Sodium Metabisulfite SBS 99% – Na₂S₂O₅ Trung Quốc 25kg/bao

Tên sản phẩm: Sodium Metabisulfite SBS 99%

Tên gọi khác: Natri Metabisunfit, Sodium Metabisulphite, Sodium Pyrosulfite, SMBS

Công thức: Na₂S₂O₅

Số CAS: 7681-57-4

Số EC: 231-673-0

Khối lượng mol: Khoảng 190,11g/mol

Hàm lượng: 99% hoặc theo COA thực tế

Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà

Đặc tính: Có tính khử, tan trong nước và giải phóng SO₂ khi gặp axit

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Sodium Metabisulfite 99%, còn được gọi là Natri Metabisunfit, Sodium Metabisulphite, Sodium Pyrosulfite, Natri Pyrosunfit hoặc SMBS, là hợp chất vô cơ có công thức hóa học Na₂S₂O₅.

Sản phẩm có tính khử, tan trong nước và có thể giải phóng khí sulfur dioxide khi tiếp xúc với axit. Nhờ đặc tính này, Sodium Metabisulfite được sử dụng trong xử lý nước, khử chlorine dư, bảo quản màng lọc, dệt nhuộm, giấy, khai khoáng, sản xuất hóa chất và nhiều quy trình công nghiệp.

Sản phẩm trong bài có hàm lượng 99%, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao. Ngoại quan thường là bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà, có thể có mùi lưu huỳnh nhẹ.

Quý khách cần mua Sodium Metabisulfite SBS 99% Na₂S₂O₅ Trung Quốc 25kg/bao tại Hà Nội, các tỉnh lân cận hoặc khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Sodium Metabisulfite SBS 99% Na2S2O5 Trung Quốc 25kg bao
Sodium Metabisulfite SBS 99% Na₂S₂O₅ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao.

1. Sodium Metabisulfite SBS 99% là gì?

Sodium Metabisulfite là một muối vô cơ của natri, có công thức phân tử Na₂S₂O₅. Tên hóa học khác của sản phẩm là Sodium Disulfite hoặc Sodium Pyrosulfite.

Ở điều kiện thông thường, sản phẩm tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà. Sodium Metabisulfite tan trong nước, tạo thành dung dịch bisulfite có tính khử và tính axit nhẹ.

Trên thị trường, sản phẩm còn được tìm kiếm với các tên gọi:

  • Sodium Metabisulfite 99%.
  • Sodium Metabisulphite.
  • Natri Metabisunfit.
  • Natri Metabisulfit.
  • Sodium Pyrosulfite.
  • Natri Pyrosunfit.
  • Sodium Disulfite.
  • Na₂S₂O₅.
  • SMBS 99%.
  • SBS 99%.
  • Sodium Metabisulfite Trung Quốc.
  • Hóa chất khử chlorine.

Về ký hiệu kỹ thuật, SMBS là cách viết tắt rõ ràng hơn cho Sodium Metabisulfite. Khi SMBS hòa tan trong nước, sản phẩm tạo Sodium Bisulfite NaHSO₃, thường được viết tắt là SBS.

Vì vậy, khi mua hàng hoặc xây dựng công thức sản xuất, khách hàng cần kiểm tra đúng tên hóa chất, công thức Na₂S₂O₅ và số CAS 7681-57-4 để tránh nhầm với Sodium Bisulfite NaHSO₃ hoặc Sodium Sulfite Na₂SO₃.

Sodium Metabisulfite SBS 99% là gì bột trắng
Sodium Metabisulfite thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà.

2. Thông tin sản phẩm Sodium Metabisulfite 99%

  • Tên sản phẩm: Sodium Metabisulfite 99%
  • Tên tiếng Việt: Natri Metabisunfit
  • Tên tiếng Anh khác: Sodium Metabisulphite
  • Tên hóa học khác: Sodium Disulfite, Sodium Pyrosulfite
  • Tên viết tắt kỹ thuật: SMBS
  • Tên thương mại thường gặp: SBS
  • Công thức hóa học: Na₂S₂O₅
  • Số CAS: 7681-57-4
  • Số EC: 231-673-0
  • Khối lượng mol: Khoảng 190,11g/mol
  • Hàm lượng: 99% hoặc theo COA thực tế
  • Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà
  • Mùi: Có thể có mùi sulfur dioxide nhẹ
  • Độ tan: Tan trong nước
  • Tính chất dung dịch: Có tính axit nhẹ và tính khử
  • Đặc tính nổi bật: Khử chlorine và nhiều chất oxy hóa
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 25kg/bao
  • Ứng dụng chính: Xử lý nước, khử chlorine, bảo quản màng lọc, dệt nhuộm, giấy, khai khoáng và sản xuất hóa chất

Thông số về độ tinh khiết, độ ẩm, pH, hàm lượng sắt, sulfate, chloride và chất không tan có thể thay đổi theo nhà sản xuất và lô hàng.

Đối với quy trình yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, khách hàng cần kiểm tra COA trước khi định lượng hoặc đưa sản phẩm vào sản xuất.

Xem thêm: COA và MSDS là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?

3. Công thức hóa học của Sodium Metabisulfite

Công thức phân tử của Sodium Metabisulfite là:

Na₂S₂O₅

Khối lượng mol của sản phẩm khoảng:

190,11g/mol

Khi hòa tan trong nước, Sodium Metabisulfite tạo Sodium Bisulfite:

Na₂S₂O₅ + H₂O → 2NaHSO₃

Phản ứng này giải thích vì sao trong một số tài liệu xử lý nước, Sodium Metabisulfite được liên hệ với Sodium Bisulfite.

Dạng bisulfite trong dung dịch có khả năng phản ứng với hypochlorous acid, giúp loại bỏ chlorine dư:

2NaHSO₃ + 2HOCl → H₂SO₄ + 2HCl + Na₂SO₄

Khi Sodium Metabisulfite tiếp xúc với axit mạnh, khí sulfur dioxide có thể được giải phóng:

Na₂S₂O₅ + 2HCl → 2NaCl + 2SO₂↑ + H₂O

Khí SO₂ có mùi hắc và có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đường hô hấp. Vì vậy, không được tự ý trộn Sodium Metabisulfite với axit khi chưa có quy trình và hệ thống kiểm soát an toàn.

công thức hóa học Sodium Metabisulfite Na2S2O5
Công thức hóa học của Sodium Metabisulfite là Na₂S₂O₅.

4. Tính chất của Sodium Metabisulfite 99%

Sodium Metabisulfite 99% là chất rắn vô cơ có tính khử, tan trong nước và dễ phản ứng với chất oxy hóa.

4.1. Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Chất rắn dạng bột hoặc tinh thể.
  • Màu sắc: Trắng đến trắng ngà hoặc vàng nhạt.
  • Mùi: Có thể có mùi sulfur dioxide nhẹ.
  • Độ tan: Tan trong nước.
  • Khối lượng mol: Khoảng 190,11g/mol.
  • Tính chất dung dịch: Có tính axit nhẹ.
  • Khả năng hút ẩm: Có thể hút ẩm và vón cục khi bao không kín.
  • Độ ổn định: Có thể bị oxy hóa dần khi tiếp xúc lâu với không khí.

Sản phẩm cần được bảo quản kín và khô ráo. Bao bị ẩm hoặc mở trong thời gian dài có thể làm hóa chất vón cục, giảm hàm lượng hoạt chất và ảnh hưởng đến độ chính xác khi sử dụng.

4.2. Tính chất hóa học

  • Có tính khử.
  • Hòa tan trong nước tạo dạng bisulfite.
  • Phản ứng với chlorine và nhiều chất oxy hóa.
  • Phản ứng với axit giải phóng khí sulfur dioxide.
  • Có thể bị oxy hóa thành sulfate khi tiếp xúc với không khí.
  • Có khả năng tham gia phản ứng cộng với một số hợp chất carbonyl.
  • Không tương thích với axit mạnh và chất oxy hóa mạnh.

Do khả năng giải phóng SO₂ khi gặp axit, Sodium Metabisulfite cần được lưu trữ tách biệt với hydrochloric acid, sulfuric acid, nitric acid và các hóa chất có tính axit mạnh.

5. Sodium Metabisulfite SBS 99% dùng để làm gì?

Sodium Metabisulfite SBS 99% được sử dụng trong nhiều ngành nhờ khả năng khử chlorine, xử lý chất oxy hóa, chống oxy hóa và tạo môi trường khử.

5.1. Khử chlorine dư trong xử lý nước

Sodium Metabisulfite được sử dụng để khử chlorine tự do và một số tác nhân oxy hóa còn dư trong nước.

Ứng dụng này thường được thực hiện trước khi nước đi vào màng RO, màng NF hoặc các thiết bị nhạy cảm với chlorine. Việc loại bỏ chlorine giúp hạn chế nguy cơ oxy hóa và làm hư hỏng vật liệu màng.

Liều lượng cần được xác định theo lượng chlorine dư, hàm lượng sản phẩm, lưu lượng nước, pH và điều kiện vận hành thực tế.

5.2. Bảo quản màng RO, NF và UF

Sodium Metabisulfite có thể được sử dụng trong dung dịch bảo quản một số loại màng lọc khi hệ thống phải dừng hoạt động trong thời gian dài.

Dung dịch giúp hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong thời gian lưu kho hoặc ngừng vận hành. Tuy nhiên, nồng độ, chất lượng nước pha và thời gian bảo quản phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất màng.

5.3. Ứng dụng trong dệt nhuộm

Trong ngành dệt nhuộm, Sodium Metabisulfite được sử dụng làm chất khử, chất khử chlorine dư, chất hỗ trợ tẩy hoặc xử lý thuốc nhuộm trong một số công đoạn.

Sản phẩm có thể giúp tạo môi trường khử hoặc xử lý tác nhân oxy hóa còn lại sau quá trình tẩy. Liều lượng phải được xác định theo loại sợi, thuốc nhuộm và yêu cầu màu sắc.

5.4. Ứng dụng trong công nghiệp giấy và bột giấy

Sodium Metabisulfite được sử dụng trong một số quy trình sản xuất giấy, xử lý bột giấy, tẩy trắng và kiểm soát tác nhân oxy hóa.

Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào loại nguyên liệu, công nghệ sản xuất, pH và yêu cầu chất lượng của giấy thành phẩm.

5.5. Ứng dụng trong khai khoáng

Trong tuyển khoáng, Sodium Metabisulfite có thể được sử dụng làm chất khử hoặc chất điều chỉnh môi trường trong một số quá trình tuyển nổi.

Sản phẩm có thể ảnh hưởng đến trạng thái bề mặt của khoáng vật và hoạt tính của thuốc tuyển. Điều kiện sử dụng cần được xác định theo thành phần quặng và quy trình công nghệ cụ thể.

5.6. Sản xuất hóa chất và xử lý phản ứng

Sodium Metabisulfite được sử dụng làm chất khử, chất chống oxy hóa hoặc nguyên liệu trung gian trong nhiều quá trình tổng hợp hóa học.

Sản phẩm cũng có thể được sử dụng để xử lý chất oxy hóa dư, ổn định một số dung dịch và tham gia phản ứng với aldehyde hoặc ketone trong điều kiện phù hợp.

5.7. Ứng dụng trong thực phẩm khi đúng cấp chất lượng

Sodium Metabisulfite còn được biết đến với mã phụ gia E223. Tuy nhiên, sản phẩm chỉ được sử dụng trong thực phẩm khi đáp ứng đúng cấp chất lượng, giới hạn tinh khiết, hồ sơ pháp lý và quy định áp dụng.

Không được sử dụng hàng công nghiệp trực tiếp trong thực phẩm chỉ dựa trên tên hóa chất hoặc hàm lượng 99%.

Tham khảo kỹ thuật: PubChem – Sodium Metabisulfite.

ứng dụng Sodium Metabisulfite Na2S2O5 xử lý nước RO
Sodium Metabisulfite được sử dụng để khử chlorine dư trong xử lý nước.

6. Sodium Metabisulfite và Sodium Sulfite khác nhau thế nào?

Sodium Metabisulfite và Sodium Sulfite đều là hóa chất có tính khử nhưng khác nhau về công thức, khối lượng mol và tính chất trong dung dịch.

6.1. Sodium Metabisulfite

  • Công thức: Na₂S₂O₅.
  • Khối lượng mol: Khoảng 190,11g/mol.
  • Tên viết tắt: SMBS.
  • Dung dịch: Tạo dạng bisulfite và có tính axit nhẹ.
  • Ứng dụng: Khử chlorine, bảo quản màng, dệt nhuộm, giấy và khai khoáng.

6.2. Sodium Sulfite

  • Công thức: Na₂SO₃.
  • Khối lượng mol: Khoảng 126,04g/mol.
  • Tên tiếng Việt: Natri Sunfit.
  • Dung dịch: Thường có tính kiềm nhẹ.
  • Ứng dụng: Khử oxy hòa tan, dệt nhuộm, giấy và sản xuất hóa chất.

Không nên thay thế hai sản phẩm cho nhau khi chưa tính toán lại số mol, hàm lượng hoạt chất, pH và yêu cầu phản ứng của hệ thống.

7. Ưu điểm của Sodium Metabisulfite 99%

  • Hàm lượng cao: Hàm lượng danh nghĩa 99% hoặc theo COA thực tế.
  • Tính khử tốt: Phù hợp với nhiều quy trình xử lý chất oxy hóa.
  • Khử chlorine hiệu quả: Được sử dụng phổ biến trong hệ thống xử lý nước.
  • Tan trong nước: Thuận tiện khi pha dung dịch sử dụng.
  • Ứng dụng đa dạng: Dùng trong nước, dệt nhuộm, giấy, khai khoáng và hóa chất.
  • Quy cách 25kg/bao: Phù hợp với nhu cầu sản xuất công nghiệp.
  • Dễ vận chuyển: Sản phẩm ở dạng rắn, thuận tiện cho lưu kho khi bao còn kín.

Khách hàng không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên hàm lượng 99%. Độ ẩm, sulfate, sắt, kim loại nặng và chất không tan cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của từng quy trình.

8. Cách lựa chọn Sodium Metabisulfite phù hợp

8.1. Kiểm tra đúng công thức và số CAS

Sản phẩm đúng phải có công thức Na₂S₂O₅ và số CAS 7681-57-4. Không nhầm với Sodium Bisulfite NaHSO₃ hoặc Sodium Sulfite Na₂SO₃.

8.2. Kiểm tra hàm lượng trên COA

Hàm lượng danh nghĩa là 99%, nhưng kết quả chính thức của từng lô hàng cần được xác nhận theo COA.

8.3. Xác định đúng cấp chất lượng

Sản phẩm có thể được cung cấp theo cấp công nghiệp, cấp thực phẩm hoặc cấp kỹ thuật khác. Cần lựa chọn đúng cấp theo mục đích sử dụng và hồ sơ tiêu chuẩn.

8.4. Kiểm tra ngoại quan

Sản phẩm nên có màu trắng đến trắng ngà, tương đối đồng đều và không có dấu hiệu nhiễm bẩn hoặc biến màu bất thường.

Bột vón cục có thể là dấu hiệu bao đã hút ẩm hoặc bảo quản không phù hợp.

8.5. Kiểm tra bao bì và nguồn gốc

Bao cần còn nguyên vẹn, khô ráo và có thông tin về tên sản phẩm, hàm lượng, số lô, ngày sản xuất, khối lượng và xuất xứ.

8.6. Thử nghiệm trước khi dùng số lượng lớn

Đối với xử lý nước, dệt nhuộm, giấy hoặc khai khoáng, nên thử nghiệm trên quy mô nhỏ trước khi áp dụng cho toàn bộ hệ thống.

Xem thêm: 5 sai lầm phổ biến khi mua hóa chất công nghiệp khiến doanh nghiệp tốn thêm chi phí.

9. Nguyên tắc sử dụng Sodium Metabisulfite

9.1. Không áp dụng một liều lượng cho mọi hệ thống

Liều lượng phụ thuộc vào hàm lượng sản phẩm, lượng chlorine hoặc chất oxy hóa dư, lưu lượng, pH, nhiệt độ và thời gian phản ứng.

9.2. Kiểm tra pH và khả năng tương thích

Dung dịch Sodium Metabisulfite có tính axit nhẹ. Cần đánh giá khả năng tương thích với đường ống, bơm định lượng, màng lọc và các hóa chất khác trong hệ thống.

9.3. Hạn chế để dung dịch tiếp xúc lâu với không khí

Dung dịch bisulfite có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí. Dung dịch pha sẵn nên được chứa kín và sử dụng trong thời gian phù hợp.

9.4. Không tự ý trộn với axit

Tiếp xúc với axit có thể giải phóng khí SO₂ độc hại. Không phối trộn nếu chưa có quy trình, hệ thống hút khí và biện pháp kiểm soát phù hợp.

9.5. Không tự ý trộn với chất oxy hóa mạnh

Phản ứng giữa Sodium Metabisulfite và chất oxy hóa mạnh có thể xảy ra nhanh và sinh nhiệt. Việc phối trộn phải được tính toán và kiểm soát theo quy trình kỹ thuật.

10. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Sodium Metabisulfite

Sodium Metabisulfite 99% có thể gây hại nếu nuốt phải, gây tổn thương nghiêm trọng cho mắt và giải phóng khí độc khi tiếp xúc với axit.

10.1. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
  • Đặt bao trên pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
  • Giữ bao kín khi chưa sử dụng.
  • Đóng kín phần bao còn lại sau khi lấy hóa chất.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
  • Tách biệt với axit và chất oxy hóa mạnh.
  • Không để gần thực phẩm hoặc khu vực sinh hoạt.
  • Giữ nhãn, số lô và thông tin sản phẩm rõ ràng.

10.2. Trang bị bảo hộ

  • Kính bảo hộ kín chống hóa chất.
  • Tấm che mặt khi có nguy cơ bắn dung dịch.
  • Găng tay chống hóa chất phù hợp.
  • Quần áo và giày bảo hộ.
  • Khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp khi phát sinh bụi hoặc SO₂.
  • Thông gió hoặc hút khí cục bộ tại khu vực pha hóa chất.
  • Bố trí vòi rửa mắt và thiết bị rửa khẩn cấp.

10.3. Xử lý khi tiếp xúc

Nếu hóa chất vào mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước trong thời gian phù hợp và thực hiện theo hướng dẫn trong SDS.

Nếu tiếp xúc với da, cần rửa sạch vùng tiếp xúc và thay quần áo bị nhiễm hóa chất.

Nếu hít phải bụi hoặc khí SO₂, cần di chuyển nạn nhân đến nơi có không khí trong lành và theo dõi tình trạng hô hấp.

Nếu nuốt phải hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường, không tự xử lý theo kinh nghiệm. Cần thực hiện theo SDS và liên hệ cơ sở y tế.

11. Mua Sodium Metabisulfite SBS 99% ở đâu?

Khi cần mua Sodium Metabisulfite SBS 99%, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, hỗ trợ COA, SDS/MSDS và tư vấn đúng mục đích sử dụng.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU ANChâu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ xử lý nước, dệt nhuộm, giấy, khai khoáng, tẩy rửa và nhiều ngành công nghiệp.

Với địa chỉ tại Long Biên, Hà Nội, Châu An Chemical tập trung phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.

Khi yêu cầu báo giá Sodium Metabisulfite, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng.
  • Yêu cầu về cấp công nghiệp hoặc cấp thực phẩm.
  • Yêu cầu về hàm lượng và tạp chất.
  • Thời gian dự kiến cần hàng.
  • Yêu cầu về COA hoặc SDS/MSDS.

Quý khách cần mua Sodium Metabisulfite SBS 99% Na₂S₂O₅ Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

mua Sodium Metabisulfite SBS 99% Trung Quốc 25kg
Châu An Chemical cung cấp Sodium Metabisulfite SBS 99% Trung Quốc 25kg/bao.

12. Câu hỏi thường gặp về Sodium Metabisulfite

12.1. Câu hỏi về công thức và đặc tính

Sodium Metabisulfite là gì?

Sodium Metabisulfite là hợp chất vô cơ có công thức Na₂S₂O₅, có tính khử và được sử dụng trong xử lý nước, dệt nhuộm, giấy và sản xuất hóa chất.

Công thức của Sodium Metabisulfite là gì?

Công thức hóa học của Sodium Metabisulfite là Na₂S₂O₅.

CAS của Sodium Metabisulfite là bao nhiêu?

Số CAS của Sodium Metabisulfite là 7681-57-4.

SBS và SMBS có giống nhau không?

SMBS là cách viết tắt thường dùng cho Sodium Metabisulfite. SBS thường được dùng cho Sodium Bisulfite được tạo thành khi SMBS hòa tan trong nước. Một số đơn vị thương mại vẫn sử dụng SBS để gọi Sodium Metabisulfite nên cần kiểm tra công thức Na₂S₂O₅.

Sodium Metabisulfite có ngoại quan thế nào?

Sản phẩm thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà và có thể có mùi sulfur dioxide nhẹ.

12.2. Câu hỏi về ứng dụng

Sodium Metabisulfite dùng để làm gì?

Sản phẩm được dùng để khử chlorine, bảo quản màng lọc, xử lý nước, dệt nhuộm, sản xuất giấy, khai khoáng và thực hiện các phản ứng khử.

Sodium Metabisulfite có dùng trong hệ thống RO không?

Có thể. Sản phẩm thường được sử dụng để xử lý chlorine dư trước màng hoặc làm thành phần dung dịch bảo quản màng theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.

Sodium Metabisulfite có dùng cho thực phẩm không?

Chỉ được sử dụng khi sản phẩm đúng cấp thực phẩm, có hồ sơ chất lượng phù hợp và được dùng trong giới hạn của quy định áp dụng. Không sử dụng hàng công nghiệp trực tiếp trong thực phẩm.

Sodium Metabisulfite có phải Sodium Sulfite không?

Không. Sodium Metabisulfite có công thức Na₂S₂O₅, còn Sodium Sulfite có công thức Na₂SO₃.

12.3. Câu hỏi về bảo quản, quy cách và giá

Sodium Metabisulfite có nguy hiểm không?

Sản phẩm có thể gây hại nếu nuốt phải, gây tổn thương mắt và giải phóng khí độc SO₂ khi tiếp xúc với axit.

Sodium Metabisulfite Trung Quốc có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm trong bài có hàm lượng danh nghĩa 99% và quy cách 25kg/bao.

Sodium Metabisulfite bị vón cục có dùng được không?

Sản phẩm có thể vón cục do hút ẩm. Cần kiểm tra màu sắc, độ hòa tan, hàm lượng và COA trước khi sử dụng.

Mua Sodium Metabisulfite ở đâu tại Hà Nội?

Khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical tại Long Biên để được tư vấn và báo giá.

Giá Sodium Metabisulfite SBS 99% bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào số lượng, nguồn hàng, thời điểm mua và địa điểm giao nhận. Quý khách nên cung cấp nhu cầu thực tế để nhận báo giá phù hợp.

Sodium Metabisulfite SBS 99% Na₂S₂O₅ là hóa chất có tính khử, được sử dụng trong xử lý nước, khử chlorine, bảo quản màng lọc, dệt nhuộm, giấy, khai khoáng và sản xuất hóa chất.

Sản phẩm trong bài có xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao. Hàm lượng cùng các chỉ tiêu kỹ thuật cần được xác nhận theo COA của lô hàng thực tế.

Quý khách tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc cần mua Sodium Metabisulfite 99% có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Sodium Metabisulfite SBS 99% – Na₂S₂O₅ Trung Quốc 25kg/bao