Ethyl 3-Ethoxypropionate (EEP) Trung Quốc 99,5% là dung môi hữu cơ thuộc nhóm ester, có công thức hóa học C7H14O3 và số CAS 763-69-9. Sản phẩm có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa và polymer, tốc độ bay hơi tương đối chậm, phù hợp để nghiên cứu sử dụng trong các công thức sơn công nghiệp, chất phủ, mực in và một số hệ nhựa chuyên dụng.
So với các dung môi bay hơi nhanh, EEP có thể hỗ trợ điều chỉnh tốc độ khô và thời gian chảy màng trong những công thức phù hợp. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc loại nhựa, tỷ lệ phối trộn và điều kiện thi công.
Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp tìm hiểu thông số kỹ thuật, kiểm tra hồ sơ COA/SDS và báo giá dung môi EEP theo số lượng, địa điểm giao hàng.
Hotline/Zalo: 0387 542 636.

1. Ethyl 3-Ethoxypropionate (EEP) là gì?
Ethyl 3-Ethoxypropionate, viết tắt là EEP, là một dung môi ester có khả năng hòa tan nhiều thành phần hữu cơ được sử dụng trong công nghiệp sơn, mực in và chất phủ.
EEP có cấu trúc phân tử chứa cả nhóm ester và liên kết ether. Sự kết hợp này tạo ra đặc tính hòa tan hữu ích đối với một số hệ nhựa, đồng thời mang lại tốc độ bay hơi chậm hơn nhiều dung môi ester thông dụng như Ethyl Acetate.
1.1. Đặc điểm của dung môi EEP
EEP là chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng và khả năng hòa tan nhiều loại nhựa công nghiệp. Dung môi có nhiệt độ sôi tương đối cao, khoảng 166°C, nên thường được xem xét trong những công thức cần điều chỉnh tốc độ bay hơi.
Khả năng hòa tan và mức độ tương thích phải được kiểm tra theo từng loại nhựa, đặc biệt với hệ sơn có nhiều thành phần hoặc yêu cầu kỹ thuật cao.
1.2. Vai trò của EEP trong công thức sơn
Trong công thức sơn phù hợp, EEP có thể đóng vai trò dung môi hòa tan nhựa và hỗ trợ điều chỉnh quá trình hình thành màng. Tốc độ bay hơi tương đối chậm có thể giúp duy trì thời gian chảy màng, từ đó ảnh hưởng đến độ phẳng và bề mặt lớp phủ.
Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều dung môi bay hơi chậm cũng có thể làm kéo dài thời gian khô hoặc ảnh hưởng đến dung môi tồn dư.
1.3. EEP phù hợp với những doanh nghiệp nào?
Sản phẩm phù hợp để đánh giá trong các doanh nghiệp sản xuất sơn công nghiệp, chất phủ, mực in, nguyên liệu nhựa và các cơ sở nghiên cứu phát triển công thức. Nhà máy nên thử nghiệm mẫu trước khi sử dụng đại trà.
2. Thông số kỹ thuật của Ethyl 3-Ethoxypropionate EEP
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên hóa học | Ethyl 3-Ethoxypropionate |
| Tên viết tắt | EEP |
| Nhóm hóa chất | Dung môi ester |
| Công thức phân tử | C7H14O3 |
| Công thức cấu tạo | CH3CH2O–CH2–CH2–COO–CH2CH3 |
| CAS | 763-69-9 |
| Khối lượng phân tử | 146,18 g/mol |
| Hàm lượng theo nhãn | ≥99,5% |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Nhiệt độ sôi tham khảo | Khoảng 166°C |
| Điểm chớp cháy tham khảo | Khoảng 58°C, tùy phương pháp thử |
| Khối lượng riêng tham khảo | Khoảng 0,95 g/cm3 ở 20°C |
| Độ tan trong nước | Tan một phần |
| UN trên nhãn | 3272 |
| Tên vận chuyển trên nhãn | ESTERS, N.O.S. |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | Cần xác minh khối lượng tịnh trên phuy |
Lưu ý: Các thông số hóa lý là giá trị tham khảo của Ethyl 3-Ethoxypropionate. Chỉ tiêu chất lượng và phân loại vận chuyển thực tế cần đối chiếu COA, TDS và SDS của sản phẩm.
2.1. Công thức hóa học của EEP
EEP có công thức phân tử C7H14O3, gồm bảy nguyên tử carbon, mười bốn nguyên tử hydrogen và ba nguyên tử oxygen. Phân tử chứa nhóm ester và nhóm ether, tạo nên đặc tính hòa tan đáng chú ý trong một số hệ nhựa hữu cơ.
2.2. Nhiệt độ sôi ảnh hưởng thế nào đến ứng dụng?
Với nhiệt độ sôi khoảng 166°C, EEP thường bay hơi chậm hơn Ethyl Acetate và nhiều dung môi có nhiệt độ sôi thấp. Điều này có thể hữu ích khi công thức cần thời gian chảy màng dài hơn, nhưng cũng đòi hỏi kiểm soát thời gian sấy và dung môi tồn dư.
2.3. Cần kiểm tra gì khi mua EEP 99,5%?
Ngoài hàm lượng, doanh nghiệp nên kiểm tra nước, độ acid, độ màu và các chỉ tiêu tạp chất theo COA. Những thông số này có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của công thức và chất lượng lớp phủ.

3. Đặc điểm nổi bật của dung môi EEP
3.1. Khả năng hòa tan nhiều loại nhựa
EEP được sử dụng trong một số công thức có nhựa acrylic, polyester và các hệ nhựa tương thích khác. Khả năng hòa tan cụ thể phụ thuộc cấu trúc polymer, khối lượng phân tử và thành phần phối trộn.
3.2. Tốc độ bay hơi tương đối chậm
EEP có thể giúp điều chỉnh tốc độ bay hơi của hỗn hợp dung môi. Trong một số hệ sơn, đặc tính này hỗ trợ kiểm soát quá trình hình thành màng và giảm hiện tượng khô bề mặt quá nhanh.
3.3. Hỗ trợ độ chảy màng của lớp phủ
Khi được phối hợp đúng tỷ lệ, EEP có thể giúp duy trì độ linh động của màng sơn trong giai đoạn bay hơi dung môi. Hiệu quả phụ thuộc toàn bộ công thức, điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và phương pháp thi công.
3.4. Khả năng phối hợp với dung môi khác
EEP có thể được xem xét phối hợp với các dung môi ester, ketone hoặc glycol ether trong một số công thức công nghiệp. Trước khi thay đổi tỷ lệ phối trộn, cần kiểm tra tính tương thích và yêu cầu an toàn.
4. Ứng dụng của Ethyl 3-Ethoxypropionate EEP
4.1. Dung môi trong sơn công nghiệp
EEP được sử dụng trong một số công thức sơn dung môi nhằm hỗ trợ hòa tan nhựa và điều chỉnh quá trình khô. Đây là ứng dụng đáng quan tâm đối với doanh nghiệp sản xuất sơn công nghiệp và sơn chuyên dụng.
4.2. Sơn ô tô và sơn sửa chữa
Trong các hệ sơn phù hợp, EEP có thể được xem xét để điều chỉnh tốc độ bay hơi và hỗ trợ quá trình chảy màng. Việc lựa chọn cần dựa trên công nghệ sơn và yêu cầu chất lượng bề mặt.
4.3. Chất phủ công nghiệp
EEP có thể được sử dụng trong một số công thức chất phủ có nhựa tương thích, nơi cần cân bằng khả năng hòa tan và tốc độ khô. Nhà sản xuất cần đánh giá thời gian sấy, độ bám dính và chất lượng màng phủ.
4.4. Mực in công nghiệp
Trong một số hệ mực in gốc dung môi, EEP có thể hỗ trợ hòa tan nhựa và điều chỉnh đặc tính bay hơi. Khả năng ứng dụng phụ thuộc phương pháp in, vật liệu nền và yêu cầu tốc độ khô.
4.5. Công thức nhựa và polymer
EEP có thể được xem xét làm dung môi xử lý một số hệ nhựa hoặc polymer. Cần thử nghiệm độ hòa tan, độ nhớt và khả năng tương thích trước khi đưa vào sản xuất.
4.6. Nghiên cứu và phát triển công thức
EEP là lựa chọn để đánh giá trong các nghiên cứu công thức dung môi, đặc biệt khi cần điều chỉnh tốc độ bay hơi. Sản phẩm công nghiệp không mặc định đáp ứng tiêu chuẩn dung môi phân tích.

5. So sánh EEP với PMA và Ethyl Acetate
EEP, PMA và Ethyl Acetate đều là dung môi ester nhưng có sự khác biệt về cấu trúc, nhiệt độ sôi và tốc độ bay hơi. Khi lựa chọn cho công thức sơn hoặc mực in, doanh nghiệp cần đánh giá theo đặc tính của hệ nhựa và yêu cầu sản xuất.
| Tiêu chí | EEP | PMA | Ethyl Acetate |
|---|---|---|---|
| Tên hóa học | Ethyl 3-Ethoxypropionate | Propylene Glycol Methyl Ether Acetate | Ethyl Acetate |
| CAS | 763-69-9 | 108-65-6 | 141-78-6 |
| Nhiệt độ sôi tham khảo | Khoảng 166°C | Khoảng 146°C | Khoảng 77°C |
| Tốc độ bay hơi tương đối | Chậm | Trung bình | Nhanh |
| Ứng dụng cần đánh giá | Sơn, chất phủ, mực in | Sơn, mực in, chất phủ | Mực in, sơn, keo |
| Lưu ý | Kiểm soát thời gian khô | Kiểm tra tương thích nhựa | Kiểm soát bay hơi nhanh |
5.1. EEP và PMA khác nhau như thế nào?
EEP có nhiệt độ sôi cao hơn PMA, vì vậy có thể được xem xét khi công thức cần thành phần bay hơi chậm hơn. Tuy nhiên, tốc độ bay hơi thực tế trong hỗn hợp còn phụ thuộc tỷ lệ phối trộn và điều kiện thi công.
5.2. EEP có thay thế Ethyl Acetate được không?
Không nên thay thế trực tiếp theo tỷ lệ 1:1. Ethyl Acetate bay hơi nhanh hơn đáng kể, nên việc thay bằng EEP có thể làm thay đổi thời gian khô, độ nhớt và đặc tính của lớp phủ.
5.3. Nên lựa chọn dung môi nào?
Nhà máy cần dựa trên loại nhựa, phương pháp thi công, yêu cầu tốc độ khô, khả năng thu hồi dung môi và chi phí. Thử nghiệm công thức là bước cần thiết trước khi thay đổi nguyên liệu.
Khách hàng có thể tham khảo thêm dung môi Cellosolve Acetate CAC và dung môi DPM để đối chiếu những lựa chọn dung môi khác trong công thức.

6. Cách lựa chọn dung môi EEP cho nhà máy
6.1. Kiểm tra khả năng hòa tan nhựa
Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng hòa tan EEP với hệ nhựa đang sử dụng. Không nên dựa riêng vào tên nhóm nhựa để kết luận tính tương thích.
6.2. Đánh giá tốc độ khô và chất lượng màng
EEP có thể ảnh hưởng đến thời gian khô và quá trình chảy màng. Khi thay đổi công thức, cần theo dõi độ phẳng, độ bóng, độ bám dính và dung môi tồn dư.
6.3. Kiểm tra COA, TDS và SDS
Khách hàng nên kiểm tra hàm lượng, nước, độ acid và các chỉ tiêu khác theo tài liệu kỹ thuật. Tham khảo thêm bài COA và MSDS là gì? để hiểu vai trò của từng loại chứng từ.
6.4. Tính toán chi phí sử dụng thực tế
Giá mua dung môi chỉ là một phần chi phí. Nhà máy nên xem xét mức tiêu hao, thời gian sấy, hiệu quả thu hồi và ảnh hưởng đến năng suất trước khi lựa chọn.
7. Hướng dẫn an toàn và bảo quản dung môi EEP
Trên nhãn sản phẩm có biểu tượng cảnh báo cháy và dấu chấm than, kèm hướng dẫn phòng ngừa nguy cơ khi thao tác. Việc sử dụng phải tuân thủ SDS tương ứng với lô hàng.
7.1. Phòng ngừa cháy nổ
EEP là dung môi có nguy cơ cháy. Cần tránh nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần và các nguồn gây bắt cháy. Sử dụng thiết bị điện phù hợp, nối đất khi sang chiết và kiểm soát tĩnh điện theo đánh giá rủi ro.
7.2. Bảo hộ khi thao tác
Sử dụng kính bảo hộ, găng tay và trang phục phù hợp với hướng dẫn SDS. Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và hơi dung môi.
7.3. Điều kiện bảo quản
Đậy kín bao bì, bảo quản tại nơi mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt. Kiểm tra tình trạng phuy trước khi lưu kho hoặc vận chuyển.
7.4. Kiểm soát tràn đổ
Ngăn hóa chất đi vào cống hoặc nguồn nước. Khi xảy ra tràn đổ, cần loại bỏ nguồn gây cháy và để nhân sự được đào tạo thực hiện quy trình ứng phó sự cố.
8. Nhận biết và kiểm tra phuy EEP Trung Quốc
Hình ảnh sản phẩm cho thấy phuy màu xanh dương đậm, nhãn trắng ghi rõ Ethyl 3-Ethoxypropionate (EEP), hàm lượng ≥99,5% và mã UN 3272.
Khi nhận hàng, khách hàng cần kiểm tra tên sản phẩm, tình trạng bao bì, nhãn cảnh báo, khối lượng tịnh và hồ sơ COA/SDS. Riêng quy cách kg/phuy cần xác minh từ nhãn đầy đủ hoặc chứng từ.

9. Giá Ethyl 3-Ethoxypropionate EEP Trung Quốc 99,5%
Giá dung môi EEP Trung Quốc 99,5% phụ thuộc vào số lượng mua, thời điểm nhập hàng, quy cách và địa điểm giao nhận.
Khách hàng cần báo giá vui lòng cung cấp số lượng dự kiến, địa chỉ giao hàng và yêu cầu kỹ thuật để Châu An Chemical kiểm tra phương án cung ứng phù hợp.
Hotline/Zalo: 0387 542 636.
10. Câu hỏi thường gặp về dung môi EEP
EEP là dung môi gì?
EEP là Ethyl 3-Ethoxypropionate, dung môi ester có công thức C7H14O3 và CAS 763-69-9.
Dung môi EEP có hàm lượng bao nhiêu?
Sản phẩm trong ảnh ghi hàm lượng Ethyl 3-Ethoxypropionate ≥99,5%.
EEP có nhiệt độ sôi bao nhiêu?
Nhiệt độ sôi tham khảo của EEP khoảng 166°C ở áp suất khí quyển.
EEP được sử dụng trong ngành nào?
EEP được sử dụng trong một số công thức sơn, chất phủ, mực in và xử lý nhựa công nghiệp.
EEP có bay hơi nhanh không?
EEP có tốc độ bay hơi tương đối chậm so với Ethyl Acetate và nhiều dung môi ester thông dụng khác.
EEP có thay thế PMA được không?
Có thể nghiên cứu thay thế trong một số công thức, nhưng cần thử nghiệm khả năng hòa tan, tốc độ khô và chất lượng màng phủ trước khi áp dụng.
EEP có tan hoàn toàn trong nước không?
Không. EEP chỉ tan một phần trong nước.
EEP có dễ cháy không?
EEP là dung môi có nguy cơ cháy, cần bảo quản và sử dụng theo hướng dẫn SDS.
EEP Trung Quốc đóng phuy bao nhiêu kg?
Khối lượng tịnh chưa được xác định từ ảnh. Cần kiểm tra nhãn đầy đủ hoặc chứng từ lô hàng.
Mua dung môi EEP Trung Quốc ở đâu?
Liên hệ Châu An Chemical qua Hotline/Zalo 0387 542 636 để kiểm tra nguồn cung và nhận báo giá.
11. Mua dung môi EEP Trung Quốc tại Châu An Chemical
Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp tìm hiểu và lựa chọn Ethyl 3-Ethoxypropionate EEP Trung Quốc 99,5% phục vụ sản xuất công nghiệp.
Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra nguồn cung, hồ sơ kỹ thuật và báo giá theo số lượng thực tế.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/







