Phèn Chua Kali, còn được gọi là phèn kép kali nhôm sunfat, Potassium Alum, Potassium Aluminium Sulfate hoặc Potash Alum, là muối kép của kali và nhôm.
Sản phẩm thương mại thường tồn tại ở dạng ngậm 12 phân tử nước, có công thức hóa học KAl(SO₄)₂·12H₂O. Ngoại quan phổ biến là tinh thể, hạt hoặc bột kết tinh màu trắng đến trắng trong, không mùi và tan trong nước.
Khi hòa tan, Phèn Chua Kali cung cấp ion nhôm có khả năng thủy phân và tạo bông hydroxide. Nhờ đặc tính này, sản phẩm được sử dụng trong một số quy trình làm trong nước, xử lý nước, dệt nhuộm, thuộc da, sản xuất giấy và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác.
Sản phẩm trong ảnh được đóng gói 25kg/bao, có xuất xứ Trung Quốc. Quý khách cần mua Phèn Chua Kali tại Hà Nội, các tỉnh lân cận hoặc khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. Phèn Chua Kali là gì?
Phèn Chua Kali là muối kép sulfate chứa kali và nhôm. Dạng phổ biến nhất trên thị trường là Potassium Aluminium Sulfate Dodecahydrate, tức phèn kali nhôm sunfat ngậm 12 nước.
Công thức của sản phẩm là:
KAl(SO₄)₂·12H₂O
Ở điều kiện thông thường, sản phẩm có thể tồn tại dưới dạng tinh thể trong suốt, tinh thể trắng, hạt trắng hoặc bột kết tinh. Khi hòa tan trong nước, Phèn Chua Kali tạo dung dịch không màu và có tính axit.
Trên thị trường, sản phẩm còn được tìm kiếm với các tên gọi:
- Phèn Chua Kali.
- Phèn Kali.
- Phèn Kép Kali Nhôm Sunfat.
- Phèn Kép Kali Nhôm Sulfat.
- Kali Nhôm Sunfat.
- Potassium Alum.
- Potash Alum.
- Potassium Aluminium Sulfate.
- Aluminium Potassium Sulfate.
- KAl(SO₄)₂·12H₂O.
- Phèn Chua Trung Quốc.
- Phèn Chua Kali 25kg/bao.
Cần phân biệt Phèn Chua Kali với Phèn Nhôm Amoni và Aluminium Sulfate. Các sản phẩm này đều chứa nhôm nhưng khác nhau về thành phần, công thức, hàm lượng và phạm vi sử dụng.

2. Thông tin sản phẩm Phèn Chua Kali Trung Quốc
- Tên sản phẩm: Phèn Chua Kali
- Tên tiếng Anh: Potassium Alum
- Tên hóa học: Potassium Aluminium Sulfate Dodecahydrate
- Tên gọi khác: Potash Alum, Aluminium Potassium Sulfate, phèn kép kali nhôm sunfat
- Tên tiếng Trung trên bao: 钾明矾
- Công thức hóa học: KAl(SO₄)₂·12H₂O
- Số CAS: 7784-24-9
- Khối lượng mol: Khoảng 474,39g/mol
- Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế
- Ngoại quan: Tinh thể, hạt hoặc bột kết tinh màu trắng
- Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
- Độ tan tham khảo: Khoảng 139g/L trong nước ở 20°C
- pH tham khảo: Khoảng 3,0–3,5 đối với dung dịch 100g/L ở 20°C
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,75g/cm³ ở 20°C
- Tính chất dung dịch: Không màu và có tính axit
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Khối lượng tịnh: 25kg/bao
- Khối lượng cả bì: Khoảng 25,1kg/bao
- Ứng dụng chính: Làm trong nước, dệt nhuộm, thuộc da, sản xuất giấy và các ứng dụng kỹ thuật
Các chỉ tiêu về độ tan, pH và tỷ trọng là thông số tham khảo của hóa chất tinh khiết. Sản phẩm thương mại có thể có sự khác biệt tùy hàm lượng, kích thước hạt và tạp chất.
Khi mua hàng, khách hàng nên kiểm tra COA để xác định độ tinh khiết, hàm lượng nhôm, sắt, ammonium, kim loại nặng, chất không tan và các chỉ tiêu liên quan đến mục đích sử dụng.
Xem thêm: COA và MSDS là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?
3. Công thức hóa học của Phèn Chua Kali
Công thức hóa học của Phèn Chua Kali ngậm 12 nước là:
KAl(SO₄)₂·12H₂O
Khối lượng mol của sản phẩm khoảng:
474,39g/mol
Khi hòa tan trong nước, Phèn Chua Kali phân ly tạo ion kali, ion nhôm và ion sulfate:
KAl(SO₄)₂ → K⁺ + Al³⁺ + 2SO₄²⁻
Ion nhôm tiếp tục thủy phân trong nước và có thể tạo kết tủa Aluminium Hydroxide:
Al³⁺ + 3H₂O ⇌ Al(OH)₃↓ + 3H⁺
Kết tủa Al(OH)₃ có khả năng tạo bông và cuốn theo một phần cặn lơ lửng. Đồng thời, phản ứng tạo ion H⁺ có thể làm giảm pH và tiêu hao độ kiềm của nước.
Do đó, hiệu quả sử dụng Phèn Chua Kali trong làm trong nước phụ thuộc vào pH, độ kiềm, nhiệt độ, độ đục và liều lượng châm.

4. Tính chất của Phèn Chua Kali
4.1. Tính chất vật lý
- Trạng thái: Chất rắn dạng tinh thể, hạt hoặc bột kết tinh.
- Màu sắc: Trắng, trắng trong hoặc không màu.
- Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi.
- Độ tan: Tan trong nước.
- Khối lượng mol: Khoảng 474,39g/mol.
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,75g/cm³.
- Dung dịch: Không màu và có tính axit.
- Đặc tính nhiệt: Mất nước kết tinh khi gia nhiệt.
- Khả năng hút ẩm: Có thể hút ẩm, vón cục nếu bao bì không kín.
Độ tan của Phèn Chua Kali tăng khi nhiệt độ nước tăng. Tuy nhiên, không nên gia nhiệt quá mức vì sản phẩm có thể mất nước kết tinh và thay đổi trạng thái.
4.2. Tính chất hóa học
- Phân ly thành K⁺, Al³⁺ và SO₄²⁻ khi hòa tan trong nước.
- Ion nhôm thủy phân tạo Aluminium Hydroxide.
- Dung dịch có tính axit.
- Có thể phản ứng với bazơ và tạo kết tủa.
- Có khả năng tạo bông trong điều kiện pH phù hợp.
- Mất nước kết tinh khi gia nhiệt.
- Có thể phản ứng với vật liệu hoặc hóa chất không tương thích.
Không tự ý phối trộn Phèn Chua Kali với kiềm đậm đặc hoặc các hóa chất khác trong thùng kín. Việc tạo kết tủa nhanh có thể gây vón, tắc đường ống hoặc làm giảm hiệu quả của quy trình.
5. Phèn Chua Kali dùng để làm gì?
5.1. Làm trong nước và hỗ trợ keo tụ
Phèn Chua Kali có thể được sử dụng trong một số quy trình làm trong nước. Khi hòa tan, ion nhôm thủy phân tạo bông Al(OH)₃ có khả năng giữ và cuốn theo cặn lơ lửng.
Hiệu quả phụ thuộc vào:
- pH của nước.
- Độ kiềm.
- Độ đục.
- Nhiệt độ.
- Thời gian khuấy.
- Thời gian lắng.
- Liều lượng hóa chất.
Nên thực hiện thử nghiệm Jar Test để xác định liều lượng và pH phù hợp. Không áp dụng một liều lượng cố định cho mọi nguồn nước.
Đối với nước sinh hoạt hoặc nước phục vụ sản xuất thực phẩm, chỉ sử dụng sản phẩm đúng tiêu chuẩn và tuân thủ yêu cầu kiểm soát nhôm dư.
5.2. Ứng dụng trong dệt nhuộm
Phèn Chua Kali được sử dụng làm chất cầm màu trong một số quy trình nhuộm vải và nhuộm sợi.
Ion nhôm có thể tạo liên kết giữa màu nhuộm và vật liệu, góp phần cải thiện khả năng bám màu trong những công nghệ phù hợp.
Liều lượng sử dụng phụ thuộc vào loại sợi, loại thuốc nhuộm, pH, nhiệt độ và yêu cầu màu sắc của thành phẩm.
5.3. Ứng dụng trong thuộc da
Phèn Chua Kali được dùng trong một số quy trình xử lý và thuộc da. Sản phẩm có thể hỗ trợ làm săn bề mặt và tạo điều kiện cho các công đoạn hoàn thiện tiếp theo.
Quy trình phải kiểm soát pH, nồng độ và thời gian tiếp xúc để hạn chế ảnh hưởng đến cấu trúc của da.
5.4. Ứng dụng trong sản xuất giấy
Phèn Chua Kali có thể được sử dụng trong một số công đoạn sản xuất và xử lý giấy, bao gồm điều chỉnh môi trường, hỗ trợ kết dính hoặc xử lý bề mặt.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại bột giấy, chất độn, nhựa và công nghệ của từng cơ sở.
5.5. Ứng dụng trong chống cháy vật liệu
Potassium Alum được sử dụng trong một số công thức xử lý vật liệu nhằm hỗ trợ giảm khả năng bắt cháy của giấy, gỗ hoặc vải.
Đây chỉ là một thành phần trong công thức kỹ thuật. Hiệu quả chống cháy cần được đánh giá bằng thử nghiệm tiêu chuẩn trên vật liệu hoàn thiện.
5.6. Sản xuất và nuôi tinh thể
Phèn Chua Kali có khả năng tạo tinh thể trong suốt nên được dùng trong thí nghiệm, giáo dục và một số sản phẩm trang trí.
Dung dịch bão hòa được làm nguội hoặc bay hơi chậm có thể tạo tinh thể phèn với hình dạng đặc trưng.
5.7. Ứng dụng mỹ phẩm khi đúng cấp chất lượng
Potassium Alum được sử dụng trong một số sản phẩm khử mùi, chăm sóc sau cạo râu hoặc sản phẩm làm se bề mặt.
Không sử dụng sản phẩm công nghiệp trực tiếp trên cơ thể. Ứng dụng mỹ phẩm cần đúng cấp nguyên liệu, có hồ sơ an toàn và đáp ứng quy định sản xuất mỹ phẩm.
5.8. Ứng dụng thực phẩm khi đúng cấp chất lượng
Phèn Chua Kali có thể xuất hiện trong một số quy trình thực phẩm khi đáp ứng đúng tiêu chuẩn phụ gia và giới hạn sử dụng.
Bao bì trong ảnh không thể hiện cấp thực phẩm. Vì vậy, không được sử dụng sản phẩm này trong thực phẩm khi chưa có COA, hồ sơ tiêu chuẩn và chứng từ xác nhận phù hợp.

6. Phân biệt Phèn Chua Kali với một số loại phèn khác
6.1. Phèn Chua Kali
- Công thức: KAl(SO₄)₂·12H₂O.
- Ion dương đặc trưng: K⁺ và Al³⁺.
- Ngoại quan: Tinh thể hoặc hạt màu trắng.
- Ứng dụng: Làm trong nước, dệt nhuộm, thuộc da, giấy và ứng dụng chuyên dụng.
6.2. Phèn Nhôm Amoni
- Công thức: NH₄Al(SO₄)₂·12H₂O.
- Ion dương đặc trưng: NH₄⁺ và Al³⁺.
- Tên gọi khác: Ammonium Alum.
- Đặc điểm: Có chứa ion ammonium và không nên thay thế trực tiếp cho Phèn Chua Kali.
6.3. Nhôm Sunfat
- Công thức thường gặp: Al₂(SO₄)₃ hoặc dạng ngậm nước.
- Thành phần: Không chứa kali.
- Ứng dụng phổ biến: Keo tụ xử lý nước, giấy và công nghiệp.
- Đặc điểm: Hàm lượng nhôm và cách tính liều lượng khác Phèn Chua Kali.
Không thay thế các loại phèn theo tỷ lệ 1:1 khi chưa tính lại hàm lượng nhôm, số mol, pH và yêu cầu của quy trình.
7. Ưu điểm của Phèn Chua Kali Trung Quốc
- Dạng tinh thể hoặc hạt: Thuận tiện cho bảo quản và pha dung dịch.
- Tan trong nước: Phù hợp với nhiều quy trình sử dụng dạng dung dịch.
- Có khả năng tạo bông: Hỗ trợ làm trong nước trong điều kiện phù hợp.
- Ứng dụng đa dạng: Dùng trong xử lý nước, dệt nhuộm, thuộc da và sản xuất giấy.
- Quy cách công nghiệp: Đóng gói 25kg/bao.
- Xuất xứ rõ ràng: Bao bì ghi sản xuất tại Trung Quốc.
- Khối lượng thể hiện rõ: Khối lượng tịnh 25kg và cả bì khoảng 25,1kg.
Bao bì không thể hiện hàm lượng hoặc cấp chất lượng. Khách hàng cần kiểm tra COA trước khi lựa chọn sản phẩm cho quy trình có yêu cầu cụ thể.
8. Cách lựa chọn Phèn Chua Kali phù hợp
8.1. Kiểm tra đúng tên và công thức
Cần xác nhận sản phẩm là Potassium Aluminium Sulfate Dodecahydrate, công thức KAl(SO₄)₂·12H₂O.
8.2. Kiểm tra hàm lượng theo COA
Không nên xác định độ tinh khiết chỉ dựa vào màu trắng hoặc độ trong của tinh thể.
COA cần thể hiện hàm lượng chính và các chỉ tiêu phù hợp với mục đích sử dụng.
8.3. Xác định đúng cấp chất lượng
Phèn Chua Kali có thể được cung cấp theo cấp công nghiệp, thực phẩm, mỹ phẩm, dược dụng hoặc thuốc thử.
Cần chọn đúng cấp và không tự ý sử dụng sản phẩm công nghiệp cho thực phẩm hoặc tiếp xúc trực tiếp với cơ thể.
8.4. Kiểm tra tạp chất
Tùy ứng dụng, khách hàng có thể cần kiểm tra sắt, chì, arsenic, kim loại nặng, ammonium và chất không tan.
8.5. Kiểm tra ngoại quan
Sản phẩm nên có màu trắng tương đối đồng đều, không có mùi lạ, không lẫn tạp chất và không bị chảy nước.
Hiện tượng vón cục có thể xuất hiện khi bao bì hút ẩm. Cần kiểm tra khả năng hòa tan trước khi sử dụng.
8.6. Thử nghiệm trước khi dùng số lượng lớn
Đối với xử lý nước, nên thực hiện Jar Test để xác định liều lượng, pH và thời gian lắng phù hợp.
Đối với dệt nhuộm hoặc thuộc da, nên thử trên mẫu nhỏ để đánh giá màu sắc và chất lượng thành phẩm.
9. Nguyên tắc sử dụng Phèn Chua Kali
9.1. Pha dung dịch đúng nồng độ
Sản phẩm nên được cho từ từ vào nước sạch và khuấy đều để hạn chế vón cục.
Không đổ nước trực tiếp vào khối lượng lớn hóa chất trong thùng kín.
9.2. Kiểm soát pH và độ kiềm
Phản ứng thủy phân của ion nhôm có thể làm giảm pH và tiêu hao độ kiềm.
Nếu pH nằm ngoài khoảng phù hợp, khả năng tạo bông và lắng cặn có thể giảm.
9.3. Không sử dụng quá liều
Sử dụng quá nhiều có thể làm giảm pH, tăng sulfate, tăng nhôm dư hoặc làm bông cặn khó lắng.
Liều lượng cần được xác định bằng thử nghiệm và theo dõi chất lượng đầu ra.
9.4. Không phối trộn tùy ý
Không tự ý trộn trực tiếp với kiềm đậm đặc, phosphate hoặc hóa chất khác khi chưa đánh giá khả năng tạo kết tủa.
10. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Phèn Chua Kali
Phèn Chua Kali có mức nguy hại tương đối thấp trong điều kiện sử dụng thông thường. Tuy nhiên, bụi và dung dịch có tính axit có thể gây kích ứng mắt, da hoặc đường hô hấp.
10.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
- Đặt bao trên pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
- Giữ bao kín khi chưa sử dụng.
- Đóng kín phần bao còn lại sau khi lấy hóa chất.
- Tránh nước mưa và ánh nắng trực tiếp.
- Tách biệt với hóa chất không tương thích.
- Không bảo quản gần thực phẩm khi chưa phân khu phù hợp.
- Giữ nhãn và thông tin lô hàng rõ ràng.
10.2. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ khi cân hoặc pha dung dịch.
- Găng tay bảo hộ phù hợp.
- Quần áo và giày bảo hộ.
- Khẩu trang chống bụi tại khu vực phát sinh bụi.
- Thông gió tại khu vực cân và pha hóa chất.
10.3. Xử lý khi tiếp xúc
Nếu hóa chất vào mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong vài phút. Liên hệ cơ sở y tế nếu tình trạng kích ứng kéo dài.
Nếu tiếp xúc với da, rửa sạch bằng nước và thay quần áo bị nhiễm hóa chất.
Nếu hít phải nhiều bụi, di chuyển đến khu vực thông thoáng và theo dõi tình trạng hô hấp.
Nếu nuốt phải lượng lớn, súc miệng và thực hiện theo hướng dẫn trong SDS. Không tự gây nôn khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.

11. Mua Phèn Chua Kali Trung Quốc ở đâu?
Khi cần mua Phèn Chua Kali, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có thông tin sản phẩm rõ ràng, bao bì nguyên vẹn và hỗ trợ COA, SDS/MSDS khi cần.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ xử lý nước, dệt nhuộm, thuộc da, sản xuất giấy và nhiều ngành công nghiệp.
Với địa chỉ tại Long Biên, Hà Nội, Châu An Chemical tập trung phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.
Khi yêu cầu báo giá Phèn Chua Kali, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Địa điểm giao hàng.
- Mục đích sử dụng.
- Cấp chất lượng yêu cầu.
- Yêu cầu về hàm lượng và tạp chất.
- Thời gian dự kiến cần hàng.
- Yêu cầu về COA hoặc SDS/MSDS.
Quý khách cần mua Phèn Chua Kali Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.
12. Câu hỏi thường gặp về Phèn Chua Kali
Phèn Chua Kali là gì?
Phèn Chua Kali là muối kép của kali và nhôm sulfate, thường tồn tại ở dạng ngậm 12 nước với công thức KAl(SO₄)₂·12H₂O.
Công thức hóa học của Phèn Chua Kali là gì?
Công thức của Phèn Chua Kali ngậm 12 nước là KAl(SO₄)₂·12H₂O.
CAS của Phèn Chua Kali là bao nhiêu?
Số CAS của Potassium Aluminium Sulfate Dodecahydrate là 7784-24-9.
Phèn Chua Kali có tan trong nước không?
Có. Sản phẩm tan trong nước và độ tan tăng khi nhiệt độ tăng.
Phèn Chua Kali có dùng xử lý nước không?
Có thể sử dụng trong một số quy trình tạo bông và làm trong nước. Liều lượng nên được xác định bằng Jar Test theo chất lượng nước thực tế.
Phèn Chua Kali có phải Nhôm Sunfat không?
Không. Phèn Chua Kali là muối kép chứa kali và nhôm, còn Nhôm Sunfat chỉ chứa nhôm và sulfate.
Phèn Chua Kali có dùng trong thực phẩm không?
Chỉ sử dụng khi sản phẩm đúng cấp thực phẩm và đáp ứng tiêu chuẩn, hồ sơ cùng giới hạn sử dụng áp dụng. Không dùng hàng công nghiệp trực tiếp trong thực phẩm.
Phèn Chua Kali Trung Quốc có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm trong ảnh có khối lượng tịnh 25kg/bao và khối lượng cả bì khoảng 25,1kg.
Mua Phèn Chua Kali ở đâu tại Hà Nội?
Khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical tại Long Biên để được tư vấn và báo giá.
Giá Phèn Chua Kali Trung Quốc bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào hàm lượng, cấp chất lượng, số lượng, nguồn hàng, thời điểm mua và địa điểm giao nhận.
Phèn Chua Kali KAl(SO₄)₂·12H₂O là muối kép của kali và nhôm, thường có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng, tan trong nước và tạo dung dịch có tính axit.
Sản phẩm được sử dụng trong làm trong nước, dệt nhuộm, thuộc da, sản xuất giấy và nhiều ứng dụng kỹ thuật. Sản phẩm trong ảnh có xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.
Do bao bì không ghi rõ hàm lượng và cấp chất lượng, khách hàng cần kiểm tra COA trước khi sử dụng, đặc biệt đối với thực phẩm, mỹ phẩm hoặc các ứng dụng có yêu cầu kiểm soát tạp chất.
Quý khách tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc cần mua Phèn Chua Kali có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

