N,N-Dimethylformamide DMF C₃H₇NO 99,9% LUXI Trung Quốc 215kg/Phuy

Tên sản phẩm: N,N-Dimethylformamide – DMF

Công thức: C₃H₇NO / HCON(CH₃)₂

CAS: 68-12-2

Khối lượng phân tử: 73,09 g/mol

Hàm lượng: ≥99,9%

Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng rất nhạt

Thương hiệu: LUXI

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 215kg/phuy

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

N,N-Dimethylformamide DMF LUXI là dung môi hữu cơ phân cực có công thức C₃H₇NO, CAS 68-12-2. Sản phẩm trong bài có hàm lượng ≥99,9% thể hiện trên nhãn, thương hiệu LUXI, xuất xứ Trung Quốc và quy cách phuy 215kg.

DMF có khả năng hòa tan nhiều loại polymer, resin và hợp chất hữu cơ nên được sử dụng trong sản xuất polyurethane, da tổng hợp, sơn – coating, keo dán, mực in, sợi acrylic và tổng hợp hóa chất. DMF cũng có nhiệt độ sôi tương đối cao và tốc độ bay hơi chậm hơn nhiều dung môi thông dụng.

Tuy nhiên, DMF là dung môi cần được kiểm soát nghiêm ngặt về an toàn lao động. Hóa chất có thể hấp thu qua da và đường hô hấp, vì vậy doanh nghiệp cần tham khảo SDS của đúng sản phẩm, trang bị PPE phù hợp và kiểm soát phơi nhiễm trong quá trình sử dụng.

N,N-Dimethylformamide DMF 99,9% LUXI Trung Quốc 215kg/phuy, dung môi phân cực dùng trong PU, da tổng hợp, coating, keo và công nghiệp hóa chất.
Dung môi DMF N,N-Dimethylformamide ≥99,9% thương hiệu LUXI Trung Quốc, quy cách 215kg/phuy.

1. N,N-Dimethylformamide DMF là gì?

DMF là tên viết tắt của N,N-Dimethylformamide, một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm amide có công thức phân tử C₃H₇NO. Đây là dung môi phân cực aprotic được sử dụng phổ biến trong nhiều quá trình sản xuất công nghiệp.

DMF có khả năng hòa tan nhiều loại polymer và resin mà một số dung môi thông thường khó xử lý. Chính đặc tính này giúp DMF trở thành dung môi quan trọng trong polyurethane, sợi tổng hợp, coating, keo dán, mực in và tổng hợp hữu cơ.

Sản phẩm LUXI trong hình được ghi N,N-Dimethylformamide ≥99,9%. Đây là thông tin của sản phẩm thực tế trên nhãn; các chỉ tiêu như nước, màu, acid/base và các tạp chất khác cần kiểm tra theo COA của từng lô.

2. Thông số kỹ thuật DMF LUXI 99,9%

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm N,N-Dimethylformamide – DMF
Tên khác Dimethylformamide, N,N-Dimethyl Formamide
Công thức C₃H₇NO / HCON(CH₃)₂
CAS 68-12-2
Khối lượng phân tử 73,09 g/mol
Hàm lượng ≥99,9% theo nhãn sản phẩm
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng rất nhạt
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 153°C
Tỷ trọng tham khảo Khoảng 0,94–0,95 tại 20–25°C
Độ tan Trộn lẫn với nước và nhiều dung môi hữu cơ
Thương hiệu LUXI
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 215kg/phuy

Các giá trị nhiệt độ sôi và tỷ trọng trên là dữ liệu vật lý tham khảo của N,N-Dimethylformamide. Các chỉ tiêu thương mại cụ thể cần đối chiếu COA của đúng lô DMF LUXI.

Đối với khách hàng sản xuất coating, keo, PU hoặc da tổng hợp, ngoài assay nên kiểm tra thêm độ ẩm, màu và các chỉ tiêu tạp chất theo yêu cầu công nghệ. Có thể tham khảo bài COA và MSDS là gì? trước khi lựa chọn dung môi cho sản xuất.

Công thức hóa học N,N-Dimethylformamide DMF C₃H₇NO, CAS 68-12-2 và cấu trúc phân tử của dung môi DMF.
DMF có công thức C₃H₇NO, cấu trúc H–C(=O)–N(CH₃)₂ và khối lượng phân tử 73,09 g/mol.

3. Đặc tính nổi bật của dung môi DMF

3.1. Dung môi phân cực mạnh

DMF là dung môi phân cực aprotic. Đặc tính này giúp DMF hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ, polymer và resin, đồng thời tạo môi trường phù hợp cho nhiều phản ứng tổng hợp hóa học.

3.2. Khả năng hòa tan polymer và resin

DMF được sử dụng trong quá trình gia công nhiều loại polymer, màng và coating. Đây là một trong những lý do dung môi này được sử dụng nhiều trong polyurethane, da tổng hợp, sợi acrylic và các hệ resin phù hợp.

3.3. Nhiệt độ sôi tương đối cao

DMF có nhiệt độ sôi khoảng 153°C, vì vậy tốc độ bay hơi chậm hơn nhiều dung môi nhẹ. Đặc điểm này có thể hỗ trợ thời gian hòa tan, gia công và tạo màng trong một số hệ coating, keo hoặc polymer.

Tuy nhiên, nhiệt độ sôi cao cũng đồng nghĩa việc loại bỏ dung môi khỏi sản phẩm có thể cần điều kiện sấy và kiểm soát quy trình phù hợp.

4. Ứng dụng của N,N-Dimethylformamide DMF

4.1. Sản xuất polyurethane và da tổng hợp

DMF là dung môi quan trọng trong ngành polyurethane. Khả năng hòa tan polyurethane và nhiều polymer phân cực giúp DMF được sử dụng trong sản xuất da tổng hợp, lớp phủ PU và các vật liệu polymer liên quan.

4.2. Sơn và coating

Trong coating, DMF có thể được sử dụng để hòa tan resin hoặc phối hợp với các dung môi khác nhằm điều chỉnh khả năng hòa tan và quá trình tạo màng của hệ.

Việc lựa chọn DMF cần dựa trên loại resin, tốc độ bay hơi mong muốn, nhiệt độ sấy và yêu cầu VOC của công thức.

4.3. Keo dán

DMF được sử dụng làm dung môi trong một số hệ adhesive chứa polymer phù hợp. Khả năng hòa tan tốt giúp tạo dung dịch polymer đồng đều và hỗ trợ quá trình gia công keo.

4.4. Mực in

Trong một số hệ mực công nghiệp, DMF có thể đóng vai trò dung môi hòa tan binder hoặc resin. Việc sử dụng cần được đánh giá theo loại nhựa, phương pháp in và yêu cầu sấy của hệ mực.

4.5. Sợi acrylic và vật liệu polymer

DMF được sử dụng trong quá trình kéo sợi acrylic và gia công một số polymer. Khả năng hòa tan polymer là yếu tố quan trọng trong việc tạo dung dịch polymer trước các bước tạo sợi hoặc màng.

4.6. Tổng hợp hóa chất

DMF vừa có thể đóng vai trò dung môi phản ứng, vừa được sử dụng trong nhiều quá trình tổng hợp hữu cơ. Tính phân cực và khả năng hòa tan nhiều chất giúp DMF trở thành dung môi phản ứng phổ biến trong công nghiệp hóa chất.

Ứng dụng dung môi DMF N,N-Dimethylformamide trong polyurethane, da tổng hợp, coating, keo dán, mực in và tổng hợp hóa chất.
DMF là dung môi phân cực được sử dụng trong sản xuất PU, da tổng hợp, coating, keo, mực in và nhiều quá trình hóa học.

5. Vì sao DMF được dùng nhiều trong PU và da tổng hợp?

Trong sản xuất polyurethane và da tổng hợp, yêu cầu quan trọng của dung môi là khả năng hòa tan polymer để tạo dung dịch có độ đồng nhất phù hợp cho quá trình coating hoặc tạo màng.

DMF có độ phân cực cao và khả năng hòa tan tốt nhiều loại polyurethane. Vì vậy, nó được sử dụng trong các quy trình sản xuất lớp phủ PU và da tổng hợp.

Trong quy trình wet-process PU, việc trao đổi giữa DMF và môi trường đông tụ có thể được sử dụng để hình thành cấu trúc polymer xốp. Sau đó, dung môi cần được loại bỏ và thu hồi theo công nghệ của nhà máy.

Do DMF có nguy cơ sức khỏe nghề nghiệp, các hệ thống sử dụng lượng lớn dung môi này cần chú trọng thông gió, thu hồi dung môi và kiểm soát phơi nhiễm.

6. DMF có dùng cho sơn và coating không?

Có. DMF được sử dụng trong một số hệ coating nhờ khả năng hòa tan polymer và resin tốt. Đặc biệt, nó có thể phù hợp với những hệ nhựa phân cực khó hòa tan bằng các dung môi thông thường.

Tuy nhiên, DMF không phải lựa chọn mặc định cho mọi loại sơn. Nhiệt độ sôi khoảng 153°C khiến DMF thuộc nhóm dung môi bay hơi tương đối chậm. Nếu công thức cần khô nhanh, nhà sản xuất thường phải cân đối hệ dung môi hoặc lựa chọn dung môi khác phù hợp hơn.

Đối với coating cần tối ưu tốc độ bay hơi, khách hàng có thể tham khảo thêm dung môi DPM, Butyl Cellosolve BCS và các dung môi khác để xây dựng hệ phù hợp.

7. DMF có dùng trong sản xuất keo không?

DMF có thể được sử dụng làm dung môi trong một số hệ keo polymer, đặc biệt khi binder hoặc polymer yêu cầu dung môi có độ phân cực và khả năng hòa tan cao.

Trong quá trình lựa chọn, cần đánh giá độ hòa tan của resin, độ nhớt, tốc độ bay hơi, nhiệt độ sấy, độ bám dính và lượng dung môi tồn dư sau gia công.

Không nên thay thế dung môi trong công thức keo theo tỷ lệ 1:1 chỉ dựa trên khả năng hòa tan. Một thay đổi dung môi có thể ảnh hưởng đến rheology, thời gian khô, khả năng tạo màng và chất lượng thành phẩm.

8. So sánh DMF và DMSO

Tiêu chí DMF DMSO
Tên hóa học N,N-Dimethylformamide Dimethyl Sulfoxide
Công thức C₃H₇NO C₂H₆OS
Nhóm dung môi Phân cực aprotic Phân cực aprotic
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 153°C Khoảng 189°C
Ứng dụng lựa chọn PU, polymer, coating, sợi, tổng hợp hóa chất Phản ứng hóa học, chiết tách và các ứng dụng chuyên biệt

Cả DMF và DMSO đều là dung môi phân cực aprotic mạnh nhưng không thể coi là hai sản phẩm thay thế trực tiếp cho nhau. Việc lựa chọn cần dựa trên polymer hoặc chất cần hòa tan, nhiệt độ quy trình, tốc độ loại dung môi, an toàn và yêu cầu thành phẩm.

9. So sánh DMF với các dung môi glycol ether

DMF và glycol ether như DPM hoặc BCS đều được sử dụng trong nhiều ngành coating và hóa chất, nhưng đặc tính của chúng khác đáng kể.

DMF nổi bật ở độ phân cực và khả năng hòa tan nhiều polymer khó tan. Trong khi đó, glycol ether thường được lựa chọn trong coating, cleaning và nhiều hệ công thức cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, tương thích nước và tốc độ bay hơi.

Do đó, việc chuyển từ DMF sang DPM hoặc BCS cần thử nghiệm trên công thức thực tế. Không nên thay thế theo tỷ lệ 1:1.

10. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua DMF

Với DMF sử dụng làm dung môi sản xuất, chỉ nhìn vào giá và hàm lượng chưa đủ. Một số chỉ tiêu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hòa tan polymer, màu sắc và chất lượng thành phẩm.

10.1. Hàm lượng DMF

Sản phẩm LUXI trong hình thể hiện hàm lượng ≥99,9%. Khi nhập hàng nên đối chiếu chỉ tiêu này với COA của đúng batch.

10.2. Hàm lượng nước

Độ ẩm có thể là chỉ tiêu quan trọng đối với những quy trình nhạy với nước. Vì vậy khách hàng nên kiểm tra water content theo yêu cầu của công thức.

10.3. Màu và tạp chất

Đối với coating, resin hoặc các sản phẩm yêu cầu màu sắc ổn định, nên kiểm tra chỉ tiêu màu và các tạp chất liên quan trên COA.

11. An toàn khi sử dụng N,N-Dimethylformamide

DMF có thể xâm nhập cơ thể qua đường hô hấp và qua da. Vì vậy việc tiếp xúc trực tiếp cần được hạn chế bằng biện pháp kỹ thuật và PPE phù hợp.

Nhãn sản phẩm LUXI trong ảnh cũng thể hiện các biểu tượng cảnh báo nguy hại. Người thao tác cần đọc SDS của đúng sản phẩm trước khi sử dụng.

  • Làm việc tại khu vực có hệ thống thông gió phù hợp.
  • Hạn chế hít hơi dung môi và tiếp xúc trực tiếp với da.
  • Sử dụng găng tay, kính và trang bị bảo hộ phù hợp theo SDS.
  • Tránh nguồn nhiệt, tia lửa và các nguồn gây cháy.
  • Không ăn uống hoặc hút thuốc tại khu vực thao tác hóa chất.
  • Rửa sạch vùng da tiếp xúc và xử lý sự cố theo hướng dẫn SDS.

12. Bảo quản dung môi DMF

DMF cần được lưu trữ trong bao bì phù hợp, tại khu vực kho hóa chất thông thoáng và có biện pháp kiểm soát nguồn gây cháy.

  • Đóng kín phuy khi không sử dụng.
  • Bảo quản tại nơi khô, mát và thông thoáng.
  • Tránh nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.
  • Tách biệt khỏi các hóa chất không tương thích.
  • Hạn chế hơi dung môi tích tụ trong khu vực kín.
  • Tuân thủ SDS và quy định an toàn hóa chất tại cơ sở.
Bảo quản dung môi DMF N,N-Dimethylformamide LUXI Trung Quốc 215kg/phuy trong kho hóa chất công nghiệp.
Phuy DMF LUXI 99,9% cần được đóng kín và bảo quản tại kho dung môi khô, mát, thông thoáng.

13. Quy cách DMF LUXI Trung Quốc

  • Tên: N,N-Dimethylformamide – DMF.
  • Công thức: C₃H₇NO.
  • CAS: 68-12-2.
  • Hàm lượng: ≥99,9% theo nhãn sản phẩm.
  • Thương hiệu: LUXI.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.
  • Quy cách: 215kg/phuy.

Số batch, ngày sản xuất và các chỉ tiêu phân tích thay đổi theo từng lô hàng. Khách hàng cần COA hoặc SDS có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra theo lô thực tế.

14. Giá DMF LUXI 99,9% Trung Quốc 215kg

Giá dung môi DMF thay đổi theo thị trường nguyên liệu, nguồn nhập khẩu, tỷ giá, số lượng đặt hàng, tồn kho và địa điểm giao hàng.

Đối với khách hàng sử dụng DMF số lượng lớn cho PU, da tổng hợp, coating, keo hoặc sản xuất hóa chất, nên cung cấp sản lượng dự kiến và địa điểm giao hàng để nhận báo giá sát nhu cầu.

Khách hàng cần báo giá DMF LUXI ≥99,9% Trung Quốc 215kg/phuy có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra hàng, COA và giá tại thời điểm đặt mua.

15. Câu hỏi thường gặp về dung môi DMF

15.1. Thông tin cơ bản

DMF là dung môi gì?

DMF là N,N-Dimethylformamide, một dung môi hữu cơ phân cực aprotic có khả năng hòa tan nhiều polymer, resin và hợp chất hữu cơ.

Công thức hóa học của DMF là gì?

DMF có công thức C₃H₇NO, cũng có thể viết dưới dạng HCON(CH₃)₂, CAS 68-12-2.

DMF LUXI trong bài có hàm lượng bao nhiêu?

Nhãn phuy sản phẩm thể hiện N,N-Dimethylformamide ≥99,9%.

15.2. Ứng dụng DMF

DMF có dùng trong sản xuất PU không?

Có. DMF là dung môi được sử dụng trong nhiều quá trình sản xuất và gia công polyurethane, đặc biệt trong coating và da tổng hợp.

DMF có dùng trong sơn và mực in không?

DMF có thể được sử dụng trong một số hệ sơn, coating và mực công nghiệp khi resin hoặc binder phù hợp với đặc tính hòa tan của DMF.

DMF có dùng làm dung môi phản ứng không?

Có. DMF được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ nhờ độ phân cực cao và khả năng hòa tan nhiều chất.

15.3. Mua và sử dụng

DMF LUXI đóng phuy bao nhiêu kg?

Sản phẩm trong hình có quy cách 215kg/phuy.

Khi mua DMF cần kiểm tra những chỉ tiêu nào?

Nên kiểm tra hàm lượng DMF, độ ẩm, màu, các chỉ tiêu tạp chất liên quan, COA, SDS, số batch và tình trạng bao bì.

DMF và DPM có thay thế trực tiếp cho nhau không?

Không nên thay thế trực tiếp theo tỷ lệ 1:1. Hai dung môi có độ phân cực, khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi và phạm vi ứng dụng khác nhau. Cần thử nghiệm trên công thức thực tế.

16. Mua N,N-Dimethylformamide DMF LUXI ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp DMF và nhiều dòng dung môi công nghiệp phục vụ sản xuất coating, mực in, keo, nhựa, PU và các ngành công nghiệp khác.

Khách hàng cần mua N,N-Dimethylformamide DMF LUXI 99,9% Trung Quốc 215kg/phuy có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA và nhận báo giá theo số lượng thực tế.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua N,N-Dimethylformamide DMF C₃H₇NO 99,9% LUXI Trung Quốc 215kg/Phuy