Chất khử bọt là gì? Khi nào cần sử dụng trong xử lý nước thải?
Chất khử bọt là hóa chất được sử dụng để phá vỡ và hạn chế sự hình thành của lớp bọt trên bề mặt nước. Trong hệ thống xử lý nước thải, hóa chất này thường được dùng tại bể điều hòa, bể phản ứng, bể Aerotank, bể chứa bùn hoặc các công đoạn có khuấy trộn và sục khí mạnh.
Bọt quá nhiều có thể tràn khỏi bể, gây mất vệ sinh, ảnh hưởng cảm biến, phát tán mùi và làm gián đoạn quá trình vận hành. Tuy nhiên, không phải mọi loại bọt đều nên xử lý bằng hóa chất khử bọt.
Nếu bọt xuất hiện do vi sinh yếu, bùn già, thiếu dinh dưỡng, tải hữu cơ biến động hoặc vi khuẩn dạng sợi, chất khử bọt thường chỉ giải quyết phần biểu hiện trên bề mặt. Muốn kiểm soát lâu dài, doanh nghiệp cần xác định đúng nguyên nhân phát sinh bọt và đồng thời điều chỉnh hệ thống.
1. Chất khử bọt là gì?
Chất khử bọt, còn được gọi là Defoamer hoặc Antifoam, là sản phẩm có khả năng làm mất ổn định màng bọt và khiến các bong bóng khí nhanh chóng vỡ ra.
Trong thực tế, hai thuật ngữ thường được sử dụng gần giống nhau:
- Defoamer: ưu tiên phá lớp bọt đã hình thành.
- Antifoam: ưu tiên hạn chế bọt hình thành trở lại.
Nhiều sản phẩm thương mại có đồng thời cả hai tác dụng nên thường được gọi chung là chất khử bọt.
Chất khử bọt có thể được sản xuất từ:
- Dầu silicone.
- Dầu khoáng.
- Polyether.
- Hỗn hợp dầu và chất hoạt động bề mặt.
- Các thành phần kỵ nước phân tán trong nước.
Mỗi loại có đặc tính, khả năng phân tán, độ bền và phạm vi sử dụng khác nhau.
2. Bọt trong nước thải hình thành như thế nào?
Bọt được hình thành khi khí bị giữ lại trong nước bởi các chất có khả năng ổn định bề mặt bong bóng.
Trong hệ thống xử lý nước thải, khí thường đến từ:
- Máy thổi khí.
- Máy khuấy tốc độ cao.
- Bơm tuần hoàn.
- Dòng nước đổ từ trên cao.
- Khí sinh ra trong quá trình sinh học.
- Phản ứng hóa học trong bể xử lý.
Các chất giúp bọt tồn tại lâu gồm:
- Chất hoạt động bề mặt.
- Dầu mỡ.
- Protein.
- Chất hữu cơ hòa tan.
- Polymer.
- Bùn sinh học.
- Vi khuẩn dạng sợi.
Khi nguồn khí và chất ổn định bọt cùng xuất hiện, bọt có thể tích tụ thành lớp dày trên bề mặt bể.
3. Chất khử bọt hoạt động như thế nào?
Chất khử bọt thường có sức căng bề mặt thấp và khả năng phân tán nhanh trên màng bọt.
Khi tiếp xúc với bọt, hóa chất có thể:
- Đi vào màng chất lỏng bao quanh bong bóng.
- Làm màng bọt mất ổn định.
- Đẩy chất hoạt động bề mặt khỏi vị trí liên kết.
- Làm màng nước mỏng nhanh hơn.
- Khiến các bong bóng hợp nhất rồi vỡ.
- Hạn chế lớp bọt mới tiếp tục hình thành.
Hiệu quả khử bọt phụ thuộc vào loại hóa chất, kích thước giọt phân tán, nhiệt độ, pH, độ mặn, lực khuấy và thành phần nước thải.
4. Bọt trong hệ thống xử lý nước thải có những loại nào?
Không phải mọi lớp bọt đều có cùng nguyên nhân. Có thể chia thành một số nhóm phổ biến:
Bọt do chất tẩy rửa
Thường có màu trắng, nhẹ, nhiều bong bóng nhỏ và xuất hiện nhanh khi sục khí. Loại bọt này phổ biến trong nước thải giặt là, vệ sinh công nghiệp, thực phẩm và sản xuất hóa mỹ phẩm.
Bọt do dầu mỡ và chất hữu cơ
Có thể dày, nhớt, màu vàng hoặc nâu nhạt. Bọt thường xuất hiện khi tải hữu cơ, dầu mỡ hoặc protein tăng.
Bọt vi sinh non
Thường có màu trắng, xốp và xuất hiện khi hệ vi sinh mới được nuôi cấy, MLSS thấp hoặc tải hữu cơ cao hơn khả năng xử lý.
Bọt do bùn già hoặc vi khuẩn dạng sợi
Thường có màu nâu, dày, dính và khó vỡ. Loại bọt này có thể liên quan đến tuổi bùn cao, dầu mỡ, thiếu oxy cục bộ hoặc sự phát triển của vi khuẩn dạng sợi.
Bọt do phản ứng hóa học
Có thể hình thành tại bể trung hòa, oxy hóa, keo tụ hoặc khi nhiều dòng hóa chất phản ứng với nhau.
5. Khi nào cần sử dụng chất khử bọt?
Chất khử bọt nên được cân nhắc khi lớp bọt gây ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành hoặc an toàn.
Các trường hợp thường cần sử dụng gồm:
- Bọt có nguy cơ tràn khỏi thành bể.
- Bọt che khuất bề mặt và gây khó quan sát.
- Bọt bám vào cảm biến đo mức, pH hoặc DO.
- Bọt phát tán theo gió ra khu vực xung quanh.
- Bọt mang theo bùn và chất ô nhiễm ra khỏi bể.
- Bọt gây mất vệ sinh hoặc phát tán mùi.
- Bọt cản trở máy khuấy hoặc thiết bị cơ khí.
- Bọt làm giảm thể tích hữu dụng của bể.
- Bọt xuất hiện nhiều trong máy ép bùn hoặc bồn hóa chất.
- Cần kiểm soát nhanh trước khi tìm được nguyên nhân gốc.
Trong những trường hợp này, chất khử bọt giúp giảm bọt nhanh và tạo điều kiện để hệ thống tiếp tục vận hành an toàn.
6. Khi nào không nên chỉ dựa vào chất khử bọt?
Không nên xem chất khử bọt là giải pháp duy nhất khi bọt liên quan đến sự mất ổn định của hệ sinh học.
Cần kiểm tra nguyên nhân vận hành nếu bọt:
- Xuất hiện kéo dài nhiều ngày.
- Có màu nâu và độ nhớt cao.
- Đi kèm bùn nổi hoặc bùn lắng kém.
- Tăng khi tải hữu cơ thay đổi.
- Xuất hiện cùng thời điểm DO giảm.
- Đi kèm MLSS hoặc SVI bất thường.
- Không giảm dù đã châm nhiều chất khử bọt.
- Quay trở lại rất nhanh sau khi phá bọt.
Trong các trường hợp này, cần kiểm tra tải lượng, tuổi bùn, F/M, DO, dinh dưỡng, dầu mỡ và vi khuẩn dạng sợi.
7. Chất khử bọt có xử lý được nguyên nhân sinh bọt không?
Thông thường là không.
Chất khử bọt chủ yếu tác động lên lớp bọt đang hình thành hoặc ngăn bọt phát triển thêm. Hóa chất không trực tiếp xử lý được các nguyên nhân như:
- Tải hữu cơ quá cao.
- Chất tẩy rửa đi vào hệ thống.
- Dầu mỡ chưa được tách.
- Thiếu oxy hòa tan.
- Tuổi bùn không phù hợp.
- Thiếu Nitơ hoặc Photpho.
- Vi khuẩn dạng sợi phát triển.
- Bùn hoạt tính bị sốc độc.
Do đó, nên sử dụng chất khử bọt như biện pháp kiểm soát nhanh, đồng thời xử lý nguyên nhân gốc để giảm nhu cầu sử dụng lâu dài.
8. Dấu hiệu bọt do chất hoạt động bề mặt
Bọt do chất tẩy rửa hoặc chất hoạt động bề mặt thường có các đặc điểm:
- Màu trắng sáng.
- Nhiều bong bóng nhỏ.
- Nhẹ và lan rộng nhanh.
- Tăng mạnh khi sục khí.
- Dễ xuất hiện tại bể điều hòa hoặc Aerotank.
- Giảm khi nguồn nước thải chứa chất tẩy rửa ngừng đi vào.
Chất khử bọt thường cho hiệu quả nhanh với loại bọt này. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn nên kiểm soát dòng thải vệ sinh và hạn chế xả hóa chất tẩy rửa đậm đặc vào một thời điểm.
9. Dấu hiệu bọt do vi sinh non
Bọt vi sinh non thường xuất hiện khi:
- Hệ thống mới khởi động.
- MLSS còn thấp.
- Bùn vừa bị thất thoát.
- Tải hữu cơ tăng nhanh.
- Hệ vi sinh đang phục hồi sau sốc.
Bọt thường có màu trắng hoặc trắng ngà, tương đối nhẹ và dễ vỡ hơn bọt do vi khuẩn dạng sợi.
Biện pháp chính là ổn định tải, duy trì DO, kiểm soát dinh dưỡng và tăng sinh khối phù hợp. Chất khử bọt chỉ nên sử dụng khi bọt có nguy cơ tràn.
10. Dấu hiệu bọt do bùn già hoặc vi khuẩn dạng sợi
Loại bọt này thường:
- Có màu nâu hoặc nâu vàng.
- Dày và dính.
- Khó vỡ bằng phun nước.
- Giữ lại nhiều bùn.
- Tích tụ lâu trên mặt bể.
- Có thể nổi thành từng mảng.
Nguyên nhân có thể liên quan đến tuổi bùn cao, dầu mỡ, DO thấp cục bộ, tải thấp kéo dài hoặc sự phát triển của một số nhóm vi khuẩn dạng sợi.
Chất khử bọt có thể làm giảm lớp bọt tạm thời nhưng bọt thường quay lại nếu chế độ xả bùn và điều kiện sinh học không được điều chỉnh.
11. Chất khử bọt gốc Silicone là gì?
Chất khử bọt gốc Silicone thường chứa dầu Silicone kết hợp với các thành phần kỵ nước và chất phân tán.
Ưu điểm thường gặp:
- Khả năng phá bọt nhanh.
- Liều sử dụng tương đối thấp.
- Hiệu quả với nhiều loại bọt.
- Hoạt động trong phạm vi nhiệt độ rộng.
- Khả năng chống tạo bọt trở lại tương đối tốt.
Hạn chế có thể gồm:
- Cần kiểm tra khả năng tương thích với màng lọc.
- Có thể ảnh hưởng một số công đoạn sơn, phủ hoặc in.
- Cần chọn đúng dạng nhũ tương để dễ phân tán.
- Châm quá liều có thể làm tăng cặn hoặc gây vấn đề ở công đoạn sau.
12. Chất khử bọt không Silicone là gì?
Nhóm không Silicone có thể được sản xuất từ dầu khoáng, Polyether hoặc các hỗn hợp hữu cơ khác.
Ưu điểm:
- Phù hợp với một số quy trình nhạy cảm với Silicone.
- Có thể phân tán tốt trong một số nguồn nước.
- Ít nguy cơ ảnh hưởng đến công đoạn sơn hoặc phủ phía sau.
- Có nhiều cấp sản phẩm cho từng ngành.
Hạn chế:
- Liều có thể cao hơn loại Silicone.
- Hiệu quả phá bọt có thể chậm hơn.
- Khả năng duy trì tác dụng phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ và thành phần nước.
Việc lựa chọn cần dựa trên nguồn nước và yêu cầu của toàn bộ quy trình.
13. Nên chọn chất khử bọt Silicone hay không Silicone?
| Tiêu chí | Gốc Silicone | Không Silicone |
|---|---|---|
| Tốc độ phá bọt | Thường nhanh | Phụ thuộc từng công thức |
| Liều sử dụng | Thường thấp hơn | Có thể cần liều cao hơn |
| Khả năng duy trì | Thường tương đối tốt | Tùy loại dầu hoặc Polyether |
| Quy trình nhạy cảm với Silicone | Cần thận trọng | Có thể phù hợp hơn |
| Khả năng tương thích | Cần thử nghiệm | Cũng cần thử nghiệm |
Không có loại nào phù hợp cho mọi hệ thống. Cần thử trực tiếp để đánh giá tốc độ phá bọt, thời gian chống bọt trở lại và ảnh hưởng đến nước sau xử lý.
14. Chất khử bọt thường được châm ở vị trí nào?
Vị trí châm phụ thuộc nơi bọt hình thành và mục tiêu kiểm soát.
Các vị trí thường gặp:
- Bể điều hòa.
- Đầu vào bể Aerotank.
- Vùng bọt tập trung trong bể sinh học.
- Bể phản ứng hóa lý.
- Bể tuyển nổi.
- Bể chứa bùn.
- Đường ống trước máy ép bùn.
- Bồn pha hoặc bồn tuần hoàn.
Nên đặt điểm châm tại nơi hóa chất có thể phân tán đều nhưng không bị pha loãng quá mức trước khi tiếp xúc với bọt.
15. Nên châm trực tiếp lên bọt hay châm vào nước?
Cả hai phương pháp đều có thể được sử dụng.
Phun trực tiếp lên lớp bọt
Phù hợp khi cần phá nhanh lớp bọt đang tích tụ trên bề mặt. Hóa chất nên được phân bố thành giọt nhỏ và đều.
Châm vào dòng nước
Phù hợp khi cần chống bọt hình thành liên tục. Điểm châm thường đặt trước khu vực có khuấy hoặc sục khí.
Trong nhiều hệ thống, có thể kết hợp châm nền vào dòng nước và phun bổ sung khi bọt tăng đột ngột.
16. Liều dùng chất khử bọt bao nhiêu?
Không có một liều cố định áp dụng cho mọi nguồn nước thải.
Liều phù hợp phụ thuộc vào:
- Loại chất tạo bọt.
- Độ dày và độ bền của bọt.
- Hàm lượng hoạt chất của sản phẩm.
- Lưu lượng nước thải.
- Cường độ khuấy và sục khí.
- Nhiệt độ.
- pH và độ mặn.
- Vị trí châm.
- Yêu cầu của công đoạn phía sau.
Nên thử nghiệm từ liều thấp, quan sát tốc độ phá bọt và thời gian bọt quay trở lại rồi mới tăng dần. Không nên châm liều lớn ngay từ đầu.
17. Châm quá nhiều chất khử bọt có ảnh hưởng gì?
Châm quá liều có thể làm tăng chi phí và gây ảnh hưởng đến các công đoạn khác.
Các rủi ro có thể gồm:
- Tăng COD trong nước.
- Tạo màng dầu trên bề mặt.
- Ảnh hưởng khả năng truyền oxy.
- Làm thay đổi đặc tính bông bùn.
- Gây khó khăn cho màng lọc.
- Tăng cặn trong bể hoặc đường ống.
- Ảnh hưởng quá trình sơn, in hoặc phủ khi tái sử dụng nước.
- Làm giảm hiệu quả của một số hóa chất khác.
Do đó, chất khử bọt cần được định lượng theo nhu cầu thực tế thay vì duy trì một liều cao cố định.
18. Chất khử bọt có ảnh hưởng đến vi sinh không?
Chất khử bọt phù hợp và được sử dụng đúng liều thường có thể dùng trong hệ thống sinh học. Tuy nhiên, mức độ tương thích phụ thuộc vào thành phần sản phẩm.
Cần thận trọng khi:
- Sản phẩm chứa dung môi hoặc dầu khó phân hủy.
- Châm liều quá cao.
- Hệ vi sinh đang yếu.
- Nước thải có tải hữu cơ cao.
- Hệ thống sử dụng màng MBR.
- Nước sau xử lý được tái sử dụng cho quy trình nhạy cảm.
Nên thử nghiệm trên mẫu bùn hoặc quy mô nhỏ trước khi áp dụng liên tục với liều lớn.
19. Có nên dùng chất khử bọt trong hệ thống MBR không?
Có thể sử dụng nhưng cần chọn sản phẩm tương thích với màng.
Một số thành phần dầu hoặc Silicone có thể:
- Bám lên bề mặt màng.
- Làm thay đổi tính thấm.
- Tăng nguy cơ fouling.
- Khó loại bỏ khi vệ sinh màng.
Đối với hệ thống MBR, cần ưu tiên chất khử bọt được nhà sản xuất xác nhận phù hợp với màng và thử nghiệm ở liều thấp trước khi vận hành liên tục.
20. Chất khử bọt có làm giảm DO không?
Chất khử bọt không trực tiếp tiêu thụ toàn bộ oxy hòa tan. Tuy nhiên, nếu sản phẩm tạo màng dầu hoặc được châm quá nhiều, khả năng truyền oxy từ khí vào nước có thể bị ảnh hưởng.
Ngoài ra, một số thành phần hữu cơ trong chất khử bọt có thể làm tăng nhu cầu oxy khi bị vi sinh phân hủy.
Sau khi bắt đầu sử dụng, nên theo dõi:
- DO trong bể.
- Công suất máy thổi khí.
- Amoni đầu ra.
- COD đầu ra.
- Tình trạng bông bùn.
21. Chất khử bọt có thay thế phun nước được không?
Phun nước có thể phá tạm thời lớp bọt nhẹ nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả với bọt dày và bền.
| Phương pháp | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|
| Phun nước | Không bổ sung hóa chất | Tăng lưu lượng và bọt có thể quay lại nhanh |
| Chất khử bọt | Phá bọt nhanh và có thể chống tái tạo | Phát sinh chi phí và cần kiểm soát liều |
Có thể ưu tiên phun nước với bọt nhẹ, còn chất khử bọt được dùng khi bọt dày, bền hoặc có nguy cơ tràn.
22. Cách thử nhanh chất khử bọt
Doanh nghiệp có thể thực hiện thử nghiệm nhỏ trước khi châm vào hệ thống.
- Lấy mẫu nước đang tạo bọt.
- Cho cùng thể tích vào nhiều cốc.
- Tạo bọt bằng cách khuấy hoặc sục khí giống nhau.
- Châm từng sản phẩm ở các mức liều khác nhau.
- Quan sát tốc độ xẹp bọt.
- Tiếp tục khuấy để kiểm tra khả năng bọt hình thành trở lại.
- Theo dõi lớp dầu, cặn hoặc độ đục sau thử nghiệm.
Không nên chỉ đánh giá khả năng làm xẹp bọt tức thời. Cần theo dõi cả độ bền chống bọt và ảnh hưởng đến chất lượng nước.
23. Các tiêu chí lựa chọn chất khử bọt
Khi lựa chọn sản phẩm, nên đánh giá:
- Tốc độ phá bọt.
- Khả năng chống bọt quay trở lại.
- Liều sử dụng thực tế.
- Khả năng phân tán trong nước.
- Độ ổn định khi lưu kho.
- Khả năng tương thích với vi sinh.
- Ảnh hưởng đến COD và DO.
- Khả năng tương thích với màng lọc.
- Ảnh hưởng đến ép bùn.
- Chi phí trên mỗi mét khối nước.
Sản phẩm phá bọt nhanh nhất chưa chắc là lựa chọn tốt nhất nếu phải dùng liều cao hoặc gây ảnh hưởng đến công đoạn phía sau.
24. Quy trình xử lý khi bể sinh học xuất hiện nhiều bọt
Bước 1: Quan sát đặc điểm bọt
Ghi nhận màu sắc, độ dày, độ nhớt, kích thước bong bóng và thời điểm bọt xuất hiện.
Bước 2: Kiểm tra dòng thải đầu vào
Xác định có nước thải chứa chất tẩy rửa, dầu mỡ, protein hoặc hóa chất bất thường đi vào hay không.
Bước 3: Kiểm tra hệ sinh học
- DO.
- pH.
- MLSS.
- SVI.
- Tuổi bùn.
- Tải hữu cơ.
- Tỷ lệ dinh dưỡng.
- Hình thái bùn dưới kính hiển vi nếu cần.
Bước 4: Kiểm soát bọt khẩn cấp
Phun nước hoặc châm chất khử bọt ở liều thấp để ngăn bọt tràn khỏi bể.
Bước 5: Xử lý nguyên nhân gốc
Điều chỉnh tải lượng, DO, tuổi bùn, dinh dưỡng, dầu mỡ hoặc dòng hóa chất gây bọt.
25. Bảng chẩn đoán nhanh nguyên nhân sinh bọt
| Đặc điểm bọt | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Trắng, nhẹ, nhiều bong bóng nhỏ | Chất tẩy rửa hoặc vi sinh non | Kiểm tra dòng thải, MLSS và tải hữu cơ |
| Nâu, dày và dính | Bùn già hoặc vi khuẩn dạng sợi | Kiểm tra tuổi bùn, DO, dầu mỡ và SVI |
| Vàng hoặc có màng dầu | Dầu mỡ và chất hữu cơ | Tăng tách dầu và kiểm soát tải đầu vào |
| Xuất hiện ngay sau vệ sinh nhà xưởng | Chất hoạt động bề mặt | Điều tiết dòng thải và dùng chất khử bọt phù hợp |
| Bọt quay lại nhanh sau khi châm | Sai loại, thiếu liều hoặc nguyên nhân chưa xử lý | Thử lại sản phẩm và kiểm tra hệ thống |
26. Những sai lầm thường gặp khi sử dụng chất khử bọt
- Thấy bọt là tăng liều hóa chất ngay.
- Không phân biệt bọt hóa học và bọt sinh học.
- Dùng một sản phẩm cho mọi loại nước thải.
- Châm quá xa vị trí phát sinh bọt.
- Chỉ châm theo cảm quan mà không hiệu chuẩn bơm.
- Duy trì liều cao cố định khi bọt đã giảm.
- Không kiểm tra ảnh hưởng đến COD và DO.
- Dùng sản phẩm gốc Silicone cho quy trình nhạy cảm mà chưa thử.
- Không kiểm tra tương thích với màng MBR.
- Không xử lý dầu mỡ hoặc chất tẩy rửa đầu vào.
- Che giấu tình trạng vi sinh yếu bằng cách khử bọt liên tục.
- Không ghi nhận lượng hóa chất sử dụng.
27. Checklist trước khi sử dụng chất khử bọt
- Bọt xuất hiện tại công đoạn nào?
- Bọt có màu gì?
- Bọt nhẹ hay dày và dính?
- Bọt xuất hiện liên tục hay theo từng ca?
- Có dòng nước chứa chất tẩy rửa đi vào không?
- Dầu mỡ đầu vào có tăng không?
- DO trong bể sinh học có phù hợp không?
- MLSS và SVI có ổn định không?
- Tuổi bùn có quá cao hoặc quá thấp không?
- Hệ thống có sử dụng màng MBR không?
- Sản phẩm khử bọt có tương thích với vi sinh không?
- Đã thử nghiệm ở quy mô nhỏ chưa?
- Điểm châm có đủ khả năng phân tán không?
- Bơm định lượng có châm đúng lưu lượng không?
- Sau khi châm, COD và DO có thay đổi không?
28. Câu hỏi thường gặp
Chất khử bọt có làm hết bọt vĩnh viễn không?
Không. Hóa chất có thể phá bọt và hạn chế bọt hình thành trở lại trong một khoảng thời gian. Nếu nguyên nhân gốc vẫn còn, bọt có thể tiếp tục xuất hiện.
Bọt trong bể Aerotank có bắt buộc phải dùng chất khử bọt không?
Không bắt buộc. Nếu bọt nhẹ và không ảnh hưởng vận hành, có thể theo dõi và điều chỉnh hệ sinh học. Chỉ nên dùng khi bọt có nguy cơ tràn hoặc gây ảnh hưởng thiết bị.
Chất khử bọt có ảnh hưởng đến vi sinh không?
Sản phẩm phù hợp dùng đúng liều thường ít ảnh hưởng. Tuy nhiên, châm quá nhiều hoặc dùng loại không tương thích có thể làm thay đổi DO, COD và hoạt động của bùn sinh học.
Nên chọn chất khử bọt Silicone hay không Silicone?
Cần dựa vào loại bọt, công đoạn xử lý và yêu cầu phía sau. Hệ thống có màng lọc hoặc quy trình nhạy cảm với Silicone cần lựa chọn và thử nghiệm cẩn thận.
Tại sao châm chất khử bọt nhưng bọt vẫn quay lại?
Có thể liều chưa phù hợp, vị trí châm chưa đúng, sản phẩm không tương thích hoặc nguyên nhân tạo bọt như chất tẩy rửa, dầu mỡ và vi sinh dạng sợi chưa được xử lý.
Kết luận
Chất khử bọt là hóa chất có khả năng phá vỡ lớp bọt và hạn chế bọt tiếp tục hình thành trong hệ thống xử lý nước thải. Sản phẩm thường được sử dụng tại bể điều hòa, bể sinh học, bể hóa lý, tuyển nổi và công đoạn ép bùn.
Chất khử bọt cần được sử dụng khi bọt có nguy cơ tràn, ảnh hưởng cảm biến, phát tán mùi, mang theo bùn hoặc gây gián đoạn thiết bị.
Tuy nhiên, hóa chất này chủ yếu kiểm soát biểu hiện trên bề mặt. Nếu bọt liên quan đến tải hữu cơ, chất tẩy rửa, dầu mỡ, tuổi bùn hoặc vi khuẩn dạng sợi, doanh nghiệp cần đồng thời xử lý nguyên nhân gốc.
Loại chất khử bọt phù hợp cần được lựa chọn dựa trên tốc độ phá bọt, khả năng chống bọt quay lại, mức ảnh hưởng đến COD, DO, vi sinh, màng lọc và công đoạn phía sau.
Quý khách cần mua chất khử bọt, Defoamer hoặc hóa chất xử lý nước thải, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn lựa chọn sản phẩm và liều sử dụng phù hợp với nguồn nước thực tế.

