông gió tốt.
- Đặt bao trên pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền.
- Giữ kín bao sau khi mở.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Tách biệt với chất khử, axit mạnh và bazơ mạnh.
- Không lưu kho gần dầu, mỡ, dung môi hoặc vật liệu dễ cháy.
- Không để chung với bột kim loại và hóa chất hữu cơ.
- Giữ nguyên nhãn cảnh báo chất oxy hóa.
- Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.
8.2. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ kín chống bụi hóa chất.
- Găng tay chống hóa chất phù hợp.
- Quần áo và giày bảo hộ.
- Khẩu trang lọc bụi hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp.
- Hệ thống hút bụi cục bộ tại khu vực cân và pha.
- Vòi rửa mắt và vòi tắm khẩn cấp.
8.3. Xử lý khi tiếp xúc
Nếu hóa chất vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế.
Nếu tiếp xúc với da, tháo quần áo bị nhiễm và rửa vùng tiếp xúc bằng nhiều nước.
Nếu hít phải bụi, đưa người bị ảnh hưởng đến nơi có không khí sạch. Cần hỗ trợ y tế khi xuất hiện ho, khò khè hoặc khó thở.
Nếu nuốt phải, không tự gây nôn. Liên hệ cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc ngay.
8.4. Xử lý khi tràn đổ
Cô lập khu vực và loại bỏ vật liệu dễ cháy xung quanh.
Thu gom hóa chất bằng dụng cụ sạch, khô và không phát tia lửa. Không để sản phẩm bị nhiễm dầu, mỡ, mùn cưa hoặc chất hữu cơ.
Không đưa hóa chất thu gom trở lại bao nguyên liệu. Chất thải phải được chứa trong vật chứa phù hợp và xử lý theo quy định.
9. Mua Ammonium Persulfate Trung Quốc ở đâu?
Khi mua Ammonium Persulfate 98.5%, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, bao bì nguyên vẹn và hỗ trợ COA, SDS theo từng lô.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp hóa chất phục vụ ngành polymer, điện tử, xi mạ, dệt nhuộm, xử lý bề mặt và sản xuất công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua
- Mục đích sử dụng
- Hàm lượng yêu cầu
- Địa điểm giao hàng
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ
- Thời gian dự kiến nhận hàng
Quý khách cần mua Ammonium Persulfate (NH₄)₂S₂O₈ Trung Quốc 98.5% 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ.

10. Câu hỏi thường gặp về Ammonium Persulfate
Ammonium Persulfate là hóa chất gì?
Đây là chất oxy hóa vô cơ mạnh có công thức (NH₄)₂S₂O₈, còn được gọi là Amoni Persulfat hoặc APS.
Số CAS của Ammonium Persulfate là bao nhiêu?
Số CAS của sản phẩm là 7727-54-0.
Ammonium Persulfate có tan trong nước không?
Có. Sản phẩm tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính axit.
APS dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng làm chất khởi tạo trong sản xuất polymer, ăn mòn bảng mạch, xử lý kim loại, dệt nhuộm và oxy hóa kỹ thuật.
Ammonium Persulfate có cháy không?
Sản phẩm không tự cháy nhưng là chất oxy hóa mạnh, có thể làm vật liệu khác cháy nhanh và mạnh hơn.
Ammonium Persulfate có nguy hiểm không?
Có. Bụi hóa chất có thể gây kích ứng, dị ứng da và mẫn cảm đường hô hấp. Người thao tác phải sử dụng bảo hộ phù hợp.
Mã vận chuyển của APS là gì?
Ammonium Persulfate được vận chuyển theo mã UN 1444, nhóm nguy hiểm 5.1 và nhóm đóng gói III.
APS và KPS có giống nhau không?
Không. APS là Ammonium Persulfate, còn KPS là Potassium Persulfate. Hai sản phẩm có ion đi kèm, khối lượng mol và độ tan khác nhau.
Sản phẩm có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm trong bài có xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.
Ammonium Persulfate 98.5% là chất oxy hóa mạnh, tan tốt trong nước và được sử dụng rộng rãi trong ngành polymer, điện tử, xi mạ, dệt nhuộm và xử lý kỹ thuật.
Sản phẩm có thể tạo gốc sulfate và đóng vai trò chất khởi tạo trong nhiều phản ứng trùng hợp.
Do thuộc nhóm chất oxy hóa 5.1 và có nguy cơ gây mẫn cảm đường hô hấp, APS phải được bảo quản khô ráo, tách biệt với chất dễ cháy và sử dụng đầy đủ bảo hộ.
Quý khách cần mua Ammonium Persulfate Trung Quốc 98.5% 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/









