Cosmonate M-200 Hàn Quốc 250kg là nguyên liệu Polymeric MDI (PMDI) của Kumho Mitsui Chemicals, sử dụng trong sản xuất polyurethane (PU), đặc biệt là foam PU cứng, foam bán cứng và các hệ vật liệu cách nhiệt công nghiệp.
Sản phẩm có hàm lượng nhóm isocyanate NCO 30–32%, dạng lỏng màu nâu sẫm, đóng phuy 250kg. Đây là nguyên liệu được các doanh nghiệp sản xuất panel cách nhiệt, foam PU, thiết bị lạnh và vật liệu bảo ôn quan tâm khi lựa chọn hệ isocyanate cho dây chuyền sản xuất.
Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng tìm nguồn Cosmonate M-200 Kumho Mitsui Hàn Quốc, kiểm tra thông số kỹ thuật, COA, SDS và báo giá theo số lượng thực tế.

1. Cosmonate M-200 là gì?
Cosmonate M-200 là Polymeric Methylene Diphenyl Diisocyanate, thường gọi là Polymeric MDI hoặc PMDI. Đây là hỗn hợp gồm MDI đơn phân và các thành phần polyisocyanate có chức năng cao hơn.
Trong sản xuất polyurethane, M-200 cung cấp các nhóm isocyanate (-NCO) phản ứng với nhóm hydroxyl (-OH) của polyol để hình thành liên kết urethane. Cấu trúc polymer và đặc tính thành phẩm phụ thuộc vào tỷ lệ phối trộn, loại polyol, chất xúc tác, chất tạo bọt và điều kiện sản xuất.
1.1. Cosmonate M-200 có phải MDI nguyên chất không?
Không. Cosmonate M-200 là hỗn hợp Polymeric MDI, không phải 4,4′-MDI đơn chất. Trên nhãn sản phẩm, CAS chính được ghi là 9016-87-9; nhãn cũng đề cập 4,4′-Methylenediphenyl Diisocyanate, CAS 101-68-8, với giới hạn hàm lượng theo thông tin cảnh báo.
Vì là hỗn hợp, sản phẩm không có một công thức phân tử hoặc khối lượng phân tử cố định như MDI đơn chất.
1.2. Cosmonate M-200 dùng để làm gì?
M-200 được sử dụng chủ yếu làm thành phần isocyanate trong hệ polyurethane, nổi bật là foam PU cứng, foam bán cứng, panel cách nhiệt, foam phun bảo ôn và vật liệu cách nhiệt thiết bị lạnh. Các ứng dụng khác cần đánh giá theo công thức và hướng dẫn kỹ thuật.
2. Thông số kỹ thuật Cosmonate M-200 Kumho Mitsui
Dưới đây là các chỉ tiêu nhận diện sản phẩm và thông số tham khảo theo tài liệu công bố của Kumho Mitsui Chemicals.
| Tên thương mại | Cosmonate M-200 |
| Tên hóa học | Polymeric Methylene Diphenyl Diisocyanate |
| Tên viết tắt | PMDI / Polymeric MDI |
| CAS | 9016-87-9 |
| Thành phần | Hỗn hợp MDI và các polyisocyanate thơm |
| Hàm lượng NCO | 30,0–32,0% khối lượng |
| Độ nhớt tại 25°C | 150–250 cP (theo danh mục sản phẩm của nhà sản xuất) |
| Tỷ trọng tương đối tại 25°C | 1,23–1,25 |
| Hàm lượng acid | Tối đa 0,1% khối lượng |
| Hàm lượng H.C | Tối đa 0,3% khối lượng |
| Ngoại quan | Chất lỏng màu nâu sẫm |
| Công thức phân tử | Không cố định do là hỗn hợp |
| Khối lượng phân tử | Không có một giá trị cố định |
| Nhà sản xuất | Kumho Mitsui Chemicals |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Quy cách | 250kg/phuy |
Lưu ý: Độ nhớt được ghi trong một số phiên bản tài liệu kỹ thuật là 150–230 cP, trong khi danh mục hiện hành của nhà sản xuất thể hiện 150–250 cP. Khi nghiệm thu hàng, cần ưu tiên thông số trên TDS/COA áp dụng cho lô hàng thực tế.
2.1. Chỉ số NCO 30–32% có ý nghĩa gì?
NCO content là tỷ lệ khối lượng nhóm isocyanate trong nguyên liệu. Chỉ số này được dùng để xác định lượng isocyanate cần phối trộn với polyol và các thành phần có hydro hoạt động.
Nếu thay đổi nguyên liệu MDI có chỉ số NCO khác nhau mà vẫn giữ nguyên tỷ lệ phối trộn, hệ PU có thể thay đổi mức độ phản ứng, cấu trúc foam và tính chất thành phẩm.
2.2. Độ nhớt ảnh hưởng thế nào đến sản xuất PU?
Độ nhớt ảnh hưởng đến khả năng bơm, cấp liệu, trộn và phân bố nguyên liệu trong khuôn hoặc trên bề mặt cần phun. Khi đánh giá Cosmonate M-200, cần kiểm tra độ nhớt tại nhiệt độ xác định, thay vì so sánh các kết quả đo ở điều kiện khác nhau.

3. Đặc điểm nổi bật của Cosmonate M-200
3.1. Dạng Polymeric MDI phù hợp với hệ PU cứng và bán cứng
Cosmonate M-200 được nhà sản xuất giới thiệu cho các ứng dụng foam polyurethane cứng và bán cứng. Thành phần polyisocyanate có chức năng cao hơn giúp nguyên liệu tham gia hình thành mạng polymer trong các công thức thích hợp.
3.2. Dạng lỏng thuận tiện cho hệ thống cấp liệu
Ở điều kiện gia công phù hợp, M-200 có thể được cấp bằng hệ thống bơm và trộn định lượng. Doanh nghiệp cần kiểm soát nhiệt độ, độ nhớt và độ ẩm để hạn chế biến động trong sản xuất.
3.3. Phù hợp với nhiều công thức polyurethane công nghiệp
Polymeric MDI được sử dụng trong các hệ PU có yêu cầu khác nhau về độ cứng, mật độ, thời gian phản ứng và tính năng cơ học. Tuy nhiên, tính phù hợp của M-200 phải được xác nhận bằng thử nghiệm công thức cụ thể.
4. Ứng dụng của Cosmonate M-200 trong sản xuất công nghiệp
Ứng dụng chính của Cosmonate M-200 là làm nguyên liệu isocyanate trong sản xuất foam polyurethane. Tùy công thức, hệ PU có thể được ứng dụng cho panel xây dựng, cách nhiệt thiết bị, bảo ôn và các sản phẩm kỹ thuật khác.
4.1. Sản xuất foam PU cứng
Trong hệ foam PU cứng, M-200 phản ứng với polyol và các thành phần khác để tạo vật liệu dạng tế bào. Foam thành phẩm có thể được thiết kế theo yêu cầu về mật độ, độ bền nén, khả năng cách nhiệt và độ ổn định kích thước.
4.2. Sản xuất panel sandwich cách nhiệt
Hệ foam polyurethane có thể làm lõi cách nhiệt cho panel sandwich dùng trong công trình công nghiệp, kho lạnh và nhà xưởng. Chất lượng lớp foam cần được kiểm soát về độ đồng đều, độ bám dính với lớp mặt và tính năng cơ lý.
4.3. Foam phun cách nhiệt
Polymeric MDI được sử dụng trong một số hệ foam PU phun để tạo lớp cách nhiệt trên bề mặt phù hợp. Ứng dụng này đòi hỏi hệ nguyên liệu và thiết bị chuyên dụng, đồng thời phải kiểm soát nghiêm ngặt nguy cơ phơi nhiễm isocyanate trong quá trình phun.
4.4. Cách nhiệt tủ lạnh và thiết bị bảo ôn
Foam polyurethane được sử dụng làm lớp cách nhiệt trong một số thiết bị lạnh và kết cấu bảo ôn. Nguyên liệu isocyanate được lựa chọn theo yêu cầu về khả năng điền đầy khuôn, cấu trúc foam và tính năng nhiệt.
4.5. Bảo ôn đường ống công nghiệp
Hệ PU cứng có thể được sử dụng làm lớp cách nhiệt cho đường ống và thiết bị công nghiệp. Khi lựa chọn M-200, cần đánh giá công thức, quy trình thi công và điều kiện vận hành của sản phẩm cuối.
4.6. Foam PU bán cứng và vật liệu nội thất kỹ thuật
Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, M-200 còn được sử dụng trong một số hệ foam PU bán cứng, bao gồm những ứng dụng vật liệu nội thất ô tô phù hợp. Các yêu cầu về độ đàn hồi, hấp thụ năng lượng và tính năng cơ học cần được kiểm tra theo công thức.

5. Cosmonate M-200 khác gì MDI nguyên chất và TDI?
MDI và TDI đều là nguyên liệu isocyanate dùng trong công nghiệp polyurethane, nhưng có thành phần hóa học và đặc tính khác nhau. Ngay trong nhóm MDI cũng cần phân biệt Polymeric MDI với MDI đơn phân.
| Tiêu chí | Cosmonate M-200 | 4,4′-MDI | TDI |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Polymeric MDI dạng hỗn hợp | MDI đơn phân | Toluene Diisocyanate |
| CAS | 9016-87-9 | 101-68-8 | 584-84-9 hoặc 91-08-7 tùy đồng phân |
| Nhóm ứng dụng tiêu biểu | Foam cứng, foam bán cứng | Các hệ PU kỹ thuật tùy cấp | Nhiều hệ foam mềm và ứng dụng PU khác |
| Khả năng thay thế trực tiếp | Không nên thay thế nếu chưa thiết kế và thử nghiệm lại công thức | ||
Đối với khách hàng sản xuất foam PU cứng, việc lựa chọn đúng cấp Polymeric MDI thường quan trọng hơn việc chỉ so sánh giá theo kilogram.
6. So sánh Cosmonate M-200 với các cấp Polymeric MDI khác
Kumho Mitsui Chemicals cung cấp nhiều cấp Polymeric MDI khác nhau. Một điểm phân biệt quan trọng là độ nhớt, ảnh hưởng đến đặc tính cấp liệu và gia công.
| Sản phẩm | NCO | Độ nhớt tại 25°C |
|---|---|---|
| Cosmonate M-100 | 30–32% | 100–180 cP |
| Cosmonate M-200 | 30–32% | 150–250 cP |
| Cosmonate SR-3001C | 30–32% | 300–450 cP |
Các khoảng trên là thông số công bố trong danh mục sản phẩm của nhà sản xuất; không thay thế cho COA từng lô.
Không nên kết luận loại MDI có độ nhớt thấp hơn hoặc cao hơn luôn tốt hơn. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào hệ polyol, thiết bị trộn, điều kiện gia công và đặc tính mong muốn của thành phẩm.

7. Có thể thay Polymeric MDI đang dùng bằng Cosmonate M-200 không?
Có thể xem xét thay thế nếu các chỉ tiêu kỹ thuật và kết quả thử nghiệm đáp ứng yêu cầu, nhưng không nên thay trực tiếp theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá.
7.1. So sánh COA và TDS
Đối chiếu hàm lượng NCO, độ nhớt, tỷ trọng, hàm lượng acid và các chỉ tiêu khác được quy định trong tiêu chuẩn nguyên liệu của nhà máy.
7.2. Kiểm tra khả năng tương thích với polyol
Đánh giá khả năng trộn đồng nhất, tốc độ phản ứng, thời gian tạo kem, thời gian gel và các thông số liên quan theo phương pháp kiểm soát nội bộ.
7.3. Kiểm tra chất lượng thành phẩm
Với foam PU, các chỉ tiêu có thể bao gồm mật độ, độ bền nén, độ ổn định kích thước, cấu trúc tế bào và tính năng cách nhiệt. Các thử nghiệm phải phù hợp tiêu chuẩn sản phẩm thực tế.
8. Những lưu ý khi mua Cosmonate M-200 cho nhà máy
Để hạn chế rủi ro mua sai cấp nguyên liệu, doanh nghiệp nên kiểm tra các nội dung sau:
- Đúng tên thương mại: Cosmonate M-200, không nhầm với cấp MDI khác.
- Đúng nhà sản xuất: Kumho Mitsui Chemicals.
- Đúng quy cách: Phuy 250kg theo sản phẩm đang chào.
- Chứng từ kỹ thuật: COA, TDS và SDS phù hợp lô hàng.
- Thông tin lô: Số lô, thời gian sản xuất, điều kiện lưu kho.
- Tình trạng bao bì: Phuy kín, không rò rỉ, không có dấu hiệu tiếp xúc ẩm hoặc hư hỏng.
- Điều kiện giao hàng: Số lượng, địa điểm nhận, thời gian giao và phương án vận chuyển an toàn.
Khách hàng có thể tham khảo thêm bài COA và MSDS là gì? để hiểu cách sử dụng các tài liệu kỹ thuật khi mua hóa chất công nghiệp.
9. Hướng dẫn bảo quản và an toàn Cosmonate M-200
Cosmonate M-200 chứa isocyanate, có thể gây kích ứng, mẫn cảm hô hấp và những ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng nếu phơi nhiễm không được kiểm soát. Nhân sự thao tác phải được đào tạo và tuân thủ SDS.
9.1. Điều kiện bảo quản
Theo hướng dẫn của Kumho Mitsui Chemicals, Polymeric MDI cần tránh tiếp xúc với nước, bảo quản trong bao bì kín và duy trì điều kiện nhiệt độ thích hợp. Tài liệu danh mục sản phẩm hướng dẫn bảo quản khoảng 15–35°C, với biện pháp kiểm soát không khí và độ ẩm phù hợp.
Không tự ý mở phuy có dấu hiệu tăng áp suất hoặc gia nhiệt bằng phương pháp không được phê duyệt.
9.2. An toàn khi thao tác
- Tránh hít hơi, khí dung và sương isocyanate.
- Sử dụng thông gió, hút cục bộ và thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp.
- Trang bị găng tay chống hóa chất, kính và quần áo bảo hộ theo SDS.
- Không để nước hoặc hơi ẩm tiếp xúc với nguyên liệu.
- Không ăn uống trong khu vực thao tác hóa chất.
- Xử lý sự cố tràn đổ và chất thải theo quy trình an toàn đã được phê duyệt.
Người có triệu chứng khó thở, kích ứng mắt hoặc da sau phơi nhiễm cần được đánh giá y tế kịp thời.
10. Cosmonate M-200 Hàn Quốc 250kg tại Châu An Chemical
Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu mua Cosmonate M-200 Kumho Mitsui Hàn Quốc 250kg cho các doanh nghiệp sản xuất foam PU, panel cách nhiệt và vật liệu polyurethane công nghiệp.
Khách hàng có thể gửi tên nguyên liệu đang sử dụng, số lượng dự kiến, địa chỉ giao hàng và yêu cầu COA/TDS để được hỗ trợ kiểm tra nguồn hàng, tình trạng tồn kho và báo giá phù hợp.

11. Giá Cosmonate M-200 Hàn Quốc 250kg bao nhiêu?
Giá Cosmonate M-200 phụ thuộc vào thời điểm mua, số lượng phuy, nguồn cung, chi phí vận chuyển và điều kiện giao nhận.
Đối với nhà máy sử dụng thường xuyên, việc cung cấp kế hoạch tiêu thụ theo tháng giúp đơn vị bán hàng xem xét phương án cung ứng và báo giá phù hợp hơn.
Để nhận báo giá, vui lòng cung cấp:
- Số lượng cần mua: 1 phuy, nhiều phuy hoặc theo kế hoạch sản xuất.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian dự kiến nhận hàng.
- Yêu cầu COA, SDS hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật riêng nếu có.
Hotline/Zalo Châu An Chemical: 0387 542 636.
12. Câu hỏi thường gặp về Cosmonate M-200
Cosmonate M-200 có phải Polymeric MDI không?
Có. Cosmonate M-200 là Polymeric MDI của Kumho Mitsui Chemicals, sử dụng làm nguyên liệu isocyanate cho các hệ polyurethane phù hợp.
Cosmonate M-200 có hàm lượng NCO bao nhiêu?
Thông số nhà sản xuất công bố là 30–32% khối lượng. Kết quả thực tế của từng lô cần kiểm tra bằng COA.
Cosmonate M-200 có dùng làm foam PU cứng không?
Có. Foam PU cứng là một trong những ứng dụng chính được nhà sản xuất giới thiệu cho dòng M-200.
Cosmonate M-200 có dùng sản xuất panel kho lạnh không?
Có thể sử dụng trong các hệ PU tạo lõi cách nhiệt panel phù hợp. Cần kiểm tra công thức, thiết bị và yêu cầu thành phẩm trước khi triển khai.
Cosmonate M-200 có giống TDI không?
Không. Polymeric MDI và TDI là các nhóm isocyanate khác nhau, không nên thay thế trực tiếp khi chưa kiểm chứng lại công thức.
Cosmonate M-200 bảo quản ở nhiệt độ nào?
Hướng dẫn danh mục Polymeric MDI của Kumho Mitsui nêu khoảng 15–35°C, đồng thời yêu cầu bảo quản kín và tránh tiếp xúc nước, hơi ẩm. Cần ưu tiên SDS/TDS áp dụng cho lô hàng.
Mua Cosmonate M-200 có cần COA và SDS không?
Nên yêu cầu cả COA và SDS. COA giúp kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng của lô hàng, còn SDS cung cấp thông tin về nguy cơ, thao tác, bảo quản và ứng phó sự cố.
13. Mua Cosmonate M-200 Kumho Mitsui Hàn Quốc ở đâu?
Quý khách có nhu cầu mua Cosmonate M-200 Hàn Quốc 250kg phục vụ sản xuất polyurethane vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn về nguồn hàng, thông số kỹ thuật, chứng từ và báo giá.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/







