Tẩy Đường Na₂S₂O₄ là tên gọi thương mại phổ biến của Sodium Hydrosulfite, còn được gọi là Sodium Dithionite. Đây là chất khử mạnh, thường được sử dụng trong dệt nhuộm, sản xuất giấy, xử lý khoáng sản và nhiều quy trình công nghiệp.
Sản phẩm có công thức hóa học Na₂S₂O₄. Ngoại quan thường là bột tinh thể màu trắng đến trắng xám, có mùi lưu huỳnh nhẹ và tan trong nước.
Sản phẩm trong ảnh có hàm lượng tối thiểu 90%, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 50kg/thùng sắt. Khối lượng cả bì được ghi trên thùng là khoảng 53,9kg.
Tên gọi “tẩy đường” xuất phát từ khả năng khử màu của hóa chất. Tuy nhiên, sản phẩm trong ảnh không thể hiện cấp thực phẩm. Không sử dụng trong thực phẩm hoặc đường ăn khi chưa có hồ sơ xác nhận đúng cấp chất lượng.
Quý khách cần mua Sodium Hydrosulfite Na₂S₂O₄ 90% Trung Quốc tại Hà Nội và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. Sodium Hydrosulfite là gì?
Sodium Hydrosulfite là muối natri của axit dithionous. Tên hóa học được sử dụng phổ biến hơn trong tài liệu kỹ thuật là Sodium Dithionite.
Công thức hóa học của sản phẩm là: Na₂S₂O₄
Sodium Hydrosulfite có khả năng cho electron trong phản ứng hóa học. Nhờ đó, sản phẩm hoạt động như một chất khử mạnh trong nhiều quy trình công nghiệp.
Các tên gọi thường gặp gồm:
- Sodium Hydrosulfite.
- Sodium Dithionite.
- Sodium Hydrosulphite.
- Sodium Hypodisulfite.
- Natri Dithionite.
- Natri Hydrosulfite.
- Tẩy đường.
- Hydros.
- Na₂S₂O₄.
Sodium Hydrosulfite khác hoàn toàn với Sodium Metabisulfite Na₂S₂O₅ và Sodium Bisulfite NaHSO₃. Ba sản phẩm có công thức, tính khử và phạm vi sử dụng khác nhau.

2. Thông tin sản phẩm Tẩy Đường Na₂S₂O₄
- Tên sản phẩm: Sodium Hydrosulfite 90%
- Tên hóa học: Sodium Dithionite
- Tên gọi khác: Sodium Hydrosulphite, Natri Dithionite, Tẩy Đường
- Công thức hóa học: Na₂S₂O₄
- Số CAS: 7775-14-6
- Số EC: 231-890-0
- Khối lượng mol: Khoảng 174,11g/mol
- Hàm lượng: Na₂S₂O₄ ≥90% theo thông tin trên thùng
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng đến trắng xám
- Mùi: Mùi lưu huỳnh hoặc SO₂ nhẹ
- Độ tan: Tan trong nước nhưng dung dịch kém bền
- Đặc tính: Chất khử mạnh, nhạy với không khí và độ ẩm
- Nhà sản xuất trên thùng: Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd.
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Khối lượng tịnh: 50kg/thùng
- Khối lượng cả bì: Khoảng 53,9kg/thùng
- Ứng dụng: Dệt nhuộm, giấy, khoáng sản, xử lý nước và sản xuất hóa chất
Hàm lượng 90% là thông tin được ghi trên bao bì. Khách hàng nên đối chiếu COA của lô hàng để xác nhận hàm lượng chính, độ ẩm, Sodium Sulfite, Sodium Metabisulfite và các tạp chất liên quan.
3. Tính chất của Sodium Hydrosulfite
3.1. Tính chất vật lý
Sodium Hydrosulfite thường có dạng bột hoặc tinh thể nhỏ. Màu sắc dao động từ trắng đến trắng xám hoặc vàng nhạt.
Sản phẩm tan trong nước. Tuy nhiên, dung dịch sau pha không ổn định và giảm hoạt tính dần khi tiếp xúc với không khí.
Hóa chất dễ hút ẩm. Khi thùng bị hở, sản phẩm có thể vón cục, phân hủy và giảm hàm lượng.
3.2. Tính khử mạnh
Na₂S₂O₄ là chất khử mạnh. Sản phẩm có thể chuyển một số hợp chất màu hoặc chất oxy hóa sang trạng thái có mức oxy hóa thấp hơn.
Đây là cơ sở cho các ứng dụng tẩy màu, khử màu và hoàn nguyên thuốc nhuộm trong công nghiệp.
3.3. Dễ phân hủy trong dung dịch
Dung dịch Sodium Hydrosulfite giảm hoạt tính khi tiếp xúc với oxy, nhiệt độ cao hoặc môi trường không phù hợp.
Vì vậy, dung dịch nên được pha vừa đủ cho nhu cầu sử dụng. Không nên lưu trữ dung dịch đã pha trong thời gian dài.
3.4. Phản ứng nguy hiểm với axit
Sodium Hydrosulfite không được trộn với axit. Phản ứng có thể giải phóng khí Sulfur Dioxide và các khí chứa lưu huỳnh gây độc, kích ứng mạnh đường hô hấp.
Khu vực lưu kho phải tách biệt hoàn toàn với Hydrochloric Acid, Sulfuric Acid, Nitric Acid và các hóa chất có tính axit.
3.5. Nguy cơ tự gia nhiệt
Sản phẩm có thể tự sinh nhiệt khi tiếp xúc với không khí và độ ẩm. Nhiệt sinh ra có thể làm tăng tốc độ phân hủy hoặc gây cháy vật liệu xung quanh.
Do đó, thùng chứa phải luôn khô, kín và tránh xa nguồn nhiệt.

4. Ứng dụng của Tẩy Đường Na₂S₂O₄
4.1. Dệt nhuộm và hoàn nguyên thuốc nhuộm
Sodium Hydrosulfite được sử dụng phổ biến trong ngành dệt nhuộm. Sản phẩm giúp hoàn nguyên một số loại thuốc nhuộm hoàn nguyên và thuốc nhuộm lưu huỳnh về dạng hòa tan.
Sau khi thuốc nhuộm thấm vào sợi, quá trình oxy hóa được thực hiện để tạo lại dạng màu không tan trên vật liệu.
Hóa chất cũng được dùng trong một số công đoạn:
- Tẩy màu vải.
- Sửa màu nhuộm.
- Khử màu dung dịch.
- Làm sạch thiết bị nhuộm.
- Loại bỏ thuốc nhuộm dư.
Liều lượng phụ thuộc vào loại thuốc nhuộm, nhiệt độ, pH và loại sợi.
4.2. Tẩy trắng bột giấy và giấy
Na₂S₂O₄ được sử dụng làm chất tẩy khử trong ngành giấy và bột giấy.
Sản phẩm giúp giảm màu của một số hợp chất trong bột giấy mà không tạo cơ chế oxy hóa mạnh như một số chất tẩy khác.
Hiệu quả phụ thuộc vào độ trắng ban đầu, loại bột, pH, nhiệt độ và thời gian phản ứng.
4.3. Tẩy màu khoáng sản và cao lanh
Sodium Hydrosulfite có thể được dùng trong xử lý cao lanh, đất sét và một số khoáng sản sáng màu.
Hóa chất hỗ trợ khử một số hợp chất sắt gây màu. Nhờ đó, độ trắng của khoáng sản có thể được cải thiện.
Quá trình cần kiểm soát pH, hàm lượng sắt và liều lượng chất khử.
4.4. Xử lý nước và nước thải
Trong một số hệ thống, Sodium Hydrosulfite được sử dụng để khử chất oxy hóa dư hoặc hỗ trợ quá trình khử hóa học.
Sản phẩm có thể được thử nghiệm để:
- Khử chlorine dư.
- Giảm thế oxy hóa khử của nước.
- Khử một số hợp chất ở trạng thái oxy hóa cao.
- Hỗ trợ xử lý màu trong điều kiện phù hợp.
Không áp dụng một liều cố định cho mọi nguồn nước. Cần kiểm tra pH, ORP và chất khử dư sau xử lý.
4.5. Sản xuất hóa chất
Na₂S₂O₄ được dùng làm chất khử hoặc nguyên liệu trung gian trong nhiều phản ứng hóa học.
Sản phẩm có thể tham gia vào quá trình sản xuất thuốc nhuộm, chất màu, hóa chất hữu cơ và một số hợp chất chứa lưu huỳnh.
4.6. Tẩy màu đường và dung dịch đường khi đúng cấp
Sodium Hydrosulfite từng được sử dụng trong một số quy trình khử màu đường hoặc dung dịch đường. Đây cũng là lý do sản phẩm thường được gọi là “tẩy đường”.
Tuy nhiên, sản phẩm công nghiệp không được mặc định sử dụng trong thực phẩm. Chỉ sử dụng khi đúng cấp chất lượng, có hồ sơ phù hợp và được phép theo quy định áp dụng.

5. Cách sử dụng Sodium Hydrosulfite
5.1. Kiểm tra chất lượng trước khi dùng
Kiểm tra tình trạng thùng, màu sắc và độ vón của sản phẩm.
Không sử dụng hóa chất đã bị ẩm nặng, nóng bất thường hoặc có dấu hiệu phân hủy.
5.2. Pha trong khu vực thông thoáng
Khu vực pha phải có thông gió tốt. Người thao tác cần sử dụng kính, găng tay và thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp.
Không cúi trực tiếp trên miệng bồn pha. Hạn chế hít bụi và khí phát sinh.
5.3. Cho hóa chất từ từ vào nước
Chuẩn bị lượng nước phù hợp trong bồn. Sau đó, cho Sodium Hydrosulfite từ từ trong khi khuấy nhẹ.
Không đổ nước trực tiếp vào khối lượng lớn hóa chất khô. Không sử dụng nước nóng khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
5.4. Pha vừa đủ để sử dụng
Dung dịch Na₂S₂O₄ không bền khi tiếp xúc với không khí. Vì vậy, chỉ nên pha lượng đủ dùng trong ca sản xuất.
Bồn dung dịch cần được đậy kín và hạn chế thời gian tiếp xúc với không khí.
5.5. Kiểm soát pH và nhiệt độ
Hiệu quả khử phụ thuộc vào pH, nhiệt độ và thành phần dung dịch.
Nhiệt độ quá cao hoặc môi trường quá axit có thể làm hóa chất phân hủy nhanh.
5.6. Xác định liều lượng bằng thử nghiệm
Không sử dụng theo cảm tính. Liều lượng cần được xác định theo mục tiêu khử, hàm lượng chất oxy hóa và điều kiện của quy trình.
Nên thử trên mẫu nhỏ trước khi sử dụng ở quy mô lớn.
6. Cách lựa chọn Sodium Hydrosulfite 90%
6.1. Kiểm tra hàm lượng
Sản phẩm trong ảnh ghi độ tinh khiết tối thiểu 90%.
Khách hàng cần kiểm tra COA để xác nhận hàm lượng Na₂S₂O₄ của lô hàng thực tế.
6.2. Kiểm tra độ ẩm
Độ ẩm cao làm Sodium Hydrosulfite phân hủy nhanh và giảm hoạt tính.
Thùng hàng phải kín, không móp thủng, không rò rỉ và không có dấu hiệu nước xâm nhập.
6.3. Kiểm tra ngoại quan
Sản phẩm đạt trạng thái thông thường có màu trắng đến trắng xám hoặc vàng nhạt.
Hóa chất chuyển màu mạnh, vón thành khối ướt hoặc nóng bất thường cần được cách ly và kiểm tra.
6.4. Kiểm tra tạp chất
Các chỉ tiêu nên xem xét gồm:
- Na₂S₂O₄.
- Sodium Sulfite.
- Sodium Metabisulfite.
- Sodium Carbonate.
- Độ ẩm.
- Sắt.
- Chất không tan.
6.5. Chọn đúng cấp sử dụng
Sản phẩm dùng cho dệt nhuộm, giấy hoặc khoáng sản có thể có yêu cầu khác nhau.
Không sử dụng hóa chất công nghiệp trong thực phẩm khi chưa được xác nhận đúng cấp và đúng quy định.
7. Bảo quản và an toàn khi sử dụng
7.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo và thông gió tốt.
- Giữ nguyên thùng kín khi chưa sử dụng.
- Đặt thùng trên pallet và tránh nền ẩm.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Tách biệt hoàn toàn với axit.
- Tách biệt với chất oxy hóa mạnh.
- Tránh tiếp xúc với nước và độ ẩm.
- Không lưu kho gần vật liệu dễ cháy.
- Không để gần thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
- Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.
7.2. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ kín.
- Găng tay chống hóa chất.
- Quần áo và giày bảo hộ.
- Khẩu trang chống bụi hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp.
- Vòi rửa mắt và vòi tắm khẩn cấp.
- Hệ thống thông gió tại khu vực pha.
7.3. Không trộn chung với hóa chất nào?
- Axit Hydrochloric.
- Axit Sulfuric.
- Axit Nitric.
- Calcium Hypochlorite.
- Sodium Hypochlorite.
- Hydrogen Peroxide.
- Chlorate và chất oxy hóa mạnh.
- Vật liệu ẩm hoặc dễ cháy.
7.4. Xử lý khi tiếp xúc
Nếu hóa chất vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút và liên hệ cơ sở y tế.
Nếu tiếp xúc với da, rửa bằng nhiều nước và tháo bỏ quần áo bị nhiễm hóa chất.
Nếu hít phải bụi hoặc khí phân hủy, đưa nạn nhân đến nơi có không khí sạch và tìm hỗ trợ y tế.
7.5. Xử lý khi tràn đổ
Cô lập khu vực và tránh để sản phẩm tiếp xúc với nước, axit hoặc chất oxy hóa.
Thu gom hóa chất khô bằng dụng cụ sạch, không phát tia lửa. Không sử dụng mùn cưa, giấy hoặc vật liệu dễ cháy để thấm hút.
Sản phẩm thu gom phải được đưa vào vật chứa phù hợp và xử lý theo SDS cùng quy định của cơ sở.

8. Mua Tẩy Đường Na₂S₂O₄ ở đâu?
Khi mua Sodium Hydrosulfite 90%, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, thùng còn nguyên vẹn và hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ dệt nhuộm, giấy, khoáng sản, xử lý nước và nhiều ngành sản xuất.
Châu An Chemical phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.
Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Hàm lượng yêu cầu.
- Địa điểm giao hàng.
- Yêu cầu về COA và SDS.
- Thời gian dự kiến cần hàng.
Quý khách cần mua Tẩy Đường Na₂S₂O₄ 90% Trung Quốc 50kg/thùng, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
9. Câu hỏi thường gặp về Sodium Hydrosulfite
Sodium Hydrosulfite là hóa chất gì?
Sodium Hydrosulfite là Sodium Dithionite, một chất khử mạnh có công thức Na₂S₂O₄.
Vì sao Na₂S₂O₄ được gọi là Tẩy Đường?
Tên gọi này liên quan đến khả năng khử màu. Tuy nhiên, không phải mọi sản phẩm đều đạt cấp sử dụng trong thực phẩm.
Sodium Hydrosulfite dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng trong dệt nhuộm, tẩy trắng giấy, xử lý cao lanh, sản xuất hóa chất và một số quy trình xử lý nước.
Na₂S₂O₄ có tan trong nước không?
Có. Sản phẩm tan trong nước nhưng dung dịch giảm hoạt tính khi tiếp xúc lâu với không khí.
Sodium Hydrosulfite có dùng chung với axit không?
Không. Tiếp xúc với axit có thể giải phóng khí độc chứa lưu huỳnh.
Vì sao thùng Sodium Hydrosulfite phải luôn kín?
Sản phẩm nhạy với không khí và độ ẩm. Thùng hở có thể làm hóa chất phân hủy, tự sinh nhiệt và giảm hàm lượng.
Sodium Hydrosulfite và Sodium Metabisulfite có giống nhau không?
Không. Sodium Hydrosulfite có công thức Na₂S₂O₄, còn Sodium Metabisulfite có công thức Na₂S₂O₅.
Sản phẩm có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm trong ảnh có khối lượng tịnh 50kg/thùng.
Tẩy Đường Na₂S₂O₄ 90% là Sodium Hydrosulfite công nghiệp có tính khử mạnh.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong dệt nhuộm, giấy, khoáng sản và sản xuất hóa chất.
Na₂S₂O₄ nhạy với không khí, nước và độ ẩm. Hóa chất cũng có thể giải phóng khí độc khi tiếp xúc với axit.
Vì vậy, sản phẩm phải được bảo quản kín, khô ráo và sử dụng theo SDS cùng quy trình an toàn của nhà máy.
Quý khách cần mua Sodium Hydrosulfite 90% Trung Quốc 50kg/thùng, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/
