Phenol CCP Đài Loan ≥99% 200kg/Phuy – Hóa Chất C₆H₅OH

Tên sản phẩm: Phenol CCP (Chang Chun Plastics)

Công thức: C₆H₅OH (C₆H₆O)

CAS: 108-95-2

Hàm lượng: ≥99% theo nhãn sản phẩm

Khối lượng phân tử: 94,11 g/mol

Ngoại quan: Tinh thể trắng hoặc không màu; có thể hóa lỏng khi gia nhiệt

Xuất xứ: Đài Loan

Quy cách: 200kg/phuy

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Phenol CCP Đài Loan ≥99% 200kg/phuy là hóa chất công nghiệp có công thức C₆H₅OH, CAS 108-95-2, được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất nhựa phenolic, Bisphenol A (BPA), resin, keo công nghiệp và tổng hợp hóa chất.

Sản phẩm mang nhãn Chang Chun Plastics Co., Ltd. (CCP), xuất xứ Đài Loan, hàm lượng Phenol ≥99% theo bao bì và khối lượng tịnh 200kg/phuy.

Châu An Chemical cung cấp Phenol phục vụ nhu cầu nguyên liệu của nhà máy và doanh nghiệp sản xuất công nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra tồn kho, COA, SDS và nhận báo giá theo số lượng.

Phenol CCP Đài Loan ≥99% 200kg/phuy, CAS 108-95-2, hóa chất nguyên liệu sản xuất nhựa phenolic và resin công nghiệp.
Phenol Chang Chun Plastics CCP Đài Loan, hàm lượng ≥99%, quy cách 200kg/phuy.

1. Phenol CCP Đài Loan là gì?

Phenol, còn gọi là Phenic Acid, Carbolic Acid hoặc Hydroxybenzene, là hợp chất hữu cơ thơm có một nhóm hydroxyl (-OH) gắn trực tiếp với vòng benzene.

Phenol có công thức C₆H₆O, thường viết C₆H₅OH, khối lượng phân tử 94,11 g/mol và CAS 108-95-2.

Khác với nhiều dung môi hữu cơ thông thường, Phenol chủ yếu được sử dụng như một nguyên liệu hóa học trung gian để sản xuất các hợp chất, nhựa và vật liệu công nghiệp.

Phenol tinh khiết thường ở dạng tinh thể không màu đến trắng ở nhiệt độ phòng. Khi nhiệt độ tăng vượt điểm nóng chảy khoảng 40–41°C, Phenol chuyển sang dạng lỏng. Ngoại quan thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ, độ tinh khiết và điều kiện bảo quản.

2. Thông số kỹ thuật Phenol CCP 200kg

Chỉ tiêu Thông tin
Tên sản phẩm Phenol
Tên khác Carbolic Acid, Phenic Acid, Hydroxybenzene
Công thức C₆H₅OH (C₆H₆O)
CAS 108-95-2
Hàm lượng ≥99% theo nhãn
Khối lượng phân tử 94,11 g/mol
Ngoại quan Tinh thể trắng hoặc không màu; có thể ở dạng lỏng khi được gia nhiệt
Nhiệt độ nóng chảy Khoảng 40–41°C
Nhiệt độ sôi Khoảng 181–182°C
Thương hiệu Chang Chun Plastics (CCP)
Xuất xứ Đài Loan
Quy cách 200kg/phuy

Lưu ý: nhãn sản phẩm thể hiện hàm lượng ≥99%. Các chỉ tiêu như water, color, crystallization point và tạp chất cần kiểm tra trên COA của đúng lô hàng.

Tham khảo thêm bài viết COA và MSDS là gì? để biết cách kiểm tra hồ sơ kỹ thuật khi mua hóa chất công nghiệp.

Công thức hóa học Phenol C₆H₅OH, CAS 108-95-2, cấu trúc phân tử Hydroxybenzene.
Cấu trúc phân tử Phenol gồm vòng benzene liên kết trực tiếp với nhóm hydroxyl.

3. Đặc tính nổi bật của Phenol

3.1. Có nhóm hydroxyl gắn trực tiếp với vòng thơm

Cấu trúc này tạo cho Phenol những đặc tính phản ứng khác với alcohol thông thường. Phenol có tính acid yếu và tham gia nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ.

3.2. Có thể chuyển giữa dạng rắn và lỏng

Phenol có nhiệt độ nóng chảy khoảng 40–41°C. Vì vậy, trạng thái vật lý của sản phẩm có thể thay đổi theo nhiệt độ bảo quản và vận chuyển.

Doanh nghiệp cần chú ý đặc điểm này khi xây dựng phương án tiếp nhận, lưu trữ và cấp liệu vào hệ thống sản xuất.

3.3. Là nguyên liệu quan trọng của ngành resin

Phenol tham gia sản xuất nhiều nguyên liệu và nhựa công nghiệp, đặc biệt là phenolic resin và Bisphenol A. Đây là hai chuỗi ứng dụng có ý nghĩa lớn đối với ngành vật liệu.

3.4. Có độc tính và tính ăn mòn

Phenol có thể gây bỏng hóa chất nghiêm trọng và hấp thu qua da. Vì vậy, sản phẩm cần được quản lý bằng quy trình an toàn phù hợp, không xử lý như một dung môi thông thường.

4. Phenol dùng để làm gì?

4.1. Sản xuất nhựa Phenolic Resin

Phenol là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nhựa phenol-formaldehyde. Nhóm nhựa này được sử dụng trong keo công nghiệp, vật liệu ép, vật liệu cách điện và các sản phẩm cần đặc tính chịu nhiệt phù hợp.

4.2. Sản xuất Bisphenol A (BPA)

Phenol là một trong những nguyên liệu để tổng hợp BPA. BPA tiếp tục được sử dụng trong chuỗi sản xuất polycarbonate và một số loại epoxy resin.

4.3. Nguyên liệu cho keo dán công nghiệp

Phenol được sử dụng để sản xuất phenolic resin, từ đó tạo thành các hệ keo sử dụng trong một số sản phẩm gỗ công nghiệp, plywood và vật liệu kết dính.

4.4. Tổng hợp hóa chất trung gian

Phenol tham gia sản xuất nhiều hợp chất trung gian phục vụ ngành hóa chất, vật liệu polymer và các quy trình tổng hợp hữu cơ.

4.5. Sản xuất vật liệu kỹ thuật

Các sản phẩm dẫn xuất từ Phenol được ứng dụng trong vật liệu điện, vật liệu đúc, composite và các loại resin có yêu cầu kỹ thuật riêng.

Ứng dụng Phenol C₆H₅OH trong sản xuất nhựa phenolic, Bisphenol A, epoxy resin, keo công nghiệp và hóa chất trung gian.
Các ứng dụng công nghiệp quan trọng của Phenol CCP Đài Loan.

5. Phenol có phải dung môi công nghiệp không?

Phenol có thể đóng vai trò dung môi hoặc môi trường phản ứng trong một số quy trình chuyên biệt. Tuy nhiên, phần lớn nhu cầu công nghiệp của Phenol liên quan đến vai trò nguyên liệu trung gian hơn là dung môi pha loãng thông thường.

Đối với doanh nghiệp sản xuất sơn, mực in hoặc coating, không nên xem Phenol là lựa chọn thay thế trực tiếp cho các dung môi phổ biến như Acetone, MEK, IPA hoặc Xylene.

Khách hàng cần xác định rõ mục đích sử dụng là nguyên liệu phản ứng, chất trung gian hay dung môi trước khi lựa chọn sản phẩm.

6. Phenol CCP Đài Loan và Phenol Hàn Quốc khác nhau thế nào?

Phenol CCP Đài Loan và Phenol Hàn Quốc đều có cùng thành phần hóa học chính là C₆H₅OH, CAS 108-95-2. Khác biệt giữa hai nguồn không nằm ở công thức phân tử mà chủ yếu ở nhà cung cấp, specification, điều kiện thương mại và đặc điểm từng lô hàng.

Khi so sánh hai nguồn Phenol, doanh nghiệp nên đối chiếu các chỉ tiêu:

  • Hàm lượng Phenol thực tế.
  • Crystallization point hoặc solidification point.
  • Hàm lượng nước (water).
  • Màu sắc theo APHA.
  • Các tạp chất được quy định trong specification.
  • COA của đúng batch và yêu cầu sản xuất thực tế.

Không nên mặc định Phenol có assay cao hơn sẽ phù hợp hơn với mọi quy trình. Việc lựa chọn cần dựa trên toàn bộ specification và kết quả thử nghiệm nguyên liệu.

Khách hàng có thể tham khảo thêm Phenol C₆H₅OH 200kg để đối chiếu các nguồn hàng đang được giới thiệu trên website Châu An Chemical.

7. Phenol và Cyclohexanone khác nhau thế nào?

Phenol và Cyclohexanone đều có vòng sáu carbon nhưng thuộc hai nhóm hợp chất khác nhau.

Phenol có công thức C₆H₆O, trong đó nhóm OH liên kết trực tiếp với vòng benzene. Cyclohexanone có công thức C₆H₁₀O và chứa nhóm carbonyl C=O trên vòng cyclohexane.

Phenol chủ yếu được sử dụng trong chuỗi tổng hợp resin, BPA và hóa chất trung gian. Cyclohexanone vừa là dung môi ketone vừa là nguyên liệu trong các chuỗi tổng hợp hóa chất khác.

Vì vậy, hai hóa chất không phải sản phẩm thay thế trực tiếp cho nhau.

8. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua Phenol CCP

8.1. Hàm lượng Phenol

Nhãn phuy trong hình ghi hàm lượng Phenol ≥99%. Để xác định kết quả phân tích chính xác của lô hàng, khách hàng cần kiểm tra COA.

8.2. Crystallization Point

Điểm kết tinh là một trong những chỉ tiêu kỹ thuật thường được quan tâm đối với Phenol công nghiệp. Chỉ tiêu này có thể hỗ trợ đánh giá chất lượng và tạp chất trong sản phẩm.

8.3. Water và Color

Hàm lượng nước và chỉ số màu có thể ảnh hưởng đến yêu cầu chất lượng của một số quá trình sản xuất resin. Doanh nghiệp nên so sánh các giá trị này giữa các lô hàng.

8.4. COA và SDS

COA cung cấp kết quả kiểm tra chất lượng theo lô, còn SDS hướng dẫn nhận diện nguy cơ, bảo quản, kiểm soát phơi nhiễm và xử lý sự cố. Đây là hai tài liệu quan trọng khi mua Phenol.

Các chỉ tiêu chất lượng Phenol CCP gồm assay, crystallization point, water và color APHA.
Những chỉ tiêu cần đối chiếu trên COA khi lựa chọn Phenol công nghiệp.

9. An toàn và bảo quản Phenol

Phenol là hóa chất độc và có tính ăn mòn. Sản phẩm có thể gây tổn thương nghiêm trọng khi tiếp xúc với da, mắt hoặc khi phơi nhiễm không được kiểm soát.

  • Chỉ sử dụng tại cơ sở có quy trình quản lý hóa chất phù hợp.
  • Đọc SDS trước khi tiếp nhận và sử dụng sản phẩm.
  • Ưu tiên hệ thống kín và biện pháp kiểm soát phơi nhiễm.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và tránh hít hơi hoặc bụi Phenol.
  • Sử dụng trang bị bảo hộ được lựa chọn theo SDS và đánh giá rủi ro.
  • Bảo quản trong bao bì phù hợp, kín, có nhãn nhận diện rõ ràng.
  • Để xa các chất không tương thích, đặc biệt là chất oxy hóa mạnh.
  • Không tự ý gia nhiệt phuy khi chưa có quy trình và thiết bị chuyên dụng.
  • Không sử dụng Phenol công nghiệp cho thực phẩm.

Trong trường hợp tiếp xúc hoặc tràn đổ, cần thực hiện đúng quy trình ứng phó khẩn cấp và hướng dẫn trong SDS. Phơi nhiễm Phenol có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng, cần được xử lý y tế kịp thời.

10. Phenol CCP 200kg tại kho Châu An Chemical

Châu An Chemical cung cấp Phenol CCP Đài Loan ≥99% 200kg/phuy cho khách hàng có nhu cầu nguyên liệu hóa chất công nghiệp.

Khách hàng cần mua theo phuy hoặc số lượng lớn nên liên hệ trước để kiểm tra tồn kho, COA, SDS, quy cách và thời gian giao hàng.

Phenol CCP Đài Loan 200kg tại kho Châu An Chemical, cung cấp nguyên liệu sản xuất nhựa phenolic, resin và hóa chất công nghiệp.
Phenol CCP Đài Loan 200kg/phuy – liên hệ Châu An Chemical kiểm tra tồn kho và báo giá.

11. Giá Phenol CCP Đài Loan 200kg

Giá Phenol CCP Đài Loan 200kg/phuy phụ thuộc vào nguồn hàng, thời điểm nhập khẩu, tỷ giá, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng.

Đối với khách hàng sử dụng Phenol trong sản xuất resin hoặc tổng hợp hóa chất, Châu An Chemical có thể hỗ trợ đối chiếu specification theo yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.

Liên hệ Hotline/Zalo 0387 542 636 để kiểm tra tồn kho và nhận báo giá Phenol CCP mới nhất.

12. Câu hỏi thường gặp về Phenol CCP

12.1. Thông tin sản phẩm

Phenol CCP Đài Loan có công thức gì?

Phenol có công thức C₆H₅OH (C₆H₆O), CAS 108-95-2 và khối lượng phân tử 94,11 g/mol.

Phenol CCP trong hình có hàm lượng bao nhiêu?

Nhãn sản phẩm ghi Phenol ≥99%. Kết quả phân tích chính xác cần kiểm tra trên COA của lô hàng.

Phenol CCP đóng bao nhiêu kg?

Sản phẩm trong hình có khối lượng tịnh 200 ± 0,5kg/phuy.

Phenol có phải lúc nào cũng ở dạng lỏng không?

Không. Phenol tinh khiết có nhiệt độ nóng chảy khoảng 40–41°C, nên thường ở dạng rắn tại nhiệt độ phòng và chuyển sang lỏng khi được gia nhiệt đủ mức.

12.2. Ứng dụng và lựa chọn nguồn hàng

Phenol dùng để làm gì?

Phenol chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất nhựa phenolic, Bisphenol A, resin và các hóa chất trung gian công nghiệp.

Phenol CCP và Phenol Hàn Quốc có thay thế được không?

Có thể xem xét khi specification đáp ứng cùng yêu cầu sản xuất, nhưng cần đối chiếu COA và thử nghiệm trước khi thay nguồn.

Phenol có dùng cho thực phẩm được không?

Không. Sản phẩm Phenol công nghiệp trong hình có cảnh báo không dùng cho thực phẩm.

Mua Phenol CCP cần kiểm tra tài liệu gì?

Nên kiểm tra COA, SDS, nhãn bao bì, xuất xứ, số lô và các chỉ tiêu chất lượng liên quan đến quy trình sản xuất.

13. Mua Phenol CCP Đài Loan 200kg ở đâu?

Châu An Chemical cung cấp Phenol CCP Đài Loan 200kg/phuy phục vụ khách hàng sản xuất resin, keo công nghiệp, vật liệu polymer và tổng hợp hóa chất.

Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất công nghiệp và danh mục sản phẩm tại Châu An Chemical để lựa chọn nguồn nguyên liệu phù hợp.

Chúng tôi hỗ trợ kiểm tra thông tin lô hàng, đối chiếu hồ sơ kỹ thuật và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Liên hệ Châu An Chemical để nhận báo giá Phenol CCP Đài Loan 200kg/phuy.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN

Thương hiệu: Châu An Chemical

Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội

Hotline/Zalo: 0387 542 636

Email: trinhthichauan36@gmail.com

Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Phenol CCP Đài Loan ≥99% 200kg/Phuy – Hóa Chất C₆H₅OH