Borax Pentahydrate Na₂B₄O₇·5H₂O là Sodium Tetraborate Pentahydrate dạng ngậm 5 phân tử nước, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thủy tinh, sợi thủy tinh, gốm men, chất tẩy rửa, luyện kim và nhiều ngành công nghiệp.
Sản phẩm trong bài là ETİBOR-48 của Eti Maden, xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ. Hàng có dạng tinh thể hoặc hạt trắng, quy cách 25kg/bao và phù hợp với các nhà máy cần nguồn borat có chất lượng ổn định.
So với Borax Decahydrate ngậm 10 nước, Borax Pentahydrate chứa ít nước kết tinh hơn và cung cấp lượng B₂O₃ cao hơn trên cùng khối lượng nguyên liệu. Đây là ưu điểm đáng chú ý trong các dây chuyền sử dụng borax số lượng lớn.
Quý khách cần mua Borax Pentahydrate Etibor-48 Thổ Nhĩ Kỳ 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra lô hàng, COA, SDS và báo giá theo số lượng thực tế.

1. Borax Pentahydrate Na₂B₄O₇·5H₂O là gì?
Borax Pentahydrate là muối Sodium Borate chứa 5 phân tử nước kết tinh. Tên hóa học thường dùng là Sodium Tetraborate Pentahydrate hoặc Disodium Tetraborate Pentahydrate.
Công thức hóa học:
Na₂B₄O₇·5H₂O
Sản phẩm còn được gọi là Borax 5 Mol để phân biệt với Borax Decahydrate Na₂B₄O₇·10H₂O, còn gọi là Borax 10 Mol.
1.1. ETİBOR-48 là gì?
ETİBOR-48 là tên thương mại của Borax Pentahydrate do Eti Maden sản xuất tại Thổ Nhĩ Kỳ.
Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, sản phẩm được chế biến từ quặng Tincal và trải qua các công đoạn hòa tan, lắng, ly tâm, lọc, kết tinh và sấy.
1.2. Các tên gọi phổ biến
- Borax Pentahydrate
- Borax 5 Mol
- ETİBOR-48
- Sodium Tetraborate Pentahydrate
- Disodium Tetraborate Pentahydrate
- Natri Tetraborat Pentahydrat
- Na₂B₄O₇·5H₂O
- Borax Thổ Nhĩ Kỳ
1.3. Ngoại quan sản phẩm
Etibor-48 thường có dạng tinh thể, hạt hoặc bột màu trắng. Sản phẩm không có mùi rõ rệt và tan trong nước.
Hạt Borax cần được bảo quản khô để hạn chế đóng cục và duy trì khả năng chảy qua thiết bị cấp liệu.
2. Thông số kỹ thuật Borax Pentahydrate Etibor-48
- Tên sản phẩm: Borax Pentahydrate
- Tên thương mại: ETİBOR-48
- Nhà sản xuất: Eti Maden
- Tên hóa học: Disodium Tetraborate Pentahydrate
- Công thức: Na₂B₄O₇·5H₂O
- Số CAS: 12179-04-3
- Số EC: 215-540-4
- Khối lượng mol: Khoảng 291,30g/mol
- Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế
- Ngoại quan: Tinh thể, hạt hoặc bột màu trắng
- B₂O₃ tham khảo: Khoảng 48,00–49,35%
- Na₂O tham khảo: Khoảng 21,37–21,95%
- Khối lượng riêng xốp tham khảo: Khoảng 0,966g/cm³
- Độ tan tham khảo ở 20°C: Khoảng 3,72g/100g nước
- Xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ
- Quy cách: 25kg/bao
Các giá trị B₂O₃, Na₂O, sulfate, chloride, sắt, kích thước hạt và độ ẩm cần được đối chiếu theo COA của đúng lô hàng được giao.
3. Vì sao nhiều nhà máy lựa chọn Borax Pentahydrate 5 Mol?
3.1. Hàm lượng B₂O₃ cao hơn Borax 10 Mol
Borax Pentahydrate chứa ít nước kết tinh hơn Borax Decahydrate. Vì vậy, lượng B₂O₃ cung cấp trên mỗi kilôgam nguyên liệu cao hơn.
Điều này đặc biệt hữu ích với nhà máy thủy tinh, gốm và frit cần sử dụng lượng borat lớn.
3.2. Giảm lượng nước kết tinh phải vận chuyển
Ít nước kết tinh hơn đồng nghĩa với việc doanh nghiệp vận chuyển và lưu kho nhiều hoạt chất borat hơn trên cùng khối lượng hàng.
3.3. Dạng hạt thuận tiện cấp liệu
Etibor-48 dạng hạt phù hợp với nhiều hệ thống cân, phễu chứa và cấp liệu tự động khi được bảo quản khô.
3.4. Nguồn gốc rõ ràng
ETİBOR-48 có tên thương mại, nhà sản xuất và xuất xứ được thể hiện rõ trên bao bì, giúp doanh nghiệp thuận tiện truy xuất lô hàng và kiểm tra hồ sơ kỹ thuật.
4. Borax Pentahydrate và Borax Decahydrate khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Borax Pentahydrate | Borax Decahydrate |
|---|---|---|
| Công thức | Na₂B₄O₇·5H₂O | Na₂B₄O₇·10H₂O |
| Tên gọi | Borax 5 Mol | Borax 10 Mol |
| B₂O₃ lý thuyết | Khoảng 47,8% | Khoảng 36,5% |
| Nước kết tinh | 5 phân tử H₂O | 10 phân tử H₂O |
| Khối lượng cần dùng | Thấp hơn khi quy đổi cùng lượng B₂O₃ | Cao hơn khi quy đổi cùng lượng B₂O₃ |
Không nên thay Borax 10 Mol bằng Borax 5 Mol theo tỷ lệ khối lượng 1:1. Nhà máy cần quy đổi theo B₂O₃ hoặc Sodium Tetraborate cần cung cấp cho công thức.

5. Ứng dụng của Borax Pentahydrate Etibor-48
5.1. Thủy tinh và sợi thủy tinh
Etibor-48 là nguồn borat quan trọng trong sản xuất thủy tinh borosilicate, bông thủy tinh và sợi thủy tinh cách nhiệt.
Borate hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt của thủy tinh nóng chảy, tăng độ cứng bề mặt và cải thiện độ bền của sản phẩm.
5.2. Gốm sứ, men và frit
Borax Pentahydrate được sử dụng làm nguyên liệu trong men gốm và frit nhằm hỗ trợ quá trình nóng chảy, điều chỉnh độ nhớt và tạo bề mặt men ổn định.
5.3. Chất tẩy rửa
Borax được sử dụng trong một số công thức chất tẩy rửa nhờ khả năng tạo môi trường kiềm nhẹ, hỗ trợ làm mềm nước và điều chỉnh pH.
5.4. Phân bón chứa boron
Etibor-48 có thể được sử dụng làm nguồn boron trong một số công thức phân bón chứa vi lượng boron.
Lượng sử dụng phải được tính toán theo hàm lượng boron và công thức phân bón; không sử dụng trực tiếp tùy tiện cho cây trồng.
5.5. Luyện kim
Borax Pentahydrate được sử dụng như chất trợ chảy trong một số quy trình luyện kim màu, giúp hỗ trợ tạo pha nóng chảy và hạn chế oxide trên bề mặt kim loại.
5.6. Keo và chất kết dính
Etibor-48 được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt của một số loại keo tinh bột và hỗ trợ công thức chất kết dính nền casein.

6. Hướng dẫn sử dụng Borax Pentahydrate
6.1. Phối trộn dạng khô
Etibor-48 có thể được cân và cấp trực tiếp vào phối liệu thủy tinh, gốm, men, frit hoặc một số công thức chất tẩy rửa.
Cần kiểm soát bụi, độ ẩm và thời gian phối trộn để nguyên liệu phân bố đồng đều.
6.2. Pha thành dung dịch
Cho nước vào bồn trước, khởi động khuấy rồi bổ sung Borax từ từ.
Nước ấm giúp tăng tốc độ hòa tan. Không cho lượng lớn sản phẩm vào cùng một điểm vì có thể tạo lớp lắng dưới đáy bồn.
6.3. Quy đổi khi thay Borax 10 Mol
Khi chuyển từ Na₂B₄O₇·10H₂O sang Na₂B₄O₇·5H₂O, cần tính lại lượng nguyên liệu theo B₂O₃ hoặc Sodium Tetraborate.
Nên chạy thử ở quy mô nhỏ trước khi thay đổi toàn bộ công thức sản xuất.
7. Cách lựa chọn Borax Pentahydrate chất lượng
7.1. Kiểm tra đúng thương hiệu Etibor-48
Bao hàng cần thể hiện rõ ETİMADEN, ETİBOR-48, BORAX PENTAHYDRATE, công thức Na₂B₄O₇·5H₂O và Made in Türkiye.
7.2. Kiểm tra hàm lượng và B₂O₃
COA cần được kiểm tra để xác nhận hàm lượng sản phẩm, B₂O₃ và Na₂O của từng lô.
B₂O₃ là chỉ tiêu đặc biệt quan trọng với thủy tinh, gốm và men.
7.3. Kiểm tra sắt và tạp chất
Với thủy tinh màu sáng hoặc men trắng, hàm lượng sắt có thể ảnh hưởng đến màu thành phẩm.
Ngoài Fe, nên theo dõi sulfate, chloride, cặn không tan và các chỉ tiêu được quy định trong công thức.
7.4. Kiểm tra kích thước hạt
Kích thước hạt ảnh hưởng đến khả năng cấp liệu, phát sinh bụi, tốc độ hòa tan và độ đồng đều của phối liệu.
7.5. Kiểm tra bao bì và hồ sơ
Bao 25kg cần còn kín, khô, không rách và không bị ẩm hoặc đóng bánh nghiêm trọng.
Khách hàng nên yêu cầu COA và SDS của đúng lô hàng trước khi đưa sản phẩm vào sản xuất.
8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng
8.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản trong bao bì gốc.
- Giữ kín miệng bao sau khi mở.
- Đặt tại kho khô, mát và thông gió.
- Kê bao trên pallet sạch và khô.
- Tránh nước mưa và khu vực có độ ẩm cao.
- Tránh nguồn nhiệt không cần thiết.
- Giữ nguyên nhãn và số lô sản phẩm.
- Không lưu kho cùng thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.
8.2. Kiểm soát bụi
Khu vực mở bao, cân và cấp liệu cần thông gió tốt hoặc có hút bụi cục bộ.
Không dùng khí nén để thổi bụi Borax khỏi thiết bị hoặc quần áo.
8.3. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ phù hợp.
- Găng tay bảo hộ.
- Quần áo và giày bảo hộ.
- Khẩu trang lọc bụi khi phát sinh bụi.
- Vòi rửa mắt tại khu vực cân và pha nguyên liệu.
8.4. Lưu ý sức khỏe
SDS của Etibor-48 có cảnh báo về kích ứng mắt và nguy cơ đối với sinh sản. Người vận hành cần hạn chế phơi nhiễm bụi và tuân thủ đúng SDS của nhà sản xuất.
Không sử dụng Borax công nghiệp cho thực phẩm, dược phẩm hoặc mục đích tiếp xúc trực tiếp với con người nếu chưa có đúng grade và hồ sơ phù hợp.

9. Giá Borax Pentahydrate Etibor-48 25kg/Bao
Giá Borax Pentahydrate phụ thuộc vào số lượng đặt mua, thời điểm nhập khẩu, tỷ giá, chi phí vận chuyển và địa điểm giao hàng.
Khi so sánh báo giá, khách hàng nên đối chiếu đúng sản phẩm Etibor-48, xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ, dạng hạt và quy cách 25kg/bao.
Đối với nhà máy sử dụng thường xuyên, nên so sánh thêm B₂O₃, tạp chất, độ ổn định giữa các lô và chi phí thực tế trên một đơn vị hoạt chất.
10. Mua Borax Pentahydrate Thổ Nhĩ Kỳ ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Borax Pentahydrate Na₂B₄O₇·5H₂O Etibor-48 xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ, quy cách 25kg/bao.
Sản phẩm phục vụ các nhà máy sản xuất thủy tinh, sợi thủy tinh, gốm men, chất tẩy rửa, luyện kim, chất kết dính và các ngành công nghiệp sử dụng borat.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
- Số lượng Borax cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
- Yêu cầu về B₂O₃ và tạp chất.
- Yêu cầu dạng hạt hoặc dạng bột.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian cần nhận hàng.
- Yêu cầu về COA, SDS và chứng từ.
Châu An Chemical hỗ trợ kiểm tra bao bì, thông số và COA trước khi khách hàng đưa sản phẩm vào sản xuất.
11. Câu hỏi thường gặp về Borax Pentahydrate
Borax Pentahydrate là hóa chất gì?
Borax Pentahydrate là Sodium Tetraborate ngậm 5 phân tử nước, có công thức Na₂B₄O₇·5H₂O.
Etibor-48 có phải Borax 5 Mol không?
Có. Etibor-48 là Borax Pentahydrate, thường được gọi là Borax 5 Mol.
Etibor-48 được sản xuất ở đâu?
Sản phẩm do Eti Maden sản xuất tại Thổ Nhĩ Kỳ.
Borax Pentahydrate được dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng trong thủy tinh, sợi thủy tinh, gốm men, chất tẩy rửa, phân bón chứa boron, luyện kim và chất kết dính.
Borax 5 Mol và Borax 10 Mol có giống nhau không?
Không. Hai loại khác nhau về số phân tử nước kết tinh và hàm lượng B₂O₃ trên cùng khối lượng.
Có thể thay Borax 10 Mol bằng Borax 5 Mol theo tỷ lệ 1:1 không?
Không nên. Cần quy đổi theo B₂O₃ hoặc Sodium Tetraborate và chạy thử trước khi thay đổi công thức.
Borax Pentahydrate có tan trong nước không?
Có. Sản phẩm tan trong nước và độ tan tăng khi nhiệt độ tăng.
Borax Etibor-48 có dùng cho thực phẩm không?
Không mặc định. Sản phẩm trong bài là grade công nghiệp; không sử dụng cho thực phẩm nếu chưa có đúng cấp chất lượng và hồ sơ phù hợp.
Quy cách Etibor-48 trong bài là bao nhiêu?
Sản phẩm có quy cách 25kg/bao theo bao bì thực tế người bán đang cung cấp.
Borax Pentahydrate Na₂B₄O₇·5H₂O Etibor-48 là nguồn Sodium Borate ngậm 5 nước có xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ, phù hợp với nhiều ngành sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm nổi bật trong thủy tinh, sợi thủy tinh, gốm men, chất tẩy rửa, luyện kim và chất kết dính nhờ hàm lượng B₂O₃ cao hơn Borax 10 Mol trên cùng khối lượng.
Khi mua hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra đúng thương hiệu Etibor-48, COA, B₂O₃, tạp chất, kích thước hạt và tình trạng bao bì.
Quý khách cần mua Borax Pentahydrate Etibor-48 Thổ Nhĩ Kỳ 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/











