Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat, còn gọi là Phèn Chua Kali, Potassium Alum hoặc Potassium Aluminium Sulfate, là muối kép chứa kali, nhôm và ion sulfate.
Sản phẩm thương mại thường ở dạng ngậm 12 phân tử nước, có công thức KAl(SO₄)₂·12H₂O. Ngoại quan phổ biến là tinh thể, hạt hoặc bột kết tinh màu trắng, tan trong nước và tạo dung dịch có tính axit.
Khi hòa tan trong nước, ion nhôm thủy phân và tạo bông hydroxide có khả năng giữ cặn lơ lửng. Nhờ đó, phèn kép được sử dụng trong một số quy trình làm trong nước, dệt nhuộm, thuộc da, sản xuất giấy và xử lý kỹ thuật.
Sản phẩm trong ảnh có hàm lượng Al₂O₃ tối thiểu 10%, H₂SO₄ không vượt quá 0,1%, cặn không tan không vượt quá 0,1% và đóng gói 50kg/bao.
Quý khách cần mua Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat 50kg/bao tại Hà Nội, các tỉnh lân cận hoặc khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat là gì?
Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat là muối kép sulfate của kali và nhôm. Dạng ngậm nước phổ biến có công thức:
KAl(SO₄)₂·12H₂O
Sản phẩm thường tồn tại dưới dạng tinh thể, hạt hoặc bột kết tinh màu trắng. Khi hòa tan trong nước, phèn kép tạo dung dịch không màu và có tính axit.
Trên thị trường, sản phẩm được gọi bằng nhiều tên khác nhau:
- Phèn Kép.
- Phèn Chua Kali.
- Phèn Kali.
- Kali Nhôm Sunfat.
- Kali Nhôm Sulfat.
- Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat.
- Potassium Alum.
- Potash Alum.
- Potassium Aluminium Sulfate.
- Aluminium Potassium Sulfate.
- KAl(SO₄)₂·12H₂O.
Cần phân biệt Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat với Nhôm Sunfat Al₂(SO₄)₃ và Phèn Nhôm Amoni NH₄Al(SO₄)₂·12H₂O. Các sản phẩm khác nhau về thành phần, hàm lượng nhôm và cách tính liều lượng.

2. Thông tin sản phẩm Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat
- Tên sản phẩm: Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat
- Tên tiếng Anh: Potassium Aluminium Sulfate
- Tên gọi khác: Phèn Chua Kali, Potassium Alum, Potash Alum
- Công thức thường gặp: KAl(SO₄)₂·12H₂O
- Số CAS: 7784-24-9
- Khối lượng mol: Khoảng 474,39g/mol
- Hàm lượng Al₂O₃: ≥10% theo thông tin trên bao
- Hàm lượng H₂SO₄: ≤0,1% theo thông tin trên bao
- Cặn không tan trong nước: ≤0,1% theo thông tin trên bao
- Ngoại quan: Tinh thể, hạt hoặc bột kết tinh màu trắng
- Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
- Độ tan: Tan trong nước
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,75g/cm³
- Tính chất dung dịch: Không màu và có tính axit
- Xuất xứ: Theo lô hàng thực tế
- Quy cách: 50kg/bao
- Ứng dụng: Xử lý nước, dệt nhuộm, thuộc da, sản xuất giấy và các ứng dụng kỹ thuật
Hàm lượng Al₂O₃, H₂SO₄ và cặn không tan được lấy theo thông tin trên bao. Khách hàng nên kiểm tra COA để xác nhận thêm hàm lượng chính, sắt, kim loại nặng, độ ẩm và các chỉ tiêu cần thiết.
Xem thêm: COA và MSDS là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?
3. Công thức và cơ chế tạo bông của Phèn Kép
Công thức của Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat ngậm 12 nước là:
KAl(SO₄)₂·12H₂O
Khi hòa tan trong nước, muối phân ly tạo ion kali, nhôm và sulfate:
KAl(SO₄)₂ → K⁺ + Al³⁺ + 2SO₄²⁻
Ion Al³⁺ tiếp tục thủy phân và tạo Aluminium Hydroxide:
Al³⁺ + 3H₂O ⇌ Al(OH)₃↓ + 3H⁺
Bông Al(OH)₃ có khả năng hấp phụ và giữ một phần cặn lơ lửng, sau đó tạo thành bông lớn hơn để hỗ trợ quá trình lắng.
Phản ứng thủy phân sinh ra H⁺ nên có thể làm giảm pH và tiêu hao độ kiềm của nước. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào pH, độ kiềm, độ đục, nhiệt độ và liều lượng hóa chất.

4. Tính chất của Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat
4.1. Tính chất vật lý
- Trạng thái: Chất rắn dạng tinh thể, hạt hoặc bột.
- Màu sắc: Trắng, trắng trong hoặc không màu.
- Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi.
- Độ tan: Tan trong nước.
- Khối lượng mol: Khoảng 474,39g/mol.
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,75g/cm³.
- Dung dịch: Không màu và có tính axit.
- Đặc tính nhiệt: Mất nước kết tinh khi gia nhiệt.
- Khả năng hút ẩm: Có thể vón cục khi bảo quản trong môi trường ẩm.
4.2. Tính chất hóa học
- Phân ly tạo ion K⁺, Al³⁺ và SO₄²⁻ trong nước.
- Ion nhôm thủy phân tạo bông Al(OH)₃.
- Dung dịch có tính axit.
- Phản ứng với kiềm tạo kết tủa hydroxide.
- Có khả năng hỗ trợ keo tụ trong điều kiện thích hợp.
- Có thể làm giảm pH và độ kiềm của nước.
- Mất nước kết tinh khi gia nhiệt.
Không tự ý phối trộn phèn kép với kiềm đậm đặc hoặc hóa chất khác trong thùng kín. Phản ứng tạo kết tủa nhanh có thể gây vón cục và tắc đường ống.
5. Ứng dụng của Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat
5.1. Làm trong nước và hỗ trợ keo tụ
Phèn kép có thể được sử dụng để hỗ trợ tạo bông và làm trong một số nguồn nước.
Khi hòa tan, ion nhôm thủy phân tạo bông Al(OH)₃. Bông cặn có thể giữ các hạt lơ lửng nhỏ, sau đó kết hợp thành bông lớn hơn để lắng xuống.
Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào:
- pH của nước.
- Độ kiềm.
- Độ đục và loại cặn.
- Nhiệt độ nước.
- Tốc độ khuấy.
- Thời gian tạo bông và lắng.
- Liều lượng phèn kép.
Nên thực hiện thử nghiệm Jar Test trước khi áp dụng trên toàn bộ hệ thống. Sử dụng quá liều có thể làm giảm pH, tăng sulfate và tăng lượng nhôm dư.
5.2. Ứng dụng trong dệt nhuộm
Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat được sử dụng làm chất cầm màu trong một số quy trình nhuộm vải và sợi.
Ion nhôm có thể hỗ trợ tạo liên kết giữa thuốc nhuộm và vật liệu, góp phần cải thiện độ bám màu trong điều kiện công nghệ phù hợp.
5.3. Ứng dụng trong thuộc da
Trong một số quy trình thuộc da, phèn kép được sử dụng để hỗ trợ xử lý, làm săn và ổn định bề mặt vật liệu.
pH, nồng độ và thời gian tiếp xúc cần được kiểm soát để hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng da.
5.4. Ứng dụng trong sản xuất giấy
Phèn kép có thể được sử dụng trong một số công đoạn sản xuất giấy nhằm điều chỉnh môi trường, hỗ trợ kết dính và xử lý bề mặt.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại bột giấy, chất độn, phụ gia và công nghệ của từng nhà máy.
5.5. Ứng dụng trong xử lý vật liệu
Potassium Alum còn được sử dụng trong một số công thức xử lý giấy, vải hoặc vật liệu kỹ thuật.
Hiệu quả thực tế cần được kiểm tra trên mẫu vật liệu trước khi áp dụng sản xuất số lượng lớn.
5.6. Ứng dụng thực phẩm hoặc mỹ phẩm khi đúng cấp
Một số dòng Potassium Alum chuyên dụng có thể được sử dụng trong thực phẩm hoặc mỹ phẩm khi đáp ứng đúng tiêu chuẩn.
Sản phẩm trong ảnh không thể hiện cấp thực phẩm hoặc mỹ phẩm. Không sử dụng trực tiếp khi chưa có COA, hồ sơ an toàn và chứng từ xác nhận đúng cấp chất lượng.

6. Cách sử dụng Phèn Kép trong xử lý nước
6.1. Kiểm tra chất lượng nước
Trước khi sử dụng, cần xác định pH, độ kiềm, độ đục, loại cặn và lưu lượng nước cần xử lý.
6.2. Thực hiện Jar Test
Jar Test giúp xác định liều lượng phèn, pH tạo bông, tốc độ khuấy và thời gian lắng phù hợp.
Không nên áp dụng một liều lượng cố định cho mọi nguồn nước.
6.3. Pha dung dịch
Cho từ từ phèn kép vào nước sạch và khuấy đều đến khi sản phẩm hòa tan.
Nồng độ dung dịch pha cần phù hợp với thiết bị châm và quy trình của cơ sở.
6.4. Châm và khuấy trộn
Hóa chất cần được phân tán nhanh trong nước, sau đó giảm tốc độ khuấy để các hạt nhỏ kết hợp thành bông lớn hơn.
6.5. Theo dõi chất lượng sau xử lý
Sau khi sử dụng cần kiểm tra độ đục, pH, khả năng lắng, nhôm dư và chất lượng nước đầu ra.
Sử dụng quá nhiều phèn có thể làm giảm pH, tăng lượng bùn và làm bông cặn khó lắng.
7. Cách lựa chọn Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat
7.1. Kiểm tra hàm lượng Al₂O₃
Hàm lượng Al₂O₃ liên quan đến lượng nhôm hoạt tính của sản phẩm. Bao bì trong ảnh ghi Al₂O₃ tối thiểu 10%.
7.2. Kiểm tra axit tự do
Hàm lượng H₂SO₄ tự do có thể ảnh hưởng đến độ axit và khả năng làm giảm pH. Bao bì ghi chỉ tiêu H₂SO₄ không vượt quá 0,1%.
7.3. Kiểm tra cặn không tan
Cặn không tan cao có thể gây tắc thiết bị pha, bơm hoặc đường ống. Sản phẩm trong ảnh ghi cặn không tan trong nước không vượt quá 0,1%.
7.4. Xác định đúng cấp chất lượng
Cần phân biệt cấp công nghiệp với cấp thực phẩm, mỹ phẩm, dược dụng hoặc thuốc thử.
7.5. Kiểm tra ngoại quan
Sản phẩm nên có màu trắng tương đối đồng đều, không có mùi lạ, không nhiễm bẩn và không bị chảy nước.
7.6. Kiểm tra COA và bao bì
Bao bì cần còn nguyên vẹn, có thông tin lô hàng và khối lượng rõ ràng. COA cần thể hiện các chỉ tiêu phù hợp với mục đích sử dụng.
8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Phèn Kép
Bụi và dung dịch Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat có thể gây kích ứng mắt, da hoặc đường hô hấp. Người sử dụng cần trang bị bảo hộ phù hợp.
8.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
- Đặt bao trên pallet, không để trực tiếp trên nền ẩm.
- Giữ kín bao khi chưa sử dụng.
- Đóng kín phần bao còn lại sau khi lấy hóa chất.
- Tránh nước mưa và ánh nắng trực tiếp.
- Tách biệt với kiềm mạnh và hóa chất không tương thích.
- Không bảo quản chung với thực phẩm.
- Giữ nhãn và thông tin lô hàng rõ ràng.
8.2. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ.
- Găng tay phù hợp.
- Quần áo và giày bảo hộ.
- Khẩu trang chống bụi khi cân hoặc pha hóa chất.
- Thông gió tại khu vực làm việc.
8.3. Xử lý khi tiếp xúc
Nếu hóa chất vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong vài phút. Liên hệ cơ sở y tế nếu kích ứng kéo dài.
Nếu tiếp xúc với da, rửa sạch bằng nước và thay quần áo bị nhiễm hóa chất.
Nếu hít phải nhiều bụi, di chuyển đến nơi thông thoáng và theo dõi tình trạng hô hấp.

9. Mua Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat ở đâu?
Khi cần mua Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, hỗ trợ COA, SDS/MSDS và tư vấn theo mục đích sử dụng.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ xử lý nước, dệt nhuộm, thuộc da, sản xuất giấy và nhiều ngành công nghiệp.
Châu An Chemical phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.
Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Địa điểm giao hàng.
- Mục đích sử dụng.
- Yêu cầu về hàm lượng Al₂O₃.
- Yêu cầu về cấp chất lượng.
- Yêu cầu về COA hoặc SDS/MSDS.
- Thời gian dự kiến cần hàng.
Quý khách cần mua Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat 50kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
10. Câu hỏi thường gặp về Phèn Kép
Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat là gì?
Đây là muối kép chứa kali, nhôm và sulfate. Dạng ngậm 12 nước phổ biến có công thức KAl(SO₄)₂·12H₂O.
Công thức hóa học của Phèn Kép là gì?
Công thức phổ biến của Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat ngậm 12 nước là KAl(SO₄)₂·12H₂O.
Phèn Kép có dùng xử lý nước không?
Có thể sử dụng để hỗ trợ tạo bông và làm trong một số nguồn nước. Liều lượng cần được xác định bằng Jar Test.
Hàm lượng Al₂O₃ của sản phẩm là bao nhiêu?
Bao bì trong ảnh ghi hàm lượng Al₂O₃ tối thiểu 10%. Kết quả của lô hàng cần xác nhận theo COA.
Phèn Kép có phải Nhôm Sunfat không?
Không. Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat chứa cả kali và nhôm, trong khi Nhôm Sunfat không chứa kali.
Phèn Kép có làm giảm pH không?
Có thể. Quá trình thủy phân ion nhôm tạo H⁺ nên có thể làm giảm pH và tiêu hao độ kiềm của nước.
Phèn Kép có dùng trong thực phẩm không?
Chỉ sử dụng khi sản phẩm đúng cấp thực phẩm và đáp ứng tiêu chuẩn áp dụng. Không sử dụng sản phẩm công nghiệp trực tiếp trong thực phẩm.
Phèn Kép có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm trong ảnh có khối lượng tịnh 50kg/bao.
Mua Phèn Kép ở đâu tại Hà Nội?
Khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat là muối kép của kali và nhôm, thường tồn tại ở dạng ngậm 12 nước với công thức KAl(SO₄)₂·12H₂O.
Sản phẩm trong ảnh có hàm lượng Al₂O₃ tối thiểu 10%, H₂SO₄ không vượt quá 0,1%, cặn không tan không vượt quá 0,1% và quy cách 50kg/bao.
Phèn kép được sử dụng trong xử lý nước, dệt nhuộm, thuộc da, sản xuất giấy và một số ứng dụng kỹ thuật. Khách hàng cần kiểm tra COA và lựa chọn đúng cấp chất lượng trước khi sử dụng.
Quý khách cần mua Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/
