Cloramin B Trung Quốc là hóa chất khử trùng gốc clo hữu cơ. Sản phẩm trong ảnh có tên tiếng Anh là Chloramine B, công thức ghi trên nhãn là NaC₆H₅NClSO₂·2H₂O.
Sản phẩm thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng. Khi hòa tan trong nước, Cloramin B giải phóng clo hoạt tính, hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn và các vi sinh vật trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Cloramin B được dùng trong khử trùng bề mặt, vệ sinh nhà xưởng, xử lý nước, vệ sinh dụng cụ và một số quy trình sát khuẩn công nghiệp.
Sản phẩm trong ảnh có xuất xứ Trung Quốc và khối lượng tịnh 25kg/thùng. Hàm lượng clo hoạt tính cần được xác nhận theo COA của lô hàng thực tế.
Quý khách cần mua Cloramin B Trung Quốc 25kg/thùng, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. Cloramin B là gì?
Cloramin B là tên thương mại thường dùng của Sodium N-chlorobenzenesulfonamide, một hợp chất khử trùng có chứa clo hoạt tính.
Sản phẩm trong ảnh được ghi ở dạng ngậm hai phân tử nước:
NaC₆H₅NClSO₂·2H₂O
Cách viết công thức khác là:
C₆H₅ClNNaO₂S·2H₂O
Khi hòa tan trong nước, liên kết chứa clo của hợp chất tham gia quá trình tạo tác nhân oxy hóa. Nhờ đó, dung dịch có khả năng hỗ trợ khử trùng và kiểm soát vi sinh.
Cloramin B còn được gọi bằng các tên sau:
- Chloramine B.
- Sodium N-chlorobenzenesulfonamide.
- Sodium benzenesulfochloramide.
- Cloramin B khử trùng.
- Cloramin B Trung Quốc.
- Hóa chất khử trùng gốc clo.
Cloramin B không phải là Monochloramine NH₂Cl được tạo trực tiếp trong hệ thống cấp nước. Đây là hai nhóm chất khác nhau và không nên dùng thay thế theo cùng một liều lượng.
2. Thông tin sản phẩm Cloramin B Trung Quốc
- Tên sản phẩm: Cloramin B
- Tên tiếng Anh: Chloramine B
- Tên hóa học: Sodium N-chlorobenzenesulfonamide
- Công thức theo nhãn: NaC₆H₅NClSO₂·2H₂O
- Số CAS tham khảo: 127-52-6; xác nhận theo SDS của sản phẩm
- Khối lượng mol tham khảo: Khoảng 249,65g/mol đối với dạng dihydrate
- Hàm lượng clo hoạt tính: Theo COA của lô hàng thực tế
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà
- Mùi: Mùi clo nhẹ hoặc mùi đặc trưng
- Độ tan: Hòa tan trong nước
- Đặc tính: Hóa chất khử trùng và oxy hóa
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Quy cách trên nhãn: 25kg/thùng
- Ứng dụng: Khử trùng bề mặt, vệ sinh công nghiệp, xử lý nước và làm sạch dụng cụ
Nhãn trên ảnh không thể hiện hàm lượng clo hoạt tính. Vì vậy, không nên tự ghi hàm lượng 25%, 27% hoặc một giá trị cụ thể khi chưa kiểm tra COA.
Khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp COA và SDS để kiểm tra:
- Hàm lượng clo hoạt tính.
- Hàm lượng hoạt chất chính.
- Độ ẩm.
- pH dung dịch.
- Chất không tan.
- Ngày sản xuất và hạn sử dụng.
- Điều kiện bảo quản.
3. Công thức và cơ chế hoạt động của Cloramin B
3.1. Công thức hóa học
Công thức được ghi trên thùng sản phẩm là:
NaC₆H₅NClSO₂·2H₂O
Đây là dạng Sodium N-chlorobenzenesulfonamide ngậm hai phân tử nước.
Khối lượng mol tham khảo của dạng dihydrate khoảng:
249,65g/mol
Dạng ngậm nước của từng nhà sản xuất có thể khác nhau. Do đó, cần sử dụng đúng công thức trên COA hoặc SDS khi tính toán định lượng.
3.2. Giải phóng clo hoạt tính
Khi hòa tan trong nước, Cloramin B tạo dung dịch chứa tác nhân clo hoạt tính.
Tác nhân này tham gia quá trình oxy hóa các thành phần quan trọng của vi sinh vật. Nhờ đó, sản phẩm hỗ trợ làm giảm tải vi sinh trên bề mặt, dụng cụ hoặc trong nguồn nước cần xử lý.
3.3. Hiệu quả phụ thuộc vào điều kiện sử dụng
Hiệu quả khử trùng không chỉ phụ thuộc vào lượng Cloramin B. Các yếu tố quan trọng còn gồm:
- Hàm lượng clo hoạt tính của sản phẩm.
- Nồng độ dung dịch sau pha.
- Thời gian tiếp xúc.
- pH và nhiệt độ.
- Độ đục của nước.
- Lượng chất hữu cơ.
- Mức độ làm sạch bề mặt trước khi khử trùng.
Bề mặt còn nhiều dầu mỡ hoặc chất hữu cơ có thể làm giảm hiệu quả của dung dịch. Vì vậy, nên làm sạch sơ bộ trước khi thực hiện bước khử trùng.

4. Ứng dụng của Cloramin B
4.1. Khử trùng bề mặt và nhà xưởng
Cloramin B được dùng để pha dung dịch khử trùng sàn, tường và các bề mặt chịu được hóa chất gốc clo.
Sản phẩm phù hợp với một số khu vực như:
- Nhà xưởng sản xuất.
- Kho hàng.
- Khu vực công cộng.
- Phòng thay đồ.
- Khu vực thu gom chất thải.
- Phương tiện và dụng cụ vệ sinh.
Bề mặt cần được làm sạch trước. Dung dịch phải có đủ thời gian tiếp xúc theo quy trình của đơn vị sử dụng.
4.2. Xử lý và khử trùng nước
Cloramin B có thể được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước nhờ khả năng cung cấp clo hoạt tính.
Trước khi áp dụng, cần kiểm tra chất lượng nước, hàm lượng clo hoạt tính và mục tiêu xử lý.
Đối với nước sinh hoạt hoặc nước dùng trong sản xuất thực phẩm, chỉ sử dụng sản phẩm đúng cấp chất lượng và theo hướng dẫn của cơ quan chuyên môn.
4.3. Vệ sinh dụng cụ và thiết bị
Dung dịch Cloramin B có thể được dùng để vệ sinh một số dụng cụ, thiết bị và vật chứa chịu được clo.
Trước khi sử dụng, cần đánh giá khả năng tương thích với vật liệu. Clo hoạt tính có thể làm bạc màu vải hoặc gây ăn mòn một số kim loại.
4.4. Khử trùng khu vực chăn nuôi
Cloramin B có thể được dùng trong quy trình vệ sinh chuồng trại, nền, tường và dụng cụ chăn nuôi.
Cần di chuyển vật nuôi khỏi khu vực đang phun hoặc lau hóa chất. Chỉ đưa vật nuôi trở lại khi khu vực đã được xử lý theo đúng quy trình và thông thoáng.
4.5. Vệ sinh tại cơ sở y tế và khu vực công cộng
Sản phẩm có thể được sử dụng trong một số quy trình khử khuẩn bề mặt tại cơ sở y tế, trường học, khu cách ly hoặc khu vực công cộng.
Nồng độ, thời gian tiếp xúc và phạm vi sử dụng phải tuân theo quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của đơn vị.
4.6. Khử mùi và hỗ trợ kiểm soát vi sinh
Khả năng oxy hóa của clo hoạt tính có thể hỗ trợ giảm một số mùi phát sinh từ hoạt động vi sinh hoặc chất hữu cơ.
Không nên tăng liều chỉ để che mùi. Cần xác định và xử lý nguồn gây mùi trước.

5. Cloramin B khác Chlorine như thế nào?
5.1. Cloramin B
- Là hợp chất clo hữu cơ dạng rắn.
- Thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.
- Giải phóng clo hoạt tính khi hòa tan trong nước.
- Được dùng nhiều trong khử trùng bề mặt và vệ sinh.
- Hàm lượng hoạt tính cần kiểm tra theo COA.
5.2. Calcium Hypochlorite
- Là hợp chất clo vô cơ.
- Có công thức Ca(OCl)₂.
- Thường có hàm lượng clo hoạt tính cao.
- Được dùng nhiều trong hồ bơi và xử lý nước.
- Có tính oxy hóa mạnh và yêu cầu lưu kho nghiêm ngặt.
5.3. Sodium Hypochlorite
- Có công thức NaOCl.
- Thường được cung cấp ở dạng dung dịch.
- Thuận tiện cho bơm định lượng.
- Hàm lượng có thể giảm theo thời gian và nhiệt độ.
Không nên thay thế trực tiếp các sản phẩm trên theo cùng một khối lượng. Liều dùng phải được quy đổi theo hàm lượng clo hoạt tính và mục tiêu xử lý.
6. Cách sử dụng Cloramin B
6.1. Kiểm tra COA trước khi pha
Trước khi tính lượng hóa chất, cần biết chính xác hàm lượng clo hoạt tính của sản phẩm.
Không nên tính liều theo tên gọi Cloramin B hoặc dựa vào khối lượng thùng.
6.2. Chuẩn bị khu vực pha
Khu vực pha cần thông thoáng và có nguồn nước sạch.
Bồn, dụng cụ khuấy và dụng cụ lấy hóa chất phải sạch. Không sử dụng dụng cụ từng tiếp xúc với axit, chất khử hoặc hóa chất không tương thích.
6.3. Pha hóa chất đúng thứ tự
Cho lượng nước cần thiết vào bồn trước. Sau đó, rải Cloramin B từ từ và khuấy nhẹ đến khi dung dịch đồng nhất.
Không đổ cả lượng lớn hóa chất vào một vị trí. Hạn chế làm phát tán bụi trong quá trình cân và pha.
6.4. Xác định nồng độ theo mục đích
Nồng độ khử trùng bề mặt, xử lý nước và vệ sinh dụng cụ có thể khác nhau.
Cần thực hiện theo:
- COA và SDS của sản phẩm.
- Hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Quy trình của cơ sở sử dụng.
- Yêu cầu của cơ quan chuyên môn.
- Kết quả kiểm tra clo hoạt tính hoặc clo dư.
6.5. Bảo đảm thời gian tiếp xúc
Dung dịch cần tiếp xúc đủ lâu với bề mặt hoặc nguồn nước.
Không lau khô hoặc rửa lại quá sớm khi quy trình chưa hoàn tất.
6.6. Không pha chung với hóa chất khác
Không trộn Cloramin B với axit, amoniac, chất khử hoặc chất tẩy rửa không rõ thành phần.
Việc trộn sai hóa chất có thể tạo khí độc, phản ứng mạnh hoặc làm giảm hiệu quả khử trùng.
7. Cách lựa chọn Cloramin B phù hợp
7.1. Kiểm tra công thức và dạng ngậm nước
Nhãn sản phẩm trong ảnh ghi công thức NaC₆H₅NClSO₂·2H₂O.
Một số nguồn Cloramin B khác có thể ghi dạng ngậm nước khác. Vì vậy, cần đối chiếu nhãn, COA và SDS trước khi tính liều.
7.2. Kiểm tra clo hoạt tính
Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất khi đánh giá sản phẩm khử trùng.
Hai lô hàng có cùng khối lượng nhưng hàm lượng clo hoạt tính khác nhau sẽ cần lượng sử dụng khác nhau.
7.3. Kiểm tra ngoại quan
Sản phẩm nên có màu trắng đến trắng ngà và tương đối đồng đều.
Không sử dụng sản phẩm bị chảy nước, đổi màu mạnh, lẫn tạp chất hoặc có dấu hiệu phân hủy.
7.4. Kiểm tra ngày sản xuất và hạn sử dụng
Ảnh hiện tại ghi ngày sản xuất 08/04/2020 và hạn dùng 07/04/2023.
Đây là lô đã hết hạn. Khi đăng bán, cần sử dụng ảnh của lô hàng hiện hành để tránh gây nhầm lẫn cho khách hàng.
7.5. Kiểm tra quy cách
Nhãn trong ảnh ghi khối lượng tịnh 25kg.
Không nên đăng quy cách 50kg/thùng nếu hàng thực tế không có bao bì, COA hoặc chứng từ tương ứng.
8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng
8.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
- Đậy kín nắp thùng sau khi lấy hóa chất.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Không để nước hoặc độ ẩm đi vào thùng.
- Tách biệt với axit.
- Tách biệt với amoniac và chất khử.
- Không bảo quản gần thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.
- Giữ nguyên nhãn và số lô sản phẩm.
- Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.
8.2. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ kín.
- Găng tay chống hóa chất.
- Khẩu trang chống bụi phù hợp.
- Quần áo và giày bảo hộ.
- Tấm che mặt khi pha lượng lớn.
- Vòi rửa mắt tại khu vực pha hóa chất.
8.3. Xử lý khi tiếp xúc
Nếu hóa chất vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Sau đó, liên hệ cơ sở y tế nếu còn kích ứng.
Nếu tiếp xúc với da, rửa bằng nhiều nước và tháo bỏ quần áo bị nhiễm hóa chất.
Nếu hít phải nhiều bụi hoặc hơi, di chuyển đến nơi thông thoáng. Tìm hỗ trợ y tế khi xuất hiện ho, khó thở hoặc kích ứng kéo dài.
Nếu nuốt phải, không tự gây nôn. Thực hiện theo SDS và liên hệ cơ sở y tế.
8.4. Xử lý khi tràn đổ
Cô lập khu vực và tránh làm phát tán bụi.
Thu gom sản phẩm bằng dụng cụ sạch, khô và cho vào vật chứa phù hợp.
Không đổ axit hoặc hóa chất khác lên Cloramin B tràn. Không xả lượng lớn sản phẩm vào cống hoặc nguồn nước tự nhiên.

9. Mua Cloramin B Trung Quốc ở đâu?
Khi mua Cloramin B Trung Quốc, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng và hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ xử lý nước, vệ sinh công nghiệp, khử trùng bề mặt và nhiều nhu cầu sản xuất.
Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Địa điểm giao hàng.
- Mục đích sử dụng.
- Hàm lượng clo hoạt tính yêu cầu.
- Quy cách đóng gói.
- Yêu cầu về COA và SDS.
- Thời gian dự kiến cần hàng.
Quý khách cần mua Cloramin B Trung Quốc 25kg/thùng, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
10. Câu hỏi thường gặp về Cloramin B
Cloramin B là hóa chất gì?
Cloramin B là hợp chất khử trùng gốc clo hữu cơ, thường có thành phần Sodium N-chlorobenzenesulfonamide.
Công thức của Cloramin B trong ảnh là gì?
Nhãn sản phẩm ghi công thức NaC₆H₅NClSO₂·2H₂O.
Cloramin B dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng trong khử trùng bề mặt, vệ sinh nhà xưởng, xử lý nước và làm sạch một số dụng cụ, thiết bị.
Cloramin B có dùng xử lý nước không?
Có thể dùng trong một số quy trình. Liều lượng cần tính theo clo hoạt tính, chất lượng nước và yêu cầu đầu ra.
Cloramin B có phải Chlorine 70% không?
Không. Chlorine 70% thường là Calcium Hypochlorite, còn Cloramin B là hợp chất Sodium N-chlorobenzenesulfonamide.
Có được trộn Cloramin B với axit không?
Không. Việc trộn với axit hoặc hóa chất không tương thích có thể tạo khí độc và phản ứng nguy hiểm.
Hàm lượng clo hoạt tính của sản phẩm là bao nhiêu?
Nhãn trong ảnh không ghi hàm lượng. Chỉ tiêu này cần được xác nhận theo COA của lô hàng.
Thùng trong ảnh có quy cách bao nhiêu?
Nhãn ghi khối lượng tịnh 25kg/thùng, không phải 50kg/thùng.
Cloramin B Trung Quốc là hóa chất khử trùng gốc clo hữu cơ, được sử dụng trong vệ sinh bề mặt, xử lý nước và làm sạch công nghiệp.
Sản phẩm trong ảnh có công thức NaC₆H₅NClSO₂·2H₂O, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/thùng.
Trước khi sử dụng, khách hàng cần kiểm tra hàm lượng clo hoạt tính trên COA. Liều lượng phải được tính theo mục đích xử lý và quy trình kỹ thuật thực tế.
Quý khách cần mua Cloramin B Trung Quốc, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

