Đá Thối Ruột Vàng Na₂S 60% Trung Quốc – Sodium Sulfide 25kg/bao

Tên sản phẩm: Đá thối ruột vàng Na₂S 60%

Công thức: Na₂S

Số CAS: 1313-82-2

Khối lượng mol: Khoảng 78,04 g/mol đối với Na₂S khan

Nồng độ: Na₂S ≥ 60% hoặc theo COA thực tế

Ngoại quan: Dạng vảy hoặc chất rắn màu vàng

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,86 g/cm³ đối với Na₂S khan ở 25°C

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Đá Thối Ruột Vàng Na₂S 60%, còn gọi là Sodium Sulfide, Natri Sulfide hoặc Sodium Sulphide, là hóa chất dạng vảy hoặc cục màu vàng được sử dụng trong thuộc da, dệt nhuộm, sản xuất giấy, tuyển khoáng và xử lý nước thải chứa kim loại nặng.

Sản phẩm thương mại 60% thường là Sodium Sulfide ngậm nước. Na₂S có tính kiềm mạnh, tan trong nước và tạo môi trường giàu ion sulfide, phù hợp với nhiều quá trình khử, tạo màu lưu huỳnh và kết tủa kim loại.

Tên gọi “đá thối” xuất phát từ mùi sulfide đặc trưng có thể xuất hiện khi sản phẩm tiếp xúc với hơi ẩm. “Ruột vàng” mô tả màu vàng bên trong của vảy hoặc cục hóa chất, không phải chỉ tiêu xác định độ tinh khiết.

Sản phẩm trong bài có hàm lượng Na₂S 60%, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao. Hàm lượng, sắt, Sodium Sulfite, Sodium Thiosulfate và chất không tan cần được kiểm tra theo COA của từng lô hàng.

Quý khách cần mua Sodium Sulfide 60% dùng trong thuộc da, dệt nhuộm, khai khoáng hoặc xử lý nước thải, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra nguồn hàng và báo giá.

 Đá Thối Ruột Vàng Na2S 60% Trung Quốc 25kg bao
Đá Thối Ruột Vàng Na₂S 60% Trung Quốc, quy cách 25kg/bao.

1. Đá Thối Ruột Vàng Na₂S 60% là gì?

Sodium Sulfide là hợp chất vô cơ gồm ion Sodium Na⁺ và ion Sulfide S²⁻. Công thức hóa học của sản phẩm được viết là: Na₂S

Trong thương mại, Sodium Sulfide 60% thường được cung cấp dưới dạng ngậm nước, có màu vàng nhạt đến vàng đậm. Sản phẩm dạng vảy hoặc cục dễ cân, đóng bao và pha thành dung dịch sử dụng theo từng mẻ.

1.1. Các tên gọi phổ biến

  • Đá Thối Ruột Vàng
  • Đá Thối Na₂S
  • Sodium Sulfide
  • Sodium Sulphide
  • Natri Sulfide
  • Disodium Sulfide
  • Na₂S 60%
  • Sodium Sulfide Yellow Flakes

1.2. Ý nghĩa tên gọi “ruột vàng”

Sodium Sulfide thương mại có thể có màu vàng nhạt, vàng chanh, vàng nâu hoặc hơi đỏ tùy hàm lượng sắt, tạp chất và điều kiện sản xuất.

Màu vàng của sản phẩm không đủ để kết luận hàm lượng Na₂S. Khách hàng cần đối chiếu COA để đánh giá độ tinh khiết và các chỉ tiêu tạp chất.

1.3. Ngoại quan sản phẩm

Đá Thối Na₂S 60% thường có dạng vảy, mảnh hoặc cục rắn màu vàng. Sản phẩm hút ẩm và có thể chuyển mềm, dính hoặc đóng bánh nếu bao bì bị hở.

Khi tiếp xúc với không khí ẩm, hóa chất có thể phát sinh mùi trứng thối đặc trưng do một lượng Hydrogen Sulfide được tạo thành.

ngoại quan Đá Thối Ruột Vàng Sodium Sulfide Na2S 60%
Sodium Sulfide 60% thường có dạng vảy hoặc cục rắn màu vàng và hút ẩm mạnh.

2. Thông số kỹ thuật Sodium Sulfide Na₂S 60%

  • Tên sản phẩm: Sodium Sulfide 60%
  • Tên tiếng Việt: Natri Sulfide – Đá Thối Ruột Vàng
  • Công thức hóa học: Na₂S
  • Số CAS Na₂S khan: 1313-82-2
  • Số CAS dạng hydrate: 27610-45-3
  • Khối lượng mol: Khoảng 78,04g/mol tính theo Na₂S khan
  • Hàm lượng: Na₂S 60% hoặc theo COA thực tế
  • Ngoại quan: Vảy, mảnh hoặc cục màu vàng
  • Mùi: Mùi sulfide đặc trưng, rõ hơn khi tiếp xúc với ẩm
  • Độ tan: Tan tốt trong nước
  • Tính chất dung dịch: Kiềm mạnh
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,6–1,9g/cm³ tùy dạng hydrate
  • Khối lượng riêng xốp tham khảo: Khoảng 800–900kg/m³
  • Đặc tính nguy hiểm: Ăn mòn, độc khi nuốt hoặc tiếp xúc da
  • Mã vận chuyển tham khảo: UN 1849 đối với Sodium Sulfide ngậm nước
  • Phân loại vận chuyển: Class 8 – Chất ăn mòn
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 25kg/bao

Thông tin vận chuyển phải được xác nhận theo SDS của lô hàng thực tế vì Sodium Sulfide khan và Sodium Sulfide ngậm nước có thể có mã vận chuyển khác nhau.

2.1. Các chỉ tiêu cần kiểm tra trên COA

  • Hàm lượng Na₂S.
  • Hàm lượng sắt Fe.
  • Sodium Sulfite Na₂SO₃.
  • Sodium Thiosulfate Na₂S₂O₃.
  • Sodium Carbonate Na₂CO₃.
  • Sodium Hydrosulfide NaHS.
  • Độ ẩm hoặc nước kết tinh.
  • Chất không tan trong nước.
  • Màu sắc và dạng vảy.

Với ngành dệt nhuộm hoặc sản xuất sản phẩm yêu cầu màu ổn định, hàm lượng sắt là chỉ tiêu cần được quan tâm. Sắt cao có thể làm sản phẩm có màu sẫm hơn và ảnh hưởng đến thành phẩm.

3. Tính chất và cơ chế phản ứng của Na₂S

3.1. Tạo môi trường kiềm khi hòa tan

Khi hòa tan trong nước, ion sulfide thủy phân và tạo ion hydroxide, làm dung dịch có tính kiềm mạnh:

S²⁻ + H₂O ⇌ HS⁻ + OH⁻

Dung dịch Na₂S có thể gây bỏng da và tổn thương mắt. Bồn pha, đường ống và bơm phải sử dụng vật liệu phù hợp.

3.2. Phản ứng với axit tạo khí H₂S

Sodium Sulfide phản ứng với axit và giải phóng Hydrogen Sulfide:

Na₂S + 2H⁺ → H₂S↑ + 2Na⁺

H₂S là khí rất độc, dễ cháy và có thể gây bất tỉnh nhanh ở nồng độ cao. Không được dựa vào mùi để đánh giá mức độ an toàn vì khả năng cảm nhận mùi có thể mất đi khi phơi nhiễm.

3.3. Kết tủa ion kim loại

Ion sulfide có thể phản ứng với nhiều ion kim loại để tạo kết tủa sulfide ít tan:

M²⁺ + S²⁻ → MS↓

Phản ứng này là cơ sở cho ứng dụng xử lý một số kim loại nặng trong nước thải xi mạ, luyện kim và khai khoáng.

3.4. Tính khử

Na₂S hoạt động như một chất khử trong nhiều phản ứng. Sản phẩm được dùng trong sản xuất thuốc nhuộm lưu huỳnh, dệt nhuộm và một số quá trình tổng hợp hóa chất.

 công thức và cơ chế phản ứng của Sodium Sulfide Na2S
Na₂S tạo môi trường kiềm, kết tủa nhiều ion kim loại và giải phóng khí H₂S độc khi gặp axit.

4. Ứng dụng của Đá Thối Ruột Vàng Na₂S 60%

4.1. Thuộc da và tẩy lông da

Sodium Sulfide được sử dụng trong công đoạn ngâm vôi và tẩy lông da thuộc. Sulfide hỗ trợ phá vỡ cấu trúc keratin của lông, giúp tách lông khỏi da nguyên liệu.

Liều sử dụng cần được kiểm soát theo loại da, khối lượng nguyên liệu, pH và công nghệ của từng nhà máy. Nước thải công đoạn này có thể chứa sulfide và cần được thu gom, xử lý riêng.

4.2. Dệt nhuộm và thuốc nhuộm lưu huỳnh

Na₂S được dùng để hòa tan, hoạt hóa hoặc tạo môi trường khử cho một số loại thuốc nhuộm lưu huỳnh.

Sản phẩm được ứng dụng trong nhuộm cotton, sợi cellulose và các quy trình sử dụng Sulfur Black hoặc thuốc nhuộm lưu huỳnh khác.

4.3. Sản xuất giấy và bột giấy

Sodium Sulfide là thành phần quan trọng trong dịch nấu của quy trình Kraft, hỗ trợ phân giải lignin và tách sợi cellulose khỏi nguyên liệu gỗ.

Việc sử dụng trong nhà máy giấy được thực hiện trong hệ thống tuần hoàn hóa chất chuyên dụng, không áp dụng theo liều phổ thông.

4.4. Xử lý nước thải chứa kim loại nặng

Na₂S được dùng làm nguồn sulfide để kết tủa một số kim loại như đồng, nickel, kẽm, cadmium và chì dưới dạng sulfide ít tan.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại kim loại, pH, chất tạo phức và lượng sulfide dư. Hệ thống cần có công đoạn khuấy, keo tụ, lắng hoặc lọc để tách kết tủa.

4.5. Khai khoáng và tuyển nổi

Sodium Sulfide được sử dụng làm chất sulfide hóa bề mặt trong tuyển nổi một số quặng oxide kim loại màu.

Sản phẩm hỗ trợ chuyển bề mặt khoáng oxide sang trạng thái dễ tương tác hơn với thuốc tuyển. Liều lượng phải được xác định theo thành phần quặng và quy trình tuyển.

4.6. Sản xuất hóa chất chứa lưu huỳnh

Na₂S là nguyên liệu để sản xuất Sodium Hydrosulfide, polysulfide, thuốc nhuộm lưu huỳnh, hóa chất cao su và nhiều hợp chất lưu huỳnh khác.

Ứng dụng này cần thiết bị kín, khả năng kiểm soát pH, nhiệt độ và khí H₂S trong suốt quá trình phản ứng.

ứng dụng Sodium Sulfide Na2S trong thuộc da dệt nhuộm giấy và xử lý nước thải
Ứng dụng của Sodium Sulfide Na₂S trong thuộc da, dệt nhuộm, giấy, xử lý kim loại nặng, khai khoáng và sản xuất hóa chất.

5. Cách dùng Na₂S 60% trong xử lý nước thải kim loại

5.1. Phân tích thành phần nước thải

Trước khi châm Na₂S, cần xác định loại kim loại, nồng độ, pH, COD, chất tạo phức và các hóa chất đang có trong nước thải.

Các kim loại liên kết mạnh với EDTA, ammonia, cyanide hoặc chất tạo phức khác có thể cần bước xử lý riêng trước khi kết tủa sulfide.

5.2. Xác định liều bằng thử nghiệm

Liều Na₂S phải được xác định bằng thử nghiệm cốc hoặc chạy thử tại hiện trường. Không có một tỷ lệ chung phù hợp với mọi loại nước thải.

Liều quá thấp làm kim loại không kết tủa hết. Liều quá cao làm tăng sulfide dư, mùi H₂S và nguy cơ độc cho công đoạn sinh học phía sau.

5.3. Kiểm soát pH trước khi châm

Hệ thống cần duy trì môi trường kiềm phù hợp để hạn chế chuyển sulfide thành khí H₂S.

Không châm Sodium Sulfide vào dòng nước có pH thấp hoặc bể đang chứa axit. Đầu đo pH cần được hiệu chuẩn và có cảnh báo dừng bơm khi pH giảm bất thường.

5.4. Châm bằng hệ thống kín

Dung dịch Na₂S nên được pha và châm bằng bơm định lượng trong khu vực thông gió, có nắp bồn và biện pháp kiểm soát khí H₂S.

Không đổ trực tiếp hóa chất khô vào bể nước thải đang vận hành vì khó kiểm soát liều và dễ phát sinh điểm có nồng độ cao.

5.5. Tách kết tủa sau phản ứng

Sau khi tạo sulfide kim loại, cần bổ sung công đoạn keo tụ, tạo bông, lắng hoặc lọc để loại cặn ra khỏi nước.

Bùn chứa kim loại và sulfide phải được phân loại, lưu giữ và xử lý theo đặc tính chất thải thực tế.

5.6. Kiểm tra sulfide dư

Hệ thống nên theo dõi sulfide dư, pH, ORP và nồng độ kim loại sau xử lý.

Không để dòng nước còn sulfide cao đi thẳng vào bể sinh học hoặc tiếp xúc với axit vì có thể phát sinh khí H₂S.

6. So sánh Sodium Sulfide Na₂S và Sodium Hydrosulfide NaHS

Tiêu chí Sodium Sulfide Na₂S Sodium Hydrosulfide NaHS
Công thức Na₂S NaHS
Dạng phổ biến Vảy, cục hoặc dung dịch Vảy hoặc dung dịch
Tính kiềm Thường cao hơn Thấp hơn Na₂S
Nguồn sulfide Cung cấp S²⁻ và HS⁻ tùy pH Chủ yếu cung cấp HS⁻ trong dung dịch
Ứng dụng Thuộc da, dệt, giấy, xử lý kim loại Khai khoáng, hóa chất, xử lý nước

Cả Na₂S và NaHS đều có thể giải phóng khí H₂S khi tiếp xúc với axit. Không thay thế hai sản phẩm theo tỷ lệ khối lượng 1:1.

Việc lựa chọn cần căn cứ vào hàm lượng sulfide, pH, dạng thương mại, thiết bị pha và yêu cầu của từng quy trình.

7. Cách lựa chọn Đá Thối Na₂S 60% chất lượng

7.1. Kiểm tra hàm lượng Na₂S

COA cần thể hiện hàm lượng Sodium Sulfide đạt khoảng 60% hoặc đúng mức đã thỏa thuận.

Hàm lượng thấp làm tăng lượng hóa chất phải sử dụng và có thể đưa thêm nước hoặc tạp chất vào quy trình.

7.2. Kiểm tra hàm lượng sắt

Hàm lượng Fe ảnh hưởng đến màu của Sodium Sulfide. Sản phẩm ít sắt thường có màu sáng hơn.

Ngành dệt nhuộm hoặc sản xuất hóa chất cần kiểm tra giới hạn sắt phù hợp với chất lượng thành phẩm.

7.3. Kiểm tra tạp chất

Cần kiểm tra Na₂SO₃, Na₂S₂O₃, Na₂CO₃, NaHS, polysulfide và chất không tan.

Tạp chất cao có thể ảnh hưởng đến khả năng khử, độ hòa tan, lượng sulfide thực tế và màu sắc sản phẩm.

7.4. Kiểm tra độ khô và tình trạng vảy

Sản phẩm cần khô, không chảy nước và không đóng thành khối quá lớn.

Bao bị ẩm, rách hoặc có mùi H₂S mạnh bất thường cần được cách ly và kiểm tra trước khi nhập kho.

7.5. Kiểm tra hồ sơ lô hàng

Khách hàng nên yêu cầu COA, SDS, hóa đơn, chứng từ nguồn gốc và thông tin vận chuyển của đúng lô hàng.

Không sử dụng màu sắc hoặc mùi làm căn cứ duy nhất để đánh giá hàm lượng Na₂S.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Sodium Sulfide

8.1. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản trong bao bì gốc và giữ kín miệng bao.
  • Đặt tại kho khô, mát và thông gió tốt.
  • Kê bao trên pallet, không đặt trực tiếp xuống nền.
  • Tránh nước mưa, độ ẩm và ánh nắng trực tiếp.
  • Không để gần axit hoặc chất oxy hóa.
  • Không lưu kho cùng thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.
  • Giới hạn người không có nhiệm vụ vào khu vực kho.
  • Giữ nguyên nhãn, số lô và cảnh báo nguy hiểm.

8.2. Tuyệt đối tách biệt với axit

Không lưu trữ hoặc sử dụng Na₂S gần HCl, H₂SO₄, HNO₃, Axit Phosphoric và các dung dịch có tính axit.

Khu vực axit và sulfide phải có đê bao, dụng cụ, đường ống và hệ thống thoát nước sự cố riêng biệt.

8.3. Kiểm soát khí H₂S

Khu vực pha và châm hóa chất nên có thông gió cưỡng bức cùng thiết bị phát hiện khí H₂S phù hợp với đánh giá rủi ro.

Khi chuông cảnh báo H₂S hoạt động hoặc có người xuất hiện triệu chứng chóng mặt, đau đầu, khó thở, phải rời khỏi khu vực và thực hiện quy trình ứng phó khẩn cấp.

8.4. Trang bị bảo hộ

  • Kính bảo hộ kín và tấm che mặt.
  • Găng tay chống hóa chất phù hợp.
  • Quần áo, tạp dề và ủng chống hóa chất.
  • Thiết bị bảo vệ hô hấp theo đánh giá khí H₂S.
  • Vòi rửa mắt và vòi tắm khẩn cấp.
  • Thiết bị đo khí khi làm việc tại khu vực kín.

8.5. Xử lý khi tiếp xúc

Nếu hóa chất vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch liên tục trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế.

Nếu dính lên da, tháo bỏ quần áo nhiễm hóa chất và rửa ngay bằng nhiều nước. Không dùng axit để tự trung hòa hóa chất trên da.

Nếu hít phải khí hoặc hơi sulfide, đưa người bị ảnh hưởng ra nơi có không khí sạch mà không để người cứu hộ tiếp xúc. Liên hệ hỗ trợ y tế khẩn cấp.

8.6. Xử lý tràn đổ

Cô lập khu vực, loại bỏ nguồn phát lửa và ngăn hóa chất tiếp xúc với axit hoặc nước có pH thấp.

Chỉ nhân sự được đào tạo, có thiết bị bảo hộ và thiết bị đo khí mới được thu gom. Không xả Sodium Sulfide hoặc nước rửa nhiễm sulfide trực tiếp vào cống.

bảo quản Đá Thối Sodium Sulfide Na2S 60% an toàn
Sodium Sulfide phải được bảo quản khô, kín và tách biệt hoàn toàn với axit để ngăn phát sinh khí H₂S.

9. Giá Đá Thối Ruột Vàng Na₂S 60%

Giá Sodium Sulfide 60% phụ thuộc vào hàm lượng Na₂S, hàm lượng sắt, màu sắc, nhà sản xuất, số lượng mua, tỷ giá nhập khẩu và địa điểm giao hàng.

Khi so sánh báo giá, khách hàng cần đối chiếu cùng hàm lượng, cùng giới hạn sắt và cùng quy cách 25kg/bao.

Không nên chỉ lựa chọn theo giá mỗi kilôgam. Sản phẩm có hàm lượng ổn định, ít chất không tan và phù hợp với công nghệ có thể giúp giảm lượng sử dụng và hạn chế sự cố vận hành.

10. Mua Sodium Sulfide Na₂S 60% ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Đá Thối Ruột Vàng Na₂S 60% Trung Quốc, quy cách 25kg/bao, phục vụ thuộc da, dệt nhuộm, giấy, khai khoáng và xử lý nước thải công nghiệp.

Khách hàng được hỗ trợ kiểm tra ngoại quan, COA, SDS và lựa chọn lô hàng phù hợp với yêu cầu về hàm lượng cùng giới hạn sắt.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá

  • Số lượng Sodium Sulfide cần mua.
  • Mục đích sử dụng.
  • Yêu cầu về hàm lượng Na₂S.
  • Yêu cầu về hàm lượng sắt.
  • Yêu cầu dạng vảy hoặc dạng cục.
  • Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
  • Địa điểm và thời gian giao hàng.
  • Yêu cầu về COA, SDS và chứng từ.

Châu An Chemical hỗ trợ tư vấn quy cách, kiểm tra nguồn hàng và phương án giao nhận phù hợp với điều kiện của từng nhà máy.

11. Câu hỏi thường gặp về Đá Thối Na₂S

Đá Thối Ruột Vàng là hóa chất gì?

Đá Thối Ruột Vàng là tên gọi phổ biến của Sodium Sulfide dạng vảy hoặc cục màu vàng, có công thức Na₂S.

Tại sao Sodium Sulfide có mùi trứng thối?

Sản phẩm có thể tạo một lượng khí Hydrogen Sulfide khi tiếp xúc với độ ẩm hoặc môi trường axit. H₂S có mùi trứng thối nhưng không được dùng mùi để đánh giá mức độ an toàn.

Na₂S 60% có phải Sodium Sulfide khan không?

Thông thường không. Sản phẩm 60% dạng vảy vàng thường là Sodium Sulfide ngậm nước, chứa khoảng 60% Na₂S.

Sodium Sulfide dùng để làm gì?

Sản phẩm được dùng trong thuộc da, dệt nhuộm, sản xuất giấy, khai khoáng, xử lý kim loại nặng và sản xuất hóa chất chứa lưu huỳnh.

Na₂S có dùng xử lý nước thải kim loại nặng không?

Có. Ion sulfide có thể tạo kết tủa với nhiều kim loại. Liều dùng và pH phải được xác định bằng thử nghiệm để hạn chế sulfide dư.

Có được trộn Sodium Sulfide với HCl không?

Không. Phản ứng với HCl hoặc axit khác có thể giải phóng khí H₂S rất độc và dễ cháy.

Sodium Sulfide và NaHS có giống nhau không?

Không. Na₂S là Sodium Sulfide, còn NaHS là Sodium Hydrosulfide. Hai sản phẩm khác nhau về công thức, tính kiềm và hàm lượng sulfide.

Màu vàng đậm có nghĩa là hàm lượng Na₂S cao hơn không?

Không nhất thiết. Màu sắc còn phụ thuộc vào sắt, polysulfide, tạp chất và điều kiện sản xuất. Hàm lượng phải được kiểm tra theo COA.

Đá Thối bị đóng cục có sử dụng được không?

Cần kiểm tra độ ẩm, khả năng hòa tan và hàm lượng thực tế. Sản phẩm đóng cục do hút ẩm có thể khó cân và định lượng chính xác.

Quy cách Sodium Sulfide Trung Quốc là bao nhiêu?

Sản phẩm trong bài có quy cách 25kg/bao.

Đá Thối Ruột Vàng Na₂S 60% Trung Quốc là Sodium Sulfide ngậm nước dạng vảy hoặc cục màu vàng, quy cách 25kg/bao.

Sản phẩm được sử dụng trong thuộc da, dệt nhuộm, sản xuất giấy, tuyển khoáng, xử lý nước thải kim loại và sản xuất hóa chất chứa lưu huỳnh.

Khi chọn mua, doanh nghiệp cần kiểm tra hàm lượng Na₂S, sắt, tạp chất, độ khô, dạng vảy và COA của từng lô hàng.

Do Na₂S có thể tạo khí H₂S rất độc khi gặp axit, sản phẩm phải được bảo quản tách biệt hoàn toàn với axit và sử dụng trong hệ thống có thông gió cùng kiểm soát khí phù hợp.

Quý khách cần mua Sodium Sulfide Na₂S 60% Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Đá Thối Ruột Vàng Na₂S 60% Trung Quốc – Sodium Sulfide 25kg/bao