Sodium Silicofluoride Na₂SiF₆ 99% – Natri Silic Florua 25kg/bao

Tên sản phẩm: Sodium Silicofluoride – Natri Silic Florua

Công thức: Na₂SiF₆

Số CAS: 16893-85-9

Khối lượng mol: Khoảng 188,05g/mol

Hàm lượng: 99% hoặc theo COA

Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 2,68–2,70g/cm³

Xuất xứ: Theo lô hàng thực tế

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Sodium Silicofluoride Na₂SiF₆ là hợp chất fluoride vô cơ, còn được gọi là Sodium Fluorosilicate, Sodium Hexafluorosilicate hoặc Natri Silic Florua.

Sản phẩm thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi và ít tan trong nước. Nhờ chứa ion fluorosilicate, hóa chất được sử dụng trong sản xuất thủy tinh, men gốm, vật liệu chịu axit, xử lý bề mặt kim loại và sản xuất một số hợp chất fluoride.

Sodium Silicofluoride là hóa chất kỹ thuật có độc tính. Khi sử dụng, người vận hành cần hạn chế phát sinh bụi và tuyệt đối không để sản phẩm tiếp xúc với axit.

Quý khách cần mua Sodium Silicofluoride Na₂SiF₆ 99% quy cách 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Sodium Silicofluoride Na2SiF6 99% Natri Silic Florua 25kg bao
Sodium Silicofluoride Na₂SiF₆ 99% – Natri Silic Florua quy cách 25kg/bao.

1. Sodium Silicofluoride là gì?

Sodium Silicofluoride là muối natri của axit fluorosilicic. Công thức hóa học của sản phẩm là:

Na₂SiF₆

Trong cấu trúc của hợp chất có hai ion Na⁺ và một ion hexafluorosilicate SiF₆²⁻. Sản phẩm thuộc nhóm hóa chất fluoride vô cơ và thường được sử dụng làm nguyên liệu kỹ thuật trong nhiều ngành sản xuất.

Các tên gọi thường gặp của sản phẩm gồm:

  • Sodium Silicofluoride.
  • Sodium Fluorosilicate.
  • Sodium Fluosilicate.
  • Sodium Hexafluorosilicate.
  • Natri Silic Florua.
  • Natri Fluorosilicat.
  • Na₂SiF₆.

Cần phân biệt Sodium Silicofluoride với Sodium Fluoride NaF và Fluorosilicic Acid H₂SiF₆. Mỗi sản phẩm có độ tan, hàm lượng fluoride và cách sử dụng khác nhau.

Sodium Silicofluoride Na2SiF6 dạng bột tinh thể màu trắng
Sodium Silicofluoride thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi.

2. Thông tin sản phẩm Natri Silic Florua

  • Tên sản phẩm: Sodium Silicofluoride
  • Tên tiếng Việt: Natri Silic Florua
  • Tên hóa học: Sodium Hexafluorosilicate
  • Công thức: Na₂SiF₆
  • Số CAS: 16893-85-9
  • Khối lượng mol: Khoảng 188,05g/mol
  • Hàm lượng: 99% hoặc theo COA của lô hàng
  • Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng
  • Mùi: Không mùi
  • Độ tan: Ít tan trong nước
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 2,68–2,70g/cm³
  • Đặc tính: Hợp chất fluoride vô cơ, không cháy
  • Quy cách: 25kg/bao
  • Ứng dụng: Thủy tinh, gốm sứ, xử lý kim loại, vật liệu chịu axit và sản xuất hóa chất fluoride

Hàm lượng và quy cách cần được xác nhận theo bao bì cùng COA của lô hàng thực tế. Khách hàng không nên đánh giá độ tinh khiết chỉ dựa vào màu trắng của sản phẩm.

3. Tính chất của Sodium Silicofluoride

3.1. Tính chất vật lý

Sodium Silicofluoride thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà. Sản phẩm không có mùi rõ rệt và có khối lượng riêng lớn hơn nước.

Na₂SiF₆ ít tan trong nước ở nhiệt độ thường. Vì vậy, khi pha hoặc sử dụng trong hệ thống định lượng, dung dịch có thể còn một lượng cặn nhỏ.

Độ tan thay đổi theo nhiệt độ, kích thước hạt và chất lượng nước sử dụng.

3.2. Tính chất hóa học

Sodium Silicofluoride là hợp chất tương đối ổn định khi được bảo quản khô. Tuy nhiên, sản phẩm có thể phản ứng với axit và tạo ra các hợp chất fluoride ăn mòn.

Không trộn Na₂SiF₆ với HCl, H₂SO₄ hoặc các dung dịch axit khác khi chưa có quy trình kỹ thuật được kiểm soát.

Khi bị nung nóng mạnh, sản phẩm có thể phân hủy và giải phóng khói hoặc khí fluoride độc hại.

3.3. Đặc tính an toàn

Bụi Sodium Silicofluoride có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Sản phẩm cũng có hại nếu nuốt phải.

Tiếp xúc kéo dài hoặc lặp lại với fluoride ở nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến răng và xương. Vì vậy, khu vực sử dụng cần có thông gió và thiết bị bảo hộ phù hợp.

công thức hóa học Sodium Silicofluoride Na2SiF6
Sodium Silicofluoride có công thức Na₂SiF₆ và chứa ion hexafluorosilicate.

4. Ứng dụng của Sodium Silicofluoride Na₂SiF₆

4.1. Sản xuất thủy tinh

Sodium Silicofluoride được sử dụng trong một số công thức sản xuất thủy tinh, thủy tinh đục và vật liệu silicate.

Sản phẩm giúp cung cấp fluoride và hỗ trợ điều chỉnh đặc tính của phối liệu trong quá trình nung. Liều lượng phụ thuộc vào loại thủy tinh, nhiệt độ và yêu cầu của thành phẩm.

4.2. Sản xuất men gốm và gốm sứ

Trong ngành gốm sứ, Na₂SiF₆ có thể được dùng làm thành phần của men hoặc phối liệu kỹ thuật.

Hóa chất hỗ trợ điều chỉnh độ nóng chảy, độ đục và bề mặt của lớp men. Công thức cần được thử nghiệm theo loại nguyên liệu và nhiệt độ nung thực tế.

4.3. Vật liệu xây dựng chịu axit

Sodium Silicofluoride được sử dụng trong một số loại xi măng silicate, vữa chịu axit và vật liệu bảo vệ bề mặt.

Khi phối hợp với Sodium Silicate, sản phẩm hỗ trợ quá trình đóng rắn và hình thành cấu trúc vật liệu có khả năng chịu môi trường hóa chất.

4.4. Xử lý bề mặt kim loại

Na₂SiF₆ có thể được sử dụng trong một số công thức làm sạch, xử lý hoặc chuẩn bị bề mặt kim loại.

Ứng dụng này cần được kiểm soát chặt chẽ về nồng độ, pH, nhiệt độ và vật liệu thiết bị. Không bổ sung trực tiếp vào bể khi chưa có công thức kỹ thuật.

4.5. Sản xuất hóa chất fluoride

Sodium Silicofluoride được dùng làm nguyên liệu hoặc chất trung gian trong sản xuất một số hợp chất fluoride.

Các quy trình này cần sử dụng thiết bị chống ăn mòn, hệ thống thu khí và biện pháp kiểm soát nước thải chứa fluoride.

ứng dụng Sodium Silicofluoride trong thủy tinh và gốm sứ
Sodium Silicofluoride được sử dụng trong một số công thức sản xuất thủy tinh và men gốm.

5. Cách lựa chọn Sodium Silicofluoride phù hợp

5.1. Kiểm tra hàm lượng

Hàm lượng Na₂SiF₆ cần được xác nhận theo COA. Sản phẩm 99% phải có hồ sơ thể hiện rõ độ tinh khiết và các chỉ tiêu tạp chất.

5.2. Kiểm tra độ ẩm

Độ ẩm cao có thể làm bột vón cục và gây khó khăn trong quá trình cân hoặc cấp liệu.

Bao hàng cần còn kín, khô và không có dấu hiệu ngấm nước.

5.3. Kiểm tra kích thước hạt

Dạng bột mịn có khả năng phân tán nhanh nhưng dễ phát sinh bụi. Dạng hạt dễ thao tác hơn trong một số hệ thống định lượng.

Khách hàng nên lựa chọn kích thước hạt phù hợp với thiết bị và quy trình sản xuất.

5.4. Kiểm tra quy cách thực tế

Quy cách 25kg/bao cần được thể hiện đúng trên bao bì giao hàng. Không nên sử dụng hình ảnh bao 50kg để đại diện cho sản phẩm 25kg.

6. Nguyên tắc sử dụng Sodium Silicofluoride

Người sử dụng cần đọc SDS và hướng dẫn kỹ thuật trước khi cân, pha hoặc cấp liệu.

Ưu tiên sử dụng hệ thống cấp liệu kín hoặc thiết bị hút bụi cục bộ. Không đổ sản phẩm từ độ cao lớn và không dùng khí nén để thổi hóa chất rơi vãi.

Không trộn sản phẩm với axit. Nước rửa và nước thải chứa fluoride cần được thu gom, xử lý riêng trước khi xả ra môi trường.

Nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ để xác định khả năng phản ứng, lượng cặn và chất lượng thành phẩm trước khi sử dụng số lượng lớn.

7. Bảo quản và an toàn

  • Bảo quản trong kho khô ráo và thông gió tốt.
  • Đặt bao trên pallet, tránh tiếp xúc với nền ẩm.
  • Giữ kín miệng bao sau khi mở.
  • Tách biệt hoàn toàn với axit.
  • Tránh nguồn nhiệt và khu vực hàn cắt.
  • Không bảo quản chung với thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.
  • Sử dụng kính, găng tay và khẩu trang lọc bụi phù hợp.
  • Không để hóa chất đi vào cống hoặc nguồn nước.

Nếu sản phẩm vào mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế.

Nếu hít phải nhiều bụi, đưa người bị ảnh hưởng đến nơi thông thoáng. Nếu nuốt phải, không tự gây nôn và cần liên hệ cơ sở y tế ngay.

Khi tràn đổ, thu gom bằng dụng cụ sạch, khô và hạn chế phát tán bụi. Không dùng axit để trung hòa hóa chất.

8. Mua Sodium Silicofluoride Na₂SiF₆ ở đâu?

Khi mua Natri Silic Florua, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, bao bì đúng quy cách và hỗ trợ COA, SDS theo lô.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp hóa chất phục vụ sản xuất thủy tinh, gốm sứ, vật liệu xây dựng, xử lý bề mặt và nhiều ngành công nghiệp.

Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp số lượng, hàm lượng, quy cách, địa điểm giao hàng và mục đích sử dụng.

9. Câu hỏi thường gặp

Sodium Silicofluoride là hóa chất gì?

Đây là hợp chất fluoride vô cơ có công thức Na₂SiF₆, còn được gọi là Sodium Fluorosilicate hoặc Natri Silic Florua.

Sodium Silicofluoride có tan trong nước không?

Sản phẩm ít tan trong nước ở nhiệt độ thường. Khi pha có thể còn một lượng cặn nhỏ.

Na₂SiF₆ dùng để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng trong thủy tinh, men gốm, vật liệu chịu axit, xử lý kim loại và sản xuất hóa chất fluoride.

Sodium Silicofluoride có phản ứng với axit không?

Có. Sản phẩm có thể tạo ra hợp chất fluoride ăn mòn khi tiếp xúc với axit. Vì vậy, phải lưu kho và sử dụng tách biệt.

Sodium Silicofluoride có độc không?

Có. Bụi sản phẩm có thể gây hại khi hít phải và hóa chất có hại nếu nuốt phải.

Hàm lượng 99% được xác nhận thế nào?

Hàm lượng phải được xác nhận bằng COA của lô hàng, không dựa vào màu sắc hoặc ngoại quan.

Sodium Silicofluoride Na₂SiF₆ là hóa chất fluoride vô cơ được sử dụng trong thủy tinh, gốm sứ, xử lý kim loại và sản xuất vật liệu kỹ thuật.

Sản phẩm ít tan trong nước và có độc tính. Vì vậy, cần kiểm soát bụi, bảo quản tách biệt với axit và tuân thủ SDS khi sử dụng.

Quý khách cần mua Sodium Silicofluoride Na₂SiF₆ 99% quy cách 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Sodium Silicofluoride Na₂SiF₆ 99% – Natri Silic Florua 25kg/bao