Thuốc Tím KMnO₄ Trung Quốc – Kali Permanganat 50kg/Thùng

Tên sản phẩm: Thuốc Tím – Potassium Permanganate – Kali Permanganat

Công thức: KMnO₄

CAS: 7722-64-7

Khối lượng mol: Khoảng 158,03 g/mol

Hàm lượng: Theo COA từng lô; lô ảnh khoảng ≥99,3–99,4%

Ngoại quan: Tinh thể hoặc hạt màu tím đen

Đặc tính: Chất oxy hóa mạnh

UN: 1490

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 50kg/thùng

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Thuốc tím KMnO₄ Trung Quốc, còn gọi là Kali Permanganat hoặc Potassium Permanganate, là chất oxy hóa mạnh được sử dụng phổ biến trong xử lý nước cấp, nước ngầm, nước thải, nuôi trồng thủy sản và nhiều quy trình công nghiệp.

Sản phẩm có công thức hóa học KMnO₄, CAS 7722-64-7, dạng tinh thể màu tím đen và tạo dung dịch màu tím đặc trưng khi hòa tan trong nước.

Các lô hàng thực tế trong bài có hàm lượng KMnO₄ khoảng ≥99,3–99,4%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 50kg/thùng và mã vận chuyển UN 1490. Hàm lượng chính xác cần được kiểm tra theo COA của từng lô.

Thuốc Tím KMnO₄ Trung Quốc Kali Permanganat 50kg/Thùng
Thuốc tím Potassium Permanganate KMnO₄ Trung Quốc, quy cách 50kg/thùng, dùng trong xử lý nước và công nghiệp.

1. Thuốc tím KMnO₄ là gì?

Thuốc tím là tên gọi thông dụng của Potassium Permanganate hay Kali Permanganat, một hợp chất vô cơ có công thức hóa học KMnO₄.

KMnO₄ có tính oxy hóa mạnh. Trong xử lý nước, hóa chất này thường được sử dụng để oxy hóa các chất khử như sắt Fe²⁺, mangan Mn²⁺, sulfide và một số hợp chất gây màu hoặc mùi.

1.1. Thông tin nhận dạng

  • Tên hóa học: Potassium Permanganate.
  • Tên tiếng Việt: Kali Permanganat, Thuốc tím.
  • Công thức: KMnO₄.
  • CAS: 7722-64-7.
  • Khối lượng mol: khoảng 158,03 g/mol.
  • Ngoại quan: tinh thể hoặc hạt tinh thể màu tím đen.
  • Đặc tính: chất oxy hóa mạnh.
  • UN: 1490.
  • Class: 5.1 – Oxidizing Substance.
  • Hàm lượng: theo COA từng lô; các lô trong ảnh khoảng ≥99,3–99,4%.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.
  • Quy cách: 50kg/thùng.

1.2. Các tên gọi phổ biến

  • Thuốc tím.
  • KMnO₄.
  • KMnO4.
  • Kali Permanganat.
  • Kali Pemanganat.
  • Potassium Permanganate.
  • Thuốc tím Trung Quốc.
  • KMnO₄ Trung Quốc.
  • Thuốc tím xử lý nước.
  • Thuốc tím thủy sản.
Công thức hóa học Potassium Permanganate KMnO₄ CAS 7722-64-7
Potassium Permanganate có công thức KMnO₄ và là chất oxy hóa mạnh được sử dụng trong nhiều quy trình xử lý nước.

2. Thông số kỹ thuật Thuốc Tím KMnO₄ Trung Quốc

Các thông số dưới đây dùng để nhận dạng và tham khảo. Các chỉ tiêu chính xác cần được đối chiếu theo COA của đúng lô hàng.

Chỉ tiêu Thông tin
Tên hóa học Potassium Permanganate
Công thức KMnO₄
CAS 7722-64-7
Khối lượng mol Khoảng 158,03 g/mol
Ngoại quan Tinh thể hoặc hạt màu tím đen
Hàm lượng Theo COA; lô ảnh khoảng ≥99,3–99,4%
Độ tan Tan trong nước, tạo dung dịch màu tím
Đặc tính Chất oxy hóa mạnh
UN 1490
Class 5.1
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 50kg/thùng

Lưu ý: Hàm lượng KMnO₄, chloride, sulfate, chất không tan, độ ẩm và kích thước hạt cần kiểm tra theo COA của từng batch.

3. Tính chất của Potassium Permanganate KMnO₄

3.1. Tinh thể màu tím đen

KMnO₄ thường có dạng tinh thể hoặc hạt tinh thể màu tím đen, đôi khi có ánh kim nhẹ.

3.2. Dung dịch màu tím đặc trưng

Khi hòa tan trong nước, Potassium Permanganate tạo dung dịch màu tím đặc trưng. Màu dung dịch nhạt dần khi nồng độ giảm.

3.3. Có tính oxy hóa mạnh

KMnO₄ có khả năng oxy hóa nhiều chất khử, trong đó có Fe²⁺, Mn²⁺, sulfide và một số hợp chất hữu cơ.

3.4. Có thể tạo MnO₂

Trong nhiều điều kiện xử lý nước, permanganat bị khử tạo thành Manganese Dioxide – MnO₂ màu nâu đen.

Cặn MnO₂ và các kết tủa hình thành sau quá trình oxy hóa cần được loại bỏ bằng lắng, lọc hoặc công đoạn tách cặn phù hợp.

Ngoại quan Thuốc Tím KMnO₄ Potassium Permanganate dạng tinh thể tím đen
Potassium Permanganate thường có dạng tinh thể tím đen và tạo dung dịch tím khi hòa tan trong nước.

4. Thuốc Tím KMnO₄ xử lý nước như thế nào?

Trong xử lý nước, KMnO₄ chủ yếu hoạt động như một chất oxy hóa. Hóa chất giúp chuyển một số chất hòa tan sang trạng thái oxy hóa cao hơn hoặc dạng kết tủa để thuận lợi cho công đoạn xử lý phía sau.

4.1. Oxy hóa sắt Fe²⁺

Sắt trong nước ngầm thường có thể tồn tại ở dạng Fe²⁺ hòa tan. KMnO₄ oxy hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺, sau đó hình thành các dạng hydroxide sắt ít tan để hỗ trợ loại bỏ bằng lắng hoặc lọc.

4.2. Oxy hóa mangan Mn²⁺

KMnO₄ có khả năng oxy hóa Mn²⁺ thành các dạng manganese oxide ít tan. Vì vậy, Potassium Permanganate được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước có hàm lượng mangan cao.

4.3. Oxy hóa Hydrogen Sulfide H₂S

Hydrogen Sulfide là một trong những nguyên nhân gây mùi trứng thối trong nước. KMnO₄ có thể oxy hóa H₂S và hỗ trợ kiểm soát mùi trong một số hệ thống xử lý nước.

4.4. Xử lý màu và mùi

Permanganate có thể oxy hóa một số hợp chất gây màu hoặc mùi, nhờ đó hỗ trợ cải thiện chất lượng nước trước khi đi qua các công đoạn lắng, lọc hoặc xử lý tiếp theo.

5. Liều KMnO₄ xử lý sắt và mangan bao nhiêu?

Không nên sử dụng một liều KMnO₄ cố định cho mọi nguồn nước. Liều thực tế phụ thuộc vào Fe²⁺, Mn²⁺, sulfide, chất hữu cơ, pH và các chất có khả năng tiêu hao chất oxy hóa.

5.1. Liều lý thuyết đối với sắt Fe²⁺

Về mặt phản ứng, nhu cầu lý thuyết thường vào khoảng 0,94mg KMnO₄ cho 1mg Fe²⁺.

Ví dụ, nếu nước có 5mg/L Fe²⁺ thì nhu cầu lý thuyết tương ứng khoảng 4,7mg/L KMnO₄. Tuy nhiên, đây chưa phải liều vận hành cuối cùng.

5.2. Liều lý thuyết đối với mangan Mn²⁺

Đối với mangan, nhu cầu lý thuyết thường vào khoảng 1,92mg KMnO₄ cho 1mg Mn²⁺.

5.3. Vì sao liều thực tế có thể cao hoặc thấp hơn?

Nước thực tế thường chứa đồng thời sắt, mangan, H₂S, chất hữu cơ và nhiều chất khử khác. Những thành phần này đều có thể tiêu hao KMnO₄.

Vì vậy, cần phân tích nước và thử nghiệm liều trước khi đưa vào vận hành chính thức.

6. Ứng dụng của Thuốc Tím KMnO₄ Trung Quốc

6.1. Xử lý nước cấp

KMnO₄ được dùng để oxy hóa sắt, mangan, sulfide và một số hợp chất gây màu hoặc mùi trong nước thô.

6.2. Xử lý nước giếng và nước ngầm

Đối với nguồn nước ngầm có sắt hoặc mangan hòa tan cao, Potassium Permanganate có thể được châm trước công đoạn lắng hoặc lọc.

6.3. Xử lý nước thải

Trong một số hệ thống nước thải, KMnO₄ được sử dụng để oxy hóa sulfide, chất gây mùi và các chất có tính khử.

6.4. Hoàn nguyên vật liệu lọc mangan

Dung dịch KMnO₄ có thể được sử dụng để hoạt hóa hoặc hoàn nguyên một số loại vật liệu lọc mangan. Nồng độ và thời gian sử dụng cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất vật liệu.

6.5. Nuôi trồng thủy sản

Thuốc tím được sử dụng trong một số quy trình quản lý môi trường nước ao nuôi nhờ khả năng oxy hóa mạnh.

Tuy nhiên, lượng chất hữu cơ trong ao ảnh hưởng lớn đến nhu cầu KMnO₄. Không nên áp dụng một liều cố định cho mọi ao nuôi.

6.6. Dệt nhuộm và công nghiệp

Potassium Permanganate còn được sử dụng làm chất oxy hóa trong một số quy trình dệt nhuộm, hóa chất, xử lý bề mặt và sản xuất công nghiệp.

Ứng dụng Thuốc Tím KMnO₄ trong xử lý nước, sắt mangan, thủy sản và công nghiệp
KMnO₄ được sử dụng trong xử lý sắt, mangan, H₂S, nước thải, thủy sản và nhiều quy trình công nghiệp.

7. Dấu hiệu châm thiếu hoặc châm dư KMnO₄

7.1. Dấu hiệu châm thiếu

  • Sắt sau xử lý vẫn cao.
  • Mangan chưa được oxy hóa hết.
  • Mùi H₂S vẫn còn.
  • Hiệu quả lọc không ổn định.
  • Nhu cầu oxy hóa của nước chưa được đáp ứng.

7.2. Dấu hiệu châm dư

Một dấu hiệu thường gặp khi Permanganate còn dư là nước sau xử lý xuất hiện màu hồng hoặc tím.

Khi đó cần kiểm tra lại lưu lượng nước, liều châm, nồng độ dung dịch và nhu cầu oxy hóa thực tế.

Châm nhiều KMnO₄ hơn không đồng nghĩa với hiệu quả xử lý tốt hơn.

8. KMnO₄ có phải hóa chất khử trùng nước không?

Potassium Permanganate có tính oxy hóa mạnh và có thể tác động đến một số vi sinh vật. Tuy nhiên, trong các hệ thống xử lý nước thông thường, vai trò nổi bật của KMnO₄ là oxy hóa sắt, mangan, sulfide và các hợp chất gây mùi.

Không nên mặc định KMnO₄ có thể thay thế hoàn toàn các hóa chất hoặc công đoạn khử trùng chuyên dụng.

9. Thuốc Tím KMnO₄ và Clo khác nhau như thế nào?

Tiêu chí KMnO₄ Clo
Vai trò nổi bật Oxy hóa Fe, Mn, H₂S và chất gây mùi Khử trùng và oxy hóa
Khử trùng Không phải vai trò chính trong nhiều hệ thống nước Ứng dụng phổ biến
Cặn sau phản ứng Có thể tạo MnO₂ Không tạo MnO₂ từ chính chất oxy hóa
Dấu hiệu dư Có thể làm nước hồng hoặc tím Không tạo màu tím đặc trưng

Việc lựa chọn KMnO₄, Clo hoặc kết hợp nhiều công đoạn cần căn cứ vào chất lượng nước và mục tiêu xử lý thực tế.

10. Thuốc tím Trung Quốc và Thuốc tím Ấn Độ khác nhau thế nào?

Thuốc tím Trung Quốc và thuốc tím Ấn Độ đều có hoạt chất chính là KMnO₄. Điểm khác nhau chủ yếu nằm ở nhà sản xuất, hàm lượng, kích thước tinh thể, độ ẩm, tạp chất, grade, chứng nhận và quy cách.

Không nên đánh giá chất lượng chỉ dựa trên quốc gia xuất xứ. Cần đối chiếu COA và hồ sơ kỹ thuật của đúng sản phẩm.

11. Cách lựa chọn Thuốc Tím KMnO₄ Trung Quốc

11.1. Kiểm tra hàm lượng KMnO₄

Các lô hàng trong ảnh có hàm lượng khoảng ≥99,3–99,4%. Tuy nhiên, cần sử dụng COA của đúng batch để xác định hàm lượng thực tế.

11.2. Kiểm tra chất không tan

Chất không tan cao có thể làm phát sinh cặn trong bồn pha, đường ống hoặc hệ thống châm hóa chất.

11.3. Kiểm tra Chloride và Sulfate

Đây là những chỉ tiêu thường xuất hiện trong specification hoặc COA của Potassium Permanganate.

11.4. Kiểm tra chứng nhận

Đối với ứng dụng nước cấp, cần kiểm tra grade và chứng nhận của đúng nhà sản xuất. Không nên sử dụng chứng nhận của một hãng để suy rộng cho tất cả KMnO₄ Trung Quốc.

12. Cách sử dụng KMnO₄ trong xử lý nước

12.1. Phân tích nước đầu vào

Nên kiểm tra Fe, Mn, H₂S, pH, chất hữu cơ và các thông số có liên quan đến nhu cầu oxy hóa.

12.2. Thử nghiệm liều

Có thể dùng tỷ lệ phản ứng lý thuyết để ước tính ban đầu, sau đó thực hiện jar test hoặc chạy thử để xác định liều phù hợp.

12.3. Pha hóa chất

Sử dụng bồn và dụng cụ sạch, phù hợp với hóa chất oxy hóa. Không để dụng cụ dính dầu mỡ hoặc chất hữu cơ dễ cháy.

12.4. Bố trí thời gian tiếp xúc

Điểm châm cần đảm bảo KMnO₄ được trộn đều với nước và có đủ thời gian phản ứng trước công đoạn lắng hoặc lọc.

12.5. Loại cặn sau phản ứng

Quá trình oxy hóa có thể hình thành MnO₂, hydroxide sắt và các hạt kết tủa khác. Vì vậy, cần có bước tách cặn phù hợp.

13. Thuốc Tím KMnO₄ trong nuôi trồng thủy sản

KMnO₄ được sử dụng trong một số quy trình xử lý môi trường nước nuôi trồng thủy sản nhờ khả năng oxy hóa.

13.1. Vì sao liều phụ thuộc chất lượng ao?

Chất hữu cơ, bùn đáy, tảo và các chất khử trong nước đều tiêu hao KMnO₄. Ao có tải hữu cơ cao thường có nhu cầu Permanganate lớn hơn.

13.2. Cần lưu ý gì khi sử dụng?

KMnO₄ là chất oxy hóa mạnh. Sử dụng quá mức có thể ảnh hưởng đến thủy sản và hệ sinh thái ao. Vì vậy, cần căn cứ vào chất lượng nước, mục tiêu xử lý và hướng dẫn chuyên môn phù hợp.

14. An toàn khi sử dụng Potassium Permanganate

Potassium Permanganate là chất oxy hóa mạnh Class 5.1. KMnO₄ không phải nhiên liệu nhưng có thể làm vật liệu dễ cháy cháy mạnh hơn.

14.1. Trang bị bảo hộ

Người thao tác cần sử dụng kính, găng tay và phương tiện bảo hộ phù hợp theo SDS của sản phẩm.

14.2. Tránh vật liệu không tương thích

Không để KMnO₄ tiếp xúc với chất khử, dầu mỡ, vật liệu hữu cơ dễ cháy hoặc các hóa chất không tương thích.

14.3. Tuân thủ SDS

Khi xảy ra rò rỉ, tiếp xúc hoặc sự cố, cần xử lý theo SDS của đúng nhà sản xuất và quy trình an toàn của cơ sở.

15. Bảo quản Thuốc Tím KMnO₄

  • Giữ kín thùng sau khi mở.
  • Bảo quản nơi khô ráo và thông thoáng.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh nguồn nhiệt.
  • Tách biệt với chất khử.
  • Không để tiếp xúc với dầu mỡ.
  • Không bảo quản chung với vật liệu dễ cháy.
  • Kê thùng phù hợp và tránh nền ẩm.
  • Quản lý theo Batch No. và hạn sử dụng.
Bảo quản Thuốc Tím KMnO₄ Trung Quốc 50kg/Thùng
Potassium Permanganate cần được giữ kín, bảo quản khô ráo và tách biệt với chất khử, dầu mỡ và vật liệu dễ cháy

16. Quy cách Thuốc Tím KMnO₄ Trung Quốc

Thông tin thể hiện trên các thùng hàng thực tế trong bài:

  • Product: Potassium Permanganate.
  • Công thức: KMnO₄.
  • Hàm lượng: khoảng ≥99,3–99,4% tùy lô.
  • Net Weight: 50kg.
  • UN: 1490.
  • Class: 5.1.
  • Origin: Made in China.

Nhà sản xuất, hàm lượng, Batch No., ngày sản xuất và hạn sử dụng có thể thay đổi theo từng lô. Khách hàng nên kiểm tra nhãn và COA của lô hàng thực tế.

17. Giá Thuốc Tím KMnO₄ Trung Quốc

Giá Potassium Permanganate thay đổi theo nhà sản xuất, hàm lượng, nguồn cung, tỷ giá, số lượng mua và địa điểm giao hàng.

Khi so sánh báo giá, khách hàng nên kiểm tra đồng thời hàm lượng KMnO₄, COA, chất không tan, chloride, sulfate, quy cách và nguồn gốc sản phẩm.

Khách hàng có nhu cầu mua số lượng lớn có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra lô hàng hiện tại và nhận báo giá phù hợp.

18. Câu hỏi thường gặp về Thuốc Tím KMnO₄

Thuốc tím là hóa chất gì?

Thuốc tím là Potassium Permanganate hay Kali Permanganat, có công thức hóa học KMnO₄ và là chất oxy hóa mạnh.

CAS của KMnO₄ là bao nhiêu?

CAS của Potassium Permanganate là 7722-64-7.

Thuốc tím Trung Quốc có hàm lượng bao nhiêu?

Tùy nhà sản xuất và từng batch. Các lô trong ảnh có hàm lượng khoảng ≥99,3–99,4%. Cần xác nhận theo COA của lô thực tế.

Thuốc tím có xử lý sắt trong nước không?

Có. KMnO₄ có khả năng oxy hóa Fe²⁺ để hỗ trợ chuyển sắt hòa tan sang dạng dễ tách bằng lắng hoặc lọc.

Thuốc tím có xử lý mangan không?

Có. Oxy hóa Mn²⁺ là một trong những ứng dụng quan trọng của Potassium Permanganate trong xử lý nước.

Vì sao nước chuyển màu hồng sau khi châm KMnO₄?

Màu hồng hoặc tím kéo dài có thể cho thấy Permanganate còn dư. Cần kiểm tra lại liều châm, lưu lượng nước và nhu cầu oxy hóa.

KMnO₄ có tạo cặn không?

Có thể. Trong nhiều điều kiện xử lý nước, KMnO₄ tạo MnO₂ và các kết tủa khác nên cần công đoạn lắng hoặc lọc phía sau.

Thuốc tím có xử lý mùi trứng thối không?

Có thể. Potassium Permanganate được sử dụng để oxy hóa Hydrogen Sulfide H₂S trong một số hệ thống xử lý nước.

Thuốc tím có dùng trong thủy sản không?

Có thể sử dụng trong một số quy trình quản lý môi trường nước nuôi trồng thủy sản. Tuy nhiên, cần kiểm soát liều phù hợp vì KMnO₄ là chất oxy hóa mạnh.

KMnO₄ có cháy không?

KMnO₄ không phải nhiên liệu nhưng là chất oxy hóa mạnh và có thể làm vật liệu dễ cháy cháy mạnh hơn.

Thuốc tím Trung Quốc đóng thùng bao nhiêu kg?

Sản phẩm trong bài có quy cách 50kg/thùng.

19. Mua Thuốc Tím KMnO₄ Trung Quốc ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Thuốc Tím KMnO₄ Trung Quốc cùng nhiều loại hóa chất xử lý nước và hóa chất công nghiệp.

Khách hàng cần mua Potassium Permanganate KMnO₄ Trung Quốc 50kg/thùng có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra nhà sản xuất, hàm lượng, COA, SDS, tồn kho và nhận báo giá theo số lượng.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Thuốc Tím KMnO₄ Trung Quốc – Kali Permanganat 50kg/Thùng