Oxit Sắt Đen 722 Trung Quốc – Iron Oxide Black Fe₃O₄ 25kg/bao

Tên sản phẩm: Oxit Sắt Đen 722

Công thức: Fe₃O₄

Số CAS: 1317-61-9

Khối lượng mol: Khoảng 231,53 g/mol

Nồng độ: Theo COA thực tế của từng lô hàng

Ngoại quan: Bột mịn màu đen

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 5,17–5,18 g/cm³ đối với magnetite Fe₃O₄ tinh khiết

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Oxit Sắt Đen 722, còn được gọi là Iron Oxide Black 722, Black Iron Oxide hoặc Pigment Black 11, là bột màu vô cơ màu đen được sử dụng phổ biến trong bê tông màu, xi măng, gạch, sơn, nhựa, cao su và nhiều loại vật liệu công nghiệp.

Sản phẩm có thành phần chính là Oxit sắt từ Fe₃O₄, thường tồn tại dưới dạng bột mịn màu đen và hầu như không tan trong nước. Dòng sản phẩm trong bài có mã 722, cấp Grade I, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.

Nhờ màu đen đặc trưng và khả năng sử dụng trong nhiều loại vật liệu, Oxit Sắt Đen 722 được lựa chọn làm pigment cho bê tông, gạch, sơn và các sản phẩm cần tạo màu đen hoặc xám đậm. Tuy nhiên, sắc độ, sức mạnh tạo màu, độ mịn và khả năng phân tán có thể khác nhau theo từng nhà sản xuất và lô hàng.

Quý khách cần mua Oxit Sắt Đen 722 Trung Quốc 25kg/bao hoặc cần tư vấn pigment cho bê tông, sơn, gạch, nhựa và cao su, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ và báo giá theo nhu cầu thực tế.

 Oxit Sắt Đen 722 Fe3O4 Trung Quốc 25kg ba
Oxit Sắt Đen 722 Trung Quốc, quy cách 25kg/bao.

1. Oxit Sắt Đen 722 là gì?

Oxit Sắt Đen 722 là pigment vô cơ màu đen có thành phần chính thường được biểu diễn bằng công thức Fe₃O₄. Sản phẩm còn được gọi là Iron Oxide Black, Black Iron Oxide, Magnetite hoặc Pigment Black 11.

Ở điều kiện thông thường, Oxit Sắt Đen có dạng bột mịn màu đen, hầu như không tan trong nước. Sản phẩm được sử dụng nhiều trong vật liệu xây dựng, bê tông màu, xi măng, gạch, sơn và các hệ vật liệu cần pigment màu đen.

722 là mã sản phẩm pigment. Không nên mặc định tất cả các loại Iron Oxide Black 722 trên thị trường có sắc độ và thông số hoàn toàn giống nhau, bởi kích thước hạt, sức mạnh tạo màu, độ hút dầu và khả năng phân tán có thể khác theo từng nhà sản xuất.

Sản phẩm trong ảnh có mã 722, cấp Grade I, khối lượng tịnh 25kg/bao và được sản xuất tại Trung Quốc.

Oxit Sắt Đen 722 là gì
Oxit Sắt Đen 722 là pigment vô cơ dạng bột mịn.

2. Thông tin sản phẩm Oxit Sắt Đen 722

  • Tên sản phẩm: Oxit Sắt Đen 722
  • Tên tiếng Anh: Iron Oxide Black 722
  • Tên gọi khác: Black Iron Oxide, Magnetite, Pigment Black 11, Oxit sắt từ
  • Công thức hóa học: Fe₃O₄
  • Số CAS tham khảo: 1317-61-9
  • Khối lượng mol: Khoảng 231,53 g/mol
  • Mã sản phẩm: 722
  • Cấp sản phẩm ghi trên bao: Grade I
  • Hàm lượng: Theo COA thực tế của từng lô hàng
  • Ngoại quan: Bột mịn màu đen
  • Độ tan: Hầu như không tan trong nước
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 5,17–5,18 g/cm³ đối với magnetite Fe₃O₄ tinh khiết
  • Nhà sản xuất ghi trên bao: Hunan Three-Ring Pigments Co., Ltd.
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 25kg/bao
  • Ứng dụng chính: Bê tông, xi măng, gạch, sơn, nhựa, cao su và pigment công nghiệp

Đối với pigment, không nên chỉ đánh giá chất lượng dựa vào công thức Fe₃O₄. Những chỉ tiêu như sắc độ, sức mạnh tạo màu, độ mịn, độ hút dầu, pH, độ ẩm và khả năng phân tán cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả sử dụng.

Xem thêm: COA và MSDS là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?

3. Công thức hóa học của Oxit Sắt Đen Fe₃O₄

Oxit Sắt Đen thường có thành phần chính là Fe₃O₄, gồm ba nguyên tử sắt và bốn nguyên tử oxy. Hợp chất này còn được gọi là magnetite hoặc Iron(II,III) Oxide.

Fe₃O₄ là một oxit hỗn hợp của sắt, có thể được biểu diễn theo dạng:

FeO·Fe₂O₃

Trong cấu trúc Fe₃O₄ có cả sắt ở trạng thái oxi hóa +2 và +3. Đây cũng là nguyên nhân hợp chất được gọi là Iron(II,III) Oxide.

Fe₃O₄ có thể phản ứng với axit mạnh trong điều kiện phù hợp. Ví dụ, phản ứng với Axit Clohydric có thể biểu diễn như sau:

Fe₃O₄ + 8HCl → FeCl₂ + 2FeCl₃ + 4H₂O

Đối với sản phẩm pigment 722, ngoài thành phần hóa học, kích thước hạt và đặc tính bề mặt cũng ảnh hưởng đáng kể đến sắc độ và khả năng phân tán trong vật liệu.

công thức hóa học Oxit Sắt Đen Fe3O4
Công thức hóa học phổ biến của Oxit Sắt Đen là Fe₃O₄.

4. Tính chất của Oxit Sắt Đen Fe₃O₄ 722

Iron Oxide Black 722 là pigment vô cơ dạng bột mịn có màu đen đặc trưng, hầu như không tan trong nước và phù hợp với nhiều hệ vật liệu xây dựng, sơn và polymer.

4.1. Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Chất rắn dạng bột mịn.
  • Màu sắc: Đen đến đen xám, tùy cấp sản phẩm.
  • Mùi: Không có mùi rõ rệt.
  • Khối lượng mol: Khoảng 231,53 g/mol.
  • Độ tan: Hầu như không tan trong nước.
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 5,17–5,18 g/cm³ đối với Fe₃O₄ tinh khiết.
  • Đặc điểm: Có tính từ và màu đen đặc trưng.

Cần lưu ý tỷ trọng của magnetite tinh khiết không phải là khối lượng riêng xốp của bột pigment thương mại. Khi cần tính toán thể tích kho, định lượng hoặc thiết kế thiết bị, nên kiểm tra TDS hoặc COA của đúng sản phẩm thực tế.

4.2. Tính chất hóa học

  • Hầu như không tan trong nước.
  • Có thể phản ứng với axit mạnh trong điều kiện phù hợp.
  • Không phải chất dễ cháy trong điều kiện thông thường.
  • Tương đối ổn định khi được bảo quản đúng cách.
  • Có thể bị oxy hóa thành các dạng oxit sắt khác trong những điều kiện nhất định.

Với ứng dụng làm pigment, yêu cầu quan trọng là kiểm soát độ phân tán. Bột không được phân tán đều có thể gây loang màu, chênh lệch sắc độ hoặc xuất hiện các điểm màu không đồng nhất trong sản phẩm cuối cùng.

5. Ứng dụng của Oxit Sắt Đen 722

Oxit Sắt Đen Fe₃O₄ 722 được sử dụng chủ yếu như một pigment vô cơ để tạo màu đen hoặc xám đậm cho bê tông, xi măng, gạch, sơn, nhựa, cao su và nhiều loại vật liệu khác.

5.1. Tạo màu bê tông, xi măng và gạch

Oxit Sắt Đen 722 được sử dụng để tạo màu cho bê tông, xi măng, gạch lát, gạch terrazzo, gạch block, ngói và nhiều loại vật liệu xây dựng.

Màu sắc cuối cùng phụ thuộc vào tỷ lệ pigment, loại xi măng, màu của cốt liệu, lượng nước và điều kiện sản xuất. Vì vậy, nên thử mẫu trước khi áp dụng cho sản lượng lớn.

5.2. Sản xuất sơn và chất phủ

Iron Oxide Black có thể được sử dụng làm pigment trong một số loại sơn và coating cần màu đen hoặc xám đậm.

Hiệu quả tạo màu phụ thuộc vào chất kết dính, hệ dung môi hoặc nước, hàm lượng pigment, phụ gia và mức độ phân tán trong công thức.

5.3. Sản xuất nhựa và cao su

Oxit Sắt Đen được sử dụng để tạo màu cho một số sản phẩm nhựa, cao su và masterbatch. Sản phẩm có thể phù hợp với nhiều hệ polymer khác nhau tùy yêu cầu kỹ thuật.

Trước khi sử dụng số lượng lớn, nên thử khả năng phân tán và đối chiếu màu trực tiếp trên loại nhựa hoặc cao su thực tế.

5.4. Gốm sứ và vật liệu nung

Fe₃O₄ có thể được sử dụng trong một số công thức gốm sứ, men và vật liệu nung để tạo màu hoặc điều chỉnh đặc tính của sản phẩm.

Màu sắc sau nung có thể thay đổi theo nhiệt độ, môi trường nung và thành phần nguyên liệu, vì vậy cần thử nghiệm theo đúng công thức thực tế.

5.5. Một số ứng dụng pigment khác

Tùy cấp sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật, Oxit Sắt Đen 722 còn có thể được sử dụng trong:

  • Mực in.
  • Vật liệu lát đường và asphalt màu.
  • Composite và vật liệu trang trí.
  • Một số loại keo và chất trám màu.
  • Các sản phẩm pigment công nghiệp khác.

Xem thêm: Các sản phẩm hóa chất công nghiệp tại Châu An Chemical.

Sản phẩm liên quan: Đồng Oxit CuO 98.96% Trung Quốc – nguyên liệu pigment, gốm sứ và thủy tinh.

ứng dụng Oxit Sắt Đen Fe3O4 722
Oxit Sắt Đen 722 được dùng trong nhiều sản phẩm tạo màu.

6. Ưu điểm của Oxit Sắt Đen 722

Oxit Sắt Đen 722 được sử dụng trong nhiều ngành nhờ màu sắc đặc trưng và khả năng phối trộn với nhiều loại vật liệu.

  • Màu đen đặc trưng: Phù hợp với bê tông, gạch, sơn, nhựa và nhiều sản phẩm màu.
  • Pigment vô cơ: Có độ ổn định phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
  • Hầu như không tan trong nước: Phù hợp với nhiều hệ vật liệu xây dựng và coating.
  • Ứng dụng đa dạng: Dùng trong xây dựng, sơn, nhựa, cao su và vật liệu công nghiệp.
  • Quy cách 25kg/bao: Thuận tiện cho vận chuyển, lưu kho và sử dụng trong sản xuất.

Đối với bột màu, doanh nghiệp không nên chỉ lựa chọn dựa trên giá bán. Sắc độ, sức mạnh tạo màu, khả năng phân tán và độ đồng đều giữa các lô hàng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.

7. Cách lựa chọn Oxit Sắt Đen 722 phù hợp

Khi mua Oxit Sắt Đen Fe₃O₄ 722, khách hàng nên xác định rõ loại vật liệu nền, màu sắc mong muốn và các thông số kỹ thuật cần kiểm soát.

7.1. Kiểm tra đúng mã 722

Trên thị trường có nhiều mã Iron Oxide Black như 722, 726, 330, 318 và các mã riêng của từng nhà sản xuất. Không nên mặc định những mã này có sắc độ và thông số hoàn toàn giống nhau.

7.2. Kiểm tra mẫu màu thực tế

Với bê tông, sơn, nhựa hoặc cao su, nên thử pigment trực tiếp trong công thức đang sử dụng. Màu cuối cùng có thể thay đổi theo chất nền, tỷ lệ phối trộn và điều kiện gia công.

7.3. Kiểm tra COA và thông số kỹ thuật

Tùy ứng dụng, khách hàng có thể cần quan tâm đến hàm lượng hoạt chất, độ ẩm, pH, độ mịn, độ hút dầu, lượng cặn trên sàng và sức mạnh tạo màu.

7.4. Kiểm tra bao bì và nguồn hàng

Sản phẩm cần có bao bì nguyên vẹn, khô ráo và thông tin nhận diện rõ ràng. Dòng sản phẩm trong ảnh có mã 722, Grade I, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Oxit Sắt Đen

Oxit Sắt Đen 722 là sản phẩm dạng bột, vì vậy yêu cầu quan trọng khi thao tác là hạn chế phát tán và hít phải bụi. Người sử dụng nên tham khảo SDS/MSDS của đúng sản phẩm và lô hàng.

8.1. Cách bảo quản

  • Bảo quản tại nơi khô ráo, thông thoáng.
  • Giữ bao bì kín khi chưa sử dụng.
  • Tránh nước mưa và môi trường ẩm làm ảnh hưởng đến trạng thái bột.
  • Không đặt bao hàng trực tiếp trên nền ẩm ướt.
  • Hạn chế phát tán bụi khi mở bao và định lượng.
  • Giữ nhãn sản phẩm và thông tin lô hàng rõ ràng.

8.2. Trang bị bảo hộ khi thao tác

Tùy điều kiện làm việc và mức độ phát sinh bụi, người thao tác có thể cần:

  • Kính bảo hộ phù hợp.
  • Găng tay bảo hộ.
  • Khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp khi có nhiều bụi.
  • Quần áo và giày bảo hộ.
  • Rửa tay sạch sau khi thao tác.

8.3. Xử lý khi tràn đổ

Khi sản phẩm bị đổ, nên thu gom bằng phương pháp hạn chế phát tán bụi. Không dùng khí nén để thổi bột ra khu vực xung quanh.

Với lượng lớn hoặc khu vực có yêu cầu kiểm soát bụi nghiêm ngặt, cần thực hiện theo SDS/MSDS và quy trình an toàn của cơ sở.

9. Mua Oxit Sắt Đen 722 Trung Quốc ở đâu?

Khi cần mua Oxit Sắt Đen 722, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có thông tin sản phẩm rõ ràng, tư vấn đúng ứng dụng và hỗ trợ kiểm tra mẫu hoặc tài liệu kỹ thuật khi cần.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất và nguyên liệu phục vụ sơn, vật liệu xây dựng, nhựa, cao su, gốm sứ và nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp.

Khi yêu cầu báo giá Oxit Sắt Đen 722, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng.
  • Mã màu hoặc mẫu đối chiếu nếu có.
  • Yêu cầu COA hoặc SDS/MSDS nếu cần.

Quý khách cần mua Oxit Sắt Đen Fe₃O₄ 722 Trung Quốc, quy cách 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

 mua Oxit Sắt Đen Fe3O4 722 Trung Quốc 25kg
Châu An Chemical cung cấp Oxit Sắt Đen 722 Trung Quốc 25kg/bao.

10. Câu hỏi thường gặp về Oxit Sắt Đen 722

Oxit Sắt Đen 722 dùng để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng làm pigment tạo màu trong bê tông, xi măng, gạch, sơn, nhựa, cao su và nhiều loại vật liệu công nghiệp.

Oxit Sắt Đen 722 có công thức hóa học gì?

Thành phần chính thường được biểu diễn bằng công thức Fe₃O₄, còn gọi là magnetite hoặc Iron(II,III) Oxide.

Oxit Sắt Đen 722 có dùng để tạo màu bê tông không?

Có. Iron Oxide Black 722 được sử dụng để tạo màu đen hoặc xám đậm cho bê tông, xi măng, gạch và nhiều vật liệu xây dựng.

Oxit Sắt Đen có dùng trong sản xuất sơn không?

Có. Sản phẩm có thể được sử dụng làm pigment trong một số loại sơn và coating. Hiệu quả màu phụ thuộc vào công thức và khả năng phân tán.

Oxit Sắt Đen 722 và Đồng Oxit CuO có giống nhau không?

Không. Oxit Sắt Đen 722 có thành phần chính Fe₃O₄, còn Đồng Oxit có công thức CuO. Hai sản phẩm khác nhau về thành phần, tính chất và ứng dụng.

Oxit Sắt Đen 722 và Oxit Sắt Đỏ có giống nhau không?

Không. Oxit Sắt Đen thường có thành phần Fe₃O₄ và màu đen, trong khi Oxit Sắt Đỏ thường có thành phần Fe₂O₃ và màu đỏ đến đỏ nâu.

Oxit Sắt Đen 722 có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm trong bài có xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.

Giá Oxit Sắt Đen 722 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào số lượng, nguồn hàng, yêu cầu kỹ thuật, thời điểm mua và địa điểm giao nhận. Khách hàng nên cung cấp nhu cầu cụ thể để nhận báo giá phù hợp.

Oxit Sắt Đen Fe₃O₄ 722 là pigment vô cơ màu đen được sử dụng trong bê tông, xi măng, gạch, sơn, nhựa, cao su và nhiều loại vật liệu công nghiệp.

Sản phẩm trong bài có mã 722, cấp Grade I, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao. Với các ứng dụng yêu cầu màu sắc đồng đều, doanh nghiệp nên thử mẫu và kiểm tra COA trước khi sản xuất số lượng lớn.

Quý khách cần mua Oxit Sắt Đen 722 Trung Quốc 25kg/bao hoặc cần tư vấn theo ứng dụng thực tế, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Oxit Sắt Đen 722 Trung Quốc – Iron Oxide Black Fe₃O₄ 25kg/bao