Nước cất 2 lần Đức Giang (Double Distilled Water) là nước được tinh chế bằng quá trình chưng cất hai lần nhằm giảm hàm lượng ion, muối khoáng và các tạp chất không bay hơi so với nguồn nước ban đầu. Sản phẩm được sử dụng trong phòng thí nghiệm, pha hóa chất, rửa dụng cụ và nhiều quy trình sản xuất công nghiệp yêu cầu nguồn nước có độ tinh khiết cao.
Sản phẩm trong bài được sản xuất bởi CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang – DGC, công thức H₂O, CAS 7732-18-5, quy cách 20 lít/can và được ghi trên nhãn là AR – Hóa chất tinh khiết.
Đối với phòng thí nghiệm hoặc dây chuyền có yêu cầu nghiêm ngặt về độ dẫn điện, ion kim loại và tạp chất, người mua nên kiểm tra specification và COA của đúng lô hàng thay vì chỉ dựa vào tên gọi “nước cất 2 lần”. Có thể tham khảo thêm COA và MSDS là gì? để hiểu cách kiểm tra hồ sơ hóa chất trước khi sử dụng.

1. Nước cất 2 lần là gì?
Nước cất 2 lần hay Double Distilled Water là nước được đưa qua quá trình chưng cất hai lần liên tiếp.
Ở lần chưng cất đầu tiên, nước được hóa hơi rồi ngưng tụ để tách phần lớn muối khoáng và các tạp chất không bay hơi. Phần nước thu được tiếp tục được chưng cất lần thứ hai nhằm giảm thêm lượng tạp chất còn lại.
Vì vậy, nước cất 2 lần thường được lựa chọn cho những ứng dụng cần kiểm soát tạp chất tốt hơn so với nước thông thường.
1.1. Nước cất 2 lần còn gọi là gì?
- Nước cất hai lần.
- Nước cất 2 lần.
- Double Distilled Water.
- Double-Distilled Water.
- DDW.
- Nước cất phòng thí nghiệm.
2. Thông số Nước cất 2 lần Đức Giang
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Nước cất 2 lần |
| Tên tiếng Anh | Double Distilled Water |
| Công thức | H₂O |
| CAS | 7732-18-5 |
| Khối lượng phân tử | 18,02 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| pH theo nhãn | 5,5 – 6,5 |
| Grade trên nhãn | AR – Hóa chất tinh khiết |
| Tiêu chuẩn cơ sở | TCCS 02:2024/HCDG |
| Nhà sản xuất | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang |
| Thương hiệu | DGC – Đức Giang |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | 20 lít/can |
Trên nhãn sản phẩm còn công bố các giới hạn đối với cặn sau bay hơi, amoni, sulfate, chloride, sắt, đồng, nhôm, độ cứng và độ dẫn điện. Khi khách hàng cần dùng cho phép thử có yêu cầu định lượng cụ thể, nên lấy các giá trị từ COA của đúng lô hàng.

3. Nước cất 2 lần được sản xuất như thế nào?
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ngay trong tên gọi: sản phẩm trải qua hai lần chưng cất.
3.1. Chưng cất lần thứ nhất
Nước đầu vào được gia nhiệt để tạo hơi nước. Hơi được dẫn sang khu vực ngưng tụ và chuyển trở lại trạng thái lỏng.
Phần lớn các muối khoáng và chất không bay hơi không đi theo hơi nước nên được tách khỏi phần nước thu hồi.
3.2. Chưng cất lần thứ hai
Nước sau lần chưng cất thứ nhất tiếp tục được chưng cất lại. Mục tiêu là giảm thêm lượng ion và tạp chất còn sót lại.
Chất lượng cuối cùng không nên được đánh giá chỉ bằng số lần chưng cất mà cần dựa vào các chỉ tiêu thực tế như độ dẫn điện, cặn, ion và các thông số được nhà sản xuất công bố.
4. Nước cất 2 lần có đặc điểm gì?
4.1. Trong suốt và không màu
Nước cất đạt yêu cầu có ngoại quan trong suốt, không có cặn nhìn thấy bằng mắt thường.
4.2. Hàm lượng ion thấp
Quá trình chưng cất giúp giảm đáng kể các muối và ion không bay hơi có trong nguồn nước ban đầu.
4.3. Độ dẫn điện thấp
Độ dẫn điện là một chỉ tiêu rất hữu ích để đánh giá mức độ hiện diện của các ion hòa tan trong nước. Nước có ít ion thường có độ dẫn điện thấp hơn.
Đây cũng là lý do khách hàng phòng thí nghiệm và sản xuất kỹ thuật không nên chỉ hỏi “nước cất mấy lần” mà cần kiểm tra thêm độ dẫn điện thực tế theo specification hoặc COA.
4.4. Ít cặn khoáng
Việc giảm lượng khoáng và chất rắn hòa tan giúp hạn chế cặn khi nước được sử dụng để pha dung dịch hoặc vệ sinh một số thiết bị.
5. Nước cất 2 lần dùng để làm gì?
Nước cất 2 lần Đức Giang được sử dụng chủ yếu trong phòng thí nghiệm, pha hóa chất và sản xuất công nghiệp. Đây cũng là những nhóm khách hàng phù hợp nhất với sản phẩm 20 lít/can.
5.1. Pha hóa chất và dung dịch
Nước cất 2 lần có thể được sử dụng làm dung môi để pha nhiều loại dung dịch hóa chất khi quy trình yêu cầu hạn chế ion và khoáng từ nguồn nước.
Việc sử dụng nước có chất lượng ổn định giúp giảm nguy cơ đưa thêm Ca²⁺, Mg²⁺, Fe và các ion không mong muốn vào dung dịch.
5.2. Phòng thí nghiệm
Nước cất 2 lần được sử dụng phổ biến để pha hóa chất, pha thuốc thử, chuẩn bị một số dung dịch, tráng rửa dụng cụ và phục vụ nhiều thao tác trong phòng thí nghiệm.
Tuy nhiên, với phép phân tích có yêu cầu nước đặc biệt cao, cần kiểm tra tiêu chuẩn phương pháp trước khi sử dụng.
5.3. Rửa dụng cụ phòng thí nghiệm
Nước cất thường được dùng ở bước tráng cuối sau khi dụng cụ đã được vệ sinh nhằm hạn chế cặn khoáng do nước máy để lại.
5.4. Sản xuất công nghiệp
Trong công nghiệp, Double Distilled Water có thể được sử dụng trong những công đoạn cần nguồn nước có hàm lượng khoáng thấp, làm dung môi pha loãng hoặc làm nước công nghệ tùy specification của dây chuyền.
5.5. Vệ sinh thiết bị
Một số thiết bị và bề mặt kỹ thuật yêu cầu nước có hàm lượng khoáng thấp để hạn chế vết cặn sau khi nước bay hơi.

6. Nước cất 1 lần và nước cất 2 lần khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Nước cất 1 lần | Nước cất 2 lần |
|---|---|---|
| Số lần chưng cất | 1 lần | 2 lần |
| Mục tiêu | Loại phần lớn khoáng và tạp chất không bay hơi | Tinh chế thêm nước sau lần chưng cất thứ nhất |
| Ứng dụng | Các ứng dụng có yêu cầu phù hợp với specification | Phòng thí nghiệm và quy trình cần kiểm soát tạp chất chặt hơn |
| Lựa chọn | Theo yêu cầu quy trình | Theo yêu cầu quy trình và chỉ tiêu chất lượng |
Không nên kết luận một loại nước phù hợp chỉ dựa trên số lần chưng cất. Với ứng dụng kỹ thuật, các chỉ tiêu như độ dẫn điện, ion kim loại và tạp chất mới là cơ sở quan trọng để lựa chọn.
7. Nước cất 2 lần có phải nước DI không?
Không hoàn toàn. Nước cất và nước DI (Deionized Water) được sản xuất theo những nguyên lý khác nhau.
Nước cất sử dụng quá trình hóa hơi – ngưng tụ để tinh chế nước. Trong khi đó, nước DI tập trung loại bỏ các ion hòa tan bằng công nghệ trao đổi ion hoặc các hệ thống khử ion phù hợp.
Cả hai đều có thể đạt độ dẫn điện thấp, nhưng chất lượng cuối cùng phụ thuộc vào hệ thống sản xuất và specification. Vì vậy, không nên tự động coi nước cất 2 lần và nước DI là hai sản phẩm thay thế hoàn toàn cho nhau.
8. Nước cất 2 lần có dùng cho HPLC, AAS hoặc ICP được không?
Không nên mặc định mọi loại nước cất 2 lần đều phù hợp cho tất cả các kỹ thuật phân tích.
Đối với AAS, ICP, HPLC hoặc các phép phân tích vết, chất lượng nước có thể ảnh hưởng trực tiếp đến blank, nền mẫu và kết quả phân tích. Một số phương pháp còn yêu cầu nước có specification cao hơn đáng kể.
Do đó, trước khi dùng Nước cất 2 lần Đức Giang cho một phương pháp phân tích cụ thể, phòng thí nghiệm cần đối chiếu yêu cầu của phương pháp với specification/COA của sản phẩm.
Đây là cách lựa chọn chính xác hơn so với việc mặc định rằng “nước cất 2 lần” đồng nghĩa với nước HPLC grade hoặc ultrapure water.
9. Vì sao độ dẫn điện của nước cất quan trọng?
Nước tinh khiết H₂O dẫn điện rất kém. Phần lớn khả năng dẫn điện của nước thông thường đến từ các ion hòa tan.
Do đó, độ dẫn điện được sử dụng như một chỉ tiêu nhanh để theo dõi mức độ ion hóa của nước. Khi lượng ion tăng, độ dẫn điện thường tăng theo.
Trong phòng thí nghiệm, sản xuất điện tử hoặc pha hóa chất, kiểm soát độ dẫn điện giúp giảm nguy cơ ion từ nước ảnh hưởng đến phản ứng, phép đo hoặc sản phẩm cuối.
Tuy nhiên, độ dẫn điện thấp không có nghĩa là nước hoàn toàn không chứa mọi chất hữu cơ hoặc vi sinh vật. Nếu ứng dụng có yêu cầu đặc biệt, cần kiểm tra thêm đúng các chỉ tiêu liên quan.
10. Cách lựa chọn Nước cất 2 lần cho phòng thí nghiệm và nhà máy
10.1. Kiểm tra độ dẫn điện
Đây là một trong những chỉ tiêu quan trọng khi khách hàng cần nước có hàm lượng ion thấp.
10.2. Kiểm tra ion và tạp chất
Nếu quy trình nhạy với Fe, Cu, Al, Chloride, Sulfate hoặc độ cứng, cần kiểm tra các giới hạn này trên specification và COA.
10.3. Kiểm tra đúng grade cho ứng dụng
Nước dùng để rửa dụng cụ, pha hóa chất thông thường và nước dùng cho phân tích vết có thể có yêu cầu chất lượng rất khác nhau.
10.4. Kiểm tra COA và nguồn sản xuất
Sản phẩm trong bài mang thương hiệu Đức Giang – DGC và sản xuất tại Việt Nam. Với khách hàng cần hồ sơ chất lượng, nên yêu cầu COA của đúng lô hàng trước khi sử dụng.
11. Cách bảo quản Nước cất 2 lần
- Đậy kín nắp can sau khi lấy nước.
- Bảo quản tại nơi sạch, khô và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không dùng dụng cụ bẩn để lấy nước trực tiếp từ can.
- Hạn chế mở nắp trong thời gian dài.
- Tránh để đầu lấy nước tiếp xúc với bề mặt nhiễm bẩn.
- Không đổ phần nước đã lấy ra trở lại can.
- Với ứng dụng phân tích, cần kiểm soát nhiễm bẩn trong quá trình lấy mẫu và sử dụng.
Nước có độ tinh khiết cao có thể bị nhiễm ion, bụi và các chất từ môi trường sau khi mở can. Vì vậy, cách sử dụng và bảo quản sau khi mở bao bì cũng ảnh hưởng đến chất lượng nước.

12. Quy cách Nước cất 2 lần Đức Giang
- Tên sản phẩm: Nước cất 2 lần.
- Tên tiếng Anh: Double Distilled Water.
- Công thức: H₂O.
- CAS: 7732-18-5.
- MW: 18,02.
- Grade trên nhãn: AR – Hóa chất tinh khiết.
- Nhà sản xuất: CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang.
- Thương hiệu: DGC – Đức Giang.
- Xuất xứ: Việt Nam.
- Quy cách: 20 lít/can.
13. Giá Nước cất 2 lần Đức Giang 20 lít
Giá Nước cất 2 lần Đức Giang phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, thời điểm mua, địa điểm giao hàng và yêu cầu hồ sơ của khách hàng.
Đối với phòng thí nghiệm hoặc nhà máy sử dụng thường xuyên, không nên chỉ so sánh giá/can. Cần kiểm tra thêm specification, độ dẫn điện, giới hạn tạp chất, nguồn sản xuất và COA để lựa chọn đúng loại nước cho mục đích sử dụng.
Khách hàng cần mua Nước cất 2 lần 20 lít số lượng lớn có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho và nhận báo giá theo số lượng thực tế.
14. Câu hỏi thường gặp về Nước cất 2 lần
14.1. Thông tin cơ bản
Nước cất 2 lần là gì?
Nước cất 2 lần là nước đã trải qua hai lần chưng cất nhằm giảm thêm ion, khoáng và các tạp chất không bay hơi.
Công thức hóa học của nước cất là gì?
Công thức hóa học là H₂O.
CAS của nước là bao nhiêu?
CAS của nước là 7732-18-5.
Nước cất 2 lần có tinh khiết hơn nước cất 1 lần không?
Việc chưng cất thêm một lần nhằm tiếp tục giảm tạp chất còn lại. Tuy nhiên, chất lượng thực tế nên được đánh giá bằng specification và các chỉ tiêu phân tích thay vì chỉ dựa vào số lần chưng cất.
14.2. Ứng dụng Nước cất 2 lần
Nước cất 2 lần dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng trong phòng thí nghiệm, pha hóa chất, tráng rửa dụng cụ và nhiều quy trình sản xuất yêu cầu nước có hàm lượng khoáng thấp.
Nước cất 2 lần có dùng để pha hóa chất được không?
Có, nếu specification của nước đáp ứng yêu cầu của dung dịch hoặc quy trình cần pha.
Nước cất 2 lần có dùng cho phòng thí nghiệm không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến. Tuy nhiên, với phép phân tích đặc biệt nhạy, cần đối chiếu yêu cầu của phương pháp với specification của nước.
Nước cất 2 lần có phải HPLC Grade không?
Không nên mặc định như vậy. HPLC Grade có yêu cầu chất lượng riêng. Cần sử dụng đúng loại nước được specification của phương pháp hoặc thiết bị chấp nhận.
14.3. Mua hàng và bảo quản
Nước cất 2 lần Đức Giang đóng can bao nhiêu lít?
Sản phẩm trong bài có quy cách 20 lít/can.
Nước cất 2 lần Đức Giang sản xuất ở đâu?
Sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam bởi CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang.
Sau khi mở can nước cất cần lưu ý gì?
Nên đóng kín nắp, sử dụng dụng cụ lấy nước sạch và hạn chế để nước tiếp xúc lâu với môi trường nhằm giảm nguy cơ tái nhiễm tạp chất.
Khi mua Nước cất 2 lần cần kiểm tra gì?
Nên kiểm tra nhà sản xuất, quy cách, specification, độ dẫn điện, các giới hạn ion cần thiết và COA nếu ứng dụng yêu cầu kiểm soát chất lượng.
15. Mua Nước cất 2 lần Đức Giang 20 lít ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Nước cất 2 lần Đức Giang 20 lít phục vụ phòng thí nghiệm, pha hóa chất và các nhu cầu sản xuất công nghiệp.
Khách hàng cần mua Nước cất 2 lần H₂O Đức Giang Việt Nam 20 lít/can có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, hồ sơ sản phẩm và nhận báo giá theo số lượng.
Khách hàng đang tìm thêm nguyên liệu cho phòng thí nghiệm hoặc nhà máy có thể tham khảo các sản phẩm hóa chất tại Châu An Chemical hoặc liên hệ trực tiếp để được kiểm tra nguồn hàng phù hợp.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/











