Sodium Persulfate 99% hay Natri Persulfate là chất oxy hóa mạnh có công thức Na₂S₂O₈, được sử dụng trong sản xuất bảng mạch PCB, xử lý bề mặt kim loại, polymer hóa, tổng hợp hóa chất và một số công nghệ oxy hóa xử lý môi trường.
Sản phẩm trong bài có hàm lượng Sodium Persulfate 99%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao. Trên bao bì thể hiện UN 1505, Class 5.1, thuộc nhóm chất oxy hóa trong vận chuyển hàng nguy hiểm.
Với doanh nghiệp sử dụng Sodium Persulfate trong dây chuyền có yêu cầu kỹ thuật chặt chẽ, ngoài hàm lượng 99% cần kiểm tra thêm COA của lô hàng và SDS/MSDS trước khi sử dụng. Khách hàng có thể tham khảo bài COA và MSDS là gì? để phân biệt hai loại tài liệu này.

1. Sodium Persulfate là gì?
Sodium Persulfate là hợp chất vô cơ thuộc nhóm Persulfate, có công thức hóa học Na₂S₂O₈. Sản phẩm còn được gọi là Sodium Peroxydisulfate, Natri Persulfate hoặc SPS.
Đặc điểm quan trọng của Na₂S₂O₈ là khả năng oxy hóa mạnh. Trong điều kiện thích hợp, Persulfate còn có thể tạo ra các gốc oxy hóa hoạt tính cao, vì vậy được ứng dụng trong nhiều quá trình hóa học và công nghiệp.
1.1. Tên gọi của Sodium Persulfate
- Sodium Persulfate.
- Natri Persulfate.
- Sodium Peroxydisulfate.
- Disodium Peroxydisulfate.
- SPS.
- Na₂S₂O₈.
- Sodium Persulfate 99%.
2. Thông số Sodium Persulfate 99%
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên hóa học | Sodium Persulfate |
| Tên khác | Natri Persulfate, Sodium Peroxydisulfate, SPS |
| Công thức | Na₂S₂O₈ |
| CAS | 7775-27-1 |
| Khối lượng phân tử | Khoảng 238,09 g/mol |
| Hàm lượng | 99% theo nhãn sản phẩm |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng |
| Độ tan | Tan trong nước |
| Đặc tính | Chất oxy hóa mạnh |
| UN | UN 1505 |
| Class | 5.1 – Oxidizing Substance |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25kg/bao |
Các chỉ tiêu chi tiết về độ ẩm, Fe, Chloride, Ammonium và tạp chất cần được kiểm tra theo COA của đúng lô Sodium Persulfate thực tế.

3. Tính chất của Sodium Persulfate Na₂S₂O₈
3.1. Ngoại quan
Sodium Persulfate thường có dạng tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng, không mùi. Sản phẩm cần được giữ khô và hạn chế nhiễm tạp trong quá trình lưu kho.
3.2. Khả năng hòa tan
Na₂S₂O₈ tan trong nước, nhờ đó có thể được pha thành dung dịch để sử dụng trong nhiều quy trình sản xuất và xử lý hóa học.
3.3. Tính oxy hóa mạnh
Đây là đặc tính quan trọng nhất của Sodium Persulfate. Ion Persulfate S₂O₈²⁻ có khả năng nhận electron và tham gia các phản ứng oxy hóa với nhiều chất khác.
3.4. Khả năng tạo gốc Sulfate
Trong điều kiện hoạt hóa phù hợp, Persulfate có thể hình thành gốc Sulfate SO₄•⁻ có hoạt tính oxy hóa cao. Đặc tính này được khai thác trong polymer hóa và một số công nghệ oxy hóa nâng cao.
4. Sodium Persulfate hoạt động như một chất oxy hóa như thế nào?
Trong cấu trúc của ion Persulfate S₂O₈²⁻ có liên kết peroxide O–O. Đây là một trong những yếu tố tạo nên khả năng oxy hóa của Sodium Persulfate.
4.1. Oxy hóa trực tiếp
Persulfate có thể trực tiếp tham gia phản ứng oxy hóa với nhiều chất khử và vật liệu khác tùy theo điều kiện của hệ.
4.2. Persulfate hoạt hóa
Trong một số quy trình, Persulfate được hoạt hóa để hình thành các gốc oxy hóa có hoạt tính cao hơn. Cơ chế này được nghiên cứu và ứng dụng trong xử lý chất ô nhiễm hữu cơ, nước ngầm và phục hồi môi trường.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào pH, nhiệt độ, chất ô nhiễm, chất nền, phương pháp hoạt hóa và liều Sodium Persulfate. Vì vậy, cần thử nghiệm trước khi áp dụng vào một hệ xử lý cụ thể.
5. Ứng dụng của Sodium Persulfate 99%
Sodium Persulfate không chỉ là hóa chất oxy hóa thông thường. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều ngành nhờ khả năng oxy hóa và tạo gốc tự do.
5.1. Sản xuất bảng mạch PCB
Sodium Persulfate được sử dụng làm chất etching và làm sạch bề mặt trong ngành bảng mạch in. Một ứng dụng quan trọng là micro-etch bề mặt đồng trước các công đoạn tiếp theo của quá trình sản xuất PCB.
5.2. Xử lý bề mặt kim loại
Khả năng oxy hóa của Persulfate được sử dụng trong một số quá trình làm sạch, hoạt hóa và xử lý bề mặt kim loại.
Điều kiện sử dụng cần được lựa chọn theo loại kim loại, mục tiêu xử lý và specification của dây chuyền.
5.3. Chất khơi mào Polymer
Sodium Persulfate được sử dụng làm chất khơi mào trong nhiều phản ứng polymer hóa, đặc biệt trong các hệ polymer hóa nhũ tương hoặc dung dịch.
Các ứng dụng có thể liên quan đến Acrylic, Styrene, Vinyl và nhiều hệ polymer khác tùy công thức sản xuất.
5.4. Tổng hợp hóa chất
Na₂S₂O₈ có thể được sử dụng như chất oxy hóa hoặc nguồn tạo gốc tự do trong một số phản ứng tổng hợp hóa học.
5.5. Dệt nhuộm và xử lý vật liệu
Persulfate được sử dụng trong một số quá trình oxy hóa, tẩy và xử lý vật liệu trong ngành dệt và các ngành công nghiệp liên quan.
5.6. Xử lý môi trường
Sodium Persulfate còn được ứng dụng trong một số công nghệ oxy hóa xử lý nước, nước ngầm và đất nhiễm chất hữu cơ.
Đối với hệ thống nước thải, việc lựa chọn Sodium Persulfate cần dựa trên đúng chất ô nhiễm mục tiêu. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài cách lựa chọn hóa chất xử lý nước theo từng vấn đề thực tế trước khi lựa chọn phương án xử lý.

6. Sodium Persulfate dùng trong PCB như thế nào?
PCB là một trong những ứng dụng công nghiệp đáng chú ý của Sodium Persulfate. Trong sản xuất bảng mạch, SPS có thể được sử dụng để etching hoặc micro-etch bề mặt đồng.
6.1. Oxy hóa bề mặt đồng
Persulfate có khả năng oxy hóa đồng kim loại, giúp hòa tan một lớp đồng trên bề mặt trong điều kiện quy trình phù hợp.
6.2. Micro-etch bề mặt PCB
Quá trình micro-etch tạo ra sự thay đổi có kiểm soát trên bề mặt đồng nhằm phục vụ các bước sản xuất tiếp theo.
6.3. Những yếu tố cần kiểm soát
Tốc độ etching phụ thuộc vào nồng độ Sodium Persulfate, nhiệt độ, lượng đồng đã hòa tan, thời gian tiếp xúc và điều kiện vận hành của dung dịch.
Do đó, nhà máy PCB cần kiểm soát dung dịch theo thông số kỹ thuật của dây chuyền thay vì sử dụng một tỷ lệ cố định cho mọi hệ thống.
7. Sodium Persulfate trong sản xuất Polymer
Sodium Persulfate là một chất tạo gốc tự do được sử dụng làm polymerization initiator trong ngành polymer.
7.1. Khởi đầu phản ứng polymer hóa
Trong điều kiện phù hợp, Persulfate phân hủy tạo các gốc hoạt động. Những gốc này có thể khởi đầu phản ứng chuỗi của monomer.
7.2. Ứng dụng trong Acrylic và Latex
Persulfate được sử dụng trong nhiều hệ polymer hóa liên quan đến Acrylic, latex, cao su tổng hợp và các resin công nghiệp.
7.3. Không tự thay thế SPS bằng APS hoặc KPS
Sodium Persulfate, Ammonium Persulfate và Potassium Persulfate đều cung cấp ion Persulfate nhưng khác cation, khối lượng phân tử, độ tan và ảnh hưởng đến hệ công thức.
Do đó, nếu một công thức đang sử dụng SPS thì không nên tự thay thế 1:1 bằng APS hoặc KPS mà chưa đánh giá lại formulation và điều kiện phản ứng.
8. Sodium Persulfate có dùng trong xử lý nước không?
Có, nhưng cần hiểu đúng vai trò của sản phẩm. Sodium Persulfate chủ yếu đóng vai trò chất oxy hóa, không phải chất keo tụ hay trợ keo tụ.
8.1. Persulfate và oxy hóa nâng cao
Khi được hoạt hóa trong điều kiện thích hợp, Persulfate có thể tạo các gốc oxy hóa mạnh, được sử dụng để nghiên cứu hoặc xử lý một số hợp chất hữu cơ khó phân hủy.
8.2. Sodium Persulfate không thay thế PAC
PAC chủ yếu được sử dụng cho quá trình keo tụ, trong khi Sodium Persulfate chủ yếu thực hiện quá trình oxy hóa. Hai nhóm hóa chất có cơ chế và mục tiêu sử dụng khác nhau.
8.3. Sodium Persulfate không thay thế Polymer
Polymer thường được sử dụng để trợ tạo bông và tách cặn. Nếu hệ thống cần Polymer, việc pha và sử dụng đúng kỹ thuật ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả xử lý. Có thể tham khảo thêm hướng dẫn pha Polymer đúng kỹ thuật.
Do đó, khi khách hàng hỏi Sodium Persulfate có xử lý được một loại nước thải cụ thể hay không, cần xác định trước chất ô nhiễm mục tiêu và cơ chế xử lý cần thiết.
9. Sodium Persulfate khác Ammonium Persulfate và Potassium Persulfate thế nào?
| Sản phẩm | Công thức | Khối lượng phân tử | Ion đi kèm |
|---|---|---|---|
| Sodium Persulfate | Na₂S₂O₈ | ≈ 238,09 g/mol | Na⁺ |
| Ammonium Persulfate | (NH₄)₂S₂O₈ | ≈ 228,20 g/mol | NH₄⁺ |
| Potassium Persulfate | K₂S₂O₈ | ≈ 270,32 g/mol | K⁺ |
Ba sản phẩm cùng thuộc nhóm Persulfate nhưng không hoàn toàn giống nhau về đặc tính vật lý và ảnh hưởng đến công thức. Khi thay đổi nguyên liệu trong polymer, PCB hoặc một quy trình hóa học cụ thể, cần đánh giá lại thông số vận hành.
10. Cách lựa chọn Sodium Persulfate 99% cho nhà máy
10.1. Kiểm tra hàm lượng
Sản phẩm trong bài được ghi hàm lượng Sodium Persulfate 99%. Đối với nhà máy có specification riêng, cần kiểm tra kết quả phân tích trên COA.
10.2. Kiểm tra tạp chất theo ứng dụng
Không nên chỉ nhìn vào chỉ tiêu 99%. Với PCB, polymer hoặc các quy trình nhạy với tạp chất, doanh nghiệp có thể cần kiểm tra thêm Fe, Chloride, độ ẩm và các chỉ tiêu khác.
10.3. Kiểm tra COA và SDS/MSDS
COA dùng để kiểm tra kết quả phân tích của lô hàng, còn SDS/MSDS tập trung vào mối nguy, bảo quản và thao tác an toàn. Hai tài liệu có mục đích khác nhau và không thay thế cho nhau.
Khách hàng chưa quen với hồ sơ hóa chất có thể xem chi tiết tại hướng dẫn kiểm tra COA và MSDS của Châu An Chemical.
10.4. Kiểm tra tình trạng bao bì
Bao Sodium Persulfate cần khô, kín và không có dấu hiệu nhiễm ẩm hoặc nhiễm tạp. Không nên chỉ lựa chọn nhà cung cấp dựa trên đơn giá mà bỏ qua chất lượng lô hàng và hồ sơ kỹ thuật.
11. Sodium Persulfate có nguy hiểm không?
Sodium Persulfate là hóa chất có mối nguy đáng chú ý và cần được thao tác theo đúng SDS.
11.1. Chất oxy hóa Class 5.1
Sản phẩm có thể làm tăng cường sự cháy của các vật liệu khác. Vì vậy, không được bố trí tùy tiện cùng vật liệu dễ cháy hoặc các hóa chất không tương thích.
11.2. Có thể gây kích ứng
Bụi hoặc dung dịch Sodium Persulfate có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Persulfate cũng có nguy cơ gây phản ứng mẫn cảm ở một số người.
11.3. Sử dụng PPE phù hợp
Người thao tác cần sử dụng bảo hộ phù hợp với điều kiện làm việc và tham khảo đúng SDS của sản phẩm trước khi pha, định lượng hoặc xử lý sự cố.
12. UN 1505 và Class 5.1 của Sodium Persulfate có ý nghĩa gì?
Trên bao bì Sodium Persulfate trong bài thể hiện UN 1505 và biểu tượng Oxidizing Agent – Class 5.1.
Thông tin này đặc biệt quan trọng trong vận chuyển và lưu kho vì Sodium Persulfate được phân loại là chất oxy hóa.
Chất oxy hóa không nhất thiết tự cháy như nhiên liệu, nhưng có thể thúc đẩy quá trình cháy của vật liệu khác. Vì vậy, Sodium Persulfate cần được tách khỏi các chất không tương thích và nguồn gây nguy hiểm theo hướng dẫn SDS.
13. Bảo quản Sodium Persulfate 99%
- Bảo quản tại nơi khô ráo, mát và thông thoáng.
- Giữ kín bao bì sau khi mở.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Không để sản phẩm bị nhiễm ẩm.
- Tách khỏi chất khử và vật liệu dễ cháy.
- Tránh nhiễm tạp bởi các vật liệu không tương thích.
- Sử dụng dụng cụ sạch và khô khi lấy hóa chất.
- Tuân thủ SDS/MSDS của sản phẩm.
Sodium Persulfate có thể phân hủy nhanh hơn khi tiếp xúc với nhiệt, độ ẩm hoặc điều kiện không phù hợp. Vì vậy, việc quản lý kho cần chú trọng hơn so với các loại muối vô cơ thông thường.
14. Quy cách Sodium Persulfate 99% Trung Quốc
Thông tin xác nhận trực tiếp từ bao bì sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Sodium Persulfate.
- Công thức: Na₂S₂O₈.
- Hàm lượng: Sodium Persulfate 99%.
- UN Number: UN 1505.
- Class: 5.1 – Oxidizing Agent.
- Net Weight: 25kg.
- Gross Weight: 25,1kg theo bao trong ảnh.
- Xuất xứ: Made in China.
Số lô, ngày sản xuất và các chỉ tiêu phân tích có thể thay đổi theo từng batch. Khi mua hàng, doanh nghiệp nên đối chiếu bao bì với COA/SDS của lô thực tế.
15. Giá Sodium Persulfate 99% Trung Quốc
Giá Sodium Persulfate 99% phụ thuộc vào nhà sản xuất, số lượng đặt hàng, nguồn hàng, tỷ giá, chi phí vận chuyển và địa điểm giao hàng.
Với khách hàng PCB, polymer hoặc sản xuất công nghiệp, không nên chỉ so sánh giá/kg. Cần đánh giá đồng thời hàm lượng Na₂S₂O₈, các chỉ tiêu tạp chất quan trọng, COA, tình trạng bao bì và độ ổn định giữa các lô hàng.
Khách hàng có nhu cầu mua Sodium Persulfate 99% số lượng lớn có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra nguồn hàng, hồ sơ kỹ thuật và báo giá theo số lượng thực tế.
16. Câu hỏi thường gặp về Sodium Persulfate
16.1. Thông tin cơ bản
Sodium Persulfate là chất gì?
Sodium Persulfate là hợp chất vô cơ có công thức Na₂S₂O₈, thuộc nhóm Persulfate và có tính oxy hóa mạnh.
Sodium Persulfate có công thức gì?
Công thức hóa học của Sodium Persulfate là Na₂S₂O₈.
CAS Sodium Persulfate là bao nhiêu?
Sodium Persulfate có CAS 7775-27-1.
SPS là hóa chất gì?
SPS là tên viết tắt thường được sử dụng cho Sodium Persulfate.
16.2. Ứng dụng Sodium Persulfate
Sodium Persulfate dùng để làm gì?
Sodium Persulfate được sử dụng trong PCB, xử lý bề mặt kim loại, polymer hóa, tổng hợp hóa chất và một số công nghệ xử lý môi trường.
Sodium Persulfate có dùng trong PCB không?
Có. Sodium Persulfate được sử dụng làm etchant và cleaner, trong đó có ứng dụng micro-etch bề mặt đồng trong sản xuất bảng mạch in.
Sodium Persulfate có phải chất khơi mào Polymer không?
Có. Persulfate có khả năng tạo gốc tự do và được sử dụng làm chất khơi mào trong nhiều quá trình polymer hóa.
Sodium Persulfate có dùng xử lý nước không?
Có thể. Sodium Persulfate được sử dụng trong một số quá trình oxy hóa và oxy hóa nâng cao, nhưng cần xác định đúng chất ô nhiễm, liều và điều kiện hoạt hóa.
16.3. An toàn và mua hàng
Sodium Persulfate có phải chất oxy hóa không?
Có. Sodium Persulfate là chất oxy hóa và được phân loại vận chuyển thuộc Class 5.1.
UN của Sodium Persulfate là bao nhiêu?
Sodium Persulfate có số UN 1505.
Sodium Persulfate Trung Quốc đóng bao bao nhiêu kg?
Sản phẩm trong bài có quy cách 25kg/bao.
Khi mua Sodium Persulfate cần kiểm tra gì?
Nên kiểm tra hàm lượng, nhà sản xuất, số lô, tình trạng bao bì, COA, SDS/MSDS và các chỉ tiêu tạp chất quan trọng đối với quy trình đang sử dụng.
17. Mua Sodium Persulfate 99% Trung Quốc ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Sodium Persulfate 99% Na₂S₂O₈ Trung Quốc phục vụ ngành PCB, xử lý bề mặt kim loại, polymer, tổng hợp hóa chất và các ngành sản xuất công nghiệp.
Khách hàng cần mua Sodium Persulfate 99% Trung Quốc 25kg/bao có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA, SDS/MSDS và nhận báo giá theo số lượng.
Ngoài Sodium Persulfate, khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng hóa chất công nghiệp tại Châu An Chemical hoặc trao đổi trực tiếp nhu cầu kỹ thuật để lựa chọn sản phẩm phù hợp với dây chuyền.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: chauanchemical.vn




