Poly Ferric Sulfate PFS Trung Quốc – Polyme Ferric Sulphate 25kg/bao

Tên sản phẩm: Poly Ferric Sulfate – PFS

Công thức: [Fe₂(OH)n(SO₄)3−n/2]m

Số CAS: 10028-22-5 hoặc theo SDS nhà sản xuất

Ngoại quan: Bột màu vàng nhạt đến vàng nâu

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Poly Ferric Sulfate PFS là hóa chất keo tụ gốc sắt được sử dụng trong xử lý nước cấp và nước thải. Sản phẩm còn được gọi là Polymeric Ferric Sulfate, Polyme Ferric Sulphate hoặc PFS.

PFS thường có dạng bột màu vàng nhạt đến vàng nâu, tan trong nước và tạo dung dịch có tính axit. Khi được châm đúng liều, hóa chất giúp trung hòa điện tích của hạt keo, tạo bông cặn và hỗ trợ quá trình lắng.

Sản phẩm được dùng để xử lý độ đục, màu, cặn lơ lửng và một phần chất hữu cơ dạng keo trong nước. PFS cũng có thể hỗ trợ loại phosphat trong một số hệ thống xử lý nước thải.

Poly Ferric Sulfate trong bài có xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao. Hàm lượng sắt, độ kiềm hóa và các chỉ tiêu kỹ thuật cần được xác nhận theo COA của lô hàng thực tế.

Quý khách cần mua Poly Ferric Sulfate PFS Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Poly Ferric Sulfate PFS Trung Quốc 25kg bao
Poly Ferric Sulfate PFS Trung Quốc – hóa chất keo tụ xử lý nước, quy cách 25kg/bao.

1. Poly Ferric Sulfate PFS là gì?

Poly Ferric Sulfate là chất keo tụ vô cơ gốc sắt(III) đã được polyme hóa hoặc tiền thủy phân. So với muối sắt thông thường, PFS chứa các dạng sắt hydroxo polymer có khả năng tương tác với hạt keo trong nước.

Công thức tổng quát thường được biểu diễn như sau:

[Fe₂(OH)n(SO₄)3−n/2]m

Do là sản phẩm polymer vô cơ, PFS không có một công thức phân tử và khối lượng mol cố định cho tất cả các lô hàng. Cấu trúc thực tế phụ thuộc vào mức độ thủy phân, độ kiềm hóa và quy trình sản xuất.

Các tên gọi thường gặp gồm:

  • Poly Ferric Sulfate
  • Polymeric Ferric Sulfate
  • Poly Ferric Sulphate
  • Polyme Ferric Sulphate
  • Polyme Sắt Sunfat
  • PFS
  • Hóa chất keo tụ gốc sắt

Trong nước, các dạng sắt polymer giúp trung hòa điện tích của hạt keo. Sau đó, các hạt nhỏ liên kết thành bông cặn lớn hơn để lắng hoặc tách khỏi nước.

 Poly Ferric Sulfate PFS dạng bột màu vàng nâu
Poly Ferric Sulfate thường có dạng bột màu vàng nhạt đến vàng nâu và tan trong nước.

2. Thông tin sản phẩm Poly Ferric Sulfate

  • Tên sản phẩm: Poly Ferric Sulfate
  • Tên viết tắt: PFS
  • Tên gọi khác: Polymeric Ferric Sulfate, Polyme Ferric Sulphate
  • Công thức tổng quát: [Fe₂(OH)n(SO₄)3−n/2]m
  • Số CAS tham khảo: 10028-22-5 hoặc theo SDS của nhà sản xuất
  • Khối lượng mol: Không cố định do sản phẩm có cấu trúc polymer
  • Thành phần chính: Hợp chất sắt(III) sulfate dạng polymer
  • Hàm lượng sắt: Theo COA của lô hàng thực tế
  • Ngoại quan: Bột vô định hình màu vàng nhạt, vàng nâu hoặc nâu nhạt
  • Mùi: Không có mùi rõ rệt
  • Độ tan: Tan trong nước; lượng cặn không tan phụ thuộc cấp sản phẩm
  • Đặc tính dung dịch: Có tính axit
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 25kg/bao

Khi mua PFS, khách hàng nên yêu cầu COA thể hiện rõ hàm lượng sắt tổng, hàm lượng Fe²⁺, độ kiềm hóa, chất không tan, pH và các chỉ tiêu kim loại nặng nếu có yêu cầu.

Không nên đánh giá chất lượng PFS chỉ dựa vào màu sắc. Hai sản phẩm có màu gần giống nhau vẫn có thể khác về hàm lượng sắt và hiệu quả keo tụ.

3. Tính chất và cơ chế keo tụ của PFS

3.1. Tính chất vật lý

PFS dạng bột thường có màu vàng nhạt đến vàng nâu. Sản phẩm có thể hút ẩm và vón cục nếu bao bì để hở hoặc tiếp xúc với nền ẩm.

Khi hòa tan trong nước, PFS tạo dung dịch màu vàng nâu và có tính axit. Màu sắc thực tế phụ thuộc vào hàm lượng sắt và cấp chất lượng.

3.2. Trung hòa điện tích hạt keo

Các hạt sét, chất hữu cơ và cặn mịn trong nước thường mang điện tích bề mặt. Vì vậy, chúng khó tự kết hợp và lắng xuống.

Khi châm PFS, các dạng sắt mang điện tích dương sẽ làm giảm lực đẩy giữa các hạt. Nhờ đó, những hạt nhỏ có thể va chạm và liên kết với nhau.

3.3. Tạo bông và cuốn cặn

Sau giai đoạn keo tụ, các sản phẩm thủy phân của sắt hình thành bông hydroxide. Bông cặn này hấp phụ và cuốn theo chất rắn lơ lửng, màu cùng một phần chất hữu cơ dạng keo.

Bông sau đó được tách bằng bể lắng, tuyển nổi, lọc hoặc thiết bị tách bùn phù hợp.

3.4. Hỗ trợ loại phosphat

Ion sắt có thể phản ứng với phosphat để tạo hợp chất ít tan. Vì vậy, PFS được sử dụng trong một số hệ thống cần giảm phosphat hoặc tổng photpho.

Hiệu quả phụ thuộc vào pH, dạng phosphat, liều sắt, thời gian tiếp xúc và điều kiện tách bùn.

3.5. Ảnh hưởng đến pH

Dung dịch PFS có tính axit nên có thể làm giảm pH và tiêu hao độ kiềm của nước.

Trước khi châm hóa chất, cần kiểm tra pH và độ kiềm. Nếu pH giảm quá thấp, quá trình tạo bông có thể kém hiệu quả.

công thức và cơ chế keo tụ Poly Ferric Sulfate PFS
PFS chứa các dạng sắt polymer giúp trung hòa điện tích và liên kết hạt keo thành bông cặn.

4. Ứng dụng của Poly Ferric Sulfate PFS

4.1. Xử lý nước thải công nghiệp

PFS được sử dụng để keo tụ cặn lơ lửng, màu và chất hữu cơ dạng keo trong nhiều hệ thống nước thải công nghiệp.

Sản phẩm có thể được xem xét cho nước thải dệt nhuộm, giấy, chế biến thực phẩm, cơ khí, luyện kim và một số ngành sản xuất hóa chất. Hiệu quả cần được xác định bằng thử nghiệm mẫu thực tế.

4.2. Xử lý nước thải có độ màu cao

Các hợp chất sắt có khả năng hấp phụ và kéo theo một phần chất màu trong quá trình tạo bông.

Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào bản chất của thuốc nhuộm hoặc hợp chất tạo màu. Với màu hòa tan khó xử lý, nhà máy có thể cần kết hợp thêm phương pháp oxy hóa, hấp phụ hoặc xử lý sinh học.

4.3. Giảm độ đục và cặn lơ lửng

PFS hỗ trợ gom các hạt nhỏ thành bông lớn hơn. Nhờ đó, quá trình lắng và lọc diễn ra thuận lợi hơn.

Ứng dụng này thường được sử dụng trong nước mặt, nước tuần hoàn, nước rửa và nước thải có nhiều cặn mịn.

4.4. Hỗ trợ xử lý phosphat

PFS có thể được châm trước bể lắng hoặc tại công đoạn xử lý hóa lý để giảm phosphat.

Liều lượng phải tính theo hàm lượng photpho thực tế. Châm quá nhiều có thể làm tăng lượng bùn và sắt dư trong nước sau xử lý.

4.5. Xử lý nước trong ngành giấy

Trong ngành giấy, PFS có thể được dùng để keo tụ xơ sợi nhỏ, chất độn và cặn lơ lửng trong nước thải.

Sản phẩm cũng có thể hỗ trợ làm trong nước tuần hoàn trước khi tái sử dụng, tùy yêu cầu của dây chuyền.

4.6. Hỗ trợ tách bùn

Sau khi PFS tạo bông, nhà máy có thể kết hợp Polymer Anion hoặc Polymer Cation để tăng kích thước bông và cải thiện tốc độ lắng.

Loại polymer và liều sử dụng phải được chọn bằng jar test. Không nên mặc định một loại polymer phù hợp với mọi nguồn nước.

ứng dụng Poly Ferric Sulfate PFS trong xử lý nước thải
Poly Ferric Sulfate PFS được dùng trong keo tụ nước thải, hỗ trợ giảm màu, độ đục, cặn lơ lửng và phosphat.

5. Cách sử dụng PFS trong xử lý nước

5.1. Kiểm tra nước đầu vào

Trước khi chọn liều, cần kiểm tra pH, độ kiềm, độ đục, màu, TSS, COD và photpho nếu có yêu cầu xử lý.

Thành phần nước thay đổi theo ca sản xuất hoặc mùa vụ có thể làm liều PFS tối ưu thay đổi.

5.2. Thực hiện jar test

Jar test là bước cần thiết để xác định liều PFS phù hợp. Khi thử, cần so sánh tốc độ tạo bông, kích thước bông, độ trong sau lắng, pH và lượng bùn phát sinh.

Không áp dụng một liều cố định cho mọi loại nước thải.

5.3. Pha dung dịch trước khi châm

PFS dạng bột thường được hòa tan thành dung dịch trước khi đưa vào hệ thống. Nồng độ pha cần tuân theo TDS của sản phẩm và thiết kế thiết bị định lượng.

Cho nước vào bồn trước, sau đó bổ sung PFS từ từ trong khi khuấy. Không đổ nước trực tiếp vào đống hóa chất khô.

5.4. Châm tại vị trí khuấy nhanh

PFS cần được phân tán nhanh và đều trong nước để tiếp xúc với hạt keo.

Sau đó, nước được chuyển sang giai đoạn khuấy chậm để bông cặn phát triển mà không bị vỡ.

5.5. Theo dõi sau khi vận hành

Cần theo dõi pH, độ đục, màu, sắt dư, tốc độ lắng và lượng bùn.

Nếu nước sau lắng có màu vàng nâu hoặc hàm lượng sắt tăng, cần kiểm tra lại liều PFS, pH và điều kiện tạo bông.

6. So sánh PFS và PAC

6.1. Thành phần

PFS là chất keo tụ gốc sắt. PAC là chất keo tụ gốc nhôm.

Hai sản phẩm có cơ chế keo tụ tương tự nhưng tạo ra bông cặn, lượng bùn và kim loại dư khác nhau.

6.2. Màu của bông cặn

PFS thường tạo bông có màu vàng nâu hoặc nâu do thành phần sắt. PAC thường tạo bông màu trắng hoặc trắng ngà.

Với nước yêu cầu độ màu rất thấp, cần kiểm soát chặt liều PFS và sắt dư.

6.3. Cách lựa chọn

Không thể kết luận PFS hoặc PAC luôn tốt hơn trong mọi trường hợp.

Nhà máy nên thử song song hai hóa chất trên mẫu nước thực tế. Sau đó, so sánh hiệu quả xử lý, pH, lượng bùn, tốc độ lắng và tổng chi phí vận hành.

7. Cách lựa chọn Poly Ferric Sulfate phù hợp

7.1. Kiểm tra hàm lượng sắt

Hàm lượng sắt tổng ảnh hưởng trực tiếp đến lượng hoạt chất được đưa vào nước.

Cần so sánh sản phẩm theo lượng sắt hoạt tính thay vì chỉ so sánh giá trên mỗi kilôgam hóa chất.

7.2. Kiểm tra độ kiềm hóa

Độ kiềm hóa phản ánh mức độ thủy phân và cấu trúc polymer của PFS.

Chỉ tiêu này có thể ảnh hưởng đến độ ổn định, tốc độ tạo bông và mức tiêu hao độ kiềm của nước.

7.3. Kiểm tra cặn không tan

Cặn không tan cao có thể gây tắc đường ống, van, bơm định lượng hoặc đầu châm hóa chất.

Đối với hệ thống châm tự động, đây là chỉ tiêu cần được kiểm soát.

7.4. Kiểm tra Fe²⁺ và tạp chất

Hàm lượng Fe²⁺, chloride, kim loại nặng và các tạp chất khác cần phù hợp với mục đích sử dụng.

Với nước cấp hoặc quy trình có yêu cầu nghiêm ngặt, cần chọn sản phẩm có hồ sơ chất lượng tương ứng.

7.5. Kiểm tra bao bì

Bao PFS phải còn kín, không rách và không có dấu hiệu ngấm nước.

Sản phẩm vón cục mạnh hoặc đổi màu bất thường cần được kiểm tra trước khi pha.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng PFS

8.1. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
  • Đặt bao trên pallet, không để trực tiếp trên nền.
  • Giữ kín miệng bao sau khi mở.
  • Tránh nước mưa, độ ẩm và ánh nắng trực tiếp.
  • Tách biệt với hóa chất không tương thích.
  • Giữ nguyên nhãn, số lô và thông tin sản phẩm.
  • Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.

8.2. An toàn khi thao tác

  • Đeo kính bảo hộ khi cân và pha hóa chất.
  • Sử dụng găng tay chống hóa chất phù hợp.
  • Đeo khẩu trang khi thao tác tại nơi phát sinh bụi.
  • Mặc quần áo và giày bảo hộ.
  • Bố trí vòi rửa mắt gần khu vực pha hóa chất.
  • Không ăn uống tại khu vực lưu trữ và pha PFS.

8.3. Xử lý khi tiếp xúc

Nếu hóa chất vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút và liên hệ cơ sở y tế.

Nếu tiếp xúc với da, tháo quần áo bị nhiễm và rửa vùng tiếp xúc bằng nước.

Nếu hít phải nhiều bụi, đưa người bị ảnh hưởng ra nơi có không khí sạch.

8.4. Xử lý khi tràn đổ

Thu gom bột bằng dụng cụ sạch và khô. Hạn chế quét mạnh làm bụi phát tán.

Không xả trực tiếp lượng lớn PFS hoặc dung dịch đậm đặc xuống cống và nguồn nước.

bảo quản Poly Ferric Sulfate PFS Trung Quốc 25kg bao
Poly Ferric Sulfate PFS cần được bảo quản kín, đặt trên pallet và tránh tiếp xúc với độ ẩm.

9. Mua Poly Ferric Sulfate PFS ở đâu?

Khi mua Poly Ferric Sulfate PFS, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, bao bì nguyên vẹn và hỗ trợ COA, SDS theo từng lô.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp hóa chất keo tụ, trợ lắng và hóa chất xử lý nước phục vụ nhà máy, khu công nghiệp cùng các đơn vị vận hành hệ thống môi trường.

Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng PFS cần mua
  • Địa điểm giao hàng
  • Loại nước cần xử lý
  • Lưu lượng hệ thống
  • Các chỉ tiêu đầu vào cần xử lý
  • Yêu cầu COA, SDS và chứng từ

Quý khách cần mua Poly Ferric Sulfate PFS Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn.

10. Câu hỏi thường gặp về Poly Ferric Sulfate

PFS là hóa chất gì?

PFS là Poly Ferric Sulfate, một chất keo tụ vô cơ gốc sắt được dùng trong xử lý nước và nước thải.

PFS có công thức hóa học là gì?

PFS thường được biểu diễn bằng công thức tổng quát [Fe₂(OH)n(SO₄)3−n/2]m. Do có cấu trúc polymer, sản phẩm không có khối lượng mol cố định.

PFS dùng để xử lý những chỉ tiêu nào?

Sản phẩm hỗ trợ giảm độ đục, màu, TSS, chất hữu cơ dạng keo và phosphat trong một số nguồn nước.

PFS có làm giảm COD không?

PFS có thể giảm phần COD liên quan đến cặn và chất hữu cơ dạng keo. Hóa chất không loại bỏ hoàn toàn phần COD hòa tan khó phân hủy.

PFS có cần kết hợp Polymer không?

Không phải hệ thống nào cũng bắt buộc. Tuy nhiên, polymer trợ keo tụ có thể giúp tăng kích thước bông và cải thiện tốc độ lắng sau khi đã thử nghiệm phù hợp.

Liều dùng PFS là bao nhiêu?

Liều sử dụng phụ thuộc vào chất lượng nước, pH và mục tiêu xử lý. Cần thực hiện jar test thay vì áp dụng một liều cố định.

PFS và PAC loại nào tốt hơn?

Hiệu quả phụ thuộc vào nguồn nước. Cần thử nghiệm và so sánh hiệu quả xử lý, lượng bùn cùng chi phí của từng loại.

PFS có dùng cho nước sinh hoạt không?

Chỉ sử dụng sản phẩm có tiêu chuẩn, hồ sơ và phạm vi sử dụng phù hợp cho nước cấp. Không mặc định PFS công nghiệp dùng được cho nước sinh hoạt.

PFS Trung Quốc có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm trong bài có quy cách 25kg/bao.

Poly Ferric Sulfate PFS là chất keo tụ gốc sắt được dùng để xử lý độ đục, màu, cặn lơ lửng và một phần chất hữu cơ dạng keo trong nước.

PFS cũng có thể hỗ trợ giảm phosphat và cải thiện khả năng tách bùn trong một số hệ thống xử lý nước thải.

Để đạt hiệu quả tốt, nhà máy cần kiểm tra COA, thực hiện jar test và theo dõi pH, sắt dư cùng lượng bùn phát sinh.

Quý khách cần mua Poly Ferric Sulfate PFS Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Poly Ferric Sulfate PFS Trung Quốc – Polyme Ferric Sulphate 25kg/bao