Trichloroethylene (TCE) AGC Nhật Bản 290kg là dung môi hữu cơ chứa clo, có công thức hóa học C₂HCl₃ và số CAS 79-01-6. Đây là hóa chất được biết đến với khả năng hòa tan nhiều loại dầu, mỡ và chất bẩn hữu cơ, từng được sử dụng rộng rãi trong các quy trình tẩy dầu mỡ kim loại và làm sạch chi tiết công nghiệp.
Sản phẩm mang thương hiệu AGC – Nhật Bản, đóng trong phuy kim loại khối lượng tịnh 290kg. Trichloroethylene có đặc tính bay hơi tương đối nhanh, không dễ bắt cháy trong điều kiện thử nghiệm thông thường và khả năng hòa tan nhiều thành phần hữu cơ. Tuy nhiên, đây là dung môi có nguy cơ nghiêm trọng đối với sức khỏe và môi trường, nên việc sử dụng phải tuân thủ SDS, yêu cầu kiểm soát phơi nhiễm và các quy định hiện hành.
Châu An Chemical cung cấp thông tin và báo giá Trichloroethylene AGC Nhật Bản cho các doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng hóa chất công nghiệp phù hợp với quy định an toàn và pháp luật.

1. Trichloroethylene là gì?
Trichloroethylene, viết tắt là TCE, là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydrocarbon clo hóa. Phân tử gồm hai nguyên tử carbon liên kết đôi và ba nguyên tử clo.
Trichloroethylene còn được gọi bằng các tên:
- Trichloroethylene
- Trichloroethene
- TCE
- 1,1,2-Trichloroethene
- Triclene (tên thương mại lịch sử)
- Trichlor (cách gọi thương mại không đặc hiệu, cần xác nhận đúng CAS)
Ở điều kiện thường, TCE là chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng. Dung môi này hòa tan nhiều loại dầu mỡ và hợp chất hữu cơ nhưng chỉ tan hạn chế trong nước.
Do những nguy cơ độc tính đáng kể, việc sử dụng TCE hiện chịu nhiều hạn chế tại các thị trường khác nhau. Doanh nghiệp cần kiểm tra tình trạng pháp lý và điều kiện sử dụng trước khi lựa chọn sản phẩm.
2. Thông số kỹ thuật Trichloroethylene AGC Nhật Bản
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên hóa chất | Trichloroethylene |
| Tên viết tắt | TCE |
| Công thức phân tử | C₂HCl₃ |
| CAS | 79-01-6 |
| Khối lượng phân tử | 131,39 g/mol |
| Hàm lượng | Theo COA từng lô hàng |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Nhiệt độ sôi tham khảo | Khoảng 87°C |
| Nhiệt độ nóng chảy tham khảo | Khoảng -85°C |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 1,46 g/cm³ ở 20°C |
| Độ hòa tan trong nước | Hạn chế |
| UN | 1710 |
| Thương hiệu | AGC |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Quy cách | 290kg/phuy |
Các thông số vật lý là giá trị tham khảo của Trichloroethylene. Chỉ tiêu độ tinh khiết, hàm lượng nước, độ acid, chất ổn định và các yêu cầu nghiệm thu cần kiểm tra theo COA, TDS và SDS của sản phẩm thực tế.

3. Đặc tính của dung môi Trichloroethylene
3.1. Khả năng hòa tan dầu mỡ và chất hữu cơ
Trichloroethylene có khả năng hòa tan nhiều loại dầu, mỡ, chất bôi trơn và một số chất hữu cơ khác. Đây là cơ sở cho việc TCE từng được sử dụng trong các quy trình tẩy dầu mỡ và làm sạch chi tiết kim loại.
Hiệu quả làm sạch phụ thuộc vào loại chất bẩn, vật liệu nền, công nghệ thiết bị và điều kiện vận hành.
3.2. Bay hơi tương đối nhanh
TCE có nhiệt độ sôi khoảng 87°C, thấp hơn nhiều dung môi có nhiệt độ sôi cao như DPM hoặc Isophorone.
Đặc tính bay hơi tạo thuận lợi cho một số quy trình công nghiệp nhưng đồng thời làm tăng nguy cơ phơi nhiễm qua đường hô hấp. Vì vậy cần có hệ thống thu hồi hơi, thông gió kỹ thuật và kiểm soát nồng độ hơi dung môi.
3.3. Không dễ bắt cháy trong điều kiện thông thường
Trichloroethylene thường được phân loại là dung môi không dễ bắt cháy theo nhiều phương pháp thử tiêu chuẩn. Tuy nhiên, không được xem đây là hóa chất hoàn toàn không có nguy cơ cháy hoặc phân hủy.
Khi tiếp xúc nhiệt độ cao, ngọn lửa hoặc điều kiện không phù hợp, TCE có thể phân hủy và tạo các sản phẩm độc hại.
3.4. Có tỷ trọng lớn hơn nước
Tỷ trọng của Trichloroethylene khoảng 1,46 g/cm³, lớn hơn tỷ trọng của nước. Khi xảy ra rò rỉ, TCE có thể tồn tại dưới dạng pha lỏng riêng và gây ô nhiễm môi trường đất, nước ngầm.
3.5. Có nguy cơ độc tính nghiêm trọng
TCE có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gan, thận và các cơ quan khác. Đây là chất gây ung thư ở người theo phân loại của IARC.
Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng thay thế bằng hóa chất ít nguy hại hơn trước khi quyết định sử dụng.
4. Trichloroethylene được sử dụng trong những ngành nào?
Những ứng dụng dưới đây phản ánh các lĩnh vực sử dụng công nghiệp của TCE. Việc sử dụng thực tế phải được đánh giá về tính pháp lý, an toàn và điều kiện kiểm soát phơi nhiễm.
4.1. Tẩy dầu mỡ bề mặt kim loại
Trichloroethylene từng được sử dụng để loại bỏ dầu gia công, dầu bôi trơn và một số chất bẩn hữu cơ trên chi tiết kim loại.
Đối với các dây chuyền còn được phép sử dụng TCE, hệ thống làm sạch cần có thiết bị kín, thu hồi hơi dung môi và kiểm soát phát thải phù hợp.
4.2. Làm sạch chi tiết cơ khí
TCE có lịch sử ứng dụng trong làm sạch một số chi tiết cơ khí trước các công đoạn gia công hoặc xử lý bề mặt tiếp theo.
Không nên sử dụng bằng phương pháp lau rửa thủ công hoặc bể hở khi không có biện pháp kiểm soát phơi nhiễm phù hợp.
4.3. Công nghiệp gia công kim loại
Trong một số quy trình công nghiệp, dung môi clo hóa từng được sử dụng để xử lý dầu gia công trên chi tiết trước công đoạn tiếp theo.
Hiện nay, việc lựa chọn dung môi cần ưu tiên đánh giá các phương án thay thế ít nguy hại hơn và tuân thủ các hạn chế hiện hành.
4.4. Nguyên liệu trung gian trong công nghiệp hóa chất
Trichloroethylene có thể được sử dụng làm nguyên liệu trung gian trong một số quy trình tổng hợp hóa chất công nghiệp được kiểm soát.
Yêu cầu độ tinh khiết, chất ổn định và tạp chất phụ thuộc vào từng công nghệ sản xuất.
4.5. Các ứng dụng công nghiệp chuyên biệt
TCE có thể xuất hiện trong các quy trình công nghiệp chuyên biệt, tuy nhiên phạm vi sử dụng phụ thuộc vào quy định tại từng quốc gia, loại hình công nghệ và yêu cầu quản lý hóa chất nguy hiểm.

5. Trichloroethylene và Methylene Chloride khác nhau thế nào?
Trichloroethylene (TCE) và Methylene Chloride (MC/DCM) đều thuộc nhóm dung môi hữu cơ chứa clo nhưng có cấu trúc, nhiệt độ sôi và đặc tính sử dụng khác nhau.
| Tiêu chí | Trichloroethylene | Methylene Chloride |
|---|---|---|
| Tên viết tắt | TCE | MC, DCM |
| Công thức | C₂HCl₃ | CH₂Cl₂ |
| CAS | 79-01-6 | 75-09-2 |
| Nhiệt độ sôi | Khoảng 87°C | Khoảng 40°C |
| Tốc độ bay hơi | Chậm hơn DCM | Nhanh hơn TCE |
| Nguy cơ sức khỏe | Nguy cơ độc tính nghiêm trọng, gây ung thư | Nguy cơ độc tính nghiêm trọng, gây ung thư theo phân loại áp dụng |
Không nên thay thế TCE bằng DCM hoặc ngược lại chỉ dựa vào khả năng hòa tan. Cần đánh giá mức độ nguy hại, điều kiện pháp lý, vật liệu tương thích và hiệu quả quy trình.
Tham khảo thêm Methylene Chloride CH₂Cl₂ đóng phuy tại Châu An Chemical.
6. Trichloroethylene và Tetrachloroethylene khác nhau thế nào?
Tetrachloroethylene (PCE/PERC) và Trichloroethylene (TCE) đều là dung môi clo hóa, nhưng không phải cùng một hóa chất.
| Tiêu chí | TCE | PCE |
|---|---|---|
| Tên hóa học | Trichloroethylene | Tetrachloroethylene |
| Công thức | C₂HCl₃ | C₂Cl₄ |
| CAS | 79-01-6 | 127-18-4 |
| Nhiệt độ sôi | Khoảng 87°C | Khoảng 121°C |
| Tốc độ bay hơi | Thường nhanh hơn PCE | Thường chậm hơn TCE |
Cả TCE và PCE đều có các nguy cơ sức khỏe và môi trường cần được đánh giá nghiêm ngặt. Việc lựa chọn phụ thuộc vào quy trình được phép sử dụng và yêu cầu kỹ thuật thực tế.
7. Có nên thay Trichloroethylene bằng dung môi khác không?
Do những nguy cơ đối với sức khỏe và môi trường, doanh nghiệp nên đánh giá khả năng thay thế TCE bằng các phương pháp hoặc hóa chất ít nguy hại hơn.
Một số hướng cần xem xét gồm:
- Hệ tẩy rửa gốc nước phù hợp với loại dầu mỡ và vật liệu.
- Chất tẩy rửa kiềm hoặc trung tính trong hệ thống công nghiệp được thiết kế phù hợp.
- Quy trình làm sạch cơ học hoặc kết hợp siêu âm.
- Dung môi thay thế có hồ sơ nguy hại và điều kiện sử dụng phù hợp hơn.
Không có một dung môi thay thế duy nhất phù hợp cho tất cả ứng dụng của TCE. Việc thay thế cần thử nghiệm, đánh giá an toàn và kiểm tra chất lượng bề mặt sau xử lý.

8. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua Trichloroethylene AGC
Đối với dung môi Trichloroethylene, ngoài xuất xứ và quy cách, doanh nghiệp cần kiểm tra các chỉ tiêu liên quan đến chất lượng và độ ổn định của sản phẩm.
- Độ tinh khiết: Xác nhận theo COA từng lô hàng.
- Hàm lượng nước: Kiểm tra theo yêu cầu công nghệ.
- Độ acid: Đặc biệt quan trọng đối với một số quy trình có tiếp xúc kim loại.
- Chất ổn định: Kiểm tra loại và hàm lượng khi có yêu cầu.
- Ngoại quan: Quan sát tình trạng dung môi và bao bì.
- Xuất xứ: Kiểm tra nhãn và chứng từ liên quan.
- Hồ sơ an toàn: SDS cập nhật và thông tin phân loại nguy hại.
- Điều kiện sử dụng: Xác minh quy trình có được phép sử dụng TCE hay không.
Tham khảo bài viết COA và MSDS là gì? để hiểu vai trò của hồ sơ chất lượng và an toàn hóa chất.
9. An toàn và bảo quản Trichloroethylene
Trichloroethylene là hóa chất nguy hiểm, có khả năng gây ung thư ở người. Phơi nhiễm qua đường hô hấp, da hoặc các con đường khác có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
9.1. Kiểm soát phơi nhiễm
- Ưu tiên loại bỏ hoặc thay thế TCE khi có giải pháp phù hợp.
- Chỉ sử dụng trong hệ thống công nghiệp được thiết kế và kiểm soát an toàn.
- Áp dụng thông gió kỹ thuật và thu hồi hơi dung môi.
- Kiểm soát nồng độ hơi trong môi trường lao động.
- Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân theo đánh giá rủi ro và SDS.
- Không sử dụng dung môi trong không gian kín thiếu biện pháp bảo vệ phù hợp.
9.2. Bảo quản hóa chất
- Để phuy kín, tại khu vực thông thoáng và có kiểm soát.
- Tránh nhiệt độ cao, nguồn nhiệt mạnh và các chất không tương thích.
- Không để hóa chất rò rỉ ra đất, cống thoát nước hoặc nguồn nước.
- Bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định hiện hành.
- Quản lý chất thải và bao bì nhiễm TCE như chất thải nguy hại khi thuộc diện áp dụng.
Lưu ý: TCE có thể tạo sản phẩm phân hủy độc hại khi bị gia nhiệt quá mức hoặc tiếp xúc điều kiện không phù hợp. Không sử dụng gần hoạt động hàn cắt hoặc các nguồn nhiệt có thể gây phân hủy dung môi.
10. Trichloroethylene AGC Nhật Bản 290kg tại Châu An Chemical
Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu tìm mua Trichloroethylene AGC Nhật Bản 290kg/phuy từ các doanh nghiệp sử dụng hóa chất trong quy trình công nghiệp phù hợp.
Khách hàng có thể liên hệ để xác nhận tình trạng cung ứng, COA, SDS, xuất xứ, điều kiện giao hàng và các yêu cầu hồ sơ liên quan.

11. Giá Trichloroethylene AGC Nhật Bản 290kg
Giá Trichloroethylene AGC Nhật Bản 290kg phụ thuộc vào tình trạng nguồn hàng, chất lượng, số lượng đặt mua, chi phí vận chuyển và điều kiện cung ứng.
Do đây là hóa chất có yêu cầu quản lý và an toàn nghiêm ngặt, khách hàng cần xác minh điều kiện pháp lý áp dụng trước khi đặt mua và sử dụng.
Để nhận thông tin báo giá, vui lòng cung cấp:
- Số lượng dự kiến.
- Địa điểm nhận hàng.
- Mục đích sử dụng công nghiệp.
- Yêu cầu COA, SDS và hồ sơ liên quan.
- Thời gian nhận hàng.
Hotline/Zalo Châu An Chemical: 0387 542 636.
12. Câu hỏi thường gặp về Trichloroethylene
12.1. Thông tin hóa học
Trichloroethylene có công thức hóa học là gì?
Trichloroethylene có công thức C₂HCl₃, CAS 79-01-6 và khối lượng phân tử khoảng 131,39 g/mol.
TCE là viết tắt của hóa chất nào?
TCE là viết tắt của Trichloroethylene, còn gọi là Trichloroethene.
Trichloroethylene có dễ cháy không?
TCE không dễ bắt cháy theo nhiều phương pháp thử thông thường, nhưng vẫn có thể tạo sản phẩm phân hủy độc hại trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc tiếp xúc nguồn nhiệt không phù hợp.
Trichloroethylene có độc không?
Có. TCE là hóa chất có nguy cơ độc tính nghiêm trọng và được IARC phân loại là chất gây ung thư ở người.
12.2. Ứng dụng và mua hàng
Trichloroethylene dùng để làm gì?
TCE có lịch sử sử dụng trong tẩy dầu mỡ kim loại, làm sạch chi tiết và một số quy trình tổng hợp hóa chất. Việc sử dụng hiện nay phải tuân thủ các hạn chế và yêu cầu an toàn áp dụng.
TCE và PCE có giống nhau không?
Không. TCE có công thức C₂HCl₃, CAS 79-01-6; PCE có công thức C₂Cl₄, CAS 127-18-4.
TCE có thể thay thế Methylene Chloride không?
Không nên thay thế trực tiếp. Hai hóa chất khác nhau về nhiệt độ sôi, khả năng hòa tan, nguy cơ sức khỏe và điều kiện sử dụng.
Trichloroethylene AGC Nhật Bản đóng phuy bao nhiêu kg?
Sản phẩm trong hình có khối lượng tịnh 290kg/phuy.
Mua Trichloroethylene cần kiểm tra những giấy tờ nào?
Doanh nghiệp nên kiểm tra COA, SDS, chứng từ xuất xứ và các hồ sơ pháp lý liên quan đến việc mua bán, lưu trữ và sử dụng hóa chất.
13. Mua Trichloroethylene AGC Nhật Bản 290kg ở đâu?
Châu An Chemical cung cấp thông tin sản phẩm và tiếp nhận yêu cầu báo giá Trichloroethylene AGC Nhật Bản 290kg cho khách hàng công nghiệp có nhu cầu phù hợp với các quy định hiện hành.
Ngoài TCE, khách hàng có thể tham khảo Methylene Chloride và các dòng dung môi công nghiệp tại Châu An Chemical để đánh giá giải pháp phù hợp với công nghệ sản xuất.
Liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tình trạng cung ứng, hồ sơ kỹ thuật và báo giá Trichloroethylene AGC Nhật Bản 290kg.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/



