Potassium Sodium Tartrate là muối kép của kali, natri và axit tartaric. Sản phẩm còn được gọi là Rochelle Salt, Seignette Salt hoặc Kali Natri Tartrat.
Hóa chất có công thức KNaC₄H₄O₆·4H₂O, thường tồn tại dưới dạng tinh thể không màu hoặc bột tinh thể màu trắng. Sản phẩm tan tốt trong nước và có khả năng tạo phức với một số ion kim loại.
Nhờ đặc tính này, Rochelle Salt được sử dụng trong thuốc thử phân tích, xi mạ và xử lý đồng, sản xuất linh kiện áp điện, tổng hợp hóa học và một số lĩnh vực công nghiệp khác.
Sản phẩm trong ảnh có xuất xứ Trung Quốc, khối lượng tịnh 25kg/bao. Quý khách cần mua Potassium Sodium Tartrate có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. Potassium Sodium Tartrate là gì?
Potassium Sodium Tartrate là muối kép được tạo thành từ ion kali, ion natri và ion tartrate. Dạng thương mại phổ biến là dạng ngậm bốn phân tử nước.
Công thức hóa học của sản phẩm là:
KNaC₄H₄O₆·4H₂O
Công thức cũng có thể được viết là:
C₄H₄KNaO₆·4H₂O
Potassium Sodium Tartrate được biết đến với tên Rochelle Salt. Tên gọi này bắt nguồn từ quá trình sản xuất muối tartrate tại khu vực La Rochelle của Pháp.
Các tên gọi thường gặp gồm:
- Potassium Sodium Tartrate
- Potassium Sodium Tartrate Tetrahydrate
- Rochelle Salt
- Rochelle Salt Tetrahydrate
- Seignette Salt
- Potassium Sodium L-Tartrate
- Kali Natri Tartrat
- Muối Rochelle
- KNaC₄H₄O₆·4H₂O
Sản phẩm có khả năng giữ một số ion kim loại ở trạng thái hòa tan trong môi trường kiềm. Vì vậy, Rochelle Salt thường xuất hiện trong thuốc thử phân tích và một số dung dịch xử lý kim loại.

2. Thông tin sản phẩm Rochelle Salt
- Tên sản phẩm: Potassium Sodium Tartrate
- Tên phổ biến: Rochelle Salt
- Tên hóa học: Potassium Sodium L-Tartrate Tetrahydrate
- Tên khác: Seignette Salt, Kali Natri Tartrat
- Công thức hóa học: KNaC₄H₄O₆·4H₂O
- Số CAS: 6381-59-5
- Số EC: 206-156-8
- Khối lượng mol: Khoảng 282,22g/mol
- Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế
- Ngoại quan: Tinh thể không màu hoặc bột tinh thể màu trắng
- Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
- Độ tan: Tan tốt trong nước, gần như không tan trong ethanol
- Tỷ trọng tinh thể tham khảo: Khoảng 1,79g/cm³
- Đặc tính dung dịch: Dung dịch trong, thường gần trung tính
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Khối lượng tịnh: 25kg/bao
- Khối lượng cả bì: Khoảng 25,2kg/bao theo nhãn sản phẩm
Hàm lượng, độ ẩm, độ trong, pH, chloride, sulfate, oxalate và kim loại nặng cần được xác nhận theo COA của từng lô hàng.
Sản phẩm trong ảnh không thể hiện rõ cấp chất lượng. Vì vậy, cần kiểm tra hồ sơ trước khi sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm hoặc các ứng dụng có yêu cầu độ tinh khiết riêng.
3. Công thức và tính chất của Potassium Sodium Tartrate
3.1. Công thức hóa học
Potassium Sodium Tartrate dạng tetrahydrate có công thức:
KNaC₄H₄O₆·4H₂O
Trong cấu trúc, một ion kali K⁺ và một ion natri Na⁺ liên kết ion với anion tartrate C₄H₄O₆²⁻. Tinh thể còn chứa bốn phân tử nước kết tinh.
3.2. Tính chất vật lý
Rochelle Salt thường có dạng tinh thể trong suốt, tinh thể không màu hoặc bột tinh thể màu trắng.
Sản phẩm không có mùi rõ rệt và tan tốt trong nước. Dung dịch sau khi pha thường trong nếu sản phẩm đạt chất lượng và nguồn nước phù hợp.
Potassium Sodium Tartrate gần như không tan trong ethanol. Sản phẩm có thể hút ẩm hoặc vón cục nếu bảo quản trong môi trường có độ ẩm cao.
3.3. Khả năng tạo phức với kim loại
Ion tartrate có khả năng tạo phức với một số ion kim loại, đặc biệt là ion đồng trong môi trường kiềm.
Đặc tính này giúp hạn chế hiện tượng kết tủa hydroxide kim loại trong một số dung dịch phân tích hoặc xử lý bề mặt.
Hiệu quả tạo phức phụ thuộc vào pH, nhiệt độ, nồng độ tartrate và thành phần kim loại trong dung dịch.
3.4. Biến đổi khi gia nhiệt
Potassium Sodium Tartrate tetrahydrate có thể mất nước kết tinh khi gia nhiệt. Tinh thể bắt đầu biến đổi trong khoảng nhiệt độ khoảng 70–80°C.
Khi bị nung ở nhiệt độ cao hơn, hợp chất hữu cơ có thể phân hủy. Vì vậy, không bảo quản sản phẩm gần lò nung, đường ống nóng hoặc nguồn nhiệt mạnh.
3.5. Đặc tính áp điện
Tinh thể Rochelle Salt có đặc tính sắt điện và áp điện trong một khoảng nhiệt độ nhất định.
Khi chịu lực cơ học, tinh thể có thể tạo ra điện tích. Ngược lại, tinh thể có thể biến dạng khi đặt trong điện trường phù hợp.
Đặc tính này từng được ứng dụng trong một số cảm biến, đầu thu âm thanh và linh kiện điện cơ.

4. Ứng dụng của Potassium Sodium Tartrate
4.1. Thành phần của thuốc thử Fehling
Rochelle Salt là thành phần quan trọng trong dung dịch Fehling B. Thuốc thử Fehling được dùng để nhận biết hoặc xác định đường khử.
Trong môi trường kiềm, tartrate tạo phức với ion Cu²⁺. Nhờ đó, ion đồng được giữ trong dung dịch thay vì kết tủa ngay dưới dạng Copper Hydroxide.
Khi có đường khử và gia nhiệt, Cu²⁺ bị khử tạo kết tủa Copper(I) Oxide có màu đỏ gạch.
4.2. Phân tích hóa học và kiểm nghiệm
Potassium Sodium Tartrate được sử dụng trong một số thuốc thử phân tích hóa học.
Sản phẩm có thể tham gia chuẩn bị:
- Thuốc thử Fehling
- Thuốc thử xác định đường khử
- Một số thuốc thử định lượng protein
- Dung dịch tạo phức kim loại
- Thuốc thử dùng trong kiểm nghiệm hóa học
Cấp chất lượng sử dụng trong phòng thí nghiệm cần đáp ứng đúng tiêu chuẩn phân tích tương ứng.
4.3. Xi mạ và xử lý bề mặt kim loại
Rochelle Salt có thể được sử dụng làm chất tạo phức hoặc chất hỗ trợ tạo phức trong một số dung dịch mạ đồng.
Tartrate giúp kiểm soát trạng thái của ion đồng trong môi trường kiềm. Qua đó, dung dịch mạ có thể duy trì độ ổn định tốt hơn trong điều kiện phù hợp.
Nồng độ sử dụng cần được xác định theo loại bể mạ, hàm lượng đồng, pH, nhiệt độ và công nghệ của dây chuyền.
4.4. Mạ đồng hóa học
Potassium Sodium Tartrate có thể được dùng trong một số công thức mạ đồng hóa học không sử dụng dòng điện.
Trong hệ này, tartrate tạo phức với đồng và hỗ trợ kiểm soát tốc độ giải phóng ion kim loại trong dung dịch.
Không thay đổi chất tạo phức hoặc tỷ lệ hóa chất khi chưa thử nghiệm vì có thể làm dung dịch mất ổn định.
4.5. Sản xuất tinh thể áp điện
Rochelle Salt có thể được kết tinh để tạo vật liệu có đặc tính áp điện và sắt điện.
Tinh thể từng được sử dụng trong một số thiết bị điện cơ, cảm biến áp suất, microphone và linh kiện kỹ thuật.
Ứng dụng này yêu cầu kiểm soát độ tinh khiết, tốc độ kết tinh, nhiệt độ và độ ẩm.
4.6. Tổng hợp hóa học
Potassium Sodium Tartrate được dùng làm thuốc thử, chất tạo phức hoặc chất hỗ trợ trong một số quá trình tổng hợp hữu cơ và vô cơ.
Trong phòng thí nghiệm, dung dịch Rochelle Salt cũng có thể được sử dụng trong một số bước xử lý hỗn hợp phản ứng chứa nhôm hoặc kim loại.
4.7. Ứng dụng thực phẩm theo đúng cấp chất lượng
Potassium Sodium Tartrate đạt tiêu chuẩn thực phẩm có thể được nhận diện với mã phụ gia E337.
Sản phẩm có thể được sử dụng trong một số công thức thực phẩm với vai trò điều chỉnh độ axit, ổn định hoặc hỗ trợ quá trình sản xuất.
Tuy nhiên, không sử dụng sản phẩm kỹ thuật trong thực phẩm. Chỉ dùng loại Food Grade có hồ sơ, kiểm nghiệm và chứng nhận phù hợp với quy định hiện hành.
5. Cách sử dụng Rochelle Salt
5.1. Xác định đúng cấp chất lượng
Trước khi sử dụng, cần xác định sản phẩm dùng cho phân tích, xi mạ, tổng hợp hóa học hay thực phẩm.
Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau về hàm lượng, tạp chất, kim loại nặng và hồ sơ chất lượng.
5.2. Pha bằng nước sạch
Cho lượng nước cần thiết vào bồn trước. Sau đó, bổ sung Potassium Sodium Tartrate từ từ trong khi khuấy.
Tiếp tục khuấy đến khi tinh thể tan hoàn toàn. Nước pha cần có chất lượng phù hợp với yêu cầu của quy trình.
5.3. Kiểm soát pH
Khả năng tạo phức của tartrate phụ thuộc nhiều vào pH. Đặc biệt, trong dung dịch chứa ion đồng, sự thay đổi pH có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của phức.
Cần đo pH sau khi pha và sau khi bổ sung các thành phần khác.
5.4. Không sử dụng theo cảm tính
Liều lượng cần được tính theo nồng độ kim loại, thể tích dung dịch và công thức kỹ thuật.
Dùng thiếu có thể làm kim loại kết tủa. Dùng quá nhiều có thể ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hoặc gây khó khăn cho công đoạn xử lý nước thải.
5.5. Thử nghiệm trước khi sử dụng số lượng lớn
Nên thử ở quy mô nhỏ để kiểm tra độ tan, độ trong, khả năng tạo phức và độ ổn định của dung dịch.
Không thay thế Rochelle Salt bằng Sodium Tartrate hoặc Potassium Tartrate theo cùng khối lượng khi chưa tính toán lại công thức.
6. Phân biệt Rochelle Salt với một số loại tartrate
6.1. Potassium Sodium Tartrate
- Công thức KNaC₄H₄O₆·4H₂O
- Chứa cả ion kali và natri
- Còn gọi là Rochelle Salt
- Tan tốt trong nước
- Thường dùng trong thuốc thử Fehling và tạo phức kim loại
6.2. Sodium Tartrate
- Chỉ chứa ion natri
- Công thức và khối lượng mol khác Rochelle Salt
- Được dùng trong một số thuốc thử và ứng dụng kỹ thuật
- Không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng
6.3. Potassium Tartrate
- Chỉ chứa ion kali
- Có nhiều dạng muối khác nhau
- Độ tan và đặc tính dung dịch khác Rochelle Salt
- Cần kiểm tra đúng công thức trước khi mua
6.4. Potassium Antimonyl Tartrate
Potassium Antimonyl Tartrate là hợp chất chứa antimon, còn được gọi là Tartar Emetic.
Đây là hóa chất khác hoàn toàn với Potassium Sodium Tartrate. Không được nhầm lẫn hai sản phẩm khi mua hoặc sử dụng.
7. Cách lựa chọn Potassium Sodium Tartrate
7.1. Kiểm tra đúng dạng tetrahydrate
Sản phẩm phổ biến có công thức KNaC₄H₄O₆·4H₂O. Bốn phân tử nước kết tinh ảnh hưởng đến khối lượng mol và cách tính nồng độ.
Cần xác nhận rõ dạng hóa chất trước khi tính định mức sử dụng.
7.2. Kiểm tra hàm lượng
Hàm lượng Potassium Sodium Tartrate cần được xác nhận bằng COA.
Không đánh giá độ tinh khiết chỉ dựa trên màu trắng hoặc độ trong của tinh thể.
7.3. Kiểm tra độ ẩm và tình trạng vón cục
Sản phẩm nhiễm ẩm có thể vón thành khối và khó định lượng.
Bao hàng cần còn kín, khô ráo và không có dấu hiệu ngấm nước.
7.4. Kiểm tra tạp chất
Tùy mục đích sử dụng, khách hàng nên kiểm tra:
- Hàm lượng Potassium Sodium Tartrate
- Độ ẩm hoặc lượng mất khi sấy
- Chất không tan trong nước
- Chloride
- Sulfate
- Oxalate
- Sắt
- Kim loại nặng
- pH dung dịch
7.5. Kiểm tra đúng cấp sử dụng
Loại kỹ thuật phù hợp với một số ứng dụng công nghiệp. Loại phân tích cần đáp ứng tiêu chuẩn thuốc thử.
Sản phẩm dùng trong thực phẩm phải đạt Food Grade và đáp ứng quy định về phụ gia E337. Không mặc định mọi bao Rochelle Salt đều dùng được trong thực phẩm.
8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng
8.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
- Đặt bao trên pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền.
- Giữ kín miệng bao sau khi mở.
- Tránh nước mưa và độ ẩm cao.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Tách biệt với chất oxy hóa mạnh.
- Giữ nguyên nhãn, số lô và thông tin sản phẩm.
- Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.
8.2. An toàn khi thao tác
- Đeo kính bảo hộ khi cân hoặc pha hóa chất.
- Sử dụng găng tay phù hợp.
- Đeo khẩu trang khi thao tác tại nơi phát sinh bụi.
- Giữ khu vực cân và pha thông thoáng.
- Không ăn uống tại khu vực lưu trữ hóa chất.
- Rửa tay sau khi thao tác.
8.3. Xử lý khi tiếp xúc
Nếu bụi sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút.
Nếu tiếp xúc với da, rửa vùng tiếp xúc bằng nước và xà phòng.
Nếu hít phải nhiều bụi, đưa người bị ảnh hưởng ra nơi có không khí sạch.
Nếu xuất hiện kích ứng kéo dài, cần liên hệ cơ sở y tế.
8.4. Xử lý khi tràn đổ
Thu gom hóa chất bằng dụng cụ sạch và khô. Tránh quét mạnh làm bụi phát tán.
Không đưa sản phẩm đã nhiễm tạp chất trở lại bao nguyên liệu.
Không xả lượng lớn dung dịch chứa tartrate và kim loại trực tiếp xuống cống hoặc nguồn nước.

9. Mua Potassium Sodium Tartrate ở đâu?
Khi mua Potassium Sodium Tartrate, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, bao bì nguyên vẹn và hỗ trợ COA, SDS theo từng lô.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp hóa chất phục vụ phòng kiểm nghiệm, xi mạ, xử lý bề mặt, sản xuất hóa chất và nhiều ngành công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua
- Mục đích sử dụng
- Cấp chất lượng yêu cầu
- Địa điểm giao hàng
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ
- Thời gian dự kiến nhận hàng
Quý khách cần mua Potassium Sodium Tartrate – Rochelle Salt KNaC₄H₄O₆·4H₂O Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ.
10. Câu hỏi thường gặp về Rochelle Salt
Potassium Sodium Tartrate là hóa chất gì?
Đây là muối kép của kali, natri và axit tartaric, thường tồn tại ở dạng tetrahydrate.
Rochelle Salt có công thức gì?
Công thức phổ biến của Rochelle Salt là KNaC₄H₄O₆·4H₂O.
Số CAS của Potassium Sodium Tartrate là bao nhiêu?
Số CAS của dạng tetrahydrate là 6381-59-5.
Rochelle Salt có tan trong nước không?
Có. Sản phẩm tan tốt trong nước và gần như không tan trong ethanol.
Potassium Sodium Tartrate dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng trong thuốc thử Fehling, phân tích đường khử, xi mạ đồng, mạ đồng hóa học và một số quy trình tổng hợp.
Rochelle Salt có nguy hiểm không?
Sản phẩm thông thường không được xếp vào nhóm hóa chất nguy hiểm nghiêm trọng. Tuy nhiên, bụi có thể gây kích ứng và vẫn cần sử dụng bảo hộ phù hợp.
Potassium Sodium Tartrate có dùng trong thực phẩm không?
Chỉ sử dụng loại Food Grade đáp ứng tiêu chuẩn phụ gia E337. Không dùng sản phẩm kỹ thuật trong thực phẩm.
Rochelle Salt và Potassium Antimonyl Tartrate có giống nhau không?
Không. Potassium Antimonyl Tartrate chứa antimon và là một hóa chất hoàn toàn khác.
Sản phẩm có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm trong ảnh có xuất xứ Trung Quốc và khối lượng tịnh 25kg/bao.
Potassium Sodium Tartrate là muối kép tartrate có công thức KNaC₄H₄O₆·4H₂O, còn được gọi là Rochelle Salt.
Sản phẩm tan tốt trong nước và có khả năng tạo phức với một số ion kim loại. Nhờ đó, hóa chất được sử dụng trong thuốc thử phân tích, xi mạ đồng, mạ hóa học và tổng hợp kỹ thuật.
Khi lựa chọn, khách hàng cần kiểm tra đúng dạng tetrahydrate, hàm lượng, cấp chất lượng và các chỉ tiêu tạp chất theo COA.
Quý khách cần mua Potassium Sodium Tartrate Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/
