Phenol C₆H₅OH, còn gọi là Hydroxybenzene hoặc Carbolic Acid, là nguyên liệu hữu cơ thơm quan trọng trong ngành nhựa, resin và hóa chất trung gian.
Sản phẩm được sử dụng nổi bật để sản xuất nhựa Phenol–Formaldehyde, Bisphenol A, epoxy, polycarbonate và nhiều dẫn xuất Phenol khác.
Hàng trong hình mang nhãn PHENOL, nhà cung cấp trên nhãn là Zibo Bofan Chemical Co., Ltd, xuất xứ Trung Quốc, mã vận chuyển UN 1671 và đóng trong phuy thép khoảng 200kg/phuy.
Châu An Chemical cung cấp Phenol phục vụ khách hàng sản xuất công nghiệp. Hàm lượng, màu, nước và các chỉ tiêu chất lượng được xác nhận theo COA của từng lô hàng.

1. Phenol C₆H₅OH là gì?
Phenol là hợp chất hữu cơ thơm có một nhóm hydroxyl –OH liên kết trực tiếp với vòng benzene.
Công thức hóa học:
C₆H₅OH
Khác với alcohol thông thường, nhóm –OH của Phenol gắn trực tiếp lên vòng thơm. Cấu trúc này tạo cho Phenol tính acid yếu và khả năng tham gia nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ.
1.1. Tên gọi thường gặp
- Phenol
- Hydroxybenzene
- Carbolic Acid
- Phenic Acid
- Benzenol
- Phenyl Hydroxide
- C₆H₅OH
- Phenol công nghiệp
1.2. Phenol ở dạng rắn hay lỏng?
Phenol tinh khiết có điểm nóng chảy khoảng 40–41°C. Vì vậy, sản phẩm có thể ở dạng tinh thể rắn khi nhiệt độ thấp và chuyển sang dạng lỏng khi nhiệt độ vượt vùng nóng chảy.
Đây là đặc tính quan trọng khi thiết kế kho chứa, cấp liệu và dây chuyền sử dụng Phenol.
2. Thông số kỹ thuật Phenol
- Tên sản phẩm: Phenol
- Công thức: C₆H₅OH / C₆H₆O
- Số CAS: 108-95-2
- Số EC: 203-632-7
- Khối lượng mol: Khoảng 94,11g/mol
- Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế
- Ngoại quan: Tinh thể trắng đến không màu; có thể ở dạng lỏng khi được giữ trên điểm nóng chảy
- Điểm nóng chảy: Khoảng 40–41°C
- Điểm sôi: Khoảng 182°C
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,07g/cm³
- Độ tan trong nước: Tan một phần; độ tan tăng khi nhiệt độ tăng
- Mã vận chuyển: UN 1671
- Phân loại nguy hiểm chính: Chất độc, ăn mòn
- Nhà cung cấp trên nhãn: Zibo Bofan Chemical Co., Ltd
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Quy cách: Khoảng 200kg/phuy thép
Độ tinh khiết của Phenol không nên xác định từ tên hàng hoặc quy cách phuy. Khi mua, cần kiểm tra COA để xác nhận Purity, Water Content, Color và các tạp chất liên quan.
3. Tính chất quan trọng của Phenol
3.1. Phenol là acid yếu
Phenol có tính acid yếu hơn nhiều acid vô cơ nhưng có thể phản ứng với kiềm mạnh để tạo muối phenoxide.
Ví dụ:
C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O
Trong những quy trình cần Sodium Phenoxide, khách hàng có thể tham khảo thêm Xút Vảy NaOH 98.5% Trung Quốc.
3.2. Nhóm –OH hoạt hóa vòng benzene
Nhóm hydroxyl làm thay đổi mật độ electron của vòng benzene, giúp Phenol dễ tham gia nhiều phản ứng thế và tổng hợp dẫn xuất.
Đây là cơ sở để Phenol trở thành nguyên liệu đầu vào của nhiều hóa chất trung gian.
3.3. Có khả năng tạo nhựa với Formaldehyde
Phenol phản ứng với Formaldehyde trong điều kiện thích hợp để tạo Phenol–Formaldehyde Resin.
Nhóm nhựa này được sử dụng trong binder, vật liệu ép, gỗ công nghiệp, vật liệu cách nhiệt và nhiều sản phẩm kỹ thuật.
3.4. Dễ chuyển pha theo nhiệt độ
Do điểm nóng chảy quanh 40–41°C, Phenol có thể đông rắn trong phuy khi nhiệt độ môi trường thấp.
Nhà máy cần tính đến đặc tính này khi thiết kế hệ thống nhận hàng và cấp nguyên liệu.

4. Ứng dụng của Phenol trong công nghiệp
4.1. Sản xuất nhựa Phenol–Formaldehyde
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của Phenol. Nguyên liệu được phản ứng với Formaldehyde để tạo các dòng phenolic resin.
Phenolic resin được sử dụng trong keo, binder, vật liệu ép, gỗ công nghiệp và vật liệu chịu nhiệt.
4.2. Sản xuất Bisphenol A
Phenol là nguyên liệu quan trọng trong quá trình sản xuất Bisphenol A – BPA.
BPA tiếp tục được sử dụng làm nguyên liệu cho polycarbonate và nhiều hệ epoxy resin.
4.3. Sản xuất Nylon và Caprolactam
Phenol có thể được chuyển hóa qua các trung gian như Cyclohexanone để đi vào chuỗi sản xuất Caprolactam.
Caprolactam là nguyên liệu quan trọng của Nylon 6.
4.4. Sản xuất Alkylphenol
Phenol được sử dụng để tổng hợp nhiều alkylphenol phục vụ chất hoạt động bề mặt, phụ gia và hóa chất trung gian.
Khách hàng quan tâm nhóm chất hoạt động bề mặt có thể tham khảo Nonyl Phenol Ethoxylated NP9.
4.5. Nguyên liệu hóa chất trung gian
Phenol được sử dụng để tổng hợp Salicylic Acid, nitrophenol, chất màu, hóa chất nông nghiệp và nhiều dẫn xuất hữu cơ.
Grade sử dụng phải phù hợp với specification của từng dây chuyền.
4.6. Sản xuất resin, coating và vật liệu kỹ thuật
Phenol và các dẫn xuất của Phenol có vai trò trong nhiều chuỗi nguyên liệu resin, binder và coating.
Khách hàng ngành resin có thể tham khảo thêm Petroleum Resin SK-120. Hai sản phẩm có bản chất và chức năng khác nhau, không phải chất thay thế trực tiếp.

5. Phenol và Nonyl Phenol Ethoxylated NP9 có giống nhau không?
Không. Đây là hai nhóm sản phẩm khác nhau và không được sử dụng thay thế cho nhau.
| Tiêu chí | Phenol | NP9 |
|---|---|---|
| Thành phần | C₆H₅OH | Nonylphenol Ethoxylate |
| Nhóm sản phẩm | Nguyên liệu hóa học | Chất hoạt động bề mặt không ion |
| Ứng dụng chính | Resin, BPA, hóa chất trung gian | Tẩy rửa, làm ướt, nhũ hóa |
| Thay thế trực tiếp | Không | Không |
Xem chi tiết sản phẩm Nonyl Phenol Ethoxylated NP9 Đài Loan nếu nhu cầu là chất làm ướt, nhũ hóa hoặc tẩy rửa.
6. Nên kiểm tra gì khi mua Phenol?
6.1. Độ tinh khiết
Purity là chỉ tiêu đầu tiên cần kiểm tra. Không nên mặc định mọi Phenol công nghiệp đều có hàm lượng 99,8% hoặc 99,9%.
6.2. Hàm lượng nước
Water Content có thể ảnh hưởng đến điểm đông đặc, phản ứng và lượng Phenol thực tế đưa vào hệ.
6.3. Màu của Phenol
Phenol tinh khiết thường không màu hoặc trắng. Sản phẩm có thể chuyển hồng hoặc sẫm màu hơn khi bị oxy hóa hoặc xuất hiện tạp chất.
Đối với resin màu sáng, Color là chỉ tiêu cần quan tâm.
6.4. Solidification Point
Điểm đông đặc là chỉ tiêu quan trọng với Phenol độ tinh khiết cao và có thể được dùng để đánh giá sự ổn định của chất lượng.
6.5. COA và SDS
Khách hàng nên yêu cầu COA và SDS của đúng lô hàng trước khi sử dụng cho resin hoặc phản ứng hóa học có yêu cầu chặt.
7. Các sản phẩm liên quan tại Châu An Chemical
Khách hàng sử dụng Phenol trong resin hoặc tổng hợp hóa chất có thể tham khảo thêm các nguyên liệu liên quan sau.
- Xút Vảy NaOH 98.5% Trung Quốc: kiềm mạnh dùng trong nhiều phản ứng trung hòa và tổng hợp hóa chất.
- Dung môi Acetone Hàn Quốc: ketone công nghiệp dùng trong resin, sơn, keo và làm sạch.
- Petroleum Resin SK-120 Đài Loan: nguyên liệu resin cho keo, cao su, sơn và mực in.
- Nonyl Phenol Ethoxylated NP9: chất hoạt động bề mặt không ion dùng trong tẩy rửa và nhũ hóa.
Các sản phẩm trên có chức năng khác nhau. Việc lựa chọn cần dựa trên công thức và yêu cầu kỹ thuật của từng dây chuyền.
8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Phenol
8.1. Phenol có thể hấp thụ qua da
Đây là nguy cơ đặc biệt quan trọng. Phenol có thể thấm qua da và gây tác động toàn thân ngoài tổn thương tại vị trí tiếp xúc.
Không thao tác trực tiếp bằng tay hoặc sử dụng PPE không phù hợp.
8.2. Phenol gây bỏng hóa chất
Nhãn trên phuy thể hiện cảnh báo độc và ăn mòn. Sản phẩm có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho da và mắt.
8.3. Điều kiện lưu kho
- Giữ phuy đóng kín khi không sử dụng.
- Bảo quản tại khu vực chuyên dụng và thông gió.
- Kiểm soát nhiệt độ theo SDS của sản phẩm.
- Tránh nguồn nhiệt và ngọn lửa.
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh.
- Không lưu kho cùng thực phẩm.
- Có khu vực chống tràn phù hợp.
- Giữ nguyên nhãn và số lô.
8.4. Không gia nhiệt bằng nguồn lửa trực tiếp
Phenol có thể đông rắn trong phuy khi nhiệt độ xuống dưới vùng nóng chảy.
Nếu quy trình yêu cầu hóa lỏng, phải thực hiện bằng hệ thống được thiết kế và kiểm soát cho Phenol theo SDS. Không dùng ngọn lửa trực tiếp để nung phuy.
8.5. Trang bị bảo hộ
- Kính kín chống hóa chất.
- Tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe.
- Găng tay được lựa chọn theo SDS.
- Quần áo chống hóa chất phù hợp.
- Giày hoặc ủng bảo hộ.
- Hệ thống thông gió và hút hơi phù hợp.
8.6. Không dùng Phenol công nghiệp cho thực phẩm
Sản phẩm trên nhãn ghi rõ FOR INDUSTRIAL USE ONLY. Không sử dụng Phenol công nghiệp cho thực phẩm hoặc mục đích tiếp xúc trực tiếp với con người.

9. Giá Phenol C₆H₅OH 200kg/Phuy
Giá Phenol thay đổi theo độ tinh khiết, nguồn hàng, số lượng mua, tỷ giá và thời điểm nhập khẩu.
Khách hàng sản xuất resin không nên chỉ so sánh giá mỗi kilogram. Purity, Water Content, Color và độ ổn định giữa các lô cũng ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất.
Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp số lượng cần mua, mục đích sử dụng và địa điểm giao hàng.
10. Mua Phenol Trung Quốc ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Phenol C₆H₅OH Trung Quốc phục vụ nhà máy resin, nhựa, hóa chất và các dây chuyền tổng hợp công nghiệp.
Khách hàng được hỗ trợ kiểm tra tình trạng phuy, COA, SDS và specification của lô hàng trước khi sử dụng.
Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh
- Số lượng Phenol cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Hàm lượng yêu cầu.
- Giới hạn Water Content nếu có.
- Yêu cầu về Color nếu có.
- Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian cần nhận hàng.
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.
11. Câu hỏi thường gặp về Phenol
Phenol là hóa chất gì?
Phenol là hợp chất hữu cơ thơm có công thức C₆H₅OH, gồm một nhóm –OH liên kết trực tiếp với vòng benzene.
Phenol dùng để làm gì?
Phenol được dùng chủ yếu trong sản xuất nhựa phenolic, Bisphenol A, epoxy, polycarbonate, Nylon và hóa chất trung gian.
Phenol có dạng rắn hay lỏng?
Phenol nóng chảy quanh 40–41°C. Vì vậy, sản phẩm có thể ở dạng rắn hoặc lỏng tùy nhiệt độ.
Phenol có tan trong nước không?
Phenol tan một phần trong nước. Độ tan tăng khi nhiệt độ tăng.
Phenol có phản ứng với NaOH không?
Có. Phenol phản ứng với NaOH tạo Sodium Phenoxide và nước.
Phenol có độc không?
Có. Phenol có thể gây bỏng và hấp thụ qua da, vì vậy phải sử dụng đúng PPE và quy trình an toàn.
Phenol và NP9 có giống nhau không?
Không. Phenol là nguyên liệu hóa học C₆H₅OH, còn NP9 là chất hoạt động bề mặt Nonylphenol Ethoxylate.
Phenol trên hình có hàm lượng bao nhiêu?
Nhãn trong ảnh không thể hiện đủ rõ Purity. Hàm lượng chính thức cần lấy theo COA của lô hàng.
Phenol trong hình có xuất xứ ở đâu?
Nhãn thể hiện nhà cung cấp Zibo Bofan Chemical Co., Ltd tại Trung Quốc.
Quy cách Phenol là bao nhiêu?
Sản phẩm được đóng trong phuy thép khoảng 200kg/phuy.
Phenol C₆H₅OH Trung Quốc là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nhựa phenolic, BPA, epoxy, polycarbonate, Nylon và nhiều hóa chất trung gian.
Khi mua Phenol, doanh nghiệp nên kiểm tra Purity, Water Content, Color, COA và tình trạng phuy thay vì chỉ so sánh giá.
Do Phenol có thể hấp thụ qua da và gây bỏng nghiêm trọng, việc lưu kho và sử dụng phải tuân thủ SDS cùng quy trình an toàn của nhà máy.
Quý khách cần mua Phenol Trung Quốc khoảng 200kg/phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra lô hàng và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/




