Calcium Chloride Dihydrate Feed Grade là Canxi Clorua ngậm hai phân tử nước, được sử dụng trong các công thức thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy sản phù hợp khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật áp dụng.
Bao sản phẩm trong ảnh ghi rõ CALCIUM CHLORIDE, FEED GRADE, CAS 10035-04-8, khối lượng tịnh 25kg và xuất xứ Trung Quốc.
CAS 10035-04-8 tương ứng với Calcium Chloride Dihydrate có công thức CaCl₂·2H₂O. Sản phẩm có tính hút ẩm, tan tốt trong nước và cung cấp ion calcium Ca²⁺ cùng chloride Cl⁻.

1. Calcium Chloride Dihydrate Feed Grade là gì?
Calcium Chloride Dihydrate là dạng ngậm hai phân tử nước của Calcium Chloride. Công thức hóa học là CaCl₂·2H₂O.
CAS của dạng Dihydrate là 10035-04-8. Khối lượng mol khoảng 147,01 g/mol.
Dữ liệu này cũng được xác nhận tại PubChem – Calcium Chloride Dihydrate.
1.1. Feed Grade có ý nghĩa gì?
Dòng chữ FEED GRADE trên bao cho biết sản phẩm được định hướng cho lĩnh vực thức ăn chăn nuôi hoặc các ứng dụng feed phù hợp.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra COA, specification và hồ sơ của lô hàng trước khi sử dụng. Không nên coi Feed Grade và Food Grade là cùng một cấp sản phẩm.
1.2. Các tên gọi thường gặp
- Calcium Chloride Dihydrate Feed Grade.
- Calcium Chloride Feed Grade.
- Calcium Chloride Powder Feed Grade.
- Canxi Clorua Feed Grade.
- Canxi Clorua ngậm 2 nước.
- CaCl₂·2H₂O.
- Calcium Chloride Trung Quốc 25kg.

2. Thông số Calcium Chloride Dihydrate Feed Grade Trung Quốc
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium Chloride Dihydrate Feed Grade |
| Tên tiếng Việt | Canxi Clorua ngậm 2 nước Feed Grade |
| Công thức | CaCl₂·2H₂O |
| CAS | 10035-04-8 |
| Khối lượng mol | Khoảng 147,01 g/mol |
| Grade trên bao | Feed Grade |
| Dạng sản phẩm | Powder – dạng bột |
| Ngoại quan | Bột hoặc tinh thể màu trắng |
| Đặc tính | Tan tốt trong nước, có tính hút ẩm |
| Hàm lượng | Cần kiểm tra theo COA của lô hàng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25kg/bao |
2.1. Vì sao bài không ghi Calcium Chloride 74%?
Calcium Chloride Dihydrate dạng thương mại thường gặp các specification khoảng 74–77% tính theo CaCl₂. Tuy nhiên, bao sản phẩm trong bài không thể hiện hàm lượng.
Do đó, không nên tự ghi sản phẩm là Calcium Chloride 74% hoặc 77%. Hàm lượng chính xác cần được xác nhận bằng COA của đúng batch/lot.
2.2. Những chỉ tiêu nên kiểm tra trên COA
- Hàm lượng CaCl₂.
- Độ ẩm hoặc nước kết tinh theo specification.
- pH.
- Magnesium hoặc MgCl₂.
- NaCl hoặc tổng alkali chloride.
- Sulphate.
- Chất không tan.
- Các chỉ tiêu tạp chất áp dụng cho Feed Grade.
COA dùng để kiểm tra chất lượng lô hàng, trong khi SDS tập trung vào an toàn sử dụng. Châu An Chemical đã phân tích riêng sự khác nhau này trong bài COA và MSDS là gì?.
3. Ngoại quan và đặc tính của Calcium Chloride Dihydrate
3.1. Dạng bột màu trắng
Bao sản phẩm thể hiện Calcium Chloride dạng POWDER. Ngoại quan thường là bột hoặc tinh thể màu trắng.
Màu sắc và trạng thái thực tế của mỗi lô cần được kiểm tra khi nhập kho.
3.2. Tan tốt trong nước
Calcium Chloride Dihydrate tan tốt trong nước. Khi hòa tan, sản phẩm cung cấp ion calcium Ca²⁺ và chloride Cl⁻.
3.3. Có tính hút ẩm
Calcium Chloride có khả năng hút hơi ẩm từ môi trường. Bao mở lâu có thể làm sản phẩm hút nước và xuất hiện vón cục.

4. Calcium Chloride Feed Grade dùng để làm gì?
4.1. Nguồn Calcium trong công thức feed
Calcium Chloride có thể đóng vai trò nguồn cung cấp Calcium trong các công thức thức ăn phù hợp.
Lượng sử dụng cần được tính theo hàm lượng Calcium tổng của khẩu phần, hàm lượng CaCl₂ trên COA và đối tượng vật nuôi.
4.2. Cung cấp ion chloride
Bên cạnh Calcium, Calcium Chloride còn cung cấp chloride. Vì vậy, sản phẩm có thể ảnh hưởng đến cân bằng khoáng và điện giải của công thức.
Việc sử dụng phải dựa trên thiết kế dinh dưỡng phù hợp. Không nên bổ sung trực tiếp theo kinh nghiệm chung cho mọi loại vật nuôi.
4.3. Premix khoáng và thức ăn chăn nuôi
Feed Grade Calcium Chloride có thể được sử dụng trong những hệ premix khoáng phù hợp khi specification và hồ sơ sản phẩm đáp ứng yêu cầu.
Trong cùng nhóm nguyên liệu khoáng Feed Grade, Châu An Chemical cũng cung cấp Copper Sulfate Feed Grade CuSO₄·5H₂O – Cu 25% làm nguồn Copper trong các công thức premix phù hợp. Hai nguyên liệu chỉ được phối hợp theo công thức dinh dưỡng được thiết kế cụ thể.
4.4. Ứng dụng trong thức ăn thủy sản
Calcium Chloride Feed Grade cũng có thể được đánh giá cho những công thức thức ăn thủy sản cần nguồn Calcium và Chloride phù hợp.
Trước khi sử dụng, doanh nghiệp cần kiểm tra grade, COA, tạp chất và yêu cầu pháp lý liên quan đến nguyên liệu thức ăn.

5. Calcium Chloride Feed Grade khác Industrial Grade thế nào?
5.1. Khác nhau ở mục đích sử dụng
Feed Grade được sản xuất hoặc kiểm soát cho mục đích sử dụng trong lĩnh vực thức ăn phù hợp. Industrial Grade được sử dụng cho các quy trình công nghiệp.
Không nên sử dụng Calcium Chloride Industrial Grade để thay Feed Grade chỉ vì cùng tên hóa học.
5.2. Cần quan tâm đến tạp chất
Với nguyên liệu Feed Grade, việc kiểm soát các tạp chất không mong muốn và hồ sơ chất lượng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Do đó, người mua nên đánh giá COA và specification thay vì chỉ kiểm tra hàm lượng CaCl₂.
6. So sánh Calcium Chloride Feed Grade và CaCl₂·2H₂O 96%
| Tiêu chí | Feed Grade trong bài | CaCl₂·2H₂O 96% |
|---|---|---|
| Công thức | CaCl₂·2H₂O | CaCl₂·2H₂O |
| CAS | 10035-04-8 | 10035-04-8 |
| Grade | Feed Grade ghi trên bao | Cần kiểm tra grade trên hồ sơ sản phẩm |
| Hàm lượng | Chưa thể hiện trên ảnh – kiểm tra COA | CaCl₂·2H₂O 96% MIN theo bao sản phẩm |
| Có thay trực tiếp? | Không nên nếu chưa đối chiếu grade, assay và COA | |
Châu An Chemical hiện có riêng sản phẩm Calcium Chloride Dihydrate CaCl₂·2H₂O 96% Trung Quốc 25kg/Bao. Hai trang được tách riêng để khách hàng không nhầm grade và cách ghi hàm lượng.

7. Cách sử dụng Calcium Chloride Feed Grade
7.1. Xác định mục tiêu dinh dưỡng
Trước tiên, cần xác định Calcium Chloride được sử dụng để cung cấp lượng Calcium và Chloride bao nhiêu trong công thức.
7.2. Kiểm tra hàm lượng trên COA
Không thể tính chính xác lượng sử dụng nếu chưa biết assay CaCl₂ của lô hàng. Vì vậy, COA phải được kiểm tra trước khi tính công thức.
7.3. Phối trộn đồng đều
Đối với premix hoặc thức ăn hỗn hợp, nguyên liệu cần được phân tán đồng đều theo quy trình sản xuất phù hợp.
Không nên cho vật nuôi sử dụng trực tiếp Calcium Chloride nguyên liệu nếu chưa có công thức và hướng dẫn phù hợp.
8. Cách chọn mua Calcium Chloride Feed Grade
8.1. Kiểm tra đúng dòng chữ Feed Grade
Bao hàng trong bài có ghi rõ FEED GRADE. Đây là thông tin đầu tiên cần kiểm tra khi nguyên liệu được mua cho ngành feed.
8.2. Kiểm tra CAS và dạng hydrate
CAS trên bao là 10035-04-8, tương ứng Calcium Chloride Dihydrate CaCl₂·2H₂O.
8.3. Kiểm tra COA đúng batch
COA cần thuộc đúng batch/lot của hàng giao thực tế. Không nên sử dụng một COA mẫu để đại diện cho mọi lô.
8.4. Kiểm tra bao bì
- Bao còn nguyên vẹn.
- Không rách hoặc thủng.
- Không có dấu hiệu nhiễm nước.
- Dòng chữ FEED GRADE rõ ràng.
- CAS đúng 10035-04-8.
- Khối lượng tịnh đúng 25kg.
- Xuất xứ thể hiện MADE IN CHINA.
9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Calcium Chloride Feed Grade
9.1. Bảo quản tránh ẩm
Calcium Chloride có tính hút ẩm. Bao sản phẩm cần được đóng kín và bảo quản trong môi trường khô ráo.
9.2. Tránh ánh nắng trực tiếp
Trên bao có ghi rõ DO NOT STORE IN DIRECT SUNLIGHT. Vì vậy, hàng cần được lưu trong kho và tránh ánh nắng chiếu trực tiếp.
9.3. Điều kiện kho
- Kê bao trên pallet sạch.
- Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
- Tránh nước mưa.
- Giữ kín phần bao còn lại sau khi mở.
- Tuân thủ hướng dẫn trên SDS.
9.4. An toàn khi thao tác
Sử dụng găng tay và kính bảo hộ phù hợp. Hạn chế tạo bụi và tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt.
10. Quy cách Calcium Chloride Feed Grade Trung Quốc
10.1. Thông tin trên bao
- CALCIUM CHLORIDE.
- FEED GRADE.
- CAS NO.: 10035-04-8.
- NET WEIGHT: 25KGS.
- DO NOT STORE IN DIRECT SUNLIGHT.
- MADE IN CHINA.
10.2. Quy cách đóng gói
Sản phẩm được đóng 25kg/bao. Khi nhận hàng, cần kiểm tra bao còn kín và không có dấu hiệu hút ẩm hoặc hư hỏng.
11. Giá Calcium Chloride Dihydrate Feed Grade Trung Quốc
11.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Hàm lượng CaCl₂ theo COA.
- Grade sản phẩm.
- Nguồn hàng và thời điểm nhập khẩu.
- Tỷ giá.
- Số lượng đặt hàng.
- Địa điểm giao hàng.
11.2. Không nên chỉ so sánh giá/kg
Hai sản phẩm Calcium Chloride có thể cùng đóng 25kg nhưng khác grade, hàm lượng và giới hạn tạp chất.
Do đó, giá cần được so sánh trên cùng specification và cùng mục đích sử dụng.
12. Mua Calcium Chloride Dihydrate Feed Grade ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Calcium Chloride và nhiều nguyên liệu hóa chất phục vụ sản xuất.
Khách hàng cần mua Calcium Chloride Dihydrate CaCl₂·2H₂O Feed Grade Trung Quốc 25kg/bao có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA và báo giá.
12.1. Lựa chọn đúng Calcium Chloride theo mục đích sử dụng
Khách hàng cần nguyên liệu cho feed nên ưu tiên đúng sản phẩm có ghi Feed Grade và hồ sơ tương ứng.
Trong khi đó, nếu nhu cầu là Calcium Chloride Dihydrate 96% cho các quy trình công nghiệp, khách hàng có thể lựa chọn CaCl₂·2H₂O 96% Trung Quốc 25kg/Bao thay vì mặc định hai grade là giống nhau.
13. Câu hỏi thường gặp về Calcium Chloride Dihydrate Feed Grade
Calcium Chloride Feed Grade trong bài là dạng gì?
CAS 10035-04-8 tương ứng Calcium Chloride Dihydrate, có công thức CaCl₂·2H₂O.
CAS của Calcium Chloride Dihydrate là bao nhiêu?
CAS của Calcium Chloride Dihydrate là 10035-04-8.
Khối lượng mol của CaCl₂·2H₂O là bao nhiêu?
Khối lượng mol khoảng 147,01 g/mol.
Sản phẩm có phải Calcium Chloride 74% không?
Không nên tự khẳng định. Bao trong ảnh không ghi hàm lượng. Cần kiểm tra COA của lô hàng để xác nhận assay CaCl₂.
Feed Grade có giống Food Grade không?
Không nên xem hai grade là giống nhau. Mục đích sử dụng, specification và yêu cầu hồ sơ có thể khác nhau.
Calcium Chloride Feed Grade dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể được dùng như nguồn Calcium và Chloride trong những công thức thức ăn phù hợp.
Có thể cho vật nuôi sử dụng trực tiếp không?
Không nên. Nguyên liệu cần được sử dụng theo công thức dinh dưỡng và quy trình phối trộn phù hợp.
Calcium Chloride Dihydrate có hút ẩm không?
Có. Sản phẩm có tính hút ẩm và cần được giữ kín trong môi trường khô ráo.
Quy cách sản phẩm là bao nhiêu?
Bao trong bài ghi khối lượng tịnh 25kg.
Sản phẩm xuất xứ ở đâu?
Bao sản phẩm ghi MADE IN CHINA.
14. Kết luận
Calcium Chloride Dihydrate Feed Grade là Canxi Clorua ngậm hai phân tử nước, có công thức CaCl₂·2H₂O và CAS 10035-04-8.
Sản phẩm trong ảnh thuộc Feed Grade, dạng bột, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.
Do bao không ghi hàm lượng CaCl₂, khách hàng cần kiểm tra COA của lô hàng trước khi tính công thức hoặc so sánh với các sản phẩm Calcium Chloride khác.
Quý khách cần mua Calcium Chloride Dihydrate CaCl₂·2H₂O Feed Grade Trung Quốc 25kg/Bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
