Povidone Iodine 12% Ấn Độ – Iodine Bột Amphray 25kg/Thùng

Tên sản phẩm: Povidone Iodine 12% – PVP-I

Tên khác: Iodine bột 12%, PVP Iodine

CAS: 25655-41-8

Bản chất: Phức hợp Povidone – Iodine

Available Iodine: Theo COA; grade dược điển 9,0–12,0% trên cơ sở khô

Ngoại quan: Bột màu nâu đỏ đến nâu sẫm

Tiêu chuẩn: BP / USP / EP

Nhà sản xuất: G. Amphray Laboratories

Xuất xứ: Ấn Độ

Quy cách: 25kg/thùng

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Povidone Iodine 12% là phức hợp giữa Povidone (PVP) và Iodine, thường được gọi trên thị trường là PVP-I, PVP Iodine hoặc Iodine bột 12%.

Sản phẩm có dạng bột màu nâu đỏ đến nâu sẫm, tan trong nước và được sử dụng làm nguyên liệu cho các chế phẩm sát khuẩn, khử khuẩn và nhiều formulation chuyên dụng phù hợp.

Sản phẩm trong bài có xuất xứ Ấn Độ. Hình ảnh thực tế thể hiện nhãn POVIDONE IODINE BP / USP / EP của G. Amphray Laboratories.

G. Amphray Laboratories công bố Povidone Iodine của hãng đáp ứng các grade BP/USP/EP, CAS 25655-41-8 và được đóng theo quy cách 25kg/thùng.

Đối với Povidone Iodine, con số “12%” cần được hiểu đúng. Theo tiêu chuẩn USP, Povidone–Iodine chứa từ 9,0% đến 12,0% available iodine tính trên cơ sở khô. Vì vậy, khi nhập hàng cần kiểm tra trực tiếp chỉ tiêu Available Iodine trên COA của đúng batch.

Povidone Iodine 12% Ấn Độ Amphray 25kg
Povidone Iodine 12% Amphray Ấn Độ dạng bột, quy cách 25kg/thùng.

1. Povidone Iodine 12% là gì?

Povidone Iodine 12% hay PVP-I là phức hợp giữa iodine và polymer Povidone.

Sự tạo phức với Povidone giúp iodine được phân tán và sử dụng thuận tiện hơn trong nhiều formulation so với iodine nguyên tố.

1.1. Thông tin hóa học

  • Tên sản phẩm: Povidone Iodine
  • Tên khác: Povidone-Iodine, PVP-I, PVP Iodine
  • CAS: 25655-41-8
  • Bản chất: Phức hợp Povidone – Iodine
  • Công thức biểu diễn: (C₆H₉NO)n·xI
  • Hàm lượng đánh giá: Available Iodine
  • Ngoại quan: Bột vô định hình màu vàng nâu đến nâu đỏ/nâu sẫm

Povidone Iodine không phải một phân tử đơn giản có cấu trúc duy nhất. PubChem mô tả sản phẩm là hỗn hợp/phức hợp Povidone – Iodine thay vì một cấu trúc phân tử rời rạc.

Tham khảo thêm tại PubChem – Povidone Iodine.

1.2. Các tên gọi thường gặp

  • Povidone Iodine 12%
  • Povidone Iodine bột
  • Iodine bột 12%
  • PVP Iodine 12%
  • PVP-I
  • PVP Iodine
  • Povidone Iodine BP
  • Povidone Iodine USP
  • Povidone Iodine EP
  • Povidone Iodine Amphray
  • Iodine Amphray Ấn Độ
  • CAS 25655-41-8

1.3. Ngoại quan Povidone Iodine

Povidone Iodine thường có dạng bột hoặc bột vô định hình với màu vàng nâu, nâu đỏ đến nâu sẫm.

Màu sắc có liên quan đến phức iodine được giữ trong nền polymer Povidone.

Sản phẩm có khả năng hòa tan trong nước để tạo dung dịch màu nâu đặc trưng. Ngoại quan và độ hòa tan thực tế cần được kiểm tra theo specification và COA của từng lô.

bột PVP Iodine màu nâu đỏ
Ngoại quan Povidone Iodine dạng bột màu nâu đỏ đặc trưng.

2. Thông số kỹ thuật Povidone Iodine 12%

2.1. Thông tin sản phẩm

  • Tên: Povidone Iodine
  • Focus grade: Povidone Iodine 12%
  • CAS: 25655-41-8
  • Tiêu chuẩn thể hiện trên nhãn: BP / USP / EP
  • Nhà sản xuất: G. Amphray Laboratories
  • Xuất xứ: Ấn Độ
  • Dạng: Bột
  • Màu: Nâu đỏ đến nâu sẫm
  • Quy cách: 25kg/thùng

2.2. Hàm lượng Available Iodine

Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất cần hiểu đúng khi mua Povidone Iodine.

Theo USP, Povidone–Iodine chứa:

9,0% – 12,0% Available Iodine, tính trên cơ sở khô.

Specification của G. Amphray Laboratories cũng công bố Assay (on dried basis) nằm trong khoảng 9,0–12,0% Available Iodine.

Vì vậy, cách gọi thương mại “Povidone Iodine 12%” không nên được hiểu là sản phẩm chỉ chứa 12% Povidone Iodine.

Doanh nghiệp cần kiểm tra Available Iodine trên COA của đúng batch để xác nhận hàm lượng thực tế.

2.3. Những chỉ tiêu cần kiểm tra trên COA

Tùy grade và tiêu chuẩn áp dụng, nên kiểm tra:

  • Available Iodine.
  • Iodide.
  • Nitrogen.
  • Loss on Drying.
  • Sulphated Ash.
  • Heavy Metals hoặc tạp chất theo specification.
  • pH dung dịch thử.
  • Solubility.
  • Ngoại quan.
  • Kích thước hạt nếu formulation yêu cầu.

Không nên sử dụng một COA của nhà sản xuất khác để nghiệm thu hàng Amphray.

2.4. Tiêu chuẩn BP / USP / EP trên nhãn có ý nghĩa gì?

Nhãn sản phẩm ghi BP / USP / EP, tương ứng với các tiêu chuẩn dược điển được nhà sản xuất công bố cho grade Povidone Iodine.

Tuy nhiên, khi sử dụng cho sản xuất dược, thú y hoặc các sản phẩm có quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra COA, hồ sơ lô hàng và yêu cầu pháp lý cụ thể của thành phẩm.

Tham khảo sản phẩm chính thức tại G. Amphray Laboratories – Iodine Compounds.

3. Povidone Iodine 12% khác Iodine nguyên tố như thế nào?

“Iodine bột 12%” là cách gọi thương mại khá phổ biến tại Việt Nam nhưng có thể khiến khách hàng nhầm với iodine nguyên tố.

3.1. Povidone Iodine là phức hợp PVP – Iodine

Povidone Iodine chứa iodine được liên kết/phức hợp với Povidone.

Iodine nguyên tố là một chất hóa học khác và thường được cung cấp dưới dạng tinh thể hoặc prill có hàm lượng I₂ cao.

3.2. “12%” là Available Iodine

Đối với PVP-I, chỉ tiêu dược điển quan trọng là lượng iodine có khả năng tham gia hoạt động của hệ – Available Iodine.

Do đó, không nên mô tả:

“Povidone Iodine có độ tinh khiết 12%”.

Cách viết phù hợp hơn:

“Povidone Iodine với hàm lượng Available Iodine theo COA, grade thương mại 12%.”

3.3. Không thay thế hai sản phẩm theo tỷ lệ 1:1

Povidone Iodine và iodine nguyên tố khác nhau về bản chất, đặc tính hòa tan và cách sử dụng.

Không nên thay trực tiếp I₂ bằng PVP-I hoặc ngược lại nếu chưa tính toán lại formulation và kiểm tra kỹ thuật.

 phân biệt PVP Iodine và iodine nguyên tố
Povidone Iodine là phức PVP – Iodine và khác với Iodine nguyên tố I₂.

4. Cơ chế hoạt động của Povidone Iodine

4.1. Povidone đóng vai trò mang Iodine

Trong phức PVP-I, Povidone giúp giữ và phân tán iodine trong hệ.

Khi đưa vào formulation phù hợp, hệ có thể giải phóng iodine hoạt động từ phức Povidone – Iodine.

4.2. Available Iodine là chỉ tiêu quan trọng

Khả năng của nguyên liệu không nên đánh giá chỉ bằng tổng khối lượng sản phẩm.

Available Iodine là một trong những chỉ tiêu quan trọng để kiểm soát chất lượng PVP-I.

4.3. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc formulation

Povidone Iodine 12% trong bài là nguyên liệu dạng bột.

Hiệu quả và nồng độ của chế phẩm cuối phụ thuộc vào hàm lượng nguyên liệu, pH, dung môi, tá dược, quy trình sản xuất và specification của thành phẩm.

Không nên lấy trực tiếp nồng độ của PVP-I nguyên liệu để suy ra nồng độ sử dụng trên người, vật nuôi hoặc môi trường nước.

5. Ứng dụng của Povidone Iodine 12%

Povidone Iodine 12% chủ yếu được sử dụng như một nguyên liệu để sản xuất các chế phẩm có chứa PVP-I. Phạm vi sử dụng cuối cùng cần đáp ứng tiêu chuẩn, đăng ký và quy định của từng lĩnh vực.

5.1. Nguyên liệu sản xuất chế phẩm sát khuẩn

Povidone Iodine là hoạt chất được sử dụng trong các formulation sát khuẩn tại chỗ phù hợp.

CDC ghi nhận iodophor/povidone-iodine trong một số hướng dẫn liên quan đến sát khuẩn da. Tuy nhiên, Povidone Iodine bột 12% là nguyên liệu, không phải chế phẩm dùng trực tiếp.

5.2. Sản xuất dung dịch Povidone Iodine

Nguyên liệu PVP-I dạng bột được sử dụng để phát triển các dạng dung dịch phù hợp theo công thức và tiêu chuẩn của sản phẩm thành phẩm.

Nồng độ thành phẩm phải được xác định bởi công thức sản xuất, không lấy “12%” của nguyên liệu làm nồng độ dung dịch cuối.

5.3. Sản xuất chế phẩm thú y

Povidone Iodine có thể được sử dụng làm nguyên liệu trong một số chế phẩm thú y có mục đích kiểm soát vi sinh và vệ sinh phù hợp.

Nhà sản xuất chế phẩm phải tuân thủ công thức, hồ sơ đăng ký và quy định áp dụng cho sản phẩm thú y.

5.4. Chế phẩm dùng trong nuôi trồng thủy sản

PVP-I cũng được thị trường sử dụng làm nguyên liệu cho một số chế phẩm vệ sinh và kiểm soát vi sinh trong ngành thủy sản.

Không nên lấy Povidone Iodine bột đậm đặc để sử dụng trực tiếp cho ao nuôi nếu chưa có công thức, hướng dẫn kỹ thuật và hồ sơ phù hợp.

5.5. Chế phẩm vệ sinh và khử khuẩn chuyên dụng

Povidone Iodine có thể được đưa vào các formulation chuyên dụng tại cơ sở sản xuất phù hợp.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào tiêu chuẩn thành phẩm, Available Iodine mục tiêu và các thành phần còn lại của công thức.

5.6. Phòng nghiên cứu và phát triển formulation

Các doanh nghiệp dược, thú y và hóa chất chuyên dụng có thể sử dụng PVP-I làm nguyên liệu R&D để xây dựng formulation mới.

Khi thay đổi nguồn PVP-I, nên kiểm tra lại Available Iodine, độ ẩm, độ tan và độ ổn định của công thức.

 ứng dụng PVP Iodine trong sản xuất chế phẩm sát khuẩn và thú y
Povidone Iodine được sử dụng làm nguyên liệu trong nhiều formulation sát khuẩn và chế phẩm chuyên dụng.

6. Povidone Iodine bột khác dung dịch Povidone Iodine như thế nào?

Tiêu chí Povidone Iodine bột Dung dịch Povidone Iodine
Dạng Bột nguyên liệu Chế phẩm lỏng
Vai trò Nguyên liệu sản xuất Sản phẩm thành phẩm hoặc bán thành phẩm tùy formulation
Hàm lượng Đánh giá Available Iodine theo specification Theo công thức và nhãn thành phẩm
Sử dụng trực tiếp Không nên Theo đúng nhãn và hồ sơ sản phẩm

6.1. Không nhầm 12% nguyên liệu với 12% dung dịch

Đây là lỗi đặc biệt cần tránh.

Con số 12% trong tên thương mại của Povidone Iodine bột liên quan đến Available Iodine của nguyên liệu.

Nó không có nghĩa phải pha nguyên liệu thành dung dịch 12% để sử dụng.

6.2. Cần tính formulation dựa trên Available Iodine

Khi sản xuất chế phẩm, bộ phận R&D/QC cần tính toán theo assay thực tế trên COA và yêu cầu iodine của thành phẩm.

Nếu thay đổi batch hoặc nhà sản xuất, cần kiểm tra lại calculation và specification.

7. Cách lựa chọn Povidone Iodine 12% chất lượng

7.1. Kiểm tra Available Iodine

Đây là chỉ tiêu quan trọng hàng đầu.

Không nên chỉ dựa vào tên “12%” trên báo giá. Cần xem kết quả assay trên COA của đúng lô hàng.

7.2. Kiểm tra đúng CAS 25655-41-8

CAS giúp xác định đúng Povidone Iodine và tránh nhầm với Iodine I₂, Potassium Iodide hoặc các hợp chất iodine khác.

7.3. Kiểm tra tiêu chuẩn BP / USP / EP

Nhãn hàng trong bài thể hiện BP / USP / EP.

Nếu khách hàng cần một tiêu chuẩn cụ thể cho formulation, nên đối chiếu COA và specification áp dụng cho đúng grade.

7.4. Kiểm tra Loss on Drying

Available Iodine của Povidone Iodine được đánh giá trên cơ sở khô nên độ ẩm/Loss on Drying là chỉ tiêu đáng quan tâm.

Nguyên liệu hút ẩm hoặc bảo quản không phù hợp có thể ảnh hưởng đến việc cân và kiểm soát chất lượng.

7.5. Kiểm tra màu và độ hòa tan

Bột cần có ngoại quan phù hợp specification và không xuất hiện nhiễm tạp bất thường.

Độ hòa tan cần được kiểm tra nếu sản phẩm được sử dụng để pha formulation lỏng.

7.6. Kiểm tra COA đúng batch

Không nên sử dụng một COA mẫu để nghiệm thu mọi lô hàng.

Đặc biệt nên đối chiếu:

  • Available Iodine.
  • Iodide.
  • Nitrogen.
  • Loss on Drying.
  • Sulphated Ash.
  • pH.
  • Các chỉ tiêu tạp chất.

7.7. Kiểm tra nhà sản xuất

Sản phẩm trong bài là Povidone Iodine của G. Amphray Laboratories – India.

Amphray là doanh nghiệp chuyên sản xuất các iodine derivatives và hiện công bố Povidone Iodine BP/USP/EP trong danh mục sản phẩm chính thức.

8. Bảo quản Povidone Iodine bột

8.1. Giữ thùng kín

Povidone Iodine cần được bảo quản trong vật chứa đóng kín để hạn chế hút ẩm và ảnh hưởng từ môi trường.

8.2. Tránh ánh sáng mạnh

Nguyên liệu chứa iodine nên được bảo vệ khỏi điều kiện ánh sáng không phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

USP cũng yêu cầu Povidone Iodine được bảo quản trong vật chứa kín.

8.3. Bảo quản nơi khô ráo

Thùng nên được đặt trên pallet sạch tại khu vực khô, mát và thông thoáng.

Không đặt trực tiếp dưới nền hoặc nơi có nguy cơ thấm nước.

8.4. Quản lý theo batch

Khi sử dụng cho sản xuất, cần giữ đầy đủ:

  • Nhãn thùng.
  • Batch.
  • COA.
  • SDS.
  • Ngày sản xuất.
  • Hạn sử dụng.

8.5. Trang bị bảo hộ khi cân nguyên liệu

Người thao tác cần sử dụng PPE phù hợp theo SDS, đặc biệt khi mở thùng, cân và pha nguyên liệu dạng bột.

Cần hạn chế phát sinh và hít bụi trong quá trình cân.

thùng PVP Iodine bảo quản trong kho nguyên liệu
Povidone Iodine dạng bột cần được giữ kín, khô và bảo quản trên pallet.

9. Giá Povidone Iodine 12% Ấn Độ

Giá Povidone Iodine 12% phụ thuộc vào nhà sản xuất, tiêu chuẩn yêu cầu, Available Iodine của batch, tỷ giá, số lượng mua và thời điểm nhập hàng.

9.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Nhà sản xuất.
  • BP / USP / EP hoặc specification yêu cầu.
  • Available Iodine.
  • Quy cách đóng gói.
  • Số lượng mua.
  • Thời điểm nhập khẩu.
  • Tỷ giá ngoại tệ.
  • Địa điểm giao hàng.
  • COA/SDS và yêu cầu chứng từ.

9.2. Không nên chỉ so sánh giá/kg

Hai nguồn PVP-I có cùng tên thương mại “12%” vẫn có thể khác về assay thực tế, Loss on Drying, iodide, độ tan, particle size và tiêu chuẩn áp dụng.

Doanh nghiệp nên so sánh trên cùng specification thay vì chỉ chọn nguồn có đơn giá thấp hơn.

10. Mua Povidone Iodine 12% Ấn Độ ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Povidone Iodine 12% dạng bột xuất xứ Ấn Độ cho khách hàng sản xuất và thương mại nguyên liệu hóa chất.

Sản phẩm trong bài là PVP-I của G. Amphray Laboratories, được nhà sản xuất công bố grade BP/USP/EP và quy cách 25kg/thùng.

10.1. Hỗ trợ kiểm tra hồ sơ

Khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra:

  • COA.
  • SDS.
  • Available Iodine.
  • Tiêu chuẩn BP/USP/EP.
  • Nhà sản xuất.
  • Batch.
  • Xuất xứ.
  • Tình trạng thùng.

10.2. Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh

  • Số lượng cần mua.
  • Mục đích sử dụng.
  • Tiêu chuẩn cần: BP, USP hay EP.
  • Available Iodine yêu cầu.
  • Specification hiện đang sử dụng.
  • Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Thời gian cần nhận hàng.
  • Yêu cầu COA/SDS/chứng từ.

10.3. Sản phẩm liên quan

Khách hàng cần hóa chất khử khuẩn nước có thể tham khảo Clorin Aquafit 70 Ấn Độ.

Lưu ý: Chlorine và Povidone Iodine là hai nhóm hoạt chất khác nhau, không nên thay thế trực tiếp cho nhau chỉ dựa trên mục đích “khử khuẩn”.

11. Câu hỏi thường gặp về Povidone Iodine 12%

11.1. Thành phần và hàm lượng

Povidone Iodine 12% là gì?

Đây là phức hợp giữa Povidone và Iodine. Cách gọi 12% trên thị trường liên quan đến hàm lượng Available Iodine của grade sản phẩm.

Povidone Iodine có CAS bao nhiêu?

CAS thường dùng cho Povidone Iodine là 25655-41-8.

Povidone Iodine có phải Iodine nguyên chất không?

Không. Povidone Iodine là phức hợp PVP – Iodine, khác với iodine nguyên tố I₂.

12% có phải độ tinh khiết của Povidone Iodine không?

Không nên hiểu như vậy. USP quy định Povidone–Iodine chứa 9,0–12,0% Available Iodine tính trên cơ sở khô.

Povidone Iodine có dạng gì?

Nguyên liệu trong bài có dạng bột màu nâu đỏ đến nâu sẫm.

11.2. Tiêu chuẩn và chất lượng

Povidone Iodine Amphray đạt tiêu chuẩn gì?

Nhãn và danh mục sản phẩm của nhà sản xuất thể hiện các grade BP / USP / EP.

Có cần kiểm tra COA khi mua không?

Có. Nên kiểm tra Available Iodine, Loss on Drying, iodide và các chỉ tiêu kỹ thuật của đúng batch.

Available Iodine là gì?

Đây là chỉ tiêu iodine khả dụng được dùng để đánh giá Povidone Iodine theo specification/dược điển.

Có thể đánh giá PVP-I chỉ qua màu bột không?

Không. Ngoại quan chỉ là một chỉ tiêu; cần kết hợp COA và các phép kiểm nghiệm phù hợp.

11.3. Ứng dụng

Povidone Iodine 12% dùng để làm gì?

Sản phẩm dạng bột được sử dụng làm nguyên liệu cho các formulation chứa Povidone Iodine như chế phẩm sát khuẩn và các sản phẩm chuyên dụng phù hợp.

Povidone Iodine bột có dùng trực tiếp được không?

Không nên. Đây là nguyên liệu đậm đặc dùng cho sản xuất/formulation. Cách sử dụng cuối cùng phải theo hồ sơ và công thức của sản phẩm thành phẩm.

Povidone Iodine có dùng trong thú y và thủy sản không?

Có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho chế phẩm thú y hoặc thủy sản phù hợp. Liều và cách sử dụng phải theo sản phẩm thành phẩm đã được xây dựng và quản lý đúng quy định.

Có thể dùng PVP-I thay Chlorine không?

Không nên mặc định. Hai hoạt chất khác nhau về bản chất hóa học và yêu cầu sử dụng.

11.4. Xuất xứ và quy cách

Povidone Iodine trong bài của hãng nào?

Sản phẩm là Povidone Iodine của G. Amphray Laboratories.

Sản phẩm xuất xứ ở đâu?

Sản phẩm có xuất xứ Ấn Độ.

Quy cách Povidone Iodine Amphray là bao nhiêu?

G. Amphray Laboratories công bố quy cách 25kg/thùng cho Povidone Iodine.

Kết luận

Povidone Iodine 12% là phức hợp Povidone – Iodine dạng bột, thường được gọi trên thị trường Việt Nam là PVP Iodine hoặc Iodine bột 12%.

Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn nguyên liệu là không nhầm “12%” với độ tinh khiết. Chỉ tiêu cần kiểm tra là Available Iodine; USP quy định Povidone–Iodine chứa từ 9,0% đến 12,0% Available Iodine tính trên cơ sở khô.

Sản phẩm trong bài thuộc G. Amphray Laboratories, xuất xứ Ấn Độ, nhãn thể hiện BP / USP / EP và có quy cách 25kg/thùng.

Khi mua hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra COA của đúng batch, đặc biệt Available Iodine, Loss on Drying, iodide, ngoại quan và các chỉ tiêu theo specification đang sử dụng.

Quý khách cần mua Povidone Iodine 12% Ấn Độ dạng bột 25kg/thùng, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Povidone Iodine 12% Ấn Độ – Iodine Bột Amphray 25kg/Thùng