Muối viên Kandla Saltchem 99.5% Ấn Độ – NaCl 25kg/Bao

Tên sản phẩm: Muối viên Kandla Saltchem – Tablet Salt

Tên hóa học: Sodium Chloride – Natri Clorua

Công thức: NaCl

Số CAS: 7647-14-5

Hàm lượng: ≥99.50%

Ngoại quan: Viên nén màu trắng

Ứng dụng chính: Hoàn nguyên nhựa cation, làm mềm nước

Xuất xứ: Ấn Độ

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Muối viên Kandla Saltchem là Sodium Chloride NaCl tinh khiết dạng viên nén, được sản xuất chuyên dùng cho hệ thống làm mềm nước bằng công nghệ trao đổi ion.

Muối viên Kandla Saltchem có hàm lượng NaCl tối thiểu 99.50%. Khi hòa tan trong bồn muối, sản phẩm tạo dung dịch brine cung cấp ion Na⁺ để hoàn nguyên hạt nhựa cation sau một thời gian vận hành.

Bao hàng thực tế ghi rõ Tablet Salt – Pure Sodium Chloride, Purity: 99.50% Min, Water Softener Use, thương hiệu Kandla Saltchem và xuất xứ Product of India.

Sản phẩm có khối lượng tịnh 25kg/bao. Trên bao còn ghi yêu cầu sử dụng trong vòng 5 năm kể từ ngày sản xuất; lô hàng trong hình thể hiện Date of Production: 05/02/2026.

Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng kiểm tra COA, tình trạng bao, hàm lượng NaCl và yêu cầu kỹ thuật trước khi đưa muối vào hệ thống làm mềm nước.

Muối viên Kandla Saltchem 99.5% Ấn Độ 25kg bao
Muối viên Kandla Saltchem NaCl 99.5% Ấn Độ, quy cách 25kg/bao.

1. Muối viên Kandla Saltchem là gì?

Muối viên Kandla Saltchem là Sodium Chloride có độ tinh khiết cao được nén thành dạng viên để sử dụng thuận tiện trong các thiết bị làm mềm nước.

Khác với muối ăn thông thường, sản phẩm trong bài được bao bì xác định rõ mục đích Water Softener Use.

1.1. Công thức và thông tin hóa học

  • Tên hóa học: Sodium Chloride
  • Tên tiếng Việt: Natri Clorua
  • Công thức: NaCl
  • CAS: 7647-14-5
  • Khối lượng mol: Khoảng 58,44g/mol
  • Dạng sản phẩm: Viên nén
  • Màu: Trắng
  • Độ tan: Tan tốt trong nước

Sodium Chloride được tạo thành từ ion Na⁺ và Cl⁻ theo tỷ lệ 1:1. Thông tin định danh hóa học có thể tham khảo tại PubChem – Sodium Chloride.

1.2. Các tên gọi thường gặp

  • Muối viên Kandla Saltchem
  • Muối viên Kandla
  • Muối viên Ấn Độ
  • Muối viên tinh khiết
  • Muối viên hoàn nguyên
  • Muối hoàn nguyên hạt nhựa
  • Muối làm mềm nước
  • Tablet Salt
  • Salt Tablets
  • Water Softener Salt
  • Sodium Chloride Tablets
  • NaCl viên 99.5%

1.3. Ngoại quan sản phẩm

Sản phẩm có dạng viên Sodium Chloride màu trắng, được nén thành hình dạng tương đối đồng đều để thuận tiện khi nạp vào bồn muối.

Dạng viên giúp hạn chế bụi muối trong quá trình thao tác so với một số loại muối dạng hạt nhỏ hoặc dạng bột.

Khi tiếp xúc với nước trong brine tank, viên muối từ từ hòa tan để tạo dung dịch NaCl dùng cho chu kỳ hoàn nguyên nhựa.

viên sodium chloride màu trắng dùng hoàn nguyên nhựa
Ngoại quan Tablet Salt dạng viên nén màu trắng dùng cho hệ thống làm mềm nước.

2. Thông số kỹ thuật Muối viên Kandla Saltchem

2.1. Thông tin xác nhận trên bao hàng

  • Tên sản phẩm: Tablet Salt – Pure Sodium Chloride
  • Thương hiệu: Kandla Saltchem
  • Công thức: NaCl
  • CAS: 7647-14-5
  • Hàm lượng: ≥99.50%
  • Mục đích sử dụng: Water Softener Use
  • Xuất xứ: Ấn Độ
  • Quy cách: 25kg/bao
  • Thời hạn ghi trên bao: Sử dụng trong vòng 5 năm kể từ ngày sản xuất
  • Ngày sản xuất của lô trong hình: 05/02/2026

2.2. Những chỉ tiêu nên kiểm tra thêm trên COA

Ngoài hàm lượng NaCl ≥99.50% ghi trực tiếp trên bao, doanh nghiệp có thể yêu cầu COA để kiểm tra thêm:

  • Độ ẩm.
  • Calcium – Ca²⁺.
  • Magnesium – Mg²⁺.
  • Sulfate – SO₄²⁻.
  • Chất không tan trong nước.
  • Ngoại quan và độ trắng.
  • Kích thước hoặc độ đồng đều của viên nếu thiết bị có yêu cầu.

Các chỉ tiêu trên không nên tự lấy từ specification của một thương hiệu khác. Giá trị nghiệm thu cuối cùng cần dựa trên COA của đúng lô Kandla Saltchem được giao.

2.3. Thông tin từ nhà sản xuất

Kandla Saltchem công bố dòng Water Softening Tablets có độ tinh khiết cao và được sử dụng để duy trì quá trình trao đổi ion trong water softener.

Có thể tham khảo trực tiếp tại Kandla Saltchem – Water Softening Tablets.

3. Muối viên NaCl hoàn nguyên hạt nhựa như thế nào?

3.1. Vì sao nước cứng cần được làm mềm?

Nước cứng chứa nhiều ion calcium Ca²⁺ và magnesium Mg²⁺.

Khi nước đi qua cột nhựa cation ở dạng Na⁺, hạt nhựa giữ Ca²⁺ và Mg²⁺ đồng thời giải phóng Na⁺ vào nước.

Sau một thời gian, phần lớn vị trí trao đổi trên nhựa bị chiếm bởi calcium và magnesium. Lúc này khả năng làm mềm giảm và cột cần được hoàn nguyên.

3.2. Vai trò của Muối viên Kandla Saltchem

Khi Muối viên Kandla Saltchem hòa tan trong bồn muối, dung dịch NaCl đậm đặc được tạo thành.

Dung dịch này cung cấp lượng lớn ion Na⁺. Khi brine đi qua lớp nhựa đã bão hòa, Na⁺ thay thế Ca²⁺ và Mg²⁺ trên hạt nhựa.

Nhựa sau đó trở lại dạng natri và có thể tiếp tục chu kỳ làm mềm nước.

3.3. Phản ứng hoàn nguyên đơn giản

Có thể biểu diễn quá trình với calcium như sau:

Resin–Ca + 2NaCl → Resin–2Na + CaCl₂

Purolite – Ecolab mô tả nước muối NaCl là regenerant phổ biến cho hạt nhựa cation trong water softener; dung dịch brine nồng độ cao đưa nhựa trở lại dạng sodium để tiếp tục sử dụng.

Tham khảo kỹ thuật tại Purolite – How Water Softeners Work.

3.4. Muối không trực tiếp giữ Ca²⁺ và Mg²⁺

Một điểm thường bị hiểu nhầm là muối viên trực tiếp “lọc” calcium và magnesium.

Thực tế, hạt nhựa cation mới là vật liệu thực hiện trao đổi ion. Muối viên tạo brine để tái sinh khả năng làm việc của nhựa sau khi nhựa đã hấp phụ nhiều ion gây độ cứng.

nguyên lý hoàn nguyên nhựa cation bằng dung dịch NaCl
NaCl tạo dung dịch brine giúp hoàn nguyên hạt nhựa cation trong hệ thống làm mềm nước.

4. Ứng dụng của Muối viên Kandla Saltchem

Muối viên Kandla Saltchem được bao bì xác định rõ cho mục đích Water Softener Use. Do đó, các ứng dụng phù hợp nhất đều liên quan đến hệ thống làm mềm nước bằng trao đổi ion.

4.1. Hoàn nguyên hạt nhựa cation

Đây là ứng dụng chính của sản phẩm.

Muối được nạp vào brine tank để tạo dung dịch NaCl, sau đó hệ thống hút dung dịch này qua cột nhựa trong chu kỳ regeneration.

4.2. Hệ thống xử lý nước cấp lò hơi

Nước cấp lò hơi thường cần giảm độ cứng nhằm hạn chế hình thành cáu cặn calcium và magnesium trên bề mặt truyền nhiệt.

Muối viên được sử dụng cho thiết bị làm mềm đặt trước hệ thống cấp nước lò hơi, không phải châm trực tiếp vào lò hơi.

4.3. Tiền xử lý trước hệ thống RO

Trong một số dây chuyền, water softener được bố trí trước hệ thống RO để giảm Ca²⁺ và Mg²⁺ trước khi nước đi vào màng.

Muối viên khi đó được sử dụng để hoàn nguyên cột softener. Sản phẩm không được châm trực tiếp vào nước cấp RO để “làm mềm” nước.

4.4. Nhà máy và hệ thống nước công nghiệp

Softener được sử dụng tại nhiều nhà máy cần nước có độ cứng thấp cho thiết bị, công đoạn rửa hoặc quá trình sản xuất.

Lượng muối tiêu hao phụ thuộc vào độ cứng nước đầu vào, thể tích nhựa, lượng nước xử lý và cài đặt chu kỳ regeneration.

4.5. Khách sạn, tòa nhà và khu thương mại

Hệ thống làm mềm tập trung có thể được sử dụng để giảm tác động của nước cứng lên đường ống, thiết bị gia nhiệt và các thiết bị sử dụng nước.

Muối viên được bổ sung định kỳ vào bồn brine theo hướng dẫn vận hành của thiết bị.

4.6. Hệ thống làm mềm nước quy mô nhỏ

Sản phẩm cũng có thể sử dụng với thiết bị water softener quy mô nhỏ nếu nhà sản xuất thiết bị cho phép sử dụng Sodium Chloride dạng viên.

Không nên tự xác định lượng nạp chỉ dựa trên dung tích bồn. Cần căn cứ vào cấu hình van, lượng nhựa và mức salt setting của thiết bị.

ứng dụng tablet salt trong hệ thống làm mềm nước và brine tank
Ứng dụng Tablet Salt trong hoàn nguyên nhựa, lò hơi, tiền xử lý RO và các hệ thống làm mềm nước.

5. Vì sao nên dùng muối viên NaCl tinh khiết cho Water Softener?

5.1. Hàm lượng NaCl cao

Bao Kandla Saltchem ghi hàm lượng Sodium Chloride tối thiểu 99.50%.

Hàm lượng NaCl cao giúp giảm tỷ lệ thành phần không phải NaCl được đưa vào bồn muối.

5.2. Dạng viên thuận tiện khi nạp

Tablet Salt được nén thành viên nên thuận tiện khi đổ vào brine tank, ít phát sinh bụi mịn hơn so với muối dạng bột.

Dạng viên cũng giúp người vận hành dễ quan sát lượng muối còn trong bồn.

5.3. Hòa tan tạo brine cho chu kỳ regeneration

Khi nước đi vào bồn muối, Sodium Chloride hòa tan và tạo dung dịch brine.

Van điều khiển của softener hút lượng brine cần thiết qua cột nhựa theo chương trình hoàn nguyên của hệ thống.

5.4. Hạn chế tạp chất trong bồn muối

Muối dùng cho softener nên có độ tinh khiết cao và hàm lượng chất không tan thấp.

Tạp chất quá nhiều có thể tích tụ dưới đáy bồn hoặc đi vào đường hút brine, làm tăng nhu cầu vệ sinh thiết bị.

6. Cách sử dụng Muối viên Kandla Saltchem đúng cách

6.1. Nạp muối vào brine tank

Muối viên Kandla Saltchem được nạp vào bồn muối của water softener.

Không đổ viên muối trực tiếp vào cột chứa hạt nhựa cation nếu thiết bị không được thiết kế theo cách đó.

6.2. Không có một lượng nạp cố định cho mọi hệ thống

Lượng muối tiêu thụ phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Độ cứng nước đầu vào.
  • Lượng nước cần xử lý.
  • Thể tích hạt nhựa.
  • Loại nhựa cation.
  • Mức salt dose của van điều khiển.
  • Tần suất regeneration.
  • Hiệu suất của cột softener.

Do đó, không nên sử dụng một con số kg muối chung cho mọi hệ thống.

6.3. Theo dõi mức muối định kỳ

Người vận hành nên kiểm tra brine tank theo lịch phù hợp với mức tiêu hao thực tế.

Không nên để hệ thống bước vào chu kỳ regeneration khi bồn không đủ muối để tạo nồng độ brine cần thiết.

6.4. Kiểm tra bồn khi tiêu hao muối bất thường

Nếu lượng muối sử dụng tăng nhanh, cần kiểm tra độ cứng đầu vào, cài đặt regeneration, van hút brine và tình trạng hạt nhựa.

Không nên mặc định tăng lượng muối sẽ giải quyết được tình trạng nước đầu ra còn cứng.

7. Cách lựa chọn muối viên hoàn nguyên chất lượng

7.1. Kiểm tra hàm lượng NaCl

Hàm lượng Sodium Chloride là một trong những thông số đầu tiên cần kiểm tra.

Sản phẩm Kandla Saltchem trong bài thể hiện Purity: 99.50% Min.

7.2. Kiểm tra độ ẩm và chất không tan

Muối có độ ẩm hoặc tạp chất không tan cao có thể gây đóng bánh, tăng cặn trong bồn và làm việc vệ sinh khó khăn hơn.

Nếu hệ thống yêu cầu vận hành ổn định, nên đối chiếu các chỉ tiêu này trên COA.

7.3. Kiểm tra Calcium và Magnesium trong muối

Với sản phẩm dùng cho hoàn nguyên softener, hàm lượng Ca và Mg trong chính nguồn muối cũng là chỉ tiêu nên quan tâm.

Không nên lấy giá trị từ một sản phẩm hoặc thương hiệu khác để thay thế COA của Kandla Saltchem.

7.4. Kiểm tra viên muối và tình trạng bao

Viên cần tương đối đồng đều, không nhiễm bẩn và không có dấu hiệu ẩm ướt bất thường.

Bao phải còn kín, thông tin thương hiệu và nguồn gốc rõ ràng.

7.5. Kiểm tra COA của đúng lô hàng

Khách hàng mua số lượng lớn nên yêu cầu COA để xác nhận Purity và những chỉ tiêu cần thiết cho thiết bị.

Đặc biệt không nên đánh giá muối chỉ dựa vào màu trắng hoặc hình dạng viên.

7.6. Phân biệt với muối ăn

Bao sản phẩm trong bài ghi rõ Water Softener Use.

Vì vậy, không nên mặc định đây là sản phẩm dùng cho chế biến thực phẩm hoặc ăn trực tiếp chỉ vì thành phần chính là Sodium Chloride.

Thực phẩm cần đúng grade, tiêu chuẩn và chứng nhận áp dụng riêng.

8. Bảo quản Muối viên Kandla Saltchem

8.1. Giữ bao khô và kín

Sodium Chloride có thể hút ẩm khi bảo quản trong môi trường ẩm.

Bao nên được đóng kín sau khi mở và không để nước tiếp xúc trực tiếp với lượng muối chưa sử dụng.

8.2. Kê hàng trên pallet

Không đặt bao trực tiếp lên nền kho ẩm.

Nên kê hàng trên pallet sạch, giữ khoảng cách phù hợp với tường và khu vực có nguy cơ nước tràn.

8.3. Tránh làm rách bao

Bao bị rách làm tăng nguy cơ hút ẩm và nhiễm bụi hoặc tạp chất.

Khi xếp chồng, cần hạn chế cạnh sắc của pallet hoặc thiết bị làm hỏng bao.

8.4. Theo dõi ngày sản xuất

Bao Kandla Saltchem trong ảnh ghi Use Before 5 Years from the date of production.

Doanh nghiệp nên quản lý kho theo lô, ngày sản xuất và nguyên tắc nhập trước – xuất trước phù hợp.

bao tablet salt bảo quản trên pallet trong kho khô ráo
Tablet Salt cần được bảo quản khô ráo và kê trên pallet để hạn chế hút ẩm.

9. Giá và địa chỉ mua Muối viên Kandla Saltchem 25kg/Bao

9.1. Giá Muối viên Kandla Saltchem

Giá Muối viên Kandla Saltchem thay đổi theo thời điểm nhập khẩu, số lượng đặt mua, tỷ giá và địa điểm giao hàng.

Đơn hàng theo pallet hoặc số lượng lớn có thể có phương án giá và vận chuyển khác với mua lẻ từng bao.

Khi so sánh báo giá, khách hàng nên đối chiếu cùng hàm lượng NaCl, xuất xứ, quy cách và COA thay vì chỉ so sánh giá mỗi kilogram.

9.2. Mua muối viên Kandla tại Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp muối viên Sodium Chloride phục vụ hệ thống làm mềm nước và hoàn nguyên hạt nhựa cation.

Khách hàng có thể tham khảo thêm dòng Sodium Chloride – Muối viên tinh khiết Ấn Độ đang được giới thiệu tại Châu An Chemical.

Nếu đang xây dựng hoặc vận hành hệ thống xử lý nước, có thể tham khảo thêm danh mục hóa chất xử lý nước của Châu An Chemical.

9.3. Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh

  • Số lượng bao cần mua.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Loại hệ thống water softener.
  • Thể tích hạt nhựa cation.
  • Độ cứng nước đầu vào nếu có.
  • Lượng nước xử lý mỗi ngày.
  • Tần suất hoàn nguyên hiện tại.
  • Yêu cầu COA hoặc chứng từ.

10. Câu hỏi thường gặp về Muối viên Kandla Saltchem

10.1. Thành phần và công dụng

Muối viên Kandla Saltchem là gì?

Đây là Sodium Chloride dạng viên nén có độ tinh khiết cao, chuyên sử dụng cho hệ thống làm mềm nước.

Hàm lượng NaCl của sản phẩm là bao nhiêu?

Bao hàng thực tế ghi Purity: 99.50% Min.

Công thức hóa học của muối viên là gì?

Thành phần chính là Sodium Chloride, công thức NaCl và CAS 7647-14-5.

Muối viên có trực tiếp loại bỏ Ca²⁺ và Mg²⁺ không?

Không. Hạt nhựa cation thực hiện quá trình trao đổi ion; muối tạo dung dịch brine để hoàn nguyên nhựa.

Muối viên có tác dụng gì với hạt nhựa cation?

Dung dịch NaCl cung cấp ion Na⁺ giúp đưa nhựa đã hấp phụ calcium và magnesium trở lại dạng sodium.

10.2. Cách sử dụng

Muối viên được đổ vào đâu?

Sản phẩm được nạp vào brine tank của hệ thống làm mềm nước.

Có đổ muối trực tiếp vào cột nhựa không?

Thông thường không. Hệ thống sử dụng bồn brine riêng và hút dung dịch NaCl vào cột trong chu kỳ hoàn nguyên.

Bao lâu phải bổ sung muối một lần?

Tần suất phụ thuộc độ cứng nước, lượng nước xử lý, lượng nhựa và cài đặt regeneration của thiết bị.

Muối viên có dùng cho hệ thống RO không?

Có thể dùng cho water softener đặt trước RO. Không châm trực tiếp muối vào nước cấp RO để loại bỏ độ cứng.

Vì sao nước vẫn cứng dù bồn còn muối?

Cần kiểm tra van hút brine, cài đặt regeneration, hạt nhựa, đường nước muối, độ cứng đầu vào và lượng muối thực tế được sử dụng trong mỗi chu kỳ.

10.3. Xuất xứ, bảo quản và quy cách

Muối viên Kandla Saltchem xuất xứ ở đâu?

Bao hàng ghi Product of India, tức xuất xứ Ấn Độ.

Quy cách sản phẩm là bao nhiêu?

Sản phẩm được đóng gói với khối lượng tịnh 25kg/bao.

Thời hạn sử dụng là bao lâu?

Bao sản phẩm ghi Use Before 5 Years from the date of production, tức sử dụng trong vòng 5 năm kể từ ngày sản xuất.

Muối viên có dùng để ăn được không?

Không nên tự sử dụng cho thực phẩm. Bao hàng trong bài ghi Water Softener Use. Chỉ dùng cho thực phẩm khi sản phẩm có đúng grade và hồ sơ phù hợp.

Muối viên bị ẩm có nên sử dụng không?

Nếu bao bị ướt, vón mạnh hoặc có dấu hiệu nhiễm bẩn, nên kiểm tra tình trạng nguyên liệu trước khi đưa vào brine tank.

Muối viên Kandla Saltchem là Tablet Salt – Pure Sodium Chloride chuyên dùng cho hệ thống làm mềm nước bằng trao đổi ion.

Sản phẩm trong bài có độ tinh khiết NaCl tối thiểu 99.50%, xuất xứ Ấn Độ và quy cách 25kg/bao.

Ứng dụng quan trọng nhất của sản phẩm là tạo dung dịch brine để hoàn nguyên hạt nhựa cation trong water softener, bao gồm các hệ thống xử lý nước công nghiệp, nước cấp lò hơi và tiền xử lý trước RO.

Khi lựa chọn muối, doanh nghiệp nên kiểm tra Purity, độ ẩm, chất không tan, Ca, Mg và COA của đúng lô hàng thay vì chỉ so sánh giá.

Quý khách cần mua Muối viên Kandla Saltchem 99.5% Ấn Độ 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Muối viên Kandla Saltchem 99.5% Ấn Độ – NaCl 25kg/Bao