Hóa chất xử lý nước thải giấy và bao bì phổ biến hiện nay

Hóa chất xử lý nước thải giấy và bao bì thường gồm nhiều nhóm như hóa chất điều chỉnh pH, PAC, Polymer, hóa chất khử màu, hóa chất khử bọt và một số sản phẩm hỗ trợ xử lý sinh học trong những hệ thống phù hợp.

Nước thải ngành giấy và bao bì có thể chứa xơ sợi, bột giấy, tinh bột, mực in, keo, chất độn, màu, chất rắn lơ lửng và các hợp chất hữu cơ. Vì vậy, một loại hóa chất thường không thể xử lý toàn bộ vấn đề.

Việc lựa chọn hóa chất cần dựa trên đặc điểm nước thải thực tế, công đoạn sản xuất, công nghệ xử lý đang có và mục tiêu nước đầu ra.

1. Nước thải giấy và bao bì thường có đặc điểm gì?

Nước thải trong ngành giấy và bao bì có thể phát sinh từ nhiều công đoạn khác nhau.

Một số nguồn thường gặp gồm:

  • Rửa nguyên liệu.
  • Xeo giấy.
  • Rửa thiết bị.
  • Sản xuất carton.
  • In ấn bao bì.
  • Hồ keo, phủ bề mặt hoặc hoàn thiện sản phẩm.
  • Thu gom nước vệ sinh nhà xưởng.

Tùy quy trình, nước thải có thể có độ đục cao, nhiều xơ sợi, nhiều chất rắn lơ lửng, màu, bọt hoặc COD/BOD cao.

Đối với nhà máy bao bì có in ấn, nước thải còn có thể chịu ảnh hưởng từ mực in, phụ gia, keo và chất tẩy rửa.

2. Vì sao nước thải giấy và bao bì cần nhiều nhóm hóa chất?

Mỗi vấn đề trong nước thải cần một hướng xử lý khác nhau.

Ví dụ:

  • pH không phù hợp cần hóa chất điều chỉnh pH.
  • Xơ sợi và cặn nhỏ cần keo tụ, tạo bông.
  • Bông nhỏ hoặc khó lắng có thể cần Polymer trợ lắng.
  • Nước còn màu có thể cần hóa chất khử màu.
  • Bọt nhiều có thể cần hóa chất khử bọt.
  • Hệ sinh học thiếu điều kiện vận hành có thể cần điều chỉnh dinh dưỡng hoặc nguồn carbon tùy trường hợp.

Do đó, không nên hỏi chung “dùng hóa chất nào cho nước thải giấy” mà chưa xác định nước đang gặp vấn đề gì.

3. Hóa chất điều chỉnh pH trong nước thải giấy và bao bì

pH ảnh hưởng đến quá trình keo tụ, tạo bông, sinh học và nhiều phản ứng trong hệ thống xử lý.

Nước thải giấy và bao bì có thể thay đổi pH do hóa chất sản xuất, chất tẩy rửa, mực in, keo hoặc các dòng thải khác nhau được đưa về bể điều hòa.

Các hóa chất điều chỉnh pH thường gặp gồm:

  • Axit Sulfuric H₂SO₄: Dùng để giảm pH trong những hệ thống phù hợp.
  • Axit Clohidric HCl: Có thể dùng để giảm pH hoặc trung hòa dòng nước có tính kiềm.
  • NaOH: Là bazơ mạnh, dùng để tăng pH.
  • Soda Na₂CO₃: Có thể hỗ trợ tăng pH và bổ sung độ kiềm.
  • Vôi: Được dùng trong một số hệ thống phù hợp.

Không nên châm axit hoặc kiềm theo cảm tính. Cần đo pH đầu vào, xác định pH mục tiêu và kiểm tra khả năng đệm của nước khi cần.

Xem thêm: Axit Sulfuric H₂SO₄ 98% dùng trong điều chỉnh pH và xử lý nước công nghiệp.

4. PAC dùng để keo tụ xơ sợi, cặn và độ đục

PAC là hóa chất keo tụ được dùng phổ biến trong xử lý nước thải công nghiệp.

Trong nước thải giấy và bao bì, PAC có thể hỗ trợ xử lý:

  • Cặn lơ lửng.
  • Xơ sợi nhỏ.
  • Độ đục.
  • Một phần màu trong những điều kiện phù hợp.
  • Một phần chất hữu cơ gắn với cặn.

PAC giúp các hạt nhỏ mất ổn định, từ đó có điều kiện liên kết và hình thành bông cặn.

Tuy nhiên, PAC không phải giải pháp cho mọi vấn đề. Nếu nước còn màu do mực in hoặc chất màu hòa tan, tăng PAC liên tục có thể chỉ làm tăng bùn mà không cải thiện nhiều chất lượng nước.

Xem thêm: PAC là gì? Ứng dụng của PAC trong xử lý nước.

5. Polymer hỗ trợ tạo bông và trợ lắng

Sau khi keo tụ, các hạt nhỏ cần liên kết thành bông lớn hơn để dễ lắng hoặc tách khỏi nước.

Polymer thường được sử dụng để hỗ trợ quá trình này.

Trong nước thải giấy và bao bì, Polymer có thể giúp:

  • Tăng kích thước bông cặn.
  • Cải thiện khả năng lắng.
  • Hỗ trợ tách xơ sợi và chất rắn.
  • Giảm cặn nhỏ còn lơ lửng sau lắng.
  • Hỗ trợ xử lý bùn trong một số hệ thống ép bùn.

Các nhóm Polymer thường gặp gồm Polymer Anion, Polymer Cation và Polymer Nonionic.

Tuy nhiên, không nên chọn Polymer theo cảm tính. Cần dựa trên mẫu nước, đặc điểm cặn, loại PAC đang dùng, pH và thiết bị xử lý thực tế.

6. Hóa chất khử màu trong nước thải giấy và bao bì

Nước thải giấy và bao bì có thể còn màu do bột giấy, mực in, phụ gia, phẩm màu hoặc các hợp chất hữu cơ hòa tan.

Một phần màu có thể giảm qua keo tụ và lắng. Tuy nhiên, nếu màu tồn tại ở dạng hòa tan hoặc khó kéo theo bông cặn, hệ thống có thể cần thêm hóa chất khử màu hoặc công nghệ khác.

Có thể cân nhắc hóa chất khử màu khi:

  • Nước sau keo tụ vẫn còn màu rõ.
  • Bông đã tốt nhưng phần nước phía trên vẫn có màu.
  • Tăng PAC nhưng màu không giảm đáng kể.
  • Màu biến động theo mực in hoặc công đoạn sản xuất.
  • Chất lượng nước đầu ra chưa đạt mục tiêu về màu.

Trước khi mua số lượng lớn, nên thử trên mẫu nước thực tế để đánh giá hiệu quả, liều dùng và lượng bùn phát sinh.

7. Hóa chất khử bọt trong hệ thống nước thải giấy

Ngành giấy và bao bì có thể phát sinh bọt do chất hoạt động bề mặt, hồ keo, mực in, chất tẩy rửa hoặc điều kiện sục khí.

Bọt có thể xuất hiện tại:

  • Bể điều hòa.
  • Bể keo tụ.
  • Bể sinh học.
  • Khu vực sục khí.
  • Một số công đoạn có khuấy trộn mạnh.

Hóa chất khử bọt có thể giúp phá bọt và giảm lớp bọt trên bề mặt trong những trường hợp phù hợp.

Tuy nhiên, không nên chỉ châm chất khử bọt mà bỏ qua nguyên nhân gốc. Cần kiểm tra chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt, dầu mỡ, tải hữu cơ và chế độ sục khí.

Xem thêm: 5 sai lầm phổ biến khi mua hóa chất công nghiệp khiến doanh nghiệp tốn thêm chi phí.

8. Hóa chất oxy hóa có dùng trong nước thải giấy không?

Một số hệ thống có thể dùng chất oxy hóa để hỗ trợ xử lý màu, mùi hoặc các hợp chất hữu cơ khó xử lý trong điều kiện phù hợp.

Các hóa chất có thể gặp gồm:

  • H₂O₂ – Hydrogen Peroxide.
  • KMnO₄ – Thuốc tím trong một số ứng dụng.
  • Javen NaClO trong những quy trình phù hợp.
  • Các quá trình oxy hóa nâng cao khi hệ thống được thiết kế riêng.

Hiệu quả của chất oxy hóa phụ thuộc vào pH, liều lượng, thời gian tiếp xúc, thành phần nước và mục tiêu xử lý.

Không nên tự ý thay thế PAC, Polymer hoặc hóa chất khử màu bằng chất oxy hóa nếu chưa thử nghiệm.

Xem thêm: Oxy già Hàn Quốc H₂O₂ 50% dùng trong xử lý nước và sản xuất công nghiệp.

9. Xử lý sinh học trong nước thải giấy và vai trò của nguồn carbon

Nước thải giấy và bao bì có thể chứa chất hữu cơ cần được xử lý bằng công đoạn sinh học.

Tùy đặc điểm nước, hệ thống có thể sử dụng bể hiếu khí, kỵ khí, thiếu khí hoặc kết hợp nhiều công đoạn.

Trong một số hệ thống có yêu cầu xử lý nitơ, nguồn carbon có thể ảnh hưởng đến quá trình khử nitrat.

Tuy nhiên, không phải hệ thống nào cũng cần bổ sung nguồn carbon ngoài. Nếu nước đầu vào đã có đủ chất hữu cơ dễ phân hủy, việc châm thêm có thể làm tăng COD hoặc lượng bùn.

Do đó, chỉ nên cân nhắc bổ sung khi có dữ liệu cho thấy hệ thống thực sự thiếu nguồn carbon cho mục tiêu xử lý cụ thể.

10. Có cần dùng tất cả các nhóm hóa chất trên không?

Không. Mỗi hệ thống có đặc điểm riêng.

Một nhà máy có thể chỉ cần:

Điều chỉnh pH → Keo tụ bằng PAC → Tạo bông bằng Polymer → Lắng → Sinh học.

Một hệ thống khác có thể cần thêm:

  • Khử màu.
  • Khử bọt.
  • Oxy hóa.
  • Tách dầu mỡ.
  • Lọc hoặc xử lý bậc cao.

Dùng nhiều hóa chất hơn chưa chắc tốt hơn. Nếu lựa chọn sai, doanh nghiệp có thể tăng chi phí, tăng bùn và làm hệ thống khó vận hành hơn.

11. Vì sao cần Jar-test trước khi dùng hóa chất?

Jar-test giúp đánh giá phản ứng của mẫu nước với từng loại và từng mức liều hóa chất.

Với nước thải giấy và bao bì, Jar-test đặc biệt hữu ích khi cần kiểm tra:

  • Liều PAC phù hợp.
  • Loại Polymer phù hợp.
  • Khả năng tạo bông.
  • Tốc độ lắng.
  • Độ trong của nước sau lắng.
  • Khả năng giảm màu.
  • Lượng bùn phát sinh.

Kết quả Jar-test giúp hạn chế tình trạng mua hóa chất số lượng lớn nhưng không phù hợp với nguồn nước thực tế.

Xem thêm: Jar-test là gì? Vì sao nên thử trước khi sử dụng hóa chất xử lý nước?.

12. Những sai lầm thường gặp khi xử lý nước thải giấy và bao bì

  • Chỉ tăng PAC khi nước vẫn đục mà không kiểm tra pH.
  • Dùng Polymer theo cảm tính.
  • Không kiểm tra nguồn gây màu từ mực in hoặc phụ gia.
  • Châm chất khử bọt nhưng không tìm nguyên nhân gây bọt.
  • Dùng một liều cố định dù nước đầu vào thay đổi.
  • Không thử Jar-test trước khi đổi hóa chất.
  • Không đánh giá lượng bùn phát sinh.
  • Cho rằng nước nhìn trong là mọi chỉ tiêu đã đạt.
  • Chỉ so sánh giá hóa chất theo kg.

Cách phù hợp hơn là kiểm tra từng vấn đề: pH, cặn, màu, bọt, COD/BOD, bùn và hiệu quả từng công đoạn.

13. Cách lựa chọn hóa chất xử lý nước thải giấy và bao bì

Trước khi lựa chọn hóa chất, doanh nghiệp nên xác định:

  • Nước thải phát sinh từ công đoạn nào?
  • pH đầu vào bao nhiêu?
  • Nước đục do xơ sợi hay do hạt keo nhỏ?
  • Có nhiều màu do mực in hoặc phẩm màu không?
  • COD/BOD có cao không?
  • Có nhiều bọt không?
  • PAC hiện tại tạo bông thế nào?
  • Polymer đang dùng loại gì?
  • Nước sau lắng còn đục hay còn màu?
  • Lượng bùn phát sinh có tăng bất thường không?
  • Mục tiêu nước đầu ra là gì?

Khi có dữ liệu và mẫu nước thực tế, việc lựa chọn hóa chất sẽ sát hơn nhiều so với chỉ mô tả chung bằng mắt.

14. Cần cung cấp thông tin gì khi tìm mua hóa chất?

Để được tư vấn phù hợp hơn, khách hàng nên cung cấp:

  • Loại hình sản xuất: giấy, carton, bao bì, in ấn hoặc tái chế giấy.
  • Nguồn phát sinh nước thải.
  • pH hiện tại.
  • Độ đục hoặc màu nước.
  • COD, BOD, TSS nếu có dữ liệu.
  • Hóa chất đang sử dụng.
  • Liều sử dụng hiện tại.
  • Vấn đề đang gặp phải.
  • Lưu lượng nước.
  • Địa điểm giao hàng.

Thông tin càng rõ, việc chọn PAC, Polymer, hóa chất khử màu, khử bọt hoặc hóa chất điều chỉnh pH càng chính xác hơn.

15. Câu hỏi thường gặp

Hóa chất xử lý nước thải giấy và bao bì gồm những loại nào?

Các nhóm thường gặp gồm hóa chất điều chỉnh pH, PAC, Polymer, hóa chất khử màu, hóa chất khử bọt, chất oxy hóa và một số sản phẩm hỗ trợ sinh học trong những hệ thống phù hợp.

PAC có dùng cho nước thải giấy không?

Có. PAC có thể hỗ trợ keo tụ xơ sợi nhỏ, cặn lơ lửng và độ đục trong nước thải giấy. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào pH, liều lượng và đặc điểm nguồn nước.

Polymer có vai trò gì trong nước thải giấy?

Polymer hỗ trợ tạo bông và trợ lắng, giúp bông cặn lớn hơn và dễ tách khỏi nước hơn trong những điều kiện phù hợp.

Nước thải giấy còn màu thì dùng hóa chất gì?

Có thể cần hóa chất khử màu, PAC, chất oxy hóa hoặc công nghệ khác tùy dạng màu và đặc điểm nước. Nên thử mẫu trước khi dùng số lượng lớn.

Vì sao nước thải giấy nổi nhiều bọt?

Bọt có thể do chất hoạt động bề mặt, hồ keo, mực in, chất tẩy rửa, tải hữu cơ hoặc chế độ sục khí. Cần xác định nguyên nhân trước khi dùng chất khử bọt.

Có cần Jar-test trước khi dùng PAC hoặc Polymer không?

Nên thử khi có thể. Jar-test giúp đánh giá liều PAC, loại Polymer, khả năng tạo bông, tốc độ lắng và độ trong của nước sau xử lý.

Kết bài

Hóa chất xử lý nước thải giấy và bao bì phổ biến gồm hóa chất điều chỉnh pH, PAC, Polymer, hóa chất khử màu, hóa chất khử bọt, chất oxy hóa và một số sản phẩm hỗ trợ sinh học trong những hệ thống phù hợp.

Mỗi nhóm hóa chất có một vai trò riêng. Vì vậy, không nên dùng một công thức cố định cho mọi nhà máy giấy, carton hoặc bao bì.

Để lựa chọn đúng, doanh nghiệp cần kiểm tra pH, độ đục, xơ sợi, màu, bọt, COD/BOD, TSS và hiệu quả từng công đoạn. Với PAC, Polymer hoặc hóa chất khử màu, nên thử trên mẫu nước thực tế trước khi mua số lượng lớn.

Quý khách cần mua PAC, Polymer, hóa chất khử màu, hóa chất khử bọt, Axit Sulfuric H₂SO₄ 98%, Soda Na₂CO₃ 99.2% hoặc các hóa chất xử lý nước khác, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn theo đặc điểm nguồn nước và nhu cầu thực tế.