PMA-E Hàn Quốc 195kg/Phuy – Dung Môi Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate

Tên sản phẩm: PMA-E (Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate)

Công thức: C₆H₁₂O₃

CAS: 108-65-6

Hàm lượng: Theo COA của từng lô hàng

Khối lượng phân tử: 132,16 g/mol

Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu

Xuất xứ: Hàn Quốc

Quy cách: 195kg/phuy

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

PMA-E Hàn Quốc 195kg/phuy là dung môi Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate, thường được gọi là PMA hoặc PGMEA. Đây là dung môi oxygenated thuộc nhóm glycol ether acetate, được sử dụng phổ biến trong sơn, coating, mực in và nhiều hệ resin công nghiệp.

Sản phẩm trong hình được ghi nhãn SOLVENT PMA-E – Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate, khối lượng tịnh 195kg, sản xuất tại Hàn Quốc và xuất khẩu bởi Maxone Asia. Nhãn vận chuyển thể hiện UN 3272 – Esters, N.O.S.

PMA có công thức phân tử C₆H₁₂O₃, CAS 108-65-6 và khối lượng phân tử 132,16 g/mol. So với các dung môi bay hơi rất nhanh như Acetone, PMA có nhiệt độ sôi cao hơn và tốc độ bay hơi chậm hơn, phù hợp với nhiều công thức cần kiểm soát quá trình khô và hình thành màng.

PMA-E Hàn Quốc 195kg/phuy, Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate, dung môi PMA dùng cho sơn, coating, mực in và resin.
Dung môi PMA-E Hàn Quốc 195kg/phuy – Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate.

1. PMA-E là gì?

PMA-E trên bao bì sản phẩm là dung môi Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate. Hóa chất này thường được viết tắt là PMA hoặc PGMEA và còn có tên 1-Methoxy-2-propyl Acetate.

PMA có công thức C₆H₁₂O₃ và CAS 108-65-6. Phân tử chứa cả nhóm ether và ester, tạo nên đặc tính dung môi hữu ích cho nhiều hệ resin và coating.

Maxone Asia liệt kê PMA trong danh mục dung môi dành cho ngành sơn và coating. Trong thực tế, PMA được sử dụng khi công thức cần khả năng hòa tan kết hợp với tốc độ bay hơi vừa phải, đặc biệt trong coating, sơn, mực và các hệ resin phù hợp.

2. Thông số kỹ thuật PMA-E Hàn Quốc 195kg

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm PMA-E
Tên hóa học Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate
Tên khác PMA, PGMEA, 1-Methoxy-2-propyl Acetate
Công thức C₆H₁₂O₃
CAS 108-65-6
Hàm lượng Theo COA của từng lô hàng
Khối lượng phân tử 132,16 g/mol
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 145–146°C
Tỷ trọng tham khảo Khoảng 0,97 g/mL ở 25°C
UN trên bao bì UN 3272 – Esters, N.O.S.
Exporter Maxone Asia
Xuất xứ Hàn Quốc
Quy cách 195kg/phuy

Lưu ý: ảnh bao bì xác nhận PMA-E, Net Weight 195kg, Made in Korea, Exporter Maxone Asia và UN 3272. Nhãn trong ảnh không thể hiện hàm lượng %, vì vậy độ tinh khiết cần đối chiếu COA của đúng lô hàng.

Khách hàng có thể tham khảo thêm COA và MSDS là gì? để biết các thông tin nên kiểm tra trước khi thay đổi nguồn dung môi.

Công thức hóa học PMA C₆H₁₂O₃, CAS 108-65-6, dung môi Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate.
Công thức và cấu trúc phân tử của dung môi PMA – PGMEA.

3. Đặc tính nổi bật của dung môi PMA-E

3.1. Khả năng hòa tan nhiều hệ resin

PMA là dung môi oxygenated có khả năng hòa tan nhiều thành phần hữu cơ và resin phù hợp. Đây là lý do PMA được sử dụng phổ biến trong các công thức sơn và coating.

3.2. Tốc độ bay hơi vừa phải

PMA có nhiệt độ sôi khoảng 145–146°C, cao hơn đáng kể so với Acetone hoặc Ethyl Acetate. Vì vậy, PMA bay hơi chậm hơn các dung môi này và có thể hỗ trợ điều chỉnh evaporation profile của công thức.

3.3. Hỗ trợ quá trình hình thành màng

Trong coating, dung môi không chỉ cần hòa tan resin mà còn phải thoát với tốc độ phù hợp. PMA có thể giúp kéo dài thời gian làm việc so với các dung môi bay hơi rất nhanh, qua đó hỗ trợ quá trình dàn trải và hình thành màng trong những hệ phù hợp.

3.4. Phù hợp để xây dựng solvent blend

PMA có thể được phối hợp với các dung môi nhanh hoặc chậm khác để điều chỉnh khả năng hòa tan, độ nhớt và tốc độ khô. Tỷ lệ phối trộn cần được xác định theo resin và công thức thực tế.

4. PMA-E dùng để làm gì?

Dung môi PMA được biết đến nhiều nhất trong lĩnh vực sơn và coating. Ngoài ra, PGMEA còn được sử dụng trong mực, resin, chất phủ và các quy trình sản xuất cần dung môi glycol ether acetate.

4.1. Sơn và coating

PMA được sử dụng để hòa tan resin, điều chỉnh độ nhớt và kiểm soát tốc độ thoát dung môi trong nhiều hệ coating. Maxone Asia cũng xếp PMA trong nhóm dung môi dành cho paint & coating.

4.2. Mực in và coating in ấn

Trong các hệ mực hoặc lớp phủ phù hợp, PMA có thể hỗ trợ hòa tan binder và điều chỉnh evaporation profile. Việc lựa chọn cần căn cứ vào resin, thiết bị in và yêu cầu tốc độ khô.

4.3. Resin và polymer

PMA được sử dụng như process solvent hoặc thành phần solvent blend trong nhiều hệ resin và polymer phù hợp.

4.4. Chất phủ công nghiệp

Đặc tính hòa tan kết hợp với tốc độ bay hơi vừa phải giúp PMA phù hợp với nhiều công thức coating cần thời gian dàn trải và hình thành màng ổn định.

4.5. Điện tử và quy trình chính xác

PGMEA cũng được sử dụng làm dung môi trong một số quy trình điện tử và photoresist. Tuy nhiên, yêu cầu độ tinh khiết cho các ứng dụng này có thể rất khác với grade công nghiệp thông thường, vì vậy cần kiểm tra specification riêng trước khi sử dụng.

Ứng dụng dung môi PMA trong sơn coating, mực in, resin polymer, chất phủ công nghiệp và quy trình điện tử.
Các ứng dụng phổ biến của Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate – PMA, PGMEA.

5. Vì sao PMA được dùng nhiều trong sơn và coating?

Trong một công thức coating, dung môi cần thực hiện đồng thời nhiều nhiệm vụ: hòa tan hoặc hỗ trợ phân tán hệ resin, điều chỉnh độ nhớt và thoát khỏi màng với tốc độ phù hợp.

PMA có nhiệt độ sôi cao hơn Acetone, MEK và Ethyl Acetate nên tốc độ bay hơi chậm hơn. Điều này giúp PMA trở thành một lựa chọn đáng chú ý khi công thức cần kéo dài thời gian làm việc hoặc cân bằng nhóm dung môi bay hơi nhanh.

Maxone Asia cũng liệt kê PMA trực tiếp trong danh mục nguyên liệu cho ngành paint & coating. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng cần được điều chỉnh theo loại resin, điều kiện thi công, nhiệt độ sấy và yêu cầu bề mặt của sản phẩm.

Dung môi PMA có nhiệt độ sôi khoảng 145–146°C, hỗ trợ kiểm soát tốc độ bay hơi trong sơn và coating.
PMA có tốc độ bay hơi chậm hơn Acetone và Ethyl Acetate, phù hợp để điều chỉnh evaporation profile của nhiều hệ coating.

6. PMA và PM khác nhau thế nào?

PMA và PM không phải cùng một hóa chất. PM là Propylene Glycol Monomethyl Ether, CAS 107-98-2; còn PMA là Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate, CAS 108-65-6.

PMA là dạng acetate ester của hệ propylene glycol methyl ether. Sự khác biệt về cấu trúc làm hai dung môi có nhiệt độ sôi, khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi khác nhau.

Vì vậy, không nên thay PM bằng PMA theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá công thức. Khách hàng có thể so sánh thêm với các nguồn PM/PGME đang sử dụng trước khi thay đổi solvent blend.

7. PMA và DPM khác nhau thế nào?

PMA và DPM đều thuộc nhóm dung môi oxygenated nhưng có cấu trúc và evaporation profile khác nhau. DPM thường có nhiệt độ sôi cao hơn và bay hơi chậm hơn PMA.

Trong coating, PMA có thể đóng vai trò dung môi tốc độ trung bình/chậm tùy hệ so sánh, trong khi DPM thường được lựa chọn khi cần kéo dài thời gian mở hoặc giảm tốc độ thoát dung môi hơn nữa.

Tham khảo thêm Dung môi DPM C₇H₁₆O₃ Đài Loan để lựa chọn theo yêu cầu công thức.

8. PMA và Ethyl Acetate khác nhau thế nào?

Ethyl Acetate và PMA đều thuộc nhóm ester nhưng có tốc độ bay hơi khác biệt đáng kể. Ethyl Acetate có nhiệt độ sôi khoảng 77°C, trong khi PMA khoảng 145–146°C.

Do đó, Ethyl Acetate thường được sử dụng khi cần dung môi thoát nhanh hơn, còn PMA phù hợp hơn với những công thức cần kéo dài quá trình bay hơi và kiểm soát hình thành màng.

Trong một số solvent blend, hai dung môi có thể đảm nhiệm những vai trò khác nhau thay vì thay thế trực tiếp cho nhau.

9. PMA Hàn Quốc và PMA Đài Loan có thay thế nhau được không?

Nếu cả hai sản phẩm đều là Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate, CAS 108-65-6, thì về bản chất hóa học chúng thuộc cùng loại PMA. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi nguồn PMA có thể thay trực tiếp mà không cần kiểm tra.

Khách hàng nên so sánh COA của hai nguồn về assay, water, acidity, color và các chỉ tiêu tạp chất liên quan đến công thức. Đặc biệt với coating hoặc quy trình nhạy với độ sạch dung môi, chỉ nhìn vào tên PMA là chưa đủ.

Châu An Chemical hiện có nội dung riêng cho PMA Đài Loan 200kg/phuy. Khi đổi nguồn, nên đối chiếu COA và chạy thử trên công thức trước khi sử dụng hàng loạt.

10. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua PMA

10.1. Assay

Hàm lượng PMA cần được kiểm tra trên COA của đúng batch. Không nên suy ra hàm lượng 99% hoặc 99,5% chỉ từ tên PMA-E trên bao bì.

10.2. Water content

Hàm lượng nước có thể ảnh hưởng đến các công thức coating, resin hoặc quy trình nhạy với moisture. Đây là chỉ tiêu nên đối chiếu khi thay đổi nguồn PMA.

10.3. Acidity và color

Acidity và màu sắc cũng là những chỉ tiêu đáng kiểm tra khi sản phẩm được sử dụng trong coating hoặc ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao.

10.4. COA và SDS

Nên yêu cầu COA theo lô hàng và SDS phù hợp với sản phẩm thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng khi so sánh PMA của hai nhà cung cấp hoặc hai xuất xứ khác nhau.

11. An toàn và bảo quản PMA-E

PMA là dung môi hữu cơ dễ cháy. Bao bì sản phẩm trong hình được vận chuyển dưới tên Esters, N.O.S., UN 3272. Khi sử dụng cần tham khảo SDS của đúng grade và lô hàng.

  • Bảo quản tại nơi mát, khô và thông thoáng.
  • Để xa nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.
  • Không hút thuốc tại khu vực bảo quản hoặc sang chiết.
  • Kiểm soát tĩnh điện trong quá trình bơm và sang chiết.
  • Đóng kín phuy sau khi sử dụng.
  • Tránh hít hơi dung môi ở nồng độ cao.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
  • Sử dụng PPE phù hợp theo SDS và đánh giá rủi ro tại nơi làm việc.

12. PMA-E Hàn Quốc 195kg hàng sẵn tại kho Châu An

Châu An Chemical cung cấp PMA-E Hàn Quốc 195kg/phuy phục vụ khách hàng sản xuất sơn, coating, mực in, resin và các ngành sử dụng dung môi công nghiệp.

Khách hàng mua theo phuy hoặc số lượng lớn nên liên hệ trước để kiểm tra tồn kho thực tế, batch, COA và lịch giao hàng tại thời điểm đặt mua.

PMA-E Hàn Quốc 195kg/phuy hàng sẵn tại kho Châu An Chemical, cung cấp dung môi PMA cho ngành sơn, coating và sản xuất công nghiệp.
PMA-E Hàn Quốc 195kg/phuy hàng sẵn tại kho Châu An Chemical – liên hệ kiểm tra tồn kho và báo giá.

13. Giá PMA-E Hàn Quốc 195kg/phuy

Giá PMA-E Hàn Quốc 195kg thay đổi theo nguồn cung, thời điểm nhập hàng, tỷ giá, số lượng mua và địa điểm giao hàng.

Khách hàng đang sử dụng PMA Đài Loan, PMA Hàn Quốc của nguồn khác hoặc một grade PGMEA khác có thể gửi COA hiện tại để Châu An Chemical hỗ trợ đối chiếu specification trước khi thay nguồn.

Liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra hàng và nhận báo giá PMA-E Hàn Quốc mới nhất.

14. Câu hỏi thường gặp về PMA-E

14.1. Thông tin và đặc tính PMA

PMA-E là hóa chất gì?

PMA-E trên sản phẩm là Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate, thường được gọi là PMA hoặc PGMEA.

PMA có CAS bao nhiêu?

Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate có CAS 108-65-6 và công thức C₆H₁₂O₃.

PMA-E Hàn Quốc đóng bao nhiêu kg?

Phuy sản phẩm trong hình có khối lượng tịnh 195kg và khối lượng cả bì 213kg.

PMA-E có hàm lượng bao nhiêu?

Nhãn trong hình không thể hiện hàm lượng %, vì vậy cần kiểm tra COA của đúng lô hàng thay vì tự mặc định 99% hoặc 99,5%.

14.2. Ứng dụng và thay thế

PMA có dùng cho sơn và coating không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của PMA. Maxone Asia cũng liệt kê PMA trong nhóm dung môi dành cho ngành paint & coating.

PMA và PM có giống nhau không?

Không. PM là Propylene Glycol Monomethyl Ether, CAS 107-98-2; PMA là Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate, CAS 108-65-6.

PMA Hàn Quốc có thay PMA Đài Loan được không?

Có thể đánh giá khả năng thay thế nếu hai sản phẩm cùng CAS 108-65-6 và specification phù hợp. Nên đối chiếu COA và thử nghiệm công thức trước khi thay toàn bộ.

PMA và DPM loại nào bay hơi chậm hơn?

Thông thường DPM có nhiệt độ sôi cao hơn và bay hơi chậm hơn PMA. Tuy nhiên, lựa chọn dung môi cần dựa trên toàn bộ công thức và yêu cầu của quá trình sản xuất.

15. Mua PMA-E Hàn Quốc 195kg ở đâu?

Châu An Chemical cung cấp PMA-E Hàn Quốc 195kg/phuy cho khách hàng sản xuất sơn, coating, mực in, resin và các ngành sử dụng dung môi công nghiệp.

Khách hàng cần xây dựng solvent blend có thể tham khảo thêm Dung môi DPM, Butyl Cellosolve BCS hoặc Cellosolve Acetate CAC tùy yêu cầu công thức.

Liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA và nhận báo giá PMA-E Hàn Quốc 195kg/phuy.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua PMA-E Hàn Quốc 195kg/Phuy – Dung Môi Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate