PAC Ấn Độ Vikram là hóa chất keo tụ gốc nhôm có tên đầy đủ là Poly Aluminium Chloride. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong xử lý nước cấp, nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt và ngành sản xuất giấy.
PAC Vikram dạng bột thường có màu vàng nhạt, tan trong nước và tạo các dạng nhôm polymer có điện tích dương. Các dạng nhôm này giúp trung hòa điện tích của hạt keo, liên kết cặn nhỏ thành bông lớn để lắng hoặc lọc dễ dàng hơn.
Sản phẩm được sản xuất tại Ấn Độ bởi Grasim Industries Ltd. – Chemical Division. PAC bột Vikram có nhiều grade, vì vậy hàm lượng Al₂O₃, độ kiềm hóa và các chỉ tiêu kỹ thuật cần được xác nhận theo tên grade cùng COA của lô hàng.
Quý khách cần mua PAC Ấn Độ Vikram 25kg/bao dùng cho xử lý nước và nước thải, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn, test mẫu và báo giá.

1. PAC Vikram là gì?
PAC là tên viết tắt của Poly Aluminium Chloride, một nhóm hợp chất polymer vô cơ chứa nhôm, hydroxide và chloride.
Công thức tổng quát thường được biểu diễn:
[Al2(OH)nCl6−n]m
Do PAC là hỗn hợp các dạng nhôm polymer nên sản phẩm không có một công thức phân tử và khối lượng mol cố định cho mọi grade.
Các tên gọi phổ biến gồm:
- Poly Aluminium Chloride
- Polyaluminium Chloride
- Poly Aluminum Chloride
- PAC
- PAC Vikram
- Hóa chất keo tụ PAC
- Chất trợ lắng PAC
Khi pha vào nước, PAC thủy phân và tạo các polymer nhôm mang điện tích dương. Chúng hấp phụ, trung hòa và liên kết các hạt cặn, chất keo cùng chất hữu cơ dạng lơ lửng.

2. Thông tin sản phẩm PAC Ấn Độ Vikram
- Tên sản phẩm: Poly Aluminium Chloride
- Tên viết tắt: PAC
- Thương hiệu: Vikram PAC
- Nhà sản xuất: Grasim Industries Ltd. – Chemical Division
- Công thức tổng quát: [Al₂(OH)nCl6−n]m
- Số CAS tham khảo: 1327-41-9
- Dạng sản phẩm: Bột
- Ngoại quan: Bột màu vàng nhạt
- Hàm lượng Al₂O₃: Theo grade và COA; tài liệu Vikram công bố các grade bột khoảng 28–29% Al₂O₃ tối thiểu
- Độ kiềm hóa: Phụ thuộc từng grade sản phẩm
- pH dung dịch 5%: Khoảng 2,5–4,5 tùy grade
- Khối lượng riêng xốp tham khảo: Từ khoảng 0,65g/ml
- Độ tan: Tan trong nước; cặn không tan phụ thuộc grade
- Xuất xứ: Ấn Độ
- Quy cách: 25kg/bao
- Bao bì: Bao HDPE có lớp lót LDPE bên trong
PAC Vikram có nhiều grade như AC/100S, Arya PAC và SAB18. Khách hàng cần kiểm tra đúng tên grade trên bao hoặc COA trước khi lựa chọn.
Không nên mặc định mọi loại PAC Vikram đều có hàm lượng 31%. Hàm lượng chính xác cần căn cứ vào hồ sơ của lô hàng đang cung cấp.
3. Cơ chế keo tụ của PAC
3.1. Trung hòa điện tích
Các hạt cặn nhỏ trong nước thường mang điện tích bề mặt và đẩy nhau. Vì vậy, chúng tồn tại lâu trong nước và rất khó tự lắng.
PAC tạo ra các dạng nhôm polymer mang điện tích dương. Những polymer này làm giảm lực đẩy giữa các hạt, giúp chúng tiến lại gần và kết hợp với nhau.
3.2. Hình thành bông cặn
Sau khi điện tích được trung hòa, các hạt nhỏ liên kết thành bông cặn lớn hơn. Bông được tách khỏi nước bằng lắng, tuyển nổi hoặc lọc.
Trong một số hệ thống, PAC được kết hợp với Polymer Anion hoặc Polymer Cation để tăng kích thước bông và cải thiện tốc độ lắng.
3.3. Ảnh hưởng đến pH
PAC có thể làm giảm pH và tiêu hao một phần độ kiềm của nước. Tuy nhiên, mức thay đổi thường thấp hơn khi sử dụng phèn nhôm truyền thống trong điều kiện tương đương.
Nếu độ kiềm của nước quá thấp, cần kiểm tra và điều chỉnh pH trước hoặc trong quá trình keo tụ.

4. PAC Vikram dùng để làm gì?
4.1. Xử lý nước cấp
PAC được sử dụng để giảm độ đục, cặn lơ lửng và chất hữu cơ dạng keo trong nước mặt hoặc nước thô.
Sản phẩm giúp hình thành bông nhanh, hỗ trợ quá trình lắng và giảm tải cho thiết bị lọc phía sau.
Với nước dùng cho sinh hoạt hoặc ăn uống, phải chọn đúng grade có chứng nhận phù hợp và kiểm soát nhôm dư sau xử lý.
4.2. Xử lý nước thải công nghiệp
PAC Vikram được dùng trong công đoạn hóa lý của nhiều hệ thống nước thải. Hóa chất có thể hỗ trợ giảm:
- Độ đục và chất rắn lơ lửng
- Màu do hạt keo và chất màu không tan
- Một phần COD liên quan đến cặn và chất hữu cơ dạng keo
- Dầu mỡ đã được phá nhũ phù hợp
- Kim loại ở dạng kết tủa hoặc hấp phụ trên bông cặn
PAC không xử lý hoàn toàn COD hòa tan hoặc các chất ô nhiễm khó phân hủy. Nhà máy cần kết hợp với các công đoạn xử lý phù hợp.
4.3. Xử lý nước thải dệt nhuộm
PAC hỗ trợ keo tụ chất màu, xơ sợi, cặn lơ lửng và một phần chất hữu cơ trong nước thải dệt nhuộm.
Hiệu quả xử lý màu phụ thuộc vào loại thuốc nhuộm, pH và thành phần nước. Vì vậy, cần jar test trước khi đưa vào vận hành.
4.4. Ngành giấy và bột giấy
Trong ngành giấy, PAC được sử dụng để xử lý nước, hỗ trợ thu hồi xơ sợi và làm chất keo tụ trong một số công đoạn sản xuất.
Một số grade Vikram PAC được thiết kế riêng cho xử lý nước thải hoặc quá trình gia keo giấy.
4.5. Xử lý bùn và nước tuần hoàn
PAC có thể hỗ trợ tách cặn khỏi nước tuần hoàn và cải thiện khả năng lắng của bùn hóa lý.
Để tăng hiệu quả tách bùn, cần lựa chọn polymer trợ keo tụ phù hợp bằng thử nghiệm thực tế.

5. Ưu điểm của PAC Vikram
- Tạo bông nhanh và hỗ trợ rút ngắn thời gian lắng.
- Hoạt động được với nước có độ đục thấp hoặc cao.
- Ít làm giảm pH hơn phèn nhôm trong nhiều điều kiện xử lý.
- Có thể giảm lượng bùn hóa lý phát sinh khi chọn đúng liều.
- Dạng bột thuận tiện cho vận chuyển và lưu kho.
- Có nhiều grade phù hợp với xử lý nước và ngành giấy.
- Giúp đơn giản hóa quá trình keo tụ khi nguồn nước phù hợp.
Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào độ đục, độ kiềm, pH, nhiệt độ và loại chất ô nhiễm có trong nước.
6. Cách sử dụng PAC Vikram
6.1. Kiểm tra nước đầu vào
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra pH, độ kiềm, độ đục, TSS, màu, COD và các chỉ tiêu cần xử lý.
Nguồn nước thay đổi theo ca sản xuất có thể làm liều PAC tối ưu thay đổi.
6.2. Thực hiện jar test
Jar test giúp xác định loại PAC, liều châm, pH và polymer hỗ trợ phù hợp.
Khi thử, cần so sánh tốc độ hình thành bông, kích thước bông, độ trong sau lắng, pH và lượng bùn phát sinh.
6.3. Pha dung dịch PAC
Cho nước sạch vào bồn trước. Sau đó, bổ sung PAC từ từ trong khi khuấy đến khi sản phẩm phân tán và hòa tan.
Nồng độ pha phải phù hợp với thiết bị và hướng dẫn kỹ thuật. Không để dụng cụ bẩn hoặc hóa chất khác rơi vào bồn PAC.
6.4. Châm tại bể khuấy nhanh
Dung dịch PAC nên được châm tại vị trí có khuấy nhanh để hóa chất phân bố đều và tiếp xúc với hạt keo.
Sau đó, nước chuyển sang bể khuấy chậm để bông cặn phát triển mà không bị phá vỡ.
6.5. Theo dõi sau khi châm
Cần kiểm tra độ trong, pH, tốc độ lắng, độ bền bông và nhôm dư nếu hệ thống có yêu cầu.
Nếu bông nhỏ hoặc khó lắng, cần kiểm tra lại pH, liều PAC, cường độ khuấy và polymer hỗ trợ.
7. So sánh PAC với phèn nhôm
PAC và phèn nhôm đều là hóa chất keo tụ gốc nhôm. Tuy nhiên, PAC đã được polymer hóa một phần nên thường tạo bông nhanh hơn trong nhiều nguồn nước.
PAC thường làm giảm pH ít hơn và có thể tạo lượng bùn thấp hơn phèn nhôm khi sử dụng đúng liều.
Dù vậy, không thể khẳng định PAC luôn tốt hơn trong mọi hệ thống. Cần jar test để so sánh hiệu quả xử lý và tổng chi phí vận hành.
8. Cách lựa chọn PAC Vikram phù hợp
8.1. Xác nhận đúng grade
Vikram PAC có nhiều grade khác nhau. Khách hàng cần kiểm tra tên grade trên bao và COA, không chỉ dựa vào tên chung “PAC Ấn Độ”.
8.2. Kiểm tra hàm lượng Al₂O₃
Hàm lượng Al₂O₃ ảnh hưởng đến lượng hoạt chất được đưa vào nước. Cần so sánh giá theo hàm lượng hoạt chất, không chỉ theo giá mỗi bao.
8.3. Kiểm tra độ kiềm hóa
Độ kiềm hóa ảnh hưởng đến cấu trúc polymer nhôm, tốc độ tạo bông và mức tiêu hao độ kiềm của nước.
Grade có độ kiềm hóa cao không phải lúc nào cũng phù hợp hơn. Cần lựa chọn theo nguồn nước thực tế.
8.4. Kiểm tra cặn không tan
Cặn không tan cao có thể gây tắc van, bơm định lượng và đầu châm hóa chất.
Đối với hệ thống châm tự động, cần kiểm tra chỉ tiêu này trên COA.
8.5. Kiểm tra bao bì
Bao PAC phải còn kín, khô và không có dấu hiệu ngấm nước. Sản phẩm vón cục mạnh cần được kiểm tra trước khi pha.
9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng
- Bảo quản PAC tại nơi khô ráo và thông thoáng.
- Đặt bao trên pallet, không để trực tiếp trên nền kho.
- Tránh nước mưa, ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
- Buộc kín bao sau khi mở.
- Không dùng dụng cụ ẩm hoặc bẩn để lấy hóa chất.
- Đeo kính, găng tay và khẩu trang khi cân hoặc pha PAC.
- Không để bụi hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt và đường hô hấp.
Nếu hóa chất vào mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Nếu kích ứng kéo dài, cần đến cơ sở y tế.
Nếu PAC bị đổ, thu gom bằng dụng cụ sạch và khô. Không xả trực tiếp lượng lớn hóa chất đậm đặc xuống cống hoặc nguồn nước.

10. Mua PAC Ấn Độ Vikram ở đâu?
Khi mua PAC Ấn Độ Vikram, khách hàng nên chọn đơn vị cung cấp đúng grade, bao bì nguyên vẹn và có COA, SDS theo từng lô hàng.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp PAC và các nhóm hóa chất keo tụ, trợ lắng phục vụ nhà máy xử lý nước, khu công nghiệp và đơn vị vận hành môi trường.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp số lượng cần mua, địa điểm giao hàng, loại nước cần xử lý và các chỉ tiêu đầu vào.
11. Câu hỏi thường gặp về PAC Vikram
PAC Vikram là hóa chất gì?
PAC Vikram là Poly Aluminium Chloride, hóa chất keo tụ gốc nhôm được sản xuất tại Ấn Độ.
PAC Vikram có hàm lượng 31% không?
Không nên mặc định mọi grade đều là PAC 31%. Tài liệu nhà sản xuất công bố các grade bột khoảng 28–29% Al₂O₃ tối thiểu. Cần xác nhận theo bao và COA của lô hàng.
PAC Vikram dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng để keo tụ, giảm độ đục, TSS, màu và chất hữu cơ dạng keo trong xử lý nước và nước thải.
Liều dùng PAC là bao nhiêu?
Liều dùng phụ thuộc vào chất lượng nước, pH và mục tiêu xử lý. Cần thực hiện jar test trước khi vận hành.
PAC có cần kết hợp polymer không?
Không phải hệ thống nào cũng bắt buộc. Polymer có thể được bổ sung để tăng kích thước bông và tốc độ lắng khi jar test cho kết quả phù hợp.
PAC Vikram có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm PAC bột Vikram trong bài có quy cách 25kg/bao.
PAC Ấn Độ Vikram là hóa chất keo tụ dùng trong xử lý nước cấp, nước thải và ngành giấy. Sản phẩm giúp trung hòa hạt keo, tạo bông cặn và hỗ trợ quá trình lắng, lọc.
Do Vikram PAC có nhiều grade khác nhau, khách hàng cần kiểm tra hàm lượng Al₂O₃, độ kiềm hóa, pH và cặn không tan theo COA trước khi lựa chọn.
Để đạt hiệu quả xử lý tốt, cần phân tích nguồn nước, thực hiện jar test và điều chỉnh liều theo điều kiện vận hành thực tế.
Quý khách cần mua PAC Ấn Độ Vikram 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/










