Mono Propylene Glycol (MPG) Trung Quốc 215kg – Dung Môi Propylene Glycol CAS 57-55-6

Tên sản phẩm: Mono Propylene Glycol (MPG) Trung Quốc 215kg

Công thức: C₃H₈O₂

CAS: 57-55-6

Hàm lượng: Theo COA từng lô hàng

Khối lượng phân tử: 76,09 g/mol

Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 215kg/phuy sắt

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Mono Propylene Glycol (MPG) Trung Quốc 215kg là hóa chất thuộc nhóm glycol, được sử dụng làm dung môi, chất mang, chất giữ ẩm và nguyên liệu trung gian trong nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp. MPG có khả năng hòa tan trong nước, độ bay hơi thấp và tính hút ẩm, phù hợp với nhiều hệ công thức cần kiểm soát độ ẩm và khả năng hòa tan.

Sản phẩm trong hình được đóng phuy 215kg, xuất xứ Trung Quốc, với thông tin nhà cung cấp trên nhãn là Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. Mono Propylene Glycol còn được gọi là Propylene Glycol, 1,2-Propanediol, có công thức hóa học C₃H₈O₂ và số CAS 57-55-6.

Đối với doanh nghiệp sản xuất sơn, nhựa, chất tẩy rửa, dung dịch kỹ thuật và hóa chất công nghiệp, việc lựa chọn MPG cần dựa trên hàm lượng, hàm lượng nước, độ màu và cấp chất lượng phù hợp với từng ứng dụng.

Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu cung cấp và báo giá MPG Trung Quốc 215kg cho các doanh nghiệp sản xuất và thương mại hóa chất.

Mono Propylene Glycol MPG Trung Quốc 215kg, CAS 57-55-6, dung môi glycol dùng trong sản xuất công nghiệp.
Mono Propylene Glycol Trung Quốc đóng phuy 215kg.

1. Mono Propylene Glycol (MPG) là gì?

Mono Propylene Glycol là tên thương mại thường dùng của Propylene Glycol, một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm diol, có hai nhóm hydroxyl (-OH) trong phân tử.

MPG có tên hóa học là 1,2-Propanediol, công thức phân tử C₃H₈O₂, CAS 57-55-6. Ở điều kiện thông thường, hóa chất này là chất lỏng trong suốt, không màu, có độ nhớt cao hơn nước và khả năng hút ẩm.

Nhờ có hai nhóm hydroxyl, MPG hòa tan hoàn toàn trong nước và có khả năng tương hợp với nhiều dung môi phân cực khác.

Các tên gọi khác của MPG

  • Mono Propylene Glycol
  • Propylene Glycol
  • MPG
  • 1,2-Propanediol
  • Propane-1,2-diol
  • 1,2-Propylene Glycol
  • Dung môi Propylene Glycol

MPG cần được phân biệt với Dipropylene Glycol (DPG), Diethylene Glycol (DEG) và Ethylene Glycol (EG). Đây là các hóa chất khác nhau về cấu trúc, tính chất và mức độ nguy hại.

2. Thông số kỹ thuật Mono Propylene Glycol Trung Quốc 215kg

Chỉ tiêu Thông tin
Tên sản phẩm Mono Propylene Glycol (MPG)
Tên hóa học 1,2-Propanediol
CAS 57-55-6
Công thức phân tử C₃H₈O₂
Khối lượng phân tử 76,09 g/mol
Ngoại quan thông thường Chất lỏng trong suốt, không màu
Hàm lượng Theo COA từng lô hàng
Khối lượng riêng tham khảo Khoảng 1,036 g/cm³ ở 20°C
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 188°C
Nhiệt độ đông đặc tham khảo Khoảng -59°C
Độ tan Trộn lẫn hoàn toàn với nước
Nhà cung cấp ghi trên nhãn Zibo Bofan Chemical Co., Ltd
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 215kg/phuy
Ngày sản xuất trên nhãn 02/04/2026
Hạn sử dụng trên nhãn 01/04/2027

Lưu ý: Các thông số vật lý là giá trị tham khảo của Propylene Glycol. Hàm lượng, độ màu, độ acid, hàm lượng nước và tạp chất của sản phẩm thương mại phải được xác nhận bằng COA.

Công thức cấu tạo Mono Propylene Glycol C₃H₈O₂, CAS 57-55-6.
Cấu trúc phân tử Propylene Glycol với hai nhóm hydroxyl.

3. Đặc tính nổi bật của Mono Propylene Glycol

3.1. Khả năng hòa tan và tương hợp với nước

MPG hòa tan hoàn toàn trong nước, giúp hóa chất này phù hợp với nhiều hệ dung dịch và công thức công nghiệp có thành phần nước.

3.2. Độ bay hơi thấp

So với các dung môi bay hơi nhanh như IPA, MPG có nhiệt độ sôi cao hơn đáng kể và tốc độ bay hơi thấp hơn ở điều kiện tương đương.

Đặc tính này hữu ích trong các hệ cần duy trì thời gian làm việc hoặc hạn chế mất dung môi quá nhanh.

3.3. Khả năng hút ẩm và giữ ẩm

MPG có tính hút ẩm, có thể đóng vai trò chất giữ ẩm trong những công thức phù hợp. Tuy nhiên, khả năng giữ ẩm thực tế phụ thuộc vào nồng độ và các thành phần phối hợp.

3.4. Có thể sử dụng làm chất mang

Trong một số công thức, MPG được sử dụng làm chất mang để hòa tan hoặc phân tán các thành phần khác. Khả năng hòa tan cần được kiểm tra với từng nguyên liệu cụ thể.

3.5. Ứng dụng linh hoạt theo cấp chất lượng

Propylene Glycol có nhiều cấp thương mại khác nhau, từ cấp công nghiệp đến các cấp chất lượng có yêu cầu riêng. Không được mặc định một sản phẩm MPG công nghiệp đáp ứng yêu cầu thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm.

4. Ứng dụng của Mono Propylene Glycol trong công nghiệp

4.1. Dung môi trong sơn và chất phủ

MPG có thể tham gia một số công thức sơn và chất phủ gốc nước với vai trò dung môi hỗ trợ hoặc chất điều chỉnh tính chất hệ.

Việc lựa chọn MPG cần xem xét khả năng tương hợp với nhựa, độ nhớt, tốc độ khô và các yêu cầu về màng sơn.

4.2. Nguyên liệu sản xuất nhựa polyester không no

Propylene Glycol là nguyên liệu diol có thể được sử dụng trong tổng hợp một số loại nhựa polyester không no và sản phẩm hóa học trung gian.

Trong ứng dụng này, độ tinh khiết và hàm lượng nước là những chỉ tiêu cần kiểm soát.

4.3. Chất giữ ẩm trong công thức công nghiệp

MPG có thể hỗ trợ kiểm soát độ ẩm trong một số hệ hóa chất, vật liệu và sản phẩm công nghiệp phù hợp.

4.4. Dung dịch truyền nhiệt và chống đông

MPG được sử dụng làm thành phần trong một số dung dịch truyền nhiệt và chống đông khi phối hợp với nước và hệ phụ gia phù hợp.

Hiệu quả chống đông, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định phải được đánh giá theo tỷ lệ phối trộn, vật liệu hệ thống và điều kiện vận hành.

4.5. Sản xuất chất tẩy rửa và dung dịch làm sạch

Trong một số công thức chất tẩy rửa, MPG có thể đóng vai trò dung môi hỗ trợ, chất mang hoặc thành phần điều chỉnh đặc tính dung dịch.

MPG không phải chất hoạt động bề mặt tạo bọt chính như SLES; vai trò của hai nguyên liệu này khác nhau.

4.6. Các ứng dụng cần cấp chất lượng chuyên biệt

Propylene Glycol còn được sử dụng trong các lĩnh vực có yêu cầu chất lượng riêng. Tuy nhiên, việc sử dụng cho thực phẩm, mỹ phẩm hoặc dược phẩm chỉ phù hợp khi sản phẩm cụ thể đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn và quy định áp dụng.

Ứng dụng Mono Propylene Glycol trong sơn, nhựa polyester, dung dịch truyền nhiệt, chất tẩy rửa và công nghiệp hóa chất.
Các nhóm ứng dụng công nghiệp phổ biến của MPG.

5. Mono Propylene Glycol và Dipropylene Glycol khác nhau thế nào?

MPG và DPG đều thuộc nhóm glycol nhưng là hai hóa chất khác nhau về cấu trúc và tính chất.

Tiêu chí MPG DPG
Tên hóa học Propylene Glycol Dipropylene Glycol
Công thức C₃H₈O₂ C₆H₁₄O₃
CAS thông dụng 57-55-6 25265-71-8
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 188°C Khoảng 230°C
Độ bay hơi Cao hơn DPG Thấp hơn MPG
Thay thế trực tiếp Cần thử nghiệm Cần thử nghiệm

Trong các hệ dung môi và chất mang, DPG có thể phù hợp hơn khi cần tốc độ bay hơi thấp, trong khi MPG có thể được lựa chọn theo yêu cầu hòa tan, độ nhớt và đặc tính công thức.

6. MPG và Ethylene Glycol (EG) có giống nhau không?

Mono Propylene Glycol và Ethylene Glycol đều là glycol nhưng không phải cùng một hóa chất.

Ethylene Glycol có công thức C₂H₆O₂, CAS 107-21-1, trong khi MPG có công thức C₃H₈O₂, CAS 57-55-6.

Điểm đặc biệt quan trọng là Ethylene Glycol có độc tính đáng kể khi nuốt phải. Vì vậy, không được tự ý thay EG bằng MPG hoặc ngược lại mà không đánh giá đầy đủ yêu cầu kỹ thuật và an toàn.

Đối với hệ truyền nhiệt hoặc chống đông, cần đánh giá hiệu suất nhiệt, độ nhớt, nhiệt độ vận hành, chống ăn mòn và yêu cầu an toàn trước khi lựa chọn.

7. MPG và các dung môi glycol ether khác nhau thế nào?

MPG là glycol diol, trong khi nhiều dung môi như DPM hoặc Butyl Cellosolve (BCS) thuộc nhóm glycol ether.

Khác biệt cấu trúc này ảnh hưởng đến khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi, tương hợp với nhựa và vai trò trong công thức.

Sản phẩm Nhóm hóa chất Đặc điểm lựa chọn
MPG Glycol Hút ẩm, hòa tan trong nước, có thể làm chất mang
DPM Glycol ether Dung môi hỗ trợ cho một số hệ sơn, mực và chất tẩy rửa
BCS Glycol ether Dung môi có khả năng hỗ trợ hòa tan trong nhiều công thức làm sạch và sơn

Không nên lựa chọn dung môi thay thế chỉ dựa vào việc cùng thuộc nhóm glycol hoặc glycol ether. Cần thử nghiệm khả năng hòa tan, độ ổn định, tốc độ khô và tương thích vật liệu.

So sánh Mono Propylene Glycol MPG với DPG, DPM và Butyl Cellosolve BCS.
Phân biệt các dung môi glycol và glycol ether trong công nghiệp.

8. MPG công nghiệp và MPG cấp thực phẩm khác nhau thế nào?

Trên thị trường, Propylene Glycol được cung cấp theo nhiều cấp chất lượng với các yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

8.1. MPG công nghiệp

MPG công nghiệp được lựa chọn theo yêu cầu của các ứng dụng kỹ thuật như sản xuất nhựa, dung môi, chất tẩy rửa hoặc dung dịch công nghiệp.

8.2. MPG cấp thực phẩm hoặc dược phẩm

Các cấp chất lượng này phải đáp ứng những yêu cầu riêng về độ tinh khiết, giới hạn tạp chất, hồ sơ chất lượng và quy định liên quan.

8.3. Có thể dùng MPG công nghiệp thay MPG thực phẩm không?

Không được tự động thay thế. Nếu sản phẩm không có tài liệu chứng minh đáp ứng cấp chất lượng yêu cầu thì không nên sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm hoặc các ứng dụng có yêu cầu tương đương.

Đối với MPG Trung Quốc 215kg trong hình, cấp chất lượng và hàm lượng cần được xác nhận theo COA, không suy luận từ tên hóa chất hoặc xuất xứ.

9. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua Mono Propylene Glycol

9.1. Hàm lượng Propylene Glycol

Hàm lượng là chỉ tiêu quan trọng để xác định mức độ phù hợp với công thức sản xuất. Cần đối chiếu giá trị thực tế trên COA với specification yêu cầu.

9.2. Hàm lượng nước

Nước có thể ảnh hưởng đến phản ứng tổng hợp, độ ổn định và khả năng hòa tan của hệ. Những ứng dụng nhạy với độ ẩm cần kiểm soát chặt chỉ tiêu này.

9.3. Độ màu

Đối với sản phẩm có yêu cầu ngoại quan cao, chỉ tiêu màu APHA hoặc chỉ tiêu tương đương có thể là yếu tố cần kiểm tra.

9.4. Độ acid và các tạp chất liên quan

Cần kiểm tra theo yêu cầu của quy trình, đặc biệt đối với những hệ nhạy với acid hoặc tạp chất glycol khác.

9.5. COA và SDS

Khách hàng nên yêu cầu COA, SDS, thông tin xuất xứ và hồ sơ lô hàng trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất.

Tham khảo thêm COA và MSDS là gì? để hiểu rõ các tài liệu kỹ thuật cần thiết khi mua hóa chất.

10. Hướng dẫn bảo quản và an toàn khi sử dụng MPG

Mono Propylene Glycol cần được lưu trữ và sử dụng theo SDS của sản phẩm cụ thể.

  • Bảo quản trong bao bì kín, sạch, phù hợp với hóa chất.
  • Đặt phuy ở khu vực khô ráo, thông thoáng, tránh nguồn nhiệt không cần thiết.
  • Hạn chế để sản phẩm tiếp xúc với không khí ẩm trong thời gian dài.
  • Tránh nhiễm bẩn trong quá trình chiết rót và sử dụng.
  • Sử dụng găng tay, kính bảo hộ và trang bị bảo vệ phù hợp với công việc.
  • Không để hóa chất tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh khi chưa đánh giá tương thích.
  • Thu gom và xử lý hóa chất thải theo quy định.

Mặc dù MPG có đặc tính nguy hại khác với nhiều dung môi dễ cháy bay hơi nhanh, sản phẩm vẫn cần được quản lý theo quy trình an toàn hóa chất tại cơ sở.

11. Mono Propylene Glycol Trung Quốc 215kg tại kho Châu An Chemical

Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu mua Mono Propylene Glycol Trung Quốc 215kg/phuy từ các doanh nghiệp sản xuất hóa chất công nghiệp, sơn, nhựa và chất tẩy rửa.

Khách hàng có thể liên hệ để xác nhận tồn kho, thông tin lô hàng, COA, điều kiện giao hàng và số lượng cung cấp.

Mono Propylene Glycol MPG Trung Quốc 215kg đóng phuy sắt trắng trong kho hóa chất.
MPG Trung Quốc 215kg – liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tình trạng hàng.

12. Giá Mono Propylene Glycol (MPG) Trung Quốc 215kg

Giá MPG Trung Quốc 215kg có thể thay đổi theo nguồn cung, cấp chất lượng, hàm lượng, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng.

Đối với khách hàng mua MPG số lượng lớn, cần so sánh giá trên cơ sở cùng cấp chất lượng và cùng điều kiện giao hàng, tránh chỉ dựa vào đơn giá theo kilogram.

Để nhận báo giá, khách hàng vui lòng cung cấp:

  • Số lượng phuy hoặc sản lượng tiêu thụ dự kiến.
  • Ứng dụng sản xuất.
  • Yêu cầu hàm lượng hoặc specification.
  • Địa chỉ và thời gian giao hàng.

Liên hệ Hotline/Zalo 0387 542 636 để nhận báo giá Mono Propylene Glycol Trung Quốc 215kg.

13. Câu hỏi thường gặp về Mono Propylene Glycol

13.1. Thông tin kỹ thuật

Mono Propylene Glycol là gì?

Mono Propylene Glycol là hợp chất diol có công thức C₃H₈O₂, được sử dụng làm dung môi, chất giữ ẩm, chất mang và nguyên liệu hóa học trong nhiều ngành công nghiệp.

MPG có CAS bao nhiêu?

MPG có CAS 57-55-6.

MPG có tan trong nước không?

Có. MPG trộn lẫn hoàn toàn với nước.

MPG và DPG có giống nhau không?

Không. MPG và DPG là hai hóa chất khác nhau về cấu trúc, khối lượng phân tử và một số đặc tính vật lý.

MPG có phải dung môi bay hơi nhanh không?

Không. MPG có nhiệt độ sôi khoảng 188°C và tốc độ bay hơi thấp hơn nhiều dung môi thông dụng như IPA hoặc Acetone.

13.2. Ứng dụng và mua hàng

Mono Propylene Glycol dùng để làm gì?

MPG được sử dụng trong một số công thức sơn, nhựa polyester, dung dịch truyền nhiệt, chống đông, chất tẩy rửa và các ứng dụng công nghiệp khác.

MPG Trung Quốc có tốt không?

Chất lượng MPG cần được đánh giá bằng COA, specification và kết quả thử nghiệm thực tế. Không nên kết luận chất lượng chỉ dựa trên xuất xứ.

MPG công nghiệp có dùng cho thực phẩm được không?

Không được sử dụng cho ứng dụng thực phẩm khi chưa có hồ sơ chứng minh nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn và quy định phù hợp.

MPG Trung Quốc trong hình đóng phuy bao nhiêu kg?

Sản phẩm có quy cách 215kg/phuy.

Khi mua MPG cần kiểm tra những gì?

Nên kiểm tra hàm lượng, nước, độ màu, độ acid, tạp chất, COA và yêu cầu cấp chất lượng.

14. Mua Mono Propylene Glycol Trung Quốc 215kg ở đâu?

Châu An Chemical là đơn vị kinh doanh hóa chất công nghiệp, dung môi và nguyên liệu phục vụ sản xuất.

Khách hàng có nhu cầu mua Mono Propylene Glycol (MPG) Trung Quốc 215kg có thể liên hệ để được hỗ trợ kiểm tra nguồn hàng, COA, thông số kỹ thuật và báo giá theo số lượng thực tế.

Ngoài MPG, khách hàng có thể tham khảo thêm các dung môi công nghiệp như DPM Đài Loan, Butyl Cellosolve BCS và IPA LG Chem Hàn Quốc để lựa chọn nguyên liệu phù hợp với công thức.

Liên hệ Châu An Chemical để nhận báo giá MPG Trung Quốc 215kg.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN

Thương hiệu: Châu An Chemical

Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội

Hotline/Zalo: 0387 542 636

Email: trinhthichauan36@gmail.com

Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Mono Propylene Glycol (MPG) Trung Quốc 215kg – Dung Môi Propylene Glycol CAS 57-55-6