DL-Malic Acid Food Grade là axit hữu cơ cấp thực phẩm, có công thức hóa học C₄H₆O₅. Sản phẩm thường có dạng bột hoặc hạt kết tinh màu trắng, tan tốt trong nước và có vị chua rõ.
Trong công nghệ thực phẩm, Acid Malic được sử dụng chủ yếu để tạo vị chua, điều chỉnh độ axit và hỗ trợ cân bằng hương vị. Sản phẩm phù hợp với nhiều công thức đồ uống, bánh kẹo, thạch, mứt, sốt và thực phẩm chế biến.
Sản phẩm trong ảnh mang nhãn Yongsan Chemicals, Inc., cấp Food Grade, xuất xứ Hàn Quốc và đóng gói 25kg/bao.
Quý khách cần mua DL-Malic Acid Food Grade Hàn Quốc 25kg/bao tại Hà Nội và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. DL-Malic Acid là gì?
DL-Malic Acid là dạng racemic của Malic Acid. Sản phẩm chứa hỗn hợp hai dạng đồng phân D và L với tỷ lệ tương đương.
Malic Acid là một axit hữu cơ có hai nhóm carboxyl. Công thức phân tử là:
C₄H₆O₅
Công thức cấu tạo có thể biểu diễn như sau:
HOOC–CH₂–CHOH–COOH
DL-Malic Acid có vị chua tương đối rõ và kéo dài. Vì vậy, sản phẩm thường được dùng để tạo vị chua trong thực phẩm và đồ uống.
Các tên gọi phổ biến gồm:
- DL-Malic Acid.
- Acid Malic.
- Axit Malic.
- Malic Acid Food Grade.
- DL-Hydroxysuccinic Acid.
- 2-Hydroxybutanedioic Acid.
- Phụ gia E296.
- Phụ gia INS 296.
Cần phân biệt Malic Acid với Maleic Acid. Đây là hai chất khác nhau về cấu trúc, tính chất và phạm vi sử dụng.

2. Thông tin sản phẩm DL-Malic Acid Food Grade
- Tên sản phẩm: DL-Malic Acid Food Grade
- Tên tiếng Việt: Axit Malic DL
- Tên hóa học: 2-Hydroxybutanedioic Acid
- Công thức hóa học: C₄H₆O₅
- Công thức cấu tạo: HOOC–CH₂–CHOH–COOH
- Số CAS theo nhãn: 617-48-1
- Số EC theo nhãn: 210-514-9
- Khối lượng mol: Khoảng 134,09g/mol
- Mã phụ gia: INS 296, E296
- Cấp sản phẩm: Food Grade
- Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế
- Ngoại quan: Bột hoặc hạt kết tinh màu trắng
- Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
- Vị: Chua rõ
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Thương hiệu trên bao: Yongsan Chemicals, Inc.
- Xuất xứ: Hàn Quốc
- Khối lượng tịnh: 25kg/bao
- Khối lượng cả bì: Khoảng 25,2kg/bao
- Thời hạn sử dụng trên bao: Tốt nhất trong vòng 24 tháng
Nhãn bao không thể hiện ngày sản xuất cụ thể. Khi nhập hàng, khách hàng cần kiểm tra số lô, ngày sản xuất, hạn dùng và COA của lô hiện hành.
Đối với sản phẩm dùng trong thực phẩm, cần kiểm tra thêm độ tinh khiết, fumaric acid, maleic acid, độ ẩm, tro và kim loại nặng theo hồ sơ chất lượng.
3. Công thức và tính chất của Acid Malic
3.1. Công thức hóa học
Công thức phân tử của DL-Malic Acid là:
C₄H₆O₅
Khối lượng mol của sản phẩm khoảng:
134,09g/mol
Phân tử chứa hai nhóm carboxyl và một nhóm hydroxyl. Nhờ đó, sản phẩm có tính axit và có khả năng tạo muối malate.
3.2. Phản ứng với bazơ
Malic Acid phản ứng với bazơ để tạo muối malate và nước.
Ví dụ với Sodium Hydroxide:
C₄H₆O₅ + 2NaOH → Na₂C₄H₄O₅ + 2H₂O
Tùy tỷ lệ phản ứng, sản phẩm có thể tạo muối acid hoặc muối trung hòa.
3.3. Khả năng điều chỉnh độ axit
DL-Malic Acid làm giảm pH và tăng vị chua của sản phẩm.
So với một số axit thực phẩm khác, vị chua của Malic Acid thường rõ và duy trì tương đối lâu. Đặc điểm này phù hợp với nhiều loại đồ uống và bánh kẹo có hương trái cây.
3.4. Khả năng tạo phức
Nhóm carboxyl và hydroxyl trong phân tử có thể tương tác với một số ion kim loại.
Đặc tính này có thể hỗ trợ kiểm soát ảnh hưởng của khoáng chất trong một số công thức. Hiệu quả phụ thuộc vào pH, thành phần và nồng độ sử dụng.

4. Đặc điểm của DL-Malic Acid Food Grade
4.1. Dạng bột hoặc tinh thể màu trắng
Sản phẩm thường có dạng bột hoặc hạt kết tinh màu trắng. Ngoại quan tương đối đồng đều và không có mùi rõ rệt.
Nếu bao bị hở, sản phẩm có thể hút ẩm và vón cục. Vì vậy, cần đóng kín miệng bao sau khi lấy hàng.
4.2. Tan tốt trong nước
DL-Malic Acid tan tốt trong nước và tạo dung dịch trong, có vị chua.
Tốc độ hòa tan phụ thuộc vào kích thước hạt, nhiệt độ nước, nồng độ pha và tốc độ khuấy.
4.3. Vị chua rõ và kéo dài
Malic Acid thường được lựa chọn cho các sản phẩm cần vị chua rõ, đặc biệt là công thức mang hương táo, nho, dâu, đào hoặc trái cây nhiệt đới.
Tuy nhiên, cảm quan còn phụ thuộc vào đường, hương liệu và các axit khác trong công thức.
4.4. Hoạt động trong nhiều công thức thực phẩm
Sản phẩm có thể được sử dụng riêng hoặc phối hợp với Citric Acid, Tartaric Acid và các chất điều chỉnh độ axit khác.
Tỷ lệ phối hợp cần được thử nghiệm để đạt pH, độ chua và cảm quan mong muốn.
5. Ứng dụng của DL-Malic Acid Food Grade
5.1. Sản xuất nước giải khát
DL-Malic Acid được dùng để tạo vị chua và điều chỉnh pH trong nhiều loại đồ uống.
Sản phẩm có thể được ứng dụng trong:
- Nước giải khát có gas.
- Nước trái cây.
- Đồ uống pha chế.
- Nước tăng lực.
- Đồ uống dạng bột.
- Siro và nguyên liệu cô đặc.
Liều lượng cần được tính theo pH ban đầu, hàm lượng đường, loại hương và mức độ chua mong muốn.
5.2. Bánh kẹo và kẹo chua
Malic Acid được sử dụng phổ biến trong kẹo cứng, kẹo dẻo, kẹo chua và sản phẩm phủ đường.
Vị chua rõ giúp tăng cảm giác hương trái cây. Sản phẩm cũng có thể được phối hợp với Citric Acid để tạo vị chua cân bằng hơn.
5.3. Thạch, mứt và sản phẩm trái cây
Trong thạch, mứt và nhân trái cây, Malic Acid giúp điều chỉnh độ axit và hỗ trợ cân bằng vị ngọt.
pH của công thức còn ảnh hưởng đến trạng thái gel, màu sắc và độ ổn định. Vì vậy, cần kiểm tra sau mỗi lần điều chỉnh.
5.4. Sốt, gia vị và thực phẩm chế biến
Sản phẩm có thể được sử dụng trong sốt, gia vị lỏng, nước chấm hoặc thực phẩm chế biến để điều chỉnh vị chua.
DL-Malic Acid không thay thế toàn bộ chức năng của chất bảo quản. Hiệu quả bảo quản còn phụ thuộc vào pH, nhiệt độ, bao bì và quy trình sản xuất.
5.5. Sản phẩm bánh và hỗn hợp dạng bột
Malic Acid có thể được sử dụng trong một số loại bánh, bột pha sẵn và sản phẩm cần tạo vị chua.
Khi phối hợp với chất tạo khí hoặc nguyên liệu có tính kiềm, cần tính toán tỷ lệ để tránh ảnh hưởng đến cấu trúc thành phẩm.
5.6. Thực phẩm bổ sung và sản phẩm dinh dưỡng
DL-Malic Acid có thể được dùng để điều chỉnh pH và hương vị trong một số sản phẩm dinh dưỡng dạng bột, viên hoặc đồ uống.
Việc sử dụng phải đúng cấp Food Grade, đúng công thức và tuân thủ quy định áp dụng cho từng nhóm sản phẩm.

6. Cách sử dụng DL-Malic Acid
6.1. Xác định mục tiêu sử dụng
Trước khi dùng, cần xác định sản phẩm được bổ sung để tạo vị chua, điều chỉnh pH hay hỗ trợ cân bằng hương vị.
Mỗi mục tiêu sẽ có liều lượng và thời điểm bổ sung khác nhau.
6.2. Hòa tan trước khi phối trộn
Cho lượng nước cần thiết vào bồn. Sau đó, thêm DL-Malic Acid từ từ trong khi khuấy.
Cách này giúp sản phẩm hòa tan đều và hạn chế tạo vùng có nồng độ axit quá cao.
6.3. Bổ sung từng lượng nhỏ
Nên bắt đầu với lượng thấp. Sau đó, kiểm tra pH và cảm quan trước khi bổ sung tiếp.
Không nên châm toàn bộ lượng dự kiến trong một lần khi chưa thử nghiệm công thức.
6.4. Kiểm tra pH và cảm quan
DL-Malic Acid vừa làm giảm pH vừa thay đổi vị chua. Vì vậy, cần đánh giá đồng thời cả hai yếu tố.
Không chỉ dựa vào pH để quyết định liều lượng cuối cùng.
6.5. Tuân thủ giới hạn sử dụng
Sản phẩm phải được sử dụng theo đúng mục đích, tiêu chuẩn sản phẩm và quy định về phụ gia thực phẩm.
Liều lượng cần phù hợp với thực hành sản xuất tốt. Không sử dụng theo cảm tính hoặc vượt quá nhu cầu công nghệ.
7. Phân biệt Malic Acid và Citric Acid
7.1. Malic Acid
- Công thức C₄H₆O₅.
- Vị chua rõ và duy trì tương đối lâu.
- Phù hợp với nhiều hương trái cây.
- Thường dùng trong kẹo chua và đồ uống.
- Có mã phụ gia INS 296 hoặc E296.
7.2. Citric Acid
- Công thức C₆H₈O₇.
- Vị chua sáng và quen thuộc.
- Được dùng rộng rãi trong đồ uống và thực phẩm.
- Có khả năng tạo phức tốt với nhiều ion kim loại.
- Có mã phụ gia INS 330 hoặc E330.
Hai sản phẩm có thể được phối hợp để điều chỉnh độ chua và hậu vị. Không nên thay thế trực tiếp theo cùng một tỷ lệ khi chưa thử nghiệm.
8. Cách lựa chọn DL-Malic Acid Food Grade
8.1. Kiểm tra đúng cấp Food Grade
Bao bì cần ghi rõ Food Grade. Sản phẩm phải có COA và hồ sơ phù hợp với mục đích dùng trong thực phẩm.
Không sử dụng Malic Acid công nghiệp thay cho loại Food Grade.
8.2. Kiểm tra hàm lượng
DL-Malic Acid cấp thực phẩm thường có độ tinh khiết cao. Tuy nhiên, hàm lượng chính thức phải căn cứ theo COA.
Không đánh giá độ tinh khiết chỉ bằng màu trắng của sản phẩm.
8.3. Kiểm tra tạp chất
Các chỉ tiêu cần quan tâm có thể gồm:
- Hàm lượng DL-Malic Acid.
- Maleic Acid.
- Fumaric Acid.
- Độ ẩm.
- Tro.
- Kim loại nặng.
- Chì.
- Arsenic.
8.4. Kiểm tra lô hàng và hạn sử dụng
Trên bao ghi sản phẩm sử dụng tốt nhất trong vòng 24 tháng.
Khách hàng cần kiểm tra ngày sản xuất, số lô và hạn dùng trên tem thực tế. Không sử dụng sản phẩm đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến chất.
8.5. Thử nghiệm trên công thức thực tế
Cùng một loại Malic Acid nhưng hiệu quả cảm quan có thể khác nhau giữa từng công thức.
Nên thử trên mẻ nhỏ để đánh giá vị chua, pH, độ ổn định và khả năng tương thích với nguyên liệu khác.
9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng
9.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản trong kho khô ráo và thông thoáng.
- Đặt bao trên pallet, tránh tiếp xúc với nền ẩm.
- Giữ kín miệng bao sau khi mở.
- Tránh nước mưa và ánh nắng trực tiếp.
- Tách biệt với bazơ và chất oxy hóa mạnh.
- Không để gần hóa chất có mùi mạnh.
- Không bảo quản chung với hóa chất công nghiệp không cùng cấp.
- Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.
9.2. An toàn khi thao tác
- Đeo khẩu trang khi cân hoặc đổ bột.
- Đeo kính bảo hộ tại khu vực có nguy cơ phát sinh bụi.
- Sử dụng găng tay phù hợp.
- Giữ khu vực cân và pha sạch sẽ.
- Không ăn uống tại khu vực thao tác nguyên liệu.
- Tránh để bột tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
9.3. Xử lý khi tiếp xúc
Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Liên hệ cơ sở y tế nếu kích ứng kéo dài.
Nếu tiếp xúc với da, rửa bằng nước sạch và thay quần áo bị nhiễm bột.
Nếu hít phải nhiều bụi, di chuyển đến khu vực thông thoáng và theo dõi tình trạng hô hấp.
9.4. Xử lý khi tràn đổ
Tránh quét mạnh làm phát tán bụi. Thu gom bằng dụng cụ sạch và khô.
Không đưa sản phẩm đã rơi xuống sàn trở lại bao Food Grade. Hóa chất thu gom cần được xử lý theo quy trình của cơ sở.

10. Mua DL-Malic Acid Food Grade ở đâu?
Khi mua DL-Malic Acid Food Grade, khách hàng nên chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng và hỗ trợ đầy đủ hồ sơ chất lượng.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất và phụ gia phục vụ nhiều lĩnh vực sản xuất.
Châu An Chemical phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.
Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Cấp chất lượng yêu cầu.
- Tiêu chuẩn cần đáp ứng.
- Yêu cầu về COA và hồ sơ sản phẩm.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian dự kiến cần hàng.
Quý khách cần mua DL-Malic Acid Food Grade Hàn Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
11. Câu hỏi thường gặp về DL-Malic Acid
DL-Malic Acid là gì?
DL-Malic Acid là hỗn hợp racemic của hai đồng phân D và L của Malic Acid. Sản phẩm có công thức C₄H₆O₅.
DL-Malic Acid có mã phụ gia nào?
Malic Acid được biết đến với mã phụ gia INS 296 hoặc E296.
DL-Malic Acid dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng để tạo vị chua và điều chỉnh độ axit trong đồ uống, bánh kẹo, thạch, mứt và thực phẩm chế biến.
DL-Malic Acid có tan trong nước không?
Có. Sản phẩm tan tốt trong nước và tạo dung dịch có vị chua.
Malic Acid và Maleic Acid có giống nhau không?
Không. Đây là hai hợp chất khác nhau về cấu trúc, tính chất và mục đích sử dụng.
Malic Acid và Citric Acid khác nhau thế nào?
Malic Acid thường cho vị chua rõ và kéo dài hơn, trong khi Citric Acid có vị chua sáng và quen thuộc hơn.
Có thể dùng Malic Acid trực tiếp không?
Sản phẩm phải được sử dụng trong công thức phù hợp, đúng mục đích và đúng mức cho phép. Không dùng trực tiếp theo cảm tính.
DL-Malic Acid có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm Yongsan Chemicals trong ảnh có quy cách 25kg/bao.
Mua DL-Malic Acid ở đâu tại Hà Nội?
Khách hàng tại Hà Nội và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
DL-Malic Acid Food Grade Hàn Quốc là axit hữu cơ cấp thực phẩm có công thức C₄H₆O₅.
Sản phẩm được sử dụng để tạo vị chua, điều chỉnh độ axit và cân bằng hương vị trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống.
Khi lựa chọn, khách hàng cần kiểm tra đúng cấp Food Grade, hàm lượng, số lô, hạn sử dụng và COA của lô hàng thực tế.
Quý khách cần mua DL-Malic Acid Food Grade Hàn Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

