Sắt Sunfat 98% – FeSO₄·7H₂O Trung Quốc 25kg/bao

Tên sản phẩm: Sắt Sunfat 98%

Công thức: FeSO₄·7H₂O

Số CAS: 7782-63-0

Khối lượng mol: Khoảng 278,01 g/mol

Nồng độ: FeSO₄·7H₂O ≥98% hoặc theo COA thực tế

Ngoại quan: Tinh thể hoặc hạt màu xanh lục nhạt

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,90 g/cm³

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Sắt Sunfat 98%, còn được gọi là Sắt II Sunfat, Ferrous Sulfate, Ferrous Sulphate Heptahydrate hoặc Phèn Sắt II, là hợp chất vô cơ có công thức FeSO₄·7H₂O. Sản phẩm được sử dụng trong xử lý nước, phản ứng Fenton, sản xuất xi măng, pigment và nhiều quy trình công nghiệp.

Sản phẩm trong bài có hàm lượng FeSO₄·7H₂O tối thiểu 98%, mang nhãn Sunkan, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao. Ngoại quan thường là tinh thể hoặc hạt màu xanh lục nhạt, tan trong nước và có khả năng bị oxy hóa khi tiếp xúc lâu với không khí.

Trong xử lý nước, Sắt II Sunfat có thể được dùng làm nguồn ion Fe²⁺ để hỗ trợ keo tụ, kết tủa phosphate hoặc tham gia hệ Fenton cùng Hydrogen Peroxide. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào pH, liều lượng, chất lượng nước và công nghệ thực tế.

Quý khách cần mua Sắt Sunfat FeSO₄·7H₂O 98% Trung Quốc 25kg/bao tại Hà Nội, các tỉnh lân cận hoặc khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Sắt Sunfat 98% FeSO4 7H2O Trung Quốc 25kg bao
Sắt Sunfat FeSO₄·7H₂O 98% Trung Quốc, quy cách 25kg/bao.

1. Sắt Sunfat 98% là gì?

Sắt Sunfat 98% trong bài là Sắt(II) Sunfat ngậm 7 phân tử nước, có công thức FeSO₄·7H₂O. Đây là dạng hydrate phổ biến của Ferrous Sulfate và thường có màu xanh lục nhạt đặc trưng.

Khi hòa tan trong nước, sản phẩm tạo ion Fe²⁺ và ion SO₄²⁻. Ion Fe²⁺ có tính khử và có thể tham gia nhiều quá trình xử lý nước, phản ứng oxy hóa nâng cao hoặc sản xuất công nghiệp.

Trên thị trường, sản phẩm còn được tìm kiếm với các tên gọi:

  • Sắt Sunfat 98%.
  • Sắt II Sunfat.
  • Sắt Sunphat.
  • Phèn Sắt II.
  • Ferrous Sulfate.
  • Ferrous Sulphate Heptahydrate.
  • Iron(II) Sulfate Heptahydrate.
  • FeSO₄·7H₂O 98%.
  • Green Vitriol.
  • Phèn sắt xử lý nước.

Cần phân biệt Sắt II Sunfat với Sắt III Sunfat. Sắt II Sunfat chứa ion Fe²⁺, trong khi Sắt III Sunfat chứa ion Fe³⁺. Hai sản phẩm khác nhau về trạng thái oxy hóa, đặc tính phản ứng và điều kiện sử dụng.

Sản phẩm công nghiệp cũng không nên được mặc định dùng cho thực phẩm, dược phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi. Những ứng dụng này cần đúng cấp chất lượng và hồ sơ tiêu chuẩn phù hợp.

Xem thêm: Danh mục hóa chất xử lý nước tại Châu An Chemical.

Sắt Sunfat 98% là gì Ferrous Sulfate FeSO4 7H2O
Sắt Sunfat ngậm 7 nước thường có màu xanh lục nhạt.

2. Thông tin sản phẩm Sắt Sunfat FeSO₄·7H₂O 98%

  • Tên sản phẩm: Sắt Sunfat 98%
  • Tên hóa học: Iron(II) Sulfate Heptahydrate
  • Tên tiếng Anh: Ferrous Sulfate Heptahydrate
  • Tên gọi khác: Sắt II Sunfat, Phèn Sắt II, Green Vitriol
  • Công thức hóa học: FeSO₄·7H₂O
  • Số CAS: 7782-63-0
  • Khối lượng mol: Khoảng 278,01 g/mol
  • Hàm lượng: FeSO₄·7H₂O ≥98% hoặc theo COA thực tế
  • Ngoại quan: Tinh thể hoặc hạt màu xanh lục nhạt
  • Mùi: Gần như không mùi
  • Độ tan: Tan trong nước
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,90 g/cm³
  • Đặc tính: Có thể hút ẩm và bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Thương hiệu thể hiện trên bao: Sunkan
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 25kg/bao
  • Ứng dụng chính: Xử lý nước, Fenton, xi măng, pigment và sản xuất hóa chất

Hàm lượng 98% là chỉ tiêu quan trọng khi lựa chọn sản phẩm. Tuy nhiên, một số quy trình còn cần kiểm tra hàm lượng Fe²⁺, sắt tổng, độ ẩm, axit tự do, chất không tan và các tạp chất liên quan.

Do Fe²⁺ dễ bị oxy hóa thành Fe³⁺, màu sắc và chất lượng sản phẩm có thể thay đổi nếu bao bị hở hoặc lưu kho không phù hợp. Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra tình trạng hàng và COA của đúng lô trước khi sử dụng.

Xem thêm: COA và MSDS là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?

3. Công thức hóa học của Sắt Sunfat FeSO₄·7H₂O

Sắt Sunfat trong bài có công thức hóa học:

FeSO₄·7H₂O

Đây là Sắt(II) Sunfat ngậm 7 phân tử nước kết tinh. Khi hòa tan trong nước, hợp chất phân ly:

FeSO₄ → Fe²⁺ + SO₄²⁻

Ion Fe²⁺ có thể bị oxy hóa thành Fe³⁺ khi tiếp xúc với oxy hoặc chất oxy hóa:

4Fe²⁺ + O₂ + 4H⁺ → 4Fe³⁺ + 2H₂O

Trong phản ứng Fenton, Fe²⁺ xúc tác cho Hydrogen Peroxide tạo gốc hydroxyl có khả năng oxy hóa mạnh:

Fe²⁺ + H₂O₂ → Fe³⁺ + OH⁻ + •OH

Sau khi điều chỉnh pH, ion sắt có thể tạo kết tủa hydroxide. Các bông kết tủa này có khả năng cuốn theo một phần cặn và chất ô nhiễm trong nước.

Do các phản ứng phụ thuộc mạnh vào pH và liều hóa chất, không nên áp dụng một công thức định lượng chung cho mọi nguồn nước thải.

 công thức hóa học Sắt Sunfat FeSO4 7H2O
Công thức hóa học của Sắt Sunfat ngậm 7 nước là FeSO₄·7H₂O.

4. Tính chất của Sắt Sunfat 98%

Sắt Sunfat 98% là hóa chất dạng tinh thể, tan trong nước và chứa sắt ở trạng thái oxy hóa +2. Sản phẩm có thể bị biến đổi khi tiếp xúc lâu với không khí và độ ẩm.

4.1. Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Chất rắn dạng tinh thể hoặc hạt.
  • Màu sắc: Xanh lục nhạt hoặc xanh lam nhạt.
  • Mùi: Gần như không mùi.
  • Khối lượng mol: Khoảng 278,01 g/mol.
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,90 g/cm³.
  • Độ tan: Tan trong nước.
  • Đặc tính: Có khả năng hút ẩm và oxy hóa ngoài không khí.

Sản phẩm mới thường có màu xanh lục nhạt. Khi Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺, bề mặt hóa chất có thể chuyển dần sang màu vàng hoặc vàng nâu.

4.2. Tính chất hóa học

  • Phân ly tạo Fe²⁺ và SO₄²⁻ khi hòa tan trong nước.
  • Fe²⁺ có tính khử và dễ bị oxy hóa thành Fe³⁺.
  • Phản ứng với bazơ tạo kết tủa sắt hydroxide.
  • Tham gia phản ứng Fenton với H₂O₂.
  • Có thể kết tủa phosphate trong điều kiện phù hợp.
  • Có thể khử một số hợp chất có trạng thái oxy hóa cao.

Dung dịch Sắt II Sunfat có thể mang tính axit. Vì vậy, vật liệu bồn pha, bơm, van và đường ống cần được lựa chọn theo nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.

5. Sắt Sunfat 98% dùng để làm gì?

Sắt Sunfat 98% được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng cung cấp ion Fe²⁺, tính khử và khả năng tham gia phản ứng tạo kết tủa.

5.1. Xử lý nước và nước thải

Trong xử lý nước, Sắt II Sunfat có thể được dùng làm nguồn muối sắt để hỗ trợ keo tụ, kết tủa và loại bỏ một số chất ô nhiễm.

Khi điều kiện pH và oxy hóa phù hợp, sắt tạo thành các hydroxide ít tan. Những bông cặn này có thể hấp phụ hoặc cuốn theo chất rắn lơ lửng, chất keo và một phần tạp chất trong nước.

Tuy nhiên, khả năng tạo bông của FeSO₄ phụ thuộc vào pH, độ kiềm, lượng oxy hóa và đặc điểm nguồn nước. Vì vậy, nên thử nghiệm trước khi vận hành.

5.2. Loại bỏ phosphorus trong nước thải

Sắt Sunfat được sử dụng trong một số hệ thống để hỗ trợ loại bỏ phosphate bằng phản ứng kết tủa với ion sắt.

Sản phẩm tạo các hợp chất sắt phosphate ít tan hoặc hỗ trợ hấp phụ phosphate lên bông hydroxide sắt. Sau đó, phần kết tủa được tách bằng lắng hoặc lọc.

Hiệu quả phụ thuộc vào dạng phosphorus, pH, tỷ lệ mol sắt/phosphorus, tải hữu cơ và điều kiện trộn.

5.3. Phản ứng Fenton trong xử lý nước thải

FeSO₄·7H₂O là nguồn Fe²⁺ phổ biến trong phản ứng Fenton. Khi kết hợp với Hydrogen Peroxide, Fe²⁺ xúc tác tạo gốc hydroxyl có khả năng oxy hóa mạnh.

Quá trình này có thể được áp dụng để hỗ trợ xử lý màu, COD và một số hợp chất hữu cơ khó phân hủy trong nước thải dệt nhuộm, hóa chất, giấy hoặc nước rỉ rác.

Phản ứng Fenton cần kiểm soát pH, liều Fe²⁺, lượng H₂O₂, thời gian phản ứng và bước trung hòa sau xử lý. Dùng dư hóa chất có thể làm tăng bùn và chi phí vận hành.

Xem thêm: Oxy già Hàn Quốc H₂O₂ 50% dùng trong xử lý nước và phản ứng oxy hóa.

5.4. Khử chromium(VI) trong xi măng

Ferrous Sulfate được sử dụng trong ngành xi măng với vai trò chất khử. Fe²⁺ có thể chuyển chromium(VI) hòa tan thành chromium(III) ít tan hơn trong điều kiện phù hợp.

Hiệu quả phụ thuộc vào hàm lượng chromium, độ ẩm, thời gian lưu kho, loại xi măng và liều bổ sung. Nhà máy cần kiểm soát bằng thử nghiệm và tiêu chuẩn áp dụng.

5.5. Sản xuất pigment và hợp chất sắt

Sắt Sunfat có thể được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất một số loại oxit sắt và pigment vô cơ.

Tùy quy trình oxy hóa, kết tủa hoặc nung, nguyên liệu có thể được chuyển thành các hợp chất sắt có màu vàng, đỏ, đen hoặc các sản phẩm chuyên dụng khác.

Chất lượng pigment phụ thuộc vào độ tinh khiết của nguyên liệu, pH, nhiệt độ, điều kiện oxy hóa và quá trình xử lý hạt.

5.6. Dệt nhuộm và sản xuất hóa chất

Trong một số quy trình dệt nhuộm, Sắt II Sunfat có thể được dùng làm chất cầm màu hoặc tác nhân tạo màu.

Ngoài ra, sản phẩm còn được dùng làm nguyên liệu sản xuất muối sắt, chất xử lý bề mặt và một số hóa chất công nghiệp.

Không nên mặc định sản phẩm công nghiệp phù hợp với thực phẩm, dược phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón. Các lĩnh vực này cần đúng cấp chất lượng và điều kiện pháp lý tương ứng.

Tham khảo kỹ thuật: EPA – Phosphorus Removal by Ferrous Iron.

ứng dụng Sắt Sunfat 98% xử lý nước Fenton xi măng pigment
Sắt Sunfat được dùng trong xử lý nước, Fenton, xi măng và sản xuất pigment.

6. Sắt Sunfat, Phèn Đơn và PAC khác nhau thế nào?

Sắt Sunfat, Phèn Đơn và PAC đều có thể được sử dụng trong xử lý nước. Tuy nhiên, thành phần, cơ chế và điều kiện vận hành của ba sản phẩm khác nhau.

6.1. Sắt Sunfat FeSO₄·7H₂O

  • Cung cấp ion Fe²⁺.
  • Có tính khử.
  • Có thể dùng trong kết tủa phosphorus.
  • Tham gia phản ứng Fenton với H₂O₂.
  • Cần kiểm soát quá trình oxy hóa và pH.

6.2. Phèn Đơn Aluminum Sulfate

  • Cung cấp ion nhôm.
  • Thủy phân tạo bông Al(OH)₃.
  • Được dùng chủ yếu cho keo tụ và tạo bông.
  • Có thể làm giảm pH và tiêu hao độ kiềm.

Xem thêm: Phèn Đơn Al₂(SO₄)₃·18H₂O – Al₂O₃ ≥17% Trung Quốc.

6.3. PAC – Poly Aluminium Chloride

  • Là hợp chất nhôm đã được polymer hóa một phần.
  • Được dùng phổ biến trong keo tụ nước.
  • Có đặc tính và độ bazơ khác Phèn Đơn.
  • Liều sử dụng phụ thuộc vào sản phẩm và nguồn nước.

Không nên lựa chọn hóa chất chỉ dựa trên giá hoặc tên gọi. Cần thử nghiệm trên nguồn nước thực tế và so sánh chất lượng nước sau xử lý, lượng bùn, pH cùng chi phí vận hành.

Xem thêm: PAC là gì? Ứng dụng của PAC trong xử lý nước.

7. Cách xác định liều Sắt Sunfat trong xử lý nước

7.1. Không áp dụng một liều cố định

Liều FeSO₄ phụ thuộc vào mục tiêu xử lý, pH, độ kiềm, COD, màu, phosphate và thành phần nước thực tế.

Một mức liều phù hợp cho kết tủa phosphorus có thể không phù hợp với phản ứng Fenton hoặc keo tụ thông thường.

7.2. Kiểm tra pH và trạng thái oxy hóa

pH ảnh hưởng đến khả năng hòa tan, oxy hóa và kết tủa của sắt. Nếu pH không phù hợp, hóa chất có thể không tạo bông tốt hoặc phát sinh lượng sắt dư cao.

Đối với Fenton, pH còn ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tạo gốc hydroxyl và hiệu quả sử dụng H₂O₂.

7.3. Thực hiện thử nghiệm trước khi vận hành

Doanh nghiệp nên thử nhiều mức liều trong điều kiện gần với hệ thống thực tế. Các chỉ tiêu cần theo dõi có thể gồm pH, độ màu, COD, phosphate, độ đục, sắt dư và khả năng lắng.

Khi sử dụng trong Fenton, cần thử đồng thời tỷ lệ Fe²⁺ và H₂O₂ thay vì chỉ thay đổi riêng lượng Sắt Sunfat.

7.4. Đánh giá lượng bùn phát sinh

Sắt sau phản ứng có thể tạo bùn hydroxide hoặc các kết tủa khác. Dùng quá liều làm tăng lượng bùn, chi phí hóa chất và áp lực cho công đoạn ép bùn.

Liều phù hợp cần cân bằng giữa hiệu quả xử lý, sắt dư, lượng bùn và chi phí vận hành.

8. Cách lựa chọn Sắt Sunfat FeSO₄·7H₂O phù hợp

8.1. Kiểm tra đúng dạng ngậm 7 nước

Sản phẩm trong bài có công thức FeSO₄·7H₂O. Không nên nhầm với Ferrous Sulfate khan, monohydrate hoặc các muối sắt khác.

Khác biệt về lượng nước kết tinh làm thay đổi khối lượng mol và định mức sử dụng theo khối lượng.

8.2. Kiểm tra hàm lượng và COA

Bao bì thể hiện hàm lượng FeSO₄·7H₂O tối thiểu 98%. Tuy nhiên, khi cần định lượng chính xác, doanh nghiệp nên kiểm tra COA của đúng lô hàng.

Các chỉ tiêu có thể cần quan tâm gồm Fe²⁺, sắt tổng, độ ẩm, chất không tan, axit tự do và kim loại tạp.

8.3. Kiểm tra màu sắc sản phẩm

Sắt II Sunfat ngậm 7 nước thường có màu xanh lục nhạt. Hàng chuyển vàng hoặc nâu nhiều có thể cho thấy Fe²⁺ đã bị oxy hóa một phần.

Không nên đánh giá chỉ bằng màu sắc. Tuy nhiên, đây là dấu hiệu hữu ích để kiểm tra thêm COA và điều kiện bảo quản.

8.4. Kiểm tra tình trạng bao bì

Bao hàng cần còn kín, khô và không có dấu hiệu ngấm nước. Hóa chất bị hút ẩm có thể vón cục, khó cân và giảm tính đồng đều khi pha.

8.5. Xác định đúng mục đích sử dụng

Sắt Sunfat dùng cho xử lý nước có thể có yêu cầu khác với sản phẩm dùng trong xi măng, pigment hoặc một ngành chuyên dụng.

Khách hàng nên cung cấp rõ ứng dụng, công suất và các chỉ tiêu cần kiểm soát khi yêu cầu tư vấn.

Xem thêm: Hướng dẫn kiểm tra COA và SDS/MSDS trước khi mua hóa chất.

9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Sắt Sunfat

Sắt Sunfat 98% cần được bảo quản tại nơi khô ráo, thông thoáng và hạn chế tiếp xúc với không khí ẩm.

Bụi hoặc dung dịch muối sắt có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Việc nuốt phải có thể gây đau bụng, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa.

9.1. Điều kiện bảo quản

  • Đặt bao trên pallet, không để trực tiếp trên nền ẩm.
  • Giữ bao kín khi chưa sử dụng.
  • Tránh nước mưa và khu vực có độ ẩm cao.
  • Hạn chế tiếp xúc lâu với không khí.
  • Tránh chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
  • Không để sản phẩm nhiễm dầu mỡ hoặc tạp chất.
  • Giữ nhãn và thông tin lô hàng rõ ràng.

9.2. Trang bị bảo hộ

  • Kính bảo hộ chống hóa chất.
  • Găng tay phù hợp.
  • Quần áo và giày bảo hộ.
  • Khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp khi phát sinh bụi.
  • Thông gió phù hợp tại khu vực cân và pha hóa chất.

9.3. Xử lý khi tiếp xúc

Nếu bụi hoặc dung dịch vào mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch và thực hiện theo hướng dẫn trong SDS.

Nếu tiếp xúc với da, cần rửa sạch bằng nước và thay quần áo bị nhiễm hóa chất. Trường hợp kích ứng kéo dài cần được đánh giá y tế.

Nếu nuốt phải, không tự xử lý theo kinh nghiệm. Cần thực hiện theo SDS và liên hệ cơ sở y tế phù hợp.

Tham khảo an toàn: NIOSH Pocket Guide – Soluble Iron Salts.

10. Mua Sắt Sunfat 98% Trung Quốc ở đâu uy tín?

Khi cần mua Sắt Sunfat 98%, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có thông tin sản phẩm rõ ràng, tư vấn đúng mục đích sử dụng và hỗ trợ tài liệu kỹ thuật khi cần.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ xử lý nước, nước thải, xi măng, pigment và nhiều ngành sản xuất công nghiệp.

Với địa chỉ tại Long Biên, Hà Nội, Châu An Chemical tập trung phục vụ khách hàng tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng, Hải Dương, Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Thái Nguyên, Hà Nam, Ninh Bình và các tỉnh miền Bắc.

Khi yêu cầu báo giá Sắt Sunfat, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng.
  • Loại nước hoặc quy trình sản xuất.
  • Công suất hệ thống nếu dùng xử lý nước.
  • Thời gian dự kiến cần hàng.
  • Yêu cầu về COA hoặc SDS/MSDS nếu có.

Quý khách cần mua Sắt Sunfat FeSO₄·7H₂O 98% Sunkan, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

mua Sắt Sunfat 98% FeSO4 7H2O Trung Quốc 25kg
Châu An Chemical cung cấp Sắt Sunfat 98% Trung Quốc 25kg/bao.

11. Câu hỏi thường gặp về Sắt Sunfat 98%

11.1. Câu hỏi về thành phần và đặc tính

Sắt Sunfat 98% là gì?

Sắt Sunfat 98% là Sắt(II) Sunfat ngậm 7 nước, có công thức FeSO₄·7H₂O. Sản phẩm được dùng trong xử lý nước, Fenton, xi măng và sản xuất hóa chất.

Sắt Sunfat có công thức hóa học là gì?

Sản phẩm trong bài có công thức FeSO₄·7H₂O, số CAS 7782-63-0 và khối lượng mol khoảng 278,01 g/mol.

Vì sao Sắt Sunfat có màu xanh?

Màu xanh lục nhạt là đặc trưng của Sắt(II) Sunfat ngậm nước. Khi Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺, sản phẩm có thể chuyển dần sang màu vàng hoặc nâu.

Sắt Sunfat và Sắt III Sunfat có giống nhau không?

Không. Sắt Sunfat trong bài chứa Fe²⁺, còn Sắt III Sunfat chứa Fe³⁺. Hai sản phẩm có đặc tính phản ứng và điều kiện sử dụng khác nhau.

11.2. Câu hỏi về xử lý nước và Fenton

Sắt Sunfat dùng để làm gì trong xử lý nước?

Sản phẩm có thể được dùng làm nguồn muối sắt trong keo tụ, kết tủa phosphate và phản ứng oxy hóa Fenton.

Sắt Sunfat có loại bỏ phosphorus không?

Có thể. Ion sắt có thể tạo kết tủa với phosphate hoặc hỗ trợ hấp phụ phosphate lên bông hydroxide sắt trong điều kiện phù hợp.

Sắt Sunfat có dùng với H₂O₂ được không?

Có. Fe²⁺ từ Sắt Sunfat có thể xúc tác H₂O₂ trong phản ứng Fenton. Tuy nhiên, phải kiểm soát pH, tỷ lệ hóa chất và điều kiện an toàn.

Liều dùng Sắt Sunfat xử lý nước là bao nhiêu?

Không có một liều chung cho mọi hệ thống. Liều cần xác định theo mục tiêu xử lý, pH, COD, phosphate, màu và kết quả thử nghiệm thực tế.

Nên dùng Sắt Sunfat, PAC hay Phèn Đơn?

Cần lựa chọn theo mục tiêu xử lý và thử nghiệm trên nguồn nước thực tế. Mỗi sản phẩm có thành phần, cơ chế và điều kiện vận hành khác nhau.

11.3. Câu hỏi về quy cách, bảo quản và giá

Sắt Sunfat Trung Quốc có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm trong bài mang nhãn Sunkan, hàm lượng FeSO₄·7H₂O tối thiểu 98%, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.

Sắt Sunfat chuyển màu vàng có sử dụng được không?

Màu vàng có thể cho thấy Fe²⁺ đã bị oxy hóa một phần. Cần kiểm tra COA, hàm lượng Fe²⁺ và yêu cầu của quy trình trước khi sử dụng.

Sắt Sunfat bị vón cục có dùng được không?

Sản phẩm có thể vón cục do hút ẩm. Cần kiểm tra mức độ biến đổi, khả năng hòa tan và chất lượng lô hàng trước khi sử dụng.

Mua Sắt Sunfat 98% ở đâu tại Hà Nội?

Khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical tại Long Biên để được tư vấn và báo giá.

Giá Sắt Sunfat 98% 25kg/bao bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào số lượng, nguồn hàng, thời điểm mua và địa điểm giao nhận. Quý khách nên cung cấp nhu cầu thực tế để nhận báo giá phù hợp.

Sắt Sunfat FeSO₄·7H₂O 98% là hóa chất chứa Fe²⁺ được sử dụng trong xử lý nước, kết tủa phosphorus, phản ứng Fenton, xi măng, pigment và nhiều quy trình công nghiệp.

Sản phẩm trong bài mang nhãn Sunkan, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao. Khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra COA, tình trạng oxy hóa, mục đích sử dụng và điều kiện bảo quản của lô hàng.

Quý khách tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc cần mua Sắt Sunfat 98% có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Sắt Sunfat 98% – FeSO₄·7H₂O Trung Quốc 25kg/bao