PAC là hóa chất keo tụ được sử dụng phổ biến để xử lý độ đục, chất rắn lơ lửng, màu và một phần chất hữu cơ trong nước thải. Khi nước sau lắng còn đục, phản ứng thường gặp của người vận hành là tiếp tục tăng liều PAC.
Tuy nhiên, châm nhiều PAC hơn không đồng nghĩa nước sẽ trong hơn. Trong nhiều trường hợp, PAC đã đủ hoặc đang bị châm quá liều, còn nguyên nhân thực tế nằm ở pH, khuấy trộn, Polymer, đặc tính hạt hoặc khả năng tách bùn của công trình phía sau.
Việc tiếp tục tăng PAC khi chưa xác định đúng nguyên nhân có thể làm pH giảm, lượng bùn tăng, hạt keo bị tái ổn định và nước sau lắng đục hơn.
1. PAC không phải hóa chất châm càng nhiều càng tốt
PAC hoạt động bằng cách làm mất trạng thái ổn định của các hạt keo nhỏ trong nước. Sau khi điện tích bề mặt được trung hòa hoặc giảm xuống, các hạt có thể va chạm và liên kết thành bông lớn hơn.
Quá trình này chỉ đạt hiệu quả trong một khoảng liều phù hợp.
Nếu liều quá thấp:
- Hạt keo chưa được trung hòa đầy đủ.
- Bông hình thành ít và nhỏ.
- Nước sau lắng còn nhiều hạt mịn.
Nếu liều quá cao:
- Điện tích hạt có thể bị đảo ngược.
- Các hạt đẩy nhau trở lại.
- Bông cặn nhỏ hoặc bị phân tán.
- Lượng kết tủa hóa chất tăng.
- Nước sau lắng có thể đục hơn.
Tài liệu thiết kế xử lý chất rắn lơ lửng của EPA lưu ý rằng khi cơ chế trung hòa điện tích giữ vai trò quan trọng, châm quá liều chất keo tụ có thể gây đảo dấu điện tích và tái ổn định hệ hạt.
2. PAC đang bị châm quá liều
Đây là nguyên nhân đầu tiên cần nghĩ đến khi tăng PAC nhưng độ đục không giảm hoặc bắt đầu tăng trở lại.
Dấu hiệu thường gặp:
- Ở liều thấp hơn, bông cặn lớn và nước trong hơn.
- Tăng PAC nhưng bông nhỏ dần.
- Nước sau lắng có nhiều hạt mịn màu trắng hoặc vàng nhạt.
- pH giảm rõ sau khi châm.
- Lượng bùn hóa lý tăng nhanh.
- Polymer phải dùng nhiều hơn để gom bông.
- Chi phí hóa chất tăng nhưng độ đục không cải thiện.
Không nên tiếp tục tăng PAC trong trường hợp này. Cần thực hiện Jar Test với dải liều thấp hơn để tìm lại vùng liều tối ưu.
3. pH không nằm trong vùng keo tụ phù hợp
Hiệu quả của PAC phụ thuộc mạnh vào pH vì pH ảnh hưởng đến quá trình thủy phân, dạng tồn tại của nhôm và khả năng hình thành bông hydroxide.
Nếu pH không phù hợp:
- PAC không tạo được dạng bông mong muốn.
- Hạt keo không được trung hòa hiệu quả.
- Bông xuất hiện chậm hoặc rất nhỏ.
- Tăng PAC chỉ làm pH lệch thêm.
- Độ đục sau lắng không giảm.
Jar Test cần tối ưu đồng thời liều chất keo tụ và pH, không nên chỉ tăng liều hóa chất. Tài liệu EPA về kiểm soát độ đục cũng khuyến nghị dùng Jar Test để xác định pH tối ưu và xây dựng chế độ kiểm soát chất keo tụ theo biến động nước đầu vào.
4. PAC làm pH giảm quá thấp
Nước có độ kiềm thấp thường dễ bị giảm pH khi tăng liều PAC.
Khi đó có thể xảy ra chuỗi hiện tượng:
- Tăng liều PAC.
- PAC tiêu thụ thêm độ kiềm.
- pH giảm xuống ngoài vùng thích hợp.
- Khả năng tạo bông suy giảm.
- Nước sau lắng vẫn đục.
- Người vận hành tiếp tục tăng PAC.
Đây là vòng lặp vận hành sai thường gặp.
Cần đo pH tại ít nhất ba vị trí:
- Nước trước khi châm PAC.
- Nước sau khuấy nhanh.
- Nước sau lắng.
Nếu pH giảm mạnh theo liều PAC, cần thử bổ sung độ kiềm hoặc điều chỉnh pH trước khi tiếp tục tăng hóa chất.
5. Điều chỉnh pH nhưng chưa khuấy đều
Một số hệ thống châm xút, soda, vôi hoặc axit ngay trước điểm châm PAC nhưng không có đủ thời gian khuấy.
Khi đó:
- pH đo tại một điểm có thể đạt nhưng chưa đồng đều trong toàn bộ dòng nước.
- PAC tiếp xúc với vùng pH quá cao hoặc quá thấp.
- Phản ứng xảy ra cục bộ.
- Bông cặn không đồng đều.
- Nước sau lắng vẫn còn hạt mịn.
Hóa chất điều chỉnh pH cần được phân tán và phản ứng ổn định trước khi PAC được bổ sung.
6. PAC không được khuấy nhanh đủ mạnh
PAC cần được phân tán nhanh trong toàn bộ dòng nước ngay sau khi châm.
Nếu khuấy nhanh quá yếu:
- PAC tập trung gần đầu châm.
- Một phần nước nhận quá nhiều PAC.
- Một phần nước không đủ hóa chất.
- Keo tụ xảy ra không đồng đều.
- Bông nhỏ và nước vẫn đục.
Việc tăng PAC trong trường hợp này chỉ làm vùng gần đầu châm bị dư hóa chất hơn, nhưng không giải quyết được khả năng phân tán.
Tài liệu EPA mô tả quá trình khuấy nhanh là bước cần thiết để phân tán chất keo tụ, còn giai đoạn tạo bông sử dụng cường độ khuấy thấp hơn.
7. Khuấy nhanh quá lâu
Khuấy nhanh cần đủ để PAC phân tán nhưng không nên kéo dài không cần thiết.
Khuấy tốc độ cao quá lâu có thể:
- Hạn chế sự phát triển của bông.
- Phá vỡ các vi bông mới hình thành.
- Làm bông khó phát triển ở giai đoạn khuấy chậm.
- Tạo nhiều hạt nhỏ đi sang bể lắng.
Nghiên cứu được lưu trữ trong hệ thống EPA ghi nhận khuấy nhanh ban đầu trong thời gian ngắn giúp phân tán hóa chất, trong khi kéo dài khuấy tốc độ cao có thể hạn chế sự phát triển của bông ở bước sau.
8. Khuấy chậm quá mạnh làm bông bị vỡ
Sau khi PAC tạo vi bông, hệ thống cần khuấy nhẹ để các hạt va chạm và phát triển thành bông lớn.
Nếu tốc độ khuấy chậm quá cao:
- Bông vừa hình thành bị cắt nhỏ.
- Bông không đạt kích thước cần thiết để lắng.
- Nước có nhiều hạt mịn lơ lửng.
- Tăng PAC không cải thiện độ trong.
Dấu hiệu dễ nhận biết là bông xuất hiện rõ ở đầu bể tạo bông nhưng nhỏ dần hoặc biến mất trước khi vào bể lắng.
9. Thời gian tạo bông quá ngắn
PAC có thể đã làm mất ổn định hạt nhưng các vi bông chưa có đủ thời gian để phát triển.
Thời gian tạo bông quá ngắn thường xảy ra khi:
- Lưu lượng thực tế tăng cao.
- Bể tạo bông có thể tích nhỏ.
- Một phần thể tích bể bị bùn chiếm dụng.
- Xuất hiện dòng chảy tắt.
- Nước đi thẳng từ đầu vào đến đầu ra.
- Vách ngăn hoặc máy khuấy bố trí chưa hợp lý.
Tăng PAC không thể bù hoàn toàn cho việc thiếu thời gian tiếp xúc.
10. Chưa sử dụng Polymer trợ tạo bông
PAC có thể tạo ra nhiều vi bông nhưng các bông này chưa đủ lớn hoặc đủ chắc để lắng nhanh.
Dấu hiệu PAC đã hoạt động nhưng thiếu Polymer:
- Nước xuất hiện nhiều bông nhỏ như bụi.
- Bông lắng rất chậm.
- Ranh giới giữa nước và bùn không rõ.
- Sau thời gian lắng dài, nước mới trong dần.
- Tăng PAC chỉ làm lượng vi bông tăng.
Trong trường hợp này, nên giữ PAC gần liều tối ưu và Jar Test thêm Polymer Anion hoặc Polymer Cation ở liều thấp.
11. Chọn sai loại Polymer
Không phải mọi loại Polymer đều phù hợp với mọi loại nước thải.
Hiệu quả phụ thuộc vào:
- Điện tích của Polymer.
- Mật độ điện tích.
- Khối lượng phân tử.
- Loại hạt sau khi châm PAC.
- pH và độ dẫn điện.
- Mục tiêu lắng hay tuyển nổi.
Nếu chọn sai Polymer:
- Bông không tăng kích thước.
- Bông dễ vỡ.
- Dung dịch trở nên nhớt.
- Nước sau lắng vẫn có hạt nhỏ.
- Tăng PAC hoặc Polymer đều không cải thiện rõ.
12. Polymer được châm sai thời điểm
Trong đa số hệ thống, PAC cần được châm trước và Polymer được châm sau.
Nếu Polymer châm quá sớm:
- PAC chưa được phân tán đều.
- Hạt keo chưa mất ổn định hoàn toàn.
- PAC và Polymer có thể phản ứng cục bộ.
- Bông hình thành không đồng đều.
Nếu Polymer châm quá muộn:
- Không còn đủ thời gian tạo bông.
- Bông chỉ xuất hiện khi nước đã vào bể lắng.
- Hạt nhỏ đi theo nước đầu ra.
13. Polymer bị pha sai cách
Polymer pha không đúng có thể làm hệ thống đục dù liều PAC phù hợp.
Các lỗi thường gặp:
- Dung dịch Polymer quá đặc.
- Polymer bị vón cục.
- Không chờ đủ thời gian trưởng thành.
- Khuấy quá mạnh làm suy giảm chuỗi Polymer.
- Dung dịch để quá lâu.
- Bơm định lượng không hút được dung dịch nhớt.
- Đầu châm Polymer bị nghẹt.
Trong trường hợp này, màn hình bơm có thể báo đang chạy nhưng lượng Polymer thực tế đi vào nước rất thấp.
14. Bông bị phá vỡ trên đường đến bể lắng
Bông có thể hình thành tốt trong bể tạo bông nhưng bị phá vỡ trước khi đến bể lắng.
Các vị trí gây lực cắt thường gặp:
- Bơm ly tâm.
- Van đóng quá hẹp.
- Đoạn ống có tốc độ dòng cao.
- Cút đổi hướng đột ngột.
- Điểm rơi tự do.
- Cánh khuấy đặt quá gần cửa ra.
- Máng phân phối có dòng chảy mạnh.
Nên lấy mẫu tại cuối bể tạo bông và tại đầu bể lắng để so sánh kích thước bông. Nếu bông nhỏ đi rõ rệt, nguyên nhân không nằm ở liều PAC.
15. Bể lắng đang bị quá tải thủy lực
Nước sau xử lý có thể đục dù bông cặn đã hình thành tốt nếu tốc độ dòng qua bể lắng quá cao.
Nguyên nhân gồm:
- Lưu lượng vượt công suất thiết kế.
- Lưu lượng tăng đột ngột theo ca.
- Bơm vận hành không đều.
- Nước mưa hoặc nước rửa tràn vào hệ thống.
- Diện tích bề mặt lắng không đủ.
- Dòng chảy phân phối không đều.
Khi tải thủy lực cao, bông chưa kịp lắng đã bị cuốn ra ngoài. Tăng PAC chỉ làm phát sinh thêm bùn mà không giải quyết được tốc độ dòng.
16. Bùn trong bể lắng quá nhiều
Nếu bùn không được hút hoặc xả đều, lớp bùn đáy sẽ ngày càng dày.
Hậu quả:
- Giảm thể tích lắng hữu dụng.
- Bùn nổi lên bề mặt.
- Bông cặn bị cuốn theo nước.
- Nước đầu ra có màu đục hoặc đen.
- Tăng PAC làm lượng bùn phát sinh nhanh hơn.
Cần kiểm tra chiều cao lớp bùn, chu kỳ xả bùn và khả năng hoạt động của bơm bùn.
17. Bùn bị nổi do khí
Bùn hóa lý có thể nổi thay vì lắng khi có khí bám vào bông cặn.
Khí có thể phát sinh do:
- Nước đi qua bơm hoặc đường ống hút khí.
- Phản ứng hóa học tạo bọt khí.
- Bùn lưu quá lâu và phát sinh khí sinh học.
- Nước đầu vào chứa nhiều khí hòa tan.
- Hệ thống tuyển nổi vận hành không đúng áp suất.
Trong trường hợp này, tăng PAC có thể làm khối lượng bông tăng nhưng bông vẫn nổi lên bề mặt.
18. Bể lắng bị dòng chảy tắt
Dòng chảy tắt xảy ra khi nước đi theo một đường ngắn từ đầu vào đến máng thu mà không sử dụng toàn bộ thể tích bể.
Dấu hiệu:
- Một khu vực nước chảy rất mạnh.
- Một khu vực gần như không chuyển động.
- Bùn tích tụ không đều.
- Nước đục tập trung tại một phần máng thu.
- Thời gian lưu thực tế thấp hơn tính toán.
Cần kiểm tra vách hướng dòng, máng phân phối, cao độ máng thu và tình trạng bùn trong bể.
19. Chất lượng nước đầu vào đã thay đổi
Liều PAC từng hiệu quả trước đây có thể không còn phù hợp khi nước thải thay đổi.
Các biến động thường gặp:
- TSS tăng.
- Màu tăng.
- Dầu mỡ tăng.
- Chất hoạt động bề mặt tăng.
- Độ mặn tăng.
- pH và độ kiềm thay đổi.
- Thay đổi nguyên liệu sản xuất.
- Xuất hiện dòng thải vệ sinh hoặc sự cố.
EPA khuyến nghị Jar Test trên phạm vi điều kiện nước đầu vào khác nhau để xác định liều chất keo tụ và Polymer phù hợp khi độ đục thấp hoặc cao.
20. Nước chứa nhiều dầu mỡ hoặc chất hoạt động bề mặt
Dầu mỡ nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt có thể làm quá trình keo tụ khó hơn.
Trong trường hợp này:
- PAC có thể trung hòa một phần điện tích nhưng không phá được nhũ tương hoàn toàn.
- Bông cặn nhẹ và khó lắng.
- Bề mặt nước có nhiều bọt.
- Tăng PAC làm bùn nhiều nhưng nước vẫn đục.
Có thể cần đánh giá thêm:
- Điều chỉnh pH phá nhũ.
- Demulsifier.
- Polymer phù hợp.
- Tuyển nổi DAF thay cho lắng trọng lực.
21. Hạt ô nhiễm quá nhỏ hoặc ở dạng hòa tan
PAC xử lý tốt nhiều loại hạt keo và chất rắn lơ lửng, nhưng không phải mọi chất tạo màu hoặc COD đều có thể được loại bỏ bằng keo tụ.
Nếu độ đục hoặc màu đến từ chất hòa tan:
- Tăng PAC có thể chỉ cải thiện một phần.
- Bông cặn không tăng tương ứng.
- COD hòa tan vẫn cao.
- Nước nhìn vẫn có màu dù TSS đã giảm.
Một nghiên cứu được EPA lưu trữ cho thấy tăng chất keo tụ đến liều cao vẫn không bảo đảm đạt hiệu suất loại COD cần thiết đối với mọi loại nước thải.
Có thể phải kết hợp thêm oxy hóa, hấp phụ, khử màu hoặc xử lý sinh học tùy bản chất chất ô nhiễm.
22. Nhầm màu với độ đục
Nước có màu không đồng nghĩa nước có độ đục cao.
Cần phân biệt:
- Độ đục: chủ yếu do các hạt phân tán làm tán xạ ánh sáng.
- Màu: có thể do chất hòa tan, thuốc nhuộm hoặc hợp chất hữu cơ.
- TSS: lượng chất rắn có thể giữ lại bằng phương pháp lọc quy định.
Nếu TSS và độ đục đã thấp nhưng nước vẫn có màu, tăng PAC chưa chắc là giải pháp phù hợp.
23. Nước đục do bùn sinh học chứ không phải hạt keo
Trong một số hệ thống, nước đục xuất phát từ bùn hoạt tính bị trôi theo nước, không phải do công đoạn PAC thiếu hóa chất.
Dấu hiệu:
- Nước có màu nâu của bùn sinh học.
- MLSS hoặc SVI cao.
- Bùn lắng chậm.
- Có bùn nổi hoặc bùn mịn.
- Vi sinh dạng sợi phát triển.
- Bể lắng sinh học bị quá tải.
Tăng PAC có thể làm nước trong tạm thời nhưng không xử lý được nguyên nhân gốc như tuổi bùn, tải hữu cơ, DO hoặc khả năng lắng của bùn.
24. PAC không phù hợp với loại nước đang xử lý
Các loại PAC có thể khác nhau về:
- Hàm lượng Al₂O₃.
- Độ kiềm hóa.
- Hàm lượng tạp chất.
- Tốc độ hòa tan.
- Dạng bột hoặc dạng lỏng.
- Khả năng hoạt động ở từng khoảng pH.
Một loại PAC cho hiệu quả tốt với nước cấp chưa chắc phù hợp với nước thải dệt nhuộm, xi mạ, thực phẩm hoặc giấy.
Việc lựa chọn chất keo tụ nên dựa trên Jar Test, khả năng vận hành, liều thực tế và đánh giá tại hiện trường.
25. PAC bị giảm chất lượng
PAC có thể giảm hiệu quả nếu:
- Bị hút ẩm và vón cục.
- Bao bì bị rách.
- Bảo quản ngoài trời.
- PAC lỏng bị pha loãng bởi nước mưa.
- Sản phẩm có nhiều cặn không tan.
- Nồng độ thực tế không ổn định giữa các lô.
Khi đổi lô PAC, nếu cùng một liều nhưng bông thay đổi rõ, cần kiểm tra lại chất lượng sản phẩm và Jar Test bằng chính lô đang sử dụng.
26. Dung dịch PAC pha sai nồng độ
Người vận hành có thể tăng phần trăm bơm nhưng lượng PAC khô thực tế không tăng như dự kiến.
Nguyên nhân:
- Cân PAC sai.
- Thể tích nước pha không đúng.
- PAC chưa hòa tan hoàn toàn.
- Cặn nằm dưới đáy bồn.
- Dung dịch bị pha loãng.
- Bồn không được khuấy đều.
Nên quản lý bằng kilogram PAC thương phẩm trên mét khối nước thay vì chỉ ghi số bao hoặc phần trăm bơm.
27. Bơm định lượng không châm đúng lưu lượng
Màn hình bơm hiển thị lưu lượng cao không có nghĩa lượng PAC thực tế đang đi vào hệ thống đúng như cài đặt.
Bơm có thể gặp:
- E khí đường hút.
- Nghẹt đầu châm.
- Kẹt van một chiều.
- Màng bơm bị mòn.
- Rò đường ống.
- Áp lực đường đẩy quá cao.
- Cặn PAC làm giảm tiết diện ống.
Cần hiệu chuẩn bằng cách đo thể tích PAC thực tế mà bơm hút hoặc đẩy trong một khoảng thời gian xác định.
28. Điểm châm PAC không phù hợp
PAC nên được châm tại vị trí có khả năng trộn nhanh và tiếp xúc đều với toàn bộ dòng nước.
Điểm châm không phù hợp gồm:
- Vùng nước gần như đứng yên.
- Góc chết của bể.
- Quá gần đầu ra bể khuấy nhanh.
- Ngay trước vị trí pH chưa ổn định.
- Sát điểm châm Polymer.
- Vị trí PAC dễ bám cặn và nghẹt.
Liều hóa chất, vị trí châm và chế độ khuấy đều ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý hóa học.
29. Nước đầu vào thay đổi nhưng liều PAC không thay đổi theo tải
Liều PAC thường được biểu thị theo mg/L. Khi lưu lượng tăng nhưng tốc độ bơm PAC không tăng tương ứng, liều thực tế trên mỗi lít nước sẽ giảm.
Ngược lại, nếu lưu lượng giảm mà bơm vẫn giữ nguyên, PAC có thể bị châm quá liều.
Công thức kiểm tra:
Liều PAC (mg/L) = Khối lượng PAC châm mỗi ngày (kg/ngày) × 1.000 ÷ Lưu lượng nước (m³/ngày)
Nên điều khiển bơm PAC theo lưu lượng nước và hiệu chỉnh thêm theo pH, độ đục hoặc kết quả Jar Test.
30. Chỉ nhìn bằng mắt mà không đo độ đục
Quan sát bằng mắt có thể giúp đánh giá nhanh nhưng không đủ để tối ưu liều PAC.
Nước có thể nhìn trong hơn do:
- Ánh sáng thay đổi.
- Màu nền của bể.
- Vị trí lấy mẫu.
- Thời gian lắng khác nhau.
- Nồng độ màu thay đổi.
Cần đo tối thiểu:
- Độ đục.
- pH.
- TSS.
- Màu nếu có.
- COD tổng và COD sau lọc khi cần.
31. Lấy mẫu sai vị trí
Nếu lấy mẫu ngay sau điểm châm hoặc sát lớp bùn, kết quả có thể không đại diện cho nước đầu ra.
Nên lấy mẫu:
- Tại cùng một vị trí mỗi lần.
- Ở độ sâu ổn định.
- Tránh sát bề mặt hoặc sát đáy.
- Sau cùng một thời gian lắng.
- Không làm xáo trộn lớp bùn.
32. Tăng PAC nhưng không Jar Test lại
Jar Test là phương pháp cơ bản để xác định liều chất keo tụ, đặc tính bông và ảnh hưởng của pH, Polymer, thời gian khuấy cùng điều kiện lắng.
Nếu nước vẫn đục, nên thử ít nhất các cốc:
- Cốc đối chứng không PAC.
- Liều PAC thấp hơn hiện tại.
- Liều PAC đang sử dụng.
- Liều PAC cao hơn nhẹ.
- PAC hiện tại kết hợp Polymer.
- PAC tại mức pH khác.
Nếu cốc có liều thấp hơn cho nước trong hơn, hệ thống đang có khả năng châm quá liều.
33. Cách xác định nguyên nhân theo hình dạng bông
| Hiện tượng bông | Nguyên nhân có thể | Hướng kiểm tra |
|---|---|---|
| Không xuất hiện bông | Sai pH, thiếu PAC hoặc PAC kém chất lượng | Đo pH, Jar Test và kiểm tra sản phẩm |
| Bông rất nhỏ như bụi | Thiếu Polymer hoặc thiếu thời gian tạo bông | Thử Polymer và tăng thời gian khuấy chậm |
| Bông hình thành rồi vỡ | Lực khuấy hoặc lực cắt quá cao | Kiểm tra máy khuấy, bơm và đường ống |
| Bông nhớt, kéo sợi | Polymer quá liều | Giảm Polymer từng bước |
| Bông nhỏ lại khi tăng PAC | PAC quá liều hoặc pH giảm quá thấp | Thử dải PAC thấp hơn và đo pH |
| Bông tốt nhưng nước ra vẫn đục | Bể lắng quá tải hoặc bông bị cuốn trôi | Kiểm tra tải thủy lực và lớp bùn |
| Bông nổi trên mặt | Khí bám, dầu mỡ hoặc bùn lưu quá lâu | Kiểm tra khí, dầu mỡ và chu kỳ xả bùn |
34. Quy trình kiểm tra khi tăng PAC nhưng nước vẫn đục
- Không tiếp tục tăng PAC ngay.
- Đo pH trước và sau điểm châm PAC.
- Kiểm tra lưu lượng nước thải thực tế.
- Quy đổi lại liều PAC theo mg/L.
- Kiểm tra bơm định lượng và đầu châm.
- Quan sát khả năng khuấy nhanh.
- Quan sát bông tại đầu và cuối bể tạo bông.
- Kiểm tra liều, loại và cách pha Polymer.
- Kiểm tra bông có bị vỡ trên đường đến bể lắng không.
- Kiểm tra lớp bùn và chu kỳ xả bùn.
- Kiểm tra tải thủy lực bể lắng.
- Thực hiện Jar Test với liều thấp hơn và cao hơn.
- Chỉ thay đổi một thông số trong mỗi lần thử.
35. Cách bố trí Jar Test tìm nguyên nhân
Có thể bố trí sáu cốc như sau:
| Cốc | Điều kiện thử | Mục đích |
|---|---|---|
| 1 | Không châm PAC | Đối chứng |
| 2 | 50% liều hiện tại | Kiểm tra khả năng quá liều |
| 3 | 75% liều hiện tại | Thu hẹp vùng liều thấp |
| 4 | 100% liều hiện tại | Mô phỏng vận hành |
| 5 | 100% liều và điều chỉnh pH | Kiểm tra ảnh hưởng của pH |
| 6 | 75–100% PAC kết hợp Polymer | Kiểm tra khả năng thiếu trợ tạo bông |
Liều chính xác cần được xác định bằng Jar Test và tiếp tục xác nhận ngoài hiện trường vì điều kiện khuấy, điểm châm và phản ứng cạnh tranh trong nước thải có thể làm kết quả thực tế khác với phép thử trong cốc.
36. Bảng chẩn đoán nhanh
| Hiện tượng | Nguyên nhân ưu tiên kiểm tra | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Tăng PAC, nước đục hơn | PAC quá liều hoặc pH giảm | Giảm liều, đo pH và Jar Test lại |
| Không có bông | Sai pH, PAC không vào hoặc PAC không phù hợp | Kiểm tra bơm, pH và chất lượng PAC |
| Có nhiều bông nhỏ | Thiếu Polymer hoặc thiếu thời gian tạo bông | Jar Test Polymer và kiểm tra khuấy chậm |
| Bông tốt nhưng đầu ra đục | Quá tải bể lắng hoặc bùn quá cao | Giảm tải, xả bùn và kiểm tra dòng chảy |
| Bông tốt rồi nhỏ dần | Lực cắt quá cao | Giảm khuấy, kiểm tra bơm và đường ống |
| Nước còn màu nhưng TSS thấp | Chất màu hòa tan | Đánh giá chất khử màu hoặc công nghệ khác |
| Bông nổi thay vì lắng | Khí, dầu mỡ hoặc bùn lưu lâu | Kiểm tra khí, phá nhũ và chu kỳ xả bùn |
37. Những sai lầm cần tránh
- Tăng gấp đôi PAC ngay khi nước đục.
- Không đo pH sau châm PAC.
- Chỉ nhìn kích thước bông mà không đo độ đục.
- Dùng Polymer để bù cho PAC quá liều.
- Tăng cùng lúc PAC và Polymer.
- Không kiểm tra bơm định lượng.
- Không kiểm tra khuấy nhanh và khuấy chậm.
- Bỏ qua tải thủy lực bể lắng.
- Không xả bùn nhưng vẫn tiếp tục tăng hóa chất.
- Dùng lại liều Jar Test cũ khi nước đầu vào đã thay đổi.
- Cho rằng mọi màu và COD đều xử lý được bằng PAC.
38. Checklist kiểm tra tại hiện trường
- Lưu lượng nước hiện tại là bao nhiêu?
- Liều PAC thực tế đang là bao nhiêu mg/L?
- Bơm PAC có châm đúng lưu lượng không?
- pH trước và sau PAC là bao nhiêu?
- Độ kiềm của nước có đủ không?
- PAC có được khuấy nhanh và phân tán đều không?
- Bông xuất hiện ở vị trí nào?
- Bông có bị vỡ trước bể lắng không?
- Polymer đang dùng là loại nào?
- Dung dịch Polymer có được pha đúng không?
- Chiều cao lớp bùn trong bể lắng là bao nhiêu?
- Bể lắng có bị quá tải lưu lượng không?
- Nước đục do hạt rắn hay do màu hòa tan?
- Đã Jar Test lại với liều PAC thấp hơn chưa?
39. Câu hỏi thường gặp
Tăng PAC nhưng nước đục hơn có phải do PAC kém chất lượng không?
Không nhất thiết. Nguyên nhân thường gặp hơn là PAC quá liều, pH giảm, khuấy trộn không phù hợp hoặc bể lắng không tách được bông.
Làm sao biết PAC đang quá liều?
Jar Test với liều thấp hơn cho nước trong hơn, bông lớn hơn hoặc pH ổn định hơn là dấu hiệu rõ. Ngoài ra, PAC quá liều thường làm lượng bùn tăng nhưng độ đục không giảm.
Nước có bông nhưng vẫn đục thì nên tăng PAC hay Polymer?
Nếu đã có nhiều vi bông nhỏ, nên kiểm tra Polymer, thời gian tạo bông và lực khuấy trước. Không nên tăng PAC ngay.
PAC có xử lý được mọi loại màu không?
Không. PAC xử lý tốt một số chất màu dạng hạt hoặc có khả năng keo tụ. Chất màu hòa tan có thể cần chất khử màu, oxy hóa, hấp phụ hoặc công nghệ khác.
Cần làm gì đầu tiên khi nước đột ngột bị đục?
Đo pH, kiểm tra lưu lượng nước, bơm PAC, hình dạng bông và lớp bùn trong bể lắng. Sau đó mới Jar Test và điều chỉnh liều từng bước.
Kết luận
Tăng PAC nhưng nước thải vẫn đục không đồng nghĩa hệ thống đang thiếu PAC.
Các nguyên nhân cần ưu tiên kiểm tra gồm:
- PAC đã bị châm quá liều.
- pH hoặc độ kiềm không phù hợp.
- PAC không được khuấy nhanh đủ tốt.
- Bông bị phá vỡ do lực khuấy cao.
- Thiếu hoặc chọn sai Polymer.
- Bể tạo bông không đủ thời gian lưu.
- Bể lắng quá tải hoặc tích tụ quá nhiều bùn.
- Nước chứa dầu mỡ, chất hòa tan hoặc chất màu khó keo tụ.
- Bơm định lượng và điểm châm hoạt động không đúng.
Nguyên tắc xử lý phù hợp là:
Không tăng PAC ngay → Kiểm tra pH và liều thực tế → Quan sát bông → Kiểm tra Polymer và bể lắng → Jar Test lại
Liều PAC tối ưu là liều thấp nhất vẫn tạo được bông ổn định, nước sau lắng đạt yêu cầu và lượng bùn nằm trong khả năng xử lý. Châm cao hơn liều tối ưu không những làm tăng chi phí mà còn có thể khiến nước đục trở lại.
Quý khách cần tư vấn Jar Test PAC, xác định nguyên nhân nước sau lắng còn đục, lựa chọn Polymer hoặc tối ưu hệ thống keo tụ – tạo bông, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ theo mẫu nước thực tế.

