Stearic Acid Wilfarin Indonesia, còn gọi là Axit Stearic, là acid béo mạch dài dạng hạt được sử dụng trong cao su, nhựa, nến, xà phòng, metallic soap và nhiều quy trình sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm trong hình mang thương hiệu WILFARIN, được sản xuất bởi PT. Wilmar Nabati Indonesia tại Gresik – East Java, xuất xứ Indonesia và đóng gói 25kg/bao.
Stearic Acid có ưu điểm ở dạng hạt Beads dễ cân, cấp liệu và phối trộn. Tuy nhiên, Wilmar có nhiều grade Stearic Acid với tỷ lệ C16/C18 khác nhau, vì vậy khách hàng cần chọn đúng grade theo công thức sản xuất.
Châu An Chemical cung cấp Stearic Acid Wilfarin cho khách hàng sản xuất cao su, nhựa, nến, xà phòng và hóa chất. COA, SDS và grade sản phẩm được kiểm tra theo từng lô hàng thực tế.

1. Stearic Acid Wilfarin là gì?
Stearic Acid là một acid béo no mạch dài. Thành phần Stearic Acid tinh khiết có công thức:
CH₃(CH₂)₁₆COOH – C₁₈H₃₆O₂
Trong sản phẩm thương mại, tỷ lệ Stearic Acid C18 và Palmitic Acid C16 có thể thay đổi theo từng grade. Đây là lý do hai bao cùng mang tên Stearic Acid nhưng không nhất thiết có specification giống nhau.
1.1. Các tên gọi thường gặp
- Stearic Acid
- Axit Stearic
- Octadecanoic Acid
- Stearic Acid Beads
- Wilfarin Stearic Acid
- Stearic Acid Indonesia
- C₁₈H₃₆O₂
- CH₃(CH₂)₁₆COOH
1.2. Ngoại quan sản phẩm
Stearic Acid Wilfarin trong hình được ghi rõ dạng BEADS. Sản phẩm thường có dạng hạt rắn màu trắng đến trắng ngà, thuận tiện cho cân và cấp liệu.
Stearic Acid hầu như không tan trong nước ở điều kiện thông thường. Khi gia nhiệt vượt vùng nóng chảy phù hợp, sản phẩm chuyển sang trạng thái lỏng.

2. Thông tin sản phẩm Stearic Acid Wilfarin
- Tên sản phẩm: Stearic Acid
- Thương hiệu: WILFARIN
- Nhà sản xuất trên bao: PT. Wilmar Nabati Indonesia
- Tên hóa học: Octadecanoic Acid
- Công thức tham khảo: C₁₈H₃₆O₂
- Công thức cấu tạo: CH₃(CH₂)₁₆COOH
- Số CAS: 57-11-4 đối với Stearic Acid
- Khối lượng mol: Khoảng 284,48g/mol đối với Stearic Acid tinh khiết
- Grade: Theo COA của lô hàng thực tế
- Hàm lượng C18: Theo grade và COA thực tế
- Ngoại quan: Hạt Beads màu trắng đến trắng ngà
- Độ tan trong nước: Hầu như không tan
- Điểm nóng chảy tham khảo: Khoảng 69–72°C đối với Stearic Acid tinh khiết
- Xuất xứ: Indonesia
- Quy cách: 25kg/bao
Các chỉ tiêu như Acid Value, Saponification Value, Iodine Value, Titre, Color và thành phần C16/C18 phải được kiểm tra theo COA của đúng grade Wilfarin được giao.
3. Vì sao cần xác nhận đúng grade Stearic Acid Wilfarin?
Wilmar cung cấp nhiều loại Stearic Acid Wilfarin cho các nhu cầu khác nhau. Vì vậy, chỉ nhìn chữ “STEARIC ACID BEADS” trên bao chưa đủ để xác định chính xác thành phần.
3.1. Grade cao su
Wilmar có dòng WILFARIN SA-1804 – Rubber Grade Stearic Acid. Dòng này được định hướng cho các ứng dụng liên quan đến cao su và những quy trình phù hợp với specification của grade.
3.2. Các grade theo tỷ lệ C18
Danh mục Wilfarin còn có SA-1838, SA-1843, SA-1850, SA-1860, SA-1865 và SA-1892.
Các con số này liên quan đến cấp sản phẩm và thành phần acid béo, vì vậy khách hàng không nên thay các grade cho nhau chỉ dựa vào giá.
3.3. Ví dụ SA-1892
Wilfarin SA-1892 là dòng Stearic Acid có C18 tối thiểu 92% theo specification công khai của Wilmar.
Grade này khác rõ với những dòng Stearic Acid có tỷ lệ C18 thấp hơn. Lựa chọn phải dựa trên công thức và yêu cầu thành phẩm.

4. Các chỉ tiêu quan trọng khi mua Axit Stearic
4.1. Acid Value
Acid Value thể hiện lượng kiềm cần thiết để trung hòa acid béo trong mẫu. Đây là một chỉ tiêu cơ bản khi kiểm tra Stearic Acid thương mại.
4.2. Saponification Value
Saponification Value được sử dụng để đánh giá đặc tính của acid béo và các thành phần có khả năng xà phòng hóa.
4.3. Iodine Value
Iodine Value phản ánh mức độ không no của nguyên liệu. Giá trị này có thể ảnh hưởng đến tính ổn định và đặc tính của thành phẩm.
4.4. Titre
Titre liên quan đến đặc tính đông đặc của hỗn hợp acid béo. Chỉ tiêu này đặc biệt hữu ích trong nến, cao su và những quy trình gia nhiệt.
4.5. Thành phần C16/C18
Tỷ lệ Palmitic Acid C16 và Stearic Acid C18 là yếu tố quan trọng để phân biệt các grade.
Doanh nghiệp nên gửi specification đang sử dụng khi yêu cầu báo giá để tránh mua nhầm grade.
5. Ứng dụng của Stearic Acid Wilfarin
5.1. Cao su và sản phẩm cao su
Stearic Acid được sử dụng rộng rãi trong công thức cao su. Trong nhiều hệ lưu hóa, sản phẩm tham gia hệ hoạt hóa và hỗ trợ quá trình gia công.
Khách hàng ngành cao su có thể tham khảo thêm Petroleum Resin SK-120 – nguyên liệu nhựa hydrocarbon được sử dụng trong nhiều công thức keo và vật liệu công nghiệp.
5.2. Nhựa, PVC và chất trợ gia công
Stearic Acid có thể đóng vai trò chất bôi trơn, trợ gia công, hỗ trợ phân tán và nguyên liệu để sản xuất stearate dùng trong nhựa.
Grade sử dụng cần được lựa chọn theo loại polymer và yêu cầu của thành phẩm.
5.3. Sản xuất nến
Stearic Acid được dùng trong nhiều công thức nến để điều chỉnh độ cứng, cấu trúc và đặc tính nóng chảy của sản phẩm.
Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào loại paraffin, sáp, màu và yêu cầu của từng loại nến.
5.4. Xà phòng và chất tẩy rửa
Stearic Acid có thể được trung hòa bằng kiềm để tạo muối stearate dùng trong xà phòng và các công thức chất hoạt động bề mặt phù hợp.
Ví dụ, phản ứng với Sodium Hydroxide tạo Sodium Stearate. Khách hàng có thể tham khảo Xút Vảy NaOH 98.5% Trung Quốc khi xây dựng hệ nguyên liệu cho sản xuất hóa chất và chất tẩy rửa.
5.5. Sản xuất Metallic Soap
Stearic Acid là nguyên liệu để sản xuất nhiều muối stearate như Calcium Stearate, Zinc Stearate, Sodium Stearate và Potassium Stearate.
Với Potassium Stearate, khách hàng có thể tham khảo thêm KOH 90% UNID Hàn Quốc khi cần nguồn kiềm potassium phù hợp.
5.6. Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân
Một số grade Stearic Acid được sử dụng trong kem, lotion, xà phòng và các công thức personal care với vai trò nguyên liệu tạo cấu trúc hoặc hỗ trợ nhũ hóa.
Không mặc định bao Wilfarin trong hình là Cosmetic Grade. Chỉ sử dụng cho mỹ phẩm khi đúng grade, specification và hồ sơ phù hợp.

6. Stearic Acid có vai trò gì trong cao su?
6.1. Hỗ trợ hệ lưu hóa
Trong nhiều công thức cao su, Stearic Acid được sử dụng cùng các thành phần của hệ lưu hóa để hỗ trợ quá trình tạo liên kết ngang.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại cao su, hệ xúc tiến, chất độn và toàn bộ công thức.
6.2. Hỗ trợ phân tán nguyên liệu
Stearic Acid có thể hỗ trợ quá trình phối trộn và phân tán một số thành phần trong compound cao su.
6.3. Ảnh hưởng đến gia công
Grade và lượng sử dụng có thể ảnh hưởng đến độ dẻo, độ bám thiết bị và khả năng gia công của compound.
Do đó không nên thay đổi loại Stearic Acid hoặc tỷ lệ C16/C18 mà không thử lại công thức.
7. Cách lựa chọn Stearic Acid Wilfarin đúng nhu cầu
7.1. Gửi mã grade đang sử dụng
Nếu nhà máy đang dùng SA-1838, SA-1843, SA-1860 hoặc grade khác, nên cung cấp đúng mã khi yêu cầu báo giá.
7.2. Gửi COA hoặc specification mục tiêu
Nếu không nhớ mã grade, doanh nghiệp có thể gửi Acid Value, Iodine Value, Titre và tỷ lệ C16/C18 mong muốn.
7.3. Xác định ngành sử dụng
Cao su, PVC, nến, metallic soap và personal care có thể cần những grade khác nhau.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên “Stearic Acid” hoặc giá mỗi kilôgam.
7.4. Chạy thử khi đổi nguồn
Khi chuyển từ Stearic Acid của nhà sản xuất khác sang Wilfarin, nên chạy thử một mẻ nhỏ trước.
Cần theo dõi khả năng phân tán, nhiệt độ xử lý, độ cứng, màu và đặc tính thành phẩm theo từng ứng dụng.
8. Sản phẩm liên quan nên tham khảo
Để xây dựng cụm nguyên liệu hoàn chỉnh, khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm liên quan đang có trên Châu An Chemical.
- Petroleum Resin SK-120 Đài Loan: nhựa hydrocarbon dùng trong keo, cao su và các hệ vật liệu công nghiệp phù hợp.
- Xút Vảy NaOH 98.5% Trung Quốc: kiềm công nghiệp có thể dùng trong sản xuất Sodium Stearate và nhiều quy trình hóa chất.
- KOH 90% UNID Hàn Quốc: nguồn kiềm potassium cho các công thức cần tạo muối kali và sản xuất hóa chất.
Việc chèn liên kết giữa các nguyên liệu có liên quan giúp khách hàng dễ tìm đúng sản phẩm và thuận tiện so sánh nguyên liệu trong cùng công thức.
9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Stearic Acid
9.1. Điều kiện bảo quản
- Giữ sản phẩm trong bao bì gốc.
- Đóng kín bao sau khi mở.
- Bảo quản tại nơi khô và thông gió.
- Kê bao trên pallet sạch.
- Tránh nước và độ ẩm cao.
- Tránh nguồn nhiệt không cần thiết.
- Giữ nguyên tên sản phẩm và số lô.
- Không để lẫn với nguyên liệu không tương thích.
9.2. Kiểm soát bụi
Dạng Beads ít phát tán bụi hơn dạng bột mịn, nhưng bụi vẫn có thể hình thành khi vận chuyển, nghiền hoặc thao tác mạnh.
Khu vực cân và cấp liệu nên có thông gió phù hợp và hạn chế phát tán bụi.
9.3. Kiểm soát nguồn nhiệt
Stearic Acid là chất hữu cơ có thể cháy. Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với lửa hoặc bề mặt nóng quá mức.
9.4. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ khi cân hoặc cấp liệu.
- Găng tay bảo hộ phù hợp.
- Quần áo và giày bảo hộ.
- Khẩu trang lọc bụi khi có phát sinh bụi.

10. Giá Stearic Acid Wilfarin Indonesia
Giá Stearic Acid Wilfarin phụ thuộc vào grade, tỷ lệ C16/C18, số lượng đặt mua, lô nhập khẩu, tỷ giá và địa điểm giao hàng.
Khi so sánh báo giá, khách hàng nên so sánh cùng một grade hoặc cùng specification. Hai loại Stearic Acid khác tỷ lệ C18 không nên được đánh giá chỉ bằng giá mỗi kilôgam.
Khách hàng sử dụng thường xuyên nên cung cấp lượng tiêu thụ hàng tháng để được tư vấn nguồn hàng phù hợp hơn.
11. Mua Stearic Acid Wilfarin 25kg ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Stearic Acid Wilfarin Indonesia dạng Beads, quy cách 25kg/bao cho khách hàng sản xuất cao su, nhựa, nến, xà phòng và hóa chất.
Khách hàng được hỗ trợ kiểm tra grade, COA, SDS và tình trạng bao hàng trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
- Số lượng Stearic Acid cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Mã grade đang sử dụng nếu có.
- Yêu cầu về C16/C18.
- Yêu cầu về Acid Value hoặc Titre.
- Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian cần nhận hàng.
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.
12. Câu hỏi thường gặp về Stearic Acid Wilfarin
Stearic Acid là hóa chất gì?
Stearic Acid là một acid béo no mạch dài. Thành phần Stearic Acid tinh khiết có công thức C₁₈H₃₆O₂.
Stearic Acid Wilfarin dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng trong cao su, nhựa, nến, xà phòng, metallic soap và các ứng dụng phù hợp khác.
Stearic Acid Wilfarin có phải SA-1838 không?
Không thể xác nhận chỉ từ mặt bao trong hình. Cần kiểm tra mã grade hoặc COA của lô hàng.
Stearic Acid dạng Beads là gì?
Beads là dạng hạt nhỏ, giúp sản phẩm thuận tiện hơn khi cân, lưu kho và cấp liệu.
Stearic Acid có tan trong nước không?
Stearic Acid hầu như không tan trong nước ở điều kiện thông thường.
Stearic Acid có dùng trong cao su không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng công nghiệp phổ biến của Stearic Acid.
Stearic Acid có dùng làm xà phòng không?
Có thể. Stearic Acid phản ứng với kiềm để tạo muối stearate dùng trong các công thức phù hợp.
Stearic Acid Wilfarin có dùng trong mỹ phẩm không?
Một số grade được dùng trong personal care. Cần xác nhận đúng grade và hồ sơ trước khi sử dụng cho mỹ phẩm.
Stearic Acid Wilfarin được sản xuất ở đâu?
Sản phẩm trong hình được sản xuất bởi PT. Wilmar Nabati Indonesia tại Gresik – East Java, Indonesia.
Quy cách sản phẩm là bao nhiêu?
Sản phẩm trong hình có khối lượng tịnh 25kg/bao.
Stearic Acid Wilfarin Indonesia là acid béo dạng Beads được sử dụng rộng rãi trong cao su, nhựa, nến, xà phòng và sản xuất metallic soap.
Điểm quan trọng khi mua Stearic Acid là phải xác định đúng grade, tỷ lệ C16/C18, Acid Value, Iodine Value và Titre thay vì chỉ so sánh giá.
Với bao hàng trong hình, chưa nên tự gán mã SA-1838, SA-1892 hoặc hàm lượng cụ thể khi chưa có COA.
Quý khách cần mua Stearic Acid Wilfarin Indonesia 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra grade và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/






