SLES 70% Trung Quốc 170kg, tên đầy đủ Sodium Lauryl Ether Sulphate, là chất hoạt động bề mặt anion được sử dụng phổ biến trong sản xuất nước giặt, nước rửa chén, chất tẩy rửa và nhiều sản phẩm làm sạch khác. SLES có khả năng tạo bọt, hỗ trợ làm sạch và phân tán dầu mỡ, phù hợp với nhiều công thức tẩy rửa dạng lỏng.
Sản phẩm trong hình có hàm lượng ghi trên nhãn 70% min, số CAS 68585-34-2, xuất xứ Trung Quốc, đóng phuy 170kg. Nhãn thể hiện nhà sản xuất Sinolight Chemicals Co., Ltd và đơn vị thương mại Ryan Chemical Pte Ltd.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất hóa chất tẩy rửa, lựa chọn đúng loại SLES, hàm lượng hoạt chất và chỉ tiêu tạp chất là yếu tố quan trọng để kiểm soát khả năng tạo bọt, độ nhớt, tính ổn định và chất lượng thành phẩm.
Châu An Chemical cung cấp thông tin và báo giá SLES 70% Trung Quốc 170kg cho các nhà máy, cơ sở sản xuất và đơn vị kinh doanh nguyên liệu hóa chất.

1. SLES 70% là gì?
SLES là viết tắt của Sodium Lauryl Ether Sulphate, còn được gọi là Sodium Laureth Sulfate hoặc Sodium Alcohol Ether Sulfate (AES). Đây là chất hoạt động bề mặt anion có cấu trúc gồm phần đuôi hydrocarbon kỵ nước và phần đầu sulfate ưa nước.
Nhờ cấu trúc này, SLES giúp giảm sức căng bề mặt của nước, hỗ trợ làm ướt bề mặt, nhũ hóa dầu mỡ và phân tán chất bẩn trong quá trình làm sạch.
SLES 70% là dạng nguyên liệu đậm đặc, thường có ngoại quan sệt, màu trắng ngà đến vàng nhạt tùy cấp sản phẩm. Hàm lượng 70% trên nhãn thường được hiểu là hàm lượng chất hoạt động bề mặt theo chỉ tiêu của nhà sản xuất, cần đối chiếu phương pháp xác định trong COA.
SLES còn được gọi bằng những tên nào?
- Sodium Lauryl Ether Sulphate
- Sodium Laureth Sulfate
- SLES 70%
- AES 70%
- Sodium Alcohol Ether Sulfate
- Chất tạo bọt SLES
- Nguyên liệu SLES sản xuất chất tẩy rửa
SLES khác với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vì có các đơn vị ethoxy trong cấu trúc phân tử. Hai nguyên liệu không nên được xem là hoàn toàn giống nhau.
2. Thông số kỹ thuật SLES 70% Trung Quốc 170kg
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên hóa chất | Sodium Lauryl Ether Sulphate |
| Tên khác | Sodium Laureth Sulfate, AES |
| CAS | 68585-34-2 |
| Công thức tổng quát | R–(OCH₂CH₂)n–OSO₃Na |
| Nhóm hóa chất | Chất hoạt động bề mặt anion |
| Hàm lượng ghi trên nhãn | 70% min |
| Ngoại quan thông thường | Dạng sệt, trắng ngà đến vàng nhạt |
| Khả năng hòa tan | Có thể pha loãng và phân tán trong nước theo quy trình phù hợp |
| Khối lượng phân tử | Không có một giá trị cố định do phân bố mạch alkyl và số đơn vị ethoxy |
| Nhà sản xuất ghi trên nhãn | Sinolight Chemicals Co., Ltd |
| Đơn vị thương mại | Ryan Chemical Pte Ltd |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 170kg/phuy |
| Số lô trên ảnh | 20260622 |
| Ngày sản xuất trên ảnh | 22/06/2026 |
| Hạn sử dụng trên ảnh | 21/06/2028 |
Lưu ý: SLES là hỗn hợp các cấu tử có độ ethoxy hóa và chiều dài mạch alkyl khác nhau, nên không có một công thức phân tử và khối lượng phân tử duy nhất. Các chỉ tiêu như chất hoạt động, chất không sulfate hóa, Na₂SO₄, NaCl, pH, màu và 1,4-dioxane cần xác nhận theo COA hoặc specification từng cấp hàng.

3. Đặc tính nổi bật của SLES 70%
3.1. Khả năng tạo bọt
SLES có khả năng tạo bọt trong nhiều công thức chất tẩy rửa. Đặc điểm này phù hợp với các sản phẩm cần hiệu ứng bọt khi sử dụng như nước rửa chén và một số chất làm sạch dạng lỏng.
3.2. Hỗ trợ làm sạch dầu mỡ
SLES làm giảm sức căng bề mặt và hỗ trợ nhũ hóa chất bẩn dầu mỡ, giúp chúng phân tán vào dung dịch rửa. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào toàn bộ công thức, nhiệt độ, độ cứng nước và loại chất bẩn.
3.3. Dễ phối hợp với nhiều chất hoạt động bề mặt
SLES thường được phối hợp với các chất hoạt động bề mặt tương thích để điều chỉnh khả năng làm sạch, độ bọt và độ nhớt của sản phẩm.
3.4. Có thể điều chỉnh độ nhớt
Trong một số hệ công thức, độ nhớt có thể được điều chỉnh bằng muối và các thành phần hỗ trợ. Tuy nhiên, lượng muối quá mức có thể khiến độ nhớt giảm trở lại hoặc gây mất ổn định.
3.5. Hàm lượng hoạt chất đậm đặc
Dạng SLES 70% thuận lợi cho việc vận chuyển và cung cấp nguyên liệu đậm đặc. Khi đưa vào sản xuất, nhà máy cần tính toán theo hàm lượng chất hoạt động thực tế thay vì chỉ dựa trên khối lượng nguyên liệu.
4. Ứng dụng của SLES 70% trong sản xuất
4.1. Sản xuất nước giặt
SLES 70% được sử dụng trong một số công thức nước giặt để hỗ trợ làm sạch, làm ướt sợi vải và phân tán chất bẩn.
Trong thực tế, SLES có thể được phối hợp với chất hoạt động bề mặt khác, chất tạo phức, chất điều chỉnh pH và phụ gia theo yêu cầu của thành phẩm.
4.2. Sản xuất nước rửa chén
Đây là một ứng dụng phổ biến của SLES nhờ khả năng tạo bọt và hỗ trợ loại bỏ dầu mỡ trên bát đĩa.
Nhà sản xuất cần kiểm soát khả năng rửa sạch, độ nhớt, độ ổn định, độ kích ứng và các chỉ tiêu an toàn của thành phẩm.
4.3. Sản xuất nước lau sàn và chất tẩy rửa đa năng
SLES có thể được sử dụng trong các công thức nước lau sàn, chất làm sạch bề mặt và một số sản phẩm tẩy rửa đa năng.
Đối với hệ cần ít bọt, cần cân nhắc vì đặc tính tạo bọt của SLES có thể không phù hợp với mọi quy trình.
4.4. Chất tẩy rửa công nghiệp
SLES được dùng trong một số công thức làm sạch công nghiệp nhằm hỗ trợ làm ướt, phân tán chất bẩn và tăng khả năng tẩy rửa.
Khả năng tương thích với chất điện giải, acid, kiềm và dung môi phải được kiểm tra theo điều kiện sử dụng thực tế.
4.5. Nguyên liệu sản xuất dầu gội và sữa tắm
SLES cũng là chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong ngành chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, nguyên liệu dành cho mỹ phẩm phải đáp ứng các yêu cầu riêng về chất lượng và tạp chất.
Không mặc định phuy SLES công nghiệp trong hình đạt cấp mỹ phẩm khi chưa có COA, specification và hồ sơ phù hợp.
4.6. Các sản phẩm tạo bọt và làm sạch chuyên dụng
Trong một số hệ tạo bọt kỹ thuật hoặc hóa chất làm sạch chuyên dụng, SLES có thể đóng vai trò chất hoạt động bề mặt chính hoặc thành phần phối hợp.

5. SLES 70% và SLS khác nhau thế nào?
SLES và SLS (Sodium Lauryl Sulfate) đều là chất hoạt động bề mặt anion nhưng có cấu trúc hóa học khác nhau.
| Tiêu chí | SLES | SLS |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Sodium Lauryl Ether Sulphate | Sodium Lauryl Sulfate |
| Cấu trúc | Có nhóm ethoxy | Không có nhóm ethoxy |
| CAS thường gặp | 68585-34-2 | 151-21-3 |
| Khả năng tạo bọt | Tốt trong nhiều hệ công thức | Tốt trong nhiều hệ công thức |
| Mức độ kích ứng | Phụ thuộc cấp chất lượng, nồng độ và công thức; thường được lựa chọn cho hệ cần tính dịu hơn SLS | Có thể gây kích ứng, đặc biệt ở nồng độ cao |
| Thay thế trực tiếp | Cần thử nghiệm | Cần thử nghiệm |
Không nên thay SLES bằng SLS theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa kiểm tra hàm lượng hoạt chất, độ nhớt, độ bọt và độ ổn định của công thức.
6. SLES và LAS khác nhau thế nào?
LAS là Linear Alkylbenzene Sulfonate, một nhóm chất hoạt động bề mặt anion được sử dụng trong nhiều sản phẩm giặt tẩy. Trong thực tế sản xuất, LAS thường được tạo thành từ quá trình trung hòa LABSA.
SLES và LAS đều có khả năng hỗ trợ làm sạch, nhưng khác nhau về cấu trúc, đặc điểm tạo bọt, khả năng phối hợp và chi phí công thức.
Trong một số sản phẩm nước giặt và chất tẩy rửa, SLES có thể được phối hợp với LAS để đạt mục tiêu làm sạch và tạo bọt theo yêu cầu.
Việc lựa chọn tỷ lệ phối hợp cần dựa trên thử nghiệm thực tế, không áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi sản phẩm.
7. SLES 70% và SLES 28% khác nhau thế nào?
SLES 70% và SLES 28% thường khác nhau chủ yếu ở nồng độ chất hoạt động bề mặt và hàm lượng nước trong sản phẩm thương mại.
| Tiêu chí | SLES 70% | SLES 28% |
|---|---|---|
| Hàm lượng danh nghĩa | 70% | 28% |
| Ngoại quan thường gặp | Dạng sệt đậm đặc | Dung dịch lỏng hơn |
| Vận chuyển | Ít nước hơn trên cùng lượng hoạt chất | Hàm lượng nước cao hơn |
| Pha chế | Cần quy trình pha loãng phù hợp | Thuận lợi hơn ở một số hệ lỏng |
Ví dụ, xét theo hàm lượng hoạt chất danh nghĩa, 100kg SLES 70% chứa khoảng 70kg chất hoạt động bề mặt. Để có cùng lượng hoạt chất ở nồng độ 28%, cần khoảng 250kg dung dịch SLES 28%.
Đây chỉ là phép tính cân bằng hàm lượng, không phải công thức pha chế hoàn chỉnh. Khi pha loãng cần kiểm soát nhiệt độ, độ nhớt, tốc độ khuấy và chất lượng nước.

8. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua SLES 70%
Đối với doanh nghiệp sản xuất nước giặt, nước rửa chén hoặc chất tẩy rửa, việc đánh giá SLES không nên chỉ dựa vào giá bán và hàm lượng 70%.
8.1. Hàm lượng chất hoạt động
Đây là chỉ tiêu quan trọng để tính toán lượng nguyên liệu sử dụng và so sánh chi phí theo lượng hoạt chất thực tế.
8.2. Hàm lượng muối vô cơ
NaCl và Na₂SO₄ có thể ảnh hưởng đến tính chất của nguyên liệu và độ nhớt thành phẩm. Cần kiểm tra giới hạn theo COA.
8.3. Chất không sulfate hóa
Chỉ tiêu unsulfated matter phản ánh một phần thành phần không được sulfate hóa trong nguyên liệu và cần được đánh giá theo specification.
8.4. pH và màu sắc
Độ pH và màu có thể ảnh hưởng đến khả năng phối hợp nguyên liệu cũng như yêu cầu ngoại quan của sản phẩm cuối.
8.5. Kiểm soát tạp chất
Đối với các ứng dụng có yêu cầu cao, cần xem xét những tạp chất liên quan đến quá trình ethoxy hóa, bao gồm 1,4-dioxane, theo tiêu chuẩn và quy định áp dụng.
8.6. Kiểm tra COA và SDS
Khách hàng nên yêu cầu COA, SDS và thông số kỹ thuật trước khi đưa SLES vào sản xuất hàng loạt.
Tham khảo thêm COA và MSDS là gì? để hiểu các tài liệu cần thiết khi mua hóa chất công nghiệp.
9. Cách lựa chọn SLES 70% phù hợp với từng sản phẩm
9.1. Đối với nước giặt
Cần đánh giá khả năng làm sạch trên vải, độ ổn định trong nước cứng, độ bọt và tính tương thích với enzyme, hương liệu hoặc phụ gia khác nếu có.
9.2. Đối với nước rửa chén
Ưu tiên kiểm tra khả năng loại bỏ dầu mỡ, độ bọt, độ nhớt và khả năng rửa sạch trên bề mặt dụng cụ.
9.3. Đối với chất tẩy rửa công nghiệp
Cần đánh giá tính tương thích với pH, chất điện giải, dung môi, điều kiện nhiệt độ và thiết bị sử dụng.
9.4. Đối với sản phẩm chăm sóc cá nhân
Chỉ lựa chọn nguyên liệu đáp ứng cấp chất lượng, giới hạn tạp chất và hồ sơ pháp lý phù hợp. Không sử dụng nguyên liệu công nghiệp khi chưa xác nhận đáp ứng yêu cầu của sản phẩm.
10. Hướng dẫn bảo quản và sử dụng SLES 70%
SLES 70% cần được bảo quản theo SDS và hướng dẫn của nhà sản xuất để duy trì chất lượng nguyên liệu.
- Đóng kín phuy sau khi lấy nguyên liệu.
- Bảo quản nơi khô ráo, thông thoáng, tránh nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp.
- Tránh để nguyên liệu nhiễm bẩn trong quá trình chiết rót.
- Không để tiếp xúc với các hóa chất không tương thích.
- Sử dụng găng tay, kính bảo hộ và phương tiện bảo vệ phù hợp.
- Tránh để nguyên liệu đậm đặc bắn vào mắt hoặc tiếp xúc lâu với da.
- Thử nghiệm quy trình pha loãng ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng sản xuất.
Khi pha loãng SLES 70%, cần kiểm soát tốc độ khuấy và điều kiện phối trộn để hạn chế tạo bọt quá mức hoặc hình thành các vùng có độ nhớt cao.
11. SLES 70% Trung Quốc 170kg tại kho Châu An Chemical
Châu An Chemical cung cấp thông tin và tiếp nhận nhu cầu mua SLES 70% Trung Quốc 170kg/phuy cho các doanh nghiệp sản xuất nước giặt, nước rửa chén và hóa chất tẩy rửa.
Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra tình trạng hàng, COA, thời hạn sử dụng, số lượng cung cấp và điều kiện giao hàng.

12. Giá SLES 70% Trung Quốc 170kg mới nhất
Giá SLES 70% Trung Quốc 170kg phụ thuộc vào nguồn hàng, hàm lượng chất hoạt động, chỉ tiêu tạp chất, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng.
Khi so sánh báo giá SLES, khách hàng nên kiểm tra giá theo lượng chất hoạt động thực tế, không chỉ so sánh đơn giá trên mỗi kilogram nguyên liệu.
Để nhận báo giá, vui lòng cung cấp:
- Số lượng phuy hoặc nhu cầu sử dụng hàng tháng.
- Địa chỉ giao hàng.
- Yêu cầu về hàm lượng và COA.
- Thời gian cần nhận hàng.
Liên hệ Hotline/Zalo 0387 542 636 để nhận báo giá SLES 70% Trung Quốc 170kg.
13. Câu hỏi thường gặp về SLES 70%
13.1. Thông tin kỹ thuật
SLES 70% là chất gì?
SLES 70% là nguyên liệu chất hoạt động bề mặt anion dạng đậm đặc, thường được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa và các công thức làm sạch.
SLES 70% có CAS bao nhiêu?
Sản phẩm trong hình có CAS 68585-34-2.
SLES 70% có công thức hóa học là gì?
SLES có công thức cấu trúc tổng quát R–(OCH₂CH₂)n–OSO₃Na. Đây là hỗn hợp nên không có một công thức phân tử duy nhất.
SLES có phải chất tạo bọt không?
Có. SLES là chất hoạt động bề mặt có khả năng tạo bọt và hỗ trợ làm sạch trong nhiều công thức.
13.2. Ứng dụng và mua hàng
SLES 70% dùng để làm gì?
SLES được dùng trong sản xuất nước giặt, nước rửa chén, nước lau sàn, chất tẩy rửa công nghiệp và một số sản phẩm làm sạch khác.
SLES và SLS có giống nhau không?
Không. SLES có nhóm ethoxy trong cấu trúc, còn SLS không có nhóm này.
SLES 70% có thể pha thành SLES 28% không?
Có thể pha loãng về hàm lượng hoạt chất mục tiêu nếu áp dụng quy trình phù hợp. Tuy nhiên, cần kiểm tra độ nhớt, độ ổn định và các chỉ tiêu chất lượng sau pha loãng.
SLES 70% Trung Quốc đóng phuy bao nhiêu kg?
Sản phẩm trong hình có quy cách 170kg/phuy.
SLES 70% có sử dụng trong mỹ phẩm được không?
Chỉ khi nguyên liệu đáp ứng cấp chất lượng, giới hạn tạp chất và hồ sơ phù hợp với ứng dụng mỹ phẩm.
Khi mua SLES 70% cần kiểm tra những gì?
Nên kiểm tra hàm lượng hoạt chất, NaCl, Na₂SO₄, chất không sulfate hóa, pH, màu, tạp chất và COA.
14. Mua SLES 70% Trung Quốc 170kg ở đâu?
Châu An Chemical cung cấp nguyên liệu hóa chất cho các doanh nghiệp sản xuất chất tẩy rửa, hóa chất công nghiệp và nhiều lĩnh vực liên quan.
Đối với sản phẩm Sodium Lauryl Ether Sulphate SLES 70% Trung Quốc 170kg, khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra thông số, nguồn hàng, COA và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng hóa chất công nghiệp và nguyên liệu tẩy rửa tại Châu An Chemical để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Liên hệ Châu An Chemical để nhận báo giá SLES 70% Trung Quốc 170kg.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/



